Mô Hình Toán Học Cho Việc Thiết Kế Mạng Lưới Chuỗi Cung Ứng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kinh doanh mô hình toán cho việc thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực kinh tế tại

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2016

174
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC SƠ ĐÔ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan

1.2. Khoảng trống và vấn đề nghiên cứu

1.3. Mục tiêu của luận án

1.4. Ý nghĩa thực tiễn của luận án

1.5. Phạm vi nghiên cứu của luận án

1.6. Quy trình thực hiện luận án

1.7. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHUỖI CUNG ỨNG

2.1. Giới thiệu và định nghĩa về chuỗi cung ứng

2.2. Cấu trúc và hoạt động chuỗi cung ứng

2.2.1. Nhà cung cấp (Nhà CC — Suppliers — Vendors)

2.2.2. Nhà sản xuất (Manufacturers)

2.2.3. Nhà phân phối (Distributors)

2.2.4. Nhà bán lẻ — đại lý (Retailers)

2.2.5. Khách hàng (Customers/end-users)

2.3. Tìm hiểu nghiên cứu về chuỗi cung ứng

2.3.1. Nhóm nghiên cứu không dựa trên mô hình toán (non-mathematical model)

2.3.2. Nhóm nghiên cứu theo mô hình toán (mathematical model)

2.4. Khoảng trống và vấn đề nghiên cứu cho bài toán thiết kế chuỗi cung ứng

2.4.1. Lựa chọn và phân bố nguồn lực trong bài toán thiết kế (the capacitated facilities location in supply chain network design problems)

2.4.2. Khoảng trống và vấn đề nghiên cứu của luận án

2.5. Phát triển mô hình và định hướng giải thuật cho bài toán thiết kế chuỗi cung ứng

2.5.1. Bài toán đơn sản phẩm, một thời đoạn (single product, single period)

2.5.2. Bài toán đa sản phẩm, một thời đoạn (multi-product, single period)

2.5.3. Bài toán đơn sản phẩm, nhiều thời đoạn (single product, multi-period)

2.5.4. Bài toán đa sản phẩm, nhiều thời đoạn (multi-product, multi-period)

2.5.5. Định hướng mô hình cho bài toán thiết kế chuỗi cung ứng

2.5.6. Định hướng giải thuật cho các mô hình toán

2.6. Tóm tắt chương

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH THIẾT KẾ CHUỖI CUNG ỨNG - CHO BÀI TOÁN ĐA SẢN PHẨM, ĐA THỜI ĐOẠN

3.1. Giới thiệu mô hình 1: Mô hình đa sản phẩm, nhiều thời đoạn

3.2. Giới thiệu tập các thông số của mô hình 1

3.2.1. Tập các chỉ số

3.2.2. Tập các tham số

3.2.3. Tập các biến quyết định

3.3. Xây dựng mô hình lý thuyết 1

3.3.1. Hàm mục tiêu

3.4. Phát triển giải thuật Lagrange cho mô hình 1

3.4.1. Hiệu chỉnh mô hình 1

3.5. Bài toán 2 (L2)

3.6. Bộ ràng buộc thêm

3.6.1. Bộ ràng buộc thêm 1

3.6.2. Bộ ràng buộc thêm 2

3.6.3. Bộ ràng buộc thêm 3

3.7. Quy trình của giải thuật Lagrange

3.8. Sơ đồ giải thuật Lagrange

3.9. Kiểm tra tính khả thi của mô hình 1

3.9.1. Giới thiệu các bài toán

3.9.2. Mô phỏng dữ liệu

3.9.3. Kết quả tính toán

3.10. Những đóng góp của mô hình 1

3.10.1. Về học thuật

4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH THIẾT KẾ CHUỖI CUNG ỨNG — XEM XÉT SẢN LƯỢNG VẬN HÀNH CỦA CÁC ĐƠN VỊ KINH DOANH

