Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, các doanh nghiệp sản xuất và thương mại đang đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt. Khách hàng ngày càng có nhiều sự lựa chọn khi tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ được cải tiến liên tục. Do đó, hoạt động bán hàng không chỉ đơn thuần là khâu tiêu thụ sản phẩm để mang lại doanh thu và lợi nhuận, mà còn đóng vai trò là cầu nối chiến lược nhằm duy trì mối quan hệ với khách hàng truyền thống và tạo dựng niềm tin đối với các đối tác tiềm năng.
Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất bao bì, thùng carton và các sản phẩm từ giấy. Mặc dù doanh nghiệp đã đạt được sự tăng trưởng về sản lượng và doanh thu qua các năm, sự gia tăng số lượng các đối thủ cạnh tranh trong ngành bao bì giấy tại thị trường Việt Nam đã đặt ra nhiều thách thức mới. Để giữ vững thị phần và mở rộng quy mô, công ty không thể duy trì phương thức bán hàng thụ động mà cần chủ động xây dựng hệ thống bán hàng chuyên nghiệp, linh hoạt đầu tư vào hoạt động xúc tiến và quản trị quan hệ khách hàng.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt" được tác giả Nguyễn Thị Kim Mai thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt giai đoạn 2017–2019; nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng của công ty trong giai đoạn 2020–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng và công tác quản trị bán hàng tại Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt (Khu công nghiệp Mỹ Phước 1, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 24/08/2020 đến ngày 18/10/2020, sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019, định hướng giải pháp đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Khóa luận tiếp cận hoạt động bán hàng dưới góc độ quản trị kinh doanh hiện đại thông qua việc tổng hợp các quan điểm lý thuyết tiêu biểu:
- Theo Comer, bán hàng là quá trình người bán khám phá, gợi tạo và thỏa mãn những nhu cầu hoặc ước muốn của người mua nhằm đáp ứng quyền lợi thỏa đáng và lâu dài của cả hai bên.
- Theo Philip Kotler, bán hàng là hình thức giới thiệu trực tiếp về hàng hóa, dịch vụ thông qua sự trao đổi, đối thoại với người mua tiềm năng nhằm mục đích tiêu thụ sản phẩm.
Về mặt đo lường, hiệu quả hoạt động bán hàng được xem xét thông qua hai hệ thống thước đo:
- Thước đo hiện vật: Đo lường khối lượng sản phẩm vật chất tiêu thụ (số mét, số thùng, chiếc bao bì xuất xưởng), phản ánh mức độ đáp ứng nhu cầu vật chất nhưng hạn chế trong việc tổng hợp kết quả khi kinh doanh nhiều chủng loại sản phẩm không đồng nhất.
- Thước đo giá trị: Biểu hiện qua các chỉ tiêu tài chính và kinh doanh cụ thể:
- Doanh số bán hàng ($TR$): Xác định theo công thức $TR = \sum (Q_i \times P_i)$ (trong đó $Q_i$ là sản lượng tiêu thụ, $P_i$ là đơn giá). Doanh số được phân tích đa chiều theo chủng loại sản phẩm, địa bàn khu vực và thời gian.
- Chi phí bán hàng ($TC$): Bao gồm toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình lưu thông và tiêu thụ sản phẩm (chi phí nhân viên, nguyên vật liệu, khấu hao tài sản cố định, chi phí bảo hành...).
- Lợi nhuận bán hàng ($\pi$): Chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí ($\pi = TR - TC$).
- Số lượng khách hàng mới: Đo lường khả năng mở rộng thị phần và thu hút đối tác mới.
- Chỉ tiêu hoàn thành kế hoạch bán hàng: Tỷ lệ phần trăm giữa kết quả thực hiện thực tế so với mục tiêu kế hoạch đề ra.
- Mức độ thỏa mãn của khách hàng: Đánh giá trải nghiệm của đối tác qua thang đo Likert 5 mức độ (từ mức 1: hoàn toàn không thỏa mãn đến mức 5: thỏa mãn tuyệt đối) trên các khía cạnh chất lượng sản phẩm, dịch vụ, thông tin phản hồi và thời gian giao nhận.
