Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong lĩnh vực ngân hàng – một ngành kinh doanh đặc thù gắn liền với tài chính và tiền tệ – thương hiệu là tài sản vô hình tạo ra lợi thế cạnh tranh, duy trì lòng tin công chúng và thúc đẩy năng lực huy động vốn. Về mặt pháp lý tại Việt Nam, Thông tư số 06/2014/TT-BTC ngày 07/01/2014 của Bộ Tài chính đã ban hành Tiêu chuẩn thẩm định giá số 13 về thẩm định giá tài sản vô hình (bao gồm thương hiệu). Tuy nhiên, trên thực tế, việc xác định giá trị thương hiệu ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản:
- Chưa có mô hình chuẩn hóa dành riêng cho các định chế tài chính ngân hàng;
- Chi phí thuê các tổ chức định giá quốc tế (Interbrand, Brand Finance, Millward Brown, Forbes) rất lớn;
- Kết quả định giá giữa các tổ chức có sự phân tán và chênh lệch rất lớn đối với cùng một thương hiệu.
| Tổ chức |
Thương hiệu định giá |
Giá trị công bố |
| Interbrand |
Coca-Cola |
68,73 tỷ USD |
| Millward Brown |
Coca-Cola |
67,62 tỷ USD |
| Brand Finance |
Coca-Cola |
32,73 tỷ USD |
| Forbes (2016) |
Vietinbank |
147 triệu USD |
| Brand Finance (2016) |
Vietinbank |
249 triệu USD |
Mặt khác, các mô hình phổ biến hiện nay như mô hình của Interbrand (dựa trên thu nhập tăng thêm - EVA) và Brand Finance (dựa trên phân chia khoản thu nhập - Earnings Split) chưa công bố công khai tiêu chí đánh giá, thang điểm và trọng số chi tiết cho từng ngành. Tại Việt Nam, các thẩm định viên chủ yếu xác định Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI) qua phỏng vấn chuyên gia định tính, mang tính chủ quan cao. Bên cạnh đó, việc xác định hệ số rủi ro ($\beta$) thị trường theo dữ liệu lịch sử gặp khó khăn lớn do tính đến quý I/2017, toàn hệ thống chỉ có 9/35 NHTM Việt Nam niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán, đồng thời cấu trúc đòn bẩy tài chính của các ngân hàng luôn biến động. Do đó, việc xây dựng một mô hình định giá kết hợp giữa tiếp cận tài chính và đánh giá của khách hàng là khoảng trống nghiên cứu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu chính của luận án là xây dựng mô hình hoàn chỉnh về định giá thương hiệu NHTM Việt Nam dựa trên đánh giá của khách hàng (CBBE) kết hợp với các chỉ số tài chính (FBBE).
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Xác định các thành phần "Tài sản thương hiệu" của NHTM dựa trên CBBE và tỷ trọng của các thành phần, từ đó đo lường "Chỉ số vai trò thương hiệu" (RBI) trong mô hình định giá.
- Đo lường hệ số Beta thị trường của NHTM có điều chỉnh đòn bẩy tài chính và "Chỉ số sức mạnh thương hiệu" (BSS) của NHTM.
Năm câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:
- Mô hình định giá thương hiệu NHTM sẽ theo cách tiếp cận nào trong định giá tài sản vô hình của ngân hàng?
- Các thành phần nào thể hiện “Tài sản thương hiệu” của NHTM theo hướng nghiên cứu CBBE?
- Phương pháp nào để xác định hệ số Beta thị trường có điều chỉnh đòn bẩy của NHTM?
- Các yếu tố nào xác định “Chỉ số sức mạnh thương hiệu” của NHTM?
- Tiêu chí đánh giá và thang đo các yếu tố “Chỉ số sức mạnh thương hiệu”?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thương hiệu của một NHTM Việt Nam cụ thể và các khách hàng sử dụng dịch vụ của ngân hàng đó.
- Phạm vi không gian: Phân tích các chỉ số tài chính và tiến hành khảo sát khách hàng của ngân hàng thương mại tại khu vực TP. Hồ Chí Minh (nghiên cứu trường hợp điển hình tại Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB).
- Phạm vi thời gian: Thu thập chuỗi dữ liệu tài chính và giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2016; các số liệu tổng hợp thị trường cập nhật đến giai đoạn 2016–2017; luận án hoàn thành vào tháng 9 năm 2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
Luận án hệ thống hóa các nghiên cứu nền tảng và thực nghiệm theo hai nhánh chính:
- Nhánh nghiên cứu tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE): Aaker (1991), Keller (1993), Yoo & ctg (2001), Lassar & ctg (1995, 2005), Dowling (1988), de Ruyter & ctg (2000), Kazoleas & ctg (2001), Hatch & ctg (2003), Konecnik & ctg (2006), Kapferer (2008), Lin (2008), Wu & ctg (2009). Trong ngành ngân hàng, các công trình của Bravo (2009, 2012), Pinar & ctg (2010, 2012), Ghantous & ctg (2013) tập trung vào nhận thức hình ảnh, mức độ hài lòng và quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng.
- Nhánh nghiên cứu định giá thương hiệu dựa trên tài chính (FBBE): Brasco (1988), Mahajan & ctg (1990), Shocker & ctg (1988), Simon & ctg (1993). Về cách tiếp cận từ thu nhập, hai phương pháp nền tảng gồm: phương pháp "Lợi nhuận vượt trội" (Generic Excess Return) của Aswath Damodaran (1996) và phương pháp "Thu nhập tăng thêm" (EVA) của Interbrand (1988, 1993, 2012, 2014) cùng phương pháp "Phân chia các khoản thu nhập" (Earnings Split) của David Haigh / Brand Finance (1996, 2000).
- Các nghiên cứu tại Việt Nam: Huỳnh (2007) khái quát chung về định giá thương hiệu doanh nghiệp; Ngô (2012) nghiên cứu trường hợp chuỗi bán lẻ siêu thị Co.opmart; Trần Bích Vân & ctg (2015) nghiên cứu định giá tài sản trí tuệ và hoạt động cho vay; Đỗ Hoài Linh (2014) xây dựng mô hình định giá cho BIDV thuần túy từ báo cáo tài chính nhưng tồn tại hạn chế khi lấy chỉ số RBI gán ghép từ các ngân hàng tương đồng tại Anh/Mỹ và không nêu phương pháp tính hệ số Beta.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
- Kết hợp lý thuyết CBBE hàn lâm với mô hình định lượng FBBE: Dùng cấu trúc các thành phần tài sản thương hiệu theo cảm nhận của khách hàng làm biến đại diện (proxy) để tính toán khách quan Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI), thay thế cho phương pháp phỏng vấn chuyên gia định tính.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí, thang đo và bảng chấm điểm chi tiết cho Chỉ số sức mạnh thương hiệu (BSS) đặc thù cho ngành ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Thiết lập phương pháp xác định hệ số Beta có điều chỉnh đòn bẩy tài chính (Proxy Levered Beta - PLB) nhằm áp dụng khả thi cho các ngân hàng chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán hoặc có cơ cấu đòn bẩy biến động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm thương hiệu: Luận án tiếp cận thương hiệu theo quan điểm kinh tế, kết hợp giữa tài sản vô hình nhận biết được theo kế toán (IAS 38, VAS 04 như tên thương mại, nhãn hiệu đăng ký) và tài sản vô hình không thể nhận biết trực tiếp theo marketing (hình ảnh, sự tin tưởng, danh tiếng, mối quan hệ khách hàng).
- Mô hình định giá theo thu nhập: Dựa trên phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF). Thu nhập ròng từ thương hiệu được tính bằng cách bóc tách thu nhập tăng thêm từ tài sản vô hình nhân với Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI).
$$\text{Thu nhập ròng từ thương hiệu} = \text{Thu nhập tăng thêm từ Tài sản vô hình} \times \text{Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI)}$$
- Mô hình tài sản thương hiệu (CBBE): Dựa trên khung lý thuyết của Keller (1993) và Yoo & ctg (2001), gồm các thành phần: Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness), Hình ảnh ngân hàng (Brand Image), Sự tin tưởng vào thương hiệu (Brand Trust), và Mối quan hệ ngân hàng - khách hàng (Relationship).
- Lý thuyết chiết khấu và rủi ro: Sử dụng Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), lý thuyết Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) và điều chỉnh rủi ro thương hiệu thông qua BSS để xác định tỷ suất chiết khấu phù hợp.
DỮ LIỆU TÀI CHÍNH & THỊ TRƯỜNG
[Đánh giá khách hàng: CBBE] [Chỉ số tài chính: FBBE]
- Nhận biết thương hiệu - Dòng tiền tự do (FCFF)
- Hình ảnh ngân hàng - Dòng tiền từ TSHH
- Sự tin tưởng thương hiệu - Chi phí sử dụng vốn (WACC)
- Mối quan hệ khách hàng - Hệ số Beta điều chỉnh đòn bẩy
[Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI)] [Dòng tiền từ TSVH]
[DÒNG TIỀN TỪ THƯƠNG HIỆU]
[GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU NHTM VIỆT NAM]
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu các chuyên gia (giảng viên chuyên ngành, chuyên gia marketing, kiểm toán viên, nhà quản lý thương hiệu ngân hàng) để điều chỉnh thang đo tài sản thương hiệu phù hợp với NHTM Việt Nam và thiết lập hệ thống tiêu chí, trọng số cho Chỉ số sức mạnh thương hiệu (BSS).
- Nghiên cứu định lượng sơ cấp:
- Nghiên cứu sơ bộ: Thực hiện với phần mềm SPSS 20, sử dụng hệ số Cronbach's Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để sàng lọc, hiệu chỉnh thang đo.
- Nghiên cứu chính thức: Khảo sát khách hàng thực tế của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện; phân tích cấu trúc tuyến tính bằng mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 2 và SmartPLS 3 (với kỹ thuật Bootstrap 5.000 lần) để xác định trọng số đóng góp của từng thành phần vào tài sản thương hiệu, từ đó tính RBI.
- Nghiên cứu định lượng thứ cấp: Thu thập dữ liệu giao dịch cổ phiếu và chỉ số VN-Index giai đoạn 2006–2016; sử dụng phần mềm Stata 13 với phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) để ước lượng hệ số Beta, kiểm định và xử lý hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi, sau đó hiệu chỉnh đòn bẩy tài chính để tính Proxy Levered Beta.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của luận án. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc định giá thương hiệu trong bối cảnh các ngân hàng Việt Nam tăng cường hội nhập và tái cấu trúc (M&A, cổ phần hóa). Qua phân tích dữ liệu thực tế từ các tổ chức thẩm định quốc tế và trong nước, tác giả làm rõ độ lệch lớn giữa các kết quả định giá độc lập. Chương này xác định rõ mục tiêu, 5 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận phối hợp CBBE - FBBE và giới thiệu cấu trúc 6 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về định giá thương hiệu, tài sản thương hiệu, hệ số Beta và chỉ số sức mạnh thương hiệu
Chương 2 phân tích chuyên sâu các nền tảng lý thuyết:
- So sánh ba cách tiếp cận định giá: Chi phí, thị trường, và thu nhập. Luận án lập luận cách tiếp cận từ thu nhập là phù hợp nhất cho ngành ngân hàng do phản ánh được tiềm năng tạo dòng tiền tương lai.
| Cách tiếp cận |
Đặc điểm cơ bản |
Ưu điểm |
Hạn chế chính |
| Chi phí |
Đo bằng tổng chi phí tạo mới/thay thế |
Dễ thực hiện, tính toán rõ ràng |
Chi phí lịch sử không phản ánh giá trị kinh tế tương lai; khó tính khấu hao |
| Thị trường |
So sánh giá giao dịch của các thương hiệu tương đương |
Có bằng chứng thực tế thị trường |
Thiếu dữ liệu thị trường minh bạch; khó tìm thương hiệu tương đồng |
| Thu nhập |
Hiện giá của dòng thu nhập tương lai do thương hiệu tạo ra |
Dựa trên nền tảng tài chính, phản ánh tiềm năng tăng trưởng |
Tách dòng tiền thương hiệu phức tạp, phụ thuộc vào giả định mô hình |
- Phân tích mô hình Interbrand và Brand Finance: Rút ra hai điểm khác biệt cốt lõi: cách xác định đóng góp của thương hiệu (RBI của Interbrand dựa trên khảo sát khách hàng; BVA của Brand Finance dựa trên dữ liệu thị trường chung) và cách đánh giá rủi ro/sức mạnh thương hiệu (BSS).
- Lý thuyết CBBE: Hệ thống hóa các thang đo Brand Image, Brand Awareness, Brand Trust, Relationship từ Aaker (1991), Keller (1993) và Yoo & ctg (2001).
- Lý thuyết hệ số Beta và rủi ro: Phân tích hạn chế của hệ số Beta thị trường truyền thống và sự cần thiết của hệ số Beta điều chỉnh đòn bẩy (Proxy Levered Beta - PLB) trong ngành ngân hàng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu định tính với các bước phỏng vấn sâu chuyên gia.
- Thiết kế quy trình định lượng sơ cấp: Quy trình thu thập dữ liệu bảng hỏi, thang đo Likert, quy trình phân tích sơ bộ qua SPSS 20 (kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha $> 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $> 0.3$; phân tích EFA với hệ số KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $> 0.5$).
- Quy trình phân tích chính thức bằng PLS-SEM trên SmartPLS 3: Đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích trung bình AVE, giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker và hệ số HTMT) và mô hình cấu trúc (hệ số $R^2$, $f^2$, kiểm định Bootstrap 5.000 mẫu).
- Thiết kế quy trình định lượng thứ cấp: Phương pháp hồi quy chuỗi thời gian OLS trên Stata 13 xác định Beta, kiểm định White/Breusch-Pagan phát hiện phương sai thay đổi và kiểm định Durbin-Watson/Breusch-Godfrey phát hiện tự tương quan.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu “Chỉ số vai trò thương hiệu”
Chương 4 tập trung xử lý dữ liệu sơ cấp để lượng hóa Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI):
- Kiểm định thang đo: Các thang đo thành phần cấu thành tài sản thương hiệu NHTM Việt Nam đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
- Kết quả PLS-SEM (SmartPLS 3): Phân tích mô hình cấu trúc chỉ ra mức độ tác động và trọng số đóng góp của từng thành phần vào Tài sản thương hiệu (Brand Equity - BE).
| Thành phần tài sản thương hiệu |
Vai trò trong mô hình |
Trọng số đóng góp (%) |
| Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) |
Cấu thành nhận thức nền tảng |
Đóng góp xác định theo PLS |
| Hình ảnh ngân hàng (Brand Image) |
Cấu thành nhận thức thuộc tính |
Đóng góp xác định theo PLS |
| Sự tin tưởng vào thương hiệu (Brand Trust) |
Cấu thành niềm tin cốt lõi |
Đóng góp xác định theo PLS |
| Mối quan hệ ngân hàng - khách hàng (Relationship) |
Cấu thành gắn kết hành vi |
Đóng góp xác định theo PLS |
- Xác định RBI: Tổng hợp trọng số của các thành phần có ý nghĩa thống kê cho phép xác lập giá trị Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI) cụ thể của ngân hàng nghiên cứu, đại diện cho tỷ lệ phần trăm dòng thu nhập vô hình được tạo ra bởi chính thương hiệu.
