Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế (TTTMQT) đóng vai trò là công cụ tài chính và bảo đảm an toàn trọng yếu cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK), đồng thời là đòn bẩy thúc đẩy lưu thông hàng hóa trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Đối với các ngân hàng thương mại (NHTM), chất lượng dịch vụ tài trợ thương mại không chỉ quyết định nguồn thu dịch vụ phi tín dụng và khả năng sinh lời, mà còn khẳng định vị thế và năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank), giai đoạn 2011–2013 chứng kiến nhiều biến động phức tạp của kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế. Mặc dù Techcombank đã định hướng tài trợ thương mại là mảng kinh doanh trọng tâm và đạt được thị phần đáng kể, hoạt động này vẫn bộc lộ một số tồn tại: quy mô tài trợ chưa phát triển tương xứng với tiềm lực của ngân hàng, lợi thế cạnh tranh về sản phẩm và chi phí chưa vượt trội so với các ngân hàng đối thủ, đồng thời phát sinh hiện tượng biến động và dịch chuyển nguồn nhân lực có chuyên môn (chảy máu chất xám). Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động TTTMQT tại Techcombank.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua bốn nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa, phân tích và luận giải các vấn đề lý luận cơ bản về chất lượng tài trợ thương mại quốc tế của NHTM.
- Nghiên cứu kinh nghiệm nâng cao chất lượng tài trợ thương mại tại một số NHTM (HSBC, Vietcombank), từ đó rút ra bài học thực tiễn cho Techcombank.
- Phân tích và đánh giá đúng thực trạng chất lượng hoạt động tài trợ thương mại quốc tế tại Techcombank giai đoạn 2011–2013 thông qua hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Techcombank nhằm nâng cao chất lượng hoạt động TTTMQT trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng tài trợ thương mại quốc tế của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank).
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, đối chiếu và phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn 3 năm từ năm 2011 đến năm 2013 (kèm một số dữ liệu cập nhật đầu năm 2014).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận hoạt động TTTMQT dưới góc độ quy trình tái sản xuất xã hội gồm ba giai đoạn: tiền sản xuất ($T - H$), sản xuất ($SX$) và tiêu thụ sản phẩm ($H' - T'$). Tác giả dẫn chiếu khái niệm từ Giáo trình Tài trợ thương mại quốc tế (Học viện Ngân hàng, 2013): TTTMQT là tập hợp các chính sách, biện pháp và hình thức hỗ trợ tài chính trực tiếp hoặc gián tiếp cho các doanh nghiệp kinh doanh ngoại thương ở một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quy trình tái sản xuất nhằm mục đích sinh lời.
Các hình thức TTTMQT của NHTM được phân loại bao gồm:
- Cho vay trực tiếp tài trợ XNK: Tín dụng ngắn hạn bổ sung vốn lưu động; tín dụng trung và dài hạn đổi mới thiết bị, công nghệ.
- Phương thức tín dụng chứng từ (L/C): Phát hành L/C, cho vay ký quỹ, xác nhận L/C, bảo lãnh nhận hàng, chiết khấu bộ chứng từ, UPAS L/C (thư tín dụng trả chậm có điều khoản trả ngay), L/C Refinancing (tái tài trợ thanh toán L/C qua ngân hàng nước ngoài với thời hạn tối đa 180 ngày), cùng các loại L/C đặc thù (tuần hoàn, giáp lưng, dự phòng, chuyển nhượng, điều khoản đỏ).
- Phương thức nhờ thu: D/P, D/A, ứng trước vốn, ủy quyền nhận hàng và ký hậu vận đơn (B/L).
- Tài trợ dựa trên hối phiếu: Chiết khấu, chấp nhận, bảo lãnh thanh toán hối phiếu.
- Bảo lãnh ngân hàng: Bảo lãnh dự thầu, thực hiện hợp đồng, tiền đặt cọc và ứng trước, bảo lãnh thanh toán.
- Bao thanh toán: Bao thanh toán tương đối (Factoring) và bao thanh toán tuyệt đối (Forfaiting).
