Giới thiệu dự án

Hoạt động thu mua và quản trị chuỗi cung ứng (Procurement & Supply Chain Management) đóng vai trò sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm. Trong bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ theo mô hình chuỗi giá trị khép kín từ trang trại đến bàn ăn (Feed - Farm - Food - 3F Plus), áp lực cạnh tranh về giá thành, kiểm soát nguồn gốc và chất lượng nguyên vật liệu đầu vào ngày càng trở nên gay gắt. Bất kỳ sự chậm trễ hoặc sai sót nào trong khâu mua sắm nguyên phụ liệu cũng có thể dẫn đến gián đoạn dây chuyền sản xuất quy mô lớn, làm gia tăng chi phí lưu kho và tổn hại uy tín thương hiệu.

Đề tài "Nâng cao hiệu quả hoạt động thu mua tại Công ty TNHH Thực phẩm Chế biến Đồng Nai (DnF)" tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình mua sắm nguyên phụ liệu trong chuỗi sản xuất thịt mát và các sản phẩm chế biến sâu (xúc xích, giò chả, jambon) thuộc Tập đoàn GreenFeed Việt Nam.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MÔ HÌNH CHUỖI GIÁ TRỊ 3F PLUS                           |
|  [FEED: Nhà máy TĂCN] ---> [FARM: Con giống GF24] ---> [FOOD: Nhà máy DnF]   |
|                                                               |               |
|                                              +----------------+               |
|                                              v                                |
|                                   [QUY TRÌNH THU MUA NPL]                     |
|                      (Thịt heo/gà mảnh + Gia vị + Bao bì + Phụ gia)           |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn vận hành (Pain Points)

  1. Biến động giá và rủi ro nguồn cung: Giá nguyên liệu đầu vào biến động liên tục theo chu kỳ thị trường chăn nuôi; việc phụ thuộc vào mạng lưới nhà cung cấp chưa được phân loại chiến lược gây rủi ro chi phí phát sinh.
  2. Quy trình phối hợp liên phòng ban còn phân tán: Sự kết nối thông tin giữa bộ phận Thu mua, Kế hoạch, R&D, Kho vận và Kế toán khi xử lý Đơn đặt hàng (Purchase Order - PO) còn tồn tại độ trễ.
  3. Thiếu hụt hệ thống tiêu chí định lượng NCC: Công tác đánh giá năng lực nhà cung cấp (Vendor Evaluation) còn dựa nhiều vào cảm tính, chưa chuẩn hóa đầy đủ bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) về Lead time, On-Time In-Full (OTIF) và mức chất lượng Six Sigma.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị mua hàng, quản trị nguyên vật liệu và các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động đến chuỗi cung ứng thực phẩm.
  2. Mục tiêu 2: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình thu mua, cơ cấu tài sản, nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh tại Công ty DnF giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Mục tiêu 3: Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm chuẩn hóa quy trình 7 bước thu mua, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý PO và xây dựng mô hình đánh giá nhà cung cấp đa tiêu chí.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thực phẩm Chế biến Đồng Nai (KCN Sông Mây, Trảng Bom, Đồng Nai).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và thu mua từ năm 2020 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào quy trình thu mua nguyên vật liệu thô (thịt heo mảnh, thịt gà), phụ gia thực phẩm, vật tư bao bì đóng gói và linh kiện thay thế phục vụ hệ thống chế biến chuẩn Âu.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Công ty TNHH Thực phẩm Chế biến Đồng Nai, công tác thu mua chịu sự chi phối trực tiếp từ đặc thù sản xuất thực phẩm tươi sống với công suất dây chuyền giết mổ heo Banss (Đức) đạt 100 con/giờ (tương đương 250.000 con/năm, cung ứng 19.000 tấn thịt mảnh/năm) và dây chuyền giết mổ gà Linco (Đan Mạch) đạt 2.000 con/giờ (khoảng 6 – 9 triệu con/năm, cung ứng 10.000 tấn thịt gà).

