Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, các hoạt động thương mại tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về quy mô và tính chất phức tạp, trong đó hợp đồng thương mại đóng vai trò là công cụ pháp lý chủ yếu để xác lập và thực hiện các giao dịch. Tuy nhiên, quá trình thực hiện hợp đồng luôn tiềm ẩn rủi ro do tác động từ các yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát và khả năng dự liệu của các bên. Đại dịch Covid-19 cùng các biến động kinh tế - xã hội vừa qua đã làm phát sinh nhiều tranh chấp liên quan đến việc chậm thực hiện hoặc không thực hiện nghĩa vụ, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xác định ranh giới pháp lý cho việc miễn trừ nghĩa vụ tài sản nhằm bảo đảm sự bình đẳng và cân bằng lợi ích giữa các chủ thể.

Thực tiễn áp dụng Luật Thương mại năm 2005 cho thấy cơ chế miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn mang tính quy phạm: tính tuyệt đối trong quyền thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm chưa có giới hạn rõ ràng; tiêu chí xác định sự kiện bất khả kháng và tác động của dịch bệnh chưa thực sự đồng nhất; đồng thời việc công nhận hay bác bỏ căn cứ miễn trách có ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân bổ toàn bộ tổn thất giữa bên vi phạm và bên bị vi phạm. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Nhung (người hướng dẫn: TS. Trần Thị Bảo Ánh, năm 2024) tập trung giải quyết các vướng mắc này nhằm cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật thương mại hiện hành.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích toàn diện những vấn đề lý luận chung và đánh giá thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại, từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện quy định, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật. Để đạt được mục đích đó, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận chung và lý luận pháp luật về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại.
  2. Dựa trên cơ sở lý luận chung, nghiên cứu các quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó chỉ ra những bất cập, hạn chế trong thực tiễn áp dụng chế định miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại.
  3. Trên cơ sở các bất cập đã nhận diện, xác định phương hướng và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại, đặt trọng tâm vào việc phân tích các điều khoản của Luật Thương mại năm 2005 và các văn bản liên quan. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trên ba phương diện:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận cơ bản, các trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 294 Luật Thương mại năm 2005, thủ tục thông báo - chứng minh theo Điều 295 và hệ quả pháp lý tương ứng; đối chiếu có chọn lọc với Bộ luật Dân sự năm 2015, pháp luật quốc tế và luật so sánh một số quốc gia.
  • Phạm vi không gian: Áp dụng trên phạm vi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng từ năm 2005 đến thời điểm năm 2024 (do Luật Thương mại năm 2005 số 36/2005/QH11 vẫn đang duy trì hiệu lực thi hành).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận chung về nhà nước và pháp luật, chế định hợp đồng trong luật tư và các nguyên tắc thương mại quốc tế. Khóa luận sử dụng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các chuẩn mực pháp lý sau:

  • Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Thương mại năm 2005 (các điều khoản trọng tâm gồm Điều 3, Điều 4, Điều 6, Điều 11, Điều 292, Điều 294, Điều 295); Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 3, Điều 117, Điều 351, Điều 363); Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020); Luật Ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế; cùng các văn bản lập pháp thời kỳ trước như Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 (Điều 40) và Luật Thương mại năm 1997 (Khoản 2 Điều 5).
  • Điều ước và tập quán quốc tế: Công ước của Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế năm 1980 (CISG - Điều 79, Điều 80); Bộ nguyên tắc của UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc tế (Điều 6.2 về hoàn cảnh khó khăn - hardship, Điều 7.1.7, Điều 7.4.7); Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP); Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA); Tập quán thương mại quốc tế Incoterms và Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP).
  • Pháp luật so sánh nước ngoài: Bộ luật Dân sự Đức (Điều 276 Đoạn 2); Pháp luật Hợp đồng của Anh; Bộ luật Dân sự Liên bang Nga (Điều 13, Điều 16, Điều 401) và Pháp luật Cộng hòa Pháp.