4.1. Giới thiệu mô hình 2: xem xét sản lượng vận hành của các đơn vị kinh doanh khi được mở trong hệ thống

4.2. Giới thiệu tập các thông số của mô hình 2

4.2.1. Tập các chỉ số

4.2.2. Tập các tham số

4.2.3. Tập các biến quyết định

4.3. Xây dựng mô hình lý thuyết 2

4.3.1. Hàm mục tiêu

4.4. Phát triển giải thuật Lagrange cho mô hình 2

4.4.1. Hiệu chỉnh mô hình 2'

4.5. Bài toán 2 (L2)

4.6. Bộ ràng buộc thêm

4.7. Quy trình của giải thuật Lagrange

4.8. Kiểm tra tính khả thi của mô hình 2

4.8.1. Giới thiệu các bài toán

4.8.2. Mô phỏng dữ liệu

4.8.3. Kết quả tính toán

4.9. Những đóng góp của mô hình 2

4.9.1. Về học thuật

5. CHƯƠNG 5: MÔ HÌNH THIẾT KẾ CHUỖI CUNG ỨNG — XEM XÉT VIỆC CẤP HÀNG TRỰC TIẾP TỪ NHÀ MÁY SẢN XUẤT ĐẾN CÁC ĐẠI LÝ

5.1. Giới thiệu mô hình 3: cho phép cấp hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất đến các đại lý trong hệ thống

5.2. Giới thiệu tập các thông số của mô hình 3

5.2.1. Tập các chỉ số

5.2.2. Tập các tham số

5.2.3. Tập các biến quyết định

5.3. Xây dựng mô hình lý thuyết 3

5.3.1. Hàm mục tiêu

5.4. Giải thuật Lagrange cho mô hình 3

5.4.1. Hiệu chỉnh mô hình 3

5.5. Bộ ràng buộc thêm

5.5.1. Bộ ràng buộc thêm 1

5.5.2. Bộ ràng buộc thêm 2

5.6. Mở rộng mô hình 3

5.7. Quy trình của giải thuật Lagrange

5.8. Kết quả tính toán cho mô hình 3

5.9. Những đóng góp của mô hình 3

5.9.1. Về học thuật

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

6.1. Kết luận

6.2. Ứng dụng trong quản lý

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1A: Chương trình máy tính cho mô hình 1

1.1. Chương trình LINGO cho bài toán ban đầu của mô hình 1

1.2. Chương trình LINGO cho 2 bài toán nhỏ (L1) và (L2) của mô hình 1

1.3. Chương trình LINGO cho bài toán 1 (L1) của mô hình 1

1.4. Chương trình LINGO cho bài toán 2 (L3) của mô hình 1

1.5. Chương trình chính cho giải thuật của mô hình 1

Phụ lục 1B: Chương trình máy tính cho mô hình 2

1.1. Chương trình LINGO cho bài toán ban đầu của mô hình 2

1.2. Chương trình LINGO cho 2 bài toán nhỏ (L1) và (L2) của mô hình 2

1.3. Chương trình LINGO cho bài toán 1 (L1) của mô hình 2'

1.4. Chương trình LINGO cho bài toán 2 (L2) của mô hình 2'

1.5. Chương trình chính cho giải thuật của mô hình 2

Phụ lục 1C: Chương trình LINGO cho mô hình 3

Phụ lục 2: Kết quả chi tiết của các ví dụ minh họa

2.1. Kết quả chi tiết của ví dụ 1

2.2. Kết quả chi tiết của Ví dụ 2

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Giới thiệu Mô Hình Toán Học Trong Thiết Kế Chuỗi Cung Ứng

