Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp thời trang hiện đại, thị trường trang phục mặc nhà và đồ ngủ phần lớn tập trung vào phân khúc khách hàng nữ, trong khi các dòng sản phẩm dành riêng cho nam giới vẫn chưa được khai thác tương xứng. Phần lớn đồ ngủ nam trên thị trường hiện hành dừng lại ở các cấu trúc phom dáng cơ bản, thiếu sự đa dạng về kiểu dáng và tính thẩm mỹ cá nhân. Đồng thời, nhóm người tiêu dùng trẻ trong độ tuổi từ 20 đến 30 tuổi (thế hệ trẻ/Gen Z) ngày càng chú trọng đến phong cách sống, sự tự tin và giá trị tinh thần chứa đựng trong từng sản phẩm may mặc. Việc kết hợp bản sắc văn hóa truyền thống Á Đông vào trang phục ngủ hiện đại mở ra tiềm năng tạo nên các thiết kế vừa đáp ứng yêu cầu tiện nghi sinh hoạt, vừa thể hiện cá tính riêng biệt.

Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ may tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh của nhóm tác giả Phạm Nguyễn Hoàng Dung và Nguyễn Thị Thanh Tú (GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tuyết Trinh, năm 2023) đã thực hiện đề tài nhằm nghiên cứu và phát triển sản phẩm thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm 7 nội dung:

  1. Tạo ra những mẫu đồ ngủ nam độc đáo và phù hợp với nhóm độ tuổi từ 20 đến 30 tuổi.
  2. Tôn vinh và gìn giữ giá trị văn hóa truyền thống phương Đông.
  3. Khám phá và phát triển thị trường đồ ngủ nam.
  4. Tìm hiểu về đặc điểm hình thái cơ thể, thể chất và tâm lý của nam giới ở Việt Nam từ 20 đến 30 tuổi.
  5. Tìm hiểu về phương pháp thiết kế đồ ngủ từ kiểu dáng trang phục truyền thống.
  6. Xây dựng quy trình phát triển mẫu cho 3 mẫu quần áo nam của bộ sưu tập.
  7. Đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân của người mặc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu trúc của đồ ngủ và trang phục truyền thống các nước phương Đông (kiểu dáng cổ điển, kiểu dáng biến kiểu, chất liệu dệt may, màu sắc, phom dáng); sở thích, tâm lý, thể chất và hình thái nhân trắc học của nam giới 20–30 tuổi; công thức thiết kế; các bước phát triển mẫu; quy trình may hoàn thiện sản phẩm; bộ tài liệu kỹ thuật công nghệ may và video quảng bá sản phẩm.
  • Phạm vi độ tuổi: Tập trung vào nhóm khách hàng nam giới từ 20 đến 30 tuổi tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian văn hóa: Giới hạn trong trang phục truyền thống của 4 quốc gia phương Đông: Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Đề tài không nghiên cứu các kiểu dáng đồ ngủ mang phong cách phương Tây hay hiện đại thuần túy.
  • Thời gian thực hiện: Đồ án được triển khai từ ngày 31/01/2023 đến ngày 20/06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và kiến thức nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý thuyết liên ngành giữa lịch sử văn hóa trang phục Á Đông, nhân trắc học ứng dụng và công nghệ may công nghiệp:

  • Lịch sử y phục truyền thống Á Đông: Khảo cứu tiến trình biến đổi phom dáng, kết cấu cổ áo, thân áo, tay áo và cách thức đóng mở vạt áo qua từng thời kỳ lịch sử của Việt Nam (từ thời Hùng Vương, tự chủ, Lý - Trần, Lê, Trịnh - Nguyễn đến thời Nguyễn), Nhật Bản (thời kỳ Yamato-e, Heian, Kamakura đến cận hiện đại), Hàn Quốc (từ thời cổ đại đến triều đại Joseon) và Trung Quốc (từ thời cổ đại, Tần, Hán, Đường, Minh đến thời Thanh).
  • Lý thuyết cấu tạo và phân loại đồ ngủ nam: Nghiên cứu lịch sử phát triển trang phục ngủ từ thế kỷ 18 đến nay; phân loại theo dạng thức (áo choàng ngủ, quần ngủ, bộ đồ ngủ hai mảnh, áo len ngủ); hệ thống nguyên phụ liệu dệt may chuyên dụng (cotton, satin, lụa, polyester, modal, flannel); khảo sát hệ thống bảng thông số kích thước đồ ngủ nam của các thương hiệu quốc tế như Ralph Lauren, Calvin Klein, Hugo Boss, Tommy Hilfiger, Emporio Armani, Jockey, Hanes.
  • Đặc điểm nhân trắc và tâm lý học lứa tuổi: Đặc điểm phát triển thể chất, số đo hình thái cơ thể của nam giới trưởng thành trẻ tuổi tại Việt Nam và xu hướng thị hiếu thẩm mỹ cá nhân.
  • Kỹ thuật và công nghệ thiết kế may: Khái niệm định hình phom dáng qua kỹ thuật xử lý bề mặt vải (Shaping Through Fabric Manipulation), ứng dụng các giải pháp cắt rập đặc thù (Subtraction cutting) và việc tham chiếu các phần mềm chuyên ngành may công nghiệp (Optitex, Lectra, Gerber Accumark, Vstitcher 3D).

Phương pháp nghiên cứu

Đồ án kết hợp bốn phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, đối chiếu và tổng hợp các nguồn tư liệu chuyên khảo, tài liệu lịch sử, sách báo chuyên ngành và nguồn dữ liệu mở về kỹ thuật may mặc và lịch sử trang phục cổ truyền.
  2. Phương pháp khảo sát: Thiết kế biểu mẫu khảo sát trực tuyến qua nền tảng Google Forms nhằm thu thập dữ liệu định lượng và định tính về nhu cầu, thói quen sử dụng đồ ngủ và mức độ quan tâm của nam giới 20–30 tuổi đối với trang phục ngủ mang yếu tố truyền thống.
  3. Phương pháp phân tích dữ liệu: Tổng hợp, phân tích thống kê kết quả khảo sát thực tế để xác định thông số kích thước chủ đạo, phom dáng mong muốn, chất liệu và màu sắc được ưu tiên lựa chọn.
  4. Phương pháp thực nghiệm: Thực hiện chu trình thiết kế - may mẫu khép kín, bao gồm phác thảo ý tưởng (sketch), vẽ mô tả phẳng (flat drawing), xác định thông số kích thước thiết kế size M, thiết kế rập dưỡng (pattern drafting), may mẫu thử nghiệm, tổ chức fit mẫu (thử phom trên người mẫu thực tế để đánh giá và chỉnh sửa rập), hoàn thiện bộ rập chuẩn, may hoàn chỉnh 3 bộ sản phẩm thực tế, xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật công nghệ may và biên tập video marketing.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm nguồn dữ liệu thứ cấp từ các tư liệu lịch sử trang phục, hệ thống bảng size của các hãng thời trang nam quốc tế, và nguồn dữ liệu sơ cấp thu thập được từ khảo sát trực tuyến cùng các thông số đo đạc nhân trắc học thực nghiệm trên cỡ số size M.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về đề tài

Chương này thiết lập bức tranh toàn cảnh về ngành hàng thời trang đồ ngủ nam và tính tất yếu của việc đưa yếu tố văn hóa truyền thống vào sản phẩm hiện đại:

  • Phân tích bối cảnh phát triển của thị trường đồ ngủ trên thế giới qua các giai đoạn, từ trang phục đơn giản mang tính công năng đến sản phẩm phản ánh phong cách cá nhân và hỗ trợ chăm sóc sức khỏe giấc ngủ.
  • Nêu bật đặc trưng văn hóa y phục truyền thống của 4 quốc gia phương Đông: Hanfu và trang phục các triều đại Trung Hoa; Kimono, Yukata của Nhật Bản; Hanbok của Hàn Quốc; Áo giao lĩnh, áo tứ thân, áo ngũ thân, áo dài của Việt Nam.
  • Luận giải 5 lý do chọn đề tài: phục vụ nhu cầu thị trường may mặc nam; định hình phong cách trẻ trung hiện đại cho lứa tuổi 20–30; tôn vinh bản sắc văn hóa cổ truyền; thúc đẩy sự cân bằng danh mục đồ ngủ nam - nữ; kết hợp tối ưu giữa sự thoải mái sinh hoạt và tính thẩm mỹ.
  • Xác định hệ thống mục tiêu, 7 đối tượng nghiên cứu trọng tâm, phạm vi giới hạn đề tài và 4 phương pháp nghiên cứu áp dụng.

Chương 2. Tìm hiểu về trang phục truyền thống nổi bật của các nước Phương Đông

Chương 2 cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật chi tiết về lịch sử trang phục 4 quốc gia phương Đông, công nghệ vật liệu đồ ngủ và quy trình phát triển sản phẩm may:

  1. Khảo cứu y phục truyền thống 4 nước phương Đông:

    • Việt Nam: Thời Hùng Vương (áo vỏ cây/lụa đơn giản, khố nam, váy nữ); Thời tự chủ (phân loại 3 kết cấu cổ: áo Giao lĩnh vạt chéo bên trái buộc sang nách phải, áo Trực lĩnh xẻ dọc ngực, áo Bàn lĩnh/Viên lĩnh cổ tròn cài khuy phải làm lễ phục triều đình); Thời Lý - Trần (áo viên lĩnh 4 vạt tứ điên, áo giao lĩnh quây thường); Thời Lê (áo trực lĩnh kèm yếm lót, định lệ màu áo theo thứ bậc); Thời Trịnh - Nguyễn (chúa Nguyễn Đàng Trong quy định phụ nữ mặc quần thay váy và áo cài khuy, Đàng Ngoài giữ áo tứ thân); Thời Nguyễn (nam mặc áo ngũ thân lập lĩnh 5 khổ vải, nữ mặc ngũ thân dài quá bắp chân, lễ phục áo giao lĩnh/bổ phục, hoàng tộc dùng áo Nhật bình xẻ ngực tay rộng); Thời hiện đại (áo dài ôm thân và nón lá).
    • Nhật Bản: Thời kỳ Yamato-e (kantō-musubi và lễ phục sokutai); Kimono (kết cấu đường cắt thẳng gấp nếp, đai obi, tay áo rộng); Hakama (quần xòe xếp ly có đai cao của samurai); Yukata (kimono mỏng bằng vải bông mùa hè); phụ kiện nón gạo Kasa, guốc gỗ Geta, dép Zori.
    • Hàn Quốc: Thời cổ đại (áo khoác lửng Jeogori ngang ngực và váy phồng xếp ly Chima bằng vải ramie/lụa); Triều đại Joseon (Jeogori tối giản kết hợp với quần rộng Baji xẻ ngang mắt cá chân linh hoạt); Thời hiện đại (biến thể cách tân lễ hội).
    • Trung Quốc: Thời cổ đại (áo dài vải bố/lụa vạt buông); Thời Tần (phân biệt đẳng cấp nghiêm ngặt qua màu sắc: đen/vàng cho quý tộc, trắng cho thường dân); Thời Hán (áo dài qua gối cài nút phía trước, váy dài); Thời Đường (áo tay rộng, cổ áo cao, mũ tròn hoặc mũ cánh dơi); Thời Minh (áo dài đến mắt cá chân, dáng phồng trang trọng); Thời Thanh (áo quốc phục xẻ tà, tay hẹp phong cách kỵ xạ Mãn Châu).
  2. Cơ sở công nghệ đồ ngủ và quy trình phát triển mẫu:

    • Khảo sát các dạng thức đồ ngủ: áo choàng, quần ngủ, bộ 2 mảnh, áo len ngủ.
    • Phân tích cơ lý tính nguyên phụ liệu may đồ ngủ: Cotton (hút ẩm, thoáng khí), Satin và Lụa (mềm mịn, bề mặt óng ả), Polyester (độ bền cơ học, chống nhàu), Modal (sợi cellulose mềm rủ), Flannel (giữ nhiệt).
    • Nghiên cứu quy cách bảng size đồ ngủ nam của các thương hiệu hàng đầu: Ralph Lauren, Calvin Klein, Hugo Boss, Tommy Hilfiger, Emporio Armani, Jockey, Hanes.
    • Phân tích nhân trắc học thể chất và tâm lý nam giới Việt Nam từ 20 đến 30 tuổi.
    • Giới thiệu các phương pháp tạo phom: kỹ thuật xếp nếp/thao tác vải (Fabric Manipulation), phần mềm 3D/CAD (Optitex, Lectra, Gerber, Vstitcher), phương pháp cắt rập Subtraction cutting.
    • Chuẩn hóa quy trình 6 bước phát triển mẫu: Bản vẽ phác thảo (sketch) $\rightarrow$ Bản vẽ mô tả mẫu (sample description) $\rightarrow$ Bản vẽ kỹ thuật mô tả phẳng (technical drawing) $\rightarrow$ Bản vẽ thiết kế rập (pattern drafting) $\rightarrow$ Chuẩn bị nguyên phụ liệu $\rightarrow$ Lập hồ sơ tài liệu kỹ thuật.

Chương 3. Phát triển mẫu bộ sưu tập đồ ngủ cho nam độ tuổi từ 20 đến 30, lấy ý tưởng từ kiểu dáng trang phục truyền thống các nước phương Đông

Chương 3 là phần thực nghiệm công nghệ may, ghi nhận toàn bộ quy trình từ ý tưởng tạo hình đến hoàn thiện sản phẩm may mặc cho 3 mẫu mã:

  • Thiết kế ý tưởng: Giới thiệu chủ đề, nguồn cảm hứng từ đường nét giao lĩnh, vạt áo yukata và ống quần baji. Thể hiện bản vẽ phác thảo mỹ thuật và bản vẽ kỹ thuật mô tả phẳng (áo và quần) cho 3 mẫu: mẫu số 1 (#SW2023I01), mẫu số 2 (#SW2023I02), mẫu số 3 (#SW2023I03).
  • Xây dựng bảng thông số kích thước chuẩn size M: Xác định vị trí đo, dụng cụ đo và thông số thiết kế chi tiết cho từng sản phẩm (Bảng 3-1, 3-2, 3-3).
  • Quy trình thiết kế rập và thử mẫu (fit mẫu):
    • Xây dựng hệ thống rập ban đầu gồm rập thành phẩm, rập bán thành phẩm (cộng dư đường may) và rập keo dựng trước khi fit mẫu.
    • Tiến hành may mẫu thử nghiệm và tổ chức fit mẫu trên người mẫu nam thật cỡ size M (Bảng 3-6, 3-26, 3-46) nhằm kiểm tra độ rủ, thông số cử động nách, độ dài đáy quần và cân chỉnh form dáng.
    • Chỉnh sửa và ban hành bộ rập chuẩn sau fit (rập thành phẩm, bán thành phẩm, rập keo sau fit).
  • Bộ tài liệu kỹ thuật công nghệ may hoàn chỉnh cho từng mã hàng: Thiết lập chi tiết hệ thống hồ sơ kỹ thuật phục vụ sản xuất công nghiệp cho cả 3 mẫu đồ ngủ.

Dưới đây là bảng tổng hợp các hạng mục kỹ thuật được tác giả xây dựng đồng bộ cho 3 mẫu thiết kế trong đồ án:

Hạng mục tài liệu kỹ thuật Mẫu số 1 (#SW2023I01) Mẫu số 2 (#SW2023I02) Mẫu số 3 (#SW2023I03)
Bảng thông số thiết kế (size M) Bảng 3-1, 3-4 Bảng 3-2, 3-24 Bảng 3-3, 3-44
Hồ sơ rập mẫu (trước & sau fit) Hình 3-11 đến 3-20 Hình 3-25 đến 3-34 Hình 3-39 đến 3-48
Bảng đánh giá fit mẫu Bảng 3-6 Bảng 3-26 Bảng 3-46
Thống kê chi tiết vải chính & keo Bảng 3-7 đến 3-10 Bảng 3-27 đến 3-30 Bảng 3-47 đến 3-50
Thông số thành phẩm & bán thành phẩm Bảng 3-11, 3-12 Bảng 3-31, 3-32 Bảng 3-51, 3-52
Hướng dẫn NPL & diện tích vải/keo Bảng 3-13 đến 3-15 Bảng 3-33 đến 3-35 Bảng 3-53 đến 3-55
Phân tích đường may & đường vắt sổ Bảng 3-16, 3-17 Bảng 3-36, 3-37 Bảng 3-56, 3-57
Định mức NPL & Quy trình may Bảng 3-18, 3-19 Bảng 3-38, 3-39 Bảng 3-58, 3-59
Hướng dẫn kiểm tra thông số & chi tiết Bảng 3-20, 3-21 Bảng 3-40, 3-41 Bảng 3-60, 3-61
Quy cách bao gói & Bảng định giá Bảng 3-22, 3-23 Bảng 3-42, 3-43 Bảng 3-63, 3-64

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu cụ thể

Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra với các kết quả định lượng và sản phẩm vật chất rõ ràng:

  • Bộ sản phẩm thực tế: Chế tạo hoàn chỉnh 3 bộ đồ ngủ nam thực tế (gồm cả áo và quần) với 3 mã số định danh #SW2023I01, #SW2023I02, #SW2023I03, đạt yêu cầu về phom dáng, độ cử động và thẩm mỹ sau khi trải qua quy trình fit mẫu chuẩn.
  • Hệ thống hồ sơ kỹ thuật: Xây dựng trọn bộ 3 bộ tài liệu kỹ thuật công nghệ may hoàn chỉnh (cho áo choàng ngủ, quần ngủ và đồ ngủ 2 mảnh). Mỗi bộ tài liệu bao gồm đầy đủ 12 bảng biểu định mức kỹ thuật chuyên ngành từ khâu chuẩn bị nguyên phụ liệu, diện tích giác sơ đồ, phân tích đường may mũi chỉ, quy trình may từng bước, kiểm tra chất lượng thành phẩm, quy cách đóng gói đến tính toán giá thành đơn vị.
  • Sản phẩm truyền thông và ứng dụng: Hoàn thành bộ ảnh chụp lookbook chuyên nghiệp giới thiệu sản phẩm trên người mẫu thực tế và 01 video marketing quảng bá bộ sưu tập.
  • Báo cáo nghiên cứu khoa học: Tập thuyết minh đồ án tốt nghiệp mã lưu trữ SKL011482 với đầy đủ sơ đồ rập, hình ảnh minh họa lịch sử và dữ liệu kỹ thuật công nghệ may.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý luận và thiết kế: Hệ thống hóa các đặc trưng hình thái của trang phục truyền thống 4 nước phương Đông (Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc); chứng minh tính khả thi của việc dung hợp kết cấu trang phục cổ truyền (cổ giao lĩnh, vạt đắp chéo, phom ống rộng) vào thiết kế đồ ngủ nam hiện đại mà không làm mất đi tính tiện dụng sinh hoạt.
  • Đóng góp về mặt công nghệ may: Chuẩn hóa quy trình công nghệ phát triển mẫu may công nghiệp từ bước phác thảo mỹ thuật, mô tả phẳng, thiết kế rập dưỡng, thực nghiệm fit mẫu chỉnh sửa thông số, đến thiết lập tài liệu kỹ thuật phục vụ sản xuất.
  • Đóng góp cho thị trường thời trang: Đưa ra giải pháp thiết kế mới cho phân khúc thời trang đồ ngủ nam tại Việt Nam lứa tuổi 20–30 – một mảng thị trường còn nhiều khoảng trống so với trang phục nữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

Căn cứ trên phạm vi và nội dung thực hiện trong văn bản, đồ án tồn tại một số giới hạn:

  • Quy mô cỡ số (size): Toàn bộ quá trình thiết kế rập, may mẫu thực nghiệm và fit mẫu mới chỉ thực hiện trên một cỡ số duy nhất là size M nam giới, chưa thực hiện công đoạn nhảy size (grading) công nghiệp cho toàn bộ dải cỡ số (S, L, XL, XXL).
  • Phạm vi đối tượng và văn hóa: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm nam giới độ tuổi 20–30 tại Việt Nam và lấy cảm hứng từ 4 quốc gia Á Đông, chưa mở rộng sang các lứa tuổi khác hay các nền văn hóa truyền thống phương Đông khác (như Nam Á, Đông Nam Á hải đảo).
  • Đánh giá độ bền sử dụng: Nghiên cứu đánh giá sự phù hợp qua quy trình fit mẫu trực tiếp tại thời điểm nghiệm thu, văn bản chưa ghi nhận các thử nghiệm dài hạn về độ bền giặt tẩy, độ co giãn vật liệu và độ bền màu vải sau chu kỳ sử dụng thực tế kéo dài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai kỹ thuật nhảy size công nghiệp (grading pattern) trên phần mềm CAD may mặc (như Gerber Accumark hoặc Optitex) để mở rộng dải cỡ số phục vụ dây chuyền may hàng loạt.
  • Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm các dòng nguyên liệu dệt sinh thái cao cấp (như sợi tre, modal hữu cơ, lụa tự nhiên cải tiến) để nâng cao tính tiện nghi vi khí hậu cho trang phục ngủ.
  • Khảo sát phản hồi thương mại thông qua việc thử nghiệm sản xuất mẻ nhỏ (pilot production) và phân phối trên các kênh thương mại điện tử hoặc mạng xã hội.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Phạm Nguyễn Hoàng Dung và Nguyễn Thị Thanh Tú có giá trị tham khảo rõ ràng trong lĩnh vực đào tạo và sản xuất may mặc:

  • Đối với sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ May, Thiết kế Thời trang: Tài liệu là hình mẫu tham khảo trực quan về phương pháp lập một bộ tài liệu kỹ thuật may hoàn chỉnh theo quy chuẩn sản xuất may công nghiệp. Sinh viên có thể học hỏi cách phân tích quy trình may, bảng định mức nguyên phụ liệu, phân tích đường may mũi chỉ và phương pháp thử rập (fit mẫu) thực nghiệm.
  • Đối với nhà thiết kế và doanh nghiệp may mặc: Cung cấp tư liệu tham khảo về việc khai thác chi tiết cổ áo, vạt áo truyền thống phương Đông để ứng dụng vào các dòng sản phẩm thường nhật; cung cấp số đo thiết kế phom dáng thực tế cho đối tượng nam giới trẻ Việt Nam lứa tuổi 20–30.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án lựa chọn phân khúc khách hàng nào làm mục tiêu và vì sao?
Đồ án chọn nam giới trong độ tuổi từ 20 đến 30 tuổi tại Việt Nam. Lý do là vì thị trường đồ ngủ hiện nay chủ yếu tập trung vào nữ giới, trong khi nam giới trẻ tuổi (Gen Z) đang ngày càng quan tâm đến phong cách cá nhân, tính thẩm mỹ và giá trị văn hóa trong sản phẩm may mặc.

2. Những nền văn hóa truyền thống nào được lựa chọn làm nguồn cảm hứng thiết kế?
Tác giả nghiên cứu kiểu dáng và trang phục truyền thống của 4 quốc gia phương Đông bao gồm: Việt Nam (các thời kỳ Hùng Vương, tự chủ, Lý, Trần, Lê, Trịnh - Nguyễn, Nguyễn), Nhật Bản (Kimono, Yukata, Hakama), Hàn Quốc (Hanbok với Jeogori, Baji) và Trung Quốc (Hán phục qua các triều đại Hán, Đường, Minh, Thanh).

3. Bộ sưu tập đồ ngủ trong đồ án gồm bao nhiêu mẫu và mang ký hiệu gì?
Bộ sưu tập gồm 3 mẫu trang phục ngủ nam (gồm cả áo và quần) với các mã ký hiệu kỹ thuật: mẫu số 1 (#SW2023I01), mẫu số 2 (#SW2023I02) và mẫu số 3 (#SW2023I03).

4. Hồ sơ kỹ thuật cho mỗi mẫu đồ ngủ bao gồm những tài liệu chính nào?
Mỗi mẫu đều có bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh gồm: bảng thông số kích thước thiết kế (size M), rập thành phẩm/bán thành phẩm/rập keo (trước và sau khi fit), bảng đánh giá fit mẫu, bảng thống kê chi tiết vải chính và keo, bảng thông số thành phẩm và bán thành phẩm, hướng dẫn nguyên phụ liệu, diện tích giác sơ đồ, phân tích đường may/đường vắt sổ, định mức nguyên phụ liệu, quy trình may từng bước, hướng dẫn kiểm tra thông số/chi tiết, quy cách bao gói và bảng định giá sản phẩm.

5. Bước thử mẫu (fit mẫu) có vai trò gì trong quy trình của đồ án?
Fit mẫu là bước thực nghiệm quan trọng sau khi thiết kế bộ rập ban đầu và may mẫu thử. Tác giả tiến hành mặc thử trên người mẫu nam thực tế cỡ size M nhằm đánh giá độ êm phẳng, độ cử động, sự cân đối của các đường ráp nối và thông số đáy/cổ áo, từ đó ghi nhận sai sót và chỉnh sửa hoàn thiện bộ rập thành phẩm chính thức trước khi may sản phẩm cuối cùng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Phát triển mẫu đồ ngủ cho nam từ 20 đến 30 tuổi, lấy ý tưởng từ kiểu dáng trang phục truyền thống các nước phương Đông" của sinh viên Phạm Nguyễn Hoàng Dung và Nguyễn Thị Thanh Tú là công trình nghiên cứu ứng dụng công nghệ may có tính thực tiễn cao. Tác giả đã kết hợp hài hòa giữa việc khảo cứu văn hóa trang phục cổ truyền Á Đông với công nghệ thiết kế và may công nghiệp hiện đại. Kết quả đề tài không chỉ chế tạo thành công 3 bộ sản phẩm may thực tế mà còn thiết lập hệ thống tài liệu kỹ thuật chuẩn xác, đóng góp giải pháp thiết kế mới cho phân khúc thời trang đồ ngủ nam giới tại Việt Nam.