Xây Dựng Mô Hình Đánh Giá Rủi Ro Tai Nạn Đâm Va Tại Cảng Biển Vũng Tàu

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô hình đánh giá rủi ro tai nạn đâm va tại cảng Vũng Tàu, ứng dụng trong phòng ngừa và cải tạo luồng hàng hải.

Chuyên ngành

Khoa Học Hàng Hải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

213
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn Đề tài

1.2. Cơ sở khoa học

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.4. Điểm mới khoa học của Luận án

1.5. Mục tiêu của Luận án

1.6. Nội dung nghiên cứu

1.7. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.8. Phương pháp nghiên cứu

2. PHÂN TÍCH MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐÂM VA TRÊN THẾ GIỚI

2.1. Mô hình PAWSA

2.2. Mô hình IWRAP

2.3. Mô hình ES

2.4. Mô hình PARK

3. TỔNG HỢP, PHÂN TÍCH DỮ LIỆU HÀNG HẢI TẠI KHU VỰC CẢNG BIỂN VŨNG TÀU

3.1. Tổng hợp, phân tích dữ liệu về tàu thuyền qua cảng biển Vũng Tàu

3.2. Thống kê, phân tích dữ liệu khí tượng, thủy văn

3.3. Đặc điểm địa lý, kỹ thuật của các tuyến luồng

4. XÂY DỰNG MÔ HÌNH TOÁN ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐÂM VA

4.1. Khái quát chung về mô hình toán

4.2. Đối tượng và mục tiêu xây dựng mô hình toán

4.3. Một số phương pháp xây dựng mô hình cơ bản

4.4. Phương pháp nghiên cứu xây dựng mô hình của Luận án

4.5. Các yếu tố gây tai nạn hàng hải tại cảng biển Vũng Tàu

4.6. Tổng quan về các nguyên nhân tai nạn hàng hải

4.7. Thống kê, phân tích loại, đối tượng, khu vực và tình huống tai nạn

4.8. Phân tích, đánh giá chi tiết các vụ tai nạn đâm va

4.9. Xây dựng mô hình toán đánh giá rủi ro đâm va

4.9.1. Sơ lược thuật toán đánh giá rủi ro đâm va hiện nay trên thế giới

4.9.2. Xây dựng biểu thức toán đánh giá rủi ro tại cảng biển Vũng Tàu

4.9.3. Kiểm định các giá trị hệ số trong mô hình

5. THẨM ĐỊNH MÔ HÌNH TOÁN BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH THỨ BẬC VÀ XÂY DỰNG PHẦN MỀM MÔ PHỎNG NHANH ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐÂM VA

5.1. Phương pháp phân tích thứ bậc AHP

5.2. Thống kê, đánh giá các yếu tố gây nguy cơ đâm va tại cảng biển

5.3. Tính giá trị trung bình của các yếu tố theo ý kiến chuyên gia

5.4. Tính trọng số của các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro

5.5. Ma trận hệ số quan trọng tương đối

5.6. Kiểm tra tính nhất quán

5.7. Đánh giá kết quả

5.8. Xây dựng phần mềm Mô phỏng nhanh (Fast Time Simulation)

5.9. Lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ lập trình xây dựng phần mềm

5.10. Dữ liệu đầu vào của phần mềm

5.11. Đánh giá chung về dữ liệu đầu vào

5.12. Phương pháp tìm hệ số an toàn của các yếu tố ảnh hưởng

5.13. Kết quả đầu ra của phần mềm

5.14. Kiểm nghiệm, đánh giá mức độ chính xác của Phần mềm mô phỏng nhanh

6. ỨNG DỤNG PHẦN MỀM MÔ PHỎNG NHANH TRONG CÔNG TÁC PHÒNG NGỪA TAI NẠN ĐÂM VA VÀ HỖ TRỢ CÔNG TÁC CẢI TẠO, NÂNG CẤP LUỒNG HÀNG HẢI

7. ĐÁNH GIÁ RỦI RO DỰA TRÊN LOGIC MỜ VÀ XÂY DỰNG MÔ PHỎNG HÀM TOÁN MỜ TRÊN MATLAB

7.1. Sự cần thiết bổ sung phương pháp đánh giá rủi ro đâm va dựa trên Logic mờ và tổng quan về Matlab

7.2. Xây dựng, đánh giá các yếu tố gây nguy cơ đâm va dựa trên Logic mờ và qua Matlab

7.2.1. Yếu tố nguy cơ tai nạn từ tác động của dòng chảy

7.2.2. Yếu tố nguy cơ tai nạn từ tác động của gió

7.2.3. Yếu tố nguy cơ tai nạn khi điều động tàu chạy đối hướng

7.2.4. Yếu tố nguy cơ tai nạn khi điều động tàu chạy cắt hướng

7.2.5. Yếu tố nguy cơ tai nạn từ nhân tố con người (xây dựng trên lý thuyết mờ)

7.3. Sơ đồ tổng quát trong Matlab đánh giá rủi ro đâm va

7.4. Mã nguồn trong Matlab

7.5. Kiểm chứng, đánh giá các tình huống trên Matlab

7.6. Trích xuất, thống kê dữ liệu hàng hải và tàu liên quan đến 11 tình huống tránh va thực tế

7.7. Kết quả chạy mô phỏng trên Matlab

8. KẾT LUẬN, HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

8.1. Về thực tiễn

8.2. Hạn chế và Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

Tạp chí khoa học, kỷ yếu

Nghiên cứu khoa học ứng dụng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT, ĐÁNH GIÁ AN TOÀN

PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ RỦI RO CỦA CÁC CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC 3: CÁCH NHẬP DỮ LIỆU VÀO SPSS

PHỤ LỤC 4: TỔNG HỢP DỮ LIỆU 11 TÌNH HUỐNG TRÁNH VA THỰC TẾ

PHỤ LỤC 5: MÃ NGUỒN TRONG MATLAB

PHỤ LỤC 6: HÌNH ẢNH THẢO LUẬN NHÓM CHUYÊN ĐỀ

PHỤ LỤC 7: ĐĨA, MÃ NGUỒN VÀ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PHẦN MỀM MÔ PHỎNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Đánh Giá Rủi Ro Tai Nạn tại Cảng Vũng Tàu

Cảng biển Vũng Tàu đóng vai trò quan trọng là cửa ngõ hàng hải của Việt Nam, được phân loại là cảng biển đặc biệt theo Quyết định 1579/QĐ-TTg. Mật độ tàu thuyền hoạt động tại đây thuộc hàng lớn nhất cả nước, kéo theo nguy cơ tai nạn hàng hải cao. Theo thống kê, số vụ tai nạn và tần suất tai nạn đâm va tàu thuyền tại khu vực này cao nhất nước. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng và ứng dụng các mô hình đánh giá rủi ro hiệu quả, nhằm đảm bảo an toàn hàng hải và giảm thiểu thiệt hại. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một mô hình phù hợp với đặc thù của cảng biển Vũng Tàu, nhằm hỗ trợ công tác quản lý và phòng ngừa tai nạn hàng hải.

1.1. Tầm quan trọng của an toàn hàng hải cảng Vũng Tàu

An toàn hàng hải là yếu tố then chốt cho hoạt động kinh tế và xã hội. Cảng biển Vũng Tàu, với vai trò là cửa ngõ quan trọng, cần đảm bảo an toàn cho tàu thuyền và hàng hóa. Việc xảy ra tai nạn không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn ảnh hưởng đến uy tín và năng lực cạnh tranh của cảng. Do đó, việc đánh giá và quản lý rủi ro một cách hiệu quả là vô cùng quan trọng.

1.2. Thực trạng nguy cơ tai nạn hàng hải hiện nay

Mật độ giao thông cao, điều kiện thời tiết phức tạp, và yếu tố con người là những nguyên nhân chính dẫn đến nguy cơ tai nạn hàng hải. Sự gia tăng về số lượng và kích thước tàu thuyền cũng tạo thêm áp lực lên hệ thống quản lý và điều phối giao thông. Các vụ tai nạn đâm va thường xảy ra do lỗi điều khiển, thiếu kinh nghiệm của thuyền viên, hoặc do không tuân thủ quy tắc hàng hải.

II. Thách Thức và Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tai Nạn Đâm Va Cảng

Việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tai nạn đâm va là bước quan trọng trong quá trình xây dựng mô hình đánh giá rủi ro. Các yếu tố này có thể được chia thành nhóm yếu tố khách quan (điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng) và nhóm yếu tố chủ quan (con người, quy trình quản lý). Đánh giá chính xác mức độ tác động của từng yếu tố sẽ giúp đưa ra các giải pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro hiệu quả hơn. Theo luận án, yếu tố con người chiếm tỷ lệ cao nhất, trên 80% trong các vụ tai nạn.

2.1. Các yếu tố tự nhiên và địa lý ảnh hưởng đến rủi ro

Dòng chảy mạnh, gió lớn, tầm nhìn hạn chế do sương mù hoặc mưa bão là những yếu tố tự nhiên có thể gây khó khăn cho việc điều khiển tàu thuyền. Địa hình phức tạp của luồng hàng hải, với các khúc cua gấp và độ sâu không đồng đều, cũng làm tăng nguy cơ tai nạn. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình đánh giá rủi ro.

2.2. Yếu tố con người và vai trò của hoa tiêu hàng hải

Yếu tố con người đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa tai nạn. Kinh nghiệm, kỹ năng, và sự tuân thủ quy tắc của thuyền viên và hoa tiêu hàng hải có ảnh hưởng lớn đến an toàn hàng hải. Sai sót trong quá trình điều khiển, thiếu tập trung, hoặc không tuân thủ quy trình có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Theo luận án, yếu tố con người chiếm tỷ lệ cao nhất, trên 80% trong các vụ tai nạn. Vai trò của hoa tiêu là vô cùng quan trọng trong việc dẫn dắt tàu thuyền qua các khu vực nguy hiểm.

2.3. Mật độ giao thông và rủi ro do mật độ tàu thuyền

Mật độ giao thông cao làm tăng khả năng xảy ra tai nạn đâm va. Khi có nhiều tàu thuyền hoạt động trong cùng một khu vực, việc duy trì khoảng cách an toàn và tránh va chạm trở nên khó khăn hơn. Đặc biệt, vào giờ cao điểm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu, nguy cơ tai nạn càng tăng cao. Việc quản lý mật độ giao thông hiệu quả là một trong những biện pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

III. Cách Xây Dựng Mô Hình Đánh Giá Rủi Ro Đâm Va Cảng Biển Vũng Tàu

Việc xây dựng mô hình đánh giá rủi ro tai nạn đâm va đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Cần thu thập và phân tích dữ liệu về các vụ tai nạn đã xảy ra, các yếu tố ảnh hưởng, và đặc điểm của luồng hàng hải. Sau đó, sử dụng các phương pháp toán học và thống kê để xây dựng mô hình, và kiểm định tính chính xác của mô hình bằng dữ liệu thực tế. Mô hình cần được điều chỉnh và cập nhật thường xuyên để phản ánh sự thay đổi của điều kiện thực tế.

3.1. Phương pháp phân tích thống kê tai nạn hàng hải

Phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để xác định tần suất và mức độ nghiêm trọng của các loại tai nạn khác nhau. Dữ liệu về các vụ tai nạn đã xảy ra được thu thập và phân tích để tìm ra các xu hướng và yếu tố chung. Kết quả phân tích này cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng mô hình đánh giá rủi ro.

3.2. Ứng dụng mô hình toán học trong đánh giá rủi ro

Mô hình toán học được sử dụng để định lượng mức độ rủi ro dựa trên các yếu tố đầu vào. Các mô hình này có thể dựa trên lý thuyết xác suất, lý thuyết mờ, hoặc các phương pháp khác. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của cảng biển và dữ liệu có sẵn. Nghiên cứu sinh đã sử dụng phương pháp gián tiếp để xác định mức độ rủi ro phù hợp với điều kiện thực tế tại cảng.

3.3. Sử dụng mô hình AHP kết hợp ý kiến chuyên gia

Mô hình AHP (Analytic Hierarchy Process) là một phương pháp ra quyết định dựa trên việc so sánh các yếu tố theo cặp. Mô hình này cho phép kết hợp ý kiến của các chuyên gia để xác định trọng số của các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro. Kết quả đánh giá của chuyên gia giúp tăng tính chính xác và độ tin cậy của mô hình. Nghiên cứu sinh sử dụng mô hình AHP kết hợp với phương pháp chuyên gia để xác định, đánh giá trọng số các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Mô Hình Rủi Ro

Mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng mô hình đánh giá rủi ro là ứng dụng vào thực tế để cải thiện an toàn hàng hải. Mô hình có thể được sử dụng để xác định các khu vực nguy hiểm, đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa, và hỗ trợ công tác quản lý và điều phối giao thông. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình được xây dựng phù hợp và có khả năng cao được đưa vào ứng dụng thực tế tại Cảng biển Vũng Tàu.

4.1. Phần mềm Mô phỏng nhanh đánh giá định lượng rủi ro

Phần mềm mô phỏng nhanh được xây dựng dựa trên mô hình đánh giá rủi ro. Phần mềm cho phép người dùng nhập dữ liệu về tàu thuyền, điều kiện thời tiết, và các yếu tố khác để đánh giá mức độ rủi ro trong các tình huống khác nhau. Kết quả mô phỏng giúp đưa ra các quyết định điều hành và phòng ngừa kịp thời. Nghiên cứu sinh đã xây dựng phần mềm mô phỏng nhanh bằng ngôn ngữ lập trình C++.

4.2. Logic mờ và ứng dụng trong đánh giá rủi ro hàng hải

Logic mờ là một phương pháp xử lý thông tin không chắc chắn và mơ hồ. Trong lĩnh vực hàng hải, logic mờ có thể được sử dụng để đánh giá rủi ro dựa trên các yếu tố chủ quan và không định lượng. Ví dụ, mức độ kinh nghiệm của thuyền viên, hoặc mức độ tuân thủ quy tắc hàng hải có thể được biểu diễn bằng các biến mờ. Nghiên cứu sinh đã xây dựng mô phỏng trên Matlab để xác định bổ sung một phương pháp cho phép người ra quyết định diễn đạt tính xấp xỉ hoặc gần đúng các yếu tố đầu vào sử dụng các số mờ.

4.3. Biện pháp phòng ngừa tai nạn và giảm thiểu rủi ro

Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro, có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa tai nạn và giảm thiểu rủi ro. Các biện pháp này có thể bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng, tăng cường đào tạo cho thuyền viên và hoa tiêu, điều chỉnh quy trình quản lý, và sử dụng công nghệ hỗ trợ điều khiển tàu thuyền. Các biện pháp phòng ngừa cần được thực hiện một cách toàn diện và có hệ thống để đạt hiệu quả cao nhất.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro và Nâng Cao An Toàn Cảng Vũng Tàu

Để giảm thiểu rủi ro và nâng cao an toàn hàng hải, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các doanh nghiệp cảng, và các tàu thuyền. Việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn hàng hải quốc tế, tăng cường kiểm tra và giám sát, và khuyến khích sử dụng công nghệ tiên tiến là những biện pháp quan trọng. Cần xây dựng một văn hóa an toàn hàng hải mạnh mẽ, trong đó mọi người đều có ý thức trách nhiệm và tuân thủ quy tắc.

5.1. Tăng cường hệ thống quản lý an toàn SMS trong hàng hải

Hệ thống quản lý an toàn (SMS) là một hệ thống toàn diện bao gồm các quy trình, thủ tục, và nguồn lực cần thiết để đảm bảo an toàn hàng hải. Việc áp dụng SMS giúp các tổ chức hàng hải xác định và quản lý rủi ro một cách hiệu quả, và liên tục cải thiện hiệu suất an toàn. Việc tăng cường SMS trong hàng hải là vô cùng quan trọng.

5.2. Đầu tư vào công nghệ hỗ trợ điều khiển tàu thuyền

Các công nghệ hỗ trợ điều khiển tàu thuyền, như hệ thống định vị toàn cầu (GPS), hệ thống tự động nhận dạng (AIS), và hệ thống hiển thị hải đồ điện tử (ECDIS), giúp tăng cường khả năng nhận biết tình huống và giảm thiểu sai sót trong quá trình điều khiển. Việc đầu tư vào các công nghệ này là một trong những biện pháp hiệu quả để nâng cao an toàn hàng hải.

5.3. Nâng cao năng lực công tác cứu hộ hàng hải tại Vũng Tàu

Công tác cứu hộ hàng hải đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra tai nạn. Việc nâng cao năng lực của lực lượng cứu hộ, trang bị phương tiện và thiết bị hiện đại, và xây dựng quy trình ứng phó khẩn cấp là những yếu tố cần thiết để đảm bảo khả năng ứng phó kịp thời và hiệu quả khi có sự cố.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Rủi Ro Hàng Hải

Nghiên cứu này đã xây dựng và kiểm định một mô hình đánh giá rủi ro tai nạn đâm va phù hợp với đặc thù của cảng biển Vũng Tàu. Mô hình có thể được sử dụng để hỗ trợ công tác quản lý và phòng ngừa tai nạn hàng hải, góp phần nâng cao an toàn hàng hải và giảm thiểu thiệt hại. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế và cần được tiếp tục phát triển trong tương lai.

6.1. Đề xuất biện pháp phòng ngừa rủi ro dựa trên kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số biện pháp phòng ngừa rủi ro được đề xuất, bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng, tăng cường đào tạo cho thuyền viên và hoa tiêu, điều chỉnh quy trình quản lý, và sử dụng công nghệ hỗ trợ điều khiển tàu thuyền. Các biện pháp này cần được thực hiện một cách toàn diện và có hệ thống để đạt hiệu quả cao nhất.

6.2. Hướng nghiên cứu phân tích rủi ro đâm va trong tương lai

Trong tương lai, nghiên cứu có thể được mở rộng để xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến rủi ro tai nạn đâm va, như ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, sự phát triển của tàu tự hành, và sự thay đổi trong quy trình quản lý. Cần tiếp tục thu thập và phân tích dữ liệu để cập nhật và hoàn thiện mô hình đánh giá rủi ro.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn Đề tài Tại Quy định 13, Chương 5 của Công ước SOLAS 74, yêu cầu mỗi Chính phủ thành viên thực hiện cung cấp, hoặc độc lập hoặc phối hợp với Chính phủ thành viên khác, các biện pháp hỗ trợ hành hải nếu việc kiểm soát lưu lượng giao thông và mức độ rủi ro hàng hải của khu vực hành hải yêu cầu là cần thiết và có thể thực hiện được. Do vậy, với vai trò là Quốc gia thành viên Công ước, đồng thời căn cứ tính chất, mức độ phức tạp của hoạt động giao thông hàng hải tại các cảng biển đặc biệt quan trọng hay cảng biển có nguy cơ tai nạn hàng hải cao, Việt Nam có trách nhiệm kiểm soát lưu lượng giao thông và xác định được mức độ rủi ro hàng hải tại vùng nước cảng biển để làm cơ sở cho việc xem xét, cung cấp cho các tổ chức, cá nhân, tàu thuyền liên quan biện pháp hỗ trợ hàng hải phù hợp; để đạt được tiêu chí này, đòi hỏi phải nghiên cứu, xây dựng được Mô hình hay công cụ phù hợp đánh giá được định lượng nguy cơ tai nạn hàng hải. Hơn nữa, do Việt Nam chưa có mô hình phù hợp để đánh giá định lượng mức độ rủi ro/ nguy cơ tai nạn hàng hải nên việc triển khai trách nhiệm cảnh báo, khuyến cáo an toàn của các Trung tâm VTS, Cảng vụ hàng hải … đến tàu thuyền liên quan hay nghiên cứu xác định mức độ rủi ro để phục vụ cho công tác cải tạo, nâng cấp luồng hàng hải hầu hết đều thông qua phương pháp đánh giá định tính, chủ yếu phụ thuộc vào kinh nghiệm con người và chưa đầy đủ cơ sở khoa học.

Theo Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã được Thủ tướng Chính Phủ phê duyệt tại Quyết định 1579/QĐ-TTg ngày 22/9/2021: Cảng biển Vũng Tàu là cảng cửa ngõ, trung chuyển quốc tế (loại Đặc biệt) tiếp nhận tàu container trọng tải 80.000 tấn; tàu tổng hợp, hàng lỏng/khí đến 150.000 tấn hoặc lớn hơn khi đủ điều kiện. Tại vùng nước cảng biển Vũng Tàu, Vịnh Gành Rái là cửa khẩu hàng hải quan trọng cho các tàu thuyền hành trình, ra vào, neo đậu, đón trả hoa tiêu, thực hiện các dịch vụ hàng hải để đến, rời các cảng thuộc địa phận các tỉnh: Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Đồng Tháp, Mỹ Tho và quá cảnh đi Campuchia. Theo kết quả thống kê của Cảng vụ Hàng hải Vũng Tàu, hàng năm bình quân có trên 30.000 lượt tàu biển và khoảng trên 70.000 lượt tàu cao tốc cánh ngầm, phương tiện thủy nội địa (tàu sông), tàu cá hành trình qua Vịnh Gành Rái tạo nên mật độ phương tiện qua Vịnh là lớn nhất và phức tạp nhất Việt Nam.

Mặt khác, cùng với mật độ phương tiện lớn là sự đa dạng của về chủng loại phương tiện qua Vịnh như: tàu biển, tàu công vụ, tàu khách cánh ngầm, tàu sông, tàu cá, tàu đưa đón hoa tiêu, giàn khoan dầu khí, tàu quân sự, tàu thực hiện dịch vụ cung ứng nhiên liệu, thực phẩm, nước ngọt,. và tính chất phức tạp về tuyến hải trình của mỗi loại tàu thuyền. Cụ thể: ngoài các tuyến hành trình trên luồng hàng hải được công bố như: Luồng Vũng Tàu - Thị Vải, Luồng Sài Gòn - Vũng Tàu, Luồng sông Dinh, còn có tuyến hành trình kiểu truyền thống của các tàu khách chạy chuyên tuyến như: Tuyến Cầu Quan (Vũng Tàu) - Cần Giờ/ Đông Hòa (TP. HCM), tuyến Cầu Quan (Vũng Tàu) - Vàm (LUAN.hai luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.hai 2 Láng (Tiền Giang), tuyến tàu cao tốc (Cầu Đá, Cáp treo) Vũng Tàu - Bạch Đằng (TP.HCM), các tàu khách hoạt động tuyến bờ ra đảo; tuyến cho tàu sông, tàu VR-SB, tàu biển hoạt động nội địa từ sông Thị Vải - Cái Mép, sông Dinh đi TP.

Hồ Chí Minh; đặc biệt là các tuyến hành trình tự phát của tàu cá, tàu hoạt động cung ứng, tàu dịch vụ. nên hàng ngày đều phát sinh nhiều tình huống gây nguy cơ tai nạn đâm va tại các khu vực giao nhau giữa các tuyến luồng, vùng đón trả hoa tiêu, phao báo hiệu hàng hải số 0, các vị trí giao cắt tự phát của tàu cá, tàu thủy nội địa, tàu VR-SB, tàu khách cánh ngầm. và, thực tế kết quả thống kê tai nạn đâm va tại Việt Nam từ năm 2007 đến nay cho thấy, cảng biển Vũng Tàu là khu vực có tần suất và số vụ tai nạn đâm va cao nhất cả nước. Như vậy, cùng với mật độ giao thông lớn là sự đa dạng về chủng loại phương tiện và tính chất phức tạp các tuyến hải trình trong vùng nước nên hàng ngày đều phát sinh nhiều tình huống nguy cơ tai nạn đâm va tại cảng biển Vũng Tàu.

Vì vậy, để đáp ứng mục tiêu, yêu cầu bảo đảm an toàn hàng hải đối với hoạt động của tàu thuyền tại cảng biển cửa ngõ quốc tế, kết hợp trung chuyển container quốc tế quan trọng bậc nhất tại Việt Nam, cần phải nghiên cứu, xác định một công cụ phù hợp để đánh giá định lượng rủi ro hàng hải nhằm đưa ra các giải pháp hạn chế, giảm thiểu rủi ro, tăng cường biện pháp bảo đảm an toàn hàng hải đối với tàu thuyền và hỗ trợ cho công tác nghiên cứu, cải tạo nâng cấp luồng hàng hải có ý nghĩa rất quan trọng và cấp thiết. Thực tế là, tại Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ để làm cơ sở đề xuất cấp thẩm quyền một công cụ/ mô hình đánh giá định lượng rủi ro giao thông hàng hải tại cảng biển, trong khi một số mô hình đánh giá rủi ro hàng hải thông dụng trên thế giới như: mô hình PAWSA [1]; Mô hình IWRAPT [2]; Mô hình ES [3] hay Mô hình PARK [4] lại không phù hợp để vận dụng, áp dụng tại Việt Nam nói chung hay tại cảng biển Vũng Tàu nói riêng. Vì vậy, cần thiết phải nghiên cứu, xác định một mô hình đánh giá rủi ro đâm va khi tàu thuyền hoạt động tại cảng biển Vũng Tàu, là vùng nước có mật độ tàu thuyền hoạt động đông, phức tạp nhất và tần suất xảy ra tai nạn đâm va cao nhất Việt Nam. Nhận thức được điều này, Nghiên cứu sinh đã mạnh dạn đề xuất và được chấp nhận nghiên cứu Luận án: ―Xây dựng Mô hình đánh giá rủi ro tai nạn đâm va tại cảng biển Vũng Tàu, ứng dụng phòng ngừa tai nạn và hỗ trợ công tác cải tạo, nâng cấp luồng hàng hải‖ với mong muốn góp phần bổ sung thêm luận điểm khoa học, phương pháp đánh giá nguy cơ tai nạn đâm va và ứng dụng trong thực tế nhằm nâng cao công tác bảo đảm an toàn hàng hải tại cảng biển.

Cơ sở khoa học Cơ sở nghiên cứu trong Luận án này là các dữ liệu thống kê tai nạn hàng hải tại khu vực; các văn bản pháp lý; lý thuyết và mô hình đề xuất liên quan đến việc đánh giá rủi ro đâm va trên luồng hàng hải, bao gồm: - Các Công ước quốc tế hàng hải và Nghị quyết của IMO có liên quan; (LUAN.hai luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.hai 3 - Nghiên cứu, phân tích các mô hình đánh giá rủi ro giao thông thủy đang được áp dụng hoặc thử nghiệm trên thế giới và xem xét sự phù hợp áp dụng mô hình tại các cảng biển Việt Nam nói chung và tại cảng biển Vũng Tàu nói riêng; - Thu thập, xử lý dữ liệu của tàu thuyền hoạt động qua khu vực cảng biển Vũng Tàu từ hệ thống nhận dạng tự động AIS; - Cập nhật dữ liệu thống kê về điều kiện khí tượng, thủy văn; tàu thuyền; luồng hàng hải; các nguyên nhân gây tai nạn hàng hải; hồ sơ điều tra tai nạn hàng hải từ 2007-2017 tại khu vực nghiên cứu (cảng biển Vũng Tàu) và sử dụng các phần mềm để xử lý, đánh giá dữ liệu; - Lý thuyết điều động tàu thủy; Lý thuyết Phân tích Hồi quy đa biến; Phương pháp và quy trình phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process); Lý thuyết tập mờ và Logic mờ; - Thống kê, phân tích và xây dựng cơ sở lý luận về ảnh hưởng của môi trường hàng hải đối với công tác điều động tàu và người điều khiển phương tiện; - Kết hợp hài hòa giữa Phương pháp nghiên cứu lý thuyết, Phương pháp nghiên cứu thực tiễn và Phương pháp toán học để nghiên cứu, giải quyết yêu cầu nghiên cứu, xây dựng mô hình đánh giá định lượng rủi ro tai nạn đâm va tại cảng biển Vũng Tàu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn - Ý nghĩa khoa học + Hiện nay chưa có công trình khoa học nào của Việt Nam/ nước ngoài nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực đánh giá rủi ro tai nạn đâm va tại cảng biển Vũng Tàu nói riêng hay Việt Nam nói chung, vì vậy việc triển khai thực hiện Luận án sẽ góp phần bổ sung vào luận điểm khoa học và đáp ứng nhu cầu thực tiễn kiểm soát rủi ro từ hoạt động hàng hải tại cảng biển Việt Nam. + Nghiên cứu xây dựng Mô hình, đánh giá rủi ro đâm va của tàu thuyền hoạt động tại cảng biển Vũng Tàu phù hợp yêu cầu tăng cường bảo đảm an toàn hàng hải trong khu vực và đòi hỏi phát triển bền vững cảng biển. - Ý nghĩa thực tiễn + Thực tế hiện nay cảng biển Vũng Tàu là khu vực có tỷ lệ tai nạn đâm va cao nhất nước và với mức tăng trưởng bình quân về lưu lượng tàu thuyền qua cảng biển Vũng Tàu tăng khoảng 5-7% hàng năm thì càng phát sinh yêu cầu, đòi hỏi phải đánh giá định lượng được rủi ro hay nguy cơ đâm va khi tàu thuyền hành trình qua khu vực; qua đó, xác định giải pháp giảm thiểu rủi ro và kết hợp xác định đặc tính kỹ thuật luồng hàng hải hiện hữu đã phù hợp chưa nhằm đưa ra giải pháp cải tạo, nâng cấp (nếu cần thiết).

+ Là Công trình nghiên cứu có hệ thống lần đầu tại cảng biển Vũng Tàu (có tham khảo các mô hình được các nước tiên tiến về hàng hải trên thế giới áp dụng) và để tạo tiền đề cho việc tiếp tục nghiên cứu, áp dụng tại một số cảng biển quan trọng khác của Việt Nam.hai luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.hai 4 + Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung vào lĩnh vực lý luận pháp luật và những kết luận, kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo trong Luận án có thể góp phần tích cực cho việc hoàn thiện pháp luật hàng hải trong tổng thể phát triển hệ thống pháp luật Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