Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường chịu tác động mạnh mẽ của xu thế toàn cầu hóa và sự phát triển của khoa học công nghệ, người tiêu dùng ngày càng có nhiều lựa chọn để thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Đối với các doanh nghiệp thương mại, bán hàng là khâu cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển, đóng vai trò trực tiếp trong việc thu hồi vốn kinh doanh, tạo ra lợi nhuận và phục vụ tái đầu tư mở rộng thị trường. Đứng trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt trong ngành bán lẻ thiết bị công nghệ, việc xây dựng và quản trị tốt hệ thống bán hàng nhằm thích ứng kịp thời với biến động của thị hiếu tiêu dùng là yêu cầu cấp thiết.

Chuyên đề tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại Cửa hàng FPT Shop Số 10 Hùng Vương Thành phố Huế" được thực hiện bởi Nhóm Under The Class (Lớp K55A Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Như Phương Anh vào tháng 12/2023. Đề tài tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các kỹ năng nghiệp vụ cơ bản liên quan đến hoạt động bán hàng và quản trị lực lượng bán hàng trong doanh nghiệp bán lẻ.
  2. Nhiệm vụ 2: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, quy trình nghiệp vụ bán hàng, công tác trưng bày, chăm sóc khách hàng và quản lý lực lượng bán hàng tại Cửa hàng FPT Shop Số 10 Hùng Vương, TP. Huế.
  3. Nhiệm vụ 3: Nhận diện ưu điểm, nhược điểm và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình, nâng cao hiệu quả bán hàng tại điểm bán.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động bán hàng tại Cửa hàng FPT Shop Số 10 Hùng Vương, TP. Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Doanh nghiệp Cửa hàng FPT Shop Số 10 Hùng Vương, TP. Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và khảo sát được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Tác giả tiếp cận hoạt động bán hàng dưới góc độ hiện đại: bán hàng không chỉ đơn thuần là trao đổi hàng hóa lấy tiền tệ mà là quá trình cung ứng lợi ích của sản phẩm nhằm thỏa mãn tối ưu nhu cầu của khách hàng. Khung lý thuyết được vận dụng bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Bản chất và vai trò của hoạt động bán hàng: Chuyển hóa hình thái giá trị từ hàng sang tiền; cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng; quyết định hiệu quả của các khâu lưu thông, dự trữ và nghiên cứu thị trường.
  • Mục tiêu bán hàng: Phân chia thành mục tiêu hướng vào doanh số (giá trị tiêu thụ, sản lượng) và mục tiêu hướng vào con người (xây dựng, đào tạo lực lượng bán).
  • Tiến trình bán hàng 5 bước:
    1. Chuẩn bị (kiến thức sản phẩm, thị trường, đối thủ, tâm lý, trang phục);
    2. Mở đầu (chào hỏi, tạo thiện cảm qua khen ngợi, lắng nghe, đồng cảm);
    3. Tìm hiểu nhu cầu (sử dụng câu hỏi đóng, câu hỏi mở);
    4. Giới thiệu sản phẩm/dịch vụ (nhấn mạnh tính năng và lợi ích tương thích);
    5. Kết thúc cuộc bán hàng (nhận diện tín hiệu mua hàng bằng lời và không bằng lời, chốt giao dịch).
  • Kỹ năng bán hàng chuyên biệt: Bán lẻ tại quầy, bán hàng tại siêu thị, bán hàng cho khách hàng lớn (B2B), bán hàng qua điện thoại (telesales), xử lý các tình huống khó (khách đòi trả hàng hoàn tiền, băn khoăn về giá, yêu cầu tính năng sản phẩm không có).
  • Kỹ thuật trưng bày hàng hóa: Mô hình 5 thành phần (Products, Presentation, Persuasive, People, Purchase); áp dụng nguyên tắc FIFO (nhập trước xuất trước); quy chuẩn tầm mắt (từ 0,5m đến 1,6m); tác động của các giác quan đến hành vi mua (Thị giác 87%, Thính giác 7%, Khứu giác 3,5%, Xúc giác 1,5%, Vị giác 1%).
  • Quản trị lực lượng bán hàng: Thiết kế cấu trúc lực lượng bán (theo lãnh thổ, sản phẩm, khách hàng, phức hợp); xác định quy mô theo phương pháp khối lượng công việc; chu trình quản trị nhân sự bán hàng (tuyển dụng, chọn lọc, đào tạo, kích thích qua lương cứng/lương mềm, giám sát và đánh giá).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nhóm phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự nội bộ của FPT Shop Số 10 Hùng Vương và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành liên quan. Dữ liệu được xử lý qua các thao tác so sánh, mô tả hệ thống và khái quát hóa.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng câu hỏi thăm dò ý kiến, thảo luận nhóm và quan sát trực tiếp nhằm đo lường mức độ đánh giá của khách hàng, phản ánh hiệu quả công tác bán hàng thực tế tại cơ sở.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quát về cửa hàng FPT Shop 10 Hùng Vương thành phố Huế

