Công tác phục vụ người dùng tin tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội (Luận văn)

Luận văn phân tích thực trạng công tác phục vụ người dùng tin tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

144
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác phục vụ người dùng tin tại Viện TTKHXH

Công tác phục vụ người dùng tin là hoạt động trung tâm, quyết định sự thành công của một cơ quan thông tin-thư viện. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp tài liệu mà còn bao gồm việc tạo ra một môi trường nghiên cứu thân thiện, hiệu quả. Tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội (Viện TTKHXH), việc nâng cao chất lượng phục vụ người dùng tin được xác định là nhiệm vụ chiến lược, là thước đo để đánh giá hiệu quả hoạt động. Viện TTKHXH, với vai trò là cơ quan đầu ngành về khoa học xã hội và nhân văn, sở hữu một kho tài nguyên thông tin vô cùng quý giá, kế thừa từ Viện Viễn đông Bác cổ Pháp (EFEO). Nguồn tài liệu đa dạng về loại hình và ngôn ngữ là nền tảng vững chắc để triển khai các dịch vụ thông tin thư viện chất lượng cao, nhằm hỗ trợ nghiên cứu khoa học một cách tối đa. Việc phân tích và thấu hiểu đặc điểm của từng nhóm người dùng tin là yếu tố then chốt. Mỗi nhóm, từ cán bộ quản lý, nhà nghiên cứu đến sinh viên, đều có nhu cầu tin và hành vi tìm kiếm thông tin khác nhau. Do đó, một chính sách phục vụ linh hoạt và phù hợp với từng đối tượng sẽ giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng tại thư viện, góp phần quan trọng vào việc thực hiện nhiệm vụ chính trị của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là thỏa mãn người dùng tin, biến Viện TTKHXH trở thành điểm đến tin cậy cho cộng đồng học thuật.

1.1. Định nghĩa và vai trò của công tác phục vụ người dùng tin

Công tác phục vụ người dùng tin được định nghĩa là tổng thể các biện pháp tổ chức, tuyên truyền, hướng dẫn và cung cấp tài liệu nhằm thỏa mãn người dùng tin một cách tối đa. Theo tác giả Lê Văn Viết trong "Cẩm nang nghề thư viện", đây là hoạt động "nhằm tuyên truyền và đưa ra các dạng tài liệu... giúp đỡ người đến thư viện trong quá trình lựa chọn và sử dụng tài liệu đó". Vai trò của công tác này là cầu nối giữa kho tài nguyên thông tin khổng lồ và người có nhu cầu, biến những tài liệu tĩnh thành tri thức sống động. Một dịch vụ thông tin thư viện hiệu quả không chỉ cung cấp đúng tài liệu mà còn phải khơi dậy và định hướng nhu cầu tin, góp phần nâng cao kỹ năng thông tin cho người dùng. Đây chính là khâu then chốt, quyết định toàn bộ kết quả hoạt động của thư viện.

1.2. Phân tích đặc điểm các nhóm người dùng tin tại Viện

Người dùng tin tại Viện TTKHXH rất đa dạng, có thể chia thành bốn nhóm chính: cán bộ quản lý, cán bộ nghiên cứu và giảng dạy, sinh viên, và các đối tượng khác. Nhóm cán bộ nghiên cứu và giảng dạy chiếm tỷ lệ cao nhất (57,6% giai đoạn 2010-2014) và là nhóm năng động nhất, có nhu cầu thông tin chuyên sâu để hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Nhóm cán bộ quản lý cần thông tin tổng hợp, có tính chọn lọc cao để phục vụ hoạch định chính sách. Nhóm sinh viên, chiếm 23,6%, chủ yếu khai thác tài liệu gốc để làm luận văn, khóa luận. Việc hiểu rõ nhu cầu và đặc điểm của từng nhóm giúp Viện xây dựng chính sách phục vụ và phát triển sản phẩm thông tin phù hợp, từ đó cải tiến quy trình và nâng cao hiệu quả chung.