Tiêu chí so sánh Phương thức thu mua phân tán cũ Phương thức thu mua tích hợp chuẩn hóa đề xuất
Cơ chế lập kế hoạch Dựa trên đề nghị mua đơn lẻ từng phòng ban Hoạch định nhu cầu vật tư tự động từ MRP/Kế hoạch sản xuất
Quản lý Lead Time Không cố định, phụ thuộc thỏa thuận từng đợt Thiết lập Lead time chuẩn cho từng nhóm SKU vật tư
Kiểm soát chi phí Theo dõi giá mua đơn lẻ tại thời điểm đặt Áp dụng công thức phân bổ chi phí chuẩn theo giá trị và sản lượng
Đánh giá NCC Định tính theo cảm quan nhân viên Chấm điểm đa tiêu chí (Chất lượng, OTIF, Chi phí, Tuân thủ)
Kiểm soát chất lượng Kiểm tra ngẫu nhiên tại cửa kho Kiểm định đa tầng theo tiêu chuẩn HACCP và Six Sigma

Ma trận yêu cầu giải pháp (MoSCoW Prioritization)

  • Must Have (Bắt buộc): Chuẩn hóa quy trình 7 bước từ tạo PR (Purchase Requisition) đến thanh quyết toán; áp dụng chỉ tiêu giao hàng đúng hẹn (On-Time) $\ge 95%$; kiểm soát chất lượng đạt chuẩn HACCP không quá 3,4 lỗi/triệu đơn vị ($< 3.4\text{ DPMO}$).
  • Should Have (Nên có): Tích hợp hệ thống phân bổ chi phí thu mua tự động vào giá vốn hàng nhập kho; xây dựng cổng thông tin liên kết dữ liệu nhà cung cấp đã phê duyệt.
  • Could Have (Có thể có): Xây dựng dashboard theo dõi biến động giá thị trường nguyên liệu thô theo thời gian thực; cơ chế tự động cảnh báo mức tồn kho an toàn (Safety Stock).
  • Won't Have (Chưa thực hiện): Tự động hóa hoàn toàn việc thương thảo hợp đồng quốc tế bằng AI không cần chuyên viên thu mua phê duyệt.

Thiết kế hệ thống

Quy trình thu mua chuẩn hóa được tái thiết kế theo cấu trúc luồng tác nghiệp khép kín, phân định rõ trách nhiệm giữa các phòng ban liên quan:

Mô hình định lượng chi phí thu mua phân bổ

Để phản ánh chính xác giá trị thực tế của nguyên phụ liệu nhập kho phục vụ dây chuyền chế biến, hệ thống áp dụng hai mô hình phân bổ chi phí vận chuyển, bốc xếp và kiểm định:

  1. Phân bổ theo tiêu thức trị giá hàng mua: $$\text{Chi phí mua hàng phân bổ cho hàng } i = \left( \frac{\text{Tổng chi phí mua hàng}}{\sum_{k=1}^{n} \text{Giá trị hàng mua}_k} \right) \times \text{Giá trị mặt hàng } i$$

  2. Phân bổ theo tiêu thức số lượng hàng nhập kho: $$\text{Chi phí mua hàng phân bổ cho hàng } i = \left( \frac{\text{Tổng chi phí mua hàng}}{\sum_{k=1}^{n} \text{Số lượng hàng mua}_k} \right) \times \text{Số lượng mặt hàng } i$$

Methodology (Phương pháp luận)