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành, mô hình tổ chức bộ máy và đánh giá khái quát kết quả kinh doanh, cơ cấu nhân sự của đơn vị nghiên cứu:

  • Quá trình phát triển: Tiền thân là chuỗi [In]Store, đổi tên thành FPT Shop vào năm 2008. Năm 2012, Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FPT Retail) được thành lập trực thuộc FPT Trading. Đến năm 2013, FPT Shop tách độc lập để chuyên biệt hóa mảng bán lẻ thiết bị viễn thông, máy tính, laptop và điện thoại. Chi nhánh FPT Shop Số 10 Hùng Vương (Phường Phú Nhuận, TP. Huế) chính thức đi vào hoạt động từ năm 2014.
  • Cơ cấu tổ chức: Cửa hàng vận hành dưới sự điều hành của Quản lý cửa hàng, phụ trách 4 bộ phận nghiệp vụ chuyên môn gồm: Bộ phận Kế toán, Bộ phận Kho, Bộ phận Tư vấn bán hàng (bao gồm nhân viên cửa hàng và lực lượng PG/PB từ các hãng như Samsung, Oppo, Huawei) và Bộ phận Kỹ thuật.
  • Nguồn nhân lực (giai đoạn 2019–2021): Quy mô lao động tăng từ 30 người (năm 2019) lên 33 người (năm 2020) và đạt 35 người (năm 2021). Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học/Sau Đại học chiếm tỷ trọng áp đảo, tăng dần qua các năm (từ 60% năm 2019 lên 62,9% năm 2021).
Chỉ tiêu Năm 2019 (SL) Năm 2019 (%) Năm 2020 (SL) Năm 2020 (%) Năm 2021 (SL) Năm 2021 (%) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2021/2020 (+/-)
Tổng số lao động 30 100,0 33 100,0 35 100,0 +3 +2
Phân theo giới tính
- Nam 18 60,0 18 54,5 20 57,1 0 +2
- Nữ 12 40,0 15 45,5 15 42,9 +3 0
Phân theo trình độ
- Đại học / Sau ĐH 18 60,0 20 60,6 22 62,9 +2 +2
- CĐ / Trung cấp 10 33,3 10 30,3 11 31,4 0 +1
- Trình độ khác 2 6,7 3 9,1 2 5,7 +1 -1
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2019–2021): Doanh thu năm 2019 đạt 21.453,6 triệu đồng. Năm 2020, doanh thu tăng thêm 4.044,4 triệu đồng (tương ứng mức tăng 18,99%). Lợi nhuận năm 2020 ghi nhận mức tăng 1.711,98 triệu đồng (tăng 41,73% so với năm 2019).

Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng tại cửa hàng FPT Shop số 10 Hùng Vương TP Huế

Chương này phân tích chi tiết toàn bộ các mắt xích trong quy trình bán hàng và quản trị hoạt động bán hàng tại điểm bán:

  • Nghiên cứu thị trường và phân loại khách hàng: Đơn vị triển khai thu thập ý kiến khách hàng định kỳ hàng năm thông qua phiếu khảo sát tại các hội chợ, triển lãm. Khách hàng được chia thành hai nhóm chính: khách hàng tổ chức/doanh nghiệp (Pepsico, FPT FIS, Manulife, Thái Tuấn, Kinh Đô, BMW, Sacombank, Tập đoàn Hoa Sen...) và khách hàng cá nhân. Nhóm khách hàng mục tiêu được xác định là phân khúc tiêu dùng thứ cấp, có nhu cầu mua sản phẩm trong tầm giá từ 3 đến 7 triệu đồng.
  • Hệ thống phân phối: Áp dụng kênh phân phối truyền thống kết hợp mạng lưới 83 cộng tác viên (CTV) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế nhằm mở rộng độ phủ thị trường. Kênh bán hàng trực tuyến qua website fptshop.vn và các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki) chiếm khoảng 20% tổng doanh thu của hệ thống.
  • Chính sách dịch vụ hậu mãi và bảo hành: Cửa hàng thiết lập các gói bảo hành đặc quyền nhằm gia tăng giá trị cạnh tranh:
    • Bảo hành rơi vỡ – vào nước: Hỗ trợ sửa chữa tối đa bằng giá trị máy; trường hợp hư hỏng trên 85% được hỗ trợ đổi thân máy mới có bù phí quy định; tặng kèm voucher từ 100.000đ đến 200.000đ khi mua gói bảo hành.
    • Bảo hành VIP 1 đổi 1: Áp dụng cho iPhone trong 12 tháng với lỗi nhà sản xuất; thời gian xử lý từ 3 đến 7 ngày làm việc.
    • Bảo hành gia hạn 12 tháng: Kéo dài thời gian bảo hành thêm 1 năm so với chính sách gốc của hãng.
    • Chính sách giao hàng: Miễn phí trong bán kính 20km quanh điểm bán.
    • Chương trình Khách hàng thân thiết: Tích điểm theo giá trị hóa đơn (không áp dụng cho dịch vụ thu hộ), phân bổ 4 hạng hội viên: Bạc (dưới 4.000 điểm), Vàng (4.000 – 9.999 điểm), Bạch kim (10.000 – 15.999 điểm) và Kim cương (từ 16.000 điểm trở lên).
  • Nghiệp vụ trưng bày và truyền thông chào hàng: Trưng bày tuân thủ nguyên tắc phân loại theo tính năng, mức giá, thương hiệu và chương trình khuyến mãi; hàng hóa đặt ngang tầm mắt và bố trí luân chuyển theo nguyên tắc FIFO. Thiết kế thư chào hàng tập trung vào các ưu đãi cụ thể (ví dụ chương trình ưu đãi laptop giảm giá 30%, tặng balo, mũ bảo hiểm, hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua tổng đài 1800 6601).
  • Quản trị lực lượng bán hàng:
    • Tuyển dụng: Yêu cầu trình độ THPT trở lên, không đòi hỏi kinh nghiệm ban đầu, ưu tiên kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và tính trung thực.
    • Đào tạo: Kết hợp 4 hình thức: trực tiếp, trực tuyến, đào tạo tích hợp và thực hành thực tế tại quầy.
    • Đãi ngộ & Đánh giá: Cơ cấu thu nhập gồm lương cứng (theo vị trí, cấp bậc) và lương mềm (theo kết quả doanh số); giám sát nhân viên qua hồ sơ bán hàng, quan sát trực tiếp và thăm dò ý kiến khách hàng.

Chương 3: Giải pháp và kết luận

Trên cơ sở đánh giá thực trạng, chương 3 tổng kết các điểm mạnh, điểm hạn chế và định hướng các giải pháp cụ thể:

  • Phân tích ưu điểm:
    • Thương hiệu FPT Shop có độ nhận diện cao và tạo dựng được niềm tin vững chắc trên thị trường bán lẻ công nghệ.
    • Danh mục hàng hóa phong phú (điện thoại thông minh, laptop, máy tính bảng, phụ kiện), tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động bán chéo (cross-selling) và bán thêm (up-selling).
    • Hệ thống chính sách hậu mãi, bảo hành đa dạng giúp duy trì sự gắn kết và lòng trung thành của người mua.
    • Nhân viên được đào tạo thường xuyên về kiến thức sản phẩm và tác phong phục vụ.
  • Phân tích nhược điểm và thách thức:
    • Sức ép cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi bán lẻ đối thủ và các sàn thương mại điện tử.
    • Cạnh tranh gay gắt về giá bán bào mòn biên lợi nhuận của các dòng sản phẩm chủ lực.
    • Tốc độ thay đổi vòng đời công nghệ nhanh, đòi hỏi chi phí đầu tư liên tục vào việc cập nhật sản phẩm mới và đào tạo đội ngũ.
  • Định hướng giải pháp đề xuất:
    • Tận dụng uy tín thương hiệu để đẩy mạnh các gói sản phẩm giá trị gia tăng (bảo hành mở rộng, phụ kiện chính hãng).
    • Tối ưu hóa chi phí vận hành điểm bán nhằm duy trì mức giá cạnh tranh mà không làm giảm chất lượng dịch vụ.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng xử lý tình huống cho nhân viên bán hàng, đặc biệt là kỹ năng tư vấn trực tuyến và telesales.
    • Phát triển sâu rộng mạng lưới cộng tác viên và các chương trình ưu đãi hội viên để mở rộng tệp khách hàng thân thiết tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực tình hình tổ chức bộ máy và hoạt động kinh doanh tại FPT Shop Số 10 Hùng Vương qua các chuỗi số liệu tài chính và nhân sự (tổng nhân sự tăng lên 35 người năm 2021; doanh thu năm 2020 tăng trưởng 18,99% so với 2019; lợi nhuận tăng 41,73%).
  • Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ bán hàng thực tế, từ bước tiếp cận khách hàng, kỹ thuật đặt câu hỏi thăm dò nhu cầu, phương pháp giới thiệu sản phẩm đến khâu chốt đơn và dịch vụ sau bán hàng.
  • Làm rõ cấu trúc phân tầng khách hàng tại cơ sở, xác định rõ phân khúc khách hàng mục tiêu là người tiêu dùng có nhu cầu mua sắm thiết bị trong tầm giá 3 – 7 triệu đồng.
  • Khái quát hóa được mô hình phân phối kết hợp giữa bán lẻ trực tiếp tại cửa hàng, kênh phân phối trung gian qua 83 cộng tác viên và kênh thương mại điện tử trực tuyến.

Đóng góp thực tiễn

Đề tài cung cấp bức tranh toàn diện về nghiệp vụ bán hàng thực tế tại một chi nhánh bán lẻ thiết bị số cấp tỉnh, chỉ ra sự kết hợp giữa quy chuẩn dịch vụ chung của toàn chuỗi FPT Shop với các đặc thù quản lý tại địa phương (TP. Huế). Báo cáo đóng vai trò là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị cho ban quản lý cửa hàng trong việc nhận diện các nút thắt vận hành và điều chỉnh chính sách bán hàng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian về doanh thu và lợi nhuận được công bố chi tiết trong văn bản chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2019–2021, các số liệu tài chính của giai đoạn 2022–2023 chưa được phản ánh đầy đủ trong các bảng tổng hợp.
  • Hạn chế về phạm vi: Đề tài nghiên cứu tình huống đơn lẻ tại một điểm bán cụ thể (Số 10 Hùng Vương, TP. Huế), chưa tiến hành so sánh đối chiếu với các chi nhánh FPT Shop khác trên cùng địa bàn tỉnh hoặc các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (như Thế Giới Di Động, Viettel Store).
  • Hướng mở tiếp theo: Cần mở rộng nghiên cứu sang việc đánh giá hiệu quả phối hợp giữa kênh bán hàng truyền thống và kênh thương mại điện tử (mô hình bán lẻ đa kênh - Omnichannel), đồng thời khảo sát định lượng chuyên sâu hơn về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng gói dịch vụ bảo hành mở rộng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề này là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing: Nắm bắt cách xây dựng cấu trúc của một chuyên đề/khóa luận tốt nghiệp về phân tích hoạt động bán lẻ; học hỏi phương pháp tiếp cận các kỹ năng bán hàng, xử lý từ chối và thiết kế quy trình chăm sóc khách hàng.
  • Nhân viên và nhà quản lý cửa hàng bán lẻ thiết bị công nghệ: Tham khảo quy trình tổ chức bộ máy, phương pháp bố trí trưng bày hàng hóa theo chuẩn FIFO và quy chuẩn tầm nhìn, cơ chế trả lương kết hợp (lương cứng + lương mềm) và các chính sách quản lý mạng lưới cộng tác viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của FPT Shop Số 10 Hùng Vương được xác định là nhóm đối tượng nào?
Khách hàng mục tiêu của cửa hàng là nhóm khách hàng có nhu cầu mua sắm các sản phẩm công nghệ thuộc phân khúc thứ cấp, có mức giá dao động trong khoảng từ 3 đến 7 triệu đồng. Đây là nhóm khách hàng mang lại tỷ suất lợi nhuận trên từng sản phẩm không quá cao nhưng đóng góp doanh số bán hàng lớn và ổn định cho cửa hàng.