II. Những thách thức trong việc thỏa mãn người dùng tin tại Viện

Mặc dù sở hữu nguồn lực dồi dào, công tác phục vụ người dùng tin tại Viện TTKHXH vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất là sự sụt giảm về số lượt người dùng tin và lượt tài liệu được khai thác. Dữ liệu từ luận văn của Trương Đại Nghĩa cho thấy, lượt người dùng tin đã giảm từ 5.098 lượt (năm 2010) xuống còn 2.762 lượt (năm 2014). Tình trạng này cho thấy nhu cầu tin của người dùng chưa được đáp ứng một cách tối ưu, hoặc các phương thức phục vụ truyền thống đã không còn phù hợp trong bối cảnh mới. Một trong những nguyên nhân chính là những hạn chế về cơ sở vật chất thư viện và việc ứng dụng công nghệ thông tin chưa đồng bộ. Mặc dù đã có những bước tiến, hệ thống thư viện số và các cơ sở dữ liệu khoa học trực tuyến vẫn chưa phát huy hết tiềm năng để phục vụ người dùng từ xa. Việc thiếu các kênh thu thập phản hồi từ người dùng một cách có hệ thống cũng là một rào cản, khiến thư viện khó nắm bắt được những thay đổi trong nhu cầu và kỳ vọng của họ. Để nâng cao chất lượng phục vụ người dùng tin, việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi một chiến lược cải tiến quy trình toàn diện.

2.1. Thực trạng suy giảm tương tác và nhu cầu tin chưa đáp ứng

Phân tích dữ liệu giai đoạn 2010-2014 cho thấy một xu hướng đáng báo động: sự sụt giảm liên tục về số lượt người dùng tin đến thư viện. Cụ thể, số liệu thống kê lượt phục vụ theo phiếu yêu cầu đã giảm gần một nửa, từ 5.098 lượt năm 2010 xuống còn 2.762 lượt vào năm 2014. Điều này phản ánh một thực tế rằng các dịch vụ thông tin thư viện hiện tại có thể chưa đủ hấp dẫn hoặc chưa đáp ứng kịp thời sự thay đổi trong nhu cầu của người dùng. Việc thỏa mãn người dùng tin không chỉ là cung cấp tài liệu khi có yêu cầu, mà còn là chủ động cung cấp các sản phẩm thông tin giá trị gia tăng, điều mà Viện cần phải cải thiện để thu hút người dùng quay trở lại.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất thư viện và công nghệ ứng dụng

Mặc dù đã chuyển đến địa điểm mới với cơ sở vật chất thư viện tốt hơn, việc ứng dụng công nghệ thông tin vẫn còn nhiều hạn chế. Luận văn gốc chỉ ra rằng, việc triển khai phần mềm thư viện tích hợp Millenium chưa hoàn tất và đồng bộ. Các tài liệu sau khi số hóa tài liệu vẫn chưa thực sự đến được với người dùng tin một cách thuận tiện qua nền tảng trực tuyến. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc tiếp cận tài nguyên thông tin, đặc biệt với người dùng ở xa. Việc thiếu một hệ thống thư viện số hoàn chỉnh và dễ sử dụng làm giảm đáng kể trải nghiệm người dùng tại thư viện trong thời đại số.

III. Phương pháp củng cố tài nguyên thông tin và số hóa tài liệu

Để giải quyết các thách thức, giải pháp nền tảng là củng cố và phát triển tài nguyên thông tin. Đây là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng của mọi dịch vụ thông tin thư viện. Một chính sách phục vụ người dùng hiệu quả phải bắt đầu từ một chính sách bổ sung tài liệu hợp lý và khoa học. Viện TTKHXH cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn tin toàn diện, không chỉ tập trung vào tài liệu truyền thống mà còn chú trọng phát triển các tài liệu hiện đại như cơ sở dữ liệu khoa học trực tuyến và các tài liệu đa phương tiện. Việc số hóa tài liệu, đặc biệt là các tài liệu cổ, quý hiếm, phải được đẩy mạnh và coi là nhiệm vụ trọng tâm. Quá trình này không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn mở ra khả năng truy cập không giới hạn cho các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới. Xây dựng các cơ sở dữ liệu khoa học toàn văn, có khả năng tra cứu mạnh mẽ sẽ là một bước đột phá, giúp nâng cao chất lượng phục vụ người dùng tin một cách bền vững. Tăng cường chia sẻ nguồn lực thông tin với các thư viện khác cũng là một giải pháp thông minh để làm phong phú thêm kho tài liệu mà không tốn quá nhiều chi phí.

3.1. Xây dựng chính sách bổ sung tài nguyên thông tin hiệu quả

Một chính sách bổ sung hợp lý là nền tảng để phát triển nguồn lực thông tin. Viện cần tập trung vào việc bổ sung các tài liệu hiện đại, cập nhật, phù hợp với xu hướng nghiên cứu mới. Đồng thời, cần chú trọng đến việc thu thập và bổ sung tài liệu nội sinh – các công trình nghiên cứu của chính các nhà khoa học trong Viện Hàn lâm. Điều này không chỉ làm giàu kho tài nguyên thông tin mà còn nâng cao vị thế học thuật của Viện. Việc xây dựng một chính sách rõ ràng, dựa trên việc khảo sát thường xuyên nhu cầu của người dùng, sẽ đảm bảo nguồn vốn tài liệu luôn phù hợp và có giá trị sử dụng cao.

3.2. Đẩy mạnh số hóa tài liệu và xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học

Trong kỷ nguyên số, số hóa tài liệu là yêu cầu bắt buộc. Viện cần ưu tiên số hóa các bộ sưu tập tài liệu quý hiếm, có giá trị cao để bảo tồn và phổ biến rộng rãi. Sau khi số hóa, cần xây dựng các cơ sở dữ liệu khoa học có cấu trúc, dễ dàng tra cứu và truy xuất. Việc này không chỉ giúp người dùng tiếp cận thông tin mọi lúc, mọi nơi mà còn tạo nền tảng cho việc phát triển các dịch vụ của một thư viện số hiện đại. Đầu tư vào công nghệ và quy trình số hóa chuyên nghiệp sẽ là khoản đầu tư chiến lược cho tương lai của Viện.

IV. Bí quyết cải tiến quy trình và dịch vụ thông tin thư viện

Bên cạnh nguồn tin, việc cải tiến quy trình và đa dạng hóa các dịch vụ thông tin thư viện là yếu tố quyết định trực tiếp đến trải nghiệm người dùng tại thư viện. Các hình thức phục vụ truyền thống cần được tối ưu hóa, đồng thời phát triển các dịch vụ mới dựa trên nền tảng công nghệ. Nâng cao chất lượng hệ thống tra cứu trực tuyến (OPAC) để người dùng có thể tìm kiếm từ xa một cách dễ dàng và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Viện cũng cần đẩy mạnh các hoạt động marketing thông tin, như tổ chức triển lãm chuyên đề, giới thiệu sách mới, để chủ động đưa thông tin đến với người dùng. Một yếu tố không thể thiếu là con người. Việc nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ cán bộ thư viện chuyên nghiệp là cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ là người thủ thư mà còn là chuyên gia tư vấn, người hướng dẫn và hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Tổ chức các lớp đào tạo về kỹ năng thông tin cho cả cán bộ và người dùng sẽ tạo ra một môi trường học thuật tương tác, năng động, góp phần nâng cao chất lượng phục vụ người dùng tin một cách toàn diện.

4.1. Tối ưu hóa các hình thức phục vụ và hỗ trợ nghiên cứu khoa học

Việc cải tiến quy trình phục vụ tại chỗ và phát triển các dịch vụ từ xa là cần thiết. Cần nâng cấp hệ thống tra cứu trực tuyến, cho phép người dùng không chỉ tìm kiếm mà còn có thể đặt mượn, yêu cầu số hóa hoặc nhận tài liệu trực tuyến. Bên cạnh đó, các dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học như cung cấp thông tin theo chuyên đề, hỗ trợ trích dẫn, kiểm tra đạo văn... cần được triển khai. Những dịch vụ giá trị gia tăng này sẽ giúp thỏa mãn người dùng tin là các nhà khoa học, nghiên cứu sinh, góp phần khẳng định vai trò của thư viện trong hệ sinh thái nghiên cứu.

4.2. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thư viện chuyên nghiệp

Con người là linh hồn của thư viện. Một đội ngũ cán bộ thư viện chuyên nghiệp, có trình độ cao và thái độ phục vụ tận tình, sẽ tạo ra sự khác biệt lớn. Viện cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về nghiệp vụ thư viện hiện đại, công nghệ thông tin và ngoại ngữ cho cán bộ. Đồng thời, cần đào tạo cả kỹ năng thông tin và kỹ năng giao tiếp để họ có thể trở thành những người tư vấn tin cậy. Thái độ phục vụ thân thiện, chuyên nghiệp sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng tại thư viện và tạo dựng hình ảnh tích cực cho Viện.