Khung phân tích môi trường tác động đến hoạt động bán hàng bao gồm:
- Nhân tố vĩ mô: Môi trường văn hóa – xã hội, chính trị – pháp luật, điều kiện kinh tế (lạm phát, biến động thị trường, ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19), quan hệ cung – cầu trên thị trường bao bì giấy, áp lực từ đối thủ cạnh tranh và hành vi khách hàng.
- Nhân tố vi mô: Tiềm lực tài chính doanh nghiệp, tiềm năng và chất lượng nguồn nhân lực, cấu trúc bộ máy tổ chức, uy tín nhãn hiệu, đặc tính kỹ thuật của sản phẩm bao bì carton, chính sách giá, phương thức thanh toán và các hoạt động xúc tiến thương mại.
Khóa luận cũng tổng quan các nghiên cứu thực tiễn trước đó như đề tài của Nguyễn Thái Duy (2015), Nguyễn Hinh (2007), Lê Đức Lâm (2013) và Vũ Thị Kim Nhung (2016) để rút ra bài học kinh nghiệm và xác định khoảng trống nghiên cứu phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp sản xuất bao bì công nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả đã kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên phòng kinh doanh của công ty nhằm thu thập thông tin thực tế về quy trình tiếp cận khách hàng, nghiệp vụ đàm phán và xử lý đơn hàng.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Khai thác các báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo doanh thu, chi phí, nhân sự và biên bản đánh giá khách hàng nội bộ của doanh nghiệp giai đoạn 2017–2019.
- Phương pháp so sánh: Phân tích biến động tăng/giảm tương đối và tuyệt đối giữa các năm nhằm đánh giá xu hướng phát triển của doanh số, cơ cấu chi phí, lợi nhuận và mức độ thỏa mãn của bạn hàng.
- Phương pháp tổng hợp và quy nạp: Hệ thống hóa kết quả phân tích định lượng và định tính để xây dựng báo cáo thực trạng và luận cứ cho các đề xuất giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng của doanh nghiệp
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về nghiệp vụ bán hàng trong doanh nghiệp sản xuất và thương mại:
- Làm rõ bản chất, chức năng và vai trò của bán hàng đối với quá trình lưu thông hàng hóa, tái tạo vốn và gia tăng giá trị kinh tế.
- Phân loại các hình thức bán hàng chủ yếu: bán lẻ, bán qua điện thoại, bán hàng trực tuyến và bán hàng trực tiếp. Trong đó, tác giả nhấn mạnh đặc thù của hình thức bán hàng trực tiếp cho khách hàng công nghiệp (B2B) – đòi hỏi quy trình đàm phán kéo dài, quy mô hợp đồng lớn và yêu cầu năng lực chuyên môn kỹ thuật cao từ đội ngũ kinh doanh.
- Thiết lập hệ thống chỉ tiêu định lượng (doanh số, chi phí, lợi nhuận, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch) và định tính (thang đo mức độ hài lòng Likert) để lượng hóa hiệu quả bán hàng.
- Hệ thống hóa các nhóm nhân tố vĩ mô và vi mô chi phối hiệu quả thương mại của doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
Chương 2: Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, lịch sử hình thành và nguồn lực hoạt động:
- Thông tin tổng quan: Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt (tên giao dịch quốc tế: PACKAGING DNV JSC), mã số thuế 3700538504, đặt trụ sở tại Lô K’2-CN, Đường N7, Khu công nghiệp Mỹ Phước 1, phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương.
- Lịch sử hình thành: Khởi nguồn từ chủ trương đa dạng hóa sản phẩm của Tổng công ty LIKSIN năm 2002–2003; thành lập chính thức ngày 13/11/2003; khởi công xây dựng nhà máy tháng 5/2004 và vận hành thương mại vào tháng 8/2005. Doanh nghiệp chuyển đổi mô hình từ Công ty TNHH sang Công ty Cổ phần vào tháng 9/2014.