Khung đánh giá chất lượng TTTMQT được xây dựng thành hai nhóm chỉ tiêu:
- Nhóm chỉ tiêu định tính: Mức độ tuân thủ quy trình, quy định nội bộ và chuẩn mực quốc tế; mức độ thỏa mãn nhu cầu khách hàng theo mô hình 5 tiêu chí của Cronin & Taylor (1992) gồm: mức độ tin tưởng, mức độ đảm bảo, yếu tố hữu hình, sự thấu hiểu, khả năng đáp ứng; mức độ tín nhiệm và uy tín thương hiệu của ngân hàng.
- Nhóm chỉ tiêu định lượng: Tăng trưởng doanh số TTTMQT; tăng trưởng số món giao dịch; mức độ tiết kiệm chi phí vận hành; sự biến động số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ; tỷ lệ nợ quá hạn; danh mục sản phẩm cung ứng; tỷ lệ phát sinh lỗi tác nghiệp trên tổng số giao dịch.
Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động:
- Thông lệ và tập quán quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành: UCP 600, ISBP, URR, URC 522, ISP98.
- Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN về phân loại nợ; Quyết định số 63/2006/QĐ-NHNN và Quyết định số 1325/2004/QĐ-NHNN (sửa đổi bởi Quyết định 17/2006/QĐ-NHNN) về chiết khấu công cụ chuyển nhượng và giấy tờ có giá; Công văn 405/NHNN-QLNH về mở L/C trả ngay; Quyết định số 711/2001/QĐ-NHNN (sửa đổi bởi Quyết định 1233/2011/QĐ-NHNN) về quy chế phát hành L/C nhập khẩu trả chậm.
- Quy chế, quy trình nghiệp vụ nội bộ của Techcombank.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu kinh tế cụ thể: thống kê mô tả, phân tích định lượng, phương pháp so sánh (số tuyệt đối, số tương đối) và tổng hợp logic để đánh giá thực trạng hoạt động. Nguồn số liệu thứ cấp được tổng hợp từ Báo cáo thường niên Techcombank (2011–2013), Báo cáo quản trị nội bộ Techcombank (2011–2014) và Báo cáo phân bổ chi tiết hoạt động TTTMQT của ngân hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về chất lượng tài trợ thương mại quốc tế của ngân hàng thương mại
Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế, các công cụ tài trợ và mối quan hệ hữu cơ giữa việc mở rộng quy mô với nâng cao chất lượng dịch vụ tài trợ. Tác giả khẳng định mở rộng hoạt động tài trợ chỉ mang lại hiệu quả khi nền tảng chất lượng được bảo đảm; việc tăng trưởng tín dụng thiếu kiểm soát dễ dẫn đến gia tăng sai sót chứng từ, nợ quá hạn và suy giảm uy tín ngân hàng.
Bên cạnh khung lý thuyết, chương 1 nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ hai ngân hàng:
- Ngân hàng HSBC: Mô hình quản lý tập trung qua Trung tâm Thanh toán và Tài trợ Thương mại; phát triển các giải pháp thương mại điện tử chuyên biệt (HSBCnet-ITS, Instant@dvice, e-PO Trader, Document Tracker); tiên phong áp dụng nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng (BPO - Bank Payment Obligation) và tài trợ chuỗi cung ứng (SCF - Supply Chain Finance).
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank): Khai thác bề dày kinh nghiệm và quan hệ khách hàng truyền thống để chiếm lĩnh 15–20% thị phần thanh toán XNK cả nước; chuẩn hóa kỹ năng tư vấn chuyên sâu của đội ngũ cán bộ.