Phương pháp luận chủ đạo xuyên suốt công trình là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích: Bóc tách cấu trúc nội dung, điều kiện cấu thành và giá trị pháp lý của từng quy định pháp luật thương mại hiện hành liên quan đến miễn trách nhiệm hợp đồng.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đặt các quy định của Luật Thương mại năm 2005 trong mối tương quan với Bộ luật Dân sự năm 2015 (mối quan hệ giữa luật chung và luật chuyên ngành), đồng thời đối chiếu với các chuẩn mực của CISG, UNIDROIT và pháp luật một số quốc gia (Đức, Anh, Nga, Pháp) nhằm tìm ra khoảng trống quy phạm.
  • Phương pháp bình luận: Đưa ra nhận xét, đánh giá khoa học về những ưu điểm, vướng mắc và mâu thuẫn nội tại trong các điều luật và bản án thực tế.
  • Phương pháp tổng hợp: Thu thập, hệ thống hóa nguồn tài liệu học thuật và khái quát hóa các luận điểm kết luận sau mỗi chương.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các công trình nghiên cứu chuyên khảo (sách của tác giả Trương Nhật Quang, Lê Văn Tranh, giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh); luận án tiến sĩ của tác giả Đinh Văn Cường; luận văn thạc sĩ của các tác giả Khúc Thị Trang Nhung, Lý Minh Hằng, Bùi Thanh Mai, Hà Văn Dưỡng; các bài viết trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Tạp chí Khoa học và Pháp luật; cùng dữ liệu thực tiễn từ các phán quyết tư pháp như Bản án sơ thẩm số 01/2017/KDTM-ST của TAND thị xã Bình Long (Bình Phước), vụ án tín dụng tại TAND TP. Thanh Hóa (tháng 4/2012) và phán quyết giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyển của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC, 2016).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại và lý luận pháp luật về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc phân tích bản chất pháp lý của hợp đồng thương mại, hành vi vi phạm và trách nhiệm chế tài:

  • Bản chất của hợp đồng thương mại: Kế thừa quan niệm hợp đồng từ luật La Mã (contractus dựa trên consensus và causa), tác giả phân tích sự chuyển biến từ khái niệm "Hợp đồng kinh tế" theo Pháp lệnh năm 1989 sang hoạt động thương mại theo Luật Thương mại năm 1997 và Luật Thương mại năm 2005. Hợp đồng thương mại được xác định là một dạng đặc thù của hợp đồng dân sự theo Bộ luật Dân sự năm 2015 (mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung). Khái niệm hợp đồng thương mại được xác định là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó có ít nhất một bên là thương nhân, nhằm xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong hoạt động thương mại. Các đặc điểm cốt lõi gồm: chủ thể chủ yếu là thương nhân (Khoản 1 Điều 6 LTM 2005); đối tượng là hàng hóa, dịch vụ và hoạt động sinh lời hợp pháp; mục đích chủ yếu là lợi nhuận; hình thức đa dạng (lời nói, văn bản, hành vi cụ thể và thông điệp dữ liệu điện tử có giá trị tương đương văn bản).
  • Hành vi vi phạm và chế tài: Phân tích điểm khác biệt giữa "vi phạm nghĩa vụ" tại Khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 và "vi phạm hợp đồng" tại Khoản 12 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005. Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại là việc áp dụng 6 hình thức chế tài luật định (Điều 292 LTM 2005: buộc thực hiện đúng, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng, đình chỉ, hủy bỏ) cùng các biện pháp khác do các bên thỏa thuận. Chế tài mang tính chất tài sản, bảo vệ quyền lợi bên bị vi phạm và nâng cao tính kỷ luật hợp đồng.
  • Khái niệm và ý nghĩa miễn trách nhiệm: Miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại là việc bên vi phạm không phải gánh chịu các hậu quả pháp lý bất lợi (chế tài thương mại) khi hành vi vi phạm xuất phát từ các trường hợp được pháp luật công nhận hoặc các bên đã thỏa thuận, do loại trừ được yếu tố lỗi chủ quan. Quy định này bảo đảm công bằng, ngăn chặn việc lạm quyền của bên có quyền ("vừa đá bóng vừa thổi còi") và cung cấp căn cứ xét xử khách quan cho cơ quan tài phán.
  • Nguồn luật và nội dung cơ bản: Nguồn luật điều chỉnh bao gồm pháp luật quốc gia (áp dụng nguyên tắc ưu tiên luật chuyên ngành giữa LTM 2005 và BLDS 2015 theo Điều 4 LTM 2005), điều ước quốc tế (CISG, TPP, EVFTA) và tập quán thương mại quốc tế (Incoterms, UCP). Nội dung cơ bản gồm 3 trụ cột: các trường hợp miễn trách nhiệm, thủ tục thực hiện (thông báo, chứng minh) và hệ quả pháp lý phát sinh.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại ở Việt Nam

Chương 2 tập trung mổ xẻ 4 căn cứ miễn trách nhiệm theo Khoản 1 Điều 294 Luật Thương mại năm 2005, thủ tục quy định tại Điều 295 và thực tiễn áp dụng:

  • Miễn trách nhiệm theo thỏa thuận của các bên (Điểm a): Cơ sở pháp lý dựa trên nguyên tắc tự do hợp đồng (Điều 11 LTM 2005, Điều 3 BLDS 2015). Điều kiện hiệu lực: không trái điều cấm của luật và đạo đức xã hội; không bị vô hiệu do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép (Điều 117 BLDS 2015). Thỏa thuận có thể được xác lập trước, trong hoặc sau khi xảy ra vi phạm. Tác giả dẫn chứng Bản án số 01/2017/KDTM-ST của TAND thị xã Bình Long: Công ty H và Công ty GH thỏa thuận giải quyết việc giao thiếu 36,978 tấn hạt tiêu bằng cách bồi thường 600 triệu đồng trong 60 ngày và miễn phạt vi phạm; thỏa thuận sau vi phạm này được Tòa án công nhận là căn cứ miễn trách hợp pháp. Tác giả chỉ ra bất cập: Luật Thương mại năm 2005 chưa giới hạn phạm vi thỏa thuận miễn trừ đối với hành vi vi phạm do lỗi cố ý, trái ngược với kinh nghiệm lập pháp của Đức (Điều 276 Đoạn 2 BGB), Nga (Điều 401 BLDS) và Anh (loại trừ nếu vi phạm nghĩa vụ cơ bản).
  • Miễn trách nhiệm do xảy ra sự kiện bất khả kháng (Điểm b): Cấu thành sự kiện bất khả kháng đòi hỏi 3 yếu tố: khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết. Phân tích thực tiễn đại dịch Covid-19, tác giả khẳng định dịch bệnh không mặc nhiên là căn cứ miễn trách; bên vi phạm phải chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp và nỗ lực khắc phục. Điểm hạn chế lớn của pháp luật Việt Nam là chưa ghi nhận chế định "hoàn cảnh khó khăn" (hardship) như Điều 6.2 Bộ nguyên tắc UNIDROIT, khiến các hợp đồng nội địa không có cơ chế thương lượng lại khi sự cân bằng hợp đồng bị đảo lộn nghiêm trọng mà chưa tới mức bất khả kháng.
