Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng mô hình dự đoán tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ bằng kỹ thuật học máy" (Building a Loss Given Default Prediction Model by Machine Learning Techniques) của tác giả Trần Nhật Nam, thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (2024), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Minh Nhật. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán định lượng rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ các yếu tố sau:

  • Tác động tiêu cực của dịch bệnh và biến động kinh tế: Giai đoạn từ năm 2019, đại dịch COVID-19 với các biến thể lây lan mạnh đã làm suy yếu hoạt động của các doanh nghiệp trên toàn cầu và tại Việt Nam. Dẫn chứng từ báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2020) cho thấy khoảng 50% doanh nghiệp nhỏ và hơn 40% doanh nghiệp vừa tại Việt Nam phải tạm ngừng hoặc dừng hoạt động vĩnh viễn. Trong năm 2021, có gần 55.000 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh (tăng 18% so với cùng kỳ), 48,1 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng chờ giải thể; trung bình mỗi tháng có khoảng 10.000 doanh nghiệp rời khỏi thị trường.
  • Thực trạng xếp hạng tín dụng nội bộ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam: Hoạt động đánh giá rủi ro tín dụng tại nhiều ngân hàng thương mại trong nước vẫn mang tính định tính, chủ quan và dựa nhiều vào kinh nghiệm xử lý cá nhân của cán bộ tín dụng (giải pháp chuyên môn), thiếu cơ sở khoa học định lượng vững chắc để dự báo khả năng mất vốn.
  • Yêu cầu tuân thủ chuẩn mực quốc tế và khung pháp lý: Việc triển khai Hiệp ước Basel II đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các ngân hàng trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đo lường chính xác các tham số rủi ro tín dụng cốt lõi. Đồng thời, các văn bản quy phạm pháp luật như Nghị định số 88/2014/NĐ-CP về dịch vụ xếp hạng tín nhiệm và Quyết định số 507/QĐ-TTg ngày 17/04/2015 của Thủ tướng Chính phủ (định hướng bắt buộc xếp hạng tín nhiệm đối với trái phiếu doanh nghiệp phát hành từ năm 2020) tạo nền tảng thúc đẩy sự minh bạch và an toàn của thị trường tài chính.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Khám phá các mô hình ước lượng tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default - LGD) của doanh nghiệp trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam bằng các kỹ thuật học máy thích hợp.
  2. Xác định mô hình phù hợp nhất để ước tính LGD của doanh nghiệp trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua các phương pháp học máy.
  3. Lựa chọn mô hình thích hợp để ước lượng xác suất vỡ nợ của doanh nghiệp trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam sử dụng học máy.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Các chỉ số tài chính nào có tác động trọng yếu đến việc xây dựng mô hình dự đoán tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD)?
  • Các phương pháp học máy ảnh hưởng như thế nào đến việc dự đoán tổn thất khi vỡ nợ và mô hình nào mang lại kết quả ước lượng tốt nhất cho doanh nghiệp?
  • Mô hình học máy nào là công cụ phù hợp nhất để đo lường LGD?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình dự đoán tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian và nguồn dữ liệu: Dữ liệu báo cáo tài chính thu thập từ các doanh nghiệp vay vốn tại các ngân hàng thương mại Việt Nam và các doanh nghiệp đang hoạt động, niêm yết trên thị trường tài chính Việt Nam. Thông tin doanh nghiệp được mã hóa để bảo mật.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu báo cáo tài chính từ năm 2009 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về rủi ro tín dụng và quản trị tổn thất theo khuyến nghị của Ủy ban Basel (Basel II, 2004), kết hợp lý thuyết tài chính doanh nghiệp và khoa học dữ liệu hiện đại.

Khái niệm và phương pháp tiếp cận đo lường LGD: Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default - LGD) là tỷ lệ phần trăm giữa giá trị vốn bị mất và tổng dư nợ tại thời điểm khách hàng mất khả năng thanh toán. LGD không chỉ bao gồm tổn thất nợ gốc mà còn tính đến phần lãi đến hạn chưa trả cùng các chi phí phát sinh trong quá trình xử lý (chi phí hành chính, chi phí pháp lý, xử lý tài sản bảo đảm). Về mặt toán học, $\text{LGD} = 100% - \text{Tỷ lệ thu hồi (Recovery Rate)}$.

