Giáo trình MĐ 27: Điều khiển Hệ thống Lạnh - Năm 2021

Giáo trình MĐ 27 Điều khiển hệ thống lạnh năm 2021. Tài liệu học tập chuyên ngành, kiến thức điều khiển hệ thống lạnh hiệu quả, cập nhật mới nhất.

Chuyên ngành

Điều khiển hệ thống lạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

42
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. GIÁO TRÌNH MÔN HỌC

1.1. Tên môn học: Điều khiển hệ thống lạnh

1.2. Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học/mô đun

1.2.1. Vị trí

1.2.2. Tính chất

1.2.3. Ý nghĩa và vai trò của môn học Modul

1.3. Mục tiêu môn học

1.3.1. Về kiến thức

1.3.2. Về kỹ năng

1.3.3. Về tự chủ và tự chịu trách nhiệm

1.4. Nội dung của môn học

1.4.1. Chương trình khung

1.4.2. Chương trình chi tiết môn học

1.5. Điều kiện thực hiện môn học:

1.6. Nội dung và phương pháp, đánh giá

1.6.1. Nội dung

1.6.2. Phương pháp

1.6.3. Cách đánh giá

1.6.4. Phương pháp đánh giá

1.7. Hướng dẫn thực hiện môn học

1.7.1. Phạm vi, đối tượng áp dụng

1.7.2. Phương pháp giảng dạy, học tập môn học

1.7.3. Đối với giảng viên

1.7.4. Đối với người học

1.8. Tài liệu tham khảo:

2. BÀI 1. VÒNG TUẦN HOÀN LẠNH

2.1. Mã môdul: MĐ 27-01

2.2. GIỚI THIỆU BÀI HỌC

2.3. MỤC TIÊU BÀI HỌC

2.4. NỘI DUNG BÀI HỌC

2.4.1. Giới thiệu máy đo kỹ thuật số

2.4.2. Thiết lập và kết nối các thiết bị

2.5. CÂU HỎI ÔN TẬP

3. BÀI 2. KHẢO SÁT HỆ THỐNG LẠNH

3.1. Mã môdul: MĐ 27-02

3.2. GIỚI THIỆU BÀI HỌC

3.3. MỤC TIÊU BÀI HỌC

3.4. NỘI DUNG BÀI HỌC

3.4.1. Hệ thống lạnh trong điều kiện bình thường

3.4.2. EER-Hệ số hiệu suất năng lượng

3.4.3. Tính toán EER

3.4.4. Kí hiệu sử dụng cho các điểm đo

3.4.5. Bảng các giá trị đo

3.4.6. Hệ thống lạnh có/không có quạt dàn bay hơi

3.4.7. Hệ thống lạnh ngưng tụ sạch/bẩn

3.4.8. Hệ thống lạnh phin lọc sạch/bẩn

3.5. CÂU HỎI ÔN TẬP

4. BÀI 3.Hệ thống lạnh điều hòa không khí

4.1. Hệ hống lạnh khi đủ môi chất

4.2. Hệ thống lạnh khi không đủ môi chất

5. BÀI 4.Bộ điều chỉnh áp suát bay hơi

5.1. Bộ điều chỉnh áp suất bay hơi

5.2. Lắp đặt bộ điều chỉnh áp suất bay hơi

5.3. Tính toán bộ điều chỉnh áp suất bay hơi

6. BÀI 5.Bộ điều chỉnh mạch rẽ khí

6.1. Bộ điều chỉnh mạch rẽ khí nóng

6.2. Lắp bộ điều chỉnh mạch rẽ khí nóng

6.3. Cài đặt bộ điều chỉnh mạch rẽ khí nóng

Tóm tắt

I. Toàn tập Giáo trình Điều khiển Hệ thống Lạnh 2021 Mới nhất

Giáo trình Điều khiển Hệ thống Lạnh 2021 là một tài liệu học thuật chuyên sâu, đóng vai trò nền tảng cho sinh viên và kỹ sư trong ngành kỹ thuật nhiệt lạnh. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà tập trung vào việc cung cấp kiến thức ứng dụng, giúp người học nắm vững cách thức vận hành, giám sát và tối ưu hóa các hệ thống làm lạnh công nghiệp phức tạp. Tài liệu này được biên soạn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về tự động hóa hệ thống lạnh, một lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và hiệu quả năng lượng tuyệt đối. Các chương mục được cấu trúc logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản như vòng tuần hoàn lạnh, cách sử dụng thiết bị đo lường, cho đến các kỹ thuật nâng cao về điều khiển áp suất và xử lý sự cố. Đây được xem là một sách kỹ thuật lạnh không thể thiếu, giúp người học chuyển đổi từ kiến thức lý thuyết sang kỹ năng thực hành, sẵn sàng cho việc bảo trì hệ thống lạnh công nghiệp và phát triển các giải pháp điều khiển thông minh. Trong bối cảnh công nghệ 4.0, việc làm chủ các nguyên lý điều khiển tự động và áp dụng chúng vào thực tiễn là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh. Giáo trình này chính là cầu nối quan trọng, cung cấp một lộ trình học tập bài bản, từ việc hiểu rõ chức năng của từng linh kiện như máy nén lạnh, van tiết lưu điện tử cho đến việc thiết kế và triển khai toàn bộ hệ thống điều khiển.

