Các Mô Hình Toán Học Trong Lý Thuyết Phương Trình Vi Phân - Luận Văn

Khám phá mối liên hệ giữa mô hình toán học và phương trình vi phân, ứng dụng giải quyết các bài toán thực tế trong nhiều lĩnh vực khoa học.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: Ý TƯỞNG CƠ BẢN VỀ MÔ HÌNH TOÁN HỌC

1.1. Giới thiệu về mô hình toán

1.2. Các mô hình phương trình vi phân đơn giản

1.2.1. Phương trình vi phân cơ bản của toán học tài chính

1.2.2. Phương trình vi phân của lý thuyết dân số

1.3. Các mô hình phương trình vi phân cơ bản

1.3.1. Lãi kép liên tục

1.3.2. Mô hình dân số liên tục: Phương trình vi phân cấp một

1.3.3. Phương trình chuyển động: Phương trình cấp hai

1.3.4. Các phương trình đến từ mô hình hình học

1.3.5. Mô hình hóa các đại lượng tương tác - Hệ phương trình vi phân

2. CHƯƠNG II: MỘT SỐ MÔ HÌNH TRONG LÝ THUYẾT PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN

2.1. Một số kiến thức cơ bản về phương trình vi phân

2.2. Bài toán Cauchy cho phương trình cấp một

2.3. Phương trình chứa các nghiệm dạng đóng

2.3.1. Phương trình tách được

2.3.2. Phương trình vi phân thông thường tuyến tính cấp một

2.3.3. Phương trình thuần nhất

2.3.4. Phương trình có thể đưa được về phương trình cấp một

2.4. Các ứng dụng khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Toán Học và Phương Trình Vi Phân

Mô hình toán học là công cụ mạnh mẽ mô tả các hệ thống và hiện tượng tự nhiên, đặc biệt trong khoa học tự nhiên và kỹ thuật. Các kỹ sư, nhà khoa học sử dụng mô hình toán học như một công cụ nghiên cứu. Các mô hình này đưa ra mô tả các vấn đề thực tế dưới dạng phương trình toán học, phương trình vi phân, hoặc hệ phương trình tuyến tính. Phương trình vi phân và hệ phương trình vi phân đóng vai trò quan trọng trong mô tả các hiện tượng động. Ví dụ, sự phát triển dân số có thể được mô tả bằng phương trình vi phân 𝑦 ′ = 𝑘𝑦(𝑡 ) (1 − 𝑦(𝑡 )/ 𝑀), trong đó y(t) là hàm tăng trưởng dân số và k là tỉ lệ tăng trưởng dân số. Lý thuyết phương trình vi phân không chỉ giới hạn ở bài toán dân số, mà còn được ứng dụng rộng rãi trong kinh tế (bài toán lãi kép liên tục), vật lý (phương trình chuyển động), và các vấn đề xã hội khác. Sự lựa chọn đề tài "Một số mô hình toán học trong lý thuyết phương trình vi phân" xuất phát từ tầm quan trọng của các mô hình này trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, đồng thời được gợi ý bởi TS. Lê Hải Trung.

1.1. Giới thiệu mô hình toán học và ứng dụng thực tế

Mô hình toán học là một chủ đề khó dạy nhưng nó là những gì nói về ứng dụng toán học. Bất chấp những khó khăn này, các nhà toán học ứng dụng có một quy trình cần được áp dụng khi xây dựng mô hình. Phải có một hiện tượng đáng quan tâm mà người ta muốn mô tả hoặc quan trọng hơn là giải thích và đưa ra dự đoán. Quan sát hiện tượng này cho phép đưa ra giả thuyết về những đại lượng nào liên quan nhất đến vấn đề và mối quan hệ giữa chúng là gì để người ta có thể đưa ra một cơ chế giả thuyết có thể giải thích hiện tượng. Sau đó, điều quan trọng là phải diễn giải các giải pháp hoặc thông tin khác được trích xuất từ các phương trình như các phát biểu về vấn đề ban đầu để chúng có thể được kiểm tra dựa trên các quan sát.

