CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. Lý do chọn đề tài Trong thời kỳ công nghiệp 4.0, việc lựa chọn đề tài "Business Modeling for Inventory" (Mô hình kinh doanh cho quản lý kho) cho bài seminar về phương pháp mô hình hóa không chỉ phản ánh sự nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của quản lý kho hàng trong chuỗi cung ứng hiện đại mà còn minh họa sự sẵn sàng của thế hệ trẻ đối diện với thách thức của thị trường. Đề tài này không chỉ tập trung vào việc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của các mô hình kinh doanh trong lĩnh vực quản lý kho hàng mà còn nhấn mạnh khả năng áp dụng những kiến thức này vào thực tế, nhằm tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Quản lý kho hàng là một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh của hầu hết các doanh nghiệp, từ sản xuất đến dịch vụ, bán lẻ, và thậm chí là các tổ chức phi lợi nhuận.
Việc nghiên cứu về mô hình kinh doanh cho quản lý kho không chỉ giúp giải quyết những vấn đề thực tế như thiếu hụt hàng tồn kho, lãng phí nguyên vật liệu, hoặc chậm trễ trong việc giao hàng cho khách hàng mà còn tạo ra một nền tảng linh hoạt, cho phép tùy chỉnh và mở rộng theo nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Ngoài ra, đề tài này còn tạo cơ sở cho các quyết định kinh doanh thông qua việc phân tích và xây dựng mô hình, cung cấp thông tin cần thiết để đưa ra các quyết định về mức độ dự trữ, thời gian giao hàng, và chiến lược phân phối. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh cạnh tranh hiện nay, khi mỗi quyết định đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí và sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp.
Cuối cùng, việc nghiên cứu đề tài "Business Modeling for Inventory" đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khía cạnh kỹ thuật cũng như kinh doanh của quản lý kho hàng, giúp nâng cao kỹ năng phân tích và lập kế hoạch của người học. Điều này không chỉ 8 Topic 9 – Business Modeling for Inventory Nhóm 4 – Phương pháp mô hình hóa trang bị kiến thức cần thiết để đối mặt với các thách thức trong tương lai mà còn khẳng định sự sẵn sàng của thế hệ trẻ đối diện với những đổi thay nhanh chóng của thị trường. Nhìn chung, việc chọn đề tài này cho bài seminar về phương pháp mô hình hóa không chỉ phản ánh sự quan tâm đến việc áp dụng công nghệ và khoa học vào quản lý kinh doanh mà còn khẳng định tầm quan trọng của việc hiểu rõ và tối ưu hóa quy trình quản lý kho hàng trong chuỗi cung ứng hiện đại. Mục tiêu đề tài - Nêu ra được các các khái niệm và lý thuyết cơ bản về quản lý tồn kho (định nghĩa, vai trò và tầm quan trọng của quản lý hàng tồn kho) - Hiểu được quy trình của việc quản lý hàng tồn kho - Phân tích các mô hình quản lý hàng tồn kho phổ biến và ứng dụng (mô hình quản lý hàng tồn kho của Shopee và Lazada) 9 Topic 9 – Business Modeling for Inventory Nhóm 4 – Phương pháp mô hình hóa CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ INVENTORY 1.
Hàng tồn kho là gì? Hàng tồn kho (Inventory) là việc hạch toán các mặt hàng, bộ phận cấu thành và nguyên liệu thô mà công ty sử dụng để bán hoặc sản xuất hàng hóa. Hàng tồn kho là một trong những nguồn doanh thu quan trọng nhất của một công ty. Chu trình hàng tồn kho thể hiện doanh thu và được phân loại là một tài sản trên bảng cân đối kế toán. Mặt khác, quá nhiều hàng tồn kho có thể trở thành một khoản nợ thực tế.
Là những sản phẩm hoặc nguyên liệu cần cho sản xuất được dự trữ ở trong kho để đảm bảo dây chuyền sản xuất và lưu thông của các doanh nghiệp diễn ra trơn tru, ổn định. Như vậy, doanh nghiệp luôn có thể cung cấp các sản phẩm tới thị trường ngay khi có đơn hàng và có thể sản xuất ngay khi cần, hoạt động này được vận hành hiệu quả thể hiện qua việc quản lý tốt lượng hàng tồn kho. Hàng tồn kho là một trong những nguồn doanh thu quan trọng nhất của một công ty. Quản lý hàng tồn kho là gì? Quản lý hàng tồn kho hay quản lý kho hàng là tập hợp các công việc liên quan đến các công tác tổ chức, quản lý, sắp xếp, bảo quản hàng hóa trong kho lưu trữ.
Quản lý hàng tồn kho là một công việc quan trọng trong phải luôn thực hiện liên tục và xuyên suốt trong quá trình hàng hóa lưu trữ trong kho. Việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp tăng cường an toàn trong bảo quản hàng hóa, tận dụng tốt cơ sở vật chất, tiết kiệm chi phí đầu tư cũng như tăng doanh thu cho doanh nghiệp về lâu dài. 10 Topic 9 – Business Modeling for Inventory Nhóm 4 – Phương pháp mô hình hóa 2. Chi phí hàng tồn kho Đi cùng với hàng tồn kho sẽ có những chi phí như không gian, tiền nhân công, kiểm tra chất lượng, lưu trữ, sửa chửa, đóng gói, vận chuyển và tính toán các mặt hàng; sự xuống cấp, hư hỏng và lỗi thời; thất thoát do trộm cắp.
Chi phí tồn kho bao gồm chi phí đặt hàng và lưu giữ hàng tồn kho cũng như quản lý các thủ tục giấy tờ liên quan. Chi phí này được ban quản lý xem xét như một phần trong việc đánh giá lượng hàng tồn kho cần giữ trong tay. Điều này có thể dẫn đến những thay đổi về tỷ lệ thực hiện đơn hàng cho khách hàng, cũng như những thay đổi trong quy trình sản xuất. Chi phí tồn kho có thể được phân loại như sau: - Chi phí đặt hàng: Chi phí đặt hàng bao gồm tiền lương của bộ phận mua sắm, các khoản thuế và phúc lợi liên quan đến tiền lương, và có thể cả chi phí lao động tương tự của nhân viên kỹ thuật công nghiệp, trong trường hợp họ phải sơ tuyển các nhà cung cấp mới đủ điều kiện để giao các bộ phận cho công ty.
Những chi phí này thường được bao gồm trong nhóm chi phí chung và được phân bổ cho số lượng đơn vị được sản xuất trong mỗi thời kỳ. - Chi phí hư hỏng: Khi doanh nghiệp đang lưu trữ hàng tồn kho dễ hư hỏng (chẳng hạn như trái cây hoặc rau quả), những mặt hàng này sẽ hư hỏng nếu không được bán trong một khoảng thời gian ngắn. Hơn nữa, không có cách nào để bán những mặt hàng này với giá thấp hơn một khi chúng bị hư hỏng - tổng thiệt hại là toàn bộ. Hệ thống theo dõi hàng tồn kho nêu bật thời hạn của các mặt hàng được lưu trữ có thể giảm thiểu chi phí hư hỏng.
- Chi phí lưu trữ: Những chi phí này liên quan đến không gian cần thiết để chứa hàng tồn kho, chi phí số tiền cần thiết để mua hàng tồn kho và nguy cơ thua lỗ do hàng tồn kho lỗi thời. Hầu hết các chi phí này cũng được tính vào nhóm chi phí chung và được phân bổ cho số lượng đơn vị sản xuất trong mỗi thời kỳ. Cụ thể hơn, chi phí lưu trữ bao gồm các khoản mục được ghi chú dưới đây: 11 Topic 9 – Business Modeling for Inventory Nhóm 4 – Phương pháp mô hình hóa Chi phí mặt bằng: Có lẽ chi phí tồn kho lớn nhất liên quan đến cơ sở vật chất nơi nó được đặt, bao gồm khấu hao kho, bảo hiểm, tiện ích, bảo trì, nhân viên kho, giá lưu trữ và thiết bị xử lý vật liệu. Cũng có thể có hệ thống chữa cháy và báo trộm, cũng như chi phí bảo trì của chúng.
Chi phí tiền bạc: Luôn có chi phí lãi vay gắn liền với số tiền dùng để thanh toán hàng tồn kho. Nếu một công ty không có nợ, chi phí này thể hiện thu nhập từ lãi bị mất đi liên quan đến số tiền được phân bổ. Chi phí lỗi thời: Một số mặt hàng tồn kho có thể không bao giờ được sử dụng hoặc sẽ bị hư hỏng khi bảo quản và do đó phải được xử lý với giá giảm hoặc không có giá nào cả. Tùy thuộc vào mức độ dễ hư hỏng của hàng tồn kho hoặc tốc độ thay đổi công nghệ tác động đến giá trị hàng tồn kho, đây có thể là một chi phí đáng kể.
- Chi phí quản lý: Bộ phận kế toán trả lương cho nhân viên kế toán chi phí, người chịu trách nhiệm tổng hợp chi phí hàng tồn kho và giá vốn hàng bán, đáp ứng các yêu cầu phân tích hàng tồn kho khác và bảo vệ kết quả của họ cho kiểm toán viên nội bộ và kiểm toán viên bên ngoài của công ty. Chi phí nhân sự kế toán chi phí được tính vào chi phí khi phát sinh. Đặc điểm của hàng tồn kho, ảnh hưởng đến quy trình quản lý - Khối lượng và trọng lượng: Ảnh hưởng đến vận chuyển: Hàng hóa có khối lượng lớn và trọng lượng nặng thường yêu cầu các phương tiện vận chuyển đặc biệt và chi phí vận chuyển cao hơn. Việc đóng gói và bốc dỡ hàng hóa cũng cần có trang thiết bị chuyên dụng và kỹ năng lao động cao hơn.
Ảnh hưởng đến lưu trữ: Cần có không gian lưu trữ lớn hơn và các thiết bị hỗ trợ như kệ chắc chắn, xe nâng hàng để di chuyển và sắp xếp hàng hóa. 12 Topic 9 – Business Modeling for Inventory Nhóm 4 – Phương pháp mô hình hóa Ảnh hưởng đến quản lý: Việc quản lý hàng tồn kho có khối lượng lớn và trọng lượng nặng đòi hỏi hệ thống kiểm soát chính xác, công tác kiểm kê và bảo trì thiết bị định kỳ để đảm bảo an toàn. Ví dụ: Các linh kiện máy móc công nghiệp nặng. Vận chuyển: Việc vận chuyển các máy móc này thường cần đến xe tải có tải trọng cao và thiết bị chuyên dụng như cần cẩu để bốc dỡ hàng hóa.
Chi phí vận chuyển cao hơn do khối lượng và trọng lượng lớn. Lưu trữ: Cần có kho chứa với nền tảng chắc chắn để chịu được trọng lượng của máy móc, kệ đặc biệt và xe nâng hàng để di chuyển và sắp xếp hàng hóa. Quản lý: Việc quản lý đòi hỏi hệ thống kiểm soát chính xác và bảo trì thiết bị định kỳ để đảm bảo an toàn khi di chuyển và lưu trữ.