Văn bản chỉ rõ ba phương pháp tiếp cận truyền thống để ước lượng LGD:

  1. Market LGD: Ước lượng dựa trên giá thị trường của các khoản nợ hoặc trái phiếu vỡ nợ ngay sau sự kiện vỡ nợ. Phương pháp này chỉ áp dụng cho trái phiếu niêm yết và khó triển khai trong điều kiện thị trường trái phiếu Việt Nam quy mô còn nhỏ.
  2. Implied LGD: Tính toán từ giá của các trái phiếu có rủi ro (chưa vỡ nợ) thông qua mô hình định giá tài sản tài chính.
  3. Workout LGD: Ước tính dựa trên quy trình xử lý thực tế các khoản nợ vỡ nợ bằng cách chiết khấu dòng tiền thu hồi kỳ vọng trong tương lai về thời điểm hiện tại.

Các nhóm chỉ số tài chính đầu vào: Các biến số đặc trưng phản ánh tình hình hoạt động của doanh nghiệp được phân loại thành 4 nhóm chính:

Nhóm chỉ số tài chính Ý nghĩa kinh tế và chức năng phân tích
Khả năng sinh lời (Profitability Ratios) Đo lường mức độ tạo ra lợi nhuận từ doanh thu và vốn đầu tư của doanh nghiệp.
Đòn bẩy tài chính (Leverage Ratios) Phản ánh mức độ và quy mô sử dụng nợ vay trong cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
Khả năng thanh toán (Liquidity Ratios) Đánh giá năng lực đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn và chi trả hóa đơn bằng tiền mặt hoặc tài sản thanh khoản.
Hiệu quả hoạt động (Efficiency Ratios) Đo lường hiệu quả quản lý, luân chuyển và sử dụng tài sản cũng như nguồn vốn của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình học máy: Tác giả áp dụng kết hợp phương pháp định tính (tổng hợp - phân tích tài liệu, phương pháp so sánh) và phương pháp định lượng. Quy trình xây dựng mô hình học máy gồm 5 bước tiêu chuẩn:

  1. Thu thập dữ liệu (Data collection): Đảm bảo 8 tiêu chí kiểm soát chất lượng gồm tính đầy đủ, tính nhất quán, chất lượng dữ liệu, bảo mật quyền riêng tư, xử lý mất cân bằng dữ liệu, tránh thiên lệch mẫu, kiểm tra tương quan/đồng biến thiên và tính đa dạng của dữ liệu.
  2. Lựa chọn biến đặc trưng (Feature selection): Tập hợp các biến thông tin khoản vay, tình trạng tài chính (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, tài sản, nợ), tài sản thế chấp, quy trình thu hồi nợ, lịch sử thanh toán và đặc tính ngành nghề.
  3. Phân chia dữ liệu (Data splitting): Tách dữ liệu thành tập huấn luyện (training set) chiếm tỷ lệ 80% và tập kiểm thử (test set) chiếm tỷ lệ 20%; sử dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên và kiểm chứng chéo (cross-validation).
  4. Huấn luyện mô hình (Model training): Kiểm soát hiện tượng quá khớp (overfitting) và dưới khớp (underfitting), tối ưu hóa siêu tham số, đảm bảo khả năng giải thích của mô hình (interpretability) phù hợp với chuẩn mực giám sát ngân hàng.
  5. Đánh giá và kiểm định mô hình (Model evaluation): Sử dụng các thước đo sai số định lượng gồm sai số tuyệt đối trung bình (MAE), sai số bình phương trung bình (MSE), căn bậc hai sai số bình phương trung bình (RMSE), sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) và hệ số xác định ($R^2$).

Các mô hình phân tích và nền tảng kỹ thuật: Nghiên cứu đối chiếu giữa các mô hình thống kê kinh điển và mô hình học máy:

  • Mô hình thống kê/kinh tế lượng: Hồi quy tuyến tính bình phương bé nhất (OLS), Hồi quy Logistic, Mô hình cấu trúc rủi ro tín dụng (Merton, Black-Scholes), Hồi quy phân vị (Quantile Regression), Mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) và Hồi quy hiệu ứng ngẫu nhiên.
  • Mô hình học máy: Cây quyết định (Decision Tree), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - thuật toán kết hợp phân vùng ngẫu nhiên và kỹ thuật Bagging/Bootstrap Aggregation), Cây tăng cường độ dốc (Gradient Boosting Machines - GBM), và Mô hình tăng cường độ dốc cực đại (XGBoost).
  • Nền tảng lập trình: Tác giả sử dụng ngôn ngữ Python cùng các thư viện chuyên sâu về khoa học dữ liệu và học máy: pandas, numpy, scikit-learn, xgboost, và seaborn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, nêu bật tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh làn sóng giải thể doanh nghiệp sau đại dịch COVID-19 và nhu cầu cấp bách của các NHTM Việt Nam trong việc nâng cao hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo chuẩn mực Basel II. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu trung tâm, đối tượng, phạm vi thời gian (2009-2020) và không gian nghiên cứu. Chương này cũng phác thảo phương pháp tiếp cận định lượng bằng mô hình học máy trên nền tảng Python, đồng thời trình bày cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), 3 cách tiếp cận ước lượng LGD (Market, Implied, Workout LGD), và phân tích 4 nhóm chỉ số tài chính doanh nghiệp. Tác giả phân biệt sự khác nhau giữa mô hình thống kê truyền thống (thiên về suy diễn tham số, ràng buộc giả định phân phối) và mô hình học máy (tối ưu hóa độ chính xác phi tuyến, ít giả định cấu trúc nhưng tính diễn giải thấp hơn).

