I. Tổng quan về mô hình VNU MDEC và ứng dụng trong nghiên cứu thủy động lực
Mô hình VNU/MDEC là một công cụ mô phỏng tiên tiến được phát triển bởi Đại học Quốc gia Hà Nội nhằm tính toán chế độ thủy động lực và vận chuyển trầm tích ở các vùng cửa sông ven biển. Mô hình này kết hợp các phương trình động lực biển nguyên thủy với phương pháp biến đổi tọa độ cong σ, cho phép mô phỏng chính xác các hiện tượng phức tạp trong môi trường ven biển. Ứng dụng mô hình VNU/MDEC tại khu vực Hải Phòng đã cung cấp những thông tin quý báu về chế độ dòng chảy, mực nước triều, và các quá trình vận chuyển trầm tích lơ lửng. Đây là nền tảng khoa học quan trọng cho việc hiểu rõ động lực học biển và quản lý tài nguyên ven biển một cách bền vững.
1.1. Cơ sở lý thuyết của mô hình thủy động lực
Mô hình thủy động lực trong VNU/MDEC dựa trên hệ phương trình động lực biển nguyên thủy, được giải bằng phương pháp thể tích hữu hạn. Sơ đồ lưới tính Arakawa C được áp dụng để rời rạc hóa theo không gian, đảm bảo tính ổn định số và độ chính xác cao. Phương pháp tách mod (mode-splitting) giúp tối ưu hóa quá trình tính toán, cho phép mô phỏng hiệu quả các hiện tượng có thang thời gian khác nhau trong vùng nước ven biển Hải Phòng.
1.2. Điều kiện biên và các phương án tính toán
Điều kiện biên của mô hình bao gồm điều kiện biên hở cửa sông với triều áp đảo, cho phép mô phỏng tác động của thủy triều lên dòng chảy sông. Các phương án tính toán bao gồm: chỉ tính đến thủy triều (HP01), tính đến thủy triều và lưu lượng sông (HP02-HP03), và tính đến thủy triều, lưu lượng sông cùng với tác động của gió theo hai mùa (HP04-HP07), tạo nên một bức tranh toàn diện về chế độ thủy động lực khu vực.
II. Đặc điểm khu vực nghiên cứu và dữ liệu đầu vào mô hình
Khu vực nghiên cứu tập trung vào vùng cửa sông ven biển Hải Phòng với các cửa sông chính như Lạch Tray, Nam Triệu và Lạch Huyện. Đặc điểm khí tượng, thủy-hải văn của vùng phản ánh sự tương tác phức tạp giữa dòng chảy sông, triều biển và gió theo mùa. Mùa hè (tháng 7) chịu ảnh hưởng của gió hướng Đông Nam, trong khi mùa đông (tháng 1) có gió hướng Bắc. Đặc điểm trầm tích ở vùng này bao gồm trầm tích lơ lửng với nồng độ biến đổi theo mùa lũ và mùa kiệt. Các số liệu đầu vào bao gồm địa hình dáy, nồng độ trầm tích biên, và các tham số thủy động lực được thu thập từ các quan trắc thực địa và các nguồn dữ liệu quốc tế.
2.1. Khí tượng và thủy hải văn khu vực Hải Phòng
Khu vực Hải Phòng có chế độ gió mùa rõ rệt với hai mùa chính. Mùa lũ (tháng 6-10) có lưu lượng sông tăng đáng kể và gió hướng Đông Nam. Mùa kiệt (tháng 11-5) có lưu lượng sông giảm và gió hướng Bắc. Triều biển ở vùng cửa sông là triều bán nhật có biên độ từ 1-2 mét. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo nên chế độ thủy động lực phức tạp với dòng chảy tổng hợp phụ thuộc vào từng mùa và pha triều.
2.2. Trầm tích và các cửa sông chính
Trầm tích lơ lửng trong vùng có nguồn gốc chủ yếu từ sông Hồng và các sông phụ. Nồng độ trầm tích tại các biên của mô hình dao động từ giá trị cực tiểu (mùa kiệt) đến cực đại (mùa lũ). Các cửa sông Lạch Tray, Nam Triệu là những đầu mối chính cho lưu lượng nước ngọt vào vùng biển, ảnh hưởng mạnh mẽ đến vận chuyển trầm tích và cấu trúc dòng chảy ven biển.
