Hoạt Động Lấy Lời Khai Người Làm Chứng Theo Pháp Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Hoạt động lấy lời khai người làm chứng theo pháp luật tố tụng hình sự việt nam từ thực tiễn huyện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Tác giả

Lê Quốc Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lời Khai Người Làm Chứng Trong Tố Tụng

Trong hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam, lời khai người làm chứng đóng vai trò then chốt trong việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Người làm chứng là người nắm giữ thông tin quan trọng, có thể cung cấp những chi tiết mà các bên liên quan khác không biết hoặc không thể chứng minh. Do đó, việc thu thập và đánh giá chất lượng lời khai của họ là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu nghiên cứu, lời khai người làm chứng là một trong những nguồn chứng cứ lâu đời và phổ biến nhất, được quy định trong luật tố tụng hình sự của nhiều quốc gia. Điều này khẳng định tầm quan trọng của nguồn chứng cứ này trong việc xác định diễn biến vụ án, hoàn cảnh phạm tội và nhân thân của các bên liên quan. Tuy nhiên, để lời khai thực sự có giá trị, cần đảm bảo tính khách quan, trung thực và chính xác của thông tin được cung cấp.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Người Làm Chứng

Người làm chứng là người biết các tình tiết liên quan đến vụ án và được cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập để lấy lời khai. Họ không có quyền lợi pháp lý trực tiếp liên quan đến vụ án, do đó lời khai của họ thường được coi là khách quan và trung thực. Vai trò của người làm chứng là cung cấp thông tin giúp cơ quan điều tra làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Theo Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập.

1.2. Tầm Quan Trọng của Lời Khai Trong Chứng Minh Tội Phạm

Lời khai người làm chứng là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng để chứng minh tội phạm. Thông tin từ lời khai có thể giúp xác định hành vi phạm tội, động cơ, mục đích của người phạm tội, cũng như các yếu tố khác liên quan đến vụ án. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lời khai chỉ là một phần của bức tranh tổng thể và cần được đánh giá cùng với các chứng cứ khác để đảm bảo tính chính xác và khách quan. Việc đánh giá chứng cứ bằng lời khai cần được thực hiện cẩn thận, tránh sai sót dẫn đến oan sai.

II. Thách Thức Đảm Bảo Chất Lượng Lời Khai Trong Tố Tụng

Mặc dù lời khai người làm chứng có vai trò quan trọng, nhưng việc đảm bảo chất lượng lời khai luôn là một thách thức lớn. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính chính xác và trung thực của lời khai, bao gồm tâm lý người làm chứng, khả năng ghi nhớ, sự tác động từ bên ngoài, và thậm chí là kỹ năng hỏi cung của điều tra viên. Theo tài liệu nghiên cứu, hoạt động lấy lời khai người làm chứng trong tố tụng hình sự vẫn còn một số thiếu sót, hạn chế nhất định. Pháp luật tố tụng hình sự chưa quy định số lần phải tiến hành lấy lời khai người làm chứng, dẫn đến việc lấy lời khai nhiều lần gây lãng phí thời gian, công sức. Bên cạnh đó, vấn đề bảo vệ người làm chứng chưa được luật quy định cụ thể, gây ảnh hưởng xấu đến tâm lý của họ.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tính Khách Quan Của Lời Khai

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của lời khai, bao gồm tâm lý người làm chứng, ký ức không hoàn hảo, sự tác động từ bên ngoài (đe dọa, mua chuộc), và thậm chí là sự thiên vị của điều tra viên. Người làm chứng có thể bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, định kiến cá nhân, hoặc mong muốn bảo vệ bản thân hoặc người khác. Do đó, cần phải xem xét cẩn thận các yếu tố này khi đánh giá chứng cứ bằng lời khai.

2.2. Rủi Ro Khai Báo Gian Dối và Hậu Quả Pháp Lý

Một trong những rủi ro lớn nhất là người làm chứng có thể khai báo gian dối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình điều tra và xét xử. Khai báo gian dối không chỉ làm sai lệch sự thật mà còn có thể dẫn đến oan sai, bỏ lọt tội phạm. Theo quy định của pháp luật, người làm chứngtrách nhiệm hình sự nếu khai báo gian dối hoặc từ chối khai báo mà không có lý do chính đáng. Cần có các biện pháp để phòng ngừa và phát hiện khai báo gian dối, cũng như xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm.