Đồng thời, chương này tổng kết các công trình nghiên cứu tiêu biểu trên thế giới về dự đoán LGD:

Tác giả (Năm) Phương pháp sử dụng Kết quả và phát hiện chính Phạm vi mẫu nghiên cứu
Dahlin & Storkitt (2014) Hồi quy Ridge, Logistic, OLS, Cây hồi quy (Regression Tree), F-Tree Mô hình tuyến tính tạo ra tập ước lượng LGD vô hạn; mô hình cây (F-Tree) ổn định và phù hợp hơn với quan sát trước 2005. Dữ liệu tổn thất quá khứ trước năm 2005
De Carvalho & Dermine (2003) Chiết khấu dòng tiền thu hồi sau vỡ nợ Tổn thất LGD phân bổ theo hai cực (0% và 100%); quy mô khoản vay có tác động nghịch chiều đến tỷ lệ thu hồi; loại tài sản thế chấp có ý nghĩa thống kê. 371 khoản vay vỡ nợ của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Banco Comercial Português (1985-2000)
Hartmann-Wendels, Miller & Töws (2014) OLS, Mô hình hỗn hợp hữu hạn (FMMs), Cây hồi quy FMM cho kết quả ước lượng nội mẫu tốt nhất; mô hình cây thể hiện hiệu quả vượt trội khi quy mô mẫu đủ lớn. 14.322 hợp đồng cho thuê tài chính tại Đức
Yuta và cộng sự (2017) Mô hình đa giai đoạn, OLS, Tobit, Hồi quy Beta phồng (Inflated Beta) Mô hình đa giai đoạn dự báo LGD và tổn thất kỳ vọng (EL) chính xác hơn các mô hình OLS, Tobit và Inflated Beta. Dữ liệu khoản vay ngân hàng tại Nhật Bản
Jobst, Kellner & Rösch (2020) Mô hình Bayes (Bayesian model) Ước lượng tham số LGD trong điều kiện kinh tế bình thường (trung bình 0,64) và khủng hoảng/suy thoái (lên đến 0,86) theo yêu cầu Trụ cột 1 & 2 của Basel II. Các nước châu Âu (phân loại theo mức độ phá sản)

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Data and Method of Research)

Chương 3 trình bày chi tiết khung phân tích so sánh giữa mô hình truyền thống và mô hình học máy dựa trên các tiêu chí: tính linh hoạt, hiệu năng dự báo, khả năng xử lý dữ liệu không đồng nhất, năng lực dự đoán và tính giải thích được.

Tác giả giải thích chi tiết cơ sở toán học của các thuật toán:

  • Cây quyết định (Decision Tree): Cơ chế phân chia không gian dữ liệu nhị phân thành các vùng chữ nhật $R_m$, tối thiểu hóa tổng bình phương phần dư $\sum (y_i - c_m)^2$ thông qua thuật toán tham lam (greedy algorithm) để chọn biến tách $j$ và điểm tách $s$.
  • Rừng ngẫu nhiên (Random Forest): Kỹ thuật kết hợp (ensemble) nhiều cây quyết định độc lập, mở rộng từ phương pháp Bagging/Bootstrap aggregation; giảm thiểu rủi ro quá khớp (overfitting) và đánh giá độ quan trọng của biến đầu vào.
  • Kỹ thuật Boosting và GBM: Mô hình cộng gộp liên kết chuỗi các mô hình yếu (base learners), sử dụng phương pháp giảm độ dốc (gradient descent) với tốc độ học (learning rate $\eta$) để tối ưu hóa hàm mất mát từng bước.