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, quản lý chuỗi cung ứng trở thành yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp. Các nhà nghiên cứu và quản lý ngày càng quan tâm đến việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng để tăng tính hiệu quả và cạnh tranh. Một chuỗi cung ứng điển hình bao gồm các nhà cung cấp nguyên vật liệu, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ và khách hàng, theo Klibi và cộng sự (2010). Sự phối hợp, chia sẻ thông tin và nguồn lực trong hệ thống thể hiện tính hiệu quả của doanh nghiệp. Do đó, việc xây dựng một mô hình hóa toán học chuỗi cung ứng hiệu quả là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong việc lựa chọn và phân bổ nguồn lực để xây dựng hệ thống. Bài toán thiết kế chuỗi cung ứng có ảnh hưởng lớn đến vận hành lâu dài và ổn định của doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa mạng lưới chuỗi cung ứng

Việc tối ưu hóa mạng lưới chuỗi cung ứng mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp. Nó giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả hoạt động, cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc áp dụng các mô hình toán học giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả hơn trong việc thiết kế và quản lý chuỗi cung ứng của mình. Các công ty lớn ngày càng chú ý đến cấu trúc và vận hành chuỗi cung ứng (Simchi-Levi và cộng sự, 2009).

1.2. Xu hướng phát triển mô hình toán học chuỗi cung ứng hiện nay

Một số xu hướng quan trọng trong mô hình toán học chuỗi cung ứng bao gồm: xem xét nhiều giai đoạn để nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan, mô hình xem xét nhiều thành phần để dễ dàng áp dụng vào thực tế. Việc áp dụng giải thuật tối ưu chuỗi cung ứng hiện đại giúp giải quyết các bài toán phức tạp và đưa ra các giải pháp tối ưu. Nghiên cứu của Matinrad và cộng sự (2013) đã chỉ ra các xu hướng này, nhấn mạnh sự cần thiết của các mô hình linh hoạt và toàn diện.

II. Thách thức Vấn Đề Trong Thiết Kế Mạng Lưới Chuỗi Cung Ứng

Thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự phức tạp của hệ thống, bao gồm nhiều yếu tố và mối quan hệ tương tác. Việc lựa chọn và phân bổ nguồn lực hiệu quả là một bài toán khó khăn. Việc cân bằng giữa chi phí và hiệu quả cũng là một thách thức lớn. Ngoài ra, sự thay đổi liên tục của môi trường kinh doanh, nhu cầu khách hàng và các yếu tố khác tạo ra sự bất định, đòi hỏi các mô hình thiết kế phải linh hoạt và có khả năng thích ứng cao. Theo Alfalla-Luque và cộng sự (2013), tính chất phức tạp và cấu trúc không rõ ràng khiến việc quản lý mạng cung ứng trở nên khó khăn.

2.1. Bài toán lựa chọn và phân bố nguồn lực Facility Location Problem

Bài toán lựa chọn và phân bố nguồn lực (capacitated facilities location problems) là một trong những vấn đề quan trọng trong thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng. Nó liên quan đến việc xác định vị trí tối ưu của các cơ sở sản xuất, kho bãi, trung tâm phân phối và các đơn vị kinh doanh khác. Mục tiêu là giảm thiểu chi phí, tối đa hóa khả năng đáp ứng nhu cầu và đảm bảo hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống. Babazadeh và cộng sự (2013) đã nghiên cứu sâu về bài toán này.

2.2. Tính bất định và rủi ro trong chuỗi cung ứng bền vững

Môi trường kinh doanh luôn biến động, tạo ra tính bất định và rủi ro trong chuỗi cung ứng bền vững. Các yếu tố như biến động nhu cầu, gián đoạn nguồn cung, thiên tai, dịch bệnh và các sự kiện bất ngờ khác có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của chuỗi cung ứng. Việc xây dựng các mô hình có khả năng dự báo, đánh giá rủi ro và đưa ra các biện pháp ứng phó là vô cùng quan trọng. Việc quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo tính liên tục và ổn định của chuỗi cung ứng.