1.1. Vị trí và vai trò của môn học Điều khiển Hệ thống Lạnh

Môn học Điều khiển Hệ thống Lạnh (Mã mô đun MĐ 27) chiếm một vị trí trọng yếu trong chương trình đào tạo. Theo cấu trúc, môn học này được đặt sau các môn cơ sở như Kỹ thuật nhiệt-Lạnh, Đo lường Điện-Lạnh và An toàn lao động. Vị trí này đảm bảo người học đã có nền tảng kiến thức vững chắc về nguyên lý nhiệt động lực học và các quy tắc an toàn cơ bản trước khi đi sâu vào các hệ thống điều khiển phức tạp. Vai trò của môn học là cung cấp kiến thức chuyên sâu về cách thức điều chỉnh và kiểm soát các thông số vận hành quan trọng, từ đó đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Đây là tài liệu điều khiển hệ thống lạnh cốt lõi, giúp hình thành tư duy hệ thống và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn cho kỹ sư tương lai.

1.2. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng cốt lõi trong giáo trình

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học bộ kiến thức và kỹ năng toàn diện. Về kiến thức, người học cần trình bày được nguyên lý của vòng tuần hoàn lạnh, hiểu rõ chức năng của các bộ điều khiển nhiệt độ và các bộ điều chỉnh áp suất. Về kỹ năng, mục tiêu đặt ra rất cụ thể: có khả năng lắp đặt và điều chỉnh bộ điều chỉnh áp suất bay hơi, bộ điều chỉnh mạch rẽ khí nóng, thực hiện và đánh giá các phép đo chính xác trên hệ thống. Bên cạnh đó, giáo trình còn nhấn mạnh đến năng lực tự chủ và trách nhiệm, rèn luyện tính cẩn thận, tư duy khoa học và sáng tạo trong quá trình làm việc với thiết bị, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và máy móc. Đây là những kỹ năng nền tảng để làm chủ việc điều khiển tự động kho lạnh và các hệ thống tương tự.

II. Các thách thức khi điều khiển hệ thống lạnh công nghiệp hiện đại

Việc vận hành và điều khiển hệ thống chiller hay kho lạnh công nghiệp luôn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề lớn nhất là đảm bảo hiệu suất năng lượng trong khi vẫn duy trì được nhiệt độ ổn định. Sự dao động của tải nhiệt, điều kiện môi trường thay đổi và sự xuống cấp của thiết bị đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Các sự cố như dàn ngưng tụ bẩn, phin lọc tắc nghẽn hay hệ thống thiếu môi chất không chỉ làm giảm công suất lạnh mà còn gây tiêu tốn điện năng nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến hỏng hóc máy nén lạnh. Việc chẩn đoán và xác định chính xác nguyên nhân sự cố đòi hỏi kỹ sư phải có kiến thức sâu rộng và kỹ năng phân tích dữ liệu vận hành. Giáo trình Điều khiển Hệ thống Lạnh 2021 đã tập trung giải quyết những thách thức này bằng cách cung cấp các bài học thực hành mô phỏng sự cố, giúp người học nhận biết các dấu hiệu bất thường thông qua các thông số đo đạc. Việc thiếu các hệ thống giám sát hiệu quả cũng là một thách thức, khiến việc phát hiện sớm các vấn đề trở nên khó khăn. Do đó, các giải pháp như giám sát hệ thống lạnh từ xa ngày càng trở nên quan trọng.