1.2. Phân loại mô hình Rời rạc và liên tục trong phương trình vi phân

Có hai cách mô tả những gì xảy ra với một hệ thống: rời rạc và liên tục. Các mô hình rời rạc tương ứng với tình huống mà chúng ta quan sát một hệ thống trong những khoảng thời gian hữu hạn đều đặn, chẳng hạn như mỗi giây hoặc mỗi năm và liên hệ trạng thái quan sát được của hệ thống với các trạng thái ở các phiên bản trước. Một hệ thống như vậy được mô hình hóa thông qua các phương trình vi phân. Trong trường hợp liên tục, chúng tôi coi thời gian như một chuỗi liên tục, cho phép quan sát hệ thống bất kỳ lúc nào. Trong trường hợp này, mô hình thể hiện mối quan hệ giữa tốc độ thay đổi của các đại lượng khác nhau chứ không phải giữa các trạng thái tại các thời điểm khác nhau, và khi tốc độ thay đổi được đưa ra bởi các đạo hàm, mô hình được biểu diễn bằng phương trình vi phân.

II. Cách Mô Hình Hóa Bài Toán Tài Chính Bằng Phương Trình Vi Phân

Mô hình hóa các bài toán tài chính bằng phương trình vi phân giúp phân tích và dự đoán các xu hướng, đặc biệt trong các bài toán lãi kép liên tục và hoàn trả khoản vay. Phương trình vi phân cơ bản của toán học tài chính mô tả lãi kép liên tục, trong đó tiền lãi được cộng vào số tiền ban đầu theo các khoảng thời gian đều đặn. Công thức lãi kép: 𝑆𝑘 = (1 + 𝛼𝑝/100)^𝑘 𝑆0, trong đó Sk là số tiền gửi sau k thời gian chuyển đổi, 𝛼 là phần của một năm bị chiếm bởi chu kỳ chuyển đổi, và p là lãi suất hàng năm. Phương trình vi phân cũng có thể được sử dụng để mô hình hóa việc hoàn trả khoản vay. Gọi D0 là khoản nợ ban đầu và R là khoản thanh toán được thực hiện sau mỗi giai đoạn chuyển đổi. Mô hình trả nợ vay được mô tả như sau: 𝐷𝑘+1 = 𝐷𝑘 + (𝛼𝑝/100)𝐷𝑘 - 𝑅.

2.1. Lãi kép liên tục Công thức và phân tích hiệu quả đầu tư

Nhiều ngân hàng hiện nay quảng cáo tính lãi kép liên tục có nghĩa là chu kỳ chuyển đổi α của Tiểu mục 1.1 có xu hướng bằng không để tiền lãi được cộng vào tài khoản trên cơ sở liên tục. Nếu chúng ta đo thời gian hiện nay bằng năm, đó là, Δ𝑡 trở thành chu kì chuyển đổi và 𝑝 là lãi suất hàng năm, thì mức tăng tiền gửi giữa các thời điểm 𝑡 và 𝑡 + ∆𝑡 sẽ là: 𝑆(𝑡 + ∆𝑡 ) = 𝑆(𝑡 ) + 𝑃/100 ∆𝑡 𝑆 (𝑡 ), chia biểu thức cuối cho ∆𝑡 và ∆𝑡 dần tới 0, như được gợi ý bởi định nghĩa của lãi kép liên tục, tạo ra phương trình vi phân: 𝑑𝑆 = 𝑝̅ 𝑆.

2.2. Mô hình trả nợ vay Phương trình và chiến lược quản lý nợ

Có thể sử dụng một chút sửa đổi đối số trên để tìm phương trình điều chỉnh việc hoàn trả khoản vay. Chương trình mô tả ở đây thường được sử dụng để trả các khoản vay mua nhà hoặc mua xe. Việc trả nợ được thực hiện đều đặn và thường với số lượng bằng nhau để giảm khoản vay và trả lãi suất cho số tiền còn nợ. Theo giả định, lãi kép ở mức 𝑝% được tính trên khoản nợ chưa thanh toán với thời gian chuyển đổi đến cùng một phần α của năm với khoảng thời gian giữa các lần trả nợ.