III. Giải Pháp Mô Hình Toán Học Vận Tải và Kho Bãi Hiệu Quả

Để giải quyết các thách thức trong thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng, các mô hình toán học vận tải và kho bãi đóng vai trò quan trọng. Các mô hình này giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa, giảm thiểu chi phí vận chuyển và lưu kho, cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu và nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống. Việc sử dụng các bài toán quy hoạch tuyến tính và các kỹ thuật tối ưu hóa khác giúp tìm ra các giải pháp tối ưu cho các bài toán phức tạp. Các mô hình hàng tồn kho cũng quan trọng để quản lý chuỗi cung ứng.

3.1. Ứng dụng bài toán quy hoạch tuyến tính trong mô hình mạng lưới phân phối

Bài toán quy hoạch tuyến tính là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán tối ưu hóa trong mô hình mạng lưới phân phối. Nó cho phép xác định các quyết định tối ưu về vận chuyển hàng hóa, lựa chọn tuyến đường, phân bổ nguồn lực và quản lý tồn kho. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng giúp giải quyết các bài toán lớn và phức tạp một cách nhanh chóng và hiệu quả.

3.2. Mô hình định tuyến xe Vehicle Routing Problem VRP cho vận tải tối ưu

Mô hình định tuyến xe (Vehicle Routing Problem - VRP) là một công cụ quan trọng để tối ưu hóa hoạt động vận tải. Nó giúp xác định các tuyến đường tối ưu cho các xe vận chuyển, giảm thiểu chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao hiệu quả sử dụng xe. Các biến thể của VRP, như VRP có ràng buộc về thời gian và VRP có nhiều điểm đến, cho phép giải quyết các bài toán thực tế phức tạp hơn.

3.3. Mô hình vị trí trung tâm Facility Location Problem để tối ưu vị trí kho

Mô hình vị trí trung tâm (Facility Location Problem) xác định vị trí tối ưu cho các trung tâm kho, giảm thiểu chi phí, tối đa hóa khả năng đáp ứng nhu cầu và đảm bảo hiệu quả hoạt động. Các biến thể của FLP, như FLP có ràng buộc về công suất và FLP có nhiều tiêu chí, cho phép giải quyết các bài toán thực tế phức tạp hơn.

IV. Phương Pháp Giải Thuật Lagrange Cho Bài Toán Chuỗi Cung Ứng

Luận án sử dụng giải thuật Lagrange để giải quyết các bài toán thiết kế chuỗi cung ứng phức tạp. Giải thuật này được hiệu chỉnh và bổ sung các ràng buộc cần thiết để tăng tốc độ tìm kiếm giải pháp. So với các mô hình khác, giải thuật này mang lại hiệu quả và độ tin cậy cao hơn. Giải thuật cung cấp lời giải đủ tin cậy cần thiết để áp dụng vào thực tế khi thiết kế, theo tác giả luận án. Đặc trưng của giải thuật này là tác giả đã thêm những bộ ràng buộc cần thiết sau khi bài toán được phân tách thành 2 bài toàn nhỏ.

4.1. Ưu điểm của Giải thuật Lagrange trong tối ưu hóa chuỗi cung ứng

Giải thuật Lagrange có nhiều ưu điểm trong tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nó cho phép phân tách bài toán lớn thành các bài toán nhỏ hơn, dễ giải quyết hơn. Nó cũng cho phép tìm kiếm các giải pháp gần tối ưu trong thời gian ngắn. Ngoài ra, nó có thể được kết hợp với các kỹ thuật tối ưu hóa khác để cải thiện hiệu quả tìm kiếm giải pháp.

4.2. Quy trình và bước thực hiện của giải thuật Lagrange

Quy trình của giải thuật Lagrange bao gồm các bước sau: xây dựng hàm Lagrange, tìm điểm dừng của hàm Lagrange, kiểm tra tính khả thi của giải pháp, cập nhật hệ số Lagrange và lặp lại các bước trên cho đến khi đạt được nghiệm tối ưu. Việc lựa chọn các hệ số Lagrange phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của giải thuật.