2.3. Thiếu Hụt Trong Cơ Chế Bảo Vệ Người Làm Chứng

Việc thiếu một cơ chế bảo vệ người làm chứng hiệu quả có thể khiến họ e ngại cung cấp thông tin hoặc thậm chí khai báo sai sự thật vì sợ bị trả thù hoặc gây nguy hiểm cho bản thân và gia đình. Cần có các quy định pháp luật cụ thể và các biện pháp thực tế để bảo vệ người làm chứng khỏi các hành vi đe dọa, trả thù, đảm bảo an toàn cho họ và gia đình. Điều này sẽ khuyến khích người làm chứng cung cấp thông tin trung thực và khách quan.

III. Phương Pháp Nâng Cao Chất Lượng Lời Khai Của Nhân Chứng

Để nâng cao chất lượng lời khai người làm chứng, cần áp dụng đồng bộ nhiều phương pháp khác nhau, từ việc hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực của cán bộ điều tra và ứng dụng khoa học kỹ thuật. Quan trọng nhất là phải tạo ra một môi trường an toàn và tin cậy để người làm chứng có thể tự tin cung cấp thông tin một cách trung thực và khách quan. Theo tài liệu nghiên cứu, việc hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự đối với hoạt động lấy lời khai người làm chứng nhằm đảm bảo tính khách quan, trung thực sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc điều tra giải quyết vụ án hình sự; góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công minh của pháp luật.

3.1. Hoàn Thiện Quy Trình Lấy Lời Khai Theo Hướng Khoa Học

Quy trình lấy lời khai cần được chuẩn hóa và thực hiện theo hướng khoa học, đảm bảo tính khách quan, minh bạch và tôn trọng quyền của người làm chứng. Cần áp dụng các kỹ thuật hỏi cung tiên tiến, tránh các biện pháp cưỡng ép, mớm cung, dụ cung. Đồng thời, cần ghi âm, ghi hình quá trình lấy lời khai để đảm bảo tính minh bạch và làm căn cứ để kiểm tra, đánh giá chất lượng lời khai.

3.2. Nâng Cao Kỹ Năng Hỏi Cung Cho Điều Tra Viên

Điều tra viên cần được đào tạo bài bản về kỹ năng hỏi cung, bao gồm kỹ năng giao tiếp, lắng nghe, đặt câu hỏi, phân tích tâm lý người làm chứng, và phát hiện khai báo mâu thuẫn. Điều tra viên cần có kiến thức sâu rộng về pháp luật, tâm lý học, và các lĩnh vực liên quan để có thể thu thập thông tin một cách hiệu quả và chính xác. Việc nâng cao năng lực cán bộ là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng lời khai.

3.3. Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Trong Thu Thập và Phân Tích Lời Khai

Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật có thể giúp thu thập và phân tích lời khai một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, sử dụng máy phát hiện nói dối, phân tích giọng nói, hoặc sử dụng phần mềm phân tích văn bản để phát hiện khai báo gian dối hoặc mâu thuẫn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các công cụ này chỉ là hỗ trợ và không thể thay thế hoàn toàn cho sự đánh giá của con người. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật cần tuân thủ các quy định pháp luật và đảm bảo tính khách quan, minh bạch.

IV. Bí Quyết Bảo Vệ Người Làm Chứng Yếu Tố Then Chốt

Việc bảo vệ người làm chứng là yếu tố then chốt để đảm bảo họ có thể cung cấp thông tin một cách trung thực và khách quan. Cần có các biện pháp bảo vệ toàn diện, từ bảo vệ về thể chất đến bảo vệ về tinh thần, đảm bảo an toàn cho người làm chứng và gia đình họ. Theo tài liệu nghiên cứu, vấn đề bảo vệ người làm chứng chưa được luật quy định cụ thể đã có những tác động tiêu cực như ảnh hưởng xấu đến tâm lý, suy nghĩ của người làm chứng, khiến họ cung cấp những tài liệu, chứng cứ liên quan vụ án cho các cơ quan tiến hành tố tụng sai sự thật, không dám khai báo những gì họ biết vì sợ bị trả thù.

4.1. Xây Dựng Cơ Chế Bảo Vệ Toàn Diện Cho Nhân Chứng

Cần xây dựng một cơ chế bảo vệ toàn diện cho người làm chứng, bao gồm các biện pháp bảo vệ về thể chất (cung cấp nơi ở an toàn, bảo vệ khỏi các hành vi đe dọa, tấn công), bảo vệ về tinh thần (cung cấp tư vấn tâm lý, hỗ trợ pháp lý), và bảo vệ về kinh tế (hỗ trợ chi phí đi lại, ăn ở, và các chi phí khác liên quan đến việc làm chứng). Cơ chế bảo vệ cần được thực hiện một cách hiệu quả và kịp thời, đảm bảo an toàn cho người làm chứng và gia đình họ.