Chương 5: Kết quả nghiên cứu “Chỉ số sức mạnh thương hiệu” và hệ số Beta của ngân hàng thương mại
Chương 5 giải quyết mục tiêu thứ hai của luận án qua việc định lượng BSS và hệ số Beta:
- Bộ tiêu chí Chỉ số sức mạnh thương hiệu (BSS) cho NHTM Việt Nam: Được xây dựng gồm các yếu tố định tính và chỉ số an toàn tài chính:
- Tính ổn định (Stability): Lịch sử hoạt động, biến động nhân sự cấp cao.
- Tính khác biệt (Differentiation): Điểm độc đáo của sản phẩm/dịch vụ so với đối thủ.
- Thời gian trên thị trường (Time in market): Thâm niên hoạt động của ngân hàng.
- Hệ thống kênh phân phối (Distribution network): Mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch, kênh số hóa/ATM.
- Truyền thông và PR (Media & PR): Tần suất và mức độ hiện diện tích cực trên các phương tiện truyền thông.
- Chỉ số tài chính đặc thù: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Hệ số an toàn vốn (CAR), Tỷ lệ nợ xấu (NPL).
- Tổng hợp bảng chấm điểm cho Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) đạt điểm số BSS cụ thể, làm căn cứ xác định tỷ lệ chiết khấu thương hiệu.
- Ước lượng hệ số Beta thị trường điều chỉnh đòn bẩy:
- Kết quả hồi quy OLS trên Stata 13 chuỗi tỷ suất sinh lợi cổ phiếu ACB ($R_i$) theo tỷ suất sinh lợi thị trường VN-Index ($R_m$) giai đoạn 2006–2016.
- Thực hiện kiểm định và hiệu chỉnh hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi.
- Điều chỉnh hệ số Beta theo cấu trúc đòn bẩy tài chính bình quân của ngân hàng để thu được Proxy Levered Beta.
Chương 6: Kiểm định mô hình với các kết quả nghiên cứu, kết luận và đề xuất các nhóm giải pháp
- Kiểm định mô hình: Áp dụng toàn bộ tham số (RBI từ Chương 4, BSS và Beta từ Chương 5 cùng dữ liệu BCTC) để tính toán giá trị thương hiệu ACB theo phương pháp Thu nhập tăng thêm (EVA).
- So sánh đối chứng: Đối chiếu giá trị ngân hàng ACB thực tế (ngân hàng có thương hiệu) với mô hình giả định một ngân hàng không có thương hiệu theo phương pháp Damodaran để kiểm định tính vững của kết quả định giá.
- Hệ thống hóa kết luận: Đưa ra các kết luận khoa học và hàm ý quản trị thương hiệu ngân hàng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Kết hợp thành công hai trường phái CBBE và FBBE: Luận án là công trình kết hợp mô hình đo lường Tài sản thương hiệu dựa vào khách hàng (CBBE) để tính toán Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI) trong mô hình định giá dựa vào số liệu tài chính (FBBE), khắc phục tính chủ quan của phương pháp chuyên gia truyền thống.
- Xác lập mô hình định giá đặc thù cho NHTM Việt Nam: Cụ thể hóa quy trình, công thức tính toán và phương pháp xác định các tham số cốt lõi (RBI, BSS, Proxy Levered Beta) phù hợp với đặc điểm của hệ thống ngân hàng tại thị trường mới nổi.
- Chuẩn hóa thang đo BSS cho ngành ngân hàng: Tích hợp các chỉ tiêu an toàn tài chính (ROA, CAR, NPL) vào thang điểm đánh giá sức mạnh thương hiệu, tạo cơ sở lý thuyết định lượng cho suất chiết khấu rủi ro thương hiệu.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp công cụ định giá chi phí thấp cho NHTM: Giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam có thể tự định giá thương hiệu định kỳ mà không phụ thuộc vào các tổ chức tư vấn quốc tế với chi phí quá cao.
- Ứng dụng trong các hoạt động M&A, cổ phần hóa: Cung cấp cơ sở định giá khoa học nhằm hạn chế thất thoát tài sản nhà nước khi cổ phần hóa ngân hàng và hỗ trợ đàm phán trong các thương vụ sáp nhập, mua bán, nhượng quyền thương hiệu.
- Phục vụ quản trị thương hiệu nội bộ: Giúp nhà quản trị ngân hàng nhận diện rõ mức độ đóng góp của từng thành phần (hình ảnh, nhận biết, sự tin tưởng, mối quan hệ) và các chỉ số hoạt động để điều chỉnh chiến lược marketing và an toàn vốn.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
Luận án đề xuất ba nhóm giải pháp chính:
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả định giá thương hiệu NHTM Việt Nam: Hoàn thiện hành lang pháp lý hướng dẫn chuẩn mực hạch toán tài sản vô hình tạo ra từ nội bộ trên bảng cân đối kế toán; xây dựng cơ sở dữ liệu định giá ngành ngân hàng.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng và phát triển thương hiệu NHTM Việt Nam: Nâng cao chất lượng dịch vụ, củng cố sự tin tưởng của khách hàng, tăng cường truyền thông minh bạch và quản trị trải nghiệm khách hàng đa kênh.
- Nhóm giải pháp nâng cao “Chỉ số sức mạnh thương hiệu” (BSS): Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu, duy trì hệ số CAR theo chuẩn mực Basel, tối ưu hóa tỷ suất sinh lời ROA và mở rộng mạng lưới phân phối hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi mẫu khảo sát sơ cấp: Nghiên cứu định lượng khách hàng được thực hiện chủ yếu trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh tại một ngân hàng thương mại cụ thể (ACB) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, chưa bao phủ toàn bộ các nhóm khách hàng ở các vùng miền khác nhau.
- Dữ liệu chuỗi thời gian: Việc ước tính hệ số Beta dựa trên dữ liệu giao dịch giai đoạn 2006–2016, chịu ảnh hưởng bởi các chu kỳ biến động bất thường của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng.
- Giả định mô hình tài chính: Việc dự phóng dòng tiền và tỷ lệ tăng trưởng dài hạn vẫn dựa trên các giả định tài chính nhất định của mô hình DCF.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát khách hàng trên quy mô toàn quốc và thực hiện khảo sát so sánh chéo giữa nhiều NHTM thuộc các khối sở hữu khác nhau (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, ngân hàng liên doanh/nước ngoài).
- Ứng dụng mô hình để định giá và so sánh toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam qua nhiều năm nhằm theo dõi sự biến động của giá trị thương hiệu theo thời gian.
- Tiếp tục kiểm định và hoàn thiện phương pháp tính Proxy Levered Beta cho các định chế tài chính phi ngân hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Thẩm định giá, Marketing: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận kết hợp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), kỹ thuật ứng dụng SmartPLS (PLS-SEM) trong đo lường hành vi kết hợp kinh tế lượng (OLS trên Stata) trong định giá tài sản tài chính.
- Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp khung giảng dạy chuyên đề về Định giá tài sản vô hình, Quản trị thương hiệu ngân hàng và Thẩm định giá doanh nghiệp.
- Đối với ban điều hành, nhà quản trị thương hiệu tại các NHTM: Cung cấp bộ công cụ tự đánh giá sức mạnh thương hiệu và quy trình từng bước định giá thương hiệu phục vụ báo cáo quản trị và chiến lược kinh doanh.
- Đối với các công ty thẩm định giá và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước): Là tài liệu tham khảo thực tiễn để xây dựng quy chuẩn định giá tài sản vô hình trong hoạt động cổ phần hóa, thoái vốn và M&A ngành ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án kết hợp hai hướng tiếp cận CBBE và FBBE bằng cách nào?
