Đề Tài Nghiên Cứu: Mạch Dàn Trải Radio - Cassette - Ampli - Tivi

Tài liệu nghiên cứu Mạch dàn trãi radio cassete ampli tivi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài nghiên cứu khoa học
173
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mạch dàn trãi Khám phá bí mật Radio Tivi xưa

Mạch dàn trãi là một phương pháp thiết kế giáo dục, thể hiện trực quan cấu trúc của các thiết bị điện tử phức tạp như Radio, Cassette, Ampli và Tivi. Thay vì gói gọn trong một bo mạch nhỏ gọn, các khối chức năng được bố trí riêng biệt và kết nối với nhau bằng dây dẫn. Cách tiếp cận này giúp người học và kỹ thuật viên dễ dàng theo dõi đường đi của tín hiệu, đo đạc và hiểu rõ nguyên lý mạch. Một bo mạch chủ dàn trãi thường bao gồm các khối chính như khối nguồn, khối khuếch đại, khối xử lý tín hiệu và khối công suất. Việc nghiên cứu sơ đồ mạch điện trên mô hình dàn trãi là bước đầu tiên để nắm vững kỹ thuật sửa chữa ampli hay phục chế cassette. Các linh kiện điện tử cơ bản như điện trở, tụ điện, và transistor (sò) được sắp xếp một cách logic, phản ánh chính xác vai trò của chúng trong toàn bộ hệ thống. Đặc biệt đối với các thiết bị audio vintage hay dàn âm thanh nội địa Nhật, việc có một sơ đồ mạch dàn trãi là vô cùng quý giá, giúp quá trình sửa chữa và phục hồi trở nên khoa học và hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro hư hỏng các linh kiện hiếm.

1.1. Cấu trúc cơ bản và sơ đồ mạch điện của dàn trãi

Cấu trúc của một mạch dàn trãi được thiết kế để tối ưu hóa khả năng quan sát và can thiệp kỹ thuật. Về cơ bản, nó phân chia một thiết bị phức tạp thành các module chức năng. Ví dụ, một ampli sẽ được tách thành mạch tiền khuếch đại (Pre-amp), mạch equalizer (mạch âm sắc), và bo công suất. Mỗi module này được trình bày trên một khu vực riêng biệt. Sơ đồ mạch điện đi kèm đóng vai trò như một bản đồ, chỉ dẫn mối liên kết giữa các linh kiện điện tử. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Phúc An (Trường ĐH Mở TP.HCM), việc đọc hiểu sơ đồ là kỹ năng nền tảng. Sơ đồ này quy định vị trí của từng IC công suất, từng con transistor và giá trị của các tụ điện, điện trở. Nhờ đó, người học có thể đối chiếu giữa lý thuyết và thực tế, xác định các điểm đo kiểm tra điện áp và tín hiệu, tạo tiền đề vững chắc cho việc dò pan bệnh sau này.

1.2. Vai trò các linh kiện điện tử then chốt sò tụ trở

Thành công của một mạch điện tử phụ thuộc vào sự phối hợp của các linh kiện. Trong mạch dàn trãi ampli, transistor (sò)IC công suất là trái tim của bo công suất, quyết định khả năng khuếch đại tín hiệu âm thanh. Tụ điện có nhiều vai trò: tụ lọc trong mạch nguồn đối xứng giúp làm phẳng điện áp DC, tụ nối tầng cho phép tín hiệu AC đi qua trong khi chặn dòng DC, và tụ trong mạch R-C tạo dao động. Điện trở được dùng để phân cực cho transistor hoạt động ở chế độ mong muốn, tạo cầu phân áp để có được điện áp chính xác, và khống chế dòng điện qua các linh kiện khác. Hiểu rõ chức năng và cách đo kiểm mạch cho từng linh kiện này là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn làm chủ kỹ năng sửa chữa các thiết bị audio.

II. Hướng dẫn dò pan bệnh thường gặp trong mạch ampli cassette

Quá trình dò pan bệnh trong các thiết bị điện tử cổ là một thách thức lớn, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và phương pháp luận khoa học. Các lỗi phổ biến trong ampli thường liên quan đến khối nguồn, bo công suất, hoặc mạch tiền khuếch đại. Các triệu chứng như mất tiếng một kênh, âm thanh bị rè, hoặc không có nguồn thường xuất phát từ hỏng hóc IC công suất, transistor (sò) bị chập, hoặc tụ điện lọc nguồn bị khô. Đối với đầu cassette, vấn đề thường nằm ở bộ cơ cassette