4.2. Tăng Cường Trách Nhiệm Của Cơ Quan Chức Năng Trong Bảo Vệ

Cần tăng cường trách nhiệm của các cơ quan chức năng (công an, viện kiểm sát, tòa án) trong việc bảo vệ người làm chứng. Các cơ quan này cần có quy trình phối hợp chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người làm chứng và xử lý nghiêm minh các hành vi đe dọa, trả thù. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ người làm chứng và khuyến khích mọi người tham gia vào việc bảo vệ này.

4.3. Đảm Bảo Quyền và Nghĩa Vụ Của Người Làm Chứng

Cần đảm bảo quyền và nghĩa vụ của người làm chứng được thực hiện đầy đủ và đúng pháp luật. Người làm chứngquyền được bảo vệ, được cung cấp thông tin về vụ án, được từ chối khai báo nếu có lý do chính đáng, và được bồi thường thiệt hại nếu bị tổn hại do việc làm chứng. Đồng thời, người làm chứngnghĩa vụ khai báo trung thực, cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác, và tuân thủ các quy định của pháp luật.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về Lời Khai

Nghiên cứu về lời khai người làm chứng không chỉ có giá trị lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của cán bộ điều tra, và cải thiện quy trình lấy lời khai. Theo tài liệu nghiên cứu, các kết quả nghiên cứu của luận văn có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu, học tập cũng như làm tài liệu cho các cán bộ Kiểm sát trong hoạt động nghiệp vụ của mình.

5.1. Ứng Dụng Trong Đào Tạo và Bồi Dưỡng Cán Bộ Tố Tụng

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong chương trình đào tạo và bồi dưỡng cán bộ tố tụng (điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán) để nâng cao kiến thức và kỹ năng về lấy lời khai người làm chứng, đánh giá chứng cứ bằng lời khai, và bảo vệ người làm chứng. Cần cập nhật thường xuyên các kiến thức mới về tâm lý học, khoa học kỹ thuật, và pháp luật liên quan để cán bộ tố tụng có thể thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.

5.2. Ứng Dụng Trong Hoàn Thiện Pháp Luật Về Chứng Cứ

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để hoàn thiện pháp luật về chứng cứ, đặc biệt là các quy định liên quan đến lời khai người làm chứng. Cần rà soát và sửa đổi các quy định còn bất cập, bổ sung các quy định mới để đảm bảo tính minh bạch, khách quan, và công bằng trong quá trình thu thập và đánh giá chứng cứ bằng lời khai. Việc hoàn thiện pháp luật cần dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, đảm bảo phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.

VI. Tương Lai Của Lời Khai Người Làm Chứng Trong Tư Pháp

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cải cách tư pháp, vai trò của lời khai người làm chứng trong tố tụng hình sự sẽ ngày càng được nâng cao. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các phương pháp thu thập và đánh giá lời khai, đồng thời tăng cường bảo vệ người làm chứng để đảm bảo công bằng, dân chủ, và văn minh trong hệ thống tư pháp. Theo tài liệu nghiên cứu, việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực cán bộ là những yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng lời khai người làm chứng.

6.1. Hội Nhập Quốc Tế và Kinh Nghiệm Các Nước Về Lời Khai

Việc hội nhập quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến về lời khai người làm chứng, đặc biệt là các quy định về bảo vệ người làm chứng, quy trình lấy lời khai, và đánh giá chứng cứ bằng lời khai. Cần so sánh pháp luật của Việt Nam với pháp luật của các nước khác để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả của hệ thống tư pháp.

6.2. Cải Cách Tư Pháp và Nâng Cao Vị Thế Của Nhân Chứng

Quá trình cải cách tư pháp cần tập trung vào việc nâng cao vị thế của người làm chứng trong hệ thống tố tụng hình sự. Cần đảm bảo quyền của người làm chứng được tôn trọng và bảo vệ, đồng thời tạo điều kiện để họ có thể tham gia vào quá trình tố tụng một cách tích cực và hiệu quả. Việc nâng cao vị thế của người làm chứng sẽ góp phần làm tăng tính công bằngdân chủ của hệ thống tư pháp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG LẤY LỜI KHAI CỦA NGƯỜI LÀM CHỨNG THEO PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Một số vấn đề chung và khái niệm 1. Một số vấn đề chung Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa Việt Nam và thực hiện chủ trương cải cách tư pháp, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của công tác điều tra, truy tố, xét xử và bảo đảm quyền con người. Trong đó, quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và một số thủ tục thi hành án hình sự; nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ giữa các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng; quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng, cơ quan, tổ chức, cá nhân; hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự [12, tr.

