Luận văn ThS Trần Thị Loan: Bù cos phi vô cấp phụ tải 3 pha không đối xứng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng hệ thống bù cos phi vô cấp cho phụ tải ba pha không đối xứng bằng phương pháp, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kỹ Thuật

2020

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bù cos phi vô cấp cho tải 3 pha không đối xứng

Trong các hệ thống điện công nghiệp hiện đại, việc duy trì hệ số công suất (cos phi) ở mức cao là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí tiền điện. Tuy nhiên, các phụ tải công nghiệp, đặc biệt là phụ tải 3 pha, thường có đặc tính không đối xứng do sự phân bố không đồng đều của các thiết bị một pha hoặc chế độ vận hành khác nhau giữa các pha. Tình trạng này gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng như gia tăng tổn thất điện năng, sụt áp trên đường dây và làm giảm chất lượng điện năng. Để giải quyết vấn đề này, giải pháp nâng cao bù cos phi vô cấp phụ tải 3 pha không đối xứng đã được nghiên cứu và áp dụng. Phương pháp này sử dụng các thiết bị bù công suất phản kháng hiện đại, cho phép điều chỉnh dung lượng bù một cách liên tục và độc lập trên từng pha. Theo nghiên cứu “Nâng cao chất lượng hệ thống bù cosphi vô cấp cho phụ tải ba pha không đối xứng bằng phương pháp điều khiển hiện đại” của Trần Thị Loan (2020), việc áp dụng các bộ điều khiển tiên tiến giúp hệ thống phản ứng nhanh và chính xác với sự thay đổi liên tục của phụ tải, từ đó tối ưu hóa việc bù công suất phản kháng và duy trì hệ số công suất gần bằng 1. Mục tiêu chính là giảm thiểu công suất phản kháng (CSPK) truyền tải trên lưới, giúp ổn định điện áp lưới và giải phóng công suất cho máy biến áp và đường dây, nâng cao hiệu quả kinh tế chung cho toàn hệ thống.

1.1. Tầm quan trọng của việc bù công suất phản kháng CSPK

Công suất phản kháng (CSPK) là thành phần công suất không sinh công hữu ích nhưng lại cần thiết cho quá trình từ hóa trong các động cơ điện, máy biến áp và các thiết bị có tính cảm khác. Tuy nhiên, việc truyền tải CSPK trên lưới điện gây ra nhiều hệ quả tiêu cực. Thứ nhất, nó làm tăng dòng điện tổng chạy trên đường dây, dẫn đến tăng tổn thất điện năng dưới dạng nhiệt (I²R). Thứ hai, dòng CSPK gây ra sụt áp lớn, ảnh hưởng đến sự ổn định điện áp lưới và hoạt động của các thiết bị điện khác. Về mặt kinh tế, các công ty điện lực thường áp dụng biểu giá phạt khi hệ số công suất của khách hàng thấp hơn ngưỡng quy định (thường là 0.9), gọi là phạt cos phi. Do đó, việc thực hiện bù công suất phản kháng tại chỗ bằng các thiết bị như tủ điện bù cos phi không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là một bài toán kinh tế quan trọng, giúp doanh nghiệp giảm tổn thất điện năng và tránh các chi phí không cần thiết.

1.2. Giới thiệu hệ thống bù tĩnh SVC Static Var Compensator

Hệ thống bù tĩnh SVC (Static Var Compensator) là một trong những giải pháp tiên tiến nhất cho việc bù công suất phản kháng vô cấp. SVC thuộc nhóm thiết bị FACTS (Hệ thống truyền tải điện xoay chiều linh hoạt), sử dụng các linh kiện điện tử công suất như thyristor để điều khiển dung lượng bù một cách nhanh chóng và chính xác. Cấu trúc cơ bản của một SVC bao gồm các nhánh tụ bù đóng cắt bằng thyristor (TSC) và cuộn kháng điều khiển bằng thyristor (TCR). Sự kết hợp này cho phép SVC có thể vừa phát vừa tiêu thụ CSPK một cách linh hoạt. Ưu điểm vượt trội của SVC so với các tụ bù hạ thế đóng cắt bằng contactor là tốc độ đáp ứng gần như tức thời, khả năng điều chỉnh vô cấp (liên tục) và vận hành không gây ra hồ quang hay hao mòn cơ khí. Điều này làm cho SVC trở thành lựa chọn lý tưởng cho các phụ tải biến đổi nhanh và tải không cân bằng, giúp cải thiện đáng kể chất lượng điện năng.