III. Kết quả mô phỏng chế độ thủy động lực và vận chuyển trầm tích
Các kết quả tính toán chế độ thủy động lực cho thấy sự phân bố không đều của trường dòng chảy và mực nước triều trong khu vực. Khi chỉ tính đến thủy triều, dòng chảy có chiều hướng chủ yếu theo hướng triều và hình thành các vùng hoàn lưu quanh các cửa sông. Khi thêm vào lưu lượng sông, dòng chảy tầng mặt tăng cường hướng ra biển, nhất là trong mùa lũ. Tác động của gió theo hai mùa làm thay đổi đáng kể cường độ và hướng dòng chảy. Kết quả vận chuyển trầm tích lơ lửng cho thấy nồng độ cao nhất trong mùa lũ khi lưu lượng sông lớn và gió hướng Đông Nam tạo điều kiện thuận lợi cho sự lôi cuốn trầm tích ra khơi.
3.1. Trường dòng chảy và mực nước trong các phương án tính toán
Trường dòng chảy tầng mặt ở thời điểm 102h và 115h cho thấy sự hình thành hoàn lưu tầng mặt khi chỉ tính đến triều. Mực nước tính toán so với thực đo tại điểm P5 cho kết quả hiệu chỉnh tốt. Khi thêm lưu lượng sông cực đại vào phương án HP03, vận tốc dòng chảy tầng mặt tại các điểm P2 (Lạch Tray) và P5 (Nam Triệu) tăng đáng kể, với sự biến thiên rõ rệt theo các pha triều khác nhau.
3.2. Nồng độ trầm tích lơ lửng và các mùa vận chuyển
Nồng độ trầm tích lơ lửng tính toán tại điểm P4 trong mùa lũ cao hơn đáng kể so với mùa kiệt. Vận chuyển trầm tích dọc các mặt cắt cho thấy trầm tích phân bố dày đặc gần cửa sông và giảm dần hướng ra khơi. Ảnh hưởng của cửa sông Lạch Tray và Nam Triệu đến vận chuyển trầm tích là khác nhau, phụ thuộc vào lưu lượng sông và chế độ gió mùa, tạo nên những vùng nguồn và vùng tích tụ trầm tích khác nhau trong khu vực.
IV. Ứng dụng thực tiễn và ý nghĩa của mô hình VNU MDEC
Mô hình VNU/MDEC cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho việc hiểu rõ động lực học biển và quá trình vận chuyển trầm tích ở vùng cửa sông Hải Phòng. Kết quả mô phỏng có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như dự báo chế độ dòng chảy, quản lý chất lượng nước, đánh giá tác động môi trường của các công trình ven biển, và quy hoạch phát triển bền vững khu vực. Ảnh hưởng của các cửa sông Lạch Tray và Nam Triệu đến chế độ thủy động lực và vận chuyển trầm tích được làm rõ thông qua các mô phỏng riêng biệt và so sánh. Nghiên cứu này là nền tảng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về biến đổi động lực học ven biển dưới tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động nhân sinh.
4.1. Ứng dụng trong dự báo và quản lý môi trường biển
Mô hình VNU/MDEC có khả năng dự báo chế độ dòng chảy và nồng độ trầm tích lơ lửng trong các điều kiện khác nhau, hỗ trợ công tác dự báo ngắn hạn và trung hạn. Ứng dụng tính toán vận chuyển trầm tích giúp đánh giá tác động của các công trình kè bờ, cảng biển đến môi trường ven biển. Mô hình cũng hỗ trợ quản lý chất lượng nước bằng cách mô phỏng sự phân bố các chất ô nhiễm trong vùng cửa sông.
4.2. Hướng phát triển và cải tiến mô hình trong tương lai
Các nghiên cứu tương lai có thể bao gồm việc tích hợp thêm các quá trình sinh học, hóa học vào mô hình để mô phỏng chu trình dinh dưỡng và chất lượng nước. Ứng dụng mô hình VNU/MDEC để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu trên chế độ thủy động lực và vận chuyển trầm tích cũng là một hướng phát triển quan trọng. Kết hợp với các công nghệ quan trắc hiện đại sẽ nâng cao độ chính xác và ứng dụng thực tiễn của mô hình.