2.1. Vấn đề tối ưu hiệu suất năng lượng EER và chi phí vận hành

Hiệu suất năng lượng (EER - Energy Efficiency Ratio) là chỉ số quan trọng bậc nhất, được định nghĩa là tỷ lệ giữa công suất lạnh hữu dụng (Q0) và công suất điện tiêu thụ (P). Theo tài liệu, "EER được xác định bằng cách đo dòng điện đưa vào máy nén". Thách thức lớn là làm sao để duy trì chỉ số EER ở mức cao nhất trong mọi điều kiện vận hành. Các yếu tố như dàn ngưng tụ bẩn làm tăng áp suất ngưng tụ, hay quạt dàn bay hơi gặp sự cố làm giảm khả năng trao đổi nhiệt, đều dẫn đến việc máy nén phải hoạt động nhiều hơn, làm giảm EER và tăng chi phí. Việc tính toán và theo dõi EER liên tục là một phương pháp hiệu quả để đánh giá "sức khỏe" của hệ thống và đưa ra các quyết định bảo trì hệ thống lạnh công nghiệp kịp thời.

2.2. Chẩn đoán sự cố thường gặp thiếu gas dàn ngưng tụ bẩn

Giáo trình dành riêng Bài 2 và Bài 3 để khảo sát các sự cố phổ biến. Khi hệ thống thiếu môi chất, các bong bóng khí sẽ xuất hiện trong mắt gas, lưu lượng môi chất giảm, và hệ thống không thể tạo đủ độ quá nhiệt cần thiết. Hậu quả là nhiệt độ không gian cần làm lạnh sẽ cao hơn mức cài đặt. Đối với sự cố dàn ngưng tụ bẩn, tài liệu mô phỏng bằng cách dùng bìa cứng che chắn. Kết quả cho thấy "áp suất ngưng tụ cao hơn" và "công suất tiêu thụ tăng lên". Nếu tình trạng này kéo dài, bộ chuyển mạch áp suất cao sẽ ngắt máy nén để bảo vệ. Việc hiểu rõ các dấu hiệu này giúp kỹ thuật viên chẩn đoán nhanh và chính xác, tránh các hư hỏng nghiêm trọng cho thiết bị.

III. Hướng dẫn nguyên lý điều khiển tự động hệ thống lạnh cơ bản

Để làm chủ việc điều khiển, trước hết cần nắm vững các nguyên lý điều khiển tự động cơ bản. Giáo trình Điều khiển Hệ thống Lạnh 2021 bắt đầu với những kiến thức nền tảng nhất, được trình bày trong "Bài 1: Vòng tuần hoàn lạnh". Nội dung này phân tích chi tiết chu trình nhiệt động lực học, vai trò của từng thiết bị chính và mối quan hệ tương quan giữa áp suất và nhiệt độ. Một phần quan trọng của chương này là hướng dẫn sử dụng các công cụ đo lường hiện đại. Việc đọc và phân tích dữ liệu từ máy đo kỹ thuật số là kỹ năng không thể thiếu. Các cảm biến nhiệt độ (T1, T2, T3) được kết nối để đo nhiệt độ quá nhiệt, nhiệt độ khí nén và nhiệt độ quá lạnh, cho phép người vận hành có cái nhìn trực quan về trạng thái của môi chất lạnh tại các điểm quan trọng. Từ đó, có thể vẽ được chu trình thực tế trên giản đồ p-h (áp suất-enthanpy) để đánh giá hiệu suất. Việc hiểu rõ sơ đồ mạch điện hệ thống lạnh và cách kết nối thiết bị đúng cách là bước đầu tiên để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và chính xác, tạo tiền đề cho các bài toán điều khiển phức tạp hơn.

