Đồ Án HCMUTE: Thiết Kế và Thi Công Mô Hình Khóa Điện Tử Có Giám Sát Từ Xa

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công mô hình khóa điện tử có giám sát từ xa sử dụng gsm và rfid, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2019

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU VỀ IOTS (INTERNET OF THINGS)

2.2. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG

2.2.1. Module cảm biến chuyển động PIR HC – SR501

2.2.2. Phím ma trận 4x4

2.2.3. Module Sim900a

2.3. Vi điều khiển

2.3.1. Giới thiệu về Arduino

2.3.2. Arduino Mega

2.4. Công nghệ RFID

2.4.1. Giới thiệu về RFID

2.4.2. Module RFID RC522

Tóm tắt

I. Giới thiệu Mô hình Khóa Điện Tử Giám Sát Từ Xa

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công mô hình khóa điện tử có giám sát từ xa sử dụng GSM và RFID" trình bày một giải pháp an ninh nhà cửa hiện đại. Mô hình này sử dụng khóa điện tử kết hợp công nghệ RFIDGSM để tăng cường bảo mật và giám sát từ xa. Mô hình khóa điện tử này thay thế các hệ thống truyền thống, cung cấp khả năng mở khóa bằng thẻ RFID và bàn phím số, đồng thời gửi cảnh báo qua tin nhắn GSM khi có sự cố. Hệ thống giám sát hoạt động dựa trên việc tích hợp các thành phần phần cứng và phần mềm. Việc sử dụng Arduino Mega 2560 làm bộ điều khiển trung tâm cho phép tích hợp và điều khiển nhiều module khác nhau. Công nghệ RFID cho phép xác thực người dùng qua thẻ từ, đảm bảo tính bảo mật cao. Hệ thống sử dụng module GSM để gửi tin nhắn cảnh báo đến người dùng khi có sự cố, chẳng hạn như việc quẹt thẻ sai hoặc cảm biến chuyển động phát hiện người lạ. An ninh nhà cửa được nâng cao nhờ sự kết hợp của các công nghệ này.

1.1. Tổng quan về Khóa Điện Tử và Hệ Thống Giám Sát

Đồ án tập trung vào việc thiết kế và thi công một mô hình khóa điện tử thông minh, tích hợp khả năng giám sát từ xa. Mô hình sử dụng khóa điện tử có thể mở bằng thẻ RFID hoặc mã số, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người dùng. Hệ thống giám sát hoạt động dựa trên việc kết hợp module GSM và cảm biến chuyển động. Khi cảm biến chuyển động phát hiện sự xâm nhập trái phép, hệ thống giám sát sẽ gửi tin nhắn cảnh báo đến điện thoại của người dùng qua mạng GSM. Điều này giúp người dùng kịp thời nhận biết và xử lý các tình huống khẩn cấp. An ninh văn phòngan ninh nhà cửa đều được nâng cao nhờ tính năng giám sát từ xa này. Việc tích hợp module GSMthẻ RFID tạo ra một hệ thống bảo mật toàn diện hơn so với các phương pháp truyền thống. Sự kết hợp giữa khóa cửa điện tửhệ thống giám sát từ xa đem lại hiệu quả cao trong việc bảo vệ tài sản và an toàn cho người dùng. Ứng dụng giám sát này có thể mở rộng để tích hợp thêm các cảm biến khác, chẳng hạn như cảm biến khói hoặc cảm biến khí gas, tăng cường tính năng an toàn và tiện ích của hệ thống. Phần mềm giám sát cần được thiết kế đơn giản và dễ sử dụng, cung cấp cho người dùng giao diện trực quan để quản lý và theo dõi hệ thống.

1.2. Công nghệ RFID và GSM trong Mô Hình

Mô hình sử dụng công nghệ RFID để nhận dạng người dùng thông qua thẻ từ. Thẻ RFID chứa thông tin duy nhất, được đọc bởi module RFID RC522. Hệ thống chỉ cho phép mở khóa khi thẻ được xác thực. Công nghệ GSM được tích hợp thông qua module GSM SIM900A. Module GSM cho phép hệ thống gửi tin nhắn SMS đến số điện thoại đã được đăng ký khi có sự kiện xảy ra, ví dụ như phát hiện chuyển động hoặc mở khóa thất bại. Tích hợp GSM và RFID tạo nên một hệ thống an ninh mạnh mẽ, vừa bảo mật, vừa tiện lợi. Lập trình Arduino được sử dụng để điều khiển toàn bộ hệ thống. Module GSM hoạt động trên mạng viễn thông di động, đảm bảo khả năng gửi tin nhắn cảnh báo ở bất kỳ đâu có sóng. Module RFID có phạm vi hoạt động nhất định, nên cần được thiết kế vị trí đặt sao cho thuận tiện và hiệu quả. Vi điều khiển Arduino xử lý tín hiệu từ cả hai module và đưa ra các lệnh điều khiển phù hợp. Ứng dụng GSM và RFID trong an ninh đã trở nên phổ biến, tuy nhiên, việc tối ưu hóa hiệu suất và phạm vi hoạt động của các module cần được quan tâm.

II. Thiết kế và Triển khai Mô Hình

Phần này trình bày chi tiết về quá trình thiết kế và triển khai mô hình khóa điện tử. Bao gồm việc lựa chọn linh kiện, thiết kế mạch điện, lập trình vi điều khiển Arduino, và kết nối các module GSM, module RFID, cảm biến, và các thành phần khác. Thiết kế khóa điện tử chú trọng đến sự đơn giản, dễ sử dụng và bảo trì. Quá trình lập đặt khóa điện tử cần được hướng dẫn rõ ràng để người dùng có thể tự lắp đặt và sử dụng dễ dàng. Việc sửa chữa khóa điện tử cũng được xem xét trong quá trình thiết kế. Mạch điện tử được thiết kế gọn gàng, tối ưu hóa khả năng hoạt động ổn định và tiết kiệm năng lượng. Phần mềm Arduino được sử dụng để điều khiển các hoạt động của hệ thống, bao gồm nhận dạng thẻ RFID, gửi tin nhắn GSM, và xử lý tín hiệu từ các cảm biến. Module được chọn cần đảm bảo chất lượng và độ ổn định cao.

2.1. Thiết kế phần cứng

Thiết kế khóa điện tử bao gồm việc lựa chọn vi điều khiển Arduino Mega 2560 làm bộ xử lý trung tâm. Mạch điều khiển được thiết kế để kết nối với module RFID RC522, module GSM SIM900A, cảm biến chuyển động PIR HC-SR501, và bàn phím ma trận 4x4. Mạch giao tiếp giữa các module và Arduino được thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả, đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Nguồn cấp cho hệ thống được thiết kế để đảm bảo cung cấp đủ điện năng cho các linh kiện hoạt động. Thiết kế cơ khí của khóa được chú trọng đến tính thẩm mỹ và độ bền. Cảm biến chuyển động PIR được bố trí hợp lý để phát hiện chuyển động trong phạm vi tối ưu. Lắp ráp mô hình được thực hiện cẩn thận để đảm bảo sự chính xác và an toàn. Module được lựa chọn dựa trên các thông số kỹ thuật và giá thành hợp lý. Thiết kế mạch điện tử chú trọng đến tính dễ bảo trì và sửa chữa.

2.2. Lập trình và Kiểm thử

Lập trình Arduino được thực hiện để điều khiển toàn bộ hệ thống. Code được viết dựa trên ngôn ngữ C/C++, đơn giản dễ hiểu và bảo trì. Chương trình bao gồm các chức năng chính như: đọc dữ liệu từ thẻ RFID, nhận dạng người dùng, gửi tin nhắn cảnh báo qua GSM, điều khiển động cơ khóa, và hiển thị thông tin trên màn hình LCD. Kiểm thử được thực hiện để đảm bảo tính chính xác và ổn định của hệ thống. Việc kiểm tra các chức năng chính của hệ thống được tiến hành kỹ lưỡng. Các lỗi phát hiện được trong quá trình kiểm thử được sửa chữa và cập nhật vào code. Quá trình lập trình được chia nhỏ thành các module chức năng để dễ dàng kiểm soát và bảo trì. Giao diện người dùng được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng. Tối ưu code nhằm giảm thiểu dung lượng bộ nhớ và thời gian thực thi. Lưu đồ chương trình được mô tả rõ ràng để thuận tiện cho việc hiểu và bảo trì code.

III. Kết luận và Hướng Phát Triển

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế và thi công mô hình khóa điện tử giám sát từ xa sử dụng GSMRFID. Mô hình hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu đề ra. Ưu điểm của mô hình là tính bảo mật cao, khả năng giám sát từ xa hiệu quả, và dễ dàng sử dụng. Tuy nhiên, mô hình vẫn còn một số nhược điểm, như phạm vi hoạt động của cảm biến chuyển động còn hạn chế, và hệ thống chỉ sử dụng tin nhắn GSM để cảnh báo. Đánh giá tổng thể về mô hình cho thấy đây là một giải pháp an ninh hiệu quả, phù hợp với nhu cầu hiện nay.

3.1. Đánh giá Mô Hình và Ứng dụng Thực tiễn

Mô hình khóa điện tử này có ứng dụng thực tiễn cao trong việc bảo vệ an ninh cho nhà ở, văn phòng, và các khu vực cần bảo mật. Lợi ích của việc sử dụng mô hình này là tăng cường an ninh, giảm thiểu rủi ro mất cắp, và mang lại sự tiện lợi cho người dùng. Nhược điểm của mô hình hiện tại là phạm vi hoạt động của các cảm biến còn hạn chế. So sánh với các hệ thống khác, mô hình này có giá thành tương đối thấp và dễ dàng triển khai. Hướng dẫn sử dụng mô hình này cần được cung cấp đầy đủ và rõ ràng cho người dùng. Đánh giá về tính bảo mật của mô hình cho thấy nó có khả năng bảo vệ tốt hơn so với các loại khóa truyền thống. Việc tích hợp Internet of Things (IoT) vào hệ thống là một hướng phát triển khả thi trong tương lai. Khóa điện tử thông minh sẽ ngày càng phổ biến hơn trong thời gian tới.

3.2. Hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, mô hình có thể được phát triển thêm nhiều tính năng, ví dụ như tích hợp Internet of Things (IoT) để điều khiển và giám sát từ xa thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh. Việc sử dụng khóa điện tử cao cấp với nhiều tính năng hơn cũng là một hướng phát triển. Tích hợp camera vào hệ thống để ghi lại hình ảnh khi có sự cố. Kết nối Wifi để mở rộng khả năng giám sát và điều khiển từ xa. Cải thiện phạm vi hoạt động của cảm biến chuyển động. Sử dụng nguồn dự phòng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong trường hợp mất điện. Phát triển phần mềm giám sát thân thiện và dễ sử dụng hơn. Nghiên cứu các giải pháp bảo mật tiên tiến hơn để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. So sánh với các hệ thống tương tự trên thị trường để tìm ra hướng phát triển tối ưu.

01/02/2025
Đồ án hcmute thiết kế và thi công mô hình khóa điện tử có giám sát từ xa sử dụng gsm và rfid

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn nhập lý do chọn đề tài, mục tiêu, nôi dung nghiên cứu, các giới hạn thông số và bố cục đồ án. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương này trình bày khái quát về công nghệ IOT, giới thiệu các module, linh kiện sử dụng cho thiết kế mô hình (Arduino, module RFID, module Sim900, cảm biến chuyển động PIR, ma trận phím), kiến thức cơ bản và các phần mềm liên quan để hỗ trợ cho lập trình điều khiển mô hình. Chương 3: Tính toán và thiết kế.

Đưa ra sơ đồ khối, tính toán và thiết kế khối nguồn, khối điều khiển trung tâm, khối cảm biến, khối báo động, khối động cơ và nút nhấn, khối mở khóa, khối giám sát, khối hiển thị. Chương 4: Thi công hệ thống Thiết kế lưu đồ giải thuật, viết chương trình, thi công mô hình. Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá Đưa ra kết quả, hình ảnh mô hình, nhận xét ưu - nhược điểm và đánh giá về mô hình. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Đưa ra Kết luận đề tài sau thời gian thực hiện, và hướng phát triển của mô hình.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 GIỚI THIỆU VỀ IOTS (INTERNET OF THINGS) Internet of Things (IoTs) là mạng lưới mọi thứ đều được kết nối với Internet hay là các thiết bị kết nối với nhau trong một mạng Internet duy nhất. Trong đó, các thiết bị, đồ vật có khả năng kết nối, thu thập, trao đổi thông tin, dữ liệu với nhau qua mạng bằng smartphone, máy tính bảng, máy tính nhờ được nhúng với các vi mạch điện tử, cảm biến, phần mềm. Ứng dụng của IoTs rất đa dạng, trong nhiều lĩnh vực khác nhau: - Trong đời sống: Giám sát thông minh, nhà thông minh, vận chuyển tự động, quản lý điện năng, cung cấp nước, bảo vệ thông minh, quản lý môi trường.

- Trong y tế: Theo dõi sức khỏe như nhịp tim, huyết áp, phát hiện các tế bào ung thư, chế tạo các bộ phận nhân tạo trong cơ thể. - Trong công nghiệp: Giám sát sản xuất bằng các cảm biến và dây chuyền tự động, thu thập dự liệu của máy móc quản lý, điều khiển qua web hay ứng dụng điện thoại.2 GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG 2.1 Module cảm biến chuyển động PIR HC – SR501 Cảm biến chuyển động HC-SR501 là cảm biến có khả năng nhận biết được một vật di chuyển thông qua các tia hồng ngoại phát ra từ vật thể trong vùng mà cảm biến hoạt động. Module cảm biến có thể điều chỉnh được độ nhạy nhờ 2 biến trở là Sx biến trở điều chỉnh độ nhạy của cảm biến, Tx biến trở điều chỉnh thời gian đóng của cảm biến, giúp cho cảm biến hoạt động phù hợp với những yêu cầu của người dùng.1 Hình dạng của cảm biến PIR HC-SR501. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 do an CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.2 Hình ảnh nguyên lý hoạt động của cảm biến PIR. Các cảm biến PIR luôn có 2 sensor như hình 2. Chắn trước mắt sensor là một lăng kính (thường làm bằng plastic), chế tạo theo kiểu lăng kính fresnel. Lăng kính fresnel này có tác dụng chặn lại và phân thành nhiều vùng (zone) cho phép tia hồng ngoại đi vào mắt sensor.

2 đơn vị của mắt sensor có tác dụng phân thành 2 điện cực. Một cái là điện cực dương (+) và cái kia là âm (-). Khi 2 đơn vị này được tuần tự kích hoạt (cái này xong rồi mới đến cái kia) thì sẽ sinh ra một xung điện, xung điện này kích hoạt sensor.3 Hình ảnh sơ đồ chân của cảm biến PIR. Thông số kỹ thuật: - Sử dụng điện áp: 4.5V - 20V DC - Điện áp đầu ra: 0V - 3.3V DC BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 do an CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Có 2 chế độ hoạt động: (L) không lặp lại kích hoạt (H) lặp lại kích hoạt - Thời gian trễ: điều chỉnh trong khoảng 0.5-200S - Góc quét <100 độ - Sử dụng cảm biến: 500BP - Khoảng các phát hiện: 2m -4.5m - Kích thước PCB:32mm x 24mm 2.2 Phím ma trận 4x4 Ma trận phím 4x4 gồm có 16 nút bấm được sắp xếp theo ma trận 4 hàng, 4 cột. có đến 16 nút nhấn, nghĩa là nếu làm một cách thông thường (dùng chân digital) thì chúng ta phải cần đến 16 chân. Nhưng do các nút bấm trong cùng một hàng và một cột được nối với nhau, vì vậy ma trận phím 4x4 sẽ có tổng cộng 8 ngõ ra.4 Hình ảnh sơ đồ kết nối của phím ma trận 4x4.5 Hình ảnh phim ma trận 4x4. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 do an CHƯƠNG 2.3 Module Sim900a SIM900A là module được thiết kế dưới dạng module chipset, nhỏ gọn, giá thành thấp, hoạt động ổn định.

Module SIM900A có các tính năng cơ bản của chiếc điện thoại như gọi, nhắn tin, truy cập GPRS.6 Hình ảnh Module SIM900A Điện áp hoạt động 4.5 – 5V , dòng kích tối thiểu 1A Giao diện: TTL Chức năng các chân: - VCC: Chân cấp nguồn (3-5VDC). - DTR: Chân đầu cuối dữ liệu. - TX: Chân truyền dữ liệu trong điều khiển UART. - RX: Chân nhận dữ liệu trong điều khiển UART.

- Speaker: Chân xuất dữ liệu âm thanh. - Microphone: Chân kết nối với mic. - Chân Reset: Reset module sim. - Chân GND: Chân nối mass.4 Vi điều khiển 2.1 Giới thiệu về Arduino Arduino là một board mạch vi xử lý dùng để lập trình xây dựng các ứng dụng tương tác với nhau hoặc với môi trường được thuận lợi hơn.

Ưu điểm của Arduino là ngôn ngữ cực kì dễ học (giống C/C++), các ngoại vi trên bo mạch đều đã được chuẩn hóa, nên không cần biết nhiều về điện tử chúng ta cũng có thể lập trình được. Phần BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT cứng bao gồm một board mạch nguồn mở được thiết kế trên nền tảng vi xử lý AVR Atmel 8bit, hoặc ARM Atmel 32-bit. Những Model hiện tại được trang bị gồm 1 cổng giao tiếp USB, 6 chân đầu vào analog, 14 chân I/O kỹ thuật số tương thích với nhiều board mở rộng khác nhau.2 Arduino Mega Hình 2.7 Hình ảnh Arduino Mega.

Thông số kỹ thuật: - Chip xử lý: ATmega2560. - Điện áp hoạt động: 5V. - Điện áp đầu vào (giới hạn): 6-20V. - Điện áp đầu vào (khuyến khích): 7-12V.

- Số chân Digital I/O: 54(với 15 chân PWM). - Số chân Analog (input) : 16. - Dòng sử dụng I/O Pin : 20mA. - Dòng sử dụng 3.3V Pin: 50mA - Bộ nhớ Flash: 256KB, 8KB sử dụng cho Bootloader.

- SRAM: 2KB: 8KB. - Xung nhịp: 16 MHz. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Nguồn sử dụng: Arduino có thể được cấp nguồn thông qua cổng USB hoặc cấp nguồn ngoài thông qua jack cắm 2.1mm, cũng có thể sử dụng 2 chân Vin và GND để cấp nguồn cho Arduino.

Chức năng các chân: - Chân 5V và chân 3.3V: các chân này dùng để lấy nguồn ra tương ứng 5V và 3. - Vin: Cấp nguồn cho Arduino - GND: chân mass - Reset: chân reset 2.5 Công nghệ RFID 2.1 Giới thiệu về RFID Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) là công nghệ nhận dạng đối tượng bằng sóng vô tuyến. Công nghệ này cho phép nhận biết các đối tượng thông qua hệ thống thu phát sóng radio, từ đó có thể giám sát, quản lý từng đối tượng. Một thiết bị hay một hệ thống RFID được cấu tạo bởi hai thành phần chính là thiết bị đọc (reader) và thiết bị phát mã RFID có gắn chip.

Thiết bị đọc được gắn anten để thu- phát sóng điện từ, thiết bị phát mã RFID được gắn với vật cần nhận dạng, mỗi thiết bị RFID chứa một mã số nhất định và không trùng lặp nhau.2 Module RFID RC522 Hình 2.8 Hình ảnh Module RFID RC522. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Thông số kỹ thuật - Điện áp hoạt động: 3.3V - Dòng điện: 13-26mA - Tần số hoạt động: 13.56MHz - Khoảng cách hoạt động: 0-60mm - Cổng giao tiếp: SPI, tốc độ tối đa 10Mbps Chức năng các chân: - SDA: Kết nối với chân SPI_NSS của vi điều khiển để lựa chọn chip khi giao tiếp SPI (Kích hoạt ở mức thấp). - SCK: Kết nối với chân SPI_NSS của vi điều khiển để tạo xung trong chế độ SPII.

- MISO: Kết nối với chân SPI_MISO của vi điều khiển có chức năng Master Data Out- Slave In trong chế độ giao tiếp SPI. - MOSI: Kết nối với chân SPI_MOSI của vi điều khiển có chức năng Master Data In- Slave Out trong chế độ giao tiếp SPI. - IRQ: Chân ngắt. - GND: Chân nối mass.

- RST: Chân Reset. - VCC: Chân cấp nguồn.6 Giới thiệu LCD 16x2 LCD (Liquid Crystal Display) được sử dụng trong rất nhiều các ứng dụng của Vi Điều Khiển. LCD có rất nhiều ưu điểm so với các dạng hiển thị khác. Nó có khả năng hiển thị kí tự đa dạng, trực quan (chữ, số và kí tự đồ họa), dễ dàng đưa vào mạch ứng dụng theo nhiều giao thức giao tiếp khác nhau, tốn rất ít tài nguyên hệ thống và giá thành rẻ.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 10 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.9 Hình ảnh LCD 16x2. Thông số kỹ thuật: - Điện áp hoạt động: 5V. - Hiển thị tối đa 16 ký tự trên 2 dòng.

Chức năng các chân: - Chân 1: (Vss) Chân nối đất cho LCD. - Chân 2: VDD Là chân cấp nguồn cho LCD. - Chân 3: VEE là chân điều chỉnh độ tương phản của LCD. - Chân 4: RS Là chân chọn thanh ghi (Register select).

Nối chân RS với logic “0” (GND) hoặc logic “1” (VCC) để chọn thanh ghi. + Logic “0”: Bus DB0-DB7 sẽ nối với thanh ghi lệnh IR của LCD (ở chế độ ghi) hoặc nối với bộ đếm địa chỉ của LCD (ở chế độ đọc). + Logic “1”: Bus DB0-DB7 sẽ nối với thanh ghi dữ liệu DR bên trong LCD. - Chân 5: R/W là chân chọn chế độ đọc/ghi (Read/Write).

Nối chân R/W với logic “0” để LCD hoạt động ở chế độ ghi, hoặc nối với logic “1” để LCD ở chế độ đọc. - Chân 6: E Là chân cho phép (Enable). Sau khi các tín hiệu được đặt lên bus DB0-DB7, các lệnh chỉ được chấp nhận khi có 1 xung cho phép của chân E. + Ở chế độ ghi: Dữ liệu ở bus sẽ được LCD chuyển vào (chấp nhận) thanh ghi bên trong nó khi phát hiện một xung (high-to-low transition) của tín hiệu chân E.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 11 do an CHƯƠNG 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Mô Hình Khóa Điện Tử Giám Sát Từ Xa Sử Dụng GSM và RFID" giới thiệu một giải pháp công nghệ tiên tiến cho việc giám sát và quản lý khóa điện tử từ xa. Mô hình này kết hợp giữa công nghệ GSM và RFID, cho phép người dùng kiểm soát và theo dõi tình trạng khóa một cách hiệu quả, đồng thời nâng cao tính bảo mật cho các tài sản quý giá. Những lợi ích chính mà mô hình này mang lại bao gồm khả năng giám sát liên tục, dễ dàng quản lý từ xa qua điện thoại di động, và giảm thiểu rủi ro mất mát tài sản.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong giám sát và điều khiển, bạn có thể tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa huấn luyện tối ưu và triển khai mô hình nhận diện người trên hệ thống giám sát của trạm biến áp, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các hệ thống giám sát hiện đại. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu thiết kế thi công khóa điện tử thông minh sử dụng rfid giám sát hành trình container cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng RFID trong việc giám sát hành trình, giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp bảo mật hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực công nghệ giám sát.