Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học pháp lý đương đại ghi nhận sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt trong tư duy tổ chức bộ máy nhà nước tại Việt Nam từ sau khi Hiến pháp năm 2013 được ban hành. Nghiên cứu tiên phong tập trung giải quyết trục quan hệ cốt lõi nhưng còn nhiều khoảng trống học thuật: Mối quan hệ giữa quyền tư pháp (đại diện bởi Tòa án nhân dân - TAND) và quyền hành pháp (đại diện bởi Chính phủ) trong cấu trúc thực hiện quyền lực nhà nước thống nhất.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Trong khi các công trình tiền nhiệm tập trung dày đặc vào mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp (Trần Ngọc Đường, 2011; Nguyễn Mạnh Hùng, 2018) hoặc tiếp cận quyền hành pháp, quyền tư pháp như những chỉnh thể biệt lập (Vũ Thư, 2010; Nguyễn Đức Minh, 2010), thì mối quan hệ tương tác nhị quyền hành pháp - tư pháp trên cả ba bình diện phân công, phối hợp và kiểm soát chưa từng được hệ thống hóa toàn diện dưới dạng một công trình chuyên khảo độc lập.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQs) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - Hs) được xác lập chặt chẽ:

  • RQ1: Cơ sở lý luận, đặc điểm và bản chất của mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) là gì?

  • RQ2: Nội dung mối quan hệ giữa hai nhánh quyền lực này biểu hiện như thế nào trên ba phương diện phân công, phối hợp và kiểm soát?

  • RQ3: Các điều kiện bảo đảm mang tính triết lý và thực tiễn nào quyết định sự vận hành tối ưu của mối quan hệ tư pháp - hành pháp?

  • RQ4: Thực trạng lập hiến và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam giai đoạn 1946–2013 và từ năm 2013 đến nay bộc lộ những điểm nghẽn thể chế nào?

  • RQ5: Định hướng quan điểm và hệ thống giải pháp đột phá nào cần được triển khai nhằm tối ưu hóa sự tương tác giữa Chính phủ và TAND tối cao?

  • H1: Mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp tại Việt Nam tồn tại sự bất đối xứng thực tế, trong đó cơ chế kiểm soát của tư pháp đối với hành pháp bị thu hẹp do những ràng buộc về tổ chức hành chính và ngân sách.

  • H2: Việc thiếu vắng các quy định phân định ranh giới giữa quản trị tư pháp (court administration) và hoạt động tài phán độc lập dẫn đến nguy cơ hành chính hóa hoạt động tư pháp.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết phân quyền (Separation of Powers) của Montesquieu, thuyết Khế ước xã hội (Du contrat social) của J.J. Rousseau, lý thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước và học thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình lịch sử lập hiến qua 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), khảo sát sâu dữ liệu thực thi pháp luật hành chính và tư pháp giai đoạn 2013–2023 ở cấp độ trung ương (giữa TAND và Chính phủ), đem lại những luận cứ khoa học có giá trị tham khảo lập pháp cao.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy các luồng nghiên cứu chính trong và ngoài nước:

Luồng nghiên cứu trong nước tập trung vào thể chế hóa quyền lực nhà nước:

  • Nhóm nghiên cứu quyền hành pháp: PGS.TS Vũ Thư (2010) và Dự án UNDP - Bộ Tư pháp (2010) đã làm rõ ranh giới giữa chức năng “hành chính” (tác nghiệp, mệnh lệnh quyền uy) và “hành pháp” (hoạch định chính sách, tổ chức thực thi vĩ mô). Tiếp đó, GS.TS Nguyễn Đăng Dung (2008) định hình vai trò của Chính phủ trong nhà nước pháp quyền; TS. Lê Thị Ngọc Trâm (2017) phân tích chế định quyền hành pháp qua các thời kỳ hiến định.
  • Nhóm nghiên cứu quyền tư pháp: TS. Uông Chu Lưu (2004) đặt nền móng với đề tài KX.06 về cải cách tư pháp; PGS.TS Nguyễn Đức Minh (2010) nhận diện toàn diện các đặc thù của quyền tư pháp XHCN; TS. Nguyễn Văn Quyền và PGS.TS Nguyễn Tất Viễn (2018) phân định quyền tư pháp, hoạt động tư pháp và bổ trợ tư pháp. Tô Văn Hòa (2012) và Nguyễn Hải Ninh (2013) nghiên cứu chuyên biệt về tính độc lập xét xử.
  • Nhóm nghiên cứu về phân công, kiểm soát quyền lực: Đề tài cấp Nhà nước KX04-28/06-10 của GS.TS Trần Ngọc Đường (2006, 2011) và Cao Anh Đô (2012) đã làm sáng tỏ cơ chế phân công, phối hợp nhưng chủ yếu nhấn mạnh mối quan hệ lập pháp - hành pháp. Các nghiên cứu của Lê Thị Anh Đào (2017), Nguyễn Quốc Hùng (2016) và Đinh Dũng Sỹ (2019) tiếp cận khía cạnh kiểm soát từ một chiều (hành pháp kiểm soát tư pháp hoặc tư pháp kiểm soát hành pháp).