Bên cạnh đó, yêu cầu đặt ra đối với các cơ quan tiến hành tố tụng là phải phát hiện chính xác, nhanh chóng và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội. Quá trình này được diễn ra liên tục, kể từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc vụ án, bao gồm các hoạt động tố tụng theo quy định của pháp luật (kiểm tra xác minh nguồn tin, khởi tố vụ án hình sự, tiến hành điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án.) của cơ quan có thẩm quyền, với sự tham gia tố tụng của những người có liên quan đến vụ án, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội cà của công dân nhằm góp phần vào việc giải quyết vụ án hình sự. Khi một sự kiện pháp lý xảy ra nếu chứa đựng hậu quả hoặc hành vi hay vừa chứa đựng hậu quả lại vừa chứa đựng hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm cụ thể thì sự kiện pháp lý đó được gọi là vụ việc mang tính hình sự và các cơ quan có thẩm quyền tố tụng được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự phải có trách nhiệm điều tra, xác minh làm rõ xem có khởi tố vụ án hay không. Vụ án hình sự là vụ việc mang tính hình sự, có dấu hiệu của tội phạm được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng ra quyết định khởi tố vụ án để tiến hành 7 điều tra, truy tố, xét xử theo các trình tự, thủ tục đã được quy định ở Bộ luật tố tụng hình sự.

Khái niệm tố tụng hình sự có thể hiểu là quá trình giải quyết vụ án hình sự theo quy định của pháp luật. Tố tụng hình sự gồm toàn bộ hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, Cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra), người có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Cán bộ được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra), người tham gia tố tụng (Bị can, Bị cáo, Người bào chữa, Người bị hại, nguyên đơn dân sự, Bị đơn dân sự.) của cá nhân, các cơ quan khác của Nhà nước và các tổ chức xã hội nhằm góp phần vào việc giải quyết vụ án theo quy định của luật tố tụng hình sự. Giải quyết vụ án hình sự là một quá trình liên tục, gồm nhiều bước khác nhau, mỗi bước trong quá trình tố tụng thể hiện một hướng nhất định, thực hiện một nhiệm vụ riêng, góp phần thực hiện nhiệm vụ của tố tụng hình sự và thường được tiến hành bởi những chủ thể nhất định. Kết quả của các bước tố tụng thường được thể hiện bằng các văn bản tố tụng đặc thù, các bước đó được gọi là các giai đoạn tố tụng.

Căn cứ vào mục đích, chủ thể tiến hành, văn bản tố tụng đặc thù và kết quả của tố tụng thì tố tụng hình sự Việt Nam được chia làm bốn giai đoạn gồm: Giai đoạn khởi tố, giai đoạn điều tra, giai đoạn truy tố và giai đoạn xét xử. - Giai đoạn khởi tố bắt đầu từ khi có tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố đến khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định khởi tố vụ án hoặc không khởi tố vụ án hình sự - Giai đoạn điều tra bắt đầu từ khi có quyết định khởi tố vụ án và kết thúc khi cơ quan điều tra ra Bản kết luận điều tra chuyển hồ sơ vụ án đến Viện kiểm sát để đề nghị truy tố và được Viện kiểm sát vào sổ thụ lý hoặc kết thúc khi Cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định đình chỉ vụ án của Cơ quan điều tra hoặc Khi cơ 8 quan có thẩm quyền hủy bỏ quyết định khởi tố vụ án không có căn cứ và trái pháp luật. - Giai đoạn truy tố bắt đầu Viện kiểm sát tiếp nhận hồ sơ do cơ quan điều tra chuyển đến và kết thúc khi có Quyết định truy tố (Cáo trạng) đề nghị truy tố, chuyển hồ sơ đến Tòa án đề nghị xét xử và Tòa án thụ lý hồ sơ hoặc kết thúc khi có Quyết định đình chỉ vụ án của Viện kiểm sát. - Giai đoạn xét xử bắt đầu khi Tòa án thụ lý hồ sơ vụ án và kết thúc khi có bản án có hiệu lực pháp luật hoặc khi có Quyết định đình chỉ vụ án của Tòa án Lấy lời khai của người làm chứng là một trong những biện pháp điều tra được quy định tại Điều 186 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được thực hiện trước và sau khi khởi tố vụ án hình sự.