V. Ứng Dụng Mô Hình Toán Học Đa Sản Phẩm Đa Thời Đoạn

Luận án phát triển mô hình toán học cho bài toán đa sản phẩm, đa thời đoạn, phân bố hai nhóm đơn vị kinh doanh (nhà máy sản xuất và tổng kho). Mô hình này cho phép mở các đơn vị kinh doanh theo từng thời điểm thích hợp, xác định lượng vận chuyển hàng hóa và xem xét mức tồn kho tương ứng. Cách tiếp cận này giúp nhà đầu tư nắm bắt quá trình thiết kế và đưa ra quyết định kịp thời. Mô hình xem xét đánh giá hiệu quả vận hành các đơn vị kinh doanh khi được mở trong hệ thống. Thông tin chi phí phạt này giúp nhà đầu tư hiệu chỉnh quyết định mở đơn vị kinh doanh.

5.1. Lợi ích của mô hình đa sản phẩm đa thời đoạn trong logistics

Mô hình đa sản phẩm, đa thời đoạn cho phép doanh nghiệp xem xét toàn diện hệ thống chuỗi cung ứng trong suốt quá trình thiết kế. Nó giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, quản lý tồn kho và điều phối hoạt động vận tải. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có nhiều sản phẩm và hoạt động trong nhiều giai đoạn thời gian.

5.2. Kiểm soát sản lượng và chi phí phạt trong mô hình hàng tồn kho

Mô hình kiểm soát sản lượng vận hành của các đơn vị kinh doanh và áp dụng chi phí phạt nếu sản lượng dưới mức cho phép. Thông tin về chi phí phạt giúp nhà đầu tư hiệu chỉnh quyết định mở các đơn vị kinh doanh. Luận án cũng thành công trong việc xây dựng giải thuật Lagrange để tìm lời giải.

VI. Kết luận Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Mô Hình Toán Học

Luận án đã đóng góp vào việc phát triển các mô hình toán học trong thiết kế chuỗi cung ứng. Các mô hình được xây dựng có tính ứng dụng cao và có thể áp dụng vào thực tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Một trong số đó là nghiên cứu các mô hình tích hợp nhiều yếu tố và ràng buộc hơn. Nghiên cứu các giải thuật tối ưu hóa hiệu quả hơn. Nghiên cứu ứng dụng mô phỏng chuỗi cung ứng để đánh giá hiệu quả của các mô hình. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sẽ giúp nâng cao hơn nữa giá trị và ứng dụng của các mô hình toán học trong thiết kế chuỗi cung ứng.

6.1. Ứng dụng mô phỏng chuỗi cung ứng để đánh giá hiệu quả

Mô phỏng chuỗi cung ứng là một công cụ hữu ích để đánh giá hiệu quả của các mô hình toán học. Nó cho phép mô phỏng các tình huống khác nhau và đánh giá tác động của các quyết định đến hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng chuyên dụng giúp thực hiện các mô phỏng phức tạp và đưa ra các đánh giá chính xác.

6.2. Phát triển mô hình toán học cho chuỗi cung ứng bền vững

Phát triển mô hình toán học cho chuỗi cung ứng bền vững là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các mô hình này cần xem xét các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế để đảm bảo tính bền vững của chuỗi cung ứng. Việc tích hợp các tiêu chí bền vững vào các mô hình toán học giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định có trách nhiệm hơn và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh mô hình toán cho việc thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TONG QUAN Tac gia trình bay những lý do thực hiện luận án, các khoảng trông va van đê nghiên cứu, mục tiêu và ý nghĩa của luận án, phạm vi nghiên cứu của luận án, và cuôi cùng là quy trình thực hiện luận án. 12 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYET Trong chương này tác giả trình bảy những khái niệm, định nghĩa, và cấu trúc chuỗi cung ứng. Tác giả giới thiệu về những nghiên cứu trong lĩnh vực chuỗi cung ứng, câu trúc và những nên tảng lý thuyết về bài toán thiết kế. Tác giả phân tích và giới thiệu các khoảng trồng cùng các van dé nghiên cứu.