II. Thách thức khi bù cos phi cho phụ tải không cân bằng 3 pha

Phụ tải 3 pha không đối xứng, hay tải không cân bằng, là một trong những thách thức lớn nhất trong việc quản lý và vận hành lưới điện công nghiệp. Sự không đối xứng này có thể xuất phát từ việc sử dụng nhiều thiết bị một pha (máy hàn, lò nhiệt, hệ thống chiếu sáng) hoặc do các động cơ 3 pha hoạt động ở các chế độ tải khác nhau. Vấn đề chính là các phương pháp bù cos phi truyền thống, thường chỉ bù chung cho cả 3 pha, không thể giải quyết triệt để tình trạng bù lệch pha. Khi một pha thiếu bù, một pha lại thừa bù, hệ số công suất tổng có thể đạt yêu cầu nhưng dòng điện trong các pha vẫn mất cân bằng. Điều này không chỉ gây phát nóng cục bộ trên máy biến áp mà còn tạo ra dòng điện trung tính lớn, gây nguy hiểm và lãng phí. Hơn nữa, các thiết bị điện tử công suất trong phụ tải hiện đại thường sinh ra sóng hài bậc cao, làm méo dạng sóng sin của dòng điện và điện áp. Các tụ bù thông thường có thể cộng hưởng với sóng hài, gây ra quá áp, quá dòng và phá hỏng thiết bị. Vì vậy, một hệ thống bù hiệu quả cần phải giải quyết đồng thời cả hai vấn đề: bù từng pha độc lập và lọc sóng hài.

2.1. Tác hại của sóng hài bậc cao và dòng điện trung tính

Sóng hài bậc cao là các thành phần tần số bội của tần số cơ bản (50/60Hz), sinh ra bởi các tải phi tuyến như biến tần, bộ chỉnh lưu, lò hồ quang. Sóng hài gây ra nhiều tác động tiêu cực: làm tăng tổn thất trong lõi thép và cuộn dây của máy biến áp, động cơ; gây nhiễu cho các hệ thống điều khiển và viễn thông; làm các thiết bị đo lường hoạt động sai lệch và có thể làm nổ tụ bù. Song song đó, trong hệ thống 3 pha 4 dây có tải không cân bằng, dòng điện trên các pha không triệt tiêu nhau hoàn toàn tại điểm trung tính, tạo ra dòng điện trung tính. Dòng điện này có thể lớn bất thường, gây quá tải và cháy dây trung tính, một sự cố rất nguy hiểm. Các sóng hài bậc 3 và bội số của 3 cũng cộng dồn tại dây trung tính, làm vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.

2.2. Hạn chế của phương pháp bù thông thường khi tải lệch pha

Các hệ thống bù cos phi truyền thống thường sử dụng các bộ tụ bù được đóng cắt theo cấp bằng contactor. Phương pháp này có nhiều hạn chế khi đối mặt với tải không cân bằng. Thứ nhất, chúng bù theo cấp nên không thể bám sát chính xác nhu cầu CSPK của tải, dẫn đến tình trạng bù thiếu hoặc bù thừa. Thứ hai, chúng thường chỉ có một cảm biến dòng điện ở một pha và điều khiển đóng cắt cho cả 3 pha. Điều này hoàn toàn không hiệu quả cho bù lệch pha, vì nhu cầu bù CSPK của mỗi pha là khác nhau. Kết quả là chất lượng điện năng không được cải thiện triệt để, thậm chí có thể gây ra hiện tượng lệch áp giữa các pha. Tốc độ đáp ứng chậm của contactor cũng là một điểm yếu khi phụ tải thay đổi đột ngột.