  • Miễn trách nhiệm do hành vi vi phạm hoàn toàn do lỗi của bên còn lại (Điểm c): Tương thích với Điều 80 CISG và Khoản 3 Điều 351 BLDS 2015. Tác giả dẫn chứng vụ án tại TAND TP. Thanh Hóa (tháng 4/2012): Ngân hàng Phát triển Việt Nam tự ý ngừng giải ngân làm Công ty TNHH Tây Đô chịu thiệt hại; Tòa án bác yêu cầu đòi gần 32 tỷ đồng nợ lãi của ngân hàng vì vi phạm xuất phát từ lỗi trực tiếp của chính ngân hàng. Tác giả nêu bất cập: Luật Thương mại năm 2005 dùng thuật ngữ "hoàn toàn do lỗi" mà không dự liệu trường hợp lỗi hỗn hợp (lỗi một phần, dù Điều 363 BLDS 2015 và Điều 7.4.7 UNIDROIT có quy định giảm trừ); đồng thời bỏ sót trường hợp bên vi phạm vi phạm do người thứ ba gặp sự kiện bất khả kháng (vốn từng được ghi nhận tại Điều 40 Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 và Khoản 2 Điều 79 CISG).
  • Miễn trách nhiệm do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết vào thời điểm giao kết (Điểm d): Bản chất là bất khả kháng về mặt pháp lý (sự biến pháp lý). Điều kiện: quyết định của cơ quan có thẩm quyền vì lợi ích công cộng; là nguyên nhân trực tiếp; các bên không thể biết lúc ký kết. Vụ việc tại VIAC năm 2016 được đưa ra phân tích: tàu chở 2.000 tấn lúa mì bị nhà chức trách cấm dỡ hàng do lẫn rỉ sắt, thuốc trừ sâu Phosyoxin và cỏ độc; Trọng tài bác bỏ lập luận bất khả kháng của bên chủ hàng vì sự kiện xuất phát từ lỗi hỗn hợp của tàu và chất lượng hàng hóa. Bất cập được chỉ ra gồm: tiêu chí "không thể biết" thiếu định lượng rõ ràng; và luật thiếu cơ chế xử lý khi quyết định của cơ quan nhà nước bị Tòa án tuyên bố trái pháp luật (so sánh với Điều 13, Điều 16 BLDS Liên bang Nga quy định Nhà nước phải bồi thường).
  • Thủ tục và hệ quả pháp lý: Điều 295 LTM 2005 quy định nghĩa vụ thông báo bằng văn bản "ngay tức thời" hoặc "trong khoảng thời gian hợp lý" kèm nghĩa vụ chứng minh. Tác giả chỉ ra quy định về thời hạn thông báo quá mơ hồ, dễ phát sinh tranh chấp. Về hệ quả, việc miễn trách nhiệm làm thay đổi hoặc triệt tiêu quyền áp dụng chế tài của bên bị vi phạm, giải phóng nghĩa vụ bồi thường cho bên vi phạm.