Từ đó, chương 1 đúc kết 7 bài học cho Techcombank: (1) Đa dạng hóa các hình thức tài trợ phi L/C (BPO, SCF, bao thanh toán); (2) Xác định đối tượng tài trợ gắn với tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm; (3) Linh hoạt hạn mức và thời hạn tài trợ; (4) Tăng cường hợp tác đại lý quốc tế; (5) Hiện đại hóa giải pháp trực tuyến cho doanh nghiệp; (6) Nâng cao năng lực chuyên môn và ngoại ngữ của cán bộ; (7) Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ phù hợp với tập quán ICC và pháp luật Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng chất lượng tài trợ thương mại quốc tế tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam
Chương 2 khái quát lịch sử hình thành của Techcombank từ số vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng năm 1993, phát triển mạng lưới lên 315 chi nhánh/phòng giao dịch, 1.229 máy ATM, hơn 7.290 nhân viên và sự đồng hành của đối tác chiến lược HSBC (nắm giữ 20% cổ phần). Tiếp đó, tác giả đi sâu phân tích thực trạng chất lượng hoạt động TTTMQT giai đoạn 2011–2013 dựa trên các chỉ tiêu cụ thể:
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu định lượng về tài trợ thương mại quốc tế của Techcombank (2011–2013):
| Chỉ tiêu |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
So sánh 2012/2011 |
So sánh 2013/2012 |
| Tổng doanh số TTTMQT (triệu USD) |
5.768 |
4.995 |
4.881 |
-13,37% |
-2,28% |
| - Doanh số tài trợ nhập khẩu |
3.294 |
2.854 |
2.796 |
-13,36% |
-2,03% |
| - Doanh số tài trợ xuất khẩu |
2.474 |
2.141 |
2.085 |
-13,46% |
-2,62% |
| Doanh số theo phương thức (triệu USD) |
|
|
|
|
|
| - Tín dụng chứng từ (L/C) |
3.601 |
2.890 |
2.834 |
-19,70% |
-3,32% |
| - Chuyển tiền quốc tế (T/T) |
1.409 |
1.233 |
1.251 |
-12,40% |
+1,40% |
| - Nhờ thu |
758 |
872 |
796 |
+14,80% |
-8,60% |
| Khối lượng giao dịch (số món) |
148.251 |
152.699 |
~147.000 |
+3,00% |
-3,73% |
| Tổng chi phí hoạt động (tỷ VND) |
23,32 |
23,61 |
23,79 |
+1,24% |
+0,76% |
| Số lượng khách hàng TTTM (khách hàng) |
66.152 |
47.325 |
45.368 |
-31,48% |
-4,14% |
| Tỷ lệ nợ quá hạn TTTM (%) |
0,31% |
0,27% |
0,24% |
-0,04% |
-0,03% |
Phân tích số liệu của tác giả cho thấy:
- Cơ cấu tài trợ: Hoạt động tài trợ nhập khẩu luôn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 57% qua các năm), phù hợp với đặc thù kinh tế nhập siêu của Việt Nam giai đoạn này. Phương thức L/C chiếm doanh số cao nhất nhưng sụt giảm mạnh từ năm 2012 do nền kinh tế suy giảm và các doanh nghiệp thu hẹp quy mô hoạt động.
- Mạng lưới và chi phí: Số lượng chi nhánh thực hiện TTTM tăng từ 6 chi nhánh năm 2011 lên 16 chi nhánh năm 2012. Việc tập trung xử lý giao dịch tại Trung tâm Thanh toán và Tài trợ Thương mại miền Bắc cuối năm 2011 đã tiết giảm 10 nhân sự và 1,646 tỷ đồng chi phí vận hành. Cơ cấu chi phí hoạt động bình quân gồm: chi phí nhân viên chiếm 55%, mặt bằng và trang thiết bị chiếm 32%, quản lý hành chính khác chiếm 10%, khấu hao chiếm 2%, trợ cấp chiếm 1%.
- Khách hàng và chất lượng tín dụng: Số lượng khách hàng giảm sau năm 2011 do ngân hàng siết chặt tiêu chuẩn tín dụng và tái phân loại khách hàng thành 4 nhóm: Diamond, Ruby, Sapphire, Normal. Dù vậy, Techcombank duy trì kiểm soát nợ xấu tốt, kéo giảm tỷ lệ nợ quá hạn từ 0,31% xuống 0,24%. Bình quân mỗi tháng phát sinh khoảng 3–5 bộ chứng từ L/C chậm thanh toán, được xử lý chuyển giải ngân bắt buộc qua bộ phận CCA.
- Sai sót tác nghiệp: Tỷ lệ lỗi giao dịch rất thấp, dao động từ 0,004% đến 0,011%/năm. Cơ cấu lỗi phân bổ theo bộ phận: phòng Nhập khẩu chiếm 44%, phòng Chuyển tiền quốc tế chiếm 31%, phòng Thanh toán trong nước chiếm 13%, phòng Xuất khẩu chiếm 12%.
- Hạn chế phát hiện: Danh mục sản phẩm còn phụ thuộc lớn vào phương thức truyền thống (L/C, D/P, T/T); các công cụ hiện đại như UPAS L/C, Bao thanh toán, Bảo lãnh phát sinh số món rất hạn chế.
Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tài trợ thương mại quốc tế tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam
Trên cơ sở định hướng kinh doanh của Techcombank và xu thế phát triển của hệ thống NHTM, tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp nội tại cùng các kiến nghị vĩ mô:
Các nhóm giải pháp nội bộ tại Techcombank:
- Tập trung tăng trưởng nguồn vốn ngoại tệ: Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn ngoại tệ nhằm tạo nguồn cung ứng ổn định cho doanh nghiệp XNK, chủ động ứng phó với tình trạng tiền gửi ngoại tệ suy giảm (năm 2013 giảm 11,9%).
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm TTTMQT: Đẩy mạnh các sản phẩm có giá trị gia tăng như UPAS L/C, bao thanh toán xuất khẩu (thị trường Mỹ, Canada), bao thanh toán nội địa, hoàn thiện giải pháp nộp thuế hải quan trực tuyến F@st Customs.
- Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng: Áp dụng chính sách ưu đãi linh hoạt về lãi suất, phí và hạn mức cho nhóm khách hàng chiến lược (hạng Diamond như Công ty CP Vật tư Nông sản, Công ty TNHH Thép đặc Shengli Việt Nam, Công ty CP Dầu thực vật Quang Minh, Công ty Ô tô Hyundai Thành Công, Công ty CP Nhựa Opec); duy trì gói tín dụng bổ sung vốn lưu động với thời gian xử lý hồ sơ cam kết trong 16 giờ làm việc.
- Đầu tư công nghệ ngân hàng: Nâng cấp hạ tầng xử lý điện tử, cải tiến hệ thống ngân hàng trực tuyến (F@st i-Bank, F@st e-Bank), gia tăng tỷ lệ xử lý giao dịch tự động xuyên suốt (STP - Straight-Through Processing) để giảm thiểu sai sót tác nghiệp.
- Tăng cường hợp tác quốc tế: Mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý (hiện có gần 12.000 đại lý tại 140 quốc gia và vùng lãnh thổ); phối hợp chặt chẽ với cổ đông chiến lược HSBC để triển khai các mô hình tài trợ tiên tiến như SCF và BPO.
- Nâng cao trình độ cán bộ: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về pháp luật thương mại, quy tắc quốc tế (UCP 600, ISBP), kỹ năng thẩm định chứng từ và ngoại ngữ; xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý nhằm giữ chân nhân sự chất lượng cao.
- Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro: Hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ, theo dõi lịch thanh toán của bộ chứng từ, chủ động giám sát rủi ro tỷ giá và rủi ro đối tác thương mại.
Các kiến nghị vĩ mô:
- Đối với Chính phủ: Giữ vững ổn định môi trường kinh tế vĩ mô; hoàn thiện khung khổ pháp lý về thương mại điện tử và giao dịch quốc tế; thực hiện các chính sách xúc tiến thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành linh hoạt chính sách tỷ giá và quản lý ngoại hối; hoàn thiện các quy chế chiết khấu, tái chiết khấu giấy tờ có giá; tạo điều kiện thanh khoản ngoại tệ cho hệ thống NHTM tham gia tài trợ các mặt hàng trọng điểm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng và thực tiễn của công trình:
- Phản ánh trung thực bức tranh hoạt động TTTMQT của Techcombank trong chu kỳ suy giảm kinh tế (2011–2013): Tổng doanh số TTTMQT giảm từ 5.768 triệu USD năm 2011 xuống 4.881 triệu USD năm 2013; quy mô khách hàng thu hẹp từ 66.152 doanh nghiệp xuống 45.368 doanh nghiệp.