Chương này cũng phân tích lý do lựa chọn ngôn ngữ Python nhờ hệ sinh thái thư viện xử lý dữ liệu hoàn chỉnh, khả năng tạo mẫu thử nghiệm nhanh và khả năng tích hợp linh hoạt trong phân tích rủi ro tài chính.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research Result and Discussion)

Chương 4 tập trung vào việc xử lý tập dữ liệu thực nghiệm và triển khai ước lượng mô hình:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm: Mẫu nghiên cứu sau xử lý bao gồm 1.386 quan sát từ báo cáo tài chính doanh nghiệp giai đoạn 2009-2020.
  • Tiêu chí xác định vỡ nợ kỹ thuật (Technical default): Áp dụng khung tiêu chí của Fantazzini và Figini (2009) để gán nhãn doanh nghiệp gồm: vốn chủ sở hữu âm, tỷ lệ EBITDA trên chi phí lãi vay nhỏ hơn 1 trong 2 năm liên tiếp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh âm trong 3 năm liên tiếp, hoặc nhận ý kiến cảnh báo từ công ty kiểm toán độc lập.
  • Cơ cấu dữ liệu mẫu:
    • Nhóm doanh nghiệp mất khả năng thanh toán/nghi ngờ vỡ nợ kỹ thuật (gán nhãn 1): 151 doanh nghiệp (chiếm tỷ lệ 10,89%).
    • Nhóm doanh nghiệp có tình trạng tài chính bình thường/không vỡ nợ (gán nhãn 0): 1.235 doanh nghiệp (chiếm tỷ lệ 89,11%).
  • Phân bổ dữ liệu: Toàn bộ 1.386 quan sát được chia thành 80% cho tập huấn luyện (training set) để xây dựng mô hình và 20% cho tập kiểm thử (test set) nhằm kiểm định mức độ dự báo ngoài mẫu.
  • Khung đánh giá mô hình: Thiết lập các tiêu chí định lượng gồm MAE, MSE, RMSE, MAPE, $R^2$ để đo lường độ chính xác và sai số dự đoán LGD trên tập dữ liệu ngoài mẫu.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Recommendations)

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả nghiên cứu, đối chiếu hiệu quả của các mô hình học máy so với mô hình hồi quy truyền thống trong việc ước tính LGD. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp ứng dụng mô hình học máy vào công tác cấp tín dụng tại các ngân hàng thương mại, hoàn thiện chính sách định chế tài chính, đồng thời chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng phát triển tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng từ dữ liệu thực nghiệm:

  • Nghiên cứu đã xây dựng thành công bộ dữ liệu thực nghiệm gồm 1.386 doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2009-2020.
  • Phân loại và gán nhãn thành công mẫu dữ liệu mất cân bằng với tỷ lệ vỡ nợ kỹ thuật thực tế là 10,89% (151 doanh nghiệp) và nhóm doanh nghiệp hoạt động bình thường là 89,11% (1.235 doanh nghiệp) theo chuẩn mực Fantazzini & Figini (2009).
  • Thiết lập quy trình phân tách dữ liệu 80% - 20% và hệ thống kiểm tra sai số ngoài mẫu qua các chỉ số MAE, MSE, RMSE, MAPE và $R^2$.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đề xuất các ngân hàng thương mại Việt Nam chuyển dịch từ phương pháp xếp hạng tín dụng định tính (dựa vào cảm tính của cán bộ tín dụng) sang ứng dụng các mô hình học máy có khả năng giải thích (như Cây quyết định, Rừng ngẫu nhiên, Gradient Boosting) để nâng cao độ chính xác trong định lượng tổn thất LGD.
  • Tận dụng hệ thống chỉ số tài chính toàn diện (sinh lời, đòn bẩy, thanh khoản, hiệu quả) làm biến số đầu vào để cảnh báo sớm rủi ro mất vốn.
  • Hoàn thiện chính sách cấp tín dụng và quản trị danh mục cho vay nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Basel II, đảm bảo an toàn vốn và giảm thiểu rủi ro phá sản doanh nghiệp.