Nghiên cứu kết hợp đồng thời phương pháp tiếp cận định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập chuỗi số liệu từ Báo cáo tài chính, Báo cáo hoạt động kinh doanh, Danh mục tài sản cố định và Cơ cấu lao động tại DnF từ 2020 đến 2022.
  • Phương pháp điều tra & Phỏng vấn chuyên sâu: Khảo sát trực tiếp cán bộ công nhân viên (CBCNV) thuộc các chức danh: Chuyên viên cung ứng, Chuyên viên đơn hàng, Chuyên viên nhập khẩu, Thủ kho và Quản lý kỹ thuật chuyền may/chế biến.
  • Phương pháp so sánh đối sánh (Benchmarking): Đối chiếu mô hình vận hành của GreenFeed DnF với các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường thức ăn và chế biến thịt (C.P. Group, Cargill, New Hope, De Heus).
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI (GANTT CHART)                     |
|  1. Xác định đề tài & mục tiêu     [12/2022 - 01/2023] |======|                    |
|  2. Xây dựng cơ sở lý luận          [01/2023 - 03/2023]        |======|             |
|  3. Thu thập & xử lý số liệu       [12/2022 - 05/2023] |====================|      |
|  4. Đánh giá thực trạng tại DnF    [04/2023 - 05/2023]              |====|         |
|  5. Hoàn thiện hệ thống giải pháp  [05/2023 - 06/2023]                   |===|     |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development Process (Quy trình triển khai nghiệp vụ)

Quy trình quản lý dữ liệu đơn hàng mua (Purchase Order Management) được số hóa và chuẩn hóa theo cấu trúc dữ liệu giao dịch thống nhất giữa phòng Thu mua và phòng Kế toán:

{
  "purchase_order": {
    "po_number": "PO-DNF-2023-0891",
    "vendor_code": "NCC-GRA-0012",
    "vendor_name": "Công ty Cung ứng Gia vị & Phụ gia Chuẩn Âu",
    "issue_date": "2023-04-10T08:30:00Z",
    "required_delivery_date": "2023-04-15T10:00:00Z",
    "lead_time_target_days": 5,
    "quality_standard": "HACCP / ISO 22000",
    "items": [
      {
        "sku": "NL-CL-001",
        "description": "Vỏ bọc xúc xích Collagen 24mm",
        "order_quantity": 50000,
        "unit": "mét",
        "unit_price_vnd": 1250,
        "tax_rate": 0.08
      },
      {
        "sku": "PG-TC-004",
        "description": "Phụ gia tạo giòn dai Phosphates thực phẩm",
        "order_quantity": 500,
        "unit": "kg",
        "unit_price_vnd": 85000,
        "tax_rate": 0.08
      }
    ],
    "delivery_terms": "DDP - Kho Nhà máy DnF, KCN Sông Mây",
    "payment_terms": "Chuyển khoản 30 ngày sau khi nhập kho hợp lệ"
  }
}

Thuật toán tính điểm đánh giá hiệu suất Nhà cung cấp (Vendor Rating Matrix)

Hệ thống áp dụng phương pháp bình quân gia quyền đa tiêu chí để xếp hạng nhà cung cấp định kỳ theo quý:

$$\text{Vendor Score} = \left( w_1 \times S_{\text{Quality}} \right) + \left( w_2 \times S_{\text{OTIF}} \right) + \left( w_3 \times S_{\text{Cost}} \right) + \left( w_4 \times S_{\text{Compliance}} \right)$$

Trong đó trọng số thiết lập chuẩn:

  • $w_1 = 0.40$ (Chất lượng: Tỷ lệ phế phẩm $\le 3.4\text{ DPMO}$, chứng chỉ an toàn vệ sinh thực phẩm).
  • $w_2 = 0.30$ (Thời gian giao hàng: Tỷ lệ OTIF đạt $\ge 95%$).
  • $w_3 = 0.20$ (Giá cả và điều khoản tín dụng công nợ).
  • $w_4 = 0.10$ (Tuân thủ thủ tục pháp lý, hóa đơn và trách nhiệm xã hội).
            MÔ HÌNH TRỌNG SỐ ĐÁNH GIÁ NHÀ CUNG CẤP TẠI DNF
+-----------------------------------------------------------------+
|   [Chất lượng (Quality)]   : 40% ============================== |
|   [Giao hàng (OTIF)]       : 30% =======================        |
|   [Chi phí & Công nợ (Cost): 20% ===============                |
|   [Độ tuân thủ (Compliance): 10% =======                        |
+-----------------------------------------------------------------+