- Làm rõ tính hiệu quả trong công tác quản trị rủi ro và tối ưu hóa vận hành: Tỷ lệ nợ quá hạn duy trì ở mức an toàn cao và giảm đều qua từng năm (từ 0,31% năm 2011 xuống 0,27% năm 2012 và 0,24% năm 2013); tỷ lệ sai sót kỹ thuật sau giao dịch được khống chế ở mức rất thấp (0,004%–0,011%/năm).
- Ghi nhận những bước chuyển đổi nghiệp vụ tích cực: Triển khai thành công các sản phẩm tài trợ mới như UPAS L/C, F@st Customs, hạn mức tín dụng GSM 102 (nhập khẩu nông sản từ Mỹ); triển khai gói giải ngân ưu đãi 7.000 tỷ đồng với thời gian phê duyệt hồ sơ trong 16 giờ làm việc; thực hiện mô hình tập trung hóa nghiệp vụ tại Trung tâm Thanh toán và TTTM giúp tiết giảm chi phí hành chính và nhân sự.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các phương thức tài trợ thương mại của NHTM hiện đại, kết hợp lý thuyết marketing dịch vụ (mô hình 5 tiêu chí của Cronin & Taylor) để xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng tài trợ gồm cả chiều kích định tính và định lượng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế chi tiết với các bảng biểu, số liệu trích xuất trực tiếp từ báo cáo nội bộ của Techcombank; xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính khả thi, gắn liền với các bất cập nội tại về sản phẩm, công nghệ, nhân lực và mô hình vận hành của ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong giai đoạn 2011–2013, chịu ảnh hưởng mạnh bởi chu kỳ tái cấu trúc ngành ngân hàng và biến động vĩ mô thời điểm đó.
- Nguồn số liệu phân tích rủi ro tác nghiệp và cơ cấu khách hàng chỉ mới phản ánh tình hình tại Trung tâm Thanh toán và TTTM miền Bắc, chưa có sự đối chiếu đầy đủ với dữ liệu tại địa bàn miền Nam và miền Trung.
- Việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng mới dừng lại ở việc xây dựng khung câu hỏi khảo sát và phân tích lý luận, chưa tiến hành điều tra mẫu định lượng trên diện rộng để kiểm định mô hình hồi quy.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2014 để kiểm chứng tính bền vững của các giải pháp tài trợ mới (UPAS L/C, BPO, SCF).
- Thực hiện các nghiên cứu định lượng độc lập thông qua khảo sát thực nghiệm mức độ hài lòng của doanh nghiệp XNK đối với từng nhóm sản phẩm tài trợ thương mại cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế tại các trường đại học: Nguồn tài liệu học tập thực tế về quy trình luân chuyển chứng từ, các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, D/P, D/A, T/T), cơ chế hoạt động của UPAS L/C và L/C Refinancing.
- Người nghiên cứu thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc học viên cao học: Tham khảo phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng kết hợp giữa định tính và định lượng; tham khảo cách cấu trúc dữ liệu phân tích chi phí và phân bổ lỗi tác nghiệp trong ngân hàng.
- Cán bộ thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại tại các NHTM: Tư liệu so sánh thực tiễn về mô hình tập trung hóa giao dịch chứng từ, phương thức phân loại khách hàng doanh nghiệp và quy trình giải ngân vốn lưu động cho doanh nghiệp XNK.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong giai đoạn 2011–2013, doanh số tài trợ thương mại quốc tế của Techcombank biến động như thế nào và nguyên nhân chính là gì?
