Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam, thực hiện các chức năng trung gian tài chính, cung ứng phương tiện thanh toán và trung gian thanh toán. Trong bối cảnh tự do hóa tài chính và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt đồng thời với áp lực cạnh tranh từ khối ngân hàng nước ngoài và những yếu kém nội tại như chất lượng tài sản thấp, nợ xấu tăng cao và hạn chế về năng lực quản trị nguồn nhân lực.
Hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) ngân hàng diễn ra trong khuôn khổ các chính sách tái cơ cấu tổ chức tín dụng — cụ thể là Quyết định 1058/QĐ-TTg ngày 19/7/2017 về cơ cấu lại các TCTD gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016–2020 và Quyết định 986/QĐ-TTg ngày 8/8/2018 về Chiến lược phát triển ngành ngân hàng đến 2025, định hướng đến năm 2030 — đã làm dấy lên lo ngại về sự gia tăng mức độ tập trung thị trường và tác động bất lợi đến môi trường cạnh tranh. Nghiên cứu của Prager và Hannan (1998) tại thị trường ngân hàng Hoa Kỳ đã cho thấy M&A có thể làm tăng đáng kể mức độ tập trung cục bộ và gây ra tác động bất lợi về giá với người gửi và người vay.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm ba nhiệm vụ được đặt ra theo thứ tự:
- Trình bày cơ sở lý luận về cạnh tranh, cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng và các chỉ số đo lường mức độ cạnh tranh của các ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng mức độ tập trung và cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021, từ đó đánh giá cấu trúc thị trường.
- Đề xuất khuyến nghị nhằm xây dựng hệ thống ngân hàng an toàn, hiệu quả và có năng lực cạnh tranh cao.
Đối tượng nghiên cứu bao gồm hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, thực trạng tập trung và cạnh tranh, cùng các yếu tố tác động đến mức độ cạnh tranh và chiều hướng tác động. Phạm vi không gian là 31 ngân hàng thương mại Việt Nam đang hoạt động, với dữ liệu cập nhật đến ngày 31/12/2021. Phạm vi thời gian trải dài từ năm 2012 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên định nghĩa ngân hàng thương mại theo Luật các Tổ chức tín dụng được thông qua ngày 12/12/2017 (Khoản 3 Điều 4) và các định nghĩa về cạnh tranh từ nhiều nguồn: C. Mác (1977), Michael E. Porter (Competitive Advantage, 1985), và Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD, 1997).
Để đo lường mức độ tập trung thị trường, khóa luận sử dụng hai chỉ số chính:
- Chỉ số CR (Concentration Ratio): đặc biệt là CR3 và CR5, phân loại thị trường theo ngưỡng CR3 < 65% (tập trung trung bình) và CR3 > 65% (độc quyền nhóm hoặc vị trí thống lĩnh).
- Chỉ số Herfindahl–Hirschman (HHI): tính bằng tổng bình phương thị phần của tất cả các ngân hàng, phân loại theo ngưỡng từ Horizontal Merger Guidelines (2010): HHI < 0,01 (cạnh tranh hoàn hảo), 0,01–0,1 (cạnh tranh cao), 0,1–0,18 (cạnh tranh trung bình), ≥ 0,18 (tập trung cao, có xu hướng độc quyền nhóm).
Ngoài ra, khóa luận trình bày lý thuyết về đường cong Lorenz và hệ số Gini như các phương pháp đo lường bổ sung, dù không áp dụng thực nghiệm cho mẫu chính.
Để đo lường mức độ cạnh tranh, khóa luận sử dụng mô hình Panzar–Rosse (1987) và chỉ số thống kê H, trong đó H ≤ 0 biểu thị thị trường độc quyền, 0 < H < 1 biểu thị cạnh tranh độc quyền, và H = 1 biểu thị cạnh tranh hoàn hảo. Phương trình doanh thu tổng quát trong mô hình Panzar–Rosse được ước lượng với các biến chi phí đầu vào theo tiếp cận của Chortareas và cộng sự (2012) và Andries và Capraru (2014).
Khóa luận cũng tổng hợp lý thuyết về chỉ số Lerner và chỉ số Boone để so sánh ưu nhược điểm các phương pháp, nhưng không áp dụng hai chỉ số này vào phân tích thực nghiệm chính.