Testing và validation

Hiệu quả của việc tái cấu trúc quy trình thu mua được kiểm chứng thông qua việc theo dõi dữ liệu cung ứng nguyên liệu cho các dòng sản phẩm chủ lực:

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                       DANH MỤC SẢN PHẨM CHỦ LỰC TẠI DNF                         |
|  1. THỊT HEO MÁT G KITCHEN  : Công nghệ chuẩn Âu, heo giống GF24                |
|  2. CHẢ LỤA QUE BÌ G       : Que 50g tiện lợi (vị truyền thống & ớt xiêm xanh)  |
|  3. XÚC XÍCH DINH DƯỠNG    : Xúc xích phô mai, xông khói, trứng muối            |
|  4. LẠP XƯỞNG TƯƠI         : Vị tiêu truyền thống hảo hạng                      |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Đánh giá cơ cấu lao động phục vụ quản trị thu mua và sản xuất

Cơ cấu nhân sự tại DnF đã chuyển biến tích cực nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao:

  • Tổng số lao động tăng từ 150 người (2020) lên 220 người (2021) và đạt 235 người (2022) (tăng trưởng $46,67%$ so với 2020).
  • Tỷ trọng nhân sự trình độ Đại học/Cao đẳng tăng từ $67,00%$ (2020) lên $80,00%$ (2022), tạo tiền đề tiếp nhận các quy trình quản trị chuỗi cung ứng hiện đại.
  • Lao động phổ thông giảm từ $10,00%$ xuống còn $3,83%$, giúp giảm chi phí đào tạo lại và hạn chế tối đa sai lỗi thao tác.

Kết quả đạt được

Hoạt động thu mua ổn định, đúng hạn và tối ưu chi phí đã tạo đòn bẩy trực tiếp thúc đẩy kết quả sản xuất kinh doanh mặt hàng thịt heo mát tại thị trường Đồng Nai:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2021/2020 Tăng trưởng 2022/2021
Sản lượng tiêu thụ (Tấn) 700 2.000 7.800 +185,71% +290,00%
Doanh thu thuần (Triệu VNĐ) 3.500 9.000 28.000 +157,14% +211,11%
TĂNG TRƯỞNG SẢN LƯỢNG & DOANH THU THỊT HEO MÁT DNF (2020 - 2022)
Sản lượng (Tấn)
2020: 700   (======)
2021: 2000  (==================)
2022: 7800  (================================================================)
Doanh thu (Triệu VNĐ)
2020: 3.500 (=======)
2021: 9.000 (==================)
2022: 28.000(================================================================)

Đổi mới và đóng góp

  1. Tích hợp khép kín mô hình 3F Plus với Strategic Sourcing: Đề tài không chỉ tiếp cận hoạt động mua hàng như một nghiệp vụ tác nghiệp đơn lẻ mà gắn liền với chiến lược nguồn cung khép kín của Tập đoàn GreenFeed: tận dụng nguồn con giống GF24 độc quyền từ PIC, thức ăn dinh dưỡng từ 6 nhà máy nội bộ và kết nối trực tiếp với nhà máy giết mổ DnF.
  2. Chuẩn hóa công thức phân bổ chi phí kép: Xây dựng cơ chế tính giá trị gia nhập kho linh hoạt (kết hợp phân bổ theo giá trị mặt hàng và theo khối lượng nhập thực tế), giúp bộ phận kế toán giá thành phản ánh chính xác biên lợi nhuận của từng SKU sản phẩm chế biến.
  3. Mô hình hóa chỉ số chất lượng Six Sigma trong mua sắm thực phẩm: Đưa chỉ tiêu kiểm soát ngưỡng lỗi $< 3.4\text{ DPMO}$ và tỷ lệ tuân thủ Lead time chuẩn vào điều khoản hợp đồng ngoại thương và nội địa, giảm thiểu tỷ lệ hàng trả về (Return-to-Vendor) xuống dưới $0,5%$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Quy trình được ứng dụng trực tiếp tại Chi nhánh Công ty TNHH Thực phẩm Chế biến Đồng Nai (KCN Sông Mây), kiểm soát luồng nguyên vật liệu đầu vào phục vụ hệ thống phân phối rộng khắp:

  • Kênh bán buôn / Đại lý: Cung cấp thịt heo mảnh và thịt gà pha lóc cho các cơ sở chế biến thực phẩm.
  • Kênh siêu thị hiện đại (MT): Phân phối sản phẩm thương hiệu G Kitchen, Mamachoice, WYN tới các hệ thống lớn: GS25, Bách Hóa Xanh, Aeon Mall, GO! (Big C), Lotte Mart, Co.opmart, Mega Market, Emart, WinCommerce.
       MẠNG LƯỚI PHÂN PHỐI SẢN PHẨM SAU KHO THU MUA & CHẾ BIẾN
                      +-------------------+
                      |   Nhà máy DnF     |
                      +---------+---------+
                                |
        +-----------------------+-----------------------+
        |                                               |
        v                                               v
+------------------+                           +------------------+
| Kênh Trực tiếp   |                           | Kênh Gián tiếp   |
| (Nhà máy -> Khách|                           | (Bán sỉ/Đại lý/  |
|  hàng công nghiệp|                           |  Siêu thị MT)    |
+------------------+                           +--------+---------+
                                                        |
                                                        v
                                               +------------------+
                                               | Người tiêu dùng  |
                                               | cuối cùng        |
                                               +------------------+

Lộ trình triển khai khuyến nghị (Roadmap)

  • Giai đoạn 1 (Tháng 1 - 2): Chuẩn hóa hệ thống biểu mẫu số hóa (PR, RFQ, PO, Biên bản kiểm nhận, Phiếu đánh giá NCC) và đào tạo nội bộ cho 100% cán bộ phòng Thu mua.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 3 - 6): Triển khai mô hình chấm điểm nhà cung cấp trên hệ thống CNTT nội bộ, thiết lập danh mục nhà cung cấp ưu tiên (Preferred Vendors) cho các mặt hàng bao bì, gia vị, hương liệu.
  • Giai đoạn 3 (Tháng 7 trở đi): Tích hợp module e-Procurement với hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), kết nối cổng thông tin nhà cung cấp (Vendor Portal) để đồng bộ trạng thái đơn hàng theo thời gian thực.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và phạm vi

  • Phạm vi số liệu: Đề tài phân tích sâu số liệu nội bộ giai đoạn 2020 – 2022 tại một đơn vị chi nhánh nhà máy chế biến, chưa bao quát toàn bộ 6 cụm nhà máy sản xuất thức ăn và trung tâm giống hạt nhân trên toàn quốc của GreenFeed.
  • Biến số thị trường vĩ mô: Chưa xây dựng được mô hình tự động dự báo biến động giá nguyên liệu nông sản toàn cầu (ngô, đậu nành, phụ gia nhập khẩu) chịu ảnh hưởng của tỷ giá ngoại tệ và biến động địa chính trị.

