Đặt vấn đề bài toán, từ đó nêu ra ý tưởng xây dựng mô hình. - Chương 2: Tổng quan bán hàng tự động. Giới thiệu về 4 mô hình bán hàng trên Internet hiện nay, gồm có Messenger, chatbot Skype, uhChat, suBiz. Phân loại, liệt kê ưu, nhược điểm của mỗi mô hình và đưa ra các vấn đề cần cải tiến.
- Chương 3: Mạng nơ-ron và phương pháp seq2seq. Đưa ra các lý thuyết nền tảng về học máy, mạng nơ-ron và phương pháp học chuỗi seq2seq giúp bổ sung kiến thức cơ bản khi xây dựng mô hình bán hàng tự động - Chương 4: Giải pháp và xây dựng mô hình đề xuất iSales. Đề xuất giải pháp cho mô hình đề xuất iSales, mô tả các thành phần và phương án xây dựng chi tiết. - Chương 5: Thử nghiệm, đánh giá kết quả.
Thử nghiệm mô hình trong usecase thực tế, đánh giá kết quả và so sánh với mô hình chatbotSkype. Đưa ra kết luận trong quá trình nghiên cứu và xây dựng “mô hình bán hàng tự động trên Internet”. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN BÁN HÀNG TỰ ĐỘNG Chương này, luận văn giới thiệu một số khái niệm cơ bản. Mô hình bán hàng trên Internet là mô hình bán hàng của các doanh nghiệp, cá nhân, mà người mua hàng không cần phải đến cửa hàng cũng có thể nhận được tư vấn và mua được hàng đúng như ý muốn của mình.
Các thành phần của mô hình gồm có: người mua hàng, ứng dụng hỗ trợ tư vấn, người bán hàng và những câu tư vấn. Trong giới hạn luận văn, việc xây dựng mô hình bán hàng tự động đồng nghĩa với việc xây dựng ứng dụng tư vấn có khả năng tự động trả lời bán hàng. Trong chương này giới thiệu thực trạng các mô hình trả lời bán hàng trên Internet của thế giới và Việt Nam. Phần đầu chương trình bày tổng quan bốn mô hình là Messenger, chatbotSkype, uhChat, suBiz.
Từ những mô hình đó, tôi tiến hành phân nhóm, đánh giá và nêu lên các vấn đề cần cải tiến trong từng nhóm trong phần tiếp theo của chương.1 Các mô hình trả lời bán hàng tiêu biểu Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã tham khảo một số mô hình trả lời bán hàng nổi tiếng trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Tiêu biểu trong đó là bốn mô hình Messenger, chatbotSkype, uhChat và suBiz. Mô hình đầu tiên là Facebook Messenger [1], là ứng dụng chat của Facebook, được phát hành phiên bản đầu tiên vào ngày 9 tháng 8 năm 2011 trên hệ điều hành iOS và Android. Đến ngày 11/10/2011 Messenger phát hành phiên bản sử dụng cho Blackberry OS.
Tháng 12/2012, ứng dụng Facebook Messenger cho Android được đưa vào sử dụng ở vài nơi như Úc, Nam Á, Indonesia, Nam Phi, Venezuela… được tích hợp trên Facebook bằng cách tạo tên tài khoản và cung cấp số điện thoại. Thời gian sau đó, ứng dụng này liên tục được cải tiến và sử dụng rộng rãi trên các hệ điều hành. Với Facebook Messenger, người dùng có thể nhận, gửi tin nhắn nhanh chóng tới một cá nhân hay một nhóm tới bất kỳ địa chỉ liên hệ nào trong Facebook hoặc trên thiết bị điện thoại. Thêm vào đó, còn có thể xác định vị trí của mình, tạo kế hoạch với nhóm theo cách linh động nhất.
Những ưu điểm nổi bật của Messenger có thể kể đến như ưng dụng nhẹ, dễ dàng cài đặt, sử dụng, hỗ trợ trên tất cả các trình duyệt và thiết bị di động thông minh, cho phép tìm kiếm lịch sử hội thoại, tự động lưu trữ và gửi thông báo tự động khi người nhận tin nhắn online, tích hợp tính năng gọi điện trực tiếp thông qua mạng Internet. Sự thông dụng của Facebook kèm với các ưu điểm trên đã khiến 5 Messenger trở thành một trong những ứng dụng chat được sử dụng nhiều nhất trên thế giới. Tuy nhiên, trên phương diện “mô hình trả lời bán hàng”, Messenger hoàn toàn cần sự can thiệp của tác nhân là người bán hàng trong giai đoạn tư vấn bán hàng, tức là chưa “tự động”. Ngoại trừ những hoạt động theo dõi và lưu trữ các cuộc đối thoại giữa hai bên, Facebook vẫn hoạt động theo mô hình truyền thống.
Người mua hàng Người bán hàng Câu hỏi Câu hỏi (Forward) Phân tích Câu trả lời Câu trả lời (Forward) Hình 2.1: Luồng tương tác mô hình bán hàng sử dụng Messenger Trong mô hình này, Messenger chỉ mang tính chất là một ứng dụng chat - forward những câu hội thoại giữa người bán hàng và người mua hàng.2: Mô hình bán hàng sử dụng Messenger Tại sự kiện Build 2016, được diễn ra tại San Francisco từ ngày 30/03/2016 đến 01/04/2016, Microsoft đã giới thiệu chatbot Skype [2], cho phép người mua hàng giao tiếp với một chatbot (phần mềm tư vấn bán hàng tự động) được lập trình sẵn. Sẽ không có tác nhân là người bán hàng tham gia vào cuộc hội thoại cho tới khi kết thúc phiên giao tiếp bán hàng. PizzaBot, demo của chatbotSkype, đây thực sự là “mô hình trả lời bán hàng tự động”, và chatbot này đã được huấn luyện để hiểu được ngôn ngữ con người. Ví dụ, khi người mua hàng gửi tin nhắn “tôi muốn gọi một chiếc pizza pepperoni cỡ lớn”, chatbot Skype sẽ bắt đầu phân tích câu nói này rồi dẫn dắt người mua hàng hoàn thiện quá trình mua hàng.
Trên Messenger, khi người mua hàng gửi đi tin nhắn này, một nhân viên bán hàng của cửa hàng pizza sẽ tham gia vào cuộc hội thoại để giúp hoàn thiện đơn hàng. Nói cách khác, với Messenger thì ở phía cửa hàng chẳng có gì được tự động hóa. Quay lại với chatbot Skype, ở “mô hình trả lời” này sẽ có một bộ máy phân tích để tự động nhận diện các thông tin đã có trong tin nhắn được gửi đi từ khách hàng và yêu cầu họ cung cấp những thông tin liên quan còn thiếu. Để làm được điều này, Microsoft đã dựng lên một cuốn “từ điển” để chatbot Skype có thể tự động nhận biết các cụm từ có nghĩa trong câu nói.
Chatbot Skype Từ điển Pizza bot Phân loại Kích cỡ Loại đế pepperoni lớn dày Thời gian giao hàng ? hải sản trung bình mỏng Địa điểm giao hàng ? dăm bông bé Hình 2.3: Từ điển sử dụng trong chatbot Skype Từ điển này sẽ được phân loại thành các nhóm dữ liệu. Trong ví dụ ở trên, mô hình trả lời PizzaBot sẽ có 3 nhóm dữ liệu chính: 7 - Phân loại pizza: sẽ có các từ cho biết được “phân loại” của chiếc bánh mà khách hàng muốn đặt, có thể là “pepperoni”, “hải sản”, “dăm bông”… - Kích cỡ pizza: gồm các từ cho biết được “kích cỡ” của chiếc bánh mà khách hàng muốn đặt, có thể là “lớn”, “trung bình”, “bé”…. - Loại đế pizza: gồm các từ cho biết được “loại đế” của chiếc bánh mà khách hàng muốn đặt, có thể là “dày”, “mỏng”… Trong quá trình “phân tích” để trả lời câu hỏi, mô hình sẽ tìm kiếm và khớp các thông tin được cung cấp vào các nhóm dữ liệu có sẵn. Nếu thông tin chưa đủ, mô hình tự động đưa ra các câu hỏi mẫu cho những thông tin còn thiếu để lấy thêm thông tin.