3.1. Phân tích chi tiết vòng tuần hoàn lạnh và các điểm đo ký hiệu

Vòng tuần hoàn lạnh là trái tim của hệ thống. Giáo trình mô tả chi tiết 4 quá trình chính: nén, ngưng tụ, tiết lưu và bay hơi. Điểm đặc biệt là tài liệu chuẩn hóa các ký hiệu cho điểm đo, giúp việc ghi chép và phân tích dữ liệu trở nên nhất quán. Ví dụ, t0 là nhiệt độ bay hơi, t0h là nhiệt độ khí quá nhiệt sau bay hơi (tương ứng cảm biến T1), tc là nhiệt độ ngưng tụ, và tu là nhiệt độ chất lỏng quá lạnh (tương ứng cảm biến T3). Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng điểm đo giúp kỹ sư xác định chính xác các thông số quan trọng như độ quá nhiệt tại đầu hút máy nén và độ quá lạnh tại đầu vào van tiết lưu điện tử, hai yếu tố quyết định đến tuổi thọ và hiệu quả của hệ thống.

3.2. Kỹ thuật sử dụng máy đo kỹ thuật số và cảm biến nhiệt độ

Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách thay thế máy đo tương tự bằng máy đo cổ góp kỹ thuật số. Quy trình bao gồm các bước an toàn như đóng van ngắt, hút chân không hệ thống ống nối và kết nối với máy tính qua cổng USB. Máy đo kỹ thuật số không chỉ hiển thị áp suất và nhiệt độ bão hòa tương ứng mà còn cho phép kết nối nhiều cảm biến nhiệt độ rời. Như trích dẫn: "Giản đồ enthanpy do đó có thể được liên hệ trực tiếp tới các nhiệt độ". Điều này cho phép giám sát chu trình lạnh một cách trực quan và theo thời gian thực, một bước tiến lớn so với các phương pháp đo lường truyền thống, hỗ trợ đắc lực cho việc chẩn đoán và tinh chỉnh hệ thống.

IV. Phương pháp lập trình PLC cho hệ thống lạnh và giám sát SCADA

Khi các hệ thống lạnh ngày càng lớn và phức tạp, việc điều khiển thủ công hoặc dùng rơ-le không còn hiệu quả. Giáo trình Điều khiển Hệ thống Lạnh 2021 giới thiệu các phương pháp điều khiển nâng cao, trong đó lập trình PLC cho hệ thống lạnh là kỹ năng cốt lõi. PLC (Programmable Logic Controller) cho phép tự động hóa hoàn toàn các quy trình vận hành như điều khiển máy nén chạy luân phiên, điều khiển quạt dàn ngưng, và đặc biệt là chu trình xả băng tự động. Lợi ích của PLC là sự linh hoạt, ổn định và khả năng tích hợp dễ dàng với các thiết bị khác. Kết hợp với PLC là hệ thống SCADA cho kho lạnh, cho phép người vận hành giám sát hệ thống lạnh từ xa thông qua một giao diện đồ họa (HMI). Từ phòng điều khiển trung tâm, kỹ sư có thể theo dõi nhiệt độ, áp suất, trạng thái thiết bị, xem biểu đồ lịch sử và nhận cảnh báo khi có sự cố. Các bộ điều khiển chuyên dụng như bộ điều chỉnh áp suất bay hơi và mạch rẽ khí nóng cũng được phân tích sâu, cho thấy cách chúng giải quyết các bài toán cụ thể trong vận hành, chẳng hạn như duy trì nhiệt độ ổn định cho nhiều kho lạnh có nhiệt độ khác nhau nhưng dùng chung một máy nén.

4.1. Ứng dụng bộ điều chỉnh áp suất bay hơi và mạch rẽ khí nóng

Bài 4 và 5 của giáo trình tập trung vào hai thiết bị điều khiển quan trọng. Bộ điều chỉnh áp suất bay hơi (KVP) được lắp ở đường hút, có mục đích "duy trì một áp suất bay hơi không đổi hoặc cao hơn, từ đó làm cho nhiệt độ bay hơi tăng lên". Điều này rất hữu ích trong hệ thống có nhiều dàn bay hơi ở các nhiệt độ khác nhau. Trong khi đó, bộ điều chỉnh mạch rẽ khí nóng (KVC) được dùng để điều chỉnh công suất lạnh. Thiết bị này "đẩy môi chất làm lạnh từ phía áp suất cao vào ống phun" khi tải nhiệt giảm, giúp "mô phỏng một tải nhiệt không đổi tại giàn bay hơi", từ đó ngăn máy nén đóng ngắt liên tục, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

4.2. Giải pháp điều khiển biến tần cho máy nén và tối ưu năng lượng

Mặc dù giáo trình không đi sâu vào lập trình, nhưng nó tạo nền tảng để hiểu tại sao các công nghệ như biến tần lại quan trọng. Sử dụng biến tần cho máy nén là một giải pháp hiện đại để điều chỉnh công suất lạnh một cách vô cấp. Thay vì chạy/dừng (on-off), biến tần điều chỉnh tốc độ quay của động cơ máy nén để đáp ứng chính xác tải nhiệt thực tế. Điều này không chỉ giúp duy trì nhiệt độ cực kỳ ổn định mà còn tiết kiệm điện năng đáng kể, đặc biệt ở điều kiện non tải. Việc kết hợp PLC để điều khiển biến tần dựa trên tín hiệu từ các cảm biến nhiệt độ và áp suất là một giải pháp tối ưu cho các hệ thống lạnh công nghiệp hiện đại.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình kỹ thuật lạnh và điều hòa

Điểm mạnh nhất của Giáo trình Điều khiển Hệ thống Lạnh 2021 là tính ứng dụng thực tiễn cao. Toàn bộ nội dung không phải là lý thuyết trừu tượng mà được xây dựng dựa trên các bài thực hành, mô phỏng các tình huống vận hành và sự cố sát với thực tế. Từ việc khảo sát hệ thống trong điều kiện bình thường để lấy dữ liệu chuẩn, đến việc cố tình tạo ra các lỗi như "hệ thống lạnh ngưng tụ sạch/bẩn" hay "phin lọc sạch/bẩn", người học có cơ hội quan sát trực tiếp sự thay đổi của các thông số như áp suất, nhiệt độ, lưu lượng và công suất tiêu thụ. Những kinh nghiệm này vô cùng quý giá, giúp hình thành phản xạ kỹ thuật và khả năng chẩn đoán nhanh. Đặc biệt, các bài học về điều khiển hệ thống chiller và điều hòa không khí giúp người học hiểu rõ sự khác biệt trong yêu cầu vận hành so với hệ thống kho đông. Việc tính toán và theo dõi chỉ số EER trong từng thí nghiệm cũng là một cách tiếp cận rất thực tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu quả năng lượng trong ngành kỹ thuật nhiệt lạnh. Đây thực sự là một cuốn giáo trình HVAC mang tính thực hành cao.

5.1. Khảo sát hệ thống lạnh trong các điều kiện vận hành khác nhau

Bài 2 của giáo trình là một ví dụ điển hình về ứng dụng thực tiễn. Người học được hướng dẫn thực hiện các phép đo trong 4 kịch bản: hệ thống vận hành bình thường, hệ thống khi tắt 1 hoặc 2 quạt dàn bay hơi, hệ thống với dàn ngưng bị che chắn (mô phỏng bẩn), và hệ thống khi phin lọc bị nghẹt một phần. Bằng cách so sánh bảng giá trị đo được giữa các kịch bản, người học sẽ tự rút ra kết luận về mối liên hệ nhân quả, ví dụ như "khi thiết bị ngưng tụ bị bẩn... áp suất ngưng tụ cao hơn". Đây là phương pháp học qua trải nghiệm rất hiệu quả.

5.2. Vận hành và bảo trì hệ thống lạnh điều hòa không khí

Bài 3 tập trung vào ứng dụng cho điều hòa không khí, nơi yêu cầu nhiệt độ bay hơi cao hơn so với kho lạnh. Thí nghiệm yêu cầu cài đặt nhiệt độ phòng ở 18°C và tiến hành đo đạc. Một phần quan trọng là mô phỏng tình trạng hệ thống thiếu môi chất bằng cách thu hồi một phần gas. Người học sẽ quan sát trực tiếp hiện tượng "bong bóng có thể được nhìn thấy ở cửa sổ thăm dò" và ghi nhận sự sụt giảm của lưu lượng và áp suất. Những bài thực hành này trang bị kỹ năng cần thiết cho việc vận hành và bảo trì hệ thống lạnh công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực HVAC.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC BÀI 1. VÒNG TUẦN HOÀN LẠNH.Giới thiệu máy đo kỹ thuật số.Thiết lập và kết nối các thiết bị. KHẢO SÁT HỆ THỐNG LẠNH.Hệ thống lạnh trong điều kiện bình thường.EER-Hệ số hiệu suất năng lượng.Tính toán EER.Kí hiệu sử dụng cho các điểm đo.Bảng các giá trị đo.Hệ thống lạnh có/không có quạt dàn bay hơi.Hệ thống lạnh ngưng tụ sạch/bẩn.Hệ thống lạnh phin lọc sạch/bẩn. HỆ THỐNG LẠNH ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ.Hệ hống lạnh khi đủ môi chất.Hệ thống lạnh khi không đủ môi chất.

