Luận văn thạc sĩ địa chất dầu khí ứng dụng xây dựng mô hình địa chất ba chiều để phục vụ cho mô phỏng khai thác mỏ gấu đen thuộc lô 16 1 bồn trũng cửu long

Luận văn thạc sĩ về xây dựng mô hình địa chất 3D phục vụ mô phỏng khai thác mỏ Gấu Đen, Lô 16-1, Bồn trũng Cửu Long. Nghiên cứu địa chất dầu khí ứng dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Địa Chất 3D Mỏ Gấu Đen Để Làm Gì

Dầu và khí là nguồn năng lượng quan trọng. Nhu cầu tiêu thụ ngày càng tăng. Các kỹ sư dầu khí cần áp dụng công nghệ mới để khai thác hiệu quả. Mỏ dầu khí mới ở Việt Nam thường nhỏ, nằm ngoài khơi, chi phí đầu tư lớn. Vì vậy, việc khai thác đúng đắn rất quan trọng. Mỏ Gấu Đen là một mỏ nhỏ, phức tạp, thuộc lô 16-1, bồn trũng Cửu Long. Mỏ này được phát hiện vào năm 2005. Hiện tại, mỏ đang trong giai đoạn đầu phát triển. Xây dựng mô hình địa chất 3 chiềumô hình mô phỏng khai thác là rất cần thiết. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và mang lại hiệu quả cao. Việc này vừa cấp thiết vừa có giá trị thực tiễn cao. Theo nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Tuấn năm 2012, mô hình địa chất 3D đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và phát triển mỏ.

1.1. Bồn Trũng Cửu Long Tiềm Năng Dầu Khí Và Thách Thức Khai Thác

Bồn trũng Cửu Long được xem là bồn trũng có hệ thống dầu khí hoàn chỉnh nhất Việt Nam. Trữ lượng dầu khí ở đây rất lớn. Tuy nhiên, việc khai thác gặp nhiều thách thức do đặc điểm địa chất phức tạp. Các mỏ thường nhỏ, phân bố không đều. Chi phí đầu tư và khai thác cao. Cần có giải pháp công nghệ để tối ưu hóa quá trình khai thác. Mô hình địa chất 3D là một công cụ quan trọng để giải quyết vấn đề này. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc địa chất và phân bố trữ lượng.

1.2. Mỏ Gấu Đen Giới Thiệu Về Lô 16 1 Và Giai Đoạn Phát Triển Hiện Tại

Mỏ Gấu Đen thuộc lô 16-1, bồn trũng Cửu Long. Mỏ này được phát hiện dòng dầu khí thương mại vào năm 2005 bởi giếng khoan GD-1X. Hiện nay, mỏ đang trong giai đoạn đầu phát triển. Mỏ có tính phân khối phức tạp. Việc khai thác cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả kinh tế. Mô hình địa chất 3D giúp hình dung rõ hơn cấu trúc địa chất mỏ. Nó cũng giúp đưa ra các phương án phát triển hiệu quả. Quản lý và phát triển mỏ hiệu quả cần có mô hình chính xác.

II. Tại Sao Cần Mô Hình Địa Chất 3D Cho Mỏ Dầu Khí Gấu Đen

Mô hình địa chất 3D cho mỏ Gấu Đen có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Về mặt khoa học, mô hình này áp dụng cơ sở lý thuyết của các phương pháp xây dựng mô hình. Nó cũng tiếp cận theo hướng mới, phân chia đá chứa thành các loại tướng dòng chảy (Hydraulic Flow Units). Về mặt thực tiễn, mô hình giúp hình dung rõ hơn cấu trúc địa chất mỏ. Nó cũng giúp đưa ra các phương án phát triển hiệu quả. Mô hình địa chất 3D sau đó được thô hóa thành mô hình mô phỏng khai thác. Điều này làm cơ sở cho việc lựa chọn vị trí tối ưu cho các giếng khoan.

2.1. Tối Ưu Hóa Khai Thác Vai Trò Của Mô Hình 3D Trong Quản Lý Mỏ

Mô hình địa chất 3D giúp tối ưu hóa khai thác mỏ Gấu Đen. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc địa chất và phân bố trữ lượng. Điều này cho phép đưa ra các quyết định khai thác chính xác. Mô hình cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả kinh tế. Quản lý mỏ hiệu quả cần có thông tin đầy đủ và chính xác. Mô hình địa chất 3D là một công cụ quan trọng để đạt được điều này. Nó cho phép dự đoán sản lượng, vị trí khoan tốt nhất và quản lý rủi ro.

2.2. Mô Phỏng Khai Thác Mỏ Lựa Chọn Vị Trí Khoan Tối Ưu Nhờ Mô Hình 3D

Mô hình địa chất 3D là cơ sở cho mô phỏng khai thác mỏ Gấu Đen. Sau khi xây dựng mô hình địa chất, nó sẽ được thô hóa để dùng cho mô phỏng khai thác. Quá trình này giúp lựa chọn vị trí khoan tối ưu. Nó cũng giúp dự đoán sản lượng và hiệu quả khai thác. Mô phỏng khai thác là một công cụ quan trọng để giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả kinh tế. Nó cho phép thử nghiệm các phương án khai thác khác nhau trước khi thực hiện trên thực tế. Việc này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.

III. Xây Dựng Mô Hình Địa Chất 3D Phương Pháp Dữ Liệu Cần Thiết

Việc xây dựng mô hình địa chất 3D cho mỏ Gấu Đen đòi hỏi nhiều dữ liệu và phương pháp. Dữ liệu bao gồm tài liệu tái xử lý địa chấn PSDM 2010, các bản đồ cấu trúc chính và hệ thống đứt gãy của mỏ. Các dữ liệu này được sử dụng để xây dựng mô hình cấu trúc. Sau đó, mô hình cấu trúc được dùng làm nền tảng cho việc mô hình hóa phân bố đá chứa và các mô hình tham số vật lý đá. Trong giai đoạn phát triển mỏ, cần xây dựng chi tiết các phân bố đá chứa và mô hình tham số để thể hiện hợp lý đặc trưng vật lý thạch học của tầng chứa.

3.1. Dữ Liệu Địa Chấn Và Khoan Nền Tảng Của Mô Hình Địa Chất Mỏ

Dữ liệu địa chấn và khoan là nền tảng của mô hình địa chất 3D mỏ Gấu Đen. Dữ liệu địa chấn cung cấp thông tin về cấu trúc địa chất và hệ thống đứt gãy. Dữ liệu khoan cung cấp thông tin về đặc điểm thạch học và vật lý của tầng chứa. Các dữ liệu này cần được xử lý và phân tích cẩn thận để xây dựng mô hình chính xác. Sai sót trong dữ liệu đầu vào có thể dẫn đến sai sót trong mô hình. Vì vậy, việc kiểm tra và đảm bảo chất lượng dữ liệu là rất quan trọng.

3.2. Phần Mềm Mô Hình Địa Chất Công Cụ Hỗ Trợ Xây Dựng Mô Hình 3D

Các phần mềm mô hình địa chất đóng vai trò quan trọng trong xây dựng mô hình địa chất 3D. Các phần mềm này cho phép xử lý dữ liệu, xây dựng mô hình cấu trúc, mô hình hóa phân bố đá chứa và mô hình tham số vật lý. Một số phần mềm phổ biến bao gồm Petrel, GoCAD và Leapfrog Geo. Lựa chọn phần mềm phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án. Các phần mềm này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Điều này giúp các nhà địa chất hiểu rõ hơn về cấu trúc địa chất và phân bố trữ lượng.

IV. Mô Hình Tướng Đá Phân Loại Và Ứng Dụng Trong Mô Hình 3D

Việc xây dựng mô hình tướng đá rất quan trọng. Cần thiết phải mô hình hóa theo một hướng mới để có thể phản ánh rõ nét hơn mức độ liên thông của các thân dầu cũng như tính bất đồng nhất của đặc trưng tầng chứa. Đá chứa được mô hình hóa theo nhiều loại tướng dòng chảy (Hydraulic Flow Units - HU). Phương pháp này dựa trên đặc tính rỗng thấm khác nhau. Ưu điểm của phương pháp này là phản ánh khá rõ nét mức độ bất đồng nhất của đặc trưng tầng chứa. Mô hình tướng đá được xây dựng bằng cách áp dụng phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên theo thuật toán SIS.

4.1. Hydraulic Flow Units HU Phân Loại Theo Đặc Tính Rỗng Thấm

Hydraulic Flow Units (HU) là một khái niệm quan trọng trong mô hình hóa tầng chứa. HU được phân loại dựa trên đặc tính rỗng thấm khác nhau. Điều này cho phép mô hình hóa chính xác hơn sự phân bố của dầu khí trong tầng chứa. Việc xác định HU đòi hỏi phân tích mẫu lõi và dữ liệu địa vật lý. Mỗi loại HU có đặc tính riêng, ảnh hưởng đến dòng chảy của dầu khí. Mô hình hóa theo HU giúp dự đoán sản lượng chính xác hơn.

