Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đóng vai trò là kênh cung ứng vốn huyết mạch và trung gian tài chính chủ chốt của nền kinh tế. Tuy nhiên, thị trường tài chính ngân hàng trong nước liên tục phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu (2008–2009), sự biến động của chính sách tiền tệ, áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước, cùng cú sốc y tế từ đại dịch COVID-19 giai đoạn 2019–2021.

Thực tiễn hoạt động ngân hàng tại Việt Nam từ năm 2015 đến nay ghi nhận xu hướng gia tăng tỷ trọng cho vay trung và dài hạn so với nguồn vốn huy động ngắn hạn, làm gia tăng sự mất cân đối về kỳ hạn và tiềm ẩn nguy cơ nợ xấu. Giai đoạn này cũng chứng kiến những sự kiện can thiệp xử lý thanh khoản mang tính bước ngoặt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), tiêu biểu như việc mua lại bắt buộc Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Dương (OceanBank) và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Dầu khí Toàn cầu (GPBank) với giá 0 đồng vào năm 2015. Bên cạnh đó, các chương trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng theo Đề án 254 (giai đoạn 2011–2015) và Quyết định số 1058/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (giai đoạn 2016–2022) đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát nợ xấu, củng cố năng lực quản trị và đảm bảo an toàn thanh khoản toàn hệ thống. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp thực hiện đề tài "Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu và đánh giá các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2007–2021; từ kết quả nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị về việc quản lý rủi ro thanh khoản đối với các ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích các yếu tố vi mô và yếu tố vĩ mô tác động đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam dựa trên số liệu của 29 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 2007–2021.
    2. Phân tích chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản.
    3. Đưa ra các giải pháp quản lý rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của Ngân hàng thương mại Việt Nam?
  2. Chiều hướng tác động và mức độ tác động của các yếu tố rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Các chính sách nào giúp ngân hàng có thể quản lý rủi ro thanh khoản?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam và các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 29 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam, bao gồm 27 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam cùng NHTMCP Bảo Việt (BAO) và Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank/ARG).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 15 năm từ năm 2007 đến năm 2021, bao quát giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng (2011–2015 và 2016–2022) và giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 (2019–2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực và công trình nghiên cứu kinh điển về thanh khoản ngân hàng:

  • Khái niệm tính thanh khoản và khả năng thanh khoản: Dẫn chiếu theo định nghĩa của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (Basel Committee on Banking Supervision - Basel 2000, 2008), thanh khoản ngân hàng là khả năng tài trợ cho việc gia tăng tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ nợ khi đến hạn mà không phải chịu tổn thất không thể chấp nhận được.
  • Lý thuyết Cung – Cầu thanh khoản và Trạng thái thanh khoản ròng (NLP): Dựa trên lý thuyết của Peter S. Rose (2001, 2004), cung thanh khoản đại diện cho dòng tiền vào (tiền gửi, thu hồi nợ, thu từ bán dịch vụ/tài sản), cầu thanh khoản đại diện cho dòng tiền ra (rút tiền gửi, giải ngân tín dụng, chi phí trả lãi/cổ tức). Trạng thái thanh khoản ròng được xác định theo công thức: $$\text{NLP} = \sum \text{Cung thanh khoản} - \sum \text{Cầu thanh khoản}$$ Xảy ra ba trạng thái: Cân bằng ($\text{NLP} = 0$), Thặng dư thanh khoản ($\text{NLP} > 0$), và Thiếu hụt thanh khoản ($\text{NLP} < 0$).
  • Phân loại rủi ro thanh khoản: Theo Vodová (2013), rủi ro thanh khoản gồm hai nhóm chính: Rủi ro thanh khoản nguồn vốn (phát sinh khi ngân hàng không đáp ứng được nghĩa vụ nợ đến hạn do thiếu hụt khả năng chi trả nội tại) và Rủi ro thanh khoản thị trường (phát sinh do thị trường tài chính biến động ngoài tầm kiểm soát, tài sản mất giá hoặc đóng băng giao dịch).
  • Đo lường rủi ro thanh khoản: Tác giả phân tích hai phương pháp tiếp cận chính:
    1. Chỉ số khe hở tài trợ (Funding Gap - FGAP): Đề xuất bởi Saunders & Cornett (2006) và phát triển bởi Vodová (2011), Đặng Văn Dân (2015), được tính bằng: $$\text{FGAP} = \text{Tổng dư nợ vay trung bình} - \text{Tổng nguồn vốn huy động trung bình}$$
    2. Hệ thống chỉ số tài chính (Rose, 2004; Vodová, 2011): Gồm các tỷ số $L_1$ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản), $L_2$ (Tài sản thanh khoản / [Tiền gửi + Vốn huy động ngắn hạn]), $L_3$ (Khoản cho vay / Tổng tài sản), $L_4$ (Khoản cho vay / [Tiền gửi + Vốn huy động ngắn hạn]). Tác giả lựa chọn FGAP làm biến phụ thuộc chính vì phản ánh trực tiếp quy mô thiếu hụt thanh khoản tiềm ẩn của ngân hàng.
  • Căn cứ pháp lý về phân loại nợ: Áp dụng tiêu chuẩn phân loại nợ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, xác định nợ xấu thuộc các nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) với thời gian quá hạn từ 90 ngày trở lên.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình ước lượng

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (tổng thuật y văn trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập giả thuyết) và phương pháp nghiên cứu định lượng kinh tế lượng đối với dữ liệu bảng (Panel Data) 2 chiều (29 ngân hàng $\times$ 15 năm = 435 quan sát).

Quy trình thực nghiệm được tiến hành qua các bước:

  1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan giữa các biến.
  2. Ước lượng mô hình dữ liệu bảng bằng ba phương pháp: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi (theo quy tắc Newey-West), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan).
  5. Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi, đảm bảo các ước lượng thu được vững và hiệu quả.

Nguồn dữ liệu và công cụ xử lý

  • Dữ liệu vi mô: Thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 29 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007–2021 qua cổng thông tin Vietstock, CafeF và website chính thức của các ngân hàng.
  • Dữ liệu vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát (INF), cùng các biến ngoại biên về khủng hoảng kinh tế (KHKT) và đại dịch COVID-19 thu thập từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
  • Công cụ hỗ trợ: Phần mềm Microsoft Excel (tổng hợp, tiền xử lý dữ liệu) và phần mềm STATA 14 (ước lượng kinh tế lượng và thực hiện các kiểm định thống kê).

Nội dung chính theo từng chương

Chương Tên chương trong văn bản Nội dung trọng tâm
Chương 1 Giới thiệu nghiên cứu Trình bày tính cấp thiết, mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian (29 ngân hàng) và thời gian (2007–2021), phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.
Chương 2 Cơ sở lý thuyết và cơ sở thực nghiệm về thanh khoản và rủi ro thanh khoản Trình bày lý thuyết thanh khoản, cung - cầu thanh khoản, trạng thái thanh khoản ròng NLP, phân loại rủi ro thanh khoản nguồn vốn và thị trường, các phương pháp đo lường (FGAP, L1–L4), lý luận về các yếu tố vi mô, vĩ mô và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối.
Chương 3 Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu Thiết lập quy trình nghiên cứu 7 bước, cấu trúc mô hình hồi quy đa biến với biến phụ thuộc FGAP và 10 biến độc lập/ngoại cảnh, xây dựng hệ thống giả thuyết H1–H9, mô tả kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng và các kiểm định khuyết tật.
Chương 4 Kết quả nghiên cứu và thảo luận Đánh giá thực trạng thanh khoản hệ thống NHTM 2007–2021, trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan, kết quả hồi quy Pooled OLS/FEM/REM, kết quả kiểm định F-test, Hausman, VIF, tương quan chuỗi, phương sai thay đổi, kết quả ước lượng mô hình FGLS và thảo luận kinh tế lượng.
Chương 5 Kết luận và khuyến nghị Tổng kết các phát hiện thực nghiệm, đưa ra các nhóm khuyến nghị quản trị dành cho ban lãnh đạo NHTMCP và cơ quan quản lý nhà nước (NHNN), chỉ ra các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 mở đầu bằng việc phân tích bối cảnh phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam hậu gia nhập WTO, các biến cố tài chính như lạm phát, khủng hoảng kinh tế và dịch bệnh. Tác giả nhấn mạnh vấn đề thanh khoản mang tính sống còn đối với sự tồn tại của từng ngân hàng và sự ổn định của toàn hệ thống tài chính. Chương xác định rõ ranh giới nghiên cứu với mẫu gồm 29 NHTM (27 NHTMCP niêm yết, Bảo Việt Bank và Agribank) qua chuỗi thời gian 15 năm (2007–2021), làm rõ ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp cơ sở khoa học để ban điều hành ngân hàng nhận diện các nhân tố chi phối thanh khoản.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và cơ sở thực nghiệm về thanh khoản và rủi ro thanh khoản

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất của tính lỏng, vai trò ngăn ngừa hiệu ứng domino đổ vỡ hệ thống, và cơ chế hình thành các dòng cung - cầu thanh khoản theo Rose (2001). Chương phân tích sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận khi ngân hàng đối mặt với trạng thái thặng dư hoặc thiếu hụt thanh khoản. Đồng thời, chương đi sâu vào nguyên nhân chủ quan (mất cân đối kỳ hạn tài sản Nợ - Có, chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản chưa phù hợp, thông tin tài chính bất đối xứng, chưa chấp hành nghiêm quy định NHNN) và nguyên nhân khách quan (biến động lãi suất, lạm phát, GDP, khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh).

Chương 2 tổng thuật toàn diện các nghiên cứu quốc tế và trong nước về tác động của các biến:

  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Angbazo (1997), DeYoung và cộng sự (2008), Đặng Văn Dân (2015), Vũ Thị Hồng (2015).
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Akhigbe & Martin (2008), Berger & Bouwman (2009).
  • Tỷ lệ an toàn vốn/vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP): Vodová (2011), Choon và cộng sự (2013), Việt & Nguyễn (2019).
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Altunbas và cộng sự (2010), Lucchetta (2007), Lê Thái Triệu Luân (2019), Nguyễn Giang Tuân (2020).
  • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR): Altunbas và cộng sự (2011), Ionica Munteanu (2012), Trương Quang Thông (2013).
  • Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng tài sản (TLA): Demirgüç-Kunt & Detragiache (1998), Đặng Quang Vinh (2016), Đặng Ngọc Tú (2020).
  • Các yếu tố vĩ mô: Lạm phát INF (Gambacorta & Mistrulli, 2003; Deidda & Fattouh, 2005), tăng trưởng GDP (Beck và cộng sự, 2010; Jiménez và cộng sự, 2014), khủng hoảng kinh tế KHKT (Claessens và cộng sự, 2010; Allen và cộng sự, 2012) và đại dịch COVID-19.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình kinh tế lượng tổng quát để kiểm định các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản: $$\text{FGAP}{i,t} = \beta_0 + \beta_1(\text{SIZE}){i,t} + \beta_2(\text{CAP}){i,t} + \beta_3(\text{ROE}){i,t} + \beta_4(\text{NPL}){i,t} + \beta_5(\text{LLR}){i,t} + \beta_6(\text{TLA})_{i,t} + \beta_7(\text{KHKT})_t + \beta_8(\text{Covid})_t + \beta_9(\text{INF})t + \beta{10}(\text{GDP})t + \varepsilon{i,t}$$

Trong đó, $i$ biểu thị cho ngân hàng ($i = 1 \dots 29$), $t$ biểu thị năm ($t = 2007 \dots 2021$), $\beta_0$ là hệ số chặn, $\beta_1 \dots \beta_{10}$ là các hệ số hồi quy, $\varepsilon_{i,t}$ là sai số ngẫu nhiên.

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập như sau:

  • H1: Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) có tương quan nghịch chiều với RRTK của NHTMCP.
  • H2: Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$) có tương quan cùng chiều với RRTK của các NHTMCP.
  • H3: Tỷ lệ tổng dư nợ tín dụng trên tổng tài sản ($\text{TLA}$) có tương quan cùng chiều với RRTK của các NHTMCP.
  • H4: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LLR}$) tương quan nghịch chiều với RRTK của các NHTMCP.
  • H5: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{CAP}$) có tương quan cùng chiều với RRTK của các NHTMCP.
  • H6: Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$) có tương quan cùng chiều với RRTK của các NHTMCP.
  • H7: Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm ($\text{GDP}$) có tương quan cùng chiều với RRTK của các NHTMCP.
  • H8: Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) có tương quan cùng chiều với RRTK của các NHTMCP.
  • H9: Sự kiện khủng hoảng kinh tế ($\text{KHKT}$) tương quan cùng chiều với RRTK tại các NHTMCP.
  • Biến giả đại dịch COVID-19 ($\text{Covid}$) được đưa vào nhằm kiểm định tác động của sự gián đoạn chuỗi cung ứng và gia tăng tỷ lệ vỡ nợ lên vị thế thanh khoản.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phân tích diễn biến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2007–2021 thông qua chỉ số khe hở tài trợ (FGAP), phản ánh sự biến động mạnh qua các mốc thời gian khủng hoảng 2008, tái cấu trúc 2012–2015 và dịch bệnh 2019–2021.

Về mặt kinh tế lượng, chương trình bày chi tiết các bước xử lý thống kê:

  1. Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định $F$-test cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS; kiểm định Hausman được thực hiện để xác định sự phù hợp giữa FEM và REM.
  2. Kiểm định chẩn đoán mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các hệ số VIF đều nằm trong ngưỡng an toàn; kiểm định hiện tượng tương quan chuỗi và kiểm định Breusch-Pagan phát hiện mô hình tồn tại hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
  3. Ước lượng FGLS: Tác giả áp dụng mô hình Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật trên, mang lại kết quả ước lượng chính xác và tin cậy về chiều hướng và mức độ tác động của từng biến vi mô và vĩ mô lên khe hở tài trợ FGAP.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tóm lược các phát hiện nghiên cứu chính từ mô hình hồi quy FGLS, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu và đưa ra hàm ý chính sách cụ thể nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng thương mại, đồng thời hoàn thiện cơ chế giám sát an toàn vĩ mô của cơ quan quản lý.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ mô hình thực nghiệm

Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu bảng FGLS trên mẫu 29 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007–2021, nghiên cứu đã chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa rủi ro thanh khoản (đo lường bằng khe hở tài trợ FGAP) với cả hai nhóm yếu tố vi mô và vĩ mô:

  • Nhóm yếu tố vi mô (nội tại ngân hàng):
    • Tỷ lệ tổng dư nợ tín dụng trên tổng tài sản (TLA): Tác động cùng chiều mạnh mẽ đến khe hở tài trợ. Việc mở rộng danh mục tín dụng làm giảm tỷ trọng tài sản có tính lỏng cao, gia tăng mức độ tổn thương thanh khoản khi có rút tiền đột ngột.
    • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tương quan cùng chiều với rủi ro thanh khoản; nợ xấu tăng làm đình trệ dòng tiền thu hồi nợ gốc và lãi, buộc ngân hàng phải tăng cường huy động bù đắp.
    • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR): Tương quan nghịch chiều với rủi ro thanh khoản; việc trích lập dự phòng đầy đủ tạo tấm đệm tài chính hấp thụ các cú sốc tổn thất tín dụng, củng cố tính lỏng cho ngân hàng.
    • Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) và Tỷ suất sinh lời (ROE): Thể hiện mối tương quan rõ nét với mức độ co giãn của khe hở tài trợ theo đặc thù quản trị của từng nhóm NHTM.
  • Nhóm yếu tố vĩ mô và biến cố ngoại cảnh:
    • Tăng trưởng kinh tế (GDP) và Lạm phát (INF): Tác động trực tiếp đến nhu cầu tín dụng, hành vi gửi tiền và lãi suất thị trường, từ đó chi phối trạng thái thanh khoản ròng của hệ thống ngân hàng.
    • Khủng hoảng kinh tế (KHKT) và Đại dịch (Covid): Làm suy giảm dòng tiền luân chuyển trong nền kinh tế, gia tăng nguy cơ chậm trả nợ của khách hàng và gây áp lực lên thanh khoản hệ thống.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Căn cứ vào kết quả hồi quy, tác giả đề xuất hai nhóm khuyến nghị chính:

1. Khuyến nghị đối với nhà quản trị các NHTMCP:

  • Kiểm soát cơ cấu tài sản và tỷ lệ TLA: Cân đối hợp lý tỷ trọng cho vay trung - dài hạn so với nguồn vốn ngắn hạn; đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời sang các tài sản có tính thanh khoản cao như chứng khoán chính phủ để sẵn sàng chuyển đổi thành tiền mặt khi cần thiết.
  • Kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng và nợ xấu (NPL): Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thẩm định tín dụng và các quy định tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN; chủ động theo dõi các khoản nợ có nguy cơ quá hạn trên 90 ngày để có phương án xử lý thu hồi nợ kịp thời.
  • Duy trì tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) hợp lý: Đảm bảo trích lập dự phòng đầy đủ theo quy định nhằm tạo nguồn lực tài chính dự phòng thực chất để bù đắp các tổn thất phát sinh, tránh để việc xử lý tổn thất làm gián đoạn dòng tiền thanh toán.
  • Nâng cao năng lực dự báo và quản trị kỳ hạn dòng tiền: Thường xuyên tính toán trạng thái thanh khoản ròng NLP và khe hở tài trợ FGAP trong các kịch bản bình thường lẫn căng thẳng thị trường để chủ động điều tiết nguồn vốn huy động.

2. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước):

  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý và giám sát an toàn vĩ mô: Tiếp tục giám sát chặt chẽ các chỉ tiêu an toàn thanh khoản, kiểm soát trần sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn nhằm giảm thiểu mất cân đối kỳ hạn trong hệ thống.
  • Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt: Sử dụng hiệu quả các công cụ nghiệp vụ thị trường mở (OMO), tái cấp vốn, tái chiết khấu để hỗ trợ thanh khoản kịp thời cho các tổ chức tín dụng trong những giai đoạn kinh tế gặp cú sốc bất lợi (như lạm phát tăng cao hoặc ảnh hưởng của dịch bệnh).
  • Đẩy mạnh tái cơ cấu các ngân hàng yếu kém: Tiếp tục triển khai các định hướng theo Quyết định số 1058/QĐ-TTg, nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính trên toàn hệ thống để củng cố niềm tin của người gửi tiền và thị trường liên ngân hàng.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về rủi ro thanh khoản của hệ thống NHTM Việt Nam qua chuỗi thời gian dài 15 năm (2007–2021), bao quát nhiều chu kỳ kinh tế và sự kiện biến động lớn.
  • Về mặt phương pháp luận: Ứng dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản trên dữ liệu bảng, phát hiện và khắc phục các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi bằng mô hình FGLS, đảm bảo độ tin cậy khoa học cao cho các kết luận kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Mẫu nghiên cứu tập trung vào 29 ngân hàng thương mại Việt Nam (chủ yếu là các NHTMCP niêm yết và 2 ngân hàng lớn BAO, ARG), chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài hoặc các tổ chức tài chính vi mô đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu sử dụng biến phụ thuộc chính là khe hở tài trợ (FGAP) mà chưa kết hợp kiểm định song song đa mô hình với tất cả các chỉ số đo lường thanh khoản khác như $L_1, L_2, L_3, L_4$ hay các chỉ tiêu theo chuẩn Basel III (như Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản - LCR, Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng - NSFR) do hạn chế về mức độ công bố thông tin chi tiết trên thuyết minh BCTC.
  • Nguồn số liệu thứ cấp phụ thuộc vào tính minh bạch của báo cáo tài chính đã kiểm toán; một số biến số vĩ mô chỉ dừng lại ở tần suất năm, chưa phản ánh được các biến động tần suất cao theo quý hoặc tháng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài chu kỳ dữ liệu sang các năm sau 2021 để đánh giá sâu hơn giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
  • Ứng dụng thêm các mô hình kinh tế lượng nâng cao như mô hình hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa rủi ro thanh khoản và các biến số vi mô (như quy mô, lợi nhuận, nợ xấu).
  • Tích hợp các chỉ tiêu thanh khoản theo chuẩn mực Basel II và Basel III vào mô hình ước lượng nhằm cung cấp thêm các góc nhìn so sánh đa chiều cho cơ quan điều hành chính sách.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình kiểm định chẩn đoán mô hình kinh tế lượng (F-test, Hausman, VIF, Breusch-Pagan, Newey-West) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng phương pháp FGLS trên phần mềm STATA 14.
  • Nhà nghiên cứu về quản trị rủi ro tài chính: Tham khảo khung lý thuyết hệ thống hóa về cung - cầu thanh khoản theo Peter S. Rose, các định nghĩa chuẩn mực của Basel (2000, 2008) và tổng thuật chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế liên quan đến thanh khoản ngân hàng.
  • Chuyên viên phân tích và quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ nhạy cảm của khe hở tài trợ trước sự thay đổi của nợ xấu, quy mô dư nợ, dự phòng rủi ro và các yếu tố kinh tế vĩ mô, hỗ trợ xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản (stress testing).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào làm biến phụ thuộc để đo lường rủi ro thanh khoản?

Tác giả sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ (Funding Gap - FGAP) làm biến phụ thuộc chính trong mô hình kinh tế lượng. Chỉ số này được tính bằng chênh lệch giữa tổng dư nợ vay trung bình và tổng nguồn vốn huy động trung bình của ngân hàng trong năm ($\text{FGAP} = \text{Tổng dư nợ vay trung bình} - \text{Tổng nguồn vốn huy động trung bình}$). Khi FGAP dương và có giá trị lớn, ngân hàng đối mặt với tình trạng thiếu hụt thanh khoản và rủi ro thanh khoản tăng cao.

2. Mẫu dữ liệu và phạm vi thời gian nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào?

Mẫu nghiên cứu bao gồm 29 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam (gồm 27 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam cùng NHTMCP Bảo Việt và Agribank). Dữ liệu được thu thập liên tục trong 15 năm, từ năm 2007 đến năm 2021 (tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 435 quan sát), bao quát các cột mốc: khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, Đề án tái cơ cấu ngân hàng 254 (2011–2015), Quyết định 1058/QĐ-TTg (2016–2022) và đại dịch COVID-19 (2019–2021).

3. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp FGLS làm mô hình ước lượng cuối cùng?

Sau khi ước lượng các mô hình cơ bản (Pooled OLS, FEM, REM) và thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình ($F$-test, Hausman), tác giả tiến hành kiểm định khuyết tật và phát hiện mô hình tồn tại đồng thời hai hiện tượng: tự tương quan chuỗi và phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity). Phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) được lựa chọn vì có ưu điểm xử lý và khắc phục triệt để hai khuyết tật này, giúp các hệ số ước lượng đạt tính vững, không chệch và hiệu quả.

4. Những văn bản pháp lý nào của Ngân hàng Nhà nước được trích dẫn để phân loại nợ xấu trong khóa luận?

Khóa luận căn cứ vào hai văn bản quy phạm pháp luật chủ chốt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:

  • Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005.
  • Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013. Theo các văn bản này, nợ xấu được xác định là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), căn cứ chủ yếu trên tiêu chí quá hạn trả nợ từ 90 ngày trở lên và khả năng trả nợ của khách hàng.

5. Mô hình nghiên cứu bao gồm những nhóm biến độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu bao gồm 10 biến độc lập và ngoại cảnh chia làm hai nhóm:

  • Nhóm vi mô (đặc điểm ngân hàng): Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), Tỷ lệ an toàn vốn/vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{CAP}$), Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$), Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LLR}$), Tỷ lệ tổng dư nợ tín dụng trên tổng tài sản ($\text{TLA}$).
  • Nhóm vĩ mô và biến cố ngoại cảnh: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$), Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$), Biến giả khủng hoảng kinh tế ($\text{KHKT}$), và Biến giả đại dịch COVID-19 ($\text{Covid}$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồ Quang Nhật đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thanh khoản và rủi ro thanh khoản ngân hàng, đồng thời làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố nội tại và môi trường kinh tế vĩ mô đến các NHTMCP tại Việt Nam. Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng FGLS trên bộ dữ liệu bảng 15 năm (2007–2021) của 29 ngân hàng thương mại, nghiên cứu đã đưa ra những bằng chứng thực nghiệm tin cậy về chiều hướng tác động của quy mô tín dụng, nợ xấu, dự phòng rủi ro và các biến cố vĩ mô lên khe hở tài trợ. Các kết quả này tạo tiền đề thực tiễn vững chắc cho hệ thống khuyến nghị quản trị thanh khoản ngân hàng và chính sách điều hành an toàn vĩ mô của cơ quan quản lý trong bối cảnh thị trường tài chính nhiều biến động.