Khái niệm, đặc điểm của người làm chứng Theo từ điển tiếng Việt, thuật ngữ người làm chứng dùng để chỉ những người chứng kiến một sự việc, hiện tượng đã xảy ra và có thể mô tả lại cho người khác về sự việc đó [31, tr. Còn trong dân gian, thuật ngữ người làm chứng thường được gọi là “nhân chứng”, mà theo đó thì “nhân chứng” là người bằng mắt thấy, tai nghe hoặc do những nguồn tin khác cung cấp mà biết được những tình tiết có liên quan đến vụ án, được cơ quan điều tra lấy lời khai, được Tòa án, Viện kiểm sát triệu tập đến làm chứng trước và tại phiên tòa. Làm chứng là một nghĩa vụ của công dân. Nhân chứng có nhiệm vụ có mặt khi được cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập và phải khai báo đúng sự thật, nếu gian dối trong khai báo hoặc trốn tránh việc khai báo mà không có lý do chính đáng có thể bị xử lý theo pháp luật.

Theo quan điểm của các nhà khoa học Đại học Luật Hà Nội thì: “Người làm chứng là người biết các tình tiết có liên quan đến vụ án và được các cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập để khai báo về những sự việc cần xác minh trong vụ án” [21, tr. Theo cách hiểu này thì người làm chứng là người biết được các thông tin, tình tiết liên quan đến vụ án đang điều tra nên họ được các cơ quan tiến hành tố tụng (gồm cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) triệu tập họ để họ khai báo về 9 những gì họ biết liên quan vụ án phục vụ điều tra làm rõ vụ án để xử lý trước pháp luật. Còn theo quan điểm của các nhà khoa học thuộc Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh thì: “Người làm chứng là người biết được tình tiết có liên quan đến vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập tham gia tố tụng” [22, tr. Theo quan điểm của các nhà khoa học thuộc Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh thì người làm chứng là người biết về các thông tin, tình tiết liên quan đến vụ án, được các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập họ tham gia vào các hoạt động tố tụng, có thể là tham gia vào các hoạt động điều tra (lấy lời khai người làm chứng, thực nghiệm điều tra, đối chất, nhận dạng.) hay tham gia vào quá trình xét xử của Tòa án.

Theo quy định tại Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 thì người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng Người làm chứng tham gia vào quá trình tố tụng theo sự triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc tự nguyện đến cơ quan tiến hành tố tụng khai báo về các tình tiết mà mình biết, được các cơ quan tiến hành tố tụng xác định tư cách là người làm chứng trong vụ án hình sự. Nghiên cứu pháp luật tố tụng hình sự của một số nước trên thế giới như Liên bang Nga, Vương quốc Thái Lan. cho thấy, Bộ luật Tố tụng hình sự của các nước này, đều quy định về trình tự, thủ tục lấy lời khai của người làm chứng. Trong Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Nga, địa điểm và thời gian hỏi cung người làm chứng được quy định tại Điều 187, thủ tục triệu tập người làm chứng để hỏi cung được quy định tại Điều 188, những quy định chung khi tiến hành hỏi cung được quy định tại Điều 189.

Điều 189 quy định: “Trước khi hỏi cung, dự thẩm viên thực hiện những yêu cầu được quy định tại khoản 4 Điều 164 Bộ luật này. Nếu dự thẩm viên nghi ngờ về việc người bị hỏi cung không sử dụng thành thạo ngôn ngữ được dùng trong tố tụng, thì dự thẩm viên giải thích cho người được hỏi cung trình bày nguyện vọng được khai báo bằng ngôn ngữ nào. Nghiêm cấm 10 đưa ra các câu hỏi có tính chất mớm cung. dự thẩm viên được tự do lựa chọn chiến thuật hỏi cung”.

Bộ luật Tố tụng hình sự Vương quốc Thái Lan quy định về trình tự, thủ tục hỏi cung người làm chứng, người bị hại và những người khác tại Điều 133: “Trong quá trình thẩm tra, điều tra viên có thể yêu cầu người đó tuyên thệ hoặc khẳng định sự trung thực của lời khai trước khi khai báo, đồng thời điều tra viên phải tuân theo mọi quy định về chứng cứ, lời khai của Bộ luật này. Không điều tra viên nào được phép gợi ý, khuyến khích hay dùng nhục hình để ngăn cản người bị lấy lời khai khai báo theo nguyện vọng của họ” [30, tr. Bộ luật Tố tụng hình sự Hàn Quốc quy định về lời thề của người làm chứng tại Điều 156 và Điều 157.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