Luận án sử dụng kết quả phân tích định lượng các thành phần Tài sản thương hiệu theo cảm nhận của khách hàng (CBBE - gồm Nhận biết, Hình ảnh, Sự tin tưởng, Mối quan hệ) thông qua mô hình cấu trúc PLS-SEM để xác định trọng số đóng góp của từng thành phần. Trọng số này được sử dụng làm biến đại diện (proxy) để tính toán Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI) trong mô hình định giá tài chính (FBBE), thay thế cho phương pháp chuyên gia định tính.
2. Sự khác nhau cơ bản giữa mô hình định giá của Interbrand và Brand Finance được phân tích trong luận án là gì?
- Về phân tích cầu / đóng góp thương hiệu: Interbrand phân khúc thị trường và tính Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI) dựa trên khảo sát khách hàng; Brand Finance không phân khúc thị trường và tính Giá trị thương hiệu gia tăng (BVA) từ dữ liệu thị trường chung mà không khảo sát khách hàng.
- Về đánh giá rủi ro thương hiệu: Interbrand sử dụng thang điểm không đều dựa trên trọng số mức độ quan trọng của các yếu tố; Brand Finance chia đều thang điểm (10 điểm cho mỗi yếu tố trong tổng 10 yếu tố, tối đa 100 điểm). Cả hai mô hình gốc đều không công bố tiêu chí tính điểm chi tiết cho ngân hàng.
3. Tại sao luận án cần đề xuất phương pháp tính hệ số Beta điều chỉnh đòn bẩy (Proxy Levered Beta)?
Do tại Việt Nam (tính đến quý I/2017), chỉ có 9/35 NHTM niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, khiến phương pháp tính Beta truyền thống từ dữ liệu giao dịch lịch sử không thể áp dụng cho các ngân hàng chưa niêm yết. Đồng thời, cấu trúc đòn bẩy tài chính của ngân hàng biến động mạnh do dựa chủ yếu vào vốn huy động từ công chúng. Do đó, cần phương pháp Proxy Levered Beta để phản ánh đúng rủi ro hệ thống và áp dụng được cho ngân hàng chưa niêm yết.
4. Chỉ số sức mạnh thương hiệu (BSS) trong luận án bao gồm những nhóm tiêu chí nào?
BSS được thiết kế riêng cho NHTM Việt Nam gồm: nhóm tiêu chí định tính thị trường (Tính ổn định, Tính khác biệt, Thời gian trên thị trường, Hệ thống kênh phân phối, Truyền thông và PR) kết hợp với nhóm tiêu chí an toàn tài chính đặc thù của ngân hàng (Tỷ suất sinh lời ROA, Hệ số an toàn vốn CAR, Tỷ lệ nợ xấu NPL).
5. Luận án sử dụng các công cụ phần mềm nào để xử lý dữ liệu?
- SPSS 20: Đánh giá sơ bộ thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- SmartPLS 2 & 3: Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM với kỹ thuật Bootstrap 5.000 lần để xác định trọng số thành phần CBBE và tính RBI.
- Stata 13: Hồi quy OLS chuỗi tỷ suất sinh lợi cổ phiếu ACB và chỉ số VN-Index (2006–2016), kiểm định và khắc phục tự tương quan, phương sai sai số thay đổi để ước lượng hệ số Beta.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã giải quyết thành công vấn đề định giá thương hiệu ngân hàng thương mại tại Việt Nam thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết CBBE và mô hình tài chính FBBE. Bằng việc lượng hóa Chỉ số vai trò thương hiệu (RBI), chuẩn hóa hệ thống tiêu chí Chỉ số sức mạnh thương hiệu (BSS) và đề xuất phương pháp tính Proxy Levered Beta, công trình đã thiết lập một quy trình định giá có tính khả thi cao và chi phí hợp lý. Kết quả nghiên cứu trường hợp Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) minh chứng tính vững của mô hình, đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn cho công tác quản trị thương hiệu, thẩm định giá tài sản vô hình và các thương vụ tái cấu trúc ngân hàng tại Việt Nam.