Mô hình và biến nghiên cứu
Theo tiếp cận phi hệ thống trong nghiên cứu của Berger và cộng sự (2004), mô hình hồi quy sử dụng tổng doanh thu trên tổng tài sản (TR) làm biến phụ thuộc theo Babić và cộng sự (2015). Các biến độc lập gồm: tỉ số chi phí lãi vay trên tổng quỹ có thể cho vay (PF), tỉ số chi phí vốn và khấu hao lũy kế trên tổng tài sản cố định (PK), tỉ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) và tỉ số tổng cho vay trên tổng tài sản (LTA).
Phương pháp ước lượng
Nghiên cứu áp dụng dữ liệu bảng (panel data) với ba phương pháp ước lượng:
- Mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effect Model – FEM)
- Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effect Model – REM)
- Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM
- Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục phương sai sai số thay đổi và tự tương quan sau khi phát hiện qua kiểm định Wald và kiểm định Wooldridge
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021, kết hợp với số liệu kinh tế vĩ mô trong cùng giai đoạn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ áp lực hội nhập tài chính quốc tế, quá trình tái cơ cấu hệ thống TCTD theo các quyết định của Chính phủ và lo ngại về tập trung thị trường từ hoạt động M&A. Các nội dung về mục tiêu nghiên cứu (ba nhiệm vụ cụ thể), đối tượng, phạm vi không gian và thời gian, tính mới và đóng góp của đề tài, cùng cấu trúc năm chương được trình bày có hệ thống. Tác giả nhận định rằng các nghiên cứu trước tại Việt Nam chủ yếu đo lường thị phần tổng tài sản, thị phần huy động vốn và thị phần tín dụng mà chưa đo lường độ phủ sóng các điểm giao dịch — đây là khoảng trống mà khóa luận hướng tới lấp đầy.
Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ nghiên cứu qua ba nhóm nội dung. Thứ nhất, khái niệm và tính đặc thù cạnh tranh của NHTM được làm rõ, bao gồm ba đặc tính nổi bật: (i) các ngân hàng vừa cạnh tranh vừa hợp tác trong ngành nhạy cảm để tránh rủi ro hệ thống; (ii) hoạt động ngân hàng phụ thuộc mạnh vào môi trường bên ngoài như kinh tế, chính trị, xã hội; (iii) cạnh tranh ngân hàng chịu sự can thiệp trực tiếp hoặc gián tiếp của Ngân hàng Nhà nước thông qua các công cụ chính sách tiền tệ. Thứ hai, lý thuyết về tập trung thị trường được hệ thống với bốn phương pháp đo lường: CR, HHI, đường cong Lorenz và hệ số Gini, trong đó phân tích ưu điểm và khuyết điểm từng phương pháp. Thứ ba, tổng quan 15 nghiên cứu trong và ngoài nước — bao gồm Weil (2004), Bikker và Groeneveld (2000), Repková và Stavarek (2014), Habib và cộng sự (2017), Buddi (2017), Le Hai Trung (2014), Huỳnh Việt Khải và cộng sự (2018), Phan Thị Thơm và Thân Thị Thu Thủy (2015) — cho thấy kết quả không đồng nhất về mối quan hệ giữa mức độ tập trung và cạnh tranh ngân hàng.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu mức độ tập trung và cạnh tranh các ngân hàng thương mại
Chương này trình bày quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Phần đánh giá mức độ tập trung sử dụng chỉ số CR3, CR5 và HHI tính trên thị phần của 31 ngân hàng. Phần đánh giá mức độ cạnh tranh xây dựng mô hình hồi quy theo Panzar–Rosse với biến phụ thuộc TR và các biến độc lập PF, PK, ETA, LTA được mô tả chi tiết tại Bảng 3.1. Quy trình kiểm định bao gồm Hausman test để lựa chọn FEM hay REM, kiểm định Wald (phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (tự tương quan), sau đó ước lượng lại bằng FGLS để đảm bảo tính vững của kết quả.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận về mức độ tập trung và cạnh tranh của các ngân hàng thương mại
Đây là chương trọng tâm, trình bày kết quả thực nghiệm theo hai hướng phân tích. Về mức độ tập trung, diễn biến chỉ số CR3, CR5 và HHI giai đoạn 2012–2021 được minh họa qua Hình 4.1, 4.2, 4.3 và Bảng 4.1. Về mức độ cạnh tranh, thống kê mô tả toàn bộ mẫu (Bảng 4.2), ma trận tương quan (Bảng 4.3) và kiểm định đa cộng tuyến (Bảng 4.4) được thực hiện trước khi hồi quy. Kết quả hồi quy FEM và REM được trình bày tại Bảng 4.5, kiểm định Hausman tại Bảng 4.6, kiểm định khuyết tật mô hình tại Bảng 4.7 và kết quả FGLS cuối cùng tại Bảng 4.8. Hệ số H-thống kê theo từng năm giai đoạn 2012–2021 được tổng hợp tại Bảng 4.9 và so sánh với 05 quốc gia ASEAN tại Bảng 4.10.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị giải pháp nâng cao mức độ cạnh tranh và hoàn thiện hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương cuối tổng hợp kết quả nghiên cứu, đề xuất khuyến nghị cho hai nhóm đối tượng là Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (nhóm 5.2.1) và bản thân các ngân hàng thương mại (nhóm 5.2.2), đồng thời thảo luận hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Về mức độ tập trung, ngành ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021 được xác định ở mức tập trung trung bình dựa trên chỉ số HHI nằm trong khoảng 0,1–0,18. Diễn biến CR3, CR5 và HHI qua từng năm được thể hiện tại Bảng 4.1 và Hình 4.1–4.3.
Về mức độ cạnh tranh, chỉ số H-thống kê giai đoạn 2012–2021 (Bảng 4.9 và Hình 4.4) cho thấy thị trường ngân hàng Việt Nam vận hành trong trạng thái cạnh tranh độc quyền (0 < H < 1), với xu hướng tăng dần so với các giai đoạn trước. So sánh với 05 quốc gia ASEAN qua Bảng 4.10 cung cấp bức tranh định vị cạnh tranh của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong khu vực.
Nghiên cứu xác nhận tác động của M&A đến mức độ cạnh tranh thị trường ngân hàng Việt Nam, và phát hiện rằng nguồn đầu tư nước ngoài vào ngân hàng có xu hướng làm tăng khả năng cạnh tranh của một số ngân hàng thương mại.
Khuyến nghị đề xuất
Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: cần cân nhắc và lập kế hoạch phù hợp trong việc tái cơ cấu ngân hàng, kiểm soát cẩn thận các thương vụ M&A có thể làm tăng mức độ tập trung cục bộ, duy trì giám sát toàn diện để ổn định thị trường tài chính.
Đối với các ngân hàng thương mại: cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, tận dụng cơ hội từ dòng vốn đầu tư nước ngoài và đổi mới liên tục trong bối cảnh hội nhập.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Tác giả tự nhận định khóa luận có hai đóng góp chính so với các nghiên cứu trước tại Việt Nam: (i) mở rộng đo lường tập trung sang cả chiều độ phủ sóng điểm giao dịch, bên cạnh thị phần tổng tài sản, thị phần huy động và thị phần tín dụng vốn là trọng tâm của các nghiên cứu trước; (ii) cập nhật giai đoạn nghiên cứu đến năm 2021, dài hơn và mới hơn so với Le Hai Trung (2014) kết thúc ở năm 2012 và Huỳnh Việt Khải và cộng sự (2018). Ngoài ra, khóa luận áp dụng cả hai hướng tiếp cận hệ thống (CR, HHI) và phi hệ thống (Panzar–Rosse) trong cùng một nghiên cứu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế, tác giả thừa nhận một số giới hạn nhất định và đề xuất các nghiên cứu bổ sung trong tương lai (Mục 5.3). Phạm vi mẫu giới hạn ở 31 ngân hàng thương mại Việt Nam nên chưa bao phủ toàn bộ hệ thống TCTD (bao gồm chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng). Việc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính có thể chịu ảnh hưởng bởi sự không đồng nhất trong chuẩn mực kế toán áp dụng giữa các ngân hàng qua các năm.
Về hướng nghiên cứu tiếp, các nghiên cứu bổ sung có thể mở rộng mẫu sang toàn bộ hệ thống TCTD, kéo dài giai đoạn phân tích hoặc bổ sung các chỉ số cạnh tranh như Lerner hay Boone để so sánh đa chiều hơn về cấu trúc thị trường ngân hàng Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài liên quan đến cấu trúc thị trường, cạnh tranh ngành ngân hàng hoặc phân tích dữ liệu bảng trong lĩnh vực tài chính. Phần xây dựng mô hình Panzar–Rosse (Chương 3) và quy trình kiểm định FGLS (Chương 4) là tài liệu thực hành có giá trị.