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và phương pháp luận về ước lượng LGD, so sánh chi tiết ưu nhược điểm giữa mô hình tham số truyền thống và mô hình phi tham số học máy.
  • Khắc phục các hạn chế của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu tập trung vào xác suất vỡ nợ (PD) mà chưa có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về tổn thất khi vỡ nợ (LGD).
  • Đưa ra bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ dữ liệu tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian dài (2009-2020), làm tài liệu tham khảo cho việc phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được đề cập trong nghiên cứu:

  • Dữ liệu thu thập phản ánh tình trạng mất cân bằng mẫu lớn giữa nhóm vỡ nợ (10,89%) và nhóm không vỡ nợ (89,11%), đòi hỏi các kỹ thuật lấy mẫu và kiểm soát phức tạp.
  • Thông tin doanh nghiệp phải mã hóa để đảm bảo tính bảo mật và an toàn dữ liệu, làm hạn chế một số thuộc tính định danh cụ thể.
  • Phạm vi dữ liệu dừng ở mốc năm 2020, chưa bao quát toàn bộ các biến động tài chính sâu rộng của giai đoạn hậu đại dịch.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô và phạm vi thu thập dữ liệu sang các giai đoạn tiếp theo để đánh giá tính ổn định của mô hình trong các chu kỳ kinh tế khác nhau.
  • Thử nghiệm và tích hợp thêm các kỹ thuật học máy tiên tiến, mô hình kết hợp (ensemble/stacking) và các phương pháp giải thích mô hình hiện đại để nâng cao độ chính xác dự báo LGD.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ Tài chính (Fintech), Khoa học Dữ liệu: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu định lượng rủi ro tín dụng, cách thức vận dụng các thuật toán học máy (Decision Tree, Random Forest, GBM, XGBoost) vào bài toán tài chính thực tế.
  • Cán bộ quản trị rủi ro và chuyên viên phân tích tín dụng tại NHTM: Tham khảo quy trình 5 bước xây dựng mô hình học máy, các tiêu chuẩn nhận diện vỡ nợ kỹ thuật (technical default) và các tiêu chí đánh giá mô hình ngoài mẫu (MAE, RMSE, MAPE).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Khung lý thuyết phân loại LGD và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Chương 2), cơ sở toán học của các thuật toán dạng cây (Chương 3), và phương pháp luận xác định tiêu chí vỡ nợ kỹ thuật trên dữ liệu báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để xác định một doanh nghiệp bị "vỡ nợ kỹ thuật" (technical default)?
Tác giả áp dụng khung tiêu chí của Fantazzini và Figini (2009), xác định doanh nghiệp rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán (gán nhãn 1) khi thỏa mãn một trong các điều kiện: vốn chủ sở hữu bị âm, tỷ lệ EBITDA/chi phí lãi vay nhỏ hơn 1 trong hai năm liên tiếp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh âm liên tục trong ba năm, hoặc có ý kiến cảnh báo/ngoại trừ từ công ty kiểm toán độc lập.

2. Quy mô và tỷ lệ phân bổ của mẫu dữ liệu thực nghiệm trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Tập dữ liệu sau xử lý bao gồm 1.386 quan sát doanh nghiệp (giai đoạn 2009-2020). Trong đó, có 151 doanh nghiệp thuộc nhóm vỡ nợ/nghi ngờ vỡ nợ kỹ thuật (chiếm 10,89%) và 1.235 doanh nghiệp thuộc nhóm hoạt động bình thường (chiếm 89,11%). Dữ liệu được chia thành 80% cho tập huấn luyện (training set) và 20% cho tập kiểm thử ngoài mẫu (test set).

3. Khóa luận so sánh các mô hình học máy và thống kê nào trong việc dự đoán LGD?
Nghiên cứu khảo sát và so sánh các mô hình thống kê truyền thống (Hồi quy tuyến tính OLS, Hồi quy Logistic, Hồi quy phân vị, Hồi quy dữ liệu bảng, Mô hình cấu trúc rủi ro) với các thuật toán học máy gồm Cây quyết định (Decision Tree), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest), Cây tăng cường độ dốc (GBM) và Extreme Gradient Boosting (XGBoost).

4. Những thước đo nào được sử dụng để kiểm định và đánh giá sai số của các mô hình dự đoán?
Độ chính xác và năng lực dự đoán của mô hình được đánh giá thông qua 5 chỉ số đo lường sai số định lượng: Sai số tuyệt đối trung bình (MAE), Sai số bình phương trung bình (MSE), Căn bậc hai sai số bình phương trung bình (RMSE), Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) và Hệ số xác định ($R^2$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nhật Nam đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tổn thất khi vỡ nợ (LGD) theo định hướng chuẩn mực Basel II, đồng thời xây dựng thành công quy trình ứng dụng các kỹ thuật học máy hiện đại trên tập dữ liệu 1.386 doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2009-2020. Nghiên cứu chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng các thuật toán dạng cây và kỹ thuật học máy trên nền tảng Python nhằm thay thế phương pháp xếp hạng định tính truyền thống. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu học thuật cũng như ứng dụng thực tiễn trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.