2. Quy mô và cơ cấu lao động tại FPT Shop Số 10 Hùng Vương giai đoạn 2019–2021 thay đổi như thế nào?
Tổng số lao động của cửa hàng tăng dần đều qua các năm: 30 người (2019), 33 người (2020) và 35 người (2021). Về trình độ học vấn, tỷ lệ nhân sự có trình độ Đại học và Sau Đại học chiếm phần lớn và tăng liên tục (chiếm 60,0% năm 2019, 60,6% năm 2020 và 62,9% năm 2021). Về giới tính, lao động nam luôn chiếm tỷ trọng cao hơn nữ (dao động từ 54,5% đến 60,0%).

3. Cửa hàng đang triển khai các gói bảo hành đặc quyền nào cho sản phẩm công nghệ?
Cửa hàng triển khai ba gói dịch vụ bảo hành nổi bật gồm:

  1. Bảo hành rơi vỡ – vào nước: Hỗ trợ sửa chữa miễn phí tối đa bằng giá trị máy; hỗ trợ đổi thân máy mới nếu hư hại trên 85%.
  2. Bảo hành VIP 1 đổi 1: Áp dụng cho dòng máy iPhone trong 12 tháng khi gặp lỗi từ nhà sản xuất.
  3. Bảo hành gia hạn chính hãng 12 tháng: Bổ sung thêm 1 năm bảo hành so với thời hạn tiêu chuẩn của hãng.

4. Mạng lưới phân phối của FPT Shop Số 10 Hùng Vương được tổ chức theo những hình thức nào?
Hệ thống phân phối bao gồm:

  • Kênh bán trực tiếp tại điểm bán Số 10 Hùng Vương.
  • Mạng lưới kênh gián tiếp thông qua 83 cộng tác viên (CTV) hoạt động trên địa bàn.
  • Kênh bán hàng trực tuyến qua website fptshop.vn và các sàn thương mại điện tử (chiếm khoảng 20% tổng doanh thu).

5. Các nguyên tắc kỹ thuật cốt lõi trong trưng bày hàng hóa tại FPT Shop là gì?
Hàng hóa tại cửa hàng được trưng bày theo các nguyên tắc: phân loại theo nhóm/tính năng/thương hiệu/mức giá; logo thương hiệu luôn hướng về phía khách hàng; bày hàng bắt đầu từ phía trái kệ; hàng hóa đặt ngang tầm mắt trong khoảng độ cao từ 0,5m đến 1,6m; áp dụng nguyên tắc FIFO (hàng nhập trước bày ra phía trước); và duy trì tỷ lệ diện tích trưng bày tương ứng với tỷ lệ thị phần của từng dòng sản phẩm.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của Nhóm Under The Class đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động bán hàng và quản trị bán lẻ tại Cửa hàng FPT Shop Số 10 Hùng Vương, TP. Huế trong giai đoạn 2019–2023. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý thuyết nghiệp vụ bán hàng với số liệu thực tế về nhân sự, doanh thu và các chính sách hậu mãi tại điểm bán, công trình đã làm rõ những thế mạnh cạnh tranh cũng như thách thức thị trường mà cửa hàng đang đối mặt. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình, phát huy giá trị thương hiệu và nâng cao chất lượng phục vụ của lực lượng bán hàng, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị bán lẻ công nghệ.