Từ những khoảng trong nay, tác giả định hướng nghiên cứu của luận án là phát triển 3 mô hình toán cho bài toán thiết kế chuỗi cung ứng. Đây là sản phẩm chính của luận án được trình bảy lần lược trong các chương 3, 4, và 5. Cuối chương 2, tác giả định hướng giải thuật lagrange để tìm lời giải khả thi cho cả 3 mô hình. Chương 3: MÔ HINH THIẾT KE CHUOI CUNG UNG — CHO BÀI TOÁN ĐA SAN PHAM, DA THỜI DOAN.

Trong chương này tác giả phát triển mô hình 1, mô hình áp dụng cho bai toán da sản phẩm, đa thời đoạn, xem xét mức tôn kho của tất cả các đơn vị kinh doanh đang vận hành trong hệ thống tại mỗi thời điểm, xem xét quyết định mở 02 nhóm đơn vị kinh doanh tiềm năng (nhà máy và tổng kho) tại những thời điểm thích hợp. Do vậy, mô hình 1 xây dựng được mạng cung ứng (distribution network) theo thời gian, hình thành mang vận tai (transportation network) theo thời gian, tạo nét đặc trưng cho mô hình. Sau khi mô hình được phát triển, tác giả xây dựng giải thuật Lagrange dé xác định lời giải và kiểm chứng mô hình thông qua số liệu mô phỏng của 03 nhóm gồm 15 bài toán. Từ kết quả kiểm chứng cho thấy, mô hình 1 có những đóng góp nhất định cả về mặt học thuật và quan ly.

Chương 4: MÔ HÌNH THIẾT KE CHUOI CUNG UNG — XEM XÉT SAN LƯỢNG VẬN HÀNH CỦA CÁC ĐƠN VỊ KINH DOANH Trong chương này tác giả phát triển mô hình 2, một nhánh nghiên cứu từ mô hình 1. Mô hình 2 áp dụng cho bài toán đơn sản phẩm, đa thời đoạn, xem xét mức tồn kho của tất cả các đơn vị kinh doanh đang vận hành trong hệ thống tại mỗi thời điểm, xem xét quyết định mở 02 nhóm đơn vị kinh doanh tiềm năng (nhà máy và tổng kho) tại những thời điểm thích hợp. Điểm khác biệt của mô hình 2 so với những mô hình đã công bố 13 trước đây đó là mô hình cho phép kiểm soát sản lượng vận hành của những đơn vị kinh doanh khi được mở. Đơn vị kinh doanh nào vận hành dưới mức sản lượng cho phép sẽ phải đóng chỉ phi phạt, điều này sẽ làm hạn chế việc mở các đơn vị kinh doanh tự do trong hệ thông, giảm bớt được áp lực về chi phí đầu tư.

Ngoai ra, những đơn vi kinh doanh nao vận hành dưới mức yêu cầu sé được ghi nhận dé đánh giá đơn vị kinh doanh đó vận hành có hiệu quả hay không sau khi được mở trong hệ thông. Đây là thông tin quan trọng giúp cho những nhà đầu tư có thể hiệu chỉnh quyết định của mình. Chương 5: MÔ HINH THIẾT KE CHUOI CUNG UNG - XEM XÉT VIỆC CAP HANG TRUC TIẾP TỪ NHÀ MAY SAN XUẤT DEN CÁC ĐẠI LÝ Trong chương này tác giả phát triển mô hình 3, một nhánh nghiên cứu từ mô hình 1 và mô hình 2. Mô hình 3 áp dụng cho bài toán đơn sản phẩm, đa thời đoạn.