- Sinh viên và nghiên cứu viên quan tâm đến kinh tế lượng ứng dụng có thể tham khảo cách xử lý phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng ngân hàng thông qua kiểm định Wald, Wooldridge và ước lượng FGLS.
- Người làm đề tài về M&A ngân hàng có thể khai thác phần phân tích ảnh hưởng của thương vụ mua bán sáp nhập đến mức độ tập trung và môi trường cạnh tranh (Chương 4 và Chương 5).
- Nhà quản lý và hoạch định chính sách trong lĩnh vực giám sát ngân hàng có thể tham khảo phần so sánh hệ số H-thống kê với 05 quốc gia ASEAN (Bảng 4.10) để định vị năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong khu vực.
Câu hỏi thường gặp
1. Ngân hàng thương mại Việt Nam hoạt động trong cấu trúc thị trường nào theo kết quả của khóa luận?
Dựa trên chỉ số H-thống kê từ mô hình Panzar–Rosse áp dụng cho dữ liệu 31 ngân hàng thương mại giai đoạn 2012–2021, thị trường ngân hàng Việt Nam được xác định ở trạng thái cạnh tranh độc quyền (0 < H < 1), với xu hướng mức độ cạnh tranh tăng dần so với các giai đoạn trước.
2. Mức độ tập trung thị trường ngân hàng Việt Nam được đánh giá ở mức nào theo chỉ số HHI?
Kết quả từ chỉ số HHI cho thấy ngành ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021 có mức độ tập trung trung bình, tương ứng với ngưỡng HHI nằm trong khoảng 0,1–0,18 theo phân loại của Horizontal Merger Guidelines (2010).
3. Tại sao tác giả chọn phương pháp FGLS thay vì dừng lại ở kết quả FEM hoặc REM?
Sau khi kiểm định Hausman xác định mô hình phù hợp (Bảng 4.6), kiểm định Wald phát hiện phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge phát hiện tự tương quan trong mô hình (Bảng 4.7). Hai khuyết tật này làm cho ước lượng FEM/REM không còn hiệu quả, do đó tác giả sử dụng FGLS để đảm bảo tính vững và hiệu quả của kết quả hồi quy (Bảng 4.8).
4. Khóa luận phát hiện gì về tác động của M&A và đầu tư nước ngoài đến cạnh tranh ngân hàng Việt Nam?
Nghiên cứu tìm thấy bằng chứng rõ ràng về tác động của các thương vụ M&A đến mức độ cạnh tranh thị trường ngân hàng Việt Nam. Ngoài ra, kết quả cho thấy nguồn đầu tư nước ngoài vào ngân hàng có xu hướng cải thiện tình hình hoạt động và tăng khả năng cạnh tranh của một số ngân hàng thương mại nhất định.
5. Điểm khác biệt của khóa luận so với nghiên cứu của Le Hai Trung (2014) và Huỳnh Việt Khải và cộng sự (2018) là gì?
So với Le Hai Trung (2014) — sử dụng HHI và H-thống kê cho giai đoạn 2004–2012 — và Huỳnh Việt Khải và cộng sự (2018) — đo lường CR3, CR5, HHI và H-thống kê với giai đoạn ngắn hơn — khóa luận này kéo dài giai đoạn phân tích đến năm 2021, cho phép quan sát thêm ảnh hưởng của các biến động kinh tế lớn như chiến tranh thương mại và đại dịch toàn cầu. Đồng thời, khóa luận bổ sung đo lường độ phủ sóng điểm giao dịch như một chiều tập trung mới mà các nghiên cứu trước chưa đề cập.
Kết luận
Khóa luận của Nguyễn Ngọc Lam Vy nghiên cứu toàn diện mức độ tập trung và cạnh tranh của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2021 thông qua bộ chỉ số CR3, CR5, HHI và H-thống kê theo mô hình Panzar–Rosse, với ước lượng dữ liệu bảng bằng phương pháp FGLS. Kết quả xác nhận ngành ngân hàng Việt Nam có mức tập trung trung bình và vận hành trong trạng thái cạnh tranh độc quyền với xu hướng cạnh tranh tăng dần, đồng thời làm rõ tác động của M&A và đầu tư nước ngoài đến cấu trúc cạnh tranh. Các khuyến nghị chính sách hướng đến Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại nhằm duy trì sự ổn định hệ thống trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.