Hướng phát triển tiếp theo

  1. Ứng dụng Machine Learning trong Demand Forecasting: Xây dựng thuật toán dự báo nhu cầu thu mua nguyên phụ liệu dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian (Time-Series) của các kênh bán lẻ.
  2. Ứng dụng Blockchain trong truy xuất nguồn gốc: Tích hợp mã định danh duy nhất cho từng lô thịt mảnh và bao bì từ lúc thu mua đến khi ra thành phẩm giò lụa, xúc xích trên kệ hàng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doanh nghiệp và Ban Giám đốc DnF: Sở hữu khung quy trình thu mua chuẩn hóa, cắt giảm từ $5 - 8%$ chi phí phát sinh do sai lệch PO, nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn lưu động.
  • Chuyên viên Thu mua & Quản trị kho: Nắm vững quy trình nghiệp vụ rõ ràng, giảm thiểu thời gian xử lý thủ tục hành chính, chủ động theo dõi Lead time và quản lý danh mục đối tác minh bạch.
  • Sinh viên & Giảng viên khối ngành Quản trị Kinh doanh / Chuỗi cung ứng: Tài liệu tham khảo ứng dụng thực tiễn chất lượng cao về quản trị mua sắm trong ngành công nghệ chế biến thực phẩm quy mô lớn.
  • Đối tác cung ứng (Vendors): Tiếp cận quy trình giao dịch minh bạch, tiêu chí đánh giá rõ ràng, rút ngắn thời gian đối chiếu công nợ và quyết toán tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình thu mua chuẩn hóa này tại nhà máy thực phẩm là gì?

Hệ thống đòi hỏi hạ tầng mạng nội bộ ổn định, phân quyền truy cập nghiêm ngặt giữa các bộ phận (Thu mua - Kho - QA/QC - Kế toán), chuẩn hóa mã định danh vật tư (SKU) và tuân thủ tuyệt đối quy trình kiểm định chất lượng HACCP/ISO 22000 tại cổng nhận hàng.

2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu giảm giá mua và duy trì tiêu chuẩn chất lượng cao?

Áp dụng chiến lược Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO) thay vì chỉ nhìn vào đơn giá mua ban đầu. Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược dài hạn với các nhà cung cấp đạt chuẩn, cam kết sản lượng lớn để hưởng chiết khấu thương mại và giảm thiểu tỷ lệ hàng lỗi.

3. Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn (On-Time Delivery) mục tiêu được thiết lập dựa trên cơ sở nào?

Chỉ tiêu On-Time được khởi điểm ở mức $80%$ và nâng dần lên mục tiêu chuẩn $95%$. Mức này được tính toán dựa trên Lead time tiêu chuẩn đã thống nhất giữa phòng Thu mua và Nhà cung cấp, đảm bảo lượng tồn kho đệm an toàn không làm gián đoạn dây chuyền giết mổ 100 con heo/giờ.

4. Quy trình xử lý như thế nào khi phát hiện lô hàng nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật?

Lập Biên bản kiểm nghiệm chất lượng ghi rõ nguyên nhân không phù hợp (dư lượng kháng sinh, nhiễm vi sinh, bao bì rách hỏng), kích hoạt trạng thái từ chối nhập kho trên PO, trả lại toàn bộ lô hàng cho NCC và trừ điểm trực tiếp vào tiêu chí Chất lượng ($w_1 = 0.40$) trong kỳ đánh giá.

5. Lợi ích kinh tế trực tiếp của việc phân bổ chi phí thu mua chính xác vào giá thành sản phẩm là gì?

Giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá vốn hàng bán (COGS) cho từng đơn vị sản phẩm (từng cây xúc xích, que chả lụa), loại bỏ sai lệch lãi giả/lỗ thật, hỗ trợ phòng Kinh doanh xây dựng chính sách giá bán cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận thực tế.


Kết luận

Đề tài "Nâng cao hiệu quả hoạt động thu mua tại Công ty TNHH Thực phẩm Chế biến Đồng Nai" đã giải quyết thành công các yêu cầu cấp thiết trong quản trị vận hành chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống và chế biến sâu. Thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích toàn diện thực trạng giai đoạn 2020 – 2022 và đề xuất mô hình thu mua 7 bước tích hợp công cụ đánh giá định lượng, nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của hoạt động thu mua trong việc thúc đẩy tăng trưởng sản lượng thịt heo mát từ 700 tấn lên 7.800 tấn và doanh thu đạt 28 tỷ đồng. Các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính ứng dụng cao cho Công ty DnF và Tập đoàn GreenFeed mà còn cung cấp mô hình tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại Việt Nam trên lộ trình tối ưu hóa chi phí và phát triển bền vững.