III. Ứng Dụng Phương Trình Vi Phân Trong Lý Thuyết Dân Số

Các phương trình vi phân đóng vai trò quan trọng trong việc mô hình hóa và dự đoán sự phát triển dân số, cũng như ảnh hưởng của các yếu tố đến sự phát triển này. Các mô hình dân số đơn giản thường dựa trên giả định về tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử, dẫn đến phương trình vi phân tuyến tính bậc nhất. Công thức: 𝑁𝑘+1 = (1 − 𝛽 + 𝛼)𝑁𝑘, trong đó Nk là số lượng cá thể của quần thể ở đầu mùa sinh sản thứ k, 𝛼 là tỷ lệ sinh bình quân đầu người, và 𝛽 là tỷ lệ tử vong bình quân đầu người. Mô hình này có thể được mở rộng để bao gồm các yếu tố khác, như sức chứa của môi trường, dẫn đến phương trình logistic rời rạc: 𝑁𝑘+1 − 𝑁𝑘 + 𝑟𝑁𝑘 (1 − 𝑁𝑘/ 𝐾), trong đó r là tốc độ tăng trưởng không hạn chế và K là sức chứa của môi trường.

3.1. Tăng trưởng theo cấp số nhân Phương trình tuyến tính và hạn chế mô hình

Trong tự nhiên, các loài thường cạnh tranh với nhau về thức ăn và đôi khi là con mồi. Do đó, quần thể của các loài khác nhau tương tác với nhau. Tuy nhiên, trong phòng thí nghiệm, một loài nhất định có thể được nghiên cứu cô lập. Vì chúng ta đối phó với các nhóm dân số lớn, chúng ta có thể coi dân số như một tổng thể và do đó chúng ta có thể giả định rằng sự gia tăng dân số được điều chỉnh bởi hành vi trung bình của từng thành viên. Do đó, chúng tôi đưa ra các giả định sau: • Mỗi thành viên của quần thể sinh ra trung bình một số con như nhau. • Mỗi thành viên đều có cơ hội chết (hoặc sống sót) như nhau trước mùa sinh sản tiếp theo. • Tỷ lệ con cái so với con đực không đổi trong mỗi mùa sinh sản.

3.2. Tăng trưởng hạn chế Phương trình logistic và sức chứa của môi trường

Các nghiên cứu cho thấy rằng thông thường khi dân số tăng lên, tỷ lệ tử vong bình quân đầu người tăng lên và tỷ lệ sinh bình quân đầu người giảm xuống. Điều này là do quá tải và cạnh tranh thức ăn. Thông thường, đối với mỗi quần thể và môi trường sống có một số cá thể mà một môi trường nhất định có thể hỗ trợ. Con số này được gọi là sức chứa của môi trường. Nhắc lại phương trình vi phân tuyến tính cho sự gia tăng dân số 𝑁𝑘+1 = 𝑁𝑘 + 𝑟𝑁𝑘, trong đó hằng số 𝑟 là tốc độ tăng trưởng, chúng ta có thể kết hợp thảo luận ở trên bằng công thức 𝑁𝑘+1 = 𝑁𝑘 + 𝑅(𝑁𝑘 )𝑁𝑘, (1.7) trong đó 𝑅( 𝑁𝑘 ) là tỷ lệ tăng trưởng phụ thuộc dân số.

3.3. Dãy Fibonacci Ứng dụng trong mô hình hóa quần thể động vật

Giả sử rằng chúng ta có một quần thể thỏ và trong quần thể này, mỗi cặp thỏ sinh sản một cặp mới mỗi tháng và cặp con sơ sinh trở nên hữu hiệu sau hai tháng sau khi sinh. Giả sử rằng không có trường hợp tử vong nào xảy ra, chúng ta có thể viết 𝑘 + 1 vào cuối tháng 𝑆ố ℎ𝑖ệ𝑛 𝑡ạ𝑖 = 𝑆ố ℎ𝑖ệ𝑛 𝑡ạ𝑖 + 𝑆ố đượ𝑐 𝑠𝑖𝑛ℎ . Kể từ khi thỏ sinh sản chỉ hai tháng sau khi sinh và chỉ sinh một cặp mỗi tháng, thì chúng ta có thể viết 𝑆ố 𝑠𝑖𝑛ℎ= 𝑆ố ℎ𝑖ệ𝑛 𝑡ạ𝑖 . Ký hiệu 𝑁𝑘 là số cặp vào cuối tháng k và kết hợp hai phương trình trên, chúng ta thu được cái gọi là phương trình Fibonacci 𝑁𝑘+1 = 𝑁𝑘 + 𝑁𝑘−1 , 𝑘 = 1, 2, ….

IV. Hệ Phương Trình Vi Phân Mô Hình Hóa Dịch Bệnh và Tương Tác

Trong tự nhiên, các quần thể khác nhau tương tác với nhau trong cùng một môi trường, dẫn đến hệ phương trình vi phân. Một ví dụ điển hình là mô hình lây lan dịch bệnh, như sởi, sử dụng hệ phương trình vi phân. Để viết ra phương trình, chúng ta biểu thị như sau: 𝐼𝑘 = Số 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑙â𝑦 𝑛ℎ𝑖ễ𝑚 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑡𝑢ầ𝑛 𝑘𝑆𝑘 = Số 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑑ễ 𝑙â𝑦 𝑛ℎ𝑖ễ𝑚 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑡𝑢ầ𝑛 𝑘. Để phát triển một phương trình cho số lượng lây nhiễm trong tuần, chúng tôi xem xét số lượng lây nhiễm trong tuần 𝑘 + 1. Vì thời gian phục hồi là một tuần sau đó và ổ lây nhiễm được kiểm soát, không có ổ lây nhiễm nào từ tuần 𝑘 sẽ có mặt trong tuần 𝑘 + 1. Vì vậy chúng ta có: 𝐼𝑘+1 = Số 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑙â𝑦 𝑛ℎ𝑖ễ𝑚 = số 𝑛𝑔ườ𝑖 𝑚ẫ𝑛 𝑐ả𝑚 𝑚ắ𝑐 𝑏ệ𝑛ℎ 𝑠ở𝑖 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑡𝑢ầ𝑛 𝑘.

4.1. Mô hình SEIR Phương trình lây lan bệnh sởi và các biến thể

Mô hình kết hợp của một bệnh dịch: Hệ phương trình vi phân. Trong tự nhiên, các quần thể khác nhau tương tác với nhau cùng tồn tại trong cùng một môi trường. Điều này dẫn đến các hệ phương trình vi phân. Như một minh họa, chúng ta coi là một mô hình cho việc lây lan dịch bệnh sởi. Sởi là một bệnh rất dễ lây lan, do vi-rút gây ra và lây lan khi tiếp xúc giữa các cá nhân.

4.2. Mô hình động vật ăn thịt con mồi Phương trình Lotka Volterra

Hệ phương trình vi phân phi tuyến tương tự như (1.25) xuất hiện trong nhiều ứng dụng. Một trong những mô hình nổi tiếng nhất là Lotka-Volterra, hay mô hình động vật ăn thịt - con mồi, được tạo ra để giải thích lý do tại sao trong thời kỳ đánh bắt cá giảm trong Chiến tranh thế giới thứ I, số lượng cá mập lại tăng lên đáng kể.

V. Kiến Thức Cơ Bản Về Phương Trình Vi Phân và Bài Toán Cauchy

Một phương trình đại số, chẳng hạn như 𝑥^2 − 4𝑥 − 5 = 0, biểu thị một điều kiện về một số x. Tương tự, một phương trình vi phân liên quan đến các đạo hàm của một hàm chưa biết. Giải phương trình vi phân nghĩa là tìm một hàm phân biệt liên tục n lần, sao cho phương trình được thỏa mãn. Bài toán Cauchy là một dạng bài toán giá trị ban đầu, trong đó cần tìm một nghiệm của phương trình vi phân thỏa mãn một điều kiện ban đầu cho trước. Có nhiều phương pháp để giải phương trình vi phân, và có thể kiểm tra xem các nghiệm này có thực sự làm cho phương trình trở thành đồng nhất thức hay không. Sự tồn tại và duy nhất nghiệm là những câu hỏi quan trọng cần được giải quyết trước khi tìm nghiệm.

5.1. Định nghĩa và phân loại phương trình vi phân ODE và PDE

Phương trình vi phân được chia thành nhiều lớp. Hai lớp chính là phương trình vi phân thường (ODE) và phương trình vi phân với đạo hàm riêng. Như tên gọi gợi ý, phương trình vi phân thường là các phương trình trong đó hàm chưa biết là một hàm của một biến và các đạo hàm liên quan đến phương trình là các đạo hàm thông thường của hàm này. Một phương trình vi phân với đạo hàm riêng bao gồm các hàm của một số biến và do đó thể hiện quan hệ giữa các đạo hàm riêng của hàm chưa biết.

5.2. Ý nghĩa của việc giải phương trình vi phân Tồn tại và duy nhất nghiệm

Để giải một bài toán ta phải tìm một đại lượng thỏa mãn tất cả các điều kiện của bài toán này. Điều đơn giản này rất thường bị lãng quên vì học sinh có xu hướng áp dụng một cách máy móc các bước mà họ đã học được dưới tên gọi 'phương pháp giải phương trình cấp hai' hoặc 'phương pháp của phép lấy tích phân' và tìm kiếm câu trả lời hoặc lời giải cho mô hình đang xét mặc dù tính đúng của lời giải trong hầu hết các trường hợp có thể được kiểm tra trực tiếp.

5.3. Giải thích Bài toán Cauchy Điều kiện ban đầu và nghiệm duy nhất

Trong phần này, chúng ta sẽ quan tâm đến các phương trình vi phân thường cấp một được giải theo đạo hàm của hàm chưa biết, nghĩa là, với các phương trình được viết dưới dạng dy/dt= f (t, y), (2.1) trong đó f là một hàm hai biến đã cho: 𝑑𝑦 = 𝑓 (𝑡, 𝑦). Theo nội dung đã hình thành trước đó, chúng ta sẽ tìm nghiệm cho bài toán Cauchy sau: 𝑦 ′ = 𝑓 (𝑡, 𝑦), 𝑦(𝑡0 ) = 𝑦0.

VI. Phương Pháp Giải Các Phương Trình Vi Phân Cấp Một Thường Gặp

Các phương trình có thể được viết dưới dạng 𝑑𝑦/𝑑𝑡 = 𝑔(𝑡)/ℎ(𝑦) được gọi là phương trình tách được. Phương pháp giải bao gồm việc tách các biến và tích phân cả hai vế. Phương trình vi phân tuyến tính cấp một có dạng 𝑑𝑦/𝑑𝑡 + 𝑎(𝑡)𝑦 = 𝑏(𝑡). Phương pháp giải liên quan đến việc tìm một thừa số tích phân µ(𝑡) để chuyển đổi phương trình thành một dạng dễ tích phân hơn. Công thức nghiệm: 𝑦(𝑡) = exp(− ∫ 𝑎(𝑠)𝑑𝑠) ( ∫ 𝑏(𝑠) exp ( ∫ 𝑎(𝑟)𝑑𝑟) 𝑑𝑠) + 𝑐.

6.1. Phương trình tách được Phương pháp tách biến và tìm nghiệm tổng quát

Phương trình vi phân đơn giản nhất có dạng 𝑑𝑦/𝑑𝑡= 𝑔(𝑡). Tính đơn giản của nó dựa trên thực tế là hàm 𝑓(𝑡, 𝑦) của (2.2) ở đây là một hàm của biến độc lập t duy nhất để cả hai bên đều có thể lấy tích phân đối với 𝑡. Tuy nhiên, có một loại phương trình cho một sửa đổi đơn giản của các quy trình trên. Hãy xem xét một phương trình có thể được viết dưới dạng: 𝑑𝑦/𝑑𝑡 = 𝑔(𝑡)/ℎ(𝑦).

