Luận văn thạc sĩ mối liên quan giữa tổn thương động mạch cảnh trên siêu âm dopper với đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Nghiên cứu mối liên quan giữa tổn thương động mạch cảnh trên siêu âm doppler và đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân thận nhân tạo tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ nội trú

2019

98
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh thận mạn

1.2. Các phương pháp điều trị thay thế thận

1.3. Tổn thương mạch máu ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ

1.4. Các phương pháp xác định tổn thương mạch

1.5. Một số nghiên cứu về tổn thương động mạch cảnh trên siêu âm doppler

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp chọn mẫu

2.5. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.6. Các phương pháp, kỹ thuật thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh giá

2.7. Các tiêu chuẩn chẩn đoán

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

2.9. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm tổn thương động mạch cảnh của đối tượng nghiên cứu trên siêu âm doppler

3.3. Mối liên quan giữa tổn thương động mạch cảnh trên siêu âm doppler với các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về đặc điểm tổn thương động mạch cảnh trên siêu âm doppler

4.2. Về mối liên quan giữa tổn thương động mạch cảnh trên siêu âm doppler với các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tổn Thương Động Mạch Cảnh ở Bệnh Nhân TNTCK

Thận nhân tạo chu kỳ (TNTCK) là phương pháp điều trị thay thế thận suy cho bệnh nhân bệnh thận mạn (BTM) giai đoạn cuối. Tuy nhiên, TNTCK cũng mang đến nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là các biến chứng tim mạch như đột quỵ não, nhồi máu cơ tim, và tăng huyết áp. Nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân TNTCK tăng gấp 5-30 lần so với người bình thường. Tỷ lệ tử vong do đột quỵ ở nhóm bệnh nhân này cũng cao hơn đáng kể, liên quan mật thiết đến tình trạng xơ vữa mạch (XVM). Các nghiên cứu chỉ ra rằng, sự gia tăng độ dày lớp nội trung mạc (NTM) là một chỉ số tin cậy dự báo XVM và các biến cố tim mạch ở bệnh nhân TNTCK. Do đó, việc đánh giá và quản lý tổn thương động mạch cảnh (ĐMC) ở bệnh nhân TNTCK là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm tổn thương ĐMC

Phát hiện sớm tổn thương động mạch cảnh giúp bác sĩ có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời, giảm thiểu nguy cơ đột quỵ và các biến chứng tim mạch khác. Việc theo dõi định kỳ và đánh giá đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân TNTCK, kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm Doppler ĐMC, đóng vai trò then chốt trong việc quản lý sức khỏe tim mạch cho nhóm bệnh nhân này. Các dấu hiệu sớm của xơ vữa động mạch có thể được phát hiện thông qua siêu âm, cho phép điều chỉnh lối sống và điều trị bằng thuốc để làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.

1.2. Mối liên hệ giữa BTM XVM và nguy cơ đột quỵ

Bệnh thận mạn, xơ vữa mạch, và đột quỵ có mối liên hệ mật thiết với nhau. BTM gây ra những thay đổi trong cấu trúc và chức năng của mạch máu, làm tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa. Sự tăng lắng đọng canxi ở lớp nội trung mạc cũng làm giảm khả năng đàn hồi của mạch máu, góp phần vào sự phát triển của XVM. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở bệnh nhân TNTCK, nơi quá trình XVM diễn ra nhanh hơn so với người bình thường. Do đó, việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân BTM là rất quan trọng để ngăn ngừa tai biến mạch máu não.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Tổn Thương Động Mạch Cảnh ở TNTCK

Chẩn đoán tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân TNTCK gặp nhiều thách thức do bệnh nhân thường có nhiều bệnh lý nền phức tạp. Các yếu tố như suy thận mạn tính, tăng huyết áp, đái tháo đường, và rối loạn lipid máu có thể làm lu mờ các triệu chứng lâm sàng của hẹp động mạch cảnh. Hơn nữa, các triệu chứng không đặc hiệu như chóng mặt, nhức đầu có thể bị bỏ qua hoặc quy cho các nguyên nhân khác. Việc sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm Doppler ĐMC đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại để đảm bảo độ chính xác.

2.1. Các yếu tố làm phức tạp quá trình chẩn đoán

Nhiều yếu tố có thể làm phức tạp quá trình chẩn đoán tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân TNTCK. Các bệnh lý đi kèm như bệnh tim mạch, rối loạn điện giải, và tình trạng viêm mạn tính có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Ngoài ra, thời gian chạy thận và phương pháp điều trị cũng có thể tác động đến tình trạng mạch máu của bệnh nhân. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này là rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác và kế hoạch điều trị phù hợp.

2.2. Sự cần thiết của trang thiết bị và kỹ thuật viên chuyên nghiệp

Để chẩn đoán chính xác tổn thương động mạch cảnh, cần có trang thiết bị hiện đại và kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Siêu âm Doppler ĐMC là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, nhưng đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức sâu rộng về giải phẫu mạch máu và kỹ năng thực hiện siêu âm tốt. Các thông số như độ dày lớp nội trung mạc, vận tốc dòng chảy, và sự hiện diện của mảng xơ vữa cần được đánh giá cẩn thận để đưa ra kết luận chính xác. Sự phối hợp giữa bác sĩ lâm sàng và kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng chẩn đoán.

III. Siêu Âm Doppler Động Mạch Cảnh Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả

Siêu âm Doppler động mạch cảnh là một công cụ chẩn đoán không xâm lấn, hiệu quả để đánh giá tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân TNTCK. Phương pháp này cho phép đánh giá độ dày lớp nội trung mạc (NTM), phát hiện mảng xơ vữa, và đo vận tốc dòng chảy trong động mạch cảnh. Các thông tin này giúp bác sĩ đánh giá mức độ xơ vữa động mạch và nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân. Siêu âm Doppler ĐMC có thể được thực hiện định kỳ để theo dõi sự tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị.

3.1. Ưu điểm của siêu âm Doppler trong chẩn đoán XVM

Siêu âm Doppler có nhiều ưu điểm trong chẩn đoán xơ vữa mạch. Đây là một phương pháp không xâm lấn, không gây đau đớn cho bệnh nhân, và có thể được thực hiện nhiều lần mà không gây hại. Siêu âm Doppler cung cấp hình ảnh trực tiếp về cấu trúc và chức năng của động mạch cảnh, cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu của xơ vữa động mạch. Phương pháp này cũng có chi phí tương đối thấp so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như chụp CT hoặc MRI.

3.2. Các thông số quan trọng cần đánh giá trên siêu âm Doppler

Khi thực hiện siêu âm Doppler động mạch cảnh, có một số thông số quan trọng cần được đánh giá cẩn thận. Độ dày lớp nội trung mạc (NTM) là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ xơ vữa động mạch. Sự hiện diện và đặc điểm của mảng xơ vữa, bao gồm kích thước, vị trí, và thành phần, cũng cần được ghi nhận. Vận tốc dòng chảy trong động mạch cảnh giúp đánh giá mức độ hẹp động mạch. Chỉ số sức cản (RI) cũng là một thông số hữu ích để đánh giá chức năng mạch máu.

IV. Mối Liên Quan Giữa Tổn Thương ĐMC và Đặc Điểm Lâm Sàng ở TNTCK

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa tổn thương động mạch cảnhđặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân TNTCK. Các yếu tố như tuổi cao, giới tính nam, thời gian chạy thận kéo dài, tăng huyết áp, đái tháo đường, và rối loạn lipid máu đều làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạchhẹp động mạch cảnh. Các triệu chứng lâm sàng như đột quỵ, tai biến mạch máu não, và bệnh tim mạch thường gặp hơn ở bệnh nhân có tổn thương động mạch cảnh nặng.

4.1. Ảnh hưởng của tuổi tác và thời gian chạy thận

Tuổi tác và thời gian chạy thận có ảnh hưởng đáng kể đến tổn thương động mạch cảnh. Tuổi càng cao, nguy cơ xơ vữa động mạch càng tăng do quá trình lão hóa tự nhiên của mạch máu. Thời gian chạy thận kéo dài cũng làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch do các yếu tố như tình trạng viêm mạn tính, rối loạn chuyển hóa, và sự tích tụ các chất độc trong cơ thể. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.

4.2. Vai trò của các yếu tố nguy cơ tim mạch

Các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, đái tháo đường, và rối loạn lipid máu đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của tổn thương động mạch cảnh. Tăng huyết áp làm tăng áp lực lên thành mạch, gây tổn thương và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Đái tháo đường làm tăng đường huyết, gây tổn thương nội mạc mạch máu và tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa. Rối loạn lipid máu làm tăng cholesterol và triglyceride trong máu, góp phần vào sự hình thành mảng xơ vữa.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Điều Trị TNTCK

Kết quả nghiên cứu về mối liên quan giữa tổn thương động mạch cảnhđặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân TNTCK có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân. Việc tầm soát định kỳ tổn thương động mạch cảnh bằng siêu âm Doppler ĐMC giúp phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ cao, từ đó có thể áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời. Điều trị tích cực các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, đái tháo đường, và rối loạn lipid máu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tai biến mạch máu não.

5.1. Tầm soát định kỳ bằng siêu âm Doppler ĐMC

Tầm soát định kỳ tổn thương động mạch cảnh bằng siêu âm Doppler ĐMC nên được thực hiện cho tất cả bệnh nhân TNTCK, đặc biệt là những người có các yếu tố nguy cơ tim mạch. Tần suất tầm soát nên được điều chỉnh dựa trên đặc điểm lâm sàng và kết quả siêu âm trước đó. Việc phát hiện sớm tổn thương động mạch cảnh giúp bác sĩ có thể đưa ra các khuyến cáo về thay đổi lối sống, điều trị bằng thuốc, hoặc can thiệp phẫu thuật để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ.

5.2. Điều trị tích cực các yếu tố nguy cơ tim mạch

Điều trị tích cực các yếu tố nguy cơ tim mạch là một phần không thể thiếu trong việc quản lý tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân TNTCK. Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, và lipid máu giúp làm chậm quá trình xơ vữa động mạch và giảm nguy cơ tai biến mạch máu não. Bệnh nhân nên được tư vấn về chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, và bỏ hút thuốc lá. Sử dụng thuốc hạ áp, thuốc hạ đường huyết, và thuốc hạ lipid máu theo chỉ định của bác sĩ.

VI. Tiên Lượng và Quản Lý Tổn Thương Động Mạch Cảnh ở Bệnh Nhân TNTCK

Tiên lượng cho bệnh nhân TNTCK có tổn thương động mạch cảnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ xơ vữa động mạch, sự hiện diện của các biến chứng, và hiệu quả điều trị. Quản lý tổn thương động mạch cảnh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ thận học, bác sĩ tim mạch, và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ, điều chỉnh lối sống, và điều trị bằng thuốc để kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch. Trong một số trường hợp, can thiệp phẫu thuật có thể được chỉ định để loại bỏ mảng xơ vữa hoặc nong hẹp động mạch cảnh.

6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân TNTCK có tổn thương động mạch cảnh. Mức độ xơ vữa động mạch, được đánh giá bằng siêu âm Doppler ĐMC, là một yếu tố quan trọng. Sự hiện diện của các biến chứng như đột quỵ hoặc tai biến mạch máu não cũng làm giảm tiên lượng. Hiệu quả điều trị các yếu tố nguy cơ tim mạch, bao gồm kiểm soát huyết áp, đường huyết, và lipid máu, cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng.

6.2. Sự cần thiết của sự phối hợp đa chuyên khoa

Quản lý tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân TNTCK đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Bác sĩ thận học chịu trách nhiệm quản lý suy thận mạn tính và điều trị thay thế thận. Bác sĩ tim mạch đánh giá và điều trị các bệnh lý tim mạch đi kèm. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thực hiện và đánh giá kết quả siêu âm Doppler ĐMC. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia này giúp đưa ra kế hoạch điều trị toàn diện và tối ưu cho bệnh nhân.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ mối liên quan giữa tổn thương động mạch cảnh trên siêu âm dopper với đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh thận mạn 1. Chẩn đoán bệnh thận mạn Đã có nhiều định nghĩa khác nhau về suy thận mạn (STM), trong đó STM là hậu quả cuối cùng của các bệnh thận, tiết niệu mạn tính, làm chức năng thận giảm xút dần dần tương ứng với số lượng nephron của thận bị tổn thương dẫn đến xơ hóa và mất chức năng không hồi phục [5]. Biểu hiện lâm sàng là mức lọc cầu thận giảm dần không hồi phục, tăng nitơ phi protein máu, rối loạn cân bằng nội môi, rối loạn các chức năng nội tiết của thận [5].

Các triệu chứng trên nặng dần tương ứng với giảm mức lọc cầu thận, cuối cùng dẫn đến suy thận giai đoạn cuối, lúc này hai thận mất chức năng hoàn toàn, đòi hỏi phải điều trị thay thế thận [5]. Năm 2002, Hội thận học Hoa Kỳ (National Kidney Foundation - NKF) đưa ra định nghĩa BTM bao gồm cả bệnh STM, định nghĩa này được cập nhật nhiều lần vào các năm sau đó [56]. Tiếp đến năm 2012 Hội đồng cải thiện kết quả Toàn cầu về Bệnh thận (Kidney Disease Improving Global Outcome – KDIGO) và sau đó là sự đồng thuận của Hội thảo quốc tế đã đưa ra tiêu chí xác định BTM dựa trên định nghĩa năm 2002 như sau: Bệnh thận mạn là tình trạng tổn thương thận về mặt cấu trúc hoặc chức năng, biểu hiện bằng sự có mặt của albumin niệu hoặc suy giảm chức năng thận xác định qua mức lọc cầu thận (<60 ml/ph/1,73m2), hoặc các bất thường về hình ảnh học của thận tồn tại trên 3 tháng [47]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thận mạn theo NKF-KDIGO 2012 (Có một trong hai bất thường dưới đây và tồn tại trên 3 tháng) [47].

ACR: albumin-to- creatinin ratio (tỉ albumin/creatinin niệu). GFR: Glomerular filtration rate (Mức lọc cầu thận). Chẩn đoán giai đoạn bệnh thận mạn Năm 2002 NKF đã chia BTM thành 5 giai đoạn khác nhau dựa vào mức lọc cầu thận tính theo creatinin máu [56]. Đến năm 2012 NKF-KDIGO đã phân chia BTM thành 6 giai đoạn trong đó giai đoạn 3 chia thành giai đoạn 3a và 3b [47].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.2: Phân giai đoạn của bệnh thận mạn dựa vào mức lọc cầu thận theo NKF – KDIGO năm 2012 [47]. Mức lọc cầu thận Giai đoạn Mô tả (ml/phút/1,73m2) G1 ≥ 90 Bình thường hoặc cao G2 60 – 89 Giảm nhẹ G3a 45 – 59 Giảm nhẹ đến trung bình G3b 30 – 44 Giảm trung bình đến nặng G4 15 – 29 Giảm nặng G5 < 15 Suy thận Xác định giai đoạn BTM tính giúp ích cho việc tiên lượng người bệnh và áp dụng các biện pháp điều trị trên người bệnh đó. Nếu bệnh nhân ở giai đoạn cuối của BTM thì ngoài các biện pháp như giai đoạn sớm, cần thiết phải điều trị thay thế thận suy bằng các phương pháp như: Thận nhân tạo chu kỳ, lọc màng bụng, ghép thận. Một số nguyên nhân của suy thận mạn 1.

Suy thận mạn do viêm cầu thận mạn. Bao gồm bệnh lý viêm cầu thận mạn (VCTM) nguyên phát hay thứ phát do các bệnh lý hệ thống khi điều trị không hiệu quả thì hậu quả cuối cùng là dẫn đến BTM giai đoạn cuối. Đây là nhóm nguyên nhân chính của BTM ở các nước đang phát triển, nhưng đã giảm dần ở các nước phát triển [7]. Tỷ lệ bệnh nhân có protein niệu/hồng cầu niệu chiếm 32,1% trong một nghiên cứu tại Ả Rập năm 2010 [67].

Theo Báo cáo dữ liệu thường niên của Hệ thống dữ liệu thận năm 2010, nguyên nhân hàng đầu gây ra BTM dẫn đến suy thận ở Hoa Kỳ bên cạnh bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) type 2, THA, thì VCTM chiếm 23,7 trường hợp/1 triệu dân [51]. Trong một nghiên cứu 4323 người > 15 tuổi tại Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 6 Thừa Thiên Huế năm 2004, trong số 40 bệnh nhân mắc BTM, có 15 bệnh nhân là VCTM với tỷ lệ 37,50% [7]. Suy thận mạn do đái tháo đường. Theo Báo cáo dữ liệu thường niên của Hệ thống dữ liệu thận năm 2010, nguyên nhân hàng đầu gây ra BTM dẫn đến suy thận ở Hoa Kỳ là ĐTĐ type 2 với 153 trường hợp/1 triệu dân năm 2009 [51] và điều này làm tăng mối lo ngại về sự tiến triển của bệnh trong tương lai cũng như các biến chứng của nó [68].

Tại một nghiên cứu gần đây tại Ấn Độ trên 5588 bệnh nhân BTM có 18,8 % nguyên nhân do ĐTĐ type 2 [64]. Suy thận mạn do tăng huyết áp. Theo Báo cáo dữ liệu thường niên của Hệ thống dữ liệu thận năm 2010, nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh suy thận dẫn đến suy thận ở Hoa Kỳ bên cạnh bệnh ĐTĐ type 2 là bệnh THA, chiếm 99 trường hợp/1 triệu dân [51]. THA thường cùng tồn tại và làm trầm trọng thêm bệnh BTM.

Tỷ lệ THA cao hơn đáng kể chiếm 60% ở những người bị BTM so với dân số nói chung và tăng lên 90% ở những bệnh nhân BTM ở độ tuổi trên 65 tuổi [51]. Ở Hoa Kỳ, có khoảng 26% những người bị tăng huyết áp đồng thời với BTM [51], [68]. Suy thận mạn do viêm thận bể thận mạn tính Tỷ lệ STM do viêm thận bể thận mạn (VTBTM) ở các nước Âu Mỹ đã giảm đáng kể, trong khi đó nguyên nhân này vẫn là chủ yếu tại các nước phát triển [7]. VTBTM có thể có nguyên nhân từ sỏi thận, nghiên cứu tại Ả Rập 2010 cho thấy có 10,7% bệnh nhân được nghiên cứu phát hiện BTM có tiền sử sỏi thận [67].

Các nguyên nhân khác: di truyền,… 1. Các triệu chứng lâm sàng - Phù: Là triệu chứng thường gặp trong phần lớn các trường hợp hoặc trong một số ít trường hợp không phù. Tuy nhiên ở giai đoạn cuối của BMT Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 7 hoặc TNTCK thì phù biểu hiện của tình trạng ứ muối nước, suy tim, hay suy dinh dưỡng [5]. - Thiếu máu: Là triệu chứng hằng định của BTM, mức độ thiếu máu tương ứng với mức độ nặng của BTM, BTM càng nặng thiếu máu càng nhiều [5].

Đặc điểm của thiếu máu là chỉ thiếu dòng hồng cầu, số lượng bạch cầu và tiểu cầu bình thường. Thường thiếu máu đẳng sắc hồng cầu bình thường, không thấy phản ứng tăng sinh dòng hồng cầu ở tủy xương, không có hồng cầu non ở máu ngoại vi [5]. Thiếu máu đáp ứng tốt với điều trị bằng erythropoietin sau 3- 4 tuần [5]. - Xuất huyết: Có thể gặp chảy máu mũi, chảy máu chân răng, chảy máu đường tiêu hóa [5].

Nếu có chảy máu đường tiêu hóa thì làm suy giảm chức năng thận nhanh [5]. - Triệu chứng tiêu hóa: Giai đoạn đầu bệnh nhân thường chán ăn, buồn nôn và nôn, giai đoạn cuối có thể ỉa chảy, loét niêm mạc miệng và đường tiêu hóa [5]. - Tăng huyết áp: Gặp khoảng 80% số bệnh nhân suy thận mạn bị THA [5]. Có một tỉ lệ thấp bệnh nhân bị THA phụ thuộc thể tích, những bệnh nhân này nếu được lọc máu đầy đủ thì huyết áp trở về bình thường không cần dùng thuốc.

Phần lớn bệnh nhân mặc dù được lọc máu đầy đủ nhưng vẫn phải dùng thuốc hạ huyết áp để kiểm soát huyết áp. Một số ít bệnh nhân có THA kháng trị, những bệnh nhân này mặc dù đã sử dụng phối hợp ba loại thuốc khác nhau về cơ chế tác dụng, mỗi loại đều phải dùng liều cao, vẫn không kiểm soát được huyết áp. Những bệnh nhân này thường có biến chứng tim mạch sớm và nặng [5]. - Suy tim ứ huyết: Là hậu quả của quá tải dịch, THA, nhiễm độc cơ tim, thiếu máu, và rối loạn điện giải [5].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 8 Ngoài ra bệnh nhân BTM còn có rất nhiều các triệu chứng lâm sàng khác như: Chuột rút, yếu cơ, viêm thần kinh ngoại vi, rối loạn giấc ngủ, loạn dưỡng xương, xạm da…[5] 1. Triệu chứng xét nghiệm * Xét nghiệm máu - Công thức máu: Cả ở những bệnh nhân BTM và TNTCK thì công thức máu thường có giảm hồng cầu, hemoglobin, hematocrit, còn bạch cầu và tiểu cầu thì bình thường [5]. BTM giai đoạn cuối nên kiểm tra công thức máu hàng tháng để đánh giá mức độ giảm để quyết định điều trị [55], [57]. Nếu bệnh nhân TNTCK có điều trị thuốc tạo hồng cầu thì nên làm xét nghiệm ít nhất 1 lần/tháng [57].

- Nitơ phi protein trong máu tăng: Creatinin, urê, acid uric máu tăng [5]. Trong đó, creatinin tăng không phụ thuộc vào loại thức ăn, thuốc nên đánh giá chức năng thận sẽ chính xác hơn. Urê tăng có thể do ăn nhiều thức ăn giàu protein, mất nước, sốt, nhiễm trùng, xuất huyết tiêu hóa [8]…Việc các chất này tăng cao trong máu đặc biệt là urê sẽ làm tăng vỡ hồng cầu cũng như hàng loạt các biến chứng khác. - Protein máu giảm, albumin máu giảm do mất protein qua nước tiểu kéo dài, do chế độ ăn giảm protein, do giảm tiêu hóa và hấp thu protein từ đường ruột [5].

- Lipid máu tăng, tăng cả lipid toàn phần, cholesterol và triglycerid, đặc biệt khi có hội chứng thận hư [5]. - Nồng độ natri máu thường giảm do bị giữ nước làm natri bị hòa loãng, mặc dù natri tổng lượng có thể tăng [8]. - Nồng độ kali máu thường bình thường nếu bệnh nhân vẫn duy trì được lượng nước tiểu trên 500 ml/24 giờ. Khi có thiểu niệu hay vô niệu trong đợt tiến triển nặng của bệnh hoặc khi BTM giai đoạn cuối, TNTCK, nồng độ kali máu thường tăng [5] ,[8].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 9 - Phosphat máu tăng: Tăng phosphat máu hằng định, tăng phosphat máu có tương quan nghịch với giảm mức lọc cầu thận [8]. - Nồng độ canxi máu giảm sớm ngay từ khi bệnh nhân bị BTM. Khi bệnh nhân BTM có nồng độ canxi máu bình thường hoặc tăng là phản ánh tình trạng cường chức năng tuyến cận giáp thứ phát [8]. - Nồng độ hormon tuyến cận giáp tăng và có tương quan nghịch với giảm mức lọc cầu thận.

Nhiều trường hợp cường chức năng tuyến cận giáp nặng, dẫn tới lắng đọng canxi ở nhiều tổ chức như phổi, da, cơ, và các cơ quan khác. Một số bệnh nhân TNTCK, tình trạng cường chức năng tuyến cận giáp nặng đòi hỏi phải cắt tuyến cận giáp. Tăng hocmon tuyến cận giáp còn gây nhiễm độc tủy xương, góp phần làm tăng thiếu máu và làm giảm đáp ứng với điều trị thiếu máu bằng hocmon erythropoietin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