Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nông nghiệp Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển dịch sang sản xuất hàng hóa gắn với tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, phương thức canh tác trong nước còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế về năng suất, sự bấp bênh trước biến đổi khí hậu và khả năng cạnh tranh quốc tế. Việc nghiên cứu, tiếp thu kinh nghiệm từ các quốc gia sở hữu nền nông nghiệp công nghệ cao hàng đầu thế giới, tiêu biểu là Israel – một quốc gia có diện tích tự nhiên khoảng 22.770 km², hơn một nửa là sa mạc đất cát khô cằn, nguồn nước khan hiếm nhưng lại xuất khẩu lượng lớn nông sản giá trị cao sang Mỹ và Tây Âu – mang tính thực tiễn sâu sắc.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Vân (chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Khoa Kinh tế và Phát triển Nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tập trung tìm hiểu mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh tại Nông trại trồng ớt ngọt số 37 của ông Gidon Blum tại Moshav Hatseva, vùng Arava, Israel, thông qua chương trình thực tập nghề quốc tế (hợp tác giữa Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế ITC và Trung tâm Đào tạo Nông nghiệp Quốc tế Arava - AICAT).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu chung: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về mô hình, phương thức tổ chức sản xuất kinh doanh ớt ngọt tại Nông trại số 37, Moshav Hatseva, Arava, Israel; từ đó đề xuất giải pháp và xây dựng ý tưởng ứng dụng nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh nông nghiệp tại Việt Nam.
- Mục tiêu chuyên môn cụ thể:
- Đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh, hiện trạng quản lý và sử dụng các nguồn lực tại Nông trại số 37.
- Khảo sát việc ứng dụng các công nghệ kỹ thuật tiên tiến trong toàn bộ quy trình canh tác, thu hoạch, sơ chế và tiêu thụ sản phẩm.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm về quản trị trang trại và đề xuất một ý tưởng dự án khởi nghiệp cụ thể áp dụng tại địa phương.
- Mục tiêu về thái độ và kỹ năng: Rèn luyện tác phong kỷ luật lao động, nâng cao kỹ năng quan sát, xử lý tình huống kỹ thuật, thích nghi với môi trường làm việc đa văn hóa và quản trị công việc chuyên nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh, quy trình kỹ thuật, hệ thống quản lý nguồn lực và hiệu quả kinh tế của nông trại trồng ớt ngọt.
- Phạm vi không gian: Nông trại số 37 của ông Gidon Blum, Moshav Hatseva, vùng sa mạc Arava, Israel.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập, thu thập số liệu và theo dõi chu kỳ canh tác từ ngày 29/07/2019 đến ngày 22/12/2020 (niên vụ 2019–2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết kinh tế nông nghiệp vi mô và phương pháp phân tích tài chính trang trại để đánh giá hiệu quả hoạt động:
1. Khung chỉ tiêu kinh tế:
- Giá trị sản xuất ($GO$ - Gross Output): Tổng giá trị bằng tiền của sản phẩm sản xuất ra trong một chu kỳ canh tác (1 năm):
$$GO = \sum P_i \cdot Q_i$$
(Trong đó: $P_i$ là giá bán đơn vị sản phẩm thứ $i$; $Q_i$ là sản lượng sản phẩm thứ $i$).
- Chi phí trung gian ($IC$ - Intermediate Cost): Toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài phục vụ sản xuất:
$$IC = \sum C_{ij}$$
- Giá trị gia tăng ($VA$ - Value Added): Chênh lệch giữa giá trị sản xuất và chi phí trung gian:
$$VA = GO - IC$$
- Các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế: $GO/IC$ (Hệ số giá trị sản xuất trên chi phí trung gian), $VA/IC$ (Hệ số giá trị gia tăng trên chi phí trung gian), $VA/GO$ (Tỷ suất giá trị gia tăng trên giá trị sản xuất).
- Phương pháp trích khấu hao tài sản cố định (TSCĐ): Áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng theo công thức:
$$\text{Mức trích khấu hao hàng năm} = \frac{\text{Nguyên giá TSCĐ}}{\text{Thời gian trích khấu hao}}$$
2. Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Thu thập số liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, sổ sách theo dõi kỹ thuật và nhân sự tại văn phòng Nông trại số 37; tài liệu chuyên ngành từ AICAT, giáo trình Kinh tế vi mô, sách báo và các cổng thông tin nông nghiệp Israel.
- Thu thập số liệu sơ cấp:
- Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại (ông Gidon Blum) và người quản lý về cơ cấu vốn, thu chi, quy trình vận hành thiết bị, thị trường và chính sách hỗ trợ.
- Phương pháp quan sát và tiếp cận có sự tham gia: Tác giả trực tiếp tham gia lao động vào tất cả các công đoạn sản xuất (xử lý đất, làm luống, kéo dây tưới nhỏ giọt, trồng, níu dây định hình, tỉa cành/hoa/quả, thu hoạch, vận hành máy phân loại, đóng gói).
- Phương pháp thảo luận nhóm: Trao đổi định kỳ với quản lý, công nhân Thái Lan và các sinh viên quốc tế để đối chiếu, xác thực thông tin.
3. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
Dữ liệu định lượng được tổng hợp, kiểm tra chéo và tính toán trên bảng tính điện tử Microsoft Excel, kết hợp phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh kinh tế và phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của việc tiếp cận mô hình nông nghiệp công nghệ cao tại Israel, xác định mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể (chuyên môn, thái độ, kỹ năng sống và làm việc), nội dung thực tập, thời gian triển khai (29/07/2019 – 22/12/2020) cùng hệ thống phương pháp luận thu thập và xử lý số liệu.
Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập
Nội dung chương 2 tập trung phân tích toàn diện cơ cấu vận hành, kỹ thuật công nghệ và hiệu quả kinh tế tại cơ sở thực tập:
1. Khái quát cơ sở thực tập và bộ máy tổ chức:
Nông trại số 37 tại Moshav Hatseva do ông Gidon Blum làm chủ, hoạt động trong lĩnh vực trồng và kinh doanh ớt ngọt xuất khẩu. Cơ cấu nhân sự gồm 18 người: 1 chủ nông trại (điều hành tài chính, chiến lược, thị trường), 1 người quản lý trực tiếp (tiếng Anh tốt, am hiểu kỹ thuật nhà lưới, điều phối công việc hàng ngày) và 16 lao động trực tiếp (gồm 10 công nhân Thái Lan, 2 sinh viên Đông Timor và 4 sinh viên Việt Nam).
| Vị trí / Bộ phận |
Số lượng |
Nhiệm vụ chính |
| Chủ nông trại |
01 |
Đầu tư vốn, giám sát toàn diện, tìm kiếm thị trường, ký kết hợp đồng thương mại và nhóm xuất khẩu. |
| Người quản lý |
01 |
Nhận kế hoạch từ chủ, phân công lao động, hướng dẫn kỹ thuật, vận hành hệ thống máy móc, báo cáo tiến độ. |
| Công nhân Thái Lan |
10 |
Lao động phổ thông lành nghề, thực hiện các khâu kỹ thuật canh tác và thu hoạch theo hợp đồng. |
| Sinh viên Đông Timor |
02 |
Thực tập sinh nông nghiệp, tham gia lao động sản xuất theo phân công. |
| Sinh viên Việt Nam |
04 |
Thực tập sinh nông nghiệp, tham gia quy trình sản xuất, thu thập số liệu và nghiên cứu mô hình. |
2. Quản lý các nguồn lực sản xuất:
- Tài chính: Giao dịch hoàn toàn qua séc và ngân hàng, không dùng tiền mặt. Chủ trang trại tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi của nhà nước dành cho phát triển nông nghiệp sa mạc.
- Đất đai và năng lượng: Đất đai canh tác theo quy hoạch vùng sa mạc của nhà nước. Nguồn điện sinh hoạt và sản xuất tận dụng hệ thống pin năng lượng mặt trời áp mái, kết hợp điện lưới quốc gia vào mùa đông.
- Nguồn nước: Khai thác nước ngầm, nước biển khử mặn và nước thải sinh hoạt xử lý; việc tưới tiêu được lên lịch hẹn giờ luân phiên giữa các nông trại trong Moshav nhằm tránh tụt áp lực nước.
3. Lịch mùa vụ và kỹ thuật canh tác:
Chu kỳ sản xuất ớt ngọt kéo dài 12 tháng:
- Tháng 6 - 7: Cày bừa đất, lên luống cao 10–15 cm, rộng 50 cm, rãnh 50 cm; phủ bạt nilon ủ đất 15–30 ngày kết hợp tưới nước rửa mặn và tiêu diệt mầm bệnh; bảo dưỡng hệ thống tưới nhỏ giọt.
- Tháng 8: Dùng gậy sắt chọc lỗ theo vị trí đầu tưới nhỏ giọt, xuống giống cây con vào sáng sớm; duy trì tưới 3 lần/ngày trong giai đoạn bén rễ, sau đó giảm xuống 2 lần/ngày.
- Tháng 9 - 10: Đóng cọc, căng dây níu giữ thân cây thẳng đứng; thả ong đỏ và côn trùng có ích (Bio) vào nhà lưới để thụ phấn và làm thiên địch diệt sâu hại; tỉa hoa và quả lứa đầu.
- Tháng 11: Tỉa cành định hình (giữ 3–4 cành chính/cây), tỉa bớt quả non (giữ 3–4 quả to/cây để dồn dinh dưỡng), dọn sạch cỏ dại.
- Tháng 12 đến tháng 4 năm sau: Thu hoạch quả liên tục khi đạt màu chuẩn (đỏ hoặc vàng); căng thêm lưới đen giảm bức xạ nhiệt và giữ ấm ban đêm trong mùa đông; cắt hái quả kèm cuống cho vào thùng 10 kg và quét mã QR kiểm soát sản lượng từng công nhân.
- Tháng 5 - 6: Cắt nước làm khô cây, nhổ bỏ thân cây đưa về khu ủ phân hữu cơ tập trung của Moshav, cày đất chuẩn bị vụ mới.
4. Ứng dụng công nghệ và dây chuyền tự động:
- Tưới nhỏ giọt và điều khiển thông minh: Hệ thống tưới nhỏ giọt hòa tan phân bón NPK dạng lỏng, tích hợp cảm biến và phần mềm điều khiển từ xa qua máy tính/điện thoại thông minh.
- Dây chuyền phân loại ớt tự động: Gồm khoang chứa băng chuyền, hệ thống vòi phun nước áp lực nhỏ kết hợp xúc tua nhựa quét sạch bụi bẩn, hệ thống quạt gió công suất lớn sấy khô, bộ cảm biến máy tính chủ quét kích thước (tách ớt nhỏ loại ra ngoài) và hệ thống cân tự động (đóng thùng carton 5 kg xuất đi Mỹ hoặc thùng nhựa 10 kg).
- Dây chuyền đóng gói màng co tự động: Băng chuyền ròng rọc tự động đưa ớt (2–3 quả/gói) qua màng nilon có nhãn mác, hệ thống gia nhiệt cố định màng bọc và dao cắt nhiệt tự động.
5. Kênh phân phối sản phẩm:
- Kênh 1: Vận chuyển bằng xe lạnh giao cho các công ty phân phối chuyên trách xuất khẩu sang Mỹ, Đức, Nga hoặc thị trường nội địa.
- Kênh 2: Cung ứng trực tiếp cho các chuỗi siêu thị thông qua liên minh hợp tác giữa các chủ trang trại tại vùng Arava để đảm bảo giá bán ổn định.
6. Phân tích tài chính và hiệu quả kinh tế:
Theo số liệu điều tra niên vụ 2019–2020 trên tổng quy mô diện tích 14 ha:
- Đầu tư xây dựng cơ bản: Nhà lưới (14.000 m²), nhà phân loại đóng gói, 8 bể chứa nước, 8 bể chứa phân, 2 dây chuyền phân loại, 146.800 m ống tưới nhỏ giọt, xe chuyên chở và động cơ làm đất.
- Chi phí hàng năm (14 ha): Tổng chi phí trung bình năm đạt 16.612.000.000 đồng (nhân công 17 người: 6.120.000.000 đ; điện nước 10 tháng: 2.150.000.000 đ; phân bón: 1.280.000.000 đ; NPK lỏng: 1.460.000.000 đ; giống cây: 4.900.000.000 đ; thuốc BVTV: 340.000.000 đ; thiên địch Bio: 70.000.000 đ; chi phí khác: 600.000.000 đ).
| Chỉ tiêu kinh tế |
Đơn vị tính |
Giá trị trên 1 ha |
Tổng quy mô (14 ha) |
| Diện tích canh tác |
ha |
1 |
14 |
| Sản lượng ớt ngọt thu hoạch |
kg |
70.180 |
982.502 |
| Giá bán xuất khẩu bình quân |
đồng/kg |
80.000 |
80.000 |
| Giá trị sản xuất ($GO$) |
đồng |
5.614.400.000 |
78.601.600.000 |
| Tổng chi phí ($TC$) |
đồng |
1.186.571.000 |
16.612.000.000 |
| Chi phí trung gian ($IC$) |
đồng |
1.189.143.000 |
16.648.000.000 |
| Khấu hao tài sản cố định |
đồng |
130.429.000 |
1.826.000.000 |
| Giá trị gia tăng ($VA$) |
đồng |
4.425.257.000 |
61.953.600.000 |
| Lợi nhuận ròng |
đồng |
4.427.829.000 |
60.992.000.000 |
| Hệ số $GO/IC$ |
lần |
4,721 |
4,721 |
| Hệ số $VA/IC$ |
lần |
3,721 |
3,721 |
| Hệ số $VA/GO$ |
lần |
0,788 |
0,788 |
(Nguồn: Số liệu điều tra thực tế tại Nông trại số 37, niên vụ 2019–2020).
Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp
Trên cơ sở các bài học kinh nghiệm về quản lý và công nghệ tại Israel, tác giả xây dựng dự án khởi nghiệp: "Xây dựng nông trại trồng và sản xuất các sản phẩm từ cây Chanh dây theo phương thức hữu cơ vi sinh tại xã Cao Thượng, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn".
1. Mô hình và giá trị cốt lõi:
- Quy mô: 1,2 ha (1,0 ha trồng chanh dây; 0,2 ha bố trí vườn ươm giống và xưởng chế biến).
- Giá trị khác biệt: Tận dụng nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp và 6.000 kg phân chuồng địa phương kết hợp chế phẩm sinh học EM-EMZEO và rỉ mật đường để tự ủ phân hữu cơ vi sinh, giảm chi phí đầu vào và cải tạo đất.
- Đa dạng hóa chuỗi giá trị: Cung cấp 4 dòng sản phẩm gồm quả chanh dây tươi, nước cốt chanh dây đóng chai, mứt chanh dây sấy dẻo (tận dụng vỏ quả) và cây giống F1 chanh dây tím ghép bầu.
2. Dự toán chi phí đầu tư và vận hành (Đơn vị tính: Đồng):
- Đầu tư xây dựng cơ bản và thiết bị:
- Khu canh tác 1 ha (bể nước, giàn sắt, ống tưới tự động, xe đẩy...): 61.000.000 đ (khấu hao 9.333.333 đ/năm).
- Vườn ươm và hố ủ phân: 20.000.000 đ (khấu hao 1.733.333 đ/năm).
- Khu xưởng chế biến và máy định lượng: 74.000.000 đ (khấu hao 5.000.000 đ/năm).
- Chi phí sản xuất hàng năm:
- Chi phí ủ phân hữu cơ vi sinh (1 năm): 25.766.667 đ (phân chuồng, 15 gói EM-EMZEO, 20 kg rỉ đường, bạt phủ, khấu hao).
- Chi phí vận hành vườn ươm giống F1 (1 năm): 62.100.000 đ (hạt giống F1, 25 khay, túi bầu, 1 nhân công, khấu hao).
- Chi phí canh tác chanh dây 1 ha (1 năm): 122.333.333 đ (vôi, 500 kWh điện, chế phẩm sinh học 20 lít, 2 nhân công, khấu hao).
- Chi phí chế biến nước cốt và mứt chanh dây (1 năm): 152.000.000 đ (xử lý 5.000 kg quả tươi, bao bì, lọ nhựa, 1 nhân công, điện nước, khấu hao).
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu thực tế tại Nông trại số 37:
- Làm rõ cấu trúc mô hình nông nghiệp sa mạc công nghệ cao điển hình của Israel: quy mô 14 ha do 1 chủ, 1 quản lý và 16 công nhân vận hành đạt năng suất bình quân 70.180 kg/ha/năm, tổng sản lượng 982.502 kg ớt ngọt/năm.
- Xác lập bức tranh tài chính chi tiết với tổng doanh thu đạt 78.601.600.000 đồng/năm, chi phí sản xuất 16.612.000.000 đồng/năm, mang lại lợi nhuận ròng 60.992.000.000 đồng/năm. Hiệu quả đầu tư đạt tỷ suất $GO/IC = 4,721$ lần và $VA/GO = 0,788$ lần.
- Đúc kết 4 trụ cột công nghệ then chốt: (1) Nhà lưới cách ly côn trùng và điều hòa vi khí hậu; (2) Hệ thống tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân NPK lỏng điều khiển tự động qua internet; (3) Biện pháp sinh học dùng thiên địch Bio (ong đỏ) thụ phấn và kiểm soát dịch hại, hạn chế tối đa thuốc BVTV; (4) Quản lý lao động bằng mã số vạch/QR Code và cơ giới hóa sơ chế với máy phân loại, máy đóng màng co tự động.
2. Đóng góp về giải pháp và ứng dụng thực tiễn:
- Khóa luận chuyển hóa thành công mô hình lý thuyết sang dự án khởi nghiệp ứng dụng tại xã Cao Thượng, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Đưa ra giải pháp sản xuất khép kín từ khâu ươm giống F1, tận dụng phế phụ phẩm tự ủ phân vi sinh, canh tác giàn treo đến chế biến sâu sản phẩm (nước cốt, mứt vỏ chanh) nhằm tối đa hóa giá trị gia tăng trên 1,2 ha đất đồi.
- Đề xuất mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản: học tập mô hình Moshav Arava trong việc thành lập tổ chức hợp tác giữa các hộ nông dân nhằm thống nhất giá bán, tránh tình trạng ép giá và đáp ứng đơn hàng số lượng lớn cho chuỗi siêu thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu tập trung vào trường hợp điển hình đơn lẻ (Nông trại số 37 tại Moshav Hatseva) với dữ liệu thực tế thu thập trong niên vụ 2019–2020, chưa có sự so sánh đối chứng với các mô hình nông trại trồng ớt tại các vùng sinh thái khác của Israel. Ý tưởng khởi nghiệp tại Bắc Kạn mới dừng lại ở mức độ xây dựng kế hoạch kinh doanh và dự toán định mức chi phí lý thuyết, chưa được triển khai thử nghiệm ngoài thực địa để kiểm chứng các biến số rủi ro khí hậu, sâu bệnh và biến động thị trường tại miền núi phía Bắc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của mô hình tưới nhỏ giọt và nhà màng trên các loại cây ăn quả tại Việt Nam; triển khai thí điểm dự án nông trại chanh dây hữu cơ 1,2 ha tại Bắc Kạn nhằm lượng hóa các chỉ số tài chính thực tế (điểm hòa vốn, thời gian thu hồi vốn, NPV, IRR).
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Nông học, Quản trị trang trại: Cung cấp phương pháp phân tích kinh tế vi mô trang trại chuẩn mực ($GO, IC, VA$, khấu hao tài sản) và quy trình sản xuất cây trồng công nghệ cao theo chuỗi giá trị.
- Thực tập sinh tham gia các chương trình nông nghiệp quốc tế (AICAT, Agrostudies...): Cung cấp tài liệu thực địa chi tiết về quy trình canh tác, sơ đồ thiết bị nhà xưởng và kinh nghiệm quản lý lao động tại Israel.
- Chủ trang trại và doanh nghiệp nông nghiệp tại Việt Nam: Tham khảo chi tiết về sơ đồ dây chuyền phân loại tự động, quy trình tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân lỏng, phương pháp sử dụng thiên địch sinh học và cách thức hạch toán chi phí đầu tư nhà lưới, thiết bị sơ chế.
Câu hỏi thường gặp
1. Nông trại số 37 của ông Gidon Blum bố trí cơ cấu nhân lực và phân công lao động như thế nào để vận hành 14 ha nhà lưới?
Nông trại sử dụng 18 nhân sự gồm 1 chủ nông trại (phụ trách tài chính, thị trường, hợp đồng), 1 quản lý kỹ thuật người bản địa (điều phối công việc, hướng dẫn vận hành máy móc) và 16 lao động trực tiếp (10 công nhân Thái Lan phụ trách kỹ thuật chính, 2 sinh viên Đông Timor và 4 sinh viên Việt Nam tham gia các khâu sản xuất theo kế hoạch phân công).
2. Năng suất, doanh thu và lợi nhuận của Nông trại số 37 trong niên vụ 2019–2020 đạt được là bao nhiêu?
Trên diện tích 14 ha, nông trại đạt sản lượng 70.180 kg/ha (tổng 982.502 kg/năm). Với giá bán bình quân 80.000 đ/kg ớt xuất khẩu, doanh thu đạt 5.614.400.000 đ/ha (tổng doanh thu 78.601.600.000 đ/năm), tổng chi phí sản xuất 1.186.571.000 đ/ha (tổng chi phí 16.612.000.000 đ/năm), lợi nhuận ròng đạt 4.427.829.000 đ/ha (tổng lợi nhuận cả trang trại đạt 60.992.000.000 đ/năm).
3. Khâu thu hoạch và quản lý năng suất lao động tại nông trại được số hóa như thế nào?
Công nhân hái ớt thu hoạch vào thùng nhựa định lượng 10 kg. Mỗi thùng gắn một mã QR Code riêng biệt. Sau khi hái đầy thùng, công nhân dùng điện thoại quét mã QR qua ứng dụng kết nối mạng; dữ liệu sản lượng và thời gian thực hiện của từng cá nhân được truyền trực tiếp về máy tính chủ của người quản lý và chủ nông trại. Mỗi mã QR chỉ được quét hợp lệ một lần.
4. Dây chuyền phân loại ớt tự động của nông trại vận hành theo nguyên lý nào?
Ớt được nạp vào khoang chứa băng chuyền, qua hệ thống vòi phun tia nước nhỏ áp lực cao và các xúc tua nhựa để rửa sạch bụi bẩn, côn trùng; sau đó qua quạt gió công suất lớn sấy khô, đi vào bộ phận cảm biến của máy tính chủ để đo kích thước (loại bỏ ớt nhỏ ra khỏi dây chuyền) và chuyển tới cân tự động để đóng hộp carton 5 kg (xuất khẩu Mỹ) hoặc thùng nhựa 10 kg (chờ đóng màng co dán nhãn).
5. Ý tưởng khởi nghiệp tại Bắc Kạn đề xuất những sản phẩm gì và áp dụng công nghệ gì từ Israel?
Dự án đề xuất 4 dòng sản phẩm từ 1,2 ha đất: quả chanh dây tươi, nước cốt chanh dây, mứt vỏ chanh dây và cây giống F1 chanh dây tím. Dự án tiếp thu công nghệ tưới tự động, kỹ thuật làm giàn níu giữ thân cây và nguyên lý quản trị chi phí khép kín (tự ủ 6.000 kg phân vi sinh từ phân chuồng và chế phẩm EM-EMZEO để cắt giảm chi phí phân bón).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Vân đã phản ánh chân thực, chi tiết mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh nông nghiệp công nghệ cao tại Nông trại ớt ngọt số 37, vùng sa mạc Arava, Israel. Bằng phương pháp nghiên cứu thực chứng kết hợp hạch toán kinh tế định lượng, tác giả đã làm rõ các yếu tố cốt lõi tạo nên năng suất vượt trội và tỷ suất lợi nhuận cao của trang trại thông qua tự động hóa tưới tiêu, kiểm soát dịch hại sinh học và quản lý vận hành chuẩn hóa. Đồng thời, đề tài đã cụ thể hóa thành công các bài học thực tiễn thành một dự án khởi nghiệp khả thi về chuỗi giá trị chanh dây hữu cơ tại tỉnh Bắc Kạn, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu và thực hành kinh tế nông nghiệp ứng dụng.