6.2. Phương trình tuyến tính cấp một Tìm thừa số tích phân và nghiệm

Định nghĩa 2. Phương trình vi phân tuyến tính cấp một tổng quát là: 𝑑𝑦/𝑑𝑡 + 𝑎 (𝑡 )𝑦 = 𝑏 (𝑡 ). Các hàm 𝑎 và 𝑏 là các hàm liên tục đã biết của 𝑡. Chúng ta hãy nhớ lại rằng chúng ta gọi phương trình này là 'tuyến tính' vì biến phụ thuộc 𝑦 xuất hiện trong phương trình.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I Ý TƯỞNG CƠ BẢN VỀ MÔ HÌNH TOÁN HỌC 1.1 Giới thiệu về mô hình toán Các kỹ sư, nhà khoa học tự nhiên và ngày càng nhiều nhà nghiên cứu và thực hành làm việc trong lĩnh vực khoa học kinh tế và xã hội, sử dụng các mô hình toán học của các hệ thống mà họ đang nghiên cứu. Các mô hình cung cấp các mô tả đơn giản về các vấn đề trong cuộc sống thực để chúng có thể được diễn đạt dưới dạng các đẳng thức toán học, hy vọng có thể được giải quyết theo cách này hay cách khác. Mô hình toán học là một chủ đề khó dạy nhưng nó là những gì nói về ứng dụng toán học. Sự khó khăn là không có quy tắc thiết lập, và chỉ có thể hiểu được cách 'đúng' để lập mô hình bằng cách làm quen với một số ví dụ.

Điều này, cùng với các kỹ thuật cơ bản để giải quyết các phương trình kết quả, là nội dung chính của khóa học này. Bất chấp những khó khăn này, các nhà toán học ứng dụng có một quy trình cần được áp dụng khi xây dựng mô hình. Trước hết, phải có một hiện tượng đáng quan tâm mà người ta muốn mô tả hoặc quan trọng hơn là giải thích và đưa ra dự đoán. Quan sát hiện tượng này cho phép đưa ra giả thuyết về những đại lượng nào liên quan nhất đến vấn đề và mối quan hệ giữa chúng là gì để người ta có thể đưa ra một cơ chế giả thuyết có thể giải thích hiện tượng.

Mục đích của một mô hình là xây dựng mô tả về cơ chế này dưới dạng định lượng, nghĩa là, như các phương trình toán học và phân tích các phương trình kết quả. Sau đó, điều quan trọng là phải diễn giải các giải pháp hoặc thông tin khác được trích xuất từ các phương trình như các phát biểu về vấn đề ban đầu để chúng có thể được kiểm tra dựa trên các quan sát. Một cách lý tưởng, mô hình cũng dẫn đến các dự đoán, nếu được xác minh sẽ cho thấy tính xác thực của mô hình. Điều quan trọng là nhận ra rằng mô hình hóa thường là một thủ tục lặp đi lặp lại vì rất khó đạt được sự cân bằng giữa tính đơn giản và ý nghĩa của mô hình: thường thì mô hình hóa ra quá phức tạp để có thể tự phân tích, và thường nó được đơn giản hóa quá mức để không có đủ sự thống nhất giữa kết quả thực nghiệm thực tế và kết quả dự đoán từ mô hình.

Trong cả hai trường hợp này, chúng tôi phải quay lại bước đầu tiên của việc lập mô hình 5 và cố gắng khắc phục. Bước đầu tiên trong việc tạo mô hình là bước sáng tạo nhất nhưng cũng là bước khó khăn nhất, thường đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp của các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực đa dạng. Do đó, mặc dù chúng tôi mô tả chi tiết một số mô hình, bắt đầu từ các nguyên tắc đầu tiên, trọng tâm chính của khóa học là ở các giai đoạn sau của quá trình mô hình hóa, đó là: giới thiệu các ký hiệu toán học và viết các giả định dưới dạng phương trình, phân tích và / hoặc giải các phương trình này và diễn giải các giải pháp của chúng bằng ngôn ngữ của bài toán ban đầu và phản ánh xem liệu các câu trả lời có hợp lý hay không. Trong hầu hết các trường hợp được thảo luận ở đây, một mô hình là một đại diện của một quá trình, nghĩa là, nó mô tả sự thay đổi trạng thái của một số hệ thống theo thời gian.

Có hai cách mô tả những gì xảy ra với một hệ thống: rời rạc và liên tục. Các mô hình rời rạc tương ứng với tình huống mà chúng ta quan sát một hệ thống trong những khoảng thời gian hữu hạn đều đặn, chẳng hạn như mỗi giây hoặc mỗi năm và liên hệ trạng thái quan sát được của hệ thống với các trạng thái ở các phiên bản trước. Một hệ thống như vậy được mô hình hóa thông qua các phương trình vi phân. Trong trường hợp liên tục, chúng tôi coi thời gian như một chuỗi liên tục, cho phép quan sát hệ thống bất kỳ lúc nào.

