Ảnh hưởng của marketing xanh đến năng lực cạnh tranh và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứ trường hợp các doanh nghiệp nho và vừa

Nghiên cứu ảnh hưởng của marketing xanh đến năng lực cạnh tranh và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phân tích trường hợp tại Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

318
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Marketing Xanh Nghiên cứu DNNVV tại TP

Chương 1 giới thiệu tổng quan về nghiên cứu, nhấn mạnh tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hiện tại. Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của marketing xanh đến năng lực cạnh tranh của các DNNVV tại TP.HCM. Chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Đề tài tập trung vào việc phân tích và đánh giá các yếu tố tác động đến việc áp dụng marketing xanh trong bối cảnh kinh doanh thực tế tại thành phố Hồ Chí Minh. Tính cấp thiết được thể hiện rõ qua bối cảnh thực tiễn và lý thuyết, từ đó xác định được khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào lý thuyết mà còn mang lại những gợi ý thực tiễn cho các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Bố cục luận án cũng được trình bày rõ ràng để người đọc dễ dàng theo dõi.

1.1. Bối cảnh thực tiễn Sự cấp thiết của Marketing Xanh

Trong bối cảnh toàn cầu, môi trường trở thành vấn đề cấp bách. Quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường là ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động, bao gồm cả marketing. Ô nhiễm môi trường gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe con người, kinh tế và xã hội. Áp lực từ báo chí, công chúng và các bên liên quan buộc các doanh nghiệp phải nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình đối với môi trường. Do đó, việc áp dụng các hoạt động marketing xanh trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các công ty phải xem xét lại chiến lược kinh doanh của mình để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xây dựng một hình ảnh thương hiệu thân thiện với môi trường.

1.2. Bối cảnh lý thuyết Khoảng trống trong nghiên cứu Marketing Xanh

Trước khi tiến hành nghiên cứu, tác giả đã xem xét các nghiên cứu trước đây và xác định những khoảng trống cần được lấp đầy. Các nghiên cứu trước đó có thể chưa tập trung vào các DNNVV tại TP.HCM, hoặc chưa xem xét đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng marketing xanh. Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá sâu hơn về mối quan hệ giữa marketing xanh, năng lực cạnh tranh và kết quả kinh doanh của các DNNVV. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng sẽ đề xuất các giải pháp và khuyến nghị để giúp các doanh nghiệp này áp dụng marketing xanh hiệu quả hơn.

II. Giải mã tác động của Marketing Xanh lên DNNVV tại TP

Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu liên quan đến marketing xanh, năng lực cạnh tranh và kết quả kinh doanh. Các khái niệm quan trọng được định nghĩa rõ ràng, bao gồm sự khác biệt giữa marketing truyền thống và marketing xanh, lý do doanh nghiệp thực hiện marketing xanh, và các thành phần của marketing xanh. Lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết mô hình tháp trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, lý thuyết cạnh tranh, lý thuyết dựa vào nguồn lực và lý thuyết bộ ba cốt lõi bền vững được sử dụng để xây dựng khung phân tích luận án. Các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất dựa trên cơ sở lý thuyết và được kiểm định trong các chương tiếp theo. Mô hình nghiên cứu đề xuất thể hiện mối quan hệ giữa các biến và cung cấp một khung logic cho việc phân tích dữ liệu.

2.1. Định nghĩa Marketing Xanh Góc nhìn cho DNNVV TP.HCM

Marketing xanh không chỉ là một xu hướng mà là một chiến lược kinh doanh bền vững. Nó tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng xanh. Sự khác biệt giữa marketing truyền thống và marketing xanh nằm ở mục tiêu và giá trị cốt lõi. Trong khi marketing truyền thống tập trung vào lợi nhuận, marketing xanh còn quan tâm đến phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội. Các doanh nghiệp thực hiện marketing xanh vì nhiều lý do, bao gồm cải thiện hình ảnh thương hiệu, tăng cường lợi thế cạnh tranh, thu hút khách hàng và đóng góp vào bảo vệ môi trường.