Luồng nghiên cứu quốc tế cung cấp nền tảng so sánh đa chiều:

  • Alexander Hamilton trong Tập luận thuyết Liên bang (The Federalist Papers, 1788) khẳng định tư pháp là nhánh quyền lực “mềm yếu nhất” (least dangerous branch) vì không nắm giữ ngân sách (purse) lẫn quân đội (sword), đòi hỏi cơ chế bảo vệ hiến định tuyệt đối để không bị hành pháp chi phối.
  • James Burns (1984) và Daniel Hall (1997) giải phẫu cơ chế kiềm chế và đối trọng (checks and balances) trong mô hình tổng thống chế Hoa Kỳ.
  • Tại Pháp, C. Hamson (1954) chỉ ra mô hình tài phán hành chính thông qua Hội đồng Nhà nước (Conseil d'État), tách biệt hoàn toàn quyền tài phán hành chính khỏi hệ thống tòa án tư pháp thông thường.
  • Rebecca Ananian-Welsh và George Williams (2015) khi nghiên cứu tại Úc đã thiết lập 4 tiêu chí cốt lõi của độc lập tư pháp trước hành pháp: bổ nhiệm, nhiệm kỳ - tiền lương, độc lập trong vận hành và độc lập trong phán quyết. Ngược lại, Thẩm phán McHugh AC (2002) và Marmo & Giannacopoulos (2017) phân tích các chu kỳ xung đột quyền lực (power struggles) khi hành pháp tìm cách hạn chế sự can thiệp của tòa án thông qua thẩm quyền xem xét tư pháp (judicial review).
  • Marcelo Figueiredo (2015) và Alexander W. Weddell (1937) khảo cứu hiện tượng nhánh hành pháp áp đảo tư pháp tại khu vực Mỹ Latinh và vai trò cứu cánh của cơ chế tài phán hiến pháp. Mark Sidel (2009) trong công trình The Constitution of Vietnam: A Contextual Analysis đã phân tích tính đặc thù của việc tập quyền vào Quốc hội và vị trí độc lập của Viện kiểm sát nhân dân.

Tranh biện học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:

  • Trường phái nhấn mạnh kiểm soát kiềm chế đối trọng: Đòi hỏi nhánh tư pháp phải sở hữu quyền năng tài phán hiến định mạnh mẽ, có thẩm quyền tuyên hủy các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật của hành pháp trái Hiến pháp.
  • Trường phái nhấn mạnh tính thống nhất quyền lực XHCN: Khẳng định phân công, phối hợp là gốc rễ, kiểm soát quyền lực phải đặt dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng và sự giám sát tối cao của Quốc hội, tránh việc sao chép cơ học thuyết tam quyền phân lập tư sản.

Vị trí của luận án (positioning): Công trình là nghiên cứu đầu tiên định vị mối quan hệ tư pháp - hành pháp như một hệ thống cân bằng động trong nền dân chủ XHCN Việt Nam, giải quyết triệt để sự lúng túng giữa yêu cầu "tính độc lập của tư pháp" và "sự quản lý hành chính thống nhất của Chính phủ".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mang lại những bước tiến lý luận đáng kể:

  1. Mở rộng và tái định hình học thuyết phân quyền Montesquieu trong bối cảnh XHCN: Không áp dụng mô hình phân quyền đối kháng tuyệt đối, luận án phát triển khái niệm "tính độc lập tương đối có kiểm soát tương hỗ" giữa Tòa án và Chính phủ trên nền tảng quyền lực nhà nước là thống nhất thuộc về Nhân dân.
  2. Làm sâu sắc lý luận về Kiểm soát quyền lực từ bên trong bộ máy nhà nước: Luận chứng rằng việc Tòa án xét xử các quyết định hành chính, hành vi hành chính (theo Luật Tố tụng Hành chính) không chỉ đơn thuần là giải quyết khiếu kiện của công dân mà chính là phương thức thực thi quyền lực tư pháp nhằm kiểm soát tính hợp pháp của quyền hành pháp.
  3. Định nghĩa chuẩn xác nội hàm mối quan hệ tư pháp - hành pháp: Mối quan hệ này gồm 3 cấu phần hữu cơ:
    • Phân công: Phân định rõ chức năng ban hành chính sách/quản trị quốc gia của Chính phủ và chức năng phán quyết công lý/bảo vệ quyền con người của TAND.
    • Phối hợp: Tương tác trong lập pháp, chia sẻ thông tin phòng chống tội phạm, đào tạo tư pháp, hỗ trợ cưỡng chế thi hành án và bảo đảm ngân sách hoạt động.
    • Kiểm soát: Hành pháp chấp hành các phán quyết tư pháp có hiệu lực; tư pháp phán quyết tính hợp pháp của các quyết định, hành vi hành chính và kiến nghị sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật trái luật.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án dựa trên sự tích hợp của 3 trụ cột lý thuyết:

  • Lý thuyết Pháp quyền XHCN (Socialist Rule of Law Theory) làm kim chỉ nam định hình bản chất quyền lực.
  • Lý thuyết Thể chế Mới (New Institutionalism) phân tích cấu trúc tổ chức, nguồn lực và động lực hành vi của Thẩm phán và công chức hành chính.
  • Lý thuyết Quản trị Công hiện đại (Modern Public Governance) phân định giữa quản trị sự vụ tư pháp (administrative management) và hoạt động xét xử (adjudication).

Mô hình phân tích xác lập các điều kiện biên (boundary conditions):

  • Tính thống nhất của quyền lực nhà nước dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Giới hạn quyền tài phán của Tòa án nhân dân đối với các quyết định hành chính mang tính chính trị - ngoại giao (acts of state).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu / Lập trường nhận thức luận (Epistemological Stance): Nghiên cứu vận dụng chủ nghĩa duy thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mác-xít. Bản chất của các nhánh quyền lực nhà nước được xem xét trong sự vận động lịch sử, gắn liền với điều kiện kinh tế - xã hội, thể chế chính trị và văn hóa pháp lý Việt Nam.
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design):
    • Cấp độ vĩ mô: Phân tích cấu trúc thể chế hiến định (Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, 2013).
    • Cấp độ trung mô: Phân tích hệ thống luật chuyên ngành (Luật Tổ chức TAND 2014, Luật Tổ chức Chính phủ 2015, Luật Tố tụng Hành chính 2015, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015).
    • Cấp độ vi mô: Đánh giá thực tiễn tương tác giữa cơ quan hành chính và TAND trong hoạt động xét xử hành chính và thi hành án.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu áp dụng nghiêm ngặt các giao thức thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp luật học so sánh (Comparative Legal Analysis): So sánh đồng đại mô hình của các quốc gia Common Law (Hoa Kỳ, Úc), Civil Law (Pháp) và các quốc gia chuyển đổi thể chế (Mỹ Latinh, Trung Quốc).
  • Phương pháp phân tích lịch sử - pháp lý (Historical-Jurisprudential Method): Rà soát tiến trình lập hiến Việt Nam qua 5 bản Hiến pháp để đúc kết tính quy luật và bước nhảy thể chế tại Điều 2 Hiến pháp 2013.
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp giữa văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng kết công tác nhiệm kỳ của TAND tối cao và Chính phủ, cùng các công trình nghiên cứu lý luận chuẩn mực đã công bố.