xem xét mức tồn kho của tất cả các đơn vị kinh doanh đang vận hành trong hệ thống tại mỗi thời điểm, xem xét quyết định mở 02 nhóm đơn vị kinh doanh tiềm năng (nha máy và tong kho) tại những thời điểm thích hợp. Điểm khác biệt của mô hình 3 đó là mô hình cho phép cấp hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất đến các đại lý trong hệ thống, tác giả sử dụng tập tong kho giả dé kết nối, công suất của tong kho giả bang với tải trọng của xe tải dùng trong hệ thống. Trong lời giải minh họa tác giả mô phỏng 3 loại tải trọng xe tải. Mô hình nay áp dung cho trường hop giao hàng trực tiếp, kiểm soát số lượng mỗi loại xe tai, tong SỐ xe SỬ dụng tại mỗi thời điểm, từ đó có thé kiểm soát lượng hàng hóa đi trong hệ thống.

Ngoài ra, mô hình còn mở rộng cho trường hợp thuê ngoài bằng cách thêm tập các nhà cung cấp vào tập các nha sản xuất, tạo ra nét riêng cho mô hình. Chương 6: KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ Với việc phát triên thành công 3 mô hình, luận án đã hoàn thành được tât cả các mục tiêu đặt ra, cũng như khỏa lap được tat cả các khoảng trông và các vân đê nghiên cứu của luận án. Luận án có những đóng góp nhât định cả về học thuật và quản lý. Day là điêm thành công của luận án.

14 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYET VE CHUÔI CUNG ING 2.1 Giới thiệu và định nghĩa về chuỗi cung (ng Ngày nay theo rất nhiễu tác giả nghiên cứu về lĩnh vực này, đặc biệt là Simchi-levi và cộng sự (2009), và Das (2011) thì quản lý chuỗi cung ứng (supply chain management — SCM) trở nên quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu hiện nay. Hầu hết các doanh nghiệp đều có xu hướng đầu tư nguồn lực của mình để xây dựng mạng cung ứng hiệu quả. Day cũng là những cơ hội cũng như thách thức đối với các nha nghiên cứu, đầu tư và quản lý. Chúng ta biết rằng, chuỗi cung ứng đặc trưng được thể hiện trong sơ đồ 2.

như sau: Hoạt động mua hang Hoạt động sản xuất Hoạt động phân phối Các nhà Vv Nguyên Vv Hệ thống Vv Hệ thống _| Hệ thong cung cap phụ liệu nhà máy tong kho đại lý Sơ dé 2.1: Đặc trưng của chuỗi cung ứng Từ sơ đồ khối 2.1 chúng ta thấy răng một chuỗi cung ứng chứa đựng nhiều thành phần và nhiều quan hệ kinh doanh phức tạp, điều này cảng làm cho những nghiên cứu về bài toán thiết kế, vận hành, đo lường và quản lý chuỗi cung ứng trở nên hấp dẫn hơn. Những nét đặc thù riêng của từng loại chuỗi cũng đòi hỏi nhiều mô hình riêng, cụ thé cho từng bải toán, đây cũng là động lực cho tác giả nghiên cứu các bài toán thiết kế trong lĩnh vực này. Ngày nay, có nhiều định nghĩa khác nhau cho một chuỗi cung ứng đặc trưng, những định nghĩa này được chọn lọc từ những công trình nghiên cứu của các chuyên gia nghiên cứu trong lĩnh vực chuỗi cung ứng. có thé kế đến những định nghĩa như sau: Theo Simchi-levi và cộng sự (2009), Oliver và Weber (1992), Burt (1984): “Một chuỗi cung ứng đặc trưng là một chuỗi các hoạt động bao gồm: thu mua nguyên vật liệu, sản xuất sản phẩm, chuyền vào hệ thống kho, và cuối cùng chuyển đến các đại lý và khách hàng” (A typical SC is a chain operation such as: raw materials are procured, 15 products are produced, shipped to warehouses, and then shipped to retailers or customers) Theo Chan va cộng su (2003): “Một hệ thống chuỗi cung ứng tích hợp tất ca các hoạt động và các phòng ban xuyên suốt từ nha cung cấp, cung ứng nội bộ, sản xuất chính, vận chuyển (cung ứng ngoài), kinh doanh tiếp thị, và khách hang” (SC sysfem integrates all operations and departments through suppliers, inbound logistics, core manufacturer, outbound logistics, marketing and sales, and end customers) Trong khi đó Stadtler (2005) xây dựng ngôi nha quản lý chuỗi cung ứng (xem so đồ 2.2) và đồng thời cũng đề cập đến ma trận hoạch định (xem sơ đồ 2.3) chuỗi cung ứng bao gôm: việc thu mua, sản xuất, vận chuyển va phân phối, va kinh doanh (built the house of SCM and mentioned to the SC planning matrix which related business functions: procurement, production, transportation and distribution, and sales) So đồ 2.

thé hiện ngôi nha quản lý chuỗi cung ứng từ nghiên cứu của Stadtler Ap lLe Cạnh tranh a Dịch vụ khách hàng ee Tích hợp hệ thống: Hop tác nguồn lực: Lựa chọn đối tác Sử dụng công nghệ thông tin và viễn thông Hợp tác giữa tổ chức dé kết nối thông tin nội bộ và tổ chức mạng cung ứng Định hướng hoạt động Nền tảng lãnh đạo Hoạch định trước Nguồn lực hệ thống: Hỗ trợ hệ thống, tiếp thị, ly thuyết vận hành và tổ chức, mua hang va cung Ung.2: Ngôi nhà quản lý chuỗi cung ứng Theo cấu trúc ngôi nhà quản lý chuỗi cung ứng, chúng ta thấy rằng tích hợp hệ thông và hợp tác nguôn lực dé có thé phát huy tốt nhất nội lực co bản của doanh nghiệp. Day là cơ sở để xây dựng chuỗi cung ứng một cách hiệu quả, tạo ra dịch vụ khách hàng tốt 16 làm nên tảng cho cạnh tranh trong môi trường cạnh tranh khốc liệt toàn cầu như hiện nay. Gan đây, theo Gumus va cộng sự (2009) cũng như một số nhà nghiên cứu khác thi chuỗi cung ứng thông thường được định nghĩa như sau: “một hệ thống tích hợp từ các nhà cung cấp nguyên phụ liệu, các nhà máy sản xuất lắp ráp, và các trung tâm phân phối để tìm giải pháp hiệu quả cho việc đáp ứng nhu cầu khách hàng như chỉ phí thấp, đa dạng sản phẩm, chất lượng, cũng như thời gian giao hàng ngắn (A SC network commonly defined as the integrated system encompassing raw material vendors, manufacturing and assembly plants, and distribution centers, to ensure solutions for effectively meeting customer requirements such as low costs, high product variety, quality and shorter lead times). Những định nghĩa theo nhiều tác giả khác nhau nhưng nhìn chung thể hiện những cầu trúc thành phân tương tự trong ma trận hoạch định.

Từ những định nghĩa xuyên suốt theo thời gian đến nay, chúng ta thấy răng, mặc dù chuỗi cung ứng được nghiên cứu từ nhiều thập kỷ trước, nhưng thực tế chuỗi cung ứng luôn tồn tại những thách thức mới, liên quan đến hiệu quả trong vận hành. Đặc biệt, trong bối cảnh bài toán đầu tư mới, cũng ảnh hưởng đến quản lý và vận hành chuỗi cung ứng một cách lâu dải đối với các doanh nghiệp, do vậy bài toán này cần được nghiên cứu một cách nghiêm túc. 22_ Cau trúc và hoạt động chuỗi cung 'ng Dé nghiên cứu các mô hình toán cho bai toán thiết kế mạng lưới cung ứng một cách hiệu qua, trước tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu cụ thể về chuỗi cung ứng, cũng như các thành phan cau tạo nên một chuỗi cung ứng, và các hoạt động của các thành phan nay như thế nao khi câu thành chuỗi cung ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