III. Phương pháp điều khiển PID cho hệ thống bù cos phi vô cấp

Để khắc phục hạn chế của các hệ thống bù theo cấp, phương pháp điều khiển hiện đại đã được áp dụng, trong đó bộ điều khiển PID (Proportional - Integral - Derivative) là một giải pháp kinh điển và phổ biến. Trong hệ thống bù cos phi vô cấp, bộ điều khiển bù vô cấp PID được sử dụng để điều khiển góc kích của các thyristor trong hệ thống bù tĩnh SVC. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc liên tục đo lường sai số giữa hệ số công suất thực tế và giá trị đặt (ví dụ 0.95). Thành phần Tỷ lệ (P) tạo ra tín hiệu điều khiển tỷ lệ với sai số tức thời, giúp hệ thống phản ứng nhanh. Thành phần Tích phân (I) loại bỏ sai số xác lập, đảm bảo cos phi đạt chính xác giá trị mong muốn trong thời gian dài. Thành phần Vi phân (D) dự đoán xu hướng thay đổi của sai số, giúp giảm độ vọt lố và tăng tính ổn định cho hệ thống. Theo luận văn của Trần Thị Loan (2020), việc thiết kế bộ điều khiển PID cho hệ thống bù SVC đã được mô phỏng chi tiết trên Matlab-Simulink, cho thấy khả năng bám theo giá trị cos phi đặt trước khi thông số tải thay đổi. Đây là một bước tiến quan trọng so với các bộ điều khiển Relay truyền thống.

3.1. Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển PID trong bù CSPK

Bộ điều khiển PID tính toán tín hiệu điều khiển (u(t)) dựa trên ba thành phần. Tín hiệu này sẽ điều chỉnh góc mở của thyristor trong khối TCR của SVC. Khi hệ số công suất thấp hơn giá trị đặt, sai số dương, bộ điều khiển sẽ giảm góc kích của TCR (tăng dòng tiêu thụ CSPK) hoặc kích hoạt TSC (phát CSPK) để nâng cos phi lên. Ngược lại, khi xảy ra bù thừa (cos phi vượt giá trị đặt), sai số âm, bộ điều khiển sẽ tăng góc kích của TCR để giảm lượng bù. Quá trình này diễn ra liên tục, đảm bảo hệ thống luôn duy trì hệ số công suất quanh điểm đặt. Việc tinh chỉnh các thông số KP, KI, KD của bộ điều khiển PID là rất quan trọng để đạt được chất lượng điều khiển tối ưu, tránh dao động và đảm bảo đáp ứng nhanh.

3.2. Thiết kế và mô phỏng hệ thống bù dùng Thyristor switching

Một hệ thống bù SVC điển hình bao gồm các thiết bị bù công suất phản kháng được điều khiển bằng Thyristor switching. Mô hình mô phỏng trên Matlab-Simulink thường bao gồm khối nguồn 3 pha, khối tải thay đổi (RL), khối SVC (gồm TSC và TCR), và khối điều khiển PID. Các cảm biến đo lường điện áp và dòng điện trên từng pha để tính toán CSPK và cos phi tức thời. Tín hiệu này được đưa vào bộ điều khiển PID. Đầu ra của PID là tín hiệu góc kích (alpha) cho các van thyristor. Việc mô phỏng cho phép kiểm nghiệm hiệu quả của thuật toán điều khiển, đánh giá khả năng ổn định điện áp lưới và đáp ứng của hệ thống trước khi triển khai trên thực tế. Kết quả mô phỏng thường cho thấy hệ thống có khả năng điều chỉnh và duy trì cos phi ổn định ở giá trị mong muốn, ví dụ từ 0.9 đến 1, ngay cả khi phụ tải thay đổi đột ngột.

IV. Cách nâng cao chất lượng bù cos phi bằng điều khiển mờ

Mặc dù bộ điều khiển PID hiệu quả, nó vẫn gặp khó khăn với các hệ thống phi tuyến và phức tạp như phụ tải không đối xứng. Để nâng cao chất lượng hệ thống bù cos phi, phương pháp điều khiển mờ (Fuzzy Logic Control) đã được đề xuất như một giải pháp thay thế ưu việt. Điều khiển mờ là một phương pháp điều khiển thông minh, mô phỏng cách tư duy và ra quyết định của con người dựa trên các quy tắc "NẾU-THÌ" (IF-THEN) thay vì các mô hình toán học chính xác. Đối với bài toán bù từng pha độc lập, bộ điều khiển mờ có khả năng xử lý thông tin không chắc chắn và không đầy đủ từ các pha một cách linh hoạt. Nó không đòi hỏi một mô hình toán học chính xác của đối tượng điều khiển, giúp việc thiết kế trở nên đơn giản hơn. Theo nghiên cứu so sánh trong luận văn gốc, hệ thống sử dụng bộ điều khiển mờ cho thấy đáp ứng nhanh hơn, độ vọt lố thấp hơn và khả năng thích ứng tốt hơn với sự thay đổi đột ngột và ngẫu nhiên của tải không cân bằng. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng điện năng và tối ưu hóa việc giảm tổn thất điện năng so với bộ điều khiển PID kinh điển.

4.1. Cấu trúc và ưu điểm của bộ điều khiển mờ so với PID

Một bộ điều khiển bù vô cấp sử dụng logic mờ bao gồm ba khối chính: Mờ hóa (Fuzzification), Hệ suy luận mờ (Fuzzy Inference Engine) và Giải mờ (Defuzzification). Khối mờ hóa chuyển đổi các giá trị đo lường sắc nét (ví dụ: sai số cos phi) thành các biến ngôn ngữ (ví dụ: "Âm Lớn", "Không", "Dương Nhỏ"). Hệ suy luận sử dụng các luật mờ do chuyên gia thiết lập (ví dụ: NẾU sai số là "Dương Lớn" THÌ thay đổi góc kích là "Âm Lớn") để đưa ra quyết định. Cuối cùng, khối giải mờ chuyển quyết định mờ trở lại thành tín hiệu điều khiển sắc nét cho thyristor. Ưu điểm chính của phương pháp này là tính bền vững cao (robust), khả năng xử lý các hệ phi tuyến và không cần mô hình toán học phức tạp của hệ thống, điều mà PID khó thực hiện hiệu quả.

4.2. Khả năng bù từng pha độc lập và xử lý tải không đối xứng

Điểm mạnh vượt trội của bộ điều khiển mờ là khả năng thực hiện bù từng pha độc lập một cách hiệu quả. Thay vì một bộ điều khiển chung, có thể thiết kế ba bộ điều khiển mờ riêng biệt cho ba pha. Mỗi bộ điều khiển sẽ nhận tín hiệu sai số cos phi của pha tương ứng và đưa ra tín hiệu điều khiển cho khối SVC của pha đó. Kiến trúc này cho phép hệ thống bù chính xác lượng CSPK cần thiết cho từng pha, giải quyết triệt để vấn đề bù lệch pha và loại bỏ dòng điện trung tính. Khả năng thích ứng của logic mờ giúp hệ thống đối phó tốt với sự biến thiên nhanh và không đồng đều của các tải một pha, đảm bảo chất lượng điện năng và hiệu quả vận hành cao nhất cho toàn hệ thống.

V. Ứng dụng thực tiễn So sánh hiệu quả bù lệch pha 2 PP

Việc đánh giá và so sánh hiệu quả giữa bộ điều khiển PID và bộ điều khiển mờ trong ứng dụng nâng cao bù cos phi vô cấp là cực kỳ quan trọng để lựa chọn giải pháp tối ưu. Các nghiên cứu, điển hình là luận văn của Trần Thị Loan (2020), đã tiến hành mô phỏng trên nền tảng Matlab-Simulink để định lượng hóa hiệu suất của hai phương pháp. Kết quả cho thấy cả hai bộ điều khiển đều có khả năng cải thiện hệ số công suất. Tuy nhiên, bộ điều khiển mờ thể hiện sự vượt trội rõ rệt ở các chỉ tiêu chất lượng động. Cụ thể, thời gian để hệ thống đạt đến trạng thái xác lập (thời gian quá độ) của bộ điều khiển mờ ngắn hơn đáng kể. Độ vọt lố, tức là mức độ cos phi vượt qua giá trị đặt trước khi ổn định, cũng thấp hơn nhiều so với PID. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các phụ tải thay đổi liên tục như máy hàn, cần cẩu, bởi nó giúp ổn định điện áp lưới tốt hơn và tránh các dao động công suất không mong muốn. Sự khác biệt này chứng tỏ tiềm năng to lớn của các phương pháp điều khiển hiện đại trong việc tối ưu hóa các hệ thống điện công nghiệp phức tạp.

5.1. Phân tích kết quả mô phỏng trên Matlab Simulink

Kết quả mô phỏng từ các nghiên cứu cho thấy, khi phụ tải thay đổi đột ngột, bộ điều khiển PID có xu hướng gây ra dao động lớn hơn và cần nhiều thời gian hơn để đưa hệ số công suất về giá trị đặt. Ngược lại, bộ điều khiển mờ với các luật điều khiển linh hoạt có thể nhanh chóng thích ứng và đưa ra phản ứng điều khiển mượt mà, giúp giảm thiểu dao động điện áp và dòng điện. Các đồ thị đáp ứng mô phỏng là bằng chứng trực quan, cho thấy đường cong cos phi của hệ thống điều khiển mờ bám sát giá trị đặt một cách nhanh chóng và ổn định hơn, khẳng định hiệu quả trong việc xử lý tải không cân bằng.

5.2. Đánh giá khả năng ổn định điện áp lưới và giảm tổn thất

Hiệu quả cuối cùng của một hệ thống bù được đánh giá qua khả năng ổn định điện áp lướigiảm tổn thất điện năng. Bằng cách bù CSPK nhanh và chính xác tại từng pha, cả hai phương pháp đều giúp giảm dòng phản kháng chạy trên lưới, từ đó giảm sụt áp và tổn thất công suất. Tuy nhiên, do khả năng đáp ứng nhanh và chính xác hơn, hệ thống sử dụng bộ điều khiển mờ giúp duy trì điện áp ổn định hơn trong các điều kiện tải biến động mạnh. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí tiền điện thông qua việc giảm tổn thất mà còn bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện khác trong mạng lưới, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.

VI. Tương lai ngành bù công suất phản kháng và các kiến nghị

Ngành công nghiệp bù công suất phản kháng đang phát triển không ngừng với sự ra đời của các công nghệ tiên tiến hơn. Trong tương lai, xu hướng sẽ là tích hợp các chức năng bù CSPK, lọc sóng hài và cân bằng tải vào cùng một thiết bị duy nhất. Các thiết bị bù công suất phản kháng thông minh sẽ không chỉ dựa vào điều khiển mờ mà còn kết hợp các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để tự động tối ưu hóa hoạt động dựa trên dữ liệu lịch sử và dự báo phụ tải. Thiết bị như bộ lọc tích cực APF (Active Power Filter) và STATCOM (Static Synchronous Compensator) sẽ dần thay thế SVC trong các ứng dụng đòi hỏi chất lượng điện năng cao nhất. APF có khả năng bù CSPK, lọc đồng thời nhiều bậc sóng hài và cân bằng tải một cách linh hoạt. Đối với các doanh nghiệp, việc đầu tư vào một hệ thống bù hiện đại là một quyết định chiến lược. Cần phải khảo sát kỹ lưỡng đặc tính phụ tải để lựa chọn công nghệ và dung lượng bù phù hợp, đảm bảo hiệu quả đầu tư và tiết kiệm chi phí tiền điện tối đa trong dài hạn.

6.1. Hướng phát triển với bộ lọc tích cực APF và STATCOM

Bộ lọc tích cực APF hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra một dòng điện bù có dạng sóng ngược pha với các thành phần không mong muốn (sóng hài, dòng phản kháng) của dòng tải, sau đó bơm vào lưới để triệt tiêu chúng. APF cung cấp một giải pháp toàn diện cho các vấn đề về chất lượng điện năng. Trong khi đó, STATCOM, dựa trên công nghệ biến tần nguồn áp (VSC), có khả năng đáp ứng nhanh hơn và hiệu suất cao hơn SVC, đặc biệt trong điều kiện điện áp lưới yếu. Đây là những công nghệ hứa hẹn sẽ định hình tương lai của việc điều khiển và ổn định điện áp lưới.

6.2. Tối ưu hóa tủ điện bù cos phi để tiết kiệm chi phí

Để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất, việc thiết kế và lắp đặt tủ điện bù cos phi cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc lựa chọn đúng loại tụ bù (tụ khô, tụ dầu), thiết bị đóng cắt (contactor chuyên dụng hoặc Thyristor switching), và bộ điều khiển bù vô cấp thông minh. Việc tích hợp thêm cuộn kháng lọc sóng hài là bắt buộc trong các môi trường công nghiệp có nhiều biến tần. Ngoài ra, cần thực hiện bảo trì, kiểm tra định kỳ để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả, giúp doanh nghiệp không chỉ tránh bị phạt cos phi mà còn thực sự tiết kiệm chi phí tiền điện thông qua việc giảm tổn thất điện năng một cách bền vững.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÙ COSPHI TRONG HỆ THỐNG TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1. Đặc điểm tiêu thụ điện của phụ tải công nghiệp công suất lớn 1. Các thiết bị động lực công nghiệp. Bao gồm các động cơ quạt máy, khí nén, máy bơm làm việc ở chế độ dài hạn.

Công suất từ một đến hàng nghìn KW, sử dụng điện áp (0,25 đến 10 KV) có phụ tải tương đối bằng phẳng đặc biệt là những động cơ có công suất lớn. Phụ tải này thường đối xứng ba pha có hệ số công suất từ (0,80 đến 0,85). Các thiết bị nâng hạ vận chuyển làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại có hệ số công suất từ (0,3 đến 0,8) có thể sử dụng điện áp xoay chiều, một chiều. Các thiết bị chiếu sáng Thường là thiết bị một pha có công suất nhỏ.

Phụ tải này ít biến đổi nhưng phụ thuộc vào thời gian và các mùa trong năm. Nói chung phụ tải chiếu sáng có thể ngừng cung cấp để sửa chữa, tuy nhiên trong những trường hợp không cho phép mất điện lâu, như những khu vực sản xuất, khu vực thành phố. Các thiết bị biến đổi Là các thiết bị có nhiệm vụ biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng một chiều, hoặc biến đổi thành dòng ba pha tần số khác 50Hz. Các thiết bị biến đổi gồm các loại: Máy phát, động cơ, bán dẫn, bộ biến tần… Dùng trong ngành công nghệ luyện kim, các thiết bị này dùng điện áp một chiều, làm việc chế độ dài hạn có hệ số công suất từ (0,85 đến 0,9).

Dùng cho giao thông vận tải trong các xí nghiệp như cần trục, cầu trục có phụ tải đỉnh nhọn. Các động cơ truyền động máy gia công Là thiết bị thông dụng, có dải công xuất thông dụng từ vài đến hàng trăm KW, gồm nhiều kiểu khác nhau nhưng đa số là động cơ KĐB 3 pha với điện áp định mức là 220V, 380V, 660V. Hệ số công suất dao động trong phạm vi rộng phụ thuộc vào quy trình công nghệ. Ở một số máy yêu cầu tốc độ quay lớn, điều chỉnh thường xuyên, phụ tải bằng phẳng nên dùng động cơ điện một chiều lấy điện từ các 13 bộ biến đổi.

Nói chung các thiết bị này xếp vào hộ loại 2, một số ít là loại 1. Các lò điện và thiết bị nhiệt Lò điện trở: Hệ số công suất gần bằng 1 bao gồm các loại: Lò phản ứng, lò hồ quang, lò hỗn hợp. Thiết bị nhiệt: Thiết bị ra nhiệt điện từ, thiết bị ra nhiệt điện trở, các bộ gia nhiệt. Các thiết bị hàn Là các thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại có hệ số công suất thấp.

Ví dụ máy hàn hồ quang (0,3 đến 0,35), máy hàn tiếp xúc (0,4 đến 0,7). Bù công suất phản kháng cho phụ tải trong lưới điện công nghiệp 1. Khái quát về công suất phản kháng Xét sự tiêu thụ năng lượng trong một mạch điện đơn giản có tải là điện trở và điện kháng sau (hình 1-1): Hình 1.1: Mạch điện đơn giản (mang tính cảm) RL CSPK là thành phần công suất tiêu thụ trên điện cảm hay phát ra trên điện dung của mạch điện. Nguồn phát sóng công suất phản kháng 1.