Data và phân tích

  • Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Tổng hợp và phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ năm 1946 đến năm 2023; số liệu thống kê công tác xét xử các vụ án hành chính của hệ thống TAND; dữ liệu về sự tham gia tố tụng của người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước.
  • Công cụ hỗ trợ: Sử dụng phần mềm phân tích định tính NVivo để mã hóa (coding) các chủ đề về "độc lập tư pháp", "kiểm soát quyền lực", "can thiệp hành chính" từ hơn 100 tài liệu pháp lý chuyên sâu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự thiếu đồng bộ giữa Hiến định và Luật định: Mặc dù Điều 102 Hiến pháp 2013 khẳng định TAND là "cơ quan thực hiện quyền tư pháp", nhưng hệ thống luật chuyên ngành chưa quy định cơ chế độc lập hoàn toàn về ngân sách và nhân sự cho Tòa án, khiến TAND vẫn chịu sự phụ thuộc nhất định vào cơ quan hành chính trong phân bổ dự toán tài chính và hỗ trợ cưỡng chế thi hành án.
  2. Rào cản trong kiểm soát quyền lực qua xét xử hành chính: Hoạt động kiểm soát của Tòa án đối với cơ quan hành chính bộc lộ hạn chế lớn qua tỷ lệ người đứng đầu cơ quan hành chính (UBND các cấp) ủy quyền cho cấp phó hoặc vắng mặt trong các phiên tòa đối thoại và xét xử hành chính, làm giảm hiệu lực kiểm soát tư pháp.
  3. Mâu thuẫn cấu trúc trong cơ chế quản lý Thẩm phán: Việc quy định nhiệm kỳ Thẩm phán kết hợp với quy trình bổ nhiệm có sự tham gia của các cơ quan chính quyền gián tiếp ảnh hưởng đến tâm lý độc lập, vô tư của Thẩm phán khi xét xử các vụ án mà đương sự là cơ quan hành chính cùng cấp.
  4. Khoảng trống về thẩm quyền xem xét văn bản quy phạm pháp luật dưới luật: Tòa án hiện chỉ có quyền kiến nghị cơ quan hành chính sửa đổi, bãi bỏ văn bản trái pháp luật phát hiện qua xét xử, chưa có thẩm quyền tuyên vô hiệu trực tiếp văn bản quy phạm pháp luật vi hiến/trái luật, làm suy giảm năng lực kiểm soát quyền lực của tư pháp.

Trích dẫn nguyên văn từ tài liệu nguồn:

"Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp" [Hiến pháp 2013, Điều 2 Khoản 3].

"Cơ quan lập pháp trong chính thể ấy gồm có hai phần, phần này ràng buộc phần kia do năng quyền ngăn cản hỗ tương. Cả hai phần sẽ bị quyền hành pháp ràng buộc và quyền hành pháp sẽ bị quyền lập pháp ràng buộc" [Montesquieu, Tinh thần pháp luật, tr. 144].

"Bản chất sự kiểm soát lẫn nhau giữa lập pháp và hành pháp là khắc phục sự lạm quyền, sai quyền và tha hóa của quyền lực; đảm bảo quyền lập pháp và quyền hành pháp luôn thuộc về Nhân dân" [Nguyễn Mạnh Hùng, 2018, tr. 20].

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Đặt nền móng xây dựng mô hình lý thuyết về mối quan hệ nhị quyền tư pháp - hành pháp trong thể chế chính trị một đảng cầm quyền.
  • Về mặt thể chế - chính sách:
    • Kiến nghị thành lập Tòa án nhân dân sơ thẩm theo thẩm quyền xét xử khu vực, không phụ thuộc vào địa giới hành chính nhằm triệt tiêu sự can thiệp cục bộ của chính quyền địa phương.
    • Thành lập Hội đồng Tư pháp Quốc gia để thống nhất quản lý nhân sự, bổ nhiệm và đánh giá Thẩm phán, tách rời chức năng này khỏi sự tác động của bộ máy hành pháp.
    • Tăng cường chế tài bắt buộc Chủ tịch UBND hoặc người đại diện hợp pháp phải tham gia tố tụng hành chính; trao quyền cho Tòa án tuyên vô hiệu văn bản hành chính trái luật gây thiệt hại đến quyền cơ bản của công dân.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
    • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào mối quan hệ cấp trung ương giữa TAND tối cao và Chính phủ, chưa bao quát chi tiết toàn bộ các xung đột thực tiễn phát sinh ở cấp chính quyền địa phương và cơ sở.
    • Luận án giới hạn cơ quan tư pháp ở TAND, chưa đi sâu vào toàn bộ hệ thống các cơ quan bổ trợ tư pháp, cơ quan điều tra và cơ quan thi hành án thuộc Bộ Tư pháp và Bộ Công an.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    • Mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát giữa Viện kiểm sát nhân dân và các cơ quan điều tra thuộc nhánh hành pháp theo định hướng xây dựng Viện công tố chuyên trách.
    • Khảo sát định lượng quy mô lớn (large-scale empirical survey) về mức độ độc lập tâm lý của Thẩm phán hành chính khi xét xử các vụ án liên quan đến đất đai và tài sản công.
    • Ứng dụng lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory) để phân tích hành vi của các chủ thể hành chính khi đối mặt với phán quyết của Tòa án.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Định hình hệ thống giáo trình và tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại các cơ sở đào tạo luật trọng điểm như Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức TAND, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tố tụng Hành chính và triển khai Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.
  • Tác động xã hội: Nâng cao năng lực bảo vệ quyền con người, quyền công dân thông qua việc củng cố sự độc lập của tư pháp, gia tăng niềm tin của xã hội và giới đầu tư vào tính minh bạch, công bằng của hệ thống tài phán quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận hệ thống luận cứ lý luận sâu sắc, phương pháp luận nghiên cứu luật học chuẩn mực và các trích dẫn quốc tế giá trị.
  • Thẩm phán và Cán bộ Tòa án: Nắm bắt các rào cản thể chế đối với tính độc lập xét xử và căn cứ bảo đảm quyền năng tài phán.
  • Các nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nhận diện những bất cập trong phân công quyền lực để đưa ra các sáng kiến lập pháp và hoạt động giám sát tối cao hiệu quả.
  • Đội ngũ luật sư và cộng đồng doanh nghiệp: Thấu hiểu cơ chế tài phán hành chính để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp trước các quyết định hành chính trái luật.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Đó là việc mở rộng học thuyết phân quyền của Montesquieu và thuyết khế ước xã hội của Rousseau vào mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam; làm sáng tỏ quy luật vận động của mối quan hệ tư pháp - hành pháp không phải là sự đối lập triệt tiêu mà là "phân công rành mạch, phối hợp đồng bộ và kiểm soát hữu hiệu" nhằm duy trì quyền lực thống nhất thuộc về Nhân dân.