- Tiêu chuẩn quản lý và quy mô đầu tư: Đạt chứng nhận ISO 9001:2008 và ISO 14001:2004 (năm 2011), ISO 9001:2000 (năm 2016), chuyển đổi lên ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015 (tháng 4/2017) cùng đánh giá trách nhiệm xã hội EcoVadis. Tháng 9/2018, công ty nâng vốn điều lệ lên 93 tỷ đồng và đầu tư 2,5 triệu USD xây dựng nhà xưởng thứ 2, chính thức đi vào hoạt động từ tháng 4/2019.
- Lĩnh vực hoạt động: Sản xuất các loại tấm carton sóng, thùng carton, khay carton 3, 5, 7 và 10 lớp phục vụ các ngành công nghiệp, thực phẩm, hóa chất, nông sản và dược phẩm.
- Nguồn lực và tổ chức: Khảo sát cơ cấu tổ chức quản trị, bộ máy phòng ban và phân tích thực trạng lực lượng lao động theo trình độ, giới tính.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC MỐC PHÁT TRIỂN TIÊU BIỂU CỦA CÔNG TY CP BAO BÌ ĐÔNG NAM VIỆT |
+------------+------------------------------------------------------------------+
| Thời gian | Sự kiện / Cột mốc phát triển chính |
+------------+------------------------------------------------------------------+
| 11/2003 | Thành lập chính thức theo Giấy phép ĐKKD của Sở KH&ĐT Bình Dương |
| 08/2005 | Hoàn tất lắp đặt máy móc và xuất xưởng những lô hàng đầu tiên |
| 03/2011 | Đạt chứng nhận hệ thống ISO 9001:2008 và ISO 14001:2004 |
| 09/2014 | Chuyển đổi loại hình từ Công ty TNHH sang Công ty Cổ phần |
| 04/2017 | Nâng cấp chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 & EcoVadis CSR|
| 09/2018 | Tăng vốn điều lệ lên 93 tỷ VNĐ, đầu tư 2,5 triệu USD nhà máy 2 |
| 04/2019 | Đưa dây chuyền công nghệ cao nhà máy thứ 2 vào vận hành chính thức|
+------------+------------------------------------------------------------------+
Chương 3: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt
Chương 3 là nội dung cốt lõi của khóa luận, phản ánh kết quả phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2017–2019:
- Hình thức và chính sách bán hàng: Phân tích mô hình bán hàng trực tiếp đến các đối tác sản xuất công nghiệp B2B; đánh giá các chính sách định giá, chiết khấu thương mại, điều khoản công nợ và giao nhận hàng hóa.
- Phân tích kết quả kinh doanh và hiệu quả bán hàng:
- Đánh giá tổng hợp doanh thu và chi phí kinh doanh của công ty qua 3 năm (2017, 2018, 2019).
- Phân tích cơ cấu doanh số bán hàng theo từng dòng sản phẩm (thùng carton các lớp, giấy tấm) và theo khu vực địa lý tiêu thụ.
- Phân tích biến động chi phí bán hàng, khả năng kiểm soát chi phí lưu thông và hiệu quả sinh lời ròng.
- Đánh giá tốc độ gia tăng số lượng khách hàng mới qua từng năm.
- Đo lường sự hài lòng của khách hàng: Đánh giá kết quả khảo sát mức độ thỏa mãn của đối tác trong hai năm 2018 và 2019 dựa trên 4 nhóm chỉ tiêu chính: chất lượng sản phẩm bao bì, dịch vụ tư vấn - bán hàng, tốc độ xử lý thông tin phản hồi và thời gian giao nhận hàng.
- Nhận định ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Quy mô sản xuất lớn, chất lượng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế ISO, uy tín thương hiệu vững chắc từ nền tảng LIKSIN, duy trì tốt các đối tác truyền thống.
- Hạn chế: Công tác nghiên cứu thị trường còn mang tính thụ động, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý quan hệ khách hàng và đơn hàng chưa đồng bộ, lực lượng bán hàng chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng xúc tiến hiện đại, dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng sau bán hàng còn đơn giản.