BỘ ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT BAY HƠI.Bộ điều chỉnh áp suất bay hơi.Lắp đặt bộ điều chỉnh áp suất bay hơi.Tính toán bộ điều chỉnh áp suất bay hơi. BỘ ĐIỀU CHỈNH MẠCH RẼ KHÍ.Bộ điều chỉnh mạch rẽ khí nóng.Lắp bộ điều chỉnh mạch rẽ khí nóng.Cài đặt bộ điều chỉnh mạch rẽ khí nóng.33 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC 1. Tên môn học: Điều khiển hệ thống lạnh 2. Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học/mô đun 3.

Vị trí - Vị trí: Mô đun này phải học sau khi đã học xong môn học An toàn lao động, Kỹ thuật nhiệt-Lạnh, Vật liệu kỹ thuật lạnh, Đo lường Điện-Lạnh. Tính chất Môn học này sẽ cung cấp kiến thức cơ bản hệ thống lạnh, hệ thống điều hòa không khi, điều chỉnh áp suất bay hơi, điều chỉnh mạch rẽ khí nóng. Ý nghĩa và vai trò của môn học Modul Điều khiển hệ thống lạnh giúp người học tìm hiểu hệ thống lạnh, hệ thống điều hòa không khi, điều chỉnh áp suất bay hơi, điều chỉnh mạch rẽ khí nóng. Mục tiêu môn học 4.

Về kiến thức - Trình bày vòng tuần hoàn lạnh; - Biết sử dụng đồng hồ và các dụng cụ đo; - Nắm bắt được các điều chỉnh áp suất bay hơi, mạch rẽ khí nong 4. Về kỹ năng - Lắp đặt và điều chỉnh một bộ điều chỉnh mạch rẽ khí ga nóng; - Lắp đặt và điều chỉnh một bộ điều chỉnh áp suất bay hơi; - Lắp đặt và điều chỉnh máy đo lưu lượng -Thực hiện và đánh giá các phép đo -Mô phỏng các tình huống khác nhau 4. Về tự chủ và tự chịu trách nhiệm - Rèn luyện tính cẩn thận, tỉ mỉ, chính xác, tư duy khoa học và sáng tạo. Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị.

Nội dung của môn học 5. Chương trình khung Thời gian đào tạo (giờ) Mã Trong đó Số tín MH, Tên môn học, mô đun Tổng Thực chỉ Lý Kiểm MĐ số hành/bài thuyết tra tập I Các môn học chung 29 435 159 252 24 MH 01 Giáo dục Chính trị 5 75 41 29 5 MH 02 Pháp luật 2 30 18 10 2 MH 03 Giáo dục thể chất 4 60 5 51 4 Giáo dục quốc phòng - An MH 04 5 75 38 32 5 ninh MH 05 Tin học 5 75 15 58 2 MH 06 Ngoại ngữ (tiếng Anh) 8 120 42 72 6 II Các môn học/mô đun nghề 77 2205 599 1463 143 II.1 Các môn học/mô đun cơ sở 22 435 210 188 37 MH 07 Kỹ thuật điện 4 60 30 26 4 MH 08 An toàn lao động 2 30 21 6 3 MH 09 Kỹ thuật nhiệt-Lạnh 3 45 35 7 3 MH 10 Đo lường Điện- lạnh 2 60 14 40 6 MĐ 11 Điện tử cơ bản 3 90 32 50 8 MĐ 12 Nguội cơ bản 2 60 15 39 6 MĐ 13 Kỹ năng mềm 4 60 39 17 4 Mh 14 Vật liệu kỹ thuật lạnh 2 30 24 3 3 II Các MH/MD chuyên môn 55 1770 389 1275 106 MĐ 15 Kỹ thuật lắp đặt điện 4 120 30 82 8 MĐ 16 Kỹ thuật Hàn 3 90 19 63 8 MĐ 17 Thiết bị hệ thống lạnh 3 90 30 54 6 MĐ 18 Trang bị điện hệ thống lạnh 3 90 30 54 6 Gia công hệ thống ống hệ MĐ 19 3 90 30 52 8 thống lạnh MĐ 20 Lắp đặt hệ thống lạnh 3 90 26 56 8 MĐ 21 Hệ thống máy lạnh dân dụng 4 120 30 82 8 Hệ thống điều hòa không khí MĐ 22 3 90 25 57 8 trung tâm I Hệ thống điều hòa không khí MĐ 23 4 120 30 82 8 trung tâm II Hệ thống máy lạnh thương MĐ 24 5 150 30 112 8 nghiệp MĐ 25 Bơm - Quạt - Máy nén 4 120 30 82 8 Sửa chữa thiết bị điện động MĐ 26 4 120 15 97 8 lực dùng trong hệ thống lạnh MĐ 27 Điều khiển hệ thống lạnh 4 120 30 82 8 MĐ 28 Tự động hóa hệ thống lạnh 3 90 30 54 6 MĐ 29 Thực tập sản xuất 5 270 4 266 0 III Tổng số giờ 106 2640 758 1715 167 5. Chương trình chi tiết môn học Thời gian STT Tên các bài trong mô đun Tổng Lý Thực Kiểm số thuyết hành tra* Bài 1.Vòng tuần hoàn lạnh 12 4 8 0 1 1.Giới thiệu máy đo kỹ thuật số 4 2 2 1.Thiết lập và kết nối các thiết bị 8 2 6 Bài 2. Khảo sát hệ thống lạnh 28 8 18 2 2.Hệ thống lạnh trong điều kiện bình 4 2 2 thường 2 2.Hệ thống lạnh có/không có quạt 8 2 6 dàn bay hơi 2.Hệ thống lạnh ngưng tụ sạch/bẩn 8 2 5 1 2.Hệ thống lạnh phin lọc sạch/bẩn 8 2 5 1 Bài 3.Hệ thống lạnh điều hòa không 24 4 18 2 khí 3 3.Hệ hống lạnh khi đủ môi chất 12 2 9 1 3.Hệ thống lạnh khi không đủ môi 12 2 9 1 chất Bài 4.Bộ điều chỉnh áp suát bay hơi 28 6 20 2 4.Bộ điều chỉnh áp suất bay hơi 4 2 2 4.Lắp đặt bộ điều chỉnh áp suất bay 4 16 2 12 2 hơi 4.Tính toán bộ điều chỉnh áp suất 8 2 6 bay hơi Bài 5.Bộ điều chỉnh mạch rẽ khí 28 8 18 2 nóng 5.Bộ điều chỉnh mạch rẽ khí nóng 4 2 2 5 5.Lắp bộ điều chỉnh mạch rẽ khí 16 4 10 2 nóng 5.Cài đặt bộ điều chỉnh mạch rẽ khí 8 2 6 nóng Cộng 120 30 82 8 * Ghi chú: Thời gian kiểm tra được tích hợp giữa lý thuyết với thực hành được tính bằng giờ thực hành.

Điều kiện thực hiện môn học: 1. Phòng học Lý thuyết/Thực hành: Đáp ứng phòng học chuẩn 2. Trang thiết bị dạy học: Projetor, máy vi tính, bảng, phấn 3. Học liệu, dụng cụ, mô hình,phương tiện: Giáo trình, mô hình học tập, bảng kiểm… 4.

Các điều kiện khác: 7. Nội dung và phương pháp, đánh giá 7. Nội dung: - Kiến thức: Đánh giá tất cả các nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức - Kỹ năng: Đánh giá tất cả các nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng, chủ yếu đánh giá ở nội dung Thực hành tại mô hình. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, sinh viên cần: + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập.