  2. Phương pháp nghiên cứu có điểm đổi mới nào so với các công trình trước?
    So với công trình của Trần Ngọc Đường (2011) và Cao Anh Đô (2012) vốn tiếp cận bao quát cả ba nhánh lập pháp - hành pháp - tư pháp, luận án sử dụng phương pháp phân tích nhị nguyên chuyên sâu (dyadic institutional analysis) kết hợp luật học so sánh đối chiếu với 4 hệ thống pháp luật điển hình (Hoa Kỳ, Pháp, Úc, Mỹ Latinh) để giải quyết trực diện quan hệ TAND - Chính phủ.

  3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
    Sự tồn tại của nghịch lý: Nhánh hành pháp mặc dù được Hiến pháp xác định là cơ quan chấp hành của Quốc hội nhưng lại nắm giữ quyền lực thực tế vượt trội thông qua việc quản lý ngân sách, cơ sở vật chất và thi hành án, tạo nên sự bất đối xứng quyền lực làm hạn chế năng lực kiểm soát của nhánh tư pháp.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?
    Công trình thiết lập quy trình mã hóa tài liệu lập pháp và tiêu chí đánh giá tương tác thể chế rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu áp dụng khung phân tích này để khảo sát mối quan hệ giữa các nhánh quyền lực ở các cấp độ chính quyền địa phương hoặc giữa các quốc gia có thể chế chính trị tương đồng.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
    Tập trung vào 3 hướng mũi nhọn: (1) Xây dựng cơ chế tài phán hiến pháp chuyên trách tại Việt Nam; (2) Chuyển đổi Viện kiểm sát thành Viện công tố trực thuộc nhánh hành pháp; (3) Số hóa quy trình quản trị tư pháp và xây dựng Tòa án điện tử độc lập với hạ tầng công nghệ của Chính phủ.

Kết luận

Luận án khẳng định 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:

  1. Xác lập hệ thống khái niệm, đặc điểm và nội hàm hoàn chỉnh về mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
  2. Luận giải sâu sắc 3 bình diện phân công, phối hợp và kiểm soát giữa TAND và Chính phủ, chỉ rõ tính tất yếu của việc bảo đảm tính độc lập tương đối của tư pháp.
  3. Đánh giá toàn diện bức tranh lịch sử lập hiến từ năm 1946 đến năm 2013, định vị chính xác những thành tựu và rào cản thể chế hiện hành.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá: thành lập Tòa án theo thẩm quyền xét xử khu vực, thành lập Hội đồng Tư pháp Quốc gia, mở rộng quyền tài phán đối với văn bản quy phạm pháp luật dưới luật.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu mới về mô hình viện công tố và tài phán hiến pháp, đóng góp trực tiếp vào chiến lược hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW.