Đồ án: Thiết kế Hệ thống Cấp Phôi và Phân Loại Tự Động - ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật

Máy cấp phôi tự động: Tìm hiểu thiết kế, nguyên lý hoạt động và ứng dụng thực tế trong sản xuất công nghiệp hiện đại. Giải pháp tối ưu hóa quy trình.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Khái niệm về phân loại phôi

1.3. Ý nghĩa hệ thống phân loại phôi đối với con người

1.4. Mô tả nguyên lý hoạt động của hệ thống

1.5. Yêu cầu của hệ thống

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Thành phần cơ bản

2.2.1. Hệ thống cấp phôi

2.2.2. Thiết bị dẫn động

2.2.3. Cơ cấu chấp hành

2.2.4. Mạch chuyển đổi ADC 24 bit Loadcell HX711

2.2.5. Giới thiệu về LCD 16x2

2.3. Mài bavia phôi

2.4. Băng tải

2.5. Mạng truyền thông công nghiệp

2.5.1. Mô hình phân cấp chức năng của hệ thống mạng truyền thông công nghiệp

2.5.2. Vai trò của mạng truyền thông công nghiệp

2.5.3. Một số mạng truyền thông công nghiệp

2.6. Phần mềm lập trình Arduino và Visual studio

3. CHƯƠNG 3: TÍNH CHỌN THIẾT BỊ

3.1. Tính động cơ kéo băng tải

3.1.1. Tính moment động cơ

3.1.2. Tính công suất động cơ

3.1.3. Công suất thiết kế

3.2. Tính toán các khâu phân loại phôi

3.2.1. Phần cảm biến nhận tín hiệu

3.2.2. Phần xilanh đẩy phôi

3.2.3. Máng dẫn phôi

3.3. Tính toán phần điều khiển

3.3.1. Mạch điều khiển xylanh

3.3.2. Mạch điều khiển động cơ

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG VÀ KẾT QUẢ THỰC HIỆN MÔ HÌNH

4.1. Thuật toán điều khiển

4.2. Mô hình thực nghiệm

4.3. Kết quả trên SCADA

5. CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC VÀ TÍNH CÔNG NGHỆ TRONG KẾT CẤU CỦA CHI TIẾT

5.1. Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết

5.1.1. Chức năng làm việc

5.1.2. Điều kiện làm việc

5.2. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết

5.3. XÁC ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI

5.3.1. Xác định phương pháp chế tạo phôi

5.3.2. Thiết kế khuôn

5.3.3. THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO CHI TIẾT

5.3.3.1. Xác định đường lối công nghệ và phân tích các bề mặt làm chuẩn công nghệ
5.3.3.1.1. Xác định đường lối công nghệ
5.3.3.1.2. Phân tích các bề mặt chuẩn công nghệ

5.4. Thiết lập tiến trình công nghệ

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Máy cấp phôi và phân loại tự động Nền tảng nhà máy thông minh

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, tự động hóa đang trở thành yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của mọi doanh nghiệp sản xuất. Máy cấp phôi và phân loại tự động là một thành tựu công nghệ quan trọng, giúp giải quyết bài toán về tốc độ, độ chính xác và chi phí trong các dây chuyền sản xuất hiện đại. Hệ thống này không chỉ thay thế sức lao động thủ công mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa toàn bộ quy trình. Bằng cách tích hợp các công nghệ tiên tiến như cảm biến, vi điều khiển và cơ cấu chấp hành, hệ thống có khả năng vận hành liên tục, ổn định, đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt với quy mô lớn. Việc ứng dụng hệ thống này được xem là bước đi chiến lược, đặt nền móng cho việc xây dựng các nhà máy thông minh, linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi độ chính xác cao như cơ khí chế tạo, điện tử, và chế biến thực phẩm. Nghiên cứu và phát triển các hệ thống này, như đề tài “Thiết kế hệ thống phân loại và cấp phôi tự động” của nhóm sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật, đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống.

1.1. Khái niệm về hệ thống phân loại phôi tự động

Một hệ thống phân loại phôi tự động là một tổ hợp các cơ cấu cơ khí, điện tử và phần mềm được thiết kế để tự động thực hiện hai nhiệm vụ chính: cấp phôi (đưa vật liệu hoặc sản phẩm vào dây chuyền) và phân loại (sắp xếp chúng theo các tiêu chí xác định). Các tiêu chí phân loại rất đa dạng, có thể dựa trên khối lượng, chiều cao, hình dạng, màu sắc hoặc chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống này thường bao gồm các thành phần chính như hệ thống cấp phôi (dạng rời, dạng thanh), băng tải công nghiệp để vận chuyển, hệ thống cảm biến để nhận dạng (ví dụ: cảm biến loadcell để đo trọng lượng, cảm biến quang để xác định chiều cao) và cơ cấu chấp hành (như xi lanh khí nén) để thực hiện hành động phân loại. Toàn bộ quá trình được điều khiển bởi một bộ xử lý trung tâm, thường là PLC hoặc vi điều khiển như Arduino.

1.2. Tầm quan trọng của tự động hóa trong dây chuyền sản xuất

Tự động hóa đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Việc thay thế các công đoạn thủ công bằng máy móc giúp loại bỏ các yếu tố sai sót chủ quan từ con người, đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng sản phẩm. Một hệ thống tự động có thể hoạt động 24/7 mà không cần nghỉ ngơi, từ đó tối đa hóa sản lượng. Hơn nữa, nó giúp giảm thiểu chi phí nhân công, chi phí quản lý và giảm rủi ro tai nạn lao động trong các môi trường sản xuất khắc nghiệt. Như được nhấn mạnh trong phần mở đầu của đề tài, “quá trình sản xuất càng được tự động hóa cao càng nâng cao năng suất sản xuất, giảm chi phí, tăng tính cạnh tranh cho các doanh nghiệp”. Đây là xu hướng tất yếu giúp các doanh nghiệp Việt Nam hội nhập và cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

II. Thách thức trong phân loại thủ công và vai trò của hệ thống tự động

Trước khi các hệ thống tự động được áp dụng rộng rãi, quy trình phân loại sản phẩm phụ thuộc hoàn toàn vào sức người. Phương pháp này bộc lộ nhiều nhược điểm cố hữu, trở thành rào cản lớn đối với các doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng. Các vấn đề như độ chính xác không đồng đều, năng suất thấp, chi phí nhân công cao và nguy cơ an toàn lao động luôn hiện hữu. Sự ra đời của máy cấp phôi và phân loại tự động đã giải quyết triệt để những thách thức này. Hệ thống không chỉ là một công cụ thay thế, mà còn là một giải pháp chiến lược giúp tái cấu trúc quy trình sản xuất. Nó cho phép các nhà quản lý kiểm soát chất lượng một cách chặt chẽ, thu thập dữ liệu sản xuất theo thời gian thực và đưa ra các quyết định điều hành dựa trên số liệu chính xác. Việc đầu tư vào công nghệ này giúp doanh nghiệp giải phóng nguồn nhân lực khỏi những công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán và chuyển họ sang các vị trí đòi hỏi kỹ năng cao hơn như giám sát, bảo trì và cải tiến hệ thống, từ đó tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn.

2.1. Hạn chế của phương pháp phân loại sản phẩm truyền thống

Phương pháp phân loại thủ công tồn tại nhiều hạn chế nghiêm trọng. Thứ nhất, độ chính xác phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự tập trung của người lao động, dễ dẫn đến sai sót, đặc biệt khi phải làm việc trong thời gian dài. Thứ hai, tốc độ phân loại bị giới hạn, không thể đáp ứng nhịp độ của các dây chuyền sản xuất hiện đại, gây ra tình trạng “thắt cổ chai” trong quy trình. Thứ ba, việc phân loại các sản phẩm có đặc tính khó nhận biết bằng mắt thường (ví dụ, chênh lệch nhỏ về khối lượng) gần như là bất khả thi. Cuối cùng, môi trường làm việc có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe và an toàn cho người lao động, nhất là trong các ngành công nghiệp nặng.

2.2. Chi phí nhân công và rủi ro vận hành trong sản xuất

Chi phí nhân công trực tiếp là một trong những khoản chi lớn nhất trong sản xuất. Việc sử dụng lao động cho các công việc phân loại không chỉ tốn kém về lương và các phúc lợi liên quan mà còn đi kèm với chi phí tuyển dụng, đào tạo và quản lý. Bên cạnh đó, rủi ro vận hành cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Sự mệt mỏi của công nhân có thể dẫn đến những sai lầm gây thiệt hại về sản phẩm, hoặc nghiêm trọng hơn là tai nạn lao động. Đề tài nghiên cứu nhấn mạnh: “việc phân loại tự động không chỉ giúp giảm nhân công, chi phí, đồng thời còn nhanh chóng và tiện lợi hơn so với phương pháp truyền thống”. Điều này khẳng định vai trò của hệ thống phân loại tự động trong việc tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn vận hành.

III. Hướng dẫn thiết kế cơ khí cho máy phân loại phôi hiệu quả

Để xây dựng một máy cấp phôi và phân loại tự động hoạt động ổn định và bền bỉ, khâu thiết kế cơ khí đóng vai trò nền tảng. Một hệ thống cơ khí tốt phải đảm bảo được sự chính xác trong từng chuyển động, khả năng chịu tải và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Quá trình thiết kế bắt đầu từ việc phân tích đặc tính của phôi (kích thước, khối lượng, hình dạng) để lựa chọn các cơ cấu phù hợp. Các thành phần chính bao gồm hệ thống cấp phôi, băng tải công nghiệp, động cơ dẫn động và cơ cấu chấp hành. Mỗi thành phần đều cần được tính toán và lựa chọn cẩn thận dựa trên các thông số kỹ thuật yêu cầu. Ví dụ, trong đồ án tham khảo, hệ thống được thiết kế cho phôi có trọng lượng tối đa 5kg và yêu cầu băng tải có chiều dài 500mm. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo khung sườn, trục, con lăn cũng rất quan trọng để đảm bảo độ cứng vững và tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống. Một thiết kế cơ khí tối ưu sẽ giảm thiểu rung động, tiếng ồn và sự hao mòn, góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể và giảm chi phí bảo trì.

3.1. Cấu trúc hệ thống cấp phôi Từ phễu chứa đến băng tải

Hệ thống cấp phôi có nhiệm vụ cung cấp phôi một cách đều đặn và đúng vị trí cho băng tải. Tùy thuộc vào hình dạng phôi, người ta có thể chọn cơ cấu cấp phôi dạng rời, dạng thanh hoặc dạng cuộn. Trong mô hình nghiên cứu, hệ thống cấp phôi dạng rời từng chiếc được sử dụng, bao gồm một phễu chứa và một xi lanh đẩy. Ưu điểm của phương pháp này là thiết kế đơn giản, dễ điều chỉnh và năng suất cao. Tuy nhiên, cần lưu ý đến lực ma sát giữa các phôi và lực đẩy của xi lanh để tránh làm lệch phôi ra khỏi vị trí mong muốn trên băng tải công nghiệp.

3.2. Lựa chọn băng tải công nghiệp và động cơ dẫn động phù hợp

Băng tải công nghiệp là thành phần không thể thiếu, có nhiệm vụ vận chuyển phôi đến vị trí phân loại. Việc lựa chọn loại băng tải (băng tải đai, băng tải con lăn, băng tải xích) phụ thuộc vào tải trọng và đặc tính sản phẩm. Với tải trọng không quá lớn, băng tải dây đai là lựa chọn phổ biến do kết cấu đơn giản, dễ chế tạo. Động cơ dẫn động, thường là động cơ điện một chiều hoặc xoay chiều kết hợp với hộp giảm tốc, cung cấp momen xoắn cần thiết để kéo băng tải. Việc tính toán công suất động cơ phải dựa trên tổng khối lượng phôi trên băng tải, lực ma sát và vận tốc yêu cầu (ví dụ, 10 m/phút trong đồ án) để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, không bị quá tải.

3.3. Thiết kế cơ cấu chấp hành sử dụng xi lanh khí nén

Cơ cấu chấp hành là bộ phận trực tiếp thực hiện hành động phân loại sản phẩm sau khi có tín hiệu từ bộ điều khiển. Xi lanh khí nén là lựa chọn phổ biến cho nhiệm vụ này do có ưu điểm giá thành rẻ, lực đẩy lớn, tốc độ đáp ứng nhanh và dễ điều khiển. Để thiết kế, cần xác định các thông số quan trọng như hành trình xi lanh (ví dụ, 100mm) và lực đẩy yêu cầu (ví dụ, 20N). Dựa trên áp suất khí nén có sẵn (thường khoảng 6 bar), người thiết kế sẽ tính toán và chọn đường kính xi lanh phù hợp. Hệ thống van điện từ (như van 5/2) được sử dụng để điều khiển dòng khí nén, qua đó điều khiển hành trình đi ra và thu về của xi lanh một cách chính xác.

IV. Bí quyết xây dựng hệ thống điều khiển thông minh với Arduino

Nếu hệ thống cơ khí là “cơ bắp” thì hệ thống điều khiển chính là “bộ não” của máy cấp phôi và phân loại tự động. Một hệ thống điều khiển hiệu quả phải có khả năng nhận tín hiệu từ các cảm biến một cách chính xác, xử lý thông tin nhanh chóng và đưa ra quyết định điều khiển các cơ cấu chấp hành một cách kịp thời. Trong những năm gần đây, các nền tảng vi điều khiển mã nguồn mở như Arduino đã trở nên cực kỳ phổ biến trong các ứng dụng tự động hóa quy mô vừa và nhỏ nhờ giá thành hợp lý, cộng đồng hỗ trợ lớn và khả năng lập trình linh hoạt. Việc sử dụng Arduino làm trung tâm điều khiển cho phép tích hợp dễ dàng nhiều loại cảm biến và module khác nhau. Như trong đề tài nghiên cứu, Arduino Nano đã được sử dụng để kết nối với cảm biến loadcell qua module HX711, cảm biến tiệm cận và điều khiển các van điện từ cho xi lanh khí nén. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống thông minh, gọn nhẹ và tiết kiệm chi phí, chứng tỏ rằng các giải pháp công nghệ cao không nhất thiết phải đắt đỏ.

4.1. Vai trò của vi điều khiển Arduino Nano trong xử lý tín hiệu

Arduino Nano, một phiên bản nhỏ gọn của Arduino Uno, đóng vai trò là bộ não trung tâm. Nó nhận tín hiệu analog từ cảm biến loadcell (sau khi đã được chuyển đổi thành tín hiệu số bởi module HX711), tín hiệu số từ các cảm biến tiệm cận và xử lý chúng dựa trên thuật toán đã được lập trình sẵn. Thuật toán này sẽ so sánh khối lượng đo được với các ngưỡng cài đặt trước để quyết định phôi thuộc loại nào. Sau đó, Arduino sẽ xuất tín hiệu điều khiển đến các rơ-le hoặc module điều khiển van, kích hoạt đúng xi lanh khí nén để đẩy sản phẩm vào máng chứa tương ứng. Ưu điểm của Arduino là tốc độ xử lý đủ nhanh cho các ứng dụng phân loại thông thường và ngôn ngữ lập trình C/C++ thân thiện.

4.2. Ứng dụng cảm biến loadcell và cảm biến tiệm cận để nhận dạng

Hệ thống cảm biến là “giác quan” của máy. Cảm biến loadcell là thành phần cốt lõi để phân loại theo khối lượng. Nó chuyển đổi lực (trọng lượng) của phôi thành tín hiệu điện áp rất nhỏ. Tín hiệu này sau đó được khuếch đại và số hóa bởi module ADC 24-bit HX711 để vi điều khiển có thể đọc được với độ chính xác cao. Bên cạnh đó, các cảm biến tiệm cận (như cảm biến hồng ngoại E18-D80NK) được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của phôi tại các vị trí quan trọng, ví dụ như vị trí cân hoặc vị trí cần đẩy. Sự kết hợp giữa các loại cảm biến này đảm bảo hệ thống nhận dạng phôi một cách toàn diện và chính xác, là tiền đề cho việc phân loại đúng.

4.3. Tích hợp màn hình LCD và giao diện giám sát SCADA

Để tăng tính tương tác và khả năng giám sát, hệ thống có thể được tích hợp thêm màn hình hiển thị và giao diện điều khiển. Màn hình LCD 16x2 là một giải pháp đơn giản và hiệu quả để hiển thị các thông tin vận hành tức thời như khối lượng của sản phẩm vừa cân, số lượng sản phẩm mỗi loại đã được phân loại. Ở một cấp độ cao hơn, hệ thống có thể được kết nối với máy tính để xây dựng giao diện giám sát và thu thập dữ liệu (SCADA) bằng phần mềm như Visual Studio. Giao diện này cho phép người vận hành theo dõi trạng thái của toàn bộ dây chuyền sản xuất một cách trực quan, lưu trữ dữ liệu lịch sử, và thậm chí điều khiển hệ thống từ xa, tiến gần hơn đến mô hình nhà máy thông minh.

V. Ứng dụng thực tiễn của máy phân loại và kết quả thực nghiệm

Lý thuyết thiết kế và tính toán chỉ là bước đầu; giá trị thực sự của một hệ thống kỹ thuật nằm ở khả năng ứng dụng và hiệu quả hoạt động trong thực tế. Máy cấp phôi và phân loại tự động có phạm vi ứng dụng vô cùng rộng lớn, từ các nhà máy sản xuất linh kiện cơ khí, điện tử, dược phẩm đến các dây chuyền đóng gói nông sản, thực phẩm. Bất cứ nơi nào cần phân tách sản phẩm theo một tiêu chí vật lý cụ thể, hệ thống này đều có thể phát huy tác dụng. Kết quả từ việc triển khai các mô hình thực nghiệm, như mô hình trong đồ án tốt nghiệp được đề cập, đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của hệ thống. Các mô hình này không chỉ xác minh tính đúng đắn của các lựa chọn thiết kế và thuật toán điều khiển mà còn cho phép đánh giá các chỉ số hiệu suất quan trọng như tốc độ phân loại, độ chính xác và độ ổn định. Những kết quả này là cơ sở vững chắc để cải tiến và thương mại hóa sản phẩm, đưa công nghệ tự động hóa đến gần hơn với các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

5.1. Phân tích mô hình thực nghiệm và thuật toán điều khiển

Mô hình thực nghiệm được xây dựng dựa trên các tính toán thiết kế, bao gồm khung cơ khí, băng tải công nghiệp, hệ thống cấp phôi, các xi lanh khí nén và tủ điện điều khiển chứa Arduino và các mạch liên quan. Thuật toán điều khiển, thường được biểu diễn bằng lưu đồ, mô tả logic hoạt động của hệ thống theo từng bước. Ví dụ, lưu đồ thuật toán trong đề tài mô tả một chu trình tuần hoàn: chờ phôi -> cảm biến phát hiện phôi -> băng tải dừng -> cân khối lượng -> so sánh khối lượng -> kích hoạt xi lanh tương ứng -> băng tải chạy lại. Việc vận hành mô hình thực tế giúp phát hiện và hiệu chỉnh các vấn đề phát sinh mà lý thuyết không lường trước được, chẳng hạn như độ trễ của cơ cấu cơ khí hay nhiễu tín hiệu cảm biến.

5.2. Đánh giá độ chính xác và hiệu suất của hệ thống phân loại

Hiệu suất của hệ thống được đánh giá qua hai chỉ số chính: tốc độ và độ chính xác. Tốc độ được đo bằng số sản phẩm phân loại được mỗi phút (N = 20 sp/phút theo yêu cầu đề tài). Độ chính xác là tỷ lệ phần trăm số sản phẩm được phân loại đúng trên tổng số sản phẩm. Kết quả thực nghiệm trong đồ án cho thấy “hệ thống phân loại khá chính xác, an toàn, đơn giản và dễ sử dụng”. Để đạt được độ chính xác cao, việc hiệu chuẩn (calibration) cảm biến loadcell là cực kỳ quan trọng. Quá trình này giúp thiết lập mối quan hệ tuyến tính chính xác giữa giá trị tín hiệu điện mà cảm biến trả về và giá trị khối lượng thực tế, đảm bảo sai số đo lường là nhỏ nhất.

VI. Tương lai của hệ thống phân loại tự động và hướng phát triển mới

Thế giới công nghệ không ngừng vận động, và hệ thống phân loại tự động cũng không ngoại lệ. Mặc dù các mô hình hiện tại dựa trên vi điều khiển và cảm biến truyền thống đã chứng tỏ hiệu quả, tiềm năng phát triển của chúng vẫn còn rất lớn. Tương lai của lĩnh vực này hướng đến việc tích hợp các công nghệ thông minh hơn, linh hoạt hơn để giải quyết những bài toán phân loại phức tạp hơn. Các hệ thống trong tương lai sẽ không chỉ phân loại dựa trên các đặc tính vật lý đơn giản như khối lượng hay kích thước, mà còn có khả năng nhận diện các lỗi bề mặt tinh vi, kiểm tra chất lượng bên trong sản phẩm, hoặc tự động thích ứng với nhiều loại sản phẩm khác nhau trên cùng một dây chuyền mà không cần sự can thiệp của con người. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển theo các hướng này sẽ giúp tạo ra thế hệ máy cấp phôi và phân loại tự động thế hệ mới, góp phần thúc đẩy cuộc cách mạng tự động hóa lên một tầm cao mới, tạo ra những nhà máy sản xuất thông minh và hiệu quả vượt trội.

6.1. Tổng kết ưu điểm và tiềm năng của máy cấp phôi tự động

Tóm lại, máy cấp phôi và phân loại tự động mang lại nhiều lợi ích vượt trội: tăng năng suất lao động, cải thiện độ chính xác và tính nhất quán của sản phẩm, giảm chi phí vận hành và nâng cao an toàn lao động. Tiềm năng của hệ thống là rất lớn, có thể tùy biến để phù hợp với vô số ngành công nghiệp khác nhau. Với chi phí đầu tư ngày càng hợp lý, đặc biệt khi sử dụng các nền tảng mã nguồn mở như Arduino, công nghệ này đang trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, mở ra cơ hội tự động hóa cho cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp Trí tuệ nhân tạo và Thị giác máy tính

Hướng phát triển đột phá nhất cho các hệ thống phân loại tự động trong tương lai là tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Thị giác máy tính (Machine Vision). Thay vì dùng các cảm biến đơn lẻ, hệ thống sẽ sử dụng camera công nghiệp kết hợp với các thuật toán AI để “nhìn” và “hiểu” sản phẩm. Điều này cho phép phân loại dựa trên các tiêu chí cực kỳ phức tạp như phát hiện vết nứt, trầy xước, sai lệch màu sắc, hoặc đọc mã vạch, mã QR. Các mô hình AI có thể tự học và cải thiện độ chính xác theo thời gian. Sự kết hợp này sẽ tạo ra các hệ thống phân loại thông minh toàn diện, có khả năng thực hiện các nhiệm vụ kiểm tra chất lượng (QC) tự động 100%, một bước tiến vượt bậc so với các công nghệ hiện tại.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay, việc tập trung hóa- tự động hóa công tác quản lí, giám sát và điều khiển các hệ thống tự động nhằm năng cao hiệu quả của quá trình sản xuất, tránh rủi ro tiết kiệm được chi phí là một hướng tất yếu của quá trình sản xuất, cùng với sự phát triển vượt bậc của kĩ thuật vi điện tử , kĩ thuật truyền thông và công nghệ phần mềm trong thời gian qua. Và lĩnh vực điều khiển tự động đã ra đời, phát triển ngày càng đa đạng, đáp ứng được các yêu cầu trong cuộc sống, đòi hỏi quá trình tự động trong các lĩnh vực công nghiệp. Chính vì vậy phải lựa chọn quá trình điều khiển nào cho phù hợp với yêu cầu thực tế đặt ra cho ngành, đảm bảo điều kiện cơ sở vật chất cho phép, tiết kiệm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả sản xuất, dễ dàng bảo trì và sửa chữa hệ thống khi có sự cố. Thực tiễn đó đã đặt ra bài toán lớn là làm sao để quản lí các nhà máy sản xuất một cách linh hoạt ổn định và phù hợp nhất, tiết kiệm nhất và phải an toàn.

Trước thời cơ và thách thức của thời đại, sự nhận biết nắm bắt và vận dụng các thành tựu một cách có hiệu quả nền khoa học kĩ thuật thế giới nói chung và kĩ thuật điều khiển tự động nói riêng đang là điều cần thiết đối với các doanh nghiệp. Sự áp dụng kĩ thuật điều khiển tự động đã được ứng dụng rộng rãi ở các nghành sản xuất lớn, doanh nghiệp lớn một cách nhanh chóng bên cạnh đó những doanh nghiệp vừa và nhỏ quy mô sản xuất thì ngược lại hoàn toàn chưa được áp dụng đặc biệt ở khâu cân đo sản phẩm và đóng gói bao bì, vẫn còn sử dụng sức người, chính vì vậy cho năng suất chưa hiệu quả. Trên cơ sở thực tế khách quan, trước yêu cầu của xã hội, của thế giới cũng như trong nước, đề tài này có nhiều tiềm năng nghiên cứu ứng dụng và khai thác một cách khả thi nhất tốt nhất có thể. Việc ứng dụng kĩ thuật điều khiển vào “quá trình phân loại sản phẩm” là một trong những thành tựu đáng kể làm thay đổi một nền sản xuất cũ mang nhiều hạn chế, làm thay đổi cục diện của nền công nghiệp mạnh mẽ.

Chính vì vậy nó trở thành một vấn đề hứng thú đầy tiềm năng cho chúng em tìm hiểu xây dụng thiết kế cải tiến góp phần vào sự hoàn thiện và phát triển sâu, rộng của nó hơn nữa trong đời sống sản xuất của con người. Đó là những lý do để nhóm em chọn làm đề tài: “ Phân loại sản phẩm theo khối lượng sử dụng vi điều khiển” cho đồ án tốt nghiệp.s Huỳnh Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG 1.2 Khái niệm về phân loại phôi Hệ thống phân loại phôilà hệ thống điều khiển tự động hoặc bán tự động nhằm chia sản phẩm ra các nhóm có cùng thuộc tính với nhau để thực hiện đóng gói hay loại bỏ sản phẩm hỏng. Có nhiều cách phân loại hệ thống phân loại phôi. Dựa trên phương thức điều khiển chia ra hệ thống tự động hay bán tự động, có sự tham gia của con người hay không mức độ đến đâu, điều khiển bằng PLC, vi xử lí.

Dựa trên đặc tính các loại sản phẩm khác nhau, ta có thể chia ra các cách phân loại sản phẩm như sau.  Theo trọng lượng: Trọng lượng của vật sẽ tiếp nhận qua cân thông qua cảm biến gắn kèm để gửi phản hồi về bộ vi xử lí Hình 1.1: Phân loại sản phẩm theo trọng lượng  Theo chiều cao: Cảm biến sẽ phát hiện vật gửi phản hồi về vi xử lý phân loại theo chiều cao được đặt sẵn theo độ cao của cảm biến Hình 1.2: Phân loại sản phẩm theo chiều cao  Theo hình dạng: Cảm biến nhận biết hình dạng, phát hiện lỗi sản phẩm để phân chia the từng mục đích GVHD:Th.s Huỳnh Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG Hình 1.3: Phân loại sản phẩm theo hình dạng Trên đây là hệ thống phân loại sản phẩm thường gặp trong công nghiệp và được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất với những sản phẩm và yêu cầu khác nhau. Sau khi suy nghĩ và tìm hiểu thì bọn em chọn phương án phân loại sản phẩm theo khối lượng sử dụng vi điều khiển với một số lý do sau đây :  Phù hợp với yêu cầu đưa ra của đề tài  Hệ thống có ứng dụng thực tiễn cao  Giá thành thấp hơn với sử dụng PLC  Tính tự động hóa và ứng dụng vi điều khiển hiệu quả 1.3 Ý nghĩa hệ thống phân loại phôi đối với con người Hệ thống phân loại phôi ra đời và phát triển trong giai đoạn kinh tế của thế giới nói chung và của đất nước như hiện nay đã đánh dấu thêm những bước ngoặt quan trọng cho sự tiến bộ của khoa học - công nghệ kĩ thuật thực tế đã ứng dụng một cách tốt nhất phục vụ các mục đích khác nhau của con người. Hệ thống phân loại phôi có một tầm quan trọng ảnh hưởng lớn đến nền công nghiệp đặc biệt là đối với tình hình nước Việt Nam ta hiện nay làm tăng nhiều mặt tốt phục vụ cho lại đáng kể cho cuộc sống cũng như sự phát triển kinh tế của con người hứa hẹn một sự phát triển vững mạnh và ổn định lâu dài.

Một lần nữa khẳng định nó có vai trò rất quan trọng cho hoạt động phát triển cung cấp phân phối sản phẩm tới con người một cách tốt nhất, giúp đời sống con người được nâng cao hơn. Từ đây sự thay thế của máy móc của các thiết bị hiện đại, đã giảm thiểu lớn thời gian lao động sức tiếp cho quá trình sản xuất cũng như trong các qua trình khác để tạo ra sản phẩm. Nhận thấy một thế mạnh nữa rằng những công việc cần sự chính xác và tốn công lao động đã được thay thế bằng máy móc tự động rất nhiều, khi đó con người chỉ cần điều khiển hệ thống, máy móc, thiết bị… tại một buồng điều khiển riêng biệt. Nhờ vậy mà năng suất lao động và chất lượng sản GVHD:Th.s Huỳnh Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG xuất được cải tiến.4 Mô tả nguyên lý hoạt động của hệ thống Hệ thống phân loại phôi nhằm chọn ra những sản phẩm đạt yêu cầu về chiều cao để phân phối về các phân đoạn khác trong dây chuyền, những sản phẩm không đạt yêu cầu sẽ được đi về khu vực lỗi để loại bỏ và đưa về công đoạn trước đấy.

Hệ thống gồm 1 băng tải, được trang bị cảm biến tiệm cận nhằm phát hiện sản phẩm có đạt yêu cầu về độ cao hay chưa. Khi phôi vào khu vực cảm biến tiệm cận sẽ phát hiện có vật, nếu cảm biến tại điểm cao nhất nhận tín hiệu thì xilanh đẩy vật về khu vực chứa vật cao nhất, tương tự với các tiêu chuẩn còn lại. Ngoài ra còn có hệ thống cấp phôi , mài bavia phôi.5 Yêu cầu của hệ thống Yêu cầu hệ thống:  Hệ thống xác định được khối lượng sản phẩm dao động từ 0.5 kg đến 5 kg.  Chiều dài của băng tải: 500 mm  Vận tốc di chuyển của vật: 10 m/phút  Phân loại được sản phẩm trên trên 2kg và dưới 1 kg  Có khả năng chịu quá tải đến 6 kg  Cảm biến nhận dạng được phôi  Xy lanh có hành trình 125 mm.s Huỳnh Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG Hình 1.6 Sơ đồ công nghệ của hệ thống phân loại GVHD:Th.s Huỳnh Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu chung Đây là hệ thống phân loại tích hợp cảm biến và vi xử lý để phân loại phôi, phôi theo chiều cao để phục vụ nhu cầu tự động hóa ngày càng phát triển đa dạng trong sản xuất hàng hóa công nghiệp.2 Thành phần cơ bản 2.1 Hệ thống cấp phôi Hiện nay, các quá trình sản xuất sản phẩm ( phôi) trong các ngành công nghiệp nói chung đều phát triển theo xu hướng tự động hóa ngày càng cao.

Để đảm bảo được quá trình sản xuất ổn định và nhanh chóng thì cần thiết phải có quá trình cung cấp phôi chính xác về vị trí trong không gian theo đúng nhịp (cấp đúng lúc) và liên tục theo chu trình hoạt động của dây chuyền một cách tin cậy. Vì vậy, quá trình cấp phôi là một trong những yêu cầu cần thiết cần phải được nghiên cứu và giải quyết trong các hệ thống sản xuất tự động nhằm nâng cao năng suất lao động và chất lượng phôi. Hệ thống cấp phôi tự động phải cung cấp phôi một cách kịp thời, chính xác số lượng. Căn cứ vào hình dạng phôi người ta chia làm các loại:  Loại cấp phôi dạng rời từng chiếc.

 Loại cấp phôi dạng thanh hoặc dạng tấm.  Loại cấp phôi dạng cuộn. Mỗi kiểu cấp phôi trên mang tính đặc thù riêng và bản thân trong mỗi kiểu cũng đã bao hàm nhiều dạng khác nhau. Tùy theo công nghệ sản xuất mà người ta bố trí cấp phôi liên tục hay dán đoạn theo chu kì hoặc cấp phôi theo lệnh.

Trong đồ án này em dùng hệ thống cấp phôi dạng rời từng chiếc GVHD:Th.s Huỳnh Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG Hình 2.1: Mô hình thiết bị cấp phôi Ưu điểm của hệ cấp phôi:  Phôi được sắp xếp và số lượng được chuẩn bị sẵn trong thùng cấp phôi.  Dễ thiết kế, dễ điều chỉnh, sử dụng rộng rãi trên thực thế.  Năng suất cao. Nhược điểm:  Các sản phẩm phôi có ma sát trong quá trình xi lanh đẩy phôi, khi lực đẩy phôi lớn có thể làm phôi lệch ra khỏi dây chuyển hoặc băng tải.

 Đối với các phôi có khối lượng nặng hay kích thước lớn thì khó có thể sử dụng.s Huỳnh Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG 2.2 Mài bavia phôi Đây là 1 phần mà nhóm em muốn thử sức vì việc chế tạo ra 1 máy mài ly tâm là rất khó và yêu cầu kỹ thuật cao.s Huỳnh Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