Trong trường hợp này, mô hình thể hiện mối quan hệ giữa tốc độ thay đổi của các đại lượng khác nhau chứ không phải giữa các trạng thái tại các thời điểm khác nhau, và khi tốc độ thay đổi được đưa ra bởi các đạo hàm, mô hình được biểu diễn bằng phương trình vi phân. Trong hai phần tiếp theo của chương này, chúng tôi sẽ trình bày một số mô hình rời rạc và liên tục đơn giản. Các mô hình này được trình bày ở đây như một minh họa cho cuộc thảo luận trên. Nghiên cứu của họ và thảo luận về các mô hình tiên tiến hơn, sẽ xuất hiện sau này trong khóa học.2 Các mô hình phương trình vi phân đơn giản 1.1 Phương trình vi phân cơ bản của toán học tài chính Xét mô hình lãi kép như sau: Lãi kép liên quan đến các khoản cho vay hoặc tiền gửi được thực hiện trong thời gian dài.

Tiền lãi được cộng vào số tiền ban đầu theo các khoảng thời gian đều đặn, được gọi là khoảng thời gian chuyển đổi và số tiền mới, thay vì số tiền ban 6 đầu, được sử dụng để tính lãi cho thời kỳ chuyển đổi tiếp theo. Phần của một năm bị chiếm bởi chu kỳ chuyển đổi được ký hiệu là α, để chu kỳ chuyển đổi là 1 tháng được cho bởi 𝛼 = 1/12. Thay vì nói rằng thời gian chuyển đổi là 1 tháng, chúng tôi nói rằng tiền lãi được gộp hàng tháng. Đối với lãi suất hàng năm là 𝑝% và thời gian chuyển đổi bằng 𝛼, tiền lãi thu được trong kỳ bằng 𝛼𝑝% của số tiền gửi vào đầu kỳ, đó là: 𝑠ố 𝑡𝑖ề𝑛 𝑔ử𝑖 𝑠𝑎𝑢 𝑠ố 𝑡𝑖ề𝑛 𝑔ử𝑖 𝑠𝑎𝑢 𝑘 { 𝑘 + 1 } = {𝑘ℎ𝑜ả𝑛𝑔 𝑡ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 } 𝑘ℎ𝑜ả𝑛𝑔 𝑡ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 𝑐ℎ𝑢𝑦ể𝑛 đổ𝑖 𝑐ℎ𝑢𝑦ể𝑛 đổ𝑖 𝑠ố 𝑡𝑖ề𝑛 𝑔ử𝑖 𝑠𝑎𝑢 𝑘 𝛼𝑝 + { 𝑘ℎ𝑜ả𝑛𝑔 𝑡ℎờ𝑖 𝑔𝑖𝑎𝑛 } 100 𝑐ℎ𝑢𝑦ể𝑛 đổ𝑖 Để biểu thị điều này dưới dạng phương trình vi phân, với mỗi 𝑘 để 𝑆𝑘 biểu thị số tiền gửi sau 𝑘 thời gian chuyển đổi.

Ở đây, 𝑆𝑘 tuân theo cấp số hình học để 𝛼𝑝 𝑘 𝑆𝑘 = (1 + ) 𝑆0 (1.1) 100 đưa ra công thức lãi kép. Tuy nhiên, như chúng ta sẽ thấy bên dưới, nói chung đây không phải là trường hợp, ngay cả đối với các phương trình bậc nhất. Mô hình trả nợ vay được mô tả như sau: Có thể sử dụng một chút sửa đổi đối số trên để tìm phương trình điều chỉnh việc hoàn trả khoản vay. Chương trình mô tả ở đây thường được sử dụng để trả các khoản vay mua nhà hoặc mua xe.