Chương 3: Phương hướng và một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại ở Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp lập pháp, áp dụng pháp luật mang tính hệ thống:

  • Hai phương hướng hoàn thiện:
    1. Bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật (xử lý mối quan hệ giao thoa giữa Luật Thương mại năm 2005, Bộ luật Dân sự năm 2015 và các luật chuyên ngành).
    2. Bảo đảm tính tương thích với chuẩn mực pháp lý quốc tế (đặc biệt là CISG 1980 và Bộ nguyên tắc UNIDROIT).
  • Hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể:
    • Bổ sung điều kiện cụ thể về sự kiện bất khả kháng: Luật hóa các tiêu chí thẩm định mối quan hệ nhân quả và nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất trong bối cảnh các biến cố quy mô lớn như dịch bệnh, thiên tai.
    • Bổ sung quy định về hoàn cảnh khó khăn (hardship): Tiếp thu Điều 6.2 Bộ nguyên tắc UNIDROIT, cho phép các bên có quyền yêu cầu đàm phán lại hợp đồng hoặc yêu cầu Tòa án/Trọng tài can thiệp tái lập cân bằng hợp đồng khi chi phí thực hiện tăng vọt hoặc giá trị nhận lại suy giảm nghiêm trọng.
    • Bổ sung điều kiện đối với thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm: Học tập kinh nghiệm của Đức và Nga, quy định vô hiệu đối với các thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm trước đối với hành vi vi phạm do lỗi cố ý hoặc vi phạm nghĩa vụ cơ bản của hợp đồng.
    • Bổ sung trường hợp bên thứ ba gặp sự kiện bất khả kháng: Kế thừa quy định tại Khoản 3 Điều 40 Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 và Khoản 2 Điều 79 CISG, cho phép miễn trách cho bên vi phạm nếu hành vi vi phạm do bên thứ ba thực hiện hợp đồng gây ra mà bên thứ ba đó cũng rơi vào tình trạng bất khả kháng.
    • Minh định điều kiện miễn trách khi thực hiện quyết định hành chính: Làm rõ tiêu chí thế nào là "không thể biết" vào thời điểm giao kết và bổ sung quy định xử lý trách nhiệm bồi thường khi quyết định của cơ quan nhà nước bị cơ quan tài phán tuyên là trái pháp luật.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện: Tăng cường năng lực áp dụng luật của Thẩm phán, Trọng tài viên; nâng cao nhận thức pháp lý của thương nhân trong kỹ năng soạn thảo điều khoản miễn trách, điều khoản giới hạn trách nhiệm (limitation of liability) và kiểm soát rủi ro từ bên thứ ba.
Nội dung đối chiếu Quy định Luật Thương mại 2005 So sánh với BLDS 2015 / Thông lệ quốc tế Kiến nghị hoàn thiện của tác giả
Thỏa thuận miễn trừ Điểm a Khoản 1 Điều 294: Cho phép thỏa thuận nhưng không quy định giới hạn cụ thể. Điều 276 BGB Đức, Điều 401 BLDS Nga: Vô hiệu nếu thỏa thuận miễn trừ cho lỗi cố ý. Bổ sung quy định cấm miễn trừ trách nhiệm đối với vi phạm do lỗi cố ý.
Hoàn cảnh thay đổi cơ bản Chưa ghi nhận chế định hoàn cảnh khó khăn (hardship) trong hợp đồng thương mại. Điều 420 BLDS 2015 (thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi); Điều 6.2 UNIDROIT. Bổ sung quy định về hardship và quyền thương lượng lại vào Luật Thương mại.
Lỗi của bên thứ ba Bỏ trống quy định bên thứ ba gặp sự kiện bất khả kháng. Điều 40 Pháp lệnh HĐKT 1989; Khoản 2 Điều 79 CISG 1980 (cho phép miễn trách có điều kiện). Bổ sung căn cứ miễn trách khi bên thứ ba trực tiếp thực hiện gặp sự kiện bất khả kháng.
Lỗi một phần của bên bị vi phạm Điểm c Khoản 1 Điều 294 chỉ quy định "hoàn toàn do lỗi của bên kia". Điều 363 BLDS 2015; Điều 7.4.7 UNIDROIT (giảm trừ nghĩa vụ tương ứng với tỷ lệ lỗi). Quy định cơ chế giảm trừ trách nhiệm bồi thường khi phát sinh lỗi hỗn hợp.
Thời hạn thông báo Điều 295 quy định "thông báo ngay" hoặc "thời gian hợp lý" mang tính định tính. Điều 79 CISG, Điều 7.1.7 UNIDROIT gắn liền hậu quả bồi thường thiệt hại do chậm thông báo. Ấn định khung thời gian cụ thể hoặc tiêu chí xác định tính hợp lý của thời hạn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa một cách toàn diện lý luận và thực trạng pháp luật về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại tại Việt Nam, mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn cụ thể:

  • Hệ thống hóa lý luận chuyên sâu: Phân định rõ ranh giới pháp lý giữa hợp đồng thương mại và hợp đồng dân sự, làm rõ bản chất của miễn trách nhiệm là việc giải phóng bên vi phạm khỏi 6 hình thức chế tài thương mại quy định tại Điều 292 Luật Thương mại năm 2005 khi loại trừ được yếu tố lỗi.
  • Nhận diện chính xác 5 khoảng trống quy phạm: Công trình chỉ rõ các bất cập của Luật Thương mại năm 2005 so với Bộ luật Dân sự năm 2015 và luật pháp quốc tế: thiếu kiểm soát thỏa thuận miễn trách đối với lỗi cố ý; thiếu cơ chế điều chỉnh hoàn cảnh khó khăn (hardship); chưa dự liệu trường hợp bên thứ ba gặp bất khả kháng; quy định hạn hẹp về lỗi (chỉ miễn khi "hoàn toàn do lỗi"); và thời hạn thông báo thủ tục mang tính định tính gây khó khăn cho việc áp dụng.
  • Đóng góp án lệ và thực tiễn xét xử: Khóa luận phân tích thực tiễn xét xử thông qua các hồ sơ vụ việc điển hình: Bản án số 01/2017/KDTM-ST của TAND thị xã Bình Long về thỏa thuận miễn trừ sau vi phạm; vụ án tín dụng giữa Ngân hàng Phát triển Việt Nam và Công ty TNHH Tây Đô (TAND TP. Thanh Hóa, 2012) giải quyết vấn đề lỗi hoàn toàn của bên bị vi phạm; và phán quyết VIAC năm 2016 về việc bác bỏ bất khả kháng do lỗi hỗn hợp trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp có tính tương thích cao: Đề xuất sửa đổi Luật Thương mại năm 2005 theo hướng tiếp thu có chọn lọc các quy tắc tiến bộ từ Điều 79, Điều 80 CISG 1980 và Bộ nguyên tắc UNIDROIT, bảo đảm tính hài hòa pháp lý trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi đề tài và thời điểm thực hiện:

  • Phạm vi lập pháp: Khóa luận tập trung nghiên cứu khung pháp lý chung của Luật Thương mại năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015. Mặc dù Luật Thương mại năm 2005 đã qua một số lần sửa đổi, bổ sung, các điều khoản về miễn trách nhiệm (Điều 294, Điều 295) vẫn chưa được cập nhật chính thức trong văn bản sửa đổi nào, do đó công trình chủ yếu phân tích trên văn bản gốc số 36/2005/QH11.
  • Phạm vi lĩnh vực hợp đồng: Công trình chưa thể đi sâu bóc tách toàn diện quy chế miễn trách nhiệm trong từng loại hình hợp đồng thương mại dịch vụ chuyên ngành đặc thù có tính chất phức tạp cao (như hợp đồng logistics, hợp đồng nhượng quyền thương mại, hợp đồng xây dựng EPC hay các hợp đồng thương mại điện tử xuyên biên giới).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi tiến trình xây dựng dự thảo sửa đổi toàn diện Luật Thương mại trong thời gian tới; mở rộng phân tích các phán quyết trọng tài thương mại quốc tế có áp dụng pháp luật Việt Nam; và nghiên cứu tác động của các biến động địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu đến cấu thành của sự kiện bất khả kháng và hoàn cảnh khó khăn.

Giá trị tham khảo

Nội dung của khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành luật: Là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho học phần Luật Thương mại, Luật Hợp đồng, Kỹ năng giải quyết tranh chấp thương mại và Tư pháp quốc tế; cung cấp hệ thống luận cứ so sánh đối chiếu giữa LTM 2005, BLDS 2015, CISG và UNIDROIT.
  • Đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp chế doanh nghiệp (In-house Counsel): Cung cấp các chỉ dẫn quan trọng tại Chương 2 và Chương 3 để rà soát, soạn thảo điều khoản bất khả kháng (force majeure clause), điều khoản hoàn cảnh khó khăn (hardship clause) và điều khoản giới hạn trách nhiệm trong hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ; giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro khi có vi phạm xảy ra.
  • Cơ quan xét xử và trọng tài thương mại: Cung cấp góc nhìn phân tích đa chiều về việc xác định yếu tố lỗi, đánh giá giá trị pháp lý của thỏa thuận miễn trừ xác lập sau vi phạm và tiêu chí đánh giá sự kiện bất khả kháng qua các vụ án thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Luật Thương mại năm 2005, bên vi phạm hợp đồng thương mại được miễn trách nhiệm trong những trường hợp nào? Căn cứ Khoản 1 Điều 294 Luật Thương mại năm 2005, bên vi phạm được miễn trách nhiệm trong 4 trường hợp: (a) Xảy ra trường hợp miễn trách nhiệm mà các bên đã thoả thuận; (b) Xảy ra sự kiện bất khả kháng; (c) Hành vi vi phạm của một bên hoàn toàn do lỗi của bên kia; (d) Hành vi vi phạm của một bên do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết hợp đồng.