Các nguồn phát công suất phản kháng Khả năng phát công suất phản kháng của các nhà máy điện rất hạn chế, do cosφ của nhà máy thường là 0,8 - 0,9 hoặc cao hơn. Vì lý do kinh tế nên người ta không chế tạo các máy phát có khả năng phát nhiều công suất phản kháng cho phụ tải mà chỉ phụ trách một phần công suất phản kháng của phụ tải. Phần còn lại do các thiết bị bù. Nguồn phát CSPK chính trong lưới phân phối vẫn là tụ điện, động cơ đồng bộ và máy bù đồng bộ.

Ưu điểm, nhược điểm của các nguồn công suất phản kháng - Ưu điểm: + Giảm tổn thất công suất trên phần tử của hệ thống cung cấp điện (máy biến 14 áp, đường dây…). + Giảm tổn thất điện áp trên đường truyền tải. + Tăng khả năng truyền tải điện của đường dây và máy biến áp. Vì vậy, ta cần có biện pháp bù cos φ để hạn chế ảnh hưởng của nó.

Cũng tức là ta nâng cao hệ số công suất phản kháng cosφ. - Nhược điểm: Trong thực tế công suất phản kháng Q không sinh công nhưng lại gây ra những ảnh hưởng xấu về kinh tế và kỹ thuật: - Về kinh tế: Chúng ta phải trả chi phí tiền điện cho lượng công suất phản kháng tiêu thụ trong khi thực tế nó không đem lại lợi ích gì. - Về kỹ thuật: Công suất phản kháng là nguyên nhân gây ra hiện tượng sụt áp và tiêu hao năng lượng trong quá trình truyền tải điện năng. Ý nghĩa của việc bù công suất phản kháng 1.

Giảm tổn thất công suất và điện năng trên tất cả các phần tử (đường dây và máy biến áp) Từ công suất tổn thất công suất trên đường dây truyền tải: Ta biết : 𝑄 𝜑 = 𝑎𝑐𝑡𝑎𝑔 (1.1) 𝑃 Năng cosφ thì φ giảm với P không đổi thì Q giảm: 𝑃2 +𝑄2 𝑃2 𝑄2 ∆𝑃 = 𝑅= 𝑅+ 𝑅 = ∆𝑃(𝑃) + ∆𝑃(𝑄) (1.2) 𝑈2 𝑈 2 𝑈2 D phần tổn hao công suất do 2 thành phần tạo ra. Thành phần do công suất tác dụng thì ta không thể giảm, nhưng thành phần do công suất phản kháng thì có thể giảm được. Nếu Q giảm thì ∆P(Q) sẽ giảm dẫn đến ∆P giảm thì ∆A cũng giảm. Hệ quả là giảm tổn hao công suất dẫn đến giảm tổn thất điện năng hay nói cách khác là giảm tiền điện 1.

Giảm tổn thấy điện áp trong mạng điện Từ công suất tổn thất điện áp trên đường dây truyền tải: 𝑃𝑅+𝑄𝑋 𝑃𝑅 𝑄𝑋 ∆𝑈 = = + = ∆𝑈(𝑃) + ∆𝑈(𝑄) (1.3) 𝑈 𝑈 𝑈 Do phần tổn hao điện áp do 2 thành phần tạo ra, thành phần do công suất tác 15 dụng thì không thể giảm nhưng thành phần do công suất phản kháng thì có thể giảm được, đường dây quá xa các thiết bị tiêu thụ điện, điện áp cuối đường dây thường sụt giảm nhiều làm động cơ, các thiết bị sử dụng điện khó hoạt động, phát nóng nhiều, dễ cháy. Do đó phải bù lại hệ số công suất cosphi. Tăng khả năng truyền tải điện của đường dây và máy biến áp √𝑃2 +𝑄2 𝐼= (1.𝑈 Biểu thức này chứng tỏ rằng với cùng một tình trạng phát nóng nhất định của đường dây và máy biến áp (I là hằng số) chúng ta có thể tăng khả năng truyền tải công suất tác dụng bằng cách giảm công suất phản kháng. Ngoài ra khi tăng cosφ còn giảm chi phí kim loại màu góp phần làm ổn định điện áp, tăng khả năng phát điện của máy phát điện, giảm giá thành tiền điện, tăng độ dự trữ ổn định của hệ thống, giảm tổn thất hệ thống, tối ưu hóa các thành phần cung cấp điện… 1.