Việc trả nợ được thực hiện đều đặn và thường với số lượng bằng nhau để giảm khoản vay và trả lãi cho số tiền còn nợ. Theo giả định, lãi kép ở mức 𝑝% được tính trên khoản nợ chưa thanh toán với thời gian chuyển đổi đến cùng một phần α của năm với khoảng thời gian giữa các lần trả nợ. Giữa các lần thanh toán, khoản nợ tăng lên do lãi suất của khoản nợ vẫn còn tồn đọng sau lần trả nợ cuối cùng. Vì thế: 𝑛ợ 𝑠𝑎𝑢 𝑘 + 1 𝑛ợ 𝑠𝑎𝑢 𝑘 𝑙ã𝑖 𝑠𝑢ấ𝑡 𝑡𝑟ê𝑛 { }={ }+{ } − {𝑡ℎ𝑎𝑛ℎ 𝑡𝑜á𝑛} 𝑙ầ𝑛 𝑡ℎ𝑎𝑛ℎ 𝑡𝑜á𝑛 𝑙ầ𝑛 𝑡ℎ𝑎𝑛ℎ 𝑡𝑜á𝑛 𝑘ℎ𝑜ả𝑛 𝑛ợ 𝑛à𝑦 7 Để viết điều này như một phương trình vi phân, gọi 𝐷0 là khoản nợ ban đầu phải trả, với mỗi 𝑘 để dư nợ sau lần trả thứ 𝑘 là 𝐷𝑘 , và để khoản thanh toán được thực hiện sau mỗi giai đoạn chuyển đổi là 𝑅.2) 100 100 Phương trình này khó giải hơn.

Chúng ta sẽ thảo luận các phương pháp chung để giải phương trình vi phân bậc nhất trong Phần 4. Quá trình mô hình hóa trong hai ví dụ này rất đơn giản và chỉ bao gồm việc dịch các quy tắc đã cho thành các ký hiệu toán học. Điều này là do thực tế không cần phải khám phá các quy tắc này vì chúng được nêu rõ ràng trong quy định của ngân hàng.2 Phương trình vi phân của lý thuyết dân số Trong nhiều lĩnh vực của đời sống con người, điều quan trọng là phải biết dân số phát triển như thế nào và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của họ. Kiến thức này rất quan trọng trong các nghiên cứu về sự phát triển của vi khuẩn, quản lý động vật hoang dã, sinh thái và thu hoạch.

Nhiều loài động vật có xu hướng sinh sản trong thời gian ngắn, được xác định rõ theo mùa. Sau đó, điều tự nhiên là dân số thay đổi từ mùa này sang mùa khác và do đó thời gian được đo lường một cách riêng biệt với các số nguyên dương biểu thị mùa sinh sản. Do đó, cách tiếp cận rõ ràng để mô tả sự tăng trưởng của một quần thể như vậy là viết ra một phương trình vi phân phù hợp. Sau đó, chúng ta cũng sẽ xem xét các quần thể sinh sản liên tục (ví dụ: dân số con người).

Chúng tôi bắt đầu với các mô hình dân số rất đơn giản và thảo luận về một số biến thể thực tế hơn của chúng. Tăng trưởng theo cấp số nhân - phương trình vi phân tuyến tính bậc nhất Trong tự nhiên, các loài thường cạnh tranh với nhau về thức ăn và đôi khi là con mồi. Do đó, quần thể của các loài khác nhau tương tác với nhau. Tuy nhiên, trong phòng thí nghiệm, một loài nhất định có thể được nghiên cứu cô lập.

Do đó, chúng tôi sẽ tập trung trên các mô hình cho một loài duy nhất. Chúng tôi đang xem xét các quần thể lớn trong đó các cá thể sinh ra con cái mới nhưng cũng chết sau một thời gian. Vì chúng ta đối phó với các nhóm dân số lớn, chúng ta có thể coi dân số như một tổng thể và do đó chúng ta có thể giả định 8 rằng sự gia tăng dân số được điều chỉnh bởi hành vi trung bình của từng thành viên. Do đó, chúng tôi đưa ra các giả định sau: • Mỗi thành viên của quần thể sinh ra trung bình một số con như nhau.

• Mỗi thành viên đều có cơ hội chết (hoặc sống sót) như nhau trước mùa sinh sản tiếp theo. • Tỷ lệ con cái so với con đực không đổi trong mỗi mùa sinh sản. Chúng tôi cũng giả định: • Sự khác biệt về tuổi tác giữa các thành viên trong quần thể có thể được bỏ qua. • Dân cư bị cô lập - không có di dân hoặc di cư.

Giả sử rằng trung bình mỗi thành viên của quần thể sinh ra một số con là 𝛼, vào mỗi mùa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