2. Thỏa thuận miễn trách nhiệm giữa các bên được xác lập sau khi xảy ra hành vi vi phạm có giá trị pháp lý không? Có. Phân tích từ Bản án số 01/2017/KDTM-ST của TAND thị xã Bình Long trong khóa luận cho thấy: biên bản thỏa thuận lập ngày 21/05/2015 giữa Công ty H và Công ty GH (sau khi Công ty GH đã vi phạm thời hạn giao hạt tiêu) với nội dung bồi thường 600 triệu đồng và không áp dụng phạt vi phạm được Tòa án công nhận là trường hợp "có thỏa thuận khác" hợp pháp theo Điểm a Khoản 1 Điều 294 Luật Thương mại năm 2005.

3. Vì sao tác giả khóa luận khẳng định đại dịch Covid-19 không mặc nhiên là căn cứ miễn trách nhiệm do sự kiện bất khả kháng? Bởi vì việc công nhận Covid-19 là bất khả kháng phụ thuộc vào sự thỏa thuận định nghĩa sự kiện trong hợp đồng và điều kiện cụ thể của từng giao dịch. Nếu các bên không thỏa thuận trước, bên vi phạm buộc phải chứng minh đầy đủ 3 yếu tố cấu thành theo luật định (khách quan, không thể lường trước, không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp), đồng thời phải chứng minh dịch bệnh là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hành vi không thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

4. Quy định về lỗi của bên thứ ba trong Luật Thương mại năm 2005 có điểm hạn chế gì so với CISG và Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989? Luật Thương mại năm 2005 hiện bỏ trống quy định về việc miễn trách nhiệm khi vi phạm xuất phát từ lỗi của bên thứ ba. Trong khi đó, Khoản 3 Điều 40 Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 và Khoản 2 Điều 79 CISG 1980 đều ghi nhận: bên vi phạm được xem xét miễn hoặc giảm trách nhiệm tài sản nếu hành vi vi phạm do bên thứ ba (được thuê thực hiện hợp đồng) gây ra, với điều kiện trở ngại mà bên thứ ba gặp phải cũng đáp ứng đầy đủ tiêu chí của sự kiện bất khả kháng nằm ngoài tầm kiểm soát.

5. Hậu quả pháp lý của việc bên vi phạm không thực hiện nghĩa vụ thông báo theo Điều 295 Luật Thương mại năm 2005 là gì? Căn cứ Điều 295, bên vi phạm phải thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia về trường hợp miễn trách nhiệm và hậu quả có thể xảy ra. Nếu không thông báo hoặc thông báo không kịp thời, bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại phát sinh cho bên kia do hành vi chậm trễ thông báo gây ra; đồng thời theo phân tích của tác giả, việc không thông báo kịp thời có thể bị coi là từ bỏ quyền viện dẫn căn cứ miễn trách nhiệm do thiếu thiện chí hợp tác.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Nhung là một công trình nghiên cứu pháp lý có kết cấu chặt chẽ, luận giải thấu đáo các vấn đề lý luận và thực tiễn của chế định miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng thương mại tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuyên sâu Điều 294, Điều 295 Luật Thương mại năm 2005 kết hợp đối chiếu với Bộ luật Dân sự năm 2015, CISG 1980 và các án lệ thực tế, tác giả đã vạch rõ những lỗ hổng quy phạm về thỏa thuận miễn trừ đối với lỗi cố ý, chế định hoàn cảnh khó khăn (hardship) và lỗi của bên thứ ba. Hệ thống giải pháp lập pháp được đề xuất trong khóa luận mang giá trị khoa học cao, cung cấp cơ sở tham khảo xác đáng cho quá trình hoàn thiện pháp luật thương mại Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.