+ Tham gia đầy đủ thời lượng modul. + Nghiêm túc trong quá trình học tập. Phương pháp: Sinh viên được đánh giá tích lũy học phần như sau: 7. Cách đánh giá Áp dụng quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH, ngày 13/3/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

Hướng dẫn thực hiện quy chế đào tạo áp dụng tại Trường Cao đẳng nghề Hải Dương như sau: Điểm đánh giá Trọng số + Điểm kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1) 40% + Điểm kiểm tra định kì (Hệ số 2) + Điểm thi kết thúc học phần lý thuyết 60% 7. Phương pháp đánh giá - Điểm kiểm tra thường xuyên: 2 điểm kiểm tra 15 phút, hỏi miệng - Kiểm tra định kỳ lý thuyết: 2 điểm kiểm tra + Hình thức: Kiểm tra viết+thực hành + Công cụ: Câu hỏi truyền thống + mô hình + Thời gian: 60 phút - Thi kết thúc học phần lý thuyết: 1 điểm + Hình thức: Kiểm tra viết+thực hành + Công cụ: Câu hỏi truyền thống + mô hình + Thời gian: 60 phút. Cách tính điểm - Điểm đánh giá thành phần và điểm thi kết thúc học phần được chấm theo thang điểm 10 (từ 0 đến 10), làm tròn đến một chữ số thập phân. - Điểm học phần là tổng điểm của tất cả các điểm đánh giá thành phần của học phần nhân với trọng số tương ứng.

Điểm học phần theo thang điểm 10 làm tròn đến một chữ số thập phân, sau đó được quy đổi sang điểm chữ và điểm số theo thang điểm 4 theo quy định của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội về đào tạo theo modul, tín chỉ. Hướng dẫn thực hiện môn học 8. Phạm vi, đối tượng áp dụng: Đối tượng Cao đẳng 8. Phương pháp giảng dạy, học tập môn học 8.

Đối với giảng viên * Lý thuyết: Áp dụng phương pháp dạy học tích cực bao gồm: thuyết trình ngắn, nêu vấn đề, hướng dẫn đọc tài liệu, bài tập tình huống… * Thảo luận: Phân chia nhóm nhỏ thảo luận theo nội dung đề ra. * Hướng dẫn tự học theo nhóm: Nhóm trưởng phân công các thành viên trong nhóm tìm hiểu, nghiên cứu theo yêu cầu nội dung trong bài học, cả nhóm thảo luận, trình bày nội dung, ghi chép và viết báo cáo nhóm. Đối với người học Sinh viên phải thực hiện các nhiệm vụ như sau: - Nghiên cứu kỹ bài học tại nhà trước khi đến lớp. Các tài liệu tham khảo sẽ được cung cấp nguồn trước khi sinh viên vào học học phần này (trang web, thư viện, tài liệu.) - Tham dự tối thiểu 70% các buổi giảng lí thuyết.

Nếu học sinh vắng >30% số tiết lý thuyết phải học lại môn học mới được tham dự kì thi lần sau. - Tự học và thảo luận nhóm: là một phương pháp học tập kết hợp giữa làm việc theo nhóm và làm việc cá nhân. Một nhóm gồm 2-3 sinh viên sẽ được cung cấp chủ đề thảo luận trước khi học lý thuyết, thực hành. Mỗi sinh viên sẽ chịu trách nhiệm về 1 hoặc một số nội dung trong chủ đề mà nhóm đã phân công để phát triển và hoàn thiện tốt nhất toàn bộ chủ đề thảo luận của nhóm.

- Tham dự đủ các bài kiểm tra thường xuyên, định kỳ. - Tham dự thi kết thúc học phần lý thuyết và thực hành. - Chủ động tổ chức thực hiện giờ tự học. Tài liệu tham khảo: 1.

Giáo trình ký thuật điều hòa không khí năm 2006. Tác giả: Trần Văn Lịch 2.Giáo trình điều hòa không khí năm 2011. Tác giả: Lê Chí Hiệp BÀI 1. VÒNG TUẦN HOÀN LẠNH Mã môdul: MĐ 27-01 GIỚI THIỆU BÀI HỌC Hiện trạng ban đầu là hệ thống đã được hoàn thành và được bơm môi chất RCC21 với các bộ chuyển mạch áp suất và bộ điều nhiệt đã được đóng.

Trong mọi trường hợp, hệ thống dùng cho các thí nghiệm sau cần được hướng dẫn bởi giáo viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