Thiết bị bù công suất phản kháng SVC 1. Cấu trúc chung của SVC 1. Khái quát về bù công suất phản kháng SVC Tụ bù tĩnh có dung lượng thay đổi hay còn gọi là SVC (Static VAR Compensator) là một thiết bị bù công suất phản kháng tác động nhanh trên lưới điện truyền tải điện áp cao. SVC là một thiết bị trong nhóm thiết bị truyền tải điện xoay chiều linh hoạt (FACTS).

Nó được dùng để điều chỉnh điện áp và tăng khả năng ổn định của hệ thống điện. Yếu tố static cho thấy SVC sử dụng các thiết bị không chuyển động hay rõ hơn là sử dụng các thiết bị điện tử công suất để điều chỉnh thông số thiết bị hơn là sử dụng máy cắt và dao cách ly. Trước khi phát minh ra SVC, người ta phải sử dụng các máy phát điện cỡ lớn hay tụ đồng bộ để bù công suất phản kháng. SVC là thiết bị tự động điều chỉnh điện kháng, được chế tạo để điều chỉnh điện áp tại các nút đặt SVC và điều chỉnh công suất phản kháng.

Nếu hệ thống thừa công suất phản kháng hay điện áp tại nút cao hơn giá trị cho phép, SVC sẽ đóng vai trò là các kháng bù ngang. Khi đó, SVC sẽ tiêu thụ công suất phản kháng từ hệ 16 thống và hạ thấp điện áp tại nút điều chỉnh bằng cách tăng hay giảm góc mở của thyristor, được tổ hợp từ hai thành phần cơ bản: - Thành phần cảm kháng để tác động về mặt công suất phản kháng (có thể phát hay tiêu thụ công suất phản kháng tuỳ theo chế độ vận hành). - Thành phần điều khiển bao gồm các thiết bị điện tử như thyristor hoặc triắc có cực điều khiển, hệ thống điều khiển góc mở dùng các bộ vi điều khiển như 8051, PIC 16f877, VAR. Ngược lại, nếu hệ thống thiếu công suất phản kháng, các tụ bù ngang sẽ được tự động đóng vào.

Do đó, công suất phản kháng được bơm thêm vào hệ thống, điện áp của nút được cải thiện. SVC cũng thường được đặt tại các vị trí có tải thay đổi nhiều với tốc độ cao, như lò điện. SVC dùng để làm trơn dao động điện áp. Cấu trúc của SVC Sơ đồ cấu trúc SVC được thể hiện trên hình 1.2: Cấu trúc và nguyên lý làm việc của SVC SVC được cấu tạo từ 3 phần tử chính bao gồm: + Kháng điều chỉnh bằng thyristor - TCR (Thyristor Controlled Reactor): có chức năng điều chỉnh liên tục công suất phản kháng tiêu thụ.

+ Kháng đóng mở bằng thyristor - TSR (Thyristor Switched Reactor): có chức năng tiêu thụ công suất phản kháng, đóng cắt nhanh bằng thyristor. + Bộ tụ đóng mở bằng thyristor – TSC (Thyristor Switched Capacitor): có chức năng phát công suất phản kháng, đóng cắt nhanh bằng thyristor. Sử dụng SVC cho phép nâng cao khả năng tải của đường dây một cách đáng 17 kể mà không cần dùng đến những phương tiện điều khiển đặc biệt và phức tạp trong vận hành. Các chức năng chính của SVC bao gồm: - Điều khiển điện áp tại nút có đặt SVC có thể cố định giá trị điện áp.

- Điều khiển trào lưu công suất phản kháng tại nút được bù. - Giới hạn thời gian và cường độ quá điện áp khi xảy ra sự cố (mất tải, ngắn mạch.) trong hệ thống điện. - Tăng cường tính ổn định của hệ thống điện. - Giảm sự dao động công suất khi xảy ra sự cố trong hệ thống điện như ngắn mạch, mất tải đột ngột.

- Ngoài ra, SVC còn có các chức năng phụ mang lại hiệu quả khá tốt cho quá trình vận hành hệ thống điện như: + Làm giảm nguy cơ sụt áp trong ổn định tĩnh. + Tăng cường khả năng truyền tải của đường dây. + Giảm góc làm việc δ làm tăng cường khả năng vận hành của đường dây. + Giảm tổn thất công suất và điện năng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