4.2. Mô Phỏng Ngẫu Nhiên SIS Thuật Toán Xây Dựng Mô Hình Phân Bố Đá

Mô phỏng ngẫu nhiên (SIS) là một thuật toán được sử dụng để xây dựng mô hình phân bố đá. SIS cho phép khảo sát mức độ liên thông cũng như tính bất đồng nhất của các thân dầu trong không gian 3 chiều. Thuật toán này tạo ra nhiều kịch bản phân bố đá khác nhau, giúp đánh giá rủi ro và độ tin cậy của mô hình. SIS đòi hỏi các tham số thống kê về phân bố đá. Các tham số này được ước tính từ dữ liệu khoan và địa chấn. Kết quả mô phỏng được sử dụng để xây dựng mô hình địa chất 3D hoàn chỉnh.

V. Tính Toán Trữ Lượng Dầu Mỏ Ứng Dụng Từ Mô Hình Địa Chất 3D

Sau khi xây dựng mô hình phân bố tướng đá, cần xây dựng mô hình tham số vật lý đá. Các tham số bao gồm độ rỗng, độ thấm và độ bão hòa nước. Các tham số này có tham chiếu với mô hình phân bố đá chứa. Phân bố độ rỗng được mô hình hóa bằng phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên theo thuật toán SGS. Mô hình phân bố độ thấm được xây dựng trực tiếp từ mô hình phân bố độ rỗng. Dữ liệu này giúp tính toán trữ lượng dầu tại chỗ. Theo nghiên cứu, trữ lượng dầu tại chỗ tính toán từ mô hình là 105 triệu thùng.

5.1. Mô Phỏng Ngẫu Nhiên SGS Xây Dựng Mô Hình Phân Bố Độ Rỗng Hiệu Quả

Mô phỏng ngẫu nhiên SGS được sử dụng để xây dựng mô hình phân bố độ rỗng. Thuật toán này tạo ra các kịch bản phân bố độ rỗng khác nhau dựa trên dữ liệu đầu vào. Các kịch bản này được sử dụng để đánh giá rủi ro và độ tin cậy của mô hình. Mô hình phân bố độ rỗng là một yếu tố quan trọng trong tính toán trữ lượng dầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chứa dầu của tầng chứa.

5.2. Quan Hệ Rỗng Thấm Liên Kết Các Thuộc Tính Vật Lý Đá Với Tướng Đá

Mô hình phân bố độ thấm được xây dựng trực tiếp từ mô hình phân bố độ rỗng. Mối quan hệ rỗng thấm được xác định cho từng loại HU từ tài liệu phân tích mẫu lõi. Quan hệ này cho phép ước tính độ thấm dựa trên độ rỗng. Độ thấm là một yếu tố quan trọng trong đánh giá khả năng khai thác của tầng chứa. Mô hình phân bố độ thấm được sử dụng để tính toán trữ lượng dầu và dự đoán sản lượng.

VI. Thô Hóa Mô Hình Chuẩn Bị Cho Giai Đoạn Mô Phỏng Khai Thác Mỏ

Mô hình địa chất được thô hóa thành mô hình mô phỏng khai thác. Mô hình thô này được sử dụng để lặp lại lịch sử thử vỉa (History Matching). Quá trình này cho kết quả đáng khích lệ. Việc thô hóa mô hình giúp giảm thời gian tính toán trong quá trình mô phỏng. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng quá trình thô hóa không làm mất đi các đặc trưng quan trọng của tầng chứa.

6.1. Lặp Lại Lịch Sử Thử Vỉa History Matching Kiểm Định Độ Tin Cậy

Quá trình lặp lại lịch sử thử vỉa (History Matching) là một bước quan trọng trong kiểm định mô hình mô phỏng khai thác. Quá trình này so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực tế từ các giếng khoan. Nếu kết quả mô phỏng khớp với dữ liệu thực tế, mô hình được coi là đáng tin cậy. Nếu không, cần điều chỉnh các tham số trong mô hình cho đến khi kết quả mô phỏng khớp với dữ liệu thực tế. History Matching giúp tăng độ tin cậy của mô hình và dự đoán chính xác hơn.

6.2. Tương Lai Của Mô Hình 3D Tích Hợp Dữ Liệu Và Tự Động Hóa Quy Trình

Tương lai của mô hình địa chất 3D nằm ở việc tích hợp dữ liệu và tự động hóa quy trình. Các kỹ thuật trí tuệ nhân tạohọc máy có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình xây dựng mô hình. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác. Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu địa chấn, khoan và địa vật lý, cũng giúp cải thiện chất lượng mô hình. Mô hình địa chất 3D sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong ngành dầu khí.

29/04/2025
Luận văn thạc sĩ địa chất dầu khí ứng dụng xây dựng mô hình địa chất ba chiều để phục vụ cho mô phỏng khai thác mỏ gấu đen thuộc lô 16 1 bồn trũng cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết và ý nghĩa của đề tài. Dầu và khí là nguồn năng lượng chiến lược và quan trong nhất trong nửa đầu thế kỷ XXI, nhu cầu tiêu thụ nguồn năng lượng này ngày càng nhiều và chưa thể thay thế thoả đáng bằng dạng nhiên liệu khác. Mục tiêu quan trọng của người kỹ sư dầu khí là biết áp dụng những tiến bộ kỹ thuật và công nghệ mới để khai thác nguồn tài nguyên vô cùng quý giá này một cách hiệu quả nhất.

Với đặc thù của các mỏ dầu khí mới được phát hiện ở nước ta hầu hết là dạng mỏ nhỏ, cận biên lại nằm ngoài khơi xa bờ nên chi phí đầu tư lớn, giá thành khai thác cao. Nhu cầu về năng lượng và kinh tế đòi hỏi phải phát triển nhanh những mỏ cận biên này. Tuy nhiên nhiều mỏ dầu khí không được khai thác đúng đắn sẽ làm ảnh hưởng tới sản lượng, sự thu hồi dầu, tuổi thọ của mỏ, đó chính là hậu quả của quá trình điều hành mỏ không hợp lý cũng như thiếu những hiểu biết thấu đáo về đặc trưng, thuộc tính của tầng chứa… Mỏ Gấu Đen, một trong những dạng mỏ nhỏ, có tính phân khối phức tạp, thuộc lô 16-1 bồn trũng Cửu Long được phát hiện dòng dầu khí thương mại vào năm 2005 bởi giếng khoan GD-1X. Hiện nay mỏ đang đi vào giai đoạn đầu phát triển.

Để giảm thiểu rủi ro và mang lại hiệu quả cao trong quá trình phát triển đưa mỏ vào khai thác thì việc xây dựng mô hình địa chất 3 chiều và sau đó là mô hình mô phỏng khai thác mỏ sẽ vừa mang tính cấp thiết vừa có giá trị thực tiễn cao. Chính vì vậy đề tài “Xây dựng mô hình địa chất ba chiều để phục vụ cho mô phỏng khai thác mỏ Gấu Đen thuộc lô 16-1, bồn trũng Cửu Long” được chọn làm đề tài cho luận văn tốt nghiệp. Ý nghĩa khoa học: Áp dụng cơ sở lý thuyết của các phương pháp xây dựng mô hình trong việc xây dựng mô hình địa chất 3 chiều để phục vụ công tác nghiên cứu và phát triển mỏ. Tiếp cận theo hướng mới là phân chia đá chứa thành các loại tướng dòng chảy (Hydraulic Flow Units) theo đặc tính thấm rỗng khác nhau trên cơ HV: Nguyễn Mạnh Tuấn 1 CBHD: TS.

Phạm Vũ Chương Luận văn thạc sĩ sở tài liệu phân tích mẫu lõi, tài liệu địa vật lý giếng khoan và các tài liệu bổ trợ khác. Ý nghĩa thực tiễn: Việc xây dựng mô hình địa chất 3 chiều cho mỏ Gấu Đen sẽ giúp chúng ta hình dung rõ hơn cấu trúc địa chất mỏ cũng như sự phân bố của đá chứa và các thuộc tính rỗng thấm trong hệ thống vỉa chứa của mỏ để từ đó đưa ra được các phương án phát triển mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Mô hình địa chất 3 chiều sau đó được thô hóa thành mô hình mô phỏng khai thác sẽ làm cơ sở cho việc lựa chọn vị trí tối ưu nhất cho các giếng khoan phát triển. Trong quá trình xây dựng mô hình địa chất 3 chiều mỏ Gấu Đen còn tồn tại một vài yếu tố chưa chắc chắn như sau: Mô hình cấu trúc còn chứa đựng những rủi ro xuất phát từ kết quả minh giải tài liệu địa chấn cho các bề mặt phản xạ, hệ thống các đứt gãy và đặc biệt là mô hình vận tốc áp dụng trong quá trình chuyển đổi độ sâu … Trong quá trình xây dựng mô hình, quá trình mô phỏng sự phân bố của các loại tướng đá (Facies Modelling), cũng như sự phân bố các tính chất rỗng, thấm của tầng chứa thì các tham số Variogram theo phương ngang còn mang tính tham khảo từ các mỏ lân cận do mỏ chưa đủ tài liệu nghiên cứu để đưa ra các tham số có mức tin tưởng cao.

Do vậy mức độ phát triển của các loại tướng đá, đặc trưng rỗng thấm phân bố trong khu vực chưa có giếng khoan còn chứa đựng những rủi ro nhất định. Nhiệm vụ và mục đích của luận văn. Mục đích: Đề tài luận văn được nghiên cứu với mục đích xây dựng mô hình địa chất 3 chiều mỏ Gấu Đen để phục vụ cho việc xây dựng mô hình mô phỏng khai thác, làm cơ sở cho việc thiết kế mạng lưới giếng khoan phát triển và khai thác mỏ. Nhiệm vụ: - Nghiên cứu cơ sở lý thuyết của các phương pháp xây dựng mô hình.

- Trên cơ sở tài liệu hiện có của mỏ và của khu vực nghiên cứu tiến hành xây dựng mô hình cấu trúc. HV: Nguyễn Mạnh Tuấn 2 CBHD: TS. Phạm Vũ Chương Luận văn thạc sĩ - Phân chia đá chứa thành các loại tướng dòng chảy (Hydraulic Flow Units) theo đặc tính thấm rỗng khác nhau trên cơ sở tài liệu phân tích mẫu lõi, tài liệu địa vật lý giếng khoan và các tài liệu bổ trợ khác. Áp dụng phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên theo thuật toán chỉ định tuần tự (Sequence Indicator Simulation) để xây dựng mô hình phân bố đá chứa của mỏ.

- Áp dụng phương pháp mô phỏng tuần tự ngẫu nhiên theo Gaussian (Sequential Gaussian Simulation) để xây dựng mô hình phân bố vật lý thạch học (đặc tính rỗng, thấm, độ bão hòa nước…) của vỉa chứa. - Tính toán trữ lượng dầu tại chỗ theo mô hình và so sánh kết quả tính trữ lượng theo phương pháp thể tích. - Thô hóa mô hình để phục vụ mô phỏng khai thác sau này. Phương pháp và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp địa chất - địa vật lý: Nghiên cứu đặc điểm địa chất của mỏ Gấu Đen thông qua các tài liệu địa chấn, địa chất, địa vật lý giếng khoan, các kết quả phân tích PVT, phân tích mẫu lõi… Phương pháp mô hình hóa: sử dụng phương pháp mô phỏng chỉ định tuần tự (Sequential Indicator Simulation) để xây dựng mô hình phân bố đá chứa của mỏ và phương pháp mô phỏng tuần tự ngẫu nhiên theo Gaussian (Sequential Gaussian Simulation) để xây dựng mô hình phân bố đặc tính rỗng, thấm của đá chứa. Do những hạn chế về thời gian thực hiện luận văn cũng như hạn chế về cấu hình của máy tính nếu xây dựng cho toàn bộ mô hình mỏ (số lượng ô lưới sẽ rất lớn), vì vậy phạm vi nghiên cứu của đề tài chỉ giới hạn trong việc xây dựng mô hình địa chất 3 chiều cho tầng chứa cát kết lục nguyên nội phụ Hệ tầng Bạch Hổ dưới (ILBH 5.2) tuổi Mioxen sớm khu vực khía Bắc mỏ Gấu Đen. Tài liệu được sử dụng trong luận văn: HV: Nguyễn Mạnh Tuấn 3 CBHD: TS. Phạm Vũ Chương Luận văn thạc sĩ Các kết quả minh giải tài liệu địa chấn (589 km2 tuyến 3D), địa chất cũng như tài liệu thu được từ kết quả 05 giếng đã khoan trong mỏ và khu vực lân cận.

Các kết quả nghiên cứu địa chất, địa vật lý đặc biệt… trong khu vực nghiên cứu. Các báo cáo trữ lượng, báo cáo phương án phát triển mỏ Gấu Đen. Các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ của trường ĐH Báck Khoa TPHCM và các trường khác về vấn đề xây dựng mô hình địa chất 3 chiều. Các bài báo được đăng trên tạp trí và hội nghị dầu khí như SPE, AAPG… HV: Nguyễn Mạnh Tuấn 4 CBHD: TS.

Phạm Vũ Chương Luận văn thạc sĩ PHẦN 1: TỔNG QUAN CHUNG VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT MỎ GẤU ĐEN 1. Đặc điểm địa lý tự nhiên khu vực mỏ. Vị trí địa lý – kinh tế. Mỏ Gấu Đen nằm ở phía đông bắc Lô 16.1 trong bồn trũng Cửu Long.

Bồn trũng Cửu Long thuộc chủ yếu thềm lục địa Nam Việt Nam và một phần đất liền thuộc khu vực cửa sông Cửu Long. Bồn trũng có hình bầu dục, vồng về phía biển, kéo dài từ bờ biển Phan Thiết đến cửa sông Hậu. Về tọa độ địa lý, bồn được giới hạn từ 90 đến 110 vĩ Bắc và từ 106030’ đến 1090’ kinh Đông. Về quy mô, bồn có diện tích khoảng 36000 km2, trong đó chiều dài của bồn khoảng 400 km theo hướng Đông Bắc – Tây Nam và chiều rộng của bồn khoảng từ 50 – 75 km theo hướng Tây Bắc – Đông Nam (Hình 1.

Về mặt ranh giới, phía Tây Bắc tiếp giáp với đất liền, phía Đông Nam ngăn cách với bồn Nam Côn Sơn bởi đới nâng Côn Sơn, phía Đông Bắc là đới cắt trượt Tuy Hòa ngăn cách với bồn Phú Khánh, và phía Tây Nam tiếp giáp với đới nâng Khorat – Natuna. Theo tài liệu phân lô thì diện tích của bồn Cửu Long chủ yếu bao gồm các lô 09, 15, 16, 17, và một phần các lô 01, 02. Trong bồn có các mỏ lớn đã và đang được nghiên cứu và khai thác như: mỏ Bạch Hổ, Rồng, Rạng Đông, Ruby, Sư Tử Đen, Sư Tử Vàng, Cá Ngừ Vàng …và một số mỏ khác đang thẩm lượng chuẩn bị phát triển như: Sư Tử Nâu, Sư Tử Trắng, Emerald, Hải Sư Trắng, Kình Ngư Trắng… dưới sự đầu tư của các xí nghiệp liên doanh (XNLD), các công ty điều hành chung (JOC), các công ty liên doanh phân chia sản phẩm (PSC) như: XNLD VietsovPetro, Hoàng Long Hoàn Vũ JOC, Thang Long JOC, Petronas (Malaysia), JVPC, Công ty TNHH MTV điều hành thăm dò khai thác dầu khí (PVEP-POC). HV: Nguyễn Mạnh Tuấn 5 CBHD: TS.

Phạm Vũ Chương Luận văn thạc sĩ Hình 1.1: Bản đồ vị trí địa lý bồn trũng Cửu Long HV: Nguyễn Mạnh Tuấn 6 CBHD: TS. Phạm Vũ Chương Luận văn thạc sĩ 1. Đặc điểm tự nhiên. Về khí hậu: Nhìn chung khư vực mỏ nằm trong phông chung của bồn Cửu Long với khí hậu đặc trưng là nóng do vị trí của bồn gần với xích đạo.

Ở khu vực này có sự phân ra thành hai mùa rõ rệt: Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 và mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10. Nhiệt độ trung bình của khu vực này vào mùa mưa vào khoảng trên 30oC và vào mùa khô là 26-27oC. Về lượng mưa thì trung bình vào khoảng 120 – 300 cm/năm. Tuy nhiên trong các mùa mưa lũ thì lượng mưa cao hơn gấp nhiều lần.

Chế độ gió: Từ tháng 11 đến 4, hướng gió chủ yếu là hướng Đông Bắc và Bắc – Đông Bắc. Sau đó vào tháng 12 và tháng giêng thì hướng gió chủ yếu là Đông Bắc. Vận tốc gió vào đầu mùa thì nhỏ và sau đó tăng dần lên, đạt cực đại vào tháng 2. Tốc độ gió trung bình vào khoảng 1,5 m/s, cực đại có thể lên đến 12,5 m/s.

Từ tháng 5 đến 10 chế độ gió chịu ảnh hưởng bởi hệ thống gió mùa Tây Nam, do đó hướng gió chủ yếu là Tây Nam và T – TN. Tốc độ gió trung bình vào khoảng 8,8 m/s, cực đại có thể lên đến 32 m/s.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