V. Cách đánh giá sự hài lòng trải nghiệm người dùng thư viện

Để đảm bảo các giải pháp cải tiến đi đúng hướng, việc đánh giá sự hài lòng của người dùng là một khâu không thể thiếu. Một hệ thống đo lường hiệu quả cần được xây dựng một cách khoa học và thực hiện định kỳ. Thay vì chỉ dựa vào các con số thống kê lượt mượn, Viện cần triển khai các phương pháp thu thập phản hồi từ người dùng một cách chủ động và đa dạng. Các hình thức như khảo sát trực tuyến, phỏng vấn sâu, đặt hộp thư góp ý, hay tổ chức hội nghị người dùng tin sẽ cung cấp những dữ liệu định tính quý báu. Từ đó, thư viện có thể hiểu rõ hơn về những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục trong dịch vụ thông tin thư viện. Các chỉ số đo lường hiệu quả cần được xác định rõ ràng, bao gồm tỷ lệ đáp ứng yêu cầu, thời gian chờ đợi, mức độ phù hợp của tài liệu, và quan trọng nhất là mức độ thỏa mãn người dùng tin. Dữ liệu thu thập được phải được phân tích và sử dụng làm cơ sở để điều chỉnh chính sách phục vụcải tiến quy trình liên tục, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng phục vụ người dùng tin.

5.1. Triển khai thu thập phản hồi từ người dùng một cách hệ thống

Việc thu thập phản hồi từ người dùng không nên mang tính tự phát. Viện cần xây dựng một quy trình bài bản, bao gồm việc thiết kế các phiếu khảo sát định kỳ hàng năm, tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa lãnh đạo thư viện và người dùng. Việc ứng dụng công nghệ để tạo các form khảo sát online, thu thập đánh giá ngay sau mỗi lần sử dụng dịch vụ cũng là một cách làm hiệu quả. Những ý kiến đóng góp này là nguồn thông tin đầu vào vô giá để thư viện tự hoàn thiện và phát triển các dịch vụ thông tin thư viện bám sát thực tế.

5.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả và mức độ thỏa mãn người dùng tin

Hiệu quả công tác phục vụ cần được lượng hóa bằng các chỉ số cụ thể. Ngoài các chỉ số truyền thống như vòng quay tài liệu hay lượt truy cập, cần bổ sung các chỉ số mới tập trung vào chất lượng. Ví dụ: tỷ lệ yêu cầu được đáp ứng thành công ngay lần đầu, thời gian trung bình để xử lý một yêu cầu, điểm đánh giá sự hài lòng trên thang điểm 5. Phân tích các chỉ số này theo thời gian sẽ giúp ban lãnh đạo thấy được xu hướng và hiệu quả của các biện pháp can thiệp, từ đó đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu để cải tiến quy trình.

VI. Hướng tới tương lai Xây dựng thư viện số hiện đại chuyên nghiệp

Tương lai của công tác phục vụ người dùng tin tại Viện TTKHXH gắn liền với việc xây dựng một thư viện số hiện đại và thông minh. Đây không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là giải pháp chiến lược để vượt qua các rào cản về không gian và thời gian. Một thư viện số tích hợp không chỉ là một kho tài nguyên thông tin số hóa mà còn là một nền tảng dịch vụ thông minh. Nền tảng này cho phép người dùng truy cập liền mạch vào các cơ sở dữ liệu khoa học, tài liệu toàn văn, và các công cụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học từ bất kỳ đâu. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Viện cần xây dựng một chính sách phục vụ linh hoạt, lấy người dùng làm trung tâm trong kỷ nguyên số. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào cả công nghệ, hạ tầng và phát triển đội ngũ cán bộ thư viện chuyên nghiệp có đủ năng lực vận hành hệ thống mới. Việc nâng cao chất lượng phục vụ người dùng tin trong tương lai đồng nghĩa với việc tạo ra một trải nghiệm người dùng tại thư viện số hóa, cá nhân hóa và tương tác cao, khẳng định vị thế tiên phong của Viện trong lĩnh vực thông tin khoa học xã hội tại Việt Nam.

6.1. Xây dựng chính sách phục vụ linh hoạt trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đòi hỏi một chính sách phục vụ năng động và thích ứng nhanh. Chính sách này cần ưu tiên phát triển các dịch vụ trực tuyến, cho phép truy cập từ xa 24/7. Cần có các quy định rõ ràng về quyền truy cập, bản quyền và an ninh thông tin đối với các tài nguyên thông tin số. Đồng thời, chính sách cũng cần khuyến khích sự tương tác và đóng góp từ cộng đồng người dùng, biến họ từ người tiêu thụ thông tin thụ động thành những người tham gia tích cực vào việc xây dựng và làm giàu hệ sinh thái tri thức của thư viện số.

6.2. Tầm nhìn phát triển dịch vụ thư viện thông minh và bền vững

Tầm nhìn dài hạn là phát triển các dịch vụ thư viện thông minh, có khả năng cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Hệ thống có thể tự động gợi ý tài liệu liên quan dựa trên lịch sử tìm kiếm, cung cấp các bản tin khoa học tùy chỉnh theo lĩnh vực quan tâm của từng nhà nghiên cứu. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, Viện cần có kế hoạch tài chính, nhân lực và hợp tác quốc tế rõ ràng. Việc liên kết với các thư viện số hàng đầu thế giới để chia sẻ cơ sở dữ liệu khoa học sẽ là một bước đi chiến lược, giúp Viện TTKHXH thực sự trở thành một trung tâm thông tin học thuật hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục các từ ngữ viết tắt, các tài liệu tham khảo, phụ lục và mục lục, nội dung chính của luận văn gồm 3 chương: Chƣơng 1: Những vấn đề chung về công tác phục vụ ngƣời dùng tin tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội Chƣơng 2: Thực trạng công tác phục vụ ngƣời dùng tin tại Viện Thông tin Khoa học xã hội. Chƣơng 3: Những giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng phục vụ ngƣời dùng tin tại Viện Thông tin Khoa học xã hội. 13 14 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CÔNG TÁC PHỤC VỤ NGƢỜI DÙNG TIN TẠI VIỆN THÔNG TIN KHOA HỌC XÃ HỘI 1. Những vấn đề chung về công tác phục vụ ngƣời dùng tin 1.

Khái niệm “người dùng tin” Trong cơ quan thông tin thư viện, các bước hoạt động chính đó là bổ sung tài liệu, xử lí tài liệu, lưu trữ tài liệu và tổ chức các dịch vụ phục vụ thông tin tài liệu cho người dùng tin. Trong đó công tác phục vụ người dùng tin luôn được coi là khâu quan trọng nhất. Công tác này có nhiệm vụ tuyên truyền hướng dẫn, phục vụ các dạng tài liệu, giúp cho người đọc lựa chọn và sử dụng tài liệu phù hợp với mục đích của mình. Trong hoạt động thông tin – thư viện, nâng cao chất lượng phục vụ người dùng tin luôn là nhiệm vụ trọng tâm đảm bảo cho cơ quan thông tin thư viện trở thành một môi trường thật sự thân thiện phục vụ các hoạt động nghiên cứu khoa học, việc học tập , tự nâng cao trình độ cho mọi người dân.

Việc này còn là nhịp cầu nối giữa kho thông tin tài liệu với NDT, là khâu cuối cùng nhưng đồng thời là khâu then chốt, là mục đích cao nhất trong hoạt động thông tin thư viện hướng tới. Kết quả của khâu then chốt này chính là tiêu chuẩn, là thước đo để đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động của mỗi cơ quan thông tin thư viện. Người dùng tin là người sử dụng thông tin để thỏa mãn nhu cầu của mình, là chủ thể của nhu cầu thông tin. Người có nhu cầu thông tin chỉ trở thành NDT khi họ sử dụng thông tin trực tiếp hoặc thông qua các sản phẩm thông tin để thỏa mãn nhu cầu của mình.

Người dùng tin là một trong bốn yếu tố cấu thành cơ quan thông tin thư viện, là yếu tố cơ bản của mọi hệ thống thông tin thư viện. Đó là đối tượng phục vụ của công tác thông tin thư viện. Người dùng tin vừa là khách hàng của các dịch vụ thông tin, đồng thời họ cũng là người sản sinh ra thông tin 15 mới, nhu vậy NDT cũng là những đối tác của các cơ quan TT-TV. Người dùng tin giữ vai trò quan trọng trong các hệ thống thông tin.

Họ như là yếu tố tương tác hai chiều với các cơ quan TT-TV. Điều đó được thể hiện trên khía cạnh sau : Trước tiên NDT là người tiêu dùng các sản phẩm và dịch vụ thông tin. Người dùng tin luôn là cơ sở để định hướng các hoạt động các cơ quan TT-TV sao cho hiệu quả và phù hợp nhất với nhu cầu của NDT. Trong hoạt động của các cơ quan TT-TV muốn tồn tại và phát triển phải quan tâm đến nhu cầu của NDT.

Nhu cầu tin của NDT là nguồn gốc của các hoạt động của các cơ quan TT-TV. Ta có thể thấy trong bốn yếu tố cấu thành thư viện thì NDT là yếu tố trọng tâm. So với các yếu tố còn lại đó là vốn tài liệu, cán bộ thư viện và cơ sở vật chất. Thư viện chỉ có thể trở thành thư viện khi nó bắt đầu phục vụ NDT.

Người dùng tin đã đưa toàn bộ cơ chế của các mối quan hệ lẫn nhau giữa vốn tài liệu , cán bộ thư viện và cơ sở vật chất vào hoạt động. Người dùng tin là trung gian, là cầu nối giữa các yếu tố trên. Khái niệm “công tác phục vụ người dùng tin” Người dùng tin là người sử dụng thông tin để thỏa mãn nhu cầu của mình, là chủ thể của nhu cầu thông tin. Công tác phục vụ NDT là tổng thể các biện pháp về tổ chức, các quá trình tâm lí sư phạm, đây là công việc khoa học liên quan đến giáo dục, xã hội học và tâm lí học cá nhân.

Trong quá trình phát triển những mối liên hệ đó đã hình thành những phương hướng mới trong lí luận của về công tác phục vụ người dùng tin. Tác giả Lê Văn Viết trong cuốn “Cẩm nang nghề thư viện” [23, Tr. 370] cũng đã định nghĩa hoạt động phục vụ người dùng tin như sau “Phục vụ NDT là hoạt động của thư viện nhằm tuyên truyền và đưa ra các dạng tài liệu hoặc là bản sao của chúng, giúp đỡ người đến thư viện trong quá trình lựa chọn và sử dụng tài liệu đó. Công tác này được xây dựng trên sự kết hợp các quá trình liên quan chặt chẽ với nhau của việc phục vụ thư viện, phục vụ thông tin tra cứu”.

Trong thực tiễn hiện nay quá trình hoạt động của các cơ quan TT-TV 16 thì đối tượng và mục tiêu phục vụ chính là NDT. Công tác phục vụ NDT không chỉ giới hạn ở việc đưa tài liệu, thông tin cho họ, mà công tác phục vụ đó còn có những mối liên hệ chặt chẽ với các nhiệm vụ chính trị, xã hội, văn hóa, kinh tế của đất nước, với hệ thống giáo dục quốc dân. Nhiệm vụ của công tác phục vụ là tạo mọi điều kiện giúp cho NDT có thể tiếp cận và khai thác nguồn thông tin đa dạng và phong phú không chỉ của chính cơ quan thông tin thư viện đó mà còn của các cơ quan TT-TV khác. Như vậy theo ý kiến của cá nhân trong luận văn ta có thể sử dụng định nghĩa về công tác phục vụ người dùng tin một cách thống nhất và đầy đủ như sau: „Công tác phục vụ người dùng tin là một hoạt động của cơ quan thông tin thư viện nhằm thúc đẩy, phát triển và thỏa mãn tối đa nhu cầu sử dụng thông tin tài liệu của người dùng tin, thông qua việc tuyên truyền, hướng dẫn và cung cấp tài liệu dưới các hình thức khác nhau.

Công tác phục vụ người dùng tin có thể bao gồm các hình thức tổ chức, phục vụ ở trong hoặc ngoài cơ quan thông tin thư viện. Công tác phục vụ người dùng tin chính là thước đo hiệu quả hoạt động của mọi cơ quan thông tin thư viện. Các hình thức phục vụ người dùng tin Thư viện có chức năng nhiệm vụ giữ gìn di sản thư tịch của dân tộc; thu thập, tàng trữ, tổ chức việc khai thác và sử dụng chung vốn tài liệu trong xã hội nhằm truyền bá tri thức, cung cấp thông tin phục vụ học tập, nghiên cứu, công tác và giải trí của mọi tầng lớp nhân dân, góp phần nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, phát triển khoa học, công nghệ, kinh tế, văn hóa, phục vụ công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Công tác phục vụ người dùng tin với mục đích làm thỏa mãn nhu cầu khai thác, tìm kiếm.

sử dụng tài liệu bằng nhiều hình thức khác nhau. - Hướng dẫn khai thác thông tin - Tổ chức phục vụ NDT 17 - Công tác thông tin thư mục - Phục vụ thông tin có chọn lọc - Tuyên truyền giới thiệu sách, triển lãm Ngoài ra một số phương thức phục vụ người dùng tin như phục vụ tại phòng đọc tại chỗ, phục vụ tại phòng mượn về nhà, phục vụ ại phòng đọc tự chọn, phục vụ tại phòng đọc chuyên biệt, phục vụ tại phòng đọc điện tử. phục vụ mượn liên thư viện. Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả công tác phục vụ người dùng tin 1.1 Nguồn lực thông tin Trong các cơ quan TT-TV thì nguồn lực thông tin là yếu tố vô cùng quan trọng, là tiền đề tạo nên mọi hoạt động của cơ quan thông tin thư viện, là cơ sở để phát triển các sản phẩm và dịch vụ thông tin nhằm thỏa mãn nhu cầu thông tin của NDT.

Nguồn lực thông tin đa dạng phong phú phù hợp với nhu cầu tin của NDT chính là nền tảng là cốt lõi cho sự phát triển của mỗi cơ quan TT-TV. Hiện nay đòi hỏi về nhu cầu thông tin của người dùng tin ngày càng đa dạng và phong phú hơn, không những về nội dung tài liệu mà còn cả về loại hình tài tiệu, ngoài ra người dùng tin còn đòi hỏi về ngôn ngữ của tài liệu. Trước nhu cầu đó đòi hỏi các cơ quan thông tin thư viện phải có nguồn lực thông tin phong phú, đa dạng để đáp ứng những nhu cầu đó. Nguồn lực thông tin dồi dào chính là cơ sở là nền tảng để các cơ quan thông tin thư viện phát triển các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện để đáp ứng, thỏa mãn tối đa nhu cầu tin của người dùng tin.

Ngược lại với những cơ quan thông tin thư viện có nguồn lực thông tin nghèo nàn, ít ỏi về nội dung, chủng loại, cũng như ngôn ngữ của tài liệu thì rất khó khăn trong việc thỏa mãn nhu cầu tin của người dùng tin, người dùng tin đến với những cơ quan thông tin thư viện này khi không được đáp ứng sẽ có tâm lí thất vọng, và chắc chắn là không muốn 18 quay lại đó. Như vậy sự lôi cuốn người dùng tin của các cơ quan thông tin thư viện này là rất kém. Bất kì cơ quan thông tin thư viện nào cũng vậy, một khi cơ quan thông tin thư viện mà không có người dùng tin đến khai thác thì sẽ không còn là cơ quan thông tin thư viện nữa. Trình độ của cán bộ thông tin - thư viện Có thể nói “Cán bộ thư viện là linh hồn của thư viện” là người thực hiện nhiệm vụ trọng tâm của thư viện, điều này được thể hiện qua một số quan hệ sau.

Đối với nguồn lực thông tin thì cán bộ thư viện tiến hành lựa chọn, thu thập, bổ sung, xử lí, sắp xếp, bảo quản và khai thác cũng như tuyên truyền giới thiệu chúng với người dùng tin. Một cơ quan thông tin thư viện dù có nguồn lực thông tin tốt đến đâu, nhưng nếu không có sự hoạt đông của các cán bộ thư viện thì các tài liệu đó cũng không được lưu thông, vận hành đến với NDT thì giá trị của tài liệu đó sẽ không được sử dụng, đánh giá đúng mức, tài liệu không được lưu thông sẽ thành tài liệu “chết”. Đối với NDT, cán bộ thư viện phục vụ tài liệu theo yêu cầu của NDT, nghiên cứu tạo ra các sản phẩm và dịch vụ để thỏa mãn với nhu cầu của NDT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