CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TUÂN THỦ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ 1. Khái niệm tuân thủ trong hoạt động ngân hàng Tuân thủ (compliance) là “hành động/quy trình để đảm bảo rằng các hoạt động và quy trình kinh doanh phù hợp với các quy định (thường mang tính pháp lý)” [5]. Trong đó, quy trình nghiệp vụ là nhân tố chính để bất cứ tổ chức nào hoàn thành các mục tiêu của họ [11].
Trong bối cảnh ngân hàng và tài chính, tuân thủ thường liên quan đến việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý, quy định từ các cơ quan quản lý (như Ngân hàng Nhà nước, các cơ quan giám sát tài chính quốc tế) và các quy tắc, quy trình nội bộ của chính ngân hàng. Tuân thủ pháp lý (Legal Compliance) là việc đảm bảo rằng các hoạt động, sản phẩm, dịch vụ và quy trình trong ngân hàng tuân thủ đầy đủ các quy định, luật pháp và tiêu chuẩn do cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức tài chính quốc tế, hoặc các cơ quan giám sát đưa ra. Trong lĩnh vực ngân hàng, tuân thủ pháp lý bao gồm việc thực hiện đúng các quy định liên quan đến quản lý rủi ro, phòng chống rửa tiền (AML), tuân thủ Basel II hoặc Basel III, bảo mật thông tin khách hàng, và các quy định liên quan đến tín dụng, thanh toán quốc tế, và dịch vụ tài chính. Việc tuân thủ pháp lý giúp ngân hàng tránh được các rủi ro pháp lý, bảo vệ uy tín của tổ chức và đảm bảo sự vận hành ổn định trong bối cảnh ngành tài chính chịu sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan chức năng.
Tuân thủ quy trình nghiệp vụ (Operational Compliance) là việc thực hiện đúng các quy định, hướng dẫn và tiêu chuẩn nội bộ được thiết lập để đảm bảo rằng các hoạt động nghiệp vụ của ngân hàng diễn ra hiệu quả, chính xác, an toàn, và minh bạch. Quy trình nghiệp vụ trong ngân hàng bao gồm các quy trình xử lý giao dịch, phê duyệt tín dụng, quản lý tài sản, giao dịch ngoại hối, thanh toán, và dịch vụ khách hàng. Tuân thủ quy trình nghiệp vụ không chỉ nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ mà còn giúp ngân hàng hạn chế rủi ro vận hành, rủi ro tín dụng, rủi ro an ninh thông tin, và các sai phạm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Đồng thời, việc tuân thủ quy trình nghiệp vụ tạo nền tảng để ngân hàng đạt được các tiêu chuẩn pháp lý và tăng cường niềm tin từ phía khách hàng cũng như đối tác.
5 Tuân thủ không chỉ giới hạn ở việc thực hiện đúng các quy định pháp lý mà còn bao gồm việc duy trì các chuẩn mực đạo đức, đảm bảo tính minh bạch, trung thực trong mọi hoạt động kinh doanh, đồng thời quản lý các rủi ro phát sinh từ việc không tuân thủ, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra một cách ổn định và bền vững. Việc Tuân thủ quy trình nghiệp vụ trong hoạt động ngân hàng có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo sự an toàn, hiệu quả, minh bạch cho ngân hàng Mức độ tuân thủ là thước đo thể hiện sự nhất quán và đầy đủ trong việc thực hiện các quy định, quy tắc, hoặc chính sách của cá nhân, tổ chức đối với các yêu cầu cụ thể. Mức độ tuân thủ phản ánh việc tuân thủ có được thực hiện đúng theo tiêu chuẩn đề ra hay không và ở mức độ nào. Các mức độ tuân thủ thường được chia thành: - Tuân thủ hoàn toàn (100%): Thực hiện đầy đủ tất cả các yêu cầu, không có sai sót hoặc vi phạm.
- Tuân thủ một phần: Thực hiện một phần các yêu cầu, nhưng vẫn còn thiếu sót hoặc chưa đáp ứng hết tất cả các tiêu chuẩn. - Không tuân thủ: Không thực hiện hoặc vi phạm các quy định và yêu cầu đặt ra. Quy trình là bao gồm một tập hợp các hoạt động được thực hiện theo một trình tự nhất định do con người hay công cụ thực hiện ở các địa điểm, thời gian khác nhau nhằm xử lý thông tin đầu vào sau đó xử lý, đo lường, phân tích, tính toán thành đầu ra phù hợp và cấu thành các sản phẩm - dịch vụ ở bước cuối cùng. Trong bối cảnh ngân hàng, quy trình nghiệp vụ là chuỗi các bước được thiết kế để thực hiện một hoạt động kinh doanh cụ thể trong ngân hàng, nhằm cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng, quản lý rủi ro, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, và vận hành ngân hàng một cách hiệu quả.
Các quy trình này bao gồm các bước công việc chi tiết từ đầu đến cuối, với mục tiêu đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và an toàn trong hoạt động của ngân hàng. Các quy trình nghiệp vụ là hoạt động cốt lõi của ngân hàng, có những quy trình chính như quy trình cho vay, gửi tiết kiệm, phòng chống rửa tiền, quản lý thanh khoản và rủi ro tài chính, thanh toán hoá đơn,. Các lý thuyết liên quan đến tuân thủ 1. Lý thuyết về kiểm soát nội bộ 1.
Định nghĩa Kiểm soát nội bộ (KSNB) là một quá trình bị chi phối bởi người quản lý, hội đồng quản trị và nhân viên của đơn vị, được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt các mục tiêu sau: - Sự hữu hiệu và hiệu quả hoạt động - Sự tin cậy của thông tin, bao gồm thông tin trên BCTC - Sự tuân thủ các luật lệ quy định Hình 1. Khung kiểm soát nội bộ (Nguồn GMS) 1. Các thành phần Kiểm soát nội bộ Kiểm soát nội bộ bao gồm 5 thành phần theo COSO 2013 7 Hình 1. Mô hình Kiểm soát nội bộ COSO (Nguồn: Chapter 2 of the 2013 COSO Internal Control: Integrated Framework) - Môi trường kiểm soát là những yếu tố môi trường đến từ công ty có sức ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ và những yếu tố đó giúp cho toàn bộ thành viên của công ty nhận thức được tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ.
Chính vì thế để xây dựng môi trường vận hành hoạt động hệ thống kiểm soát nội bộ tổ chức cần tập hợp các quy trình, tiêu chuẩn và cấu trúc tạo thành môi trường kiểm soát của đơn vị của đơn vị. - Biện pháp xác định rủi ro là quá trình tiếp nhận, phân tích và nhận dạng những dấu hiệu rủi ro từ môi trường bên trong và bên ngoài, qua đó phân loại chúng xem có ảnh hưởng đến việc đạt được mục tiêu hay không để nhà quản trị đưa ra được các biện pháp xử lý. - Hoạt động và kiểm soát là các vấn đề trong nội tại doanh nghiệp, tồn tại ở mọi cấp độ tổ chức, ở các giai đoạn khác nhau của quy trình kinh doanh và bao gồm cả các kiểm soát đối với công nghệ. - Thông tin và truyền thông là nền tảng để quản lý và kiểm soát nội bộ.
Thông tin và truyền thông giúp đảm bảo rằng các hoạt động kiểm soát nội bộ được thực hiện đúng cách và hiệu quả. Thông tin phản hồi từ các quy trình kiểm tra, đánh giá và kiểm toán nội bộ giúp xác định các điểm yếu, lỗ hổng trong hệ thống kiểm soát và đề xuất các biện pháp cải thiện. 8 - Yếu tố giám sát đóng vai trò đảm bảo rằng các hoạt động kiểm soát được thực hiện đúng cách và đạt hiệu quả, đồng thời giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót hoặc vi phạm. Giám sát và thẩm định bao gồm việc đánh giá liên tục và định kỳ các quy trình kiểm soát nội bộ để đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ.
Vai trò và trách nhiệm đối với hệ thống Kiểm soát nội bộ - Hội đồng quản trị: + Tham gia vào việc xây dựng, phê chuẩn và giám sát việc thực hiện tầm nhìn, chiến lược của đơn vị. + Giám sát hiệu quả hoạt động của nhà quản lý. + Đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính trung thực, minh bạch và trách nhiệm trong các vấn đề của đơn vị. - Uỷ ban kiểm toán (Ban kiểm soát) + Uỷ ban trực thuộc Hội đồng quản trị (HĐQT) + Thành viên không nằm trong Ban giám đốc (thành viên không điều hành) + Có ít nhất 01 thành viên là chuyên gia trong lĩnh vực tài chính - kế toán + Phát hiện và loại bỏ những hành động không thích hợp trong trường hợp BGĐ vượt khỏi hệ thống nội bộ kiểm soát - Nhà quản lý + Là người chịu trách nhiệm thực hiện chính trong việc xây dựng và vận hành hệ thống KSNB - Kiểm toán viên nội bộ + Là nhân tố chịu trách nhiệm đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống KSNB, thuộc bộ phận giám sát của hệ thống.
- Nhân viên + Thực hiện, vận hành hệ thống KSNB thông qua các hoạt động hằng ngày và chịu trách nhiệm đối với hành động của bản thân Kiểm soát nội bộ theo COSO 2017 COSO 2017 đã đưa những thay đổi trong quan điểm về Quản lý rủi ro cần gắn với chiến lược, mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu, chiến lược trước khi nhận diện, đánh giá rủi ro, cũng như đưa ra các biện pháp thích hợp đối với những rủi ro được phát hiện. Bên cạnh đó, COSO 2017 cũng đã nhấn mạnh vai trò của thành viên hội đồng quản trị (HĐQT) và lãnh đạo cao cấp trong việc 9 QLRR. Để có thể đưa ra các quyết định chiến lược, họ cần phải nắm bắt thông tin về các rủi ro trong DN.
Những nội dung thay đổi trong COSO 2017 có thể kể đến như sau: (1) Thay đổi cấu trúc: 5 thành phần với 20 nguyên tắc tương ứng với vòng đời kinh doanh. Với cấu trúc mới DN có thể nhận diện cũng như đánh giá rủi ro dễ dàng hơn trong mối quan hệ với các hoạt động của DN. Vòng đời kinh doanh của DN: (a) Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi; (b) Xây dựng chiến lược; (c) Đạt mục tiêu kinh doanh; (d) Triển khai và hoạt động; (e) Giá trị được nâng cao. (2) Tập trung chú ý vào tích hợp QLRR với quy trình hoạch định chiến lược và quản trị hiệu quả hoạt động DN: Cần chú ý đến rủi ro trong hoạch định chiến lược cũng như trong hoạt động thường ngày.
(3) Đưa ra nhiều lợi thế của QLRR trong DN: Từ giảm thiểu thiệt hại đến lựa chọn chiến lược. (4) Đưa ra các đồ thị biểu hiện mối quan hệ giữa rủi ro với hiệu quả hoạt động: Đưa ra “đường cong rủi ro” thể hiện quan điểm mới trong việc nhận diện và đánh giá mối quan hệ giữa mức độ rủi ro với hiệu quả.