Nếu đã đủ thông tin, mô hình đặt ra những câu hỏi chốt như thời gian, địa điểm giao hàng và kết thúc phiên tư vấn. Như câu nói ở trên, chatbot sẽ ghi nhận được 2 thông tin: loại bánh (pepperoni) và kích cỡ (lớn) rồi hỏi thông tin cuối cùng: “bạn muốn đế dày hay mỏng?” .4: Mô hình bán hàng sử dụng chatbot Skype Trường hợp người mua hàng đưa ra một từ mới, người bán hàng có thể nhanh chóng sắp xếp từ đó vào nhóm dữ liệu tương ứng. Khi từ điển này ngày càng tăng số từ, thì mô hình trả lời tự động ngày một thông minh hơn, và cuối cùng có thể hiểu được toàn bộ các câu lệnh đặt hàng theo chuẩn. Có thể hiểu được, trong mô hình phát triển bởi Microsoft, chatbot là thành phần thay thế người bán hàng trong pha giao tiếp.
Dựa trên “nhóm dữ liệu mẫu” – tập hợp các thông tin 8 cần thiết và liên quan đến nhau, chatbot skype sẽ “phân tích” thay người bán hàng và có thể đưa ra thông tin trả lời. Người mua hàng Người bán hàng Nhóm dữ liệu mẫu Câu hỏi Phân tích Câu trả lời Hình 2.5: Mô hình bán hàng sử dụng chatbot Skype Mặc dù ở “mô hình bán hàng” Skype của Microsoft đã rất tiến bộ và “thông minh” hơn so với Messenger của Facebook, nhưng nó còn có hạn chế như cần nhập sẵn một số mẫu dữ liệu cố định để chatbot có thể truy xuất và trả lời thông qua những thông tin đó. Không trả lời được các câu hỏi mới nằm ngoài tập dữ liệu mới, cũng như giới hạn tư vấn bán hàng bị thu hẹp trong các miền nhỏ. Đặc biệt, chatbot này chưa hỗ trợ tiếng Việt.
Những điều trên làm hạn chế khả năng giao tiếp của chatbot chỉ dừng lại ở một số câu chứ không thể có những đoạn hội thoại tùy biến giống như giao tiếp giữa hai con người. Hội nhập với xu hướng chung của thế giới, từ 2010 đến nay thương mại điện tử ở Việt Nam bắt đầu phát triển mạnh mẽ và bùng nổ vào những năm 2012. Sự phổ cập Internet, kèm theo đó là sự phát triển của các website bán hàng làm cho nhu cầu mua bán trên mạng ngày một tăng cao. Nếu ở những năm đầu, website điện tử chỉ dừng lại ở nội dung bán hàng và cung cấp địa chỉ, cũng như số điện thoại để người bán và người mua có thể giao tiếp với nhau thông qua điện thoại, thì những năm gần đây, các ứng dụng chat được gắn vào website (hay có thể nói là những “mô hình trả lời bán hàng”) đã thay thế điều đó.
Với lợi thế không mất phí, có thể sử dụng trên môi trường internet dù ở bất kỳ đâu, các mô hình này dần 9 chiếm được cảm tình của người sử dụng, giúp cho việc tương tác giữa đôi bên thuận lợi hơn. uhChat, một “mô hình trả lời bán hàng”, đã có một thống kê nội bộ tương đối rộng, và chứng minh được mô hình này giúp lưu lượng thông tin giao tiếp giữa khác hàng và admin của website (người bán hàng) tăng lên 6500%, tức là 65 lần. Điều này mang lại kết quả tốt đối với một trang web thương mại điện tử. Việc đăng ký và sử dụng mô hình này đơn giản, người bán hàng có thể đăng ký bằng email đang sử dụng và tạo một mật khẩu mới.
Sau khi đăng ký thành công, người bán hàng sẽ nhận được một đoạn mã HTML, chỉ cần sao chép mã đó dán vào website thương mại điện tử của mình hoặc phần liên hệ cuối trang web.