2.2. Năng lực cạnh tranh Yếu tố then chốt cho Marketing Xanh

Năng lực cạnh tranh là khả năng của doanh nghiệp để tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ. Nó bao gồm các yếu tố như năng lực công nghệ, năng lực quản lý, năng lực đổi mới và năng lực marketing. Các quan điểm khác nhau về năng lực cạnh tranh nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau của doanh nghiệp, từ nguồn lực bên trong đến khả năng thích ứng với môi trường bên ngoài. Nghiên cứu này xem xét năng lực cạnh tranh như một yếu tố trung gian giữa marketing xanh và kết quả kinh doanh. Các thành phần của năng lực cạnh tranh được xác định rõ ràng để đo lường và phân tích tác động của chúng đến kết quả kinh doanh.

2.3. Lý thuyết nền tảng Kết nối Marketing Xanh và Phát triển bền vững

Luận án dựa trên nhiều lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích. Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu của tất cả các bên liên quan, bao gồm khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp và cộng đồng. Lý thuyết mô hình tháp trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) cho thấy doanh nghiệp có trách nhiệm đối với xã hội, môi trường, ngoài việc tạo ra lợi nhuận. Lý thuyết cạnh tranh giúp hiểu rõ hơn về cách các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau trên thị trường. Lý thuyết dựa vào nguồn lực (RBV) tập trung vào các nguồn lực và khả năng độc đáo của doanh nghiệp. Lý thuyết bộ ba cốt lõi bền vững (TBL) đề xuất rằng doanh nghiệp nên cân bằng giữa lợi nhuận, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.

III. Phương pháp nghiên cứu Đo lường tác động Marketing Xanh tại TP

Chương 3 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu và phương pháp luận được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Quy trình nghiên cứu được mô tả rõ ràng, từ việc phát triển thang đo cho đến việc kiểm định mô hình nghiên cứu. Các thang đo được điều chỉnh dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận để thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được sử dụng, kết hợp cả nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính giúp khám phá các khía cạnh sâu sắc của vấn đề nghiên cứu, trong khi nghiên cứu định lượng giúp kiểm định các giả thuyết và đo lường tác động của marketing xanh.

3.1. Nghiên cứu định tính Thảo luận chuyên gia về Marketing Xanh

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận nhóm với các chuyên gia trong lĩnh vực marketing và phát triển bền vững. Mục tiêu là thu thập thông tin sâu sắc về thực trạng áp dụng marketing xanh của các DNNVV tại TP.HCM, xác định các yếu tố ảnh hưởng và điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh địa phương. Các chuyên gia được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn của họ về marketing xanhDNNVV. Kết quả nghiên cứu định tính cung cấp thông tin quan trọng để phát triển bảng câu hỏi khảo sát và kiểm định mô hình nghiên cứu.

3.2. Nghiên cứu định lượng Thu thập dữ liệu và kiểm định giả thuyết

Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi với một mẫu lớn các DNNVV tại TP.HCM. Mục tiêu là thu thập dữ liệu để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đo lường tác động của marketing xanh đến năng lực cạnh tranh và kết quả kinh doanh. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn ngẫu nhiên từ danh sách các DNNVV tại TP.HCM. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê như phân tích nhân tố, phân tích hồi quy và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả nghiên cứu định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ hoặc bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu Marketing Xanh thúc đẩy DNNVV tại TP

Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu và thảo luận về các phát hiện chính. Tổng quan về các DNNVV tại TP.HCM được cung cấp, bao gồm thông tin về quy mô, ngành nghề và thách thức. Kết quả thống kê mô tả cho thấy đặc điểm của mẫu nghiên cứu và các biến quan sát. Đánh giá độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Kết quả cho thấy marketing xanh có tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh và kết quả kinh doanh của các DNNVV tại TP.HCM.

4.1. Tổng quan về DNNVV tại TP.HCM Bức tranh toàn cảnh

DNNVV đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của TP.HCM, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới. Tuy nhiên, các DNNVV cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao và hạn chế về khả năng tiếp cận thị trường. Việc áp dụng marketing xanh có thể giúp các DNNVV vượt qua những thách thức này và nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng của các DNNVV tại TP.HCM và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của họ.

4.2. Phân tích kết quả Mối liên hệ giữa Marketing Xanh và Năng lực cạnh tranh

Kết quả phân tích cho thấy marketing xanh có tác động tích cực và đáng kể đến năng lực cạnh tranh của các DNNVV. Các doanh nghiệp áp dụng marketing xanh thường có khả năng đổi mới cao hơn, quản lý hiệu quả hơn và xây dựng mối quan hệ tốt hơn với khách hàng. Năng lực cạnh tranh đóng vai trò trung gian giữa marketing xanh và kết quả kinh doanh, có nghĩa là marketing xanh không chỉ tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh mà còn thông qua việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ tầm quan trọng của marketing xanh đối với sự thành công của các DNNVV.

4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu So sánh với các nghiên cứu trước

Kết quả nghiên cứu được thảo luận và so sánh với các nghiên cứu trước đó trong lĩnh vực marketing xanhnăng lực cạnh tranh. Sự tương đồng và khác biệt giữa các kết quả nghiên cứu được phân tích để đưa ra những kết luận có ý nghĩa. Thảo luận với các chuyên gia cũng được thực hiện để thu thập thêm thông tin và ý kiến về các phát hiện chính. So sánh với các nghiên cứu trước giúp xác định đóng góp mới của nghiên cứu này và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

V. Hàm ý quản trị Bí quyết ứng dụng Marketing Xanh cho DNNVV

Chương 5 đưa ra các hàm ý quản trị dựa trên kết quả nghiên cứu. Các hàm ý này cung cấp hướng dẫn cụ thể cho các doanh nghiệp, nhà cung cấp và nhà tiêu dùng tại TP.HCM về cách áp dụng marketing xanh hiệu quả. Các hàm ý dựa trên chiến lược marketing xanh, chiến thuật marketing xanh và marketing xanh nội bộ. Ngoài ra, các hàm ý cũng tập trung vào việc cải thiện năng lực cạnh tranh thông qua năng lực quản lý trách nhiệm, năng lực công nghệ thông tin và năng lực động. Các hàm ý này được thiết kế để giúp các doanh nghiệp cải thiện kết quả kinh doanh thông qua marketing xanh.

5.1. Chiến lược Marketing Xanh Bí quyết thành công cho DNNVV

Các doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược marketing xanh toàn diện, bao gồm việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, sử dụng các vật liệu tái chế, giảm thiểu chất thải và tiết kiệm năng lượng. Chiến lược marketing xanh cần được tích hợp vào chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp và được truyền thông đến tất cả các bên liên quan. Các doanh nghiệp cũng cần đầu tư vào đào tạo nhân viên về marketing xanhphát triển bền vững.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh Chìa khóa thành công của DNNVV

Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của mình thông qua đầu tư vào công nghệ, quản lý hiệu quả và đổi mới sáng tạo. Năng lực quản lý trách nhiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách có trách nhiệm với xã hội và môi trường. Năng lực công nghệ thông tin giúp các doanh nghiệp quản lý dữ liệu hiệu quả hơn và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn. Năng lực động giúp các doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của thị trường và môi trường kinh doanh.

5.3. Cải thiện kết quả kinh doanh Tối ưu hóa hiệu quả Marketing Xanh

Các doanh nghiệp cần đo lường hiệu quả của marketing xanh và điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp. Cải thiện kết quả kinh tế, xã hội và môi trường thông qua marketing xanh là mục tiêu quan trọng. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra giá trị cho khách hàng, nhân viên, cộng đồng và môi trường. Marketing xanh không chỉ là một chiến lược marketing mà là một triết lý kinh doanh bền vững.

VI. Kết luận Tương lai Hướng đi cho Marketing Xanh tại TP

Nghiên cứu này cung cấp những đóng góp quan trọng cho lý thuyết và thực tiễn về marketing xanhnăng lực cạnh tranh của các DNNVV tại TP.HCM. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế và cần được mở rộng trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến việc áp dụng marketing xanh, nghiên cứu về tác động của marketing xanh đến các ngành công nghiệp khác nhau, và so sánh marketing xanh giữa các quốc gia khác nhau.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có thể bị hạn chế về phạm vi địa lý, quy mô mẫu và phương pháp nghiên cứu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau, chẳng hạn như nghiên cứu trường hợp hoặc nghiên cứu thử nghiệm. Cần tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn về marketing xanh trong bối cảnh khác nhau.

6.2. Tóm lược các kết quả và hàm ý chính

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng marketing xanh có tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh và kết quả kinh doanh của các DNNVV tại TP.HCM. Các hàm ý quản trị được đưa ra cung cấp hướng dẫn cụ thể cho các doanh nghiệp về cách áp dụng marketing xanh hiệu quả. Cần tiếp tục nghiên cứu và thực hiện marketing xanh để đạt được sự phát triển bền vững.

12/05/2025
Ảnh hưởng của marketing xanh đến năng lực cạnh tranh và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứ trường hợp các doanh nghiệp nho và vừa

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 trình bày giới thiệu một cách tổng quan về nghiên cứu. Các nội dung được trình bày trong chương bao gồm tính cấp thiết từ bối cảnh thực tiễn để thực hiện đề tài. Dựa trên tính cấp thiết, các vấn đề liên quan khác cũng được xây “ dựng tương ứng trong thiết kế nghiên cứu cụ thể: mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, các đóng góp mới và bố cục của luận án.1 Tính cấp thiết của đề tài 1.1 Bối cảnh thực tiễn Trong thời gian gần đây, môi trường đã trở thành một trong những vấn đề quan trọng toàn cầu. Môi trường và quản lý tài nguyên đã trở thành một trong những ưu tiên được áp dụng cho tất cả các hoạt động của con người bao gồm cả hoạt động marketing.

Vấn đề ô nhiễm môi trường đã nhận được rất nhiều sự quan tâm từ cả báo chí và công chúng. Ô nhiễm môi trường không chỉ gây hại trực tiếp cho sức khỏe và cuộc sống con người, mà còn có tác động lớn đến kinh tế và xã hội. Sự quan tâm về môi trường ngày càng gia tăng đã tạo ra áp lực đáng kể đối với các doanh nghiệp và hệ thống quản lý từ các bên liên quan khác nhau. Chính vì vậy, các doanh nghiệp hiện nay đã nhận thức rõ hơn về tác động của hoạt động tiêu dùng lên môi trường tự nhiên.

Bên cạnh đó, người tiêu dùng cũng ngày càng nhận thức được tác động môi trường của các sản phẩm/dịch vụ sử dụng và thường lựa chọn các sản phẩm/ dịch vụ thân thiện với môi trường. Trong điều kiện kinh doanh phức tạp hiện nay, marketing truyền thống dần được thay thế bằng marketing xanh do các vấn đề môi trường và mối quan tâm ngày càng tăng của khách hàng, yêu cầu của các bên liên quan, phát triển công nghệ nhanh chóng, quy định công cộng và chính sách môi trường nghiêm ngặt, phát triển lâu dài (Ali, 2021; Amoako và cộng sự, 2020; Mehraj và Quereshi, 2020). Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường làm tăng nhu cầu liên quan đến các phát triển lâu dài theo định hướng kinh tế, xã hội và môi trường trong các quyết định marketing nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng (Tran, 2019; Chung, 2020; Li, 2021). Và xu hướng thực hiện các hoạt động liên quan marketing xanh cũng nhanh chóng bắt kịp ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam đã bắt đầu thực hiện marketing xanh trong những năm gần đây.

Việc áp dụng marketing xanh rất cần thiết theo xu hướng phát triển của xã hội, yêu cầu bắt buộc theo Luật định, chứ không còn được lựa chọn như trước đây. Tuy nhiên, 2 hầu hết doanh nghiệp đều cho rằng marketing xanh chỉ giới hạn ở hoạt động truyền thông hoặc quảng cáo cho các sản phẩm có một số đặc điểm liên quan đến môi trường. Các thuật ngữ như tái chế, tái sử dụng, thân thiện với môi trường, thân thiện với tầng Ozone là tất cả liên tưởng của người tiêu dùng khi nói đến marketing xanh. Trên thực tế, marketing xanh không chỉ dừng lại ở đó, mà đó nó là cả quá trình đáp ứng nhu cầu khách hàng nhưng không gây ảnh hưởng xấu đến môi trường sống và môi trường tự nhiên (Polonsky và Rosenberger, 2011) và quan điểm marketing xanh thể được ứng dụng cho hầu hết các ngành bao gồm hàng hóa tiêu dùng, hàng hóa công nghiệp hay dịch vụ.

Các hoạt động marketing xanh không chỉ nhằm mục đích cải thiện môi trường mà còn là lợi thế cạnh tranh hướng tới hiệu suất marketing tốt hơn, và nguồn lực hữu hình để thực hiện marketing xanh thường được biết đến là vốn, trình độ và công nghệ, rất hạn chế đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam, phần lớn là DNNVV. Các doanh nghiệp luôn đối diện với tình trạng hạn chế về vốn và rơi vào vòng lẩn quẩn của sự thiếu nguồn lực khi thực hiện marketing xanh. Vòng lẩn quẩn xuất phát từ mong muốn kinh doanh phải đạt hiệu quả, có lợi nhuận rồi mới quan tâm đến việc không gây hại đến môi trường - phát triển xã hội. Các doanh nghiệp vừa phải cạnh tranh để cung cấp các sản phẩm thân thiện với môi trường và sản phẩm xanh, vừa thực hiện trách nhiệm với xã hội - môi trường tức là kinh doanh hiệu quả, không gây hại đến môi trường và phát triển xã hội, và khi không thực hiện marketing xanh thì năng lực cạnh tranh kém, dẫn đến lợi nhuận thấp rồi tiếp tục đối với mặt với tình trạng thiếu vốn, thua lỗ.

Bên cạnh đó, do nhận thức của người tiêu dùng đã dần thay đổi, sự quan tâm của người tiêu dùng đối với tính bền vững đang tăng lên do các hoạt động marketing xanh không ngừng mở rộng (Nistoreanu, Aluculesei và Avram, 2020). Thực tế 90% người được khảo sát có động thái quay lưng, hạn chế sử dụng sản phẩm của các doanh nghiệp gây ô nhiễm, sử dụng lãng phí tài nguyên hoặc sản phẩm có các tác động tiêu cực đến môi trường, cộng đồng (Viện Nghiên cứu giá trị doanh nghiệp tập đoàn IBM, 2021). Tương tự, 80% người tiêu dùng Việt sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm có cam kết “xanh” và “sạch”, sản xuất từ những nguyên liệu thân thiện với môi trường (Công ty Nielsen Việt Nam, 2020). Tuy nhiên, khi thực hiện các hoạt động marketing xanh thì chi phí kinh doanh sẽ tăng, doanh nghiệp càng kinh doanh càng thua lỗ dẫn đến phá sản, giải thể, không thể phát triển lâu dài để quan tâm đến môi trường - xã hội.

Vậy nên, với thực tại các DNNVV vẫn ưu tiên đầu tiên là tồn tại và phát triển chứ không phải vấn đề môi trường hay xã 3 hội. Không phải các DNNVV không cần làm mà sẽ làm sau, khi đã có nền tảng kinh doanh vững vàng, có nguồn lực vững chắc. Mặc dù vòng lẩn quẩn đó là chung đối với các doanh nghiệp, nhưng cũng có nhiều doanh nghiệp đã phá vỡ vòng quây để tìm lối thoát và thực hiện tốt các hoạt động marketing xanh nhằm nâng cao lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh. Vì vậy, doanh nghiệp muốn phát triển lâu dài phải dựa vào 3 trụ cột là kinh tế - xã hội - môi trường.

Sự phát triển của DNNVV tại Việt Nam đã tạo ra việc làm, cải thiện đời sống của người dân, đảm bảo an sinh xã hội và đóng góp ngày càng lớn cho sự phát triển kinh tế- xã hội của địa phương và cả nước. Hàng năm, DNNVV đóng góp khoảng 40% vào GDP, đóng góp 30% vào ngân sách nhà nước, chiếm 33% giá trị sản lượng công nghiệp, 30% giá trị hàng hóa xuất khẩu và thu hút gần 60% lực lượng lao động (Mạc Quốc Anh, 2022). Điều này cho thấy vai trò quan trọng của DNNVV trong sự phát triển kinh tế và xã hội của đất nước (Hiệp hội DNNVV Việt Nam, 2022). Tuy nhiên, hiện nay các DNNVV gặp rất nhiều khó khăn trong chuyển đổi quy trình sản xuất kinh doanh theo hướng xanh sạch, do việc triển khai chiến lược marketing xanh rất ít được chú trọng.

Trong thời gian qua, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều chương trình hướng dẫn về lợi ích của sản xuất và kinh doanh các sản phẩm/dịch vụ xanh và triển khai marketing xanh, đã có nhiều hội thảo khoa học được tổ chức bàn về marketing xanh mang lại lợi ích cho xã hội và doanh nghiệp và nó đang được xem là xu hướng kích thích người tiêu dùng. Tuy nhiên, do lợi ích kinh tế nên thực tế hiện nay, có một số doanh nghiệp không thực hiện trách nhiệm xã hội của mình và gây ra thiệt hại lớn đến môi trường và bản thân doanh nghiệp đó. Một số trường hợp cụ thể như vào năm 2020, Công ty Mía đường La Ngà ở tỉnh Đồng Nai đã phải tạm dừng kinh doanh do vi phạm trách nhiệm xã hội, vì xả khói bụi, khí thải và nước thải vào nguồn nước vượt quá mức cho phép, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người (Sở Tài nguyên và Môi trường Đồng Nai, 2020). Tương tự, năm 2021, cụm công nghiệp ở tỉnh Bắc Ninh cũng đã có hàng loạt vi phạm, bao gồm xả nước thải vượt quá mức cho phép, hoạt động sản xuất không tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường và không thực hiện đầy đủ quan trắc chất thải định kỳ (Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh, 2021).

Ngoài ra, việc phát hiện và xử lý các vụ vận chuyển xăng giả nhập lậu qua các tỉnh phía Nam cũng là một điển hình về vi phạm nghiêm trọng trách nhiệm xã hội (Sở Tài nguyên và Môi trường Đồng Nai, 2020). Hành vi cung cấp xăng kém chất lượng gây thiệt hại cho môi trường và ảnh hưởng đến tài sản của cá nhân, 4 tổ chức kinh tế. Các hành vi vi phạm trách nhiệm xã hội như vậy cần được chỉ trích và xử lý nghiêm, vì chúng có tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng. Các doanh nghiệp cần thực hiện trách nhiệm xã hội của mình và tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường để đảm bảo sự phát triển hài hòa với môi trường tự nhiên.

Bên cạnh những doanh nghiệp vô trách nhiệm với xã hội thì có rất nhiều doanh nghiệp đang theo xu hướng doanh nghiệp xanh. Để có thể đem thông tin hoạt động xanh từ các sản phẩm của họ thì các doanh nghiệp cần có những chiến lược maketing xanh cụ thể để thông tin tới khách hàng một cách dễ dàng và có độ tin cậy cao. Chiến lược xanh có liên quan chặt chẽ đến thông điệp marketing mang tính giáo dục, nhằm liên kết các thuộc tính của sản phẩm xanh với những giá trị mà người tiêu dùng mong muốn. Một chương trình marketing xanh được coi là thành công khi nó tác động đến sự hiểu biết của khách hàng và khiến họ nhận thức được lợi ích của sản phẩm xanh.

Sự tiện lợi và chất lượng mà thương hiệu này mang lại là điểm mấu chốt chiếm được vị trí trong lòng khách hàng, trở thành một trong những lựa chọn hàng ngày cho mọi nhà. Từ đó cho chúng ta thấy rõ được doanh nghiệp xanh có lợi thế như thế nào trong thị trường cạnh tranh (Nguyễn Thị Thu Hà và Bùi Quang Tín, 2015). Thành phố Hồ Chí Minh (Tp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Marketing Xanh và Năng Lực Cạnh Tranh: Nghiên cứu DNNVV tại TP.HCM cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại TP.HCM áp dụng chiến lược marketing xanh để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng marketing xanh mà còn chỉ ra những lợi ích mà nó mang lại, như tăng cường hình ảnh thương hiệu, thu hút khách hàng và cải thiện hiệu quả kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu The application of green marketing in vietnam case study cocoon vietnam, nơi cung cấp một nghiên cứu điển hình về việc áp dụng marketing xanh tại Cocoon Vietnam. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thực tiễn và những thách thức mà các doanh nghiệp phải đối mặt khi triển khai các chiến lược marketing bền vững.

Việc tìm hiểu sâu hơn về marketing xanh không chỉ giúp bạn nắm bắt xu hướng hiện tại mà còn trang bị cho bạn những kiến thức cần thiết để áp dụng vào thực tiễn kinh doanh của mình.