Chương 4: Một số khuyến nghị nhằm nâng cao hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt
Dựa trên mục tiêu phát triển và định hướng hoạt động của doanh nghiệp giai đoạn 2020–2025, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Ứng dụng khoa học công nghệ vào quản lý bán hàng: Hiện đại hóa quy trình tiếp nhận, theo dõi đơn hàng và quản trị dữ liệu khách hàng bằng các phần mềm quản lý chuyên dụng.
- Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường bao bì: Chủ động khảo sát nhu cầu, xu hướng bao bì xanh, thân thiện môi trường và phân tích chiến lược của các đối thủ cạnh tranh mới trên địa bàn.
- Tuyển dụng và đào tạo nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng: Xây dựng tiêu chuẩn tuyển dụng cán bộ kinh doanh có kiến thức kỹ thuật bao bì; tổ chức đào tạo kỹ năng đàm phán, xử lý từ chối và quản trị quan hệ đối tác B2B.
- Tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại: Đẩy mạnh tiếp thị số, nâng cấp trang thông tin điện tử công ty, tham gia các hội chợ triển lãm công nghiệp bao bì để tiếp cận khách hàng tiềm năng.
- Hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng: Xây dựng quy trình xử lý khiếu nại nhanh chóng, định kỳ thăm hỏi và khảo sát mức độ hài lòng nhằm củng cố lòng trung thành của đối tác.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích bức tranh toàn diện về hoạt động sản xuất kinh doanh và thương mại của Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt:
- Hệ thống hóa đầy đủ số liệu tài chính, doanh số phân theo chủng loại sản phẩm và thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp trong giai đoạn 2017–2019.
- Xác định được thực trạng chi phí bán hàng và tỷ suất lợi nhuận qua các năm, chỉ ra mối liên hệ giữa việc đầu tư mở rộng nhà xưởng (nâng vốn 93 tỷ đồng, đầu tư 2,5 triệu USD) với năng lực đáp ứng đơn hàng lớn.
- Lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp thông qua bảng so sánh dữ liệu năm 2018 và 2019 trên 4 khía cạnh kỹ thuật và dịch vụ.
| Nhóm nội dung phân tích |
Chỉ tiêu / Dữ liệu nghiên cứu tại Công ty CP Bao bì Đông Nam Việt |
| Quy mô và nguồn lực |
- Vốn điều lệ đạt 93 tỷ đồng (từ 09/2018) - Nhà máy thứ 2 trị giá 2,5 triệu USD (vận hành từ 04/2019) - Hệ thống chất lượng: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, EcoVadis CSR |
| Chỉ tiêu hiệu quả bán hàng (2017–2019) |
- Kết quả kinh doanh tổng thể và cơ cấu doanh số theo sản phẩm - Doanh số bán hàng phân bổ theo khu vực địa lý - Chi phí bán hàng, lợi nhuận và số lượng khách hàng mới tiếp cận |
| Đánh giá của khách hàng (2018–2019) |
- Chất lượng sản phẩm bao bì carton (3, 5, 7, 10 lớp) - Dịch vụ cung ứng và thời gian giao nhận hàng hóa - Tốc độ và chất lượng xử lý thông tin phản hồi |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Hệ thống hóa lý thuyết quản trị bán hàng gắn liền với lĩnh vực sản xuất bao bì công nghiệp – một phân ngành đặc thù của thị trường B2B.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo thực trạng hoạt động bán hàng khách quan cho Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt; các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng trực tiếp giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2020–2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Giới hạn thời gian khảo sát: Thời gian nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 24/08/2020 đến 18/10/2020), do đó việc quan sát các chu kỳ bán hàng theo mùa vụ trong cả năm chưa được phản ánh toàn diện.
- Phạm vi không gian: Đề tài tập trung phân tích hoạt động bán hàng tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt tại Bình Dương), chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) sâu rộng với các doanh nghiệp bao bì khác tại các tỉnh thành lân cận.
- Dữ liệu nghiên cứu: Khóa luận chủ yếu sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2019, chưa bao quát được toàn bộ các biến động kinh tế sâu rộng do tác động kéo dài của đại dịch COVID-19 trong các năm tiếp theo.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khảo sát diện rộng toàn ngành bao bì giấy tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam.
- Ứng dụng các mô hình định lượng phức tạp (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc hồi quy đa biến) để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết dài hạn của khách hàng doanh nghiệp đối với nhà cung cấp bao bì.
- Nghiên cứu giải pháp chuyển đổi số toàn diện quy trình chuỗi cung ứng và bán hàng đa kênh trong môi trường kinh doanh số hóa.
Giá trị tham khảo
Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc, phương pháp trình bày và quy trình triển khai một báo cáo tốt nghiệp chuẩn mực về phân tích hoạt động bán hàng thực tế tại doanh nghiệp.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất B2B: Vận dụng hệ thống chỉ tiêu đánh giá doanh số, chi phí, lợi nhuận và phương pháp đo lường sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp vào hoạt động quản lý thực tế.
- Người làm nghiên cứu trong ngành bao bì: Khai thác các dữ liệu tổng quan, lịch sử phát triển ngành bao bì carton và các tiêu chuẩn quản lý chất lượng (ISO, EcoVadis) được trình bày trong đề tài.
Câu hỏi thường gặp
Đề tài khóa luận này do ai thực hiện và thuộc cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận tốt nghiệp do sinh viên Nguyễn Thị Kim Mai (MSSV: 1723401010116, Lớp D17QT03, Khóa 2017–2021), chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Khoa Kinh tế – Trường Đại học Thủ Dầu Một thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Minh Đăng.
Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt có nguồn gốc và các chứng nhận chất lượng tiêu biểu nào?
Công ty được thành lập ngày 13/11/2003, tách ra từ chủ trương của Tổng công ty LIKSIN. Doanh nghiệp đạt các chứng nhận quản lý chất lượng và môi trường: ISO 9001:2008 & ISO 14001:2004 (năm 2011), ISO 9001:2015 & ISO 14001:2015 (năm 2017) và được xếp hạng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bởi EcoVadis.
Doanh nghiệp áp dụng hình thức bán hàng chủ đạo nào và vì sao?
Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt áp dụng hình thức bán hàng trực tiếp cho khách hàng công nghiệp (B2B). Lý do là vì đối tác tiêu thụ bao bì, thùng carton chủ yếu là các doanh nghiệp sản xuất vừa và lớn, đòi hỏi quá trình đàm phán hợp đồng theo quy chuẩn kỹ thuật riêng, quy mô đơn hàng lớn và cần sự trao đổi kỹ thuật chặt chẽ.
Tác giả sử dụng các nhóm chỉ tiêu nào để đánh giá hoạt động bán hàng của công ty?
Tác giả sử dụng các chỉ tiêu đánh giá định lượng bao gồm: Doanh số bán hàng (theo sản phẩm, theo khu vực), chi phí bán hàng, lợi nhuận, số lượng khách hàng mới, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch; kết hợp với chỉ tiêu định tính đo lường sự thỏa mãn của khách hàng theo thang đo Likert qua 4 yếu tố (chất lượng, dịch vụ, phản hồi thông tin, thời gian giao nhận).
Những giải pháp chủ yếu nào được đề xuất nhằm nâng cao hoạt động bán hàng cho công ty?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cho giai đoạn 2020–2025: (1) Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bán hàng; (2) Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường bao bì; (3) Tuyển dụng và đào tạo nâng cao trình độ nhân viên kinh doanh; (4) Tăng cường hoạt động xúc tiến khách hàng; (5) Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Bao bì Đông Nam Việt" của tác giả Nguyễn Thị Kim Mai đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị bán hàng và phân tích thực tiễn kinh doanh giai đoạn 2017–2019. Bằng việc phân tích đa chiều số liệu doanh thu, chi phí, thị trường tiêu thụ và mức độ hài lòng của đối tác, công trình đã chỉ rõ những điểm mạnh cũng như các nút thắt trong công tác thương mại của công ty. Các giải pháp đề xuất giai đoạn 2020–2025 có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố vị thế cạnh tranh trong ngành bao bì carton tại Việt Nam.