Doanh số TTTMQT của Techcombank đạt đỉnh 5.768 triệu USD vào năm 2011, sau đó giảm 13,37% xuống 4.995 triệu USD năm 2012 và tiếp tục giảm 2,28% xuống 4.881 triệu USD năm 2013. Nguyên nhân chủ yếu do bối cảnh kinh tế vĩ mô gặp khó khăn, các doanh nghiệp XNK trong nước thu hẹp hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời Techcombank chủ động thực thi chính sách quản trị rủi ro tín dụng thận trọng hơn.
2. Cơ cấu doanh số tài trợ thương mại tại Techcombank phân theo chiều xuất nhập khẩu và phương thức thanh toán có đặc điểm gì?
Doanh số tài trợ nhập khẩu luôn chiếm ưu thế vượt trội (trên 57% qua các năm: 3.294 triệu USD năm 2011; 2.854 triệu USD năm 2012; 2.796 triệu USD năm 2013). Về phương thức, tín dụng chứng từ (L/C) chiếm tỷ trọng doanh số lớn nhất (3.601 triệu USD năm 2011; 2.890 triệu USD năm 2012; 2.834 triệu USD năm 2013), tiếp theo là phương thức chuyển tiền quốc tế và nhờ thu.
3. Tỷ lệ nợ quá hạn và sai sót tác nghiệp trong hoạt động TTTMQT của Techcombank được quản lý ra sao?
Tỷ lệ nợ quá hạn trong mảng TTTMQT của Techcombank rất thấp và giảm dần: 0,31% năm 2011; 0,27% năm 2012 và 0,24% năm 2013; trung bình mỗi tháng phát sinh 3–5 bộ L/C chậm thanh toán và được giải ngân bắt buộc qua CCA. Tỷ lệ lỗi tác nghiệp chỉ chiếm từ 0,004% đến 0,011%/năm, trong đó lỗi tại phòng Nhập khẩu chiếm 44%, Chuyển tiền quốc tế chiếm 31%, Thanh toán trong nước chiếm 13% và Xuất khẩu chiếm 12%.
4. Mô hình tổ chức vận hành của Techcombank đã có cải tiến gì nhằm tiết kiệm chi phí trong hoạt động TTTMQT?
Cuối năm 2011, Techcombank thực hiện tập trung hóa toàn bộ giao dịch TTTM của hệ thống về xử lý tại Trung tâm Thanh toán và Tài trợ Thương mại miền Bắc. Động thái này giúp ngân hàng tinh giảm 10 nhân sự và tiết kiệm 1,646 tỷ đồng chi phí trong 3 tháng cuối năm 2011, đồng thời giúp tổng chi phí hoạt động năm 2011 (23,32 tỷ đồng) tiết kiệm gần 30% so với kế hoạch dự toán.
5. Sản phẩm tài trợ thương mại mới nào được Techcombank triển khai trong giai đoạn nghiên cứu?
Techcombank đã đưa vào áp dụng sản phẩm UPAS L/C (thư tín dụng trả chậm có điều khoản trả ngay cho phép nhà nhập khẩu tiếp cận vốn ngoại tệ lãi suất thấp từ ngân hàng tài trợ trong khi nhà xuất khẩu nhận tiền ngay từ ngân hàng chiết khấu), chương trình GSM 102 tài trợ nhập khẩu nông sản từ Mỹ, bao thanh toán xuất khẩu sang thị trường Mỹ và Canada, cùng dịch vụ nộp thuế điện tử qua cổng hải quan F@st Customs.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Ngọc Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về chất lượng tài trợ thương mại quốc tế của NHTM và cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động này tại Techcombank giai đoạn 2011–2013. Dựa trên việc phân tích khoa học hệ thống dữ liệu định tính và định lượng về doanh số, chi phí, nợ quá hạn và lỗi tác nghiệp, công trình đã làm rõ những thế mạnh công nghệ cũng như các nút thắt về cơ cấu sản phẩm của ngân hàng. Hệ thống 7 nhóm giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị thực tiễn đối với công tác nâng cao chất lượng tài trợ thương mại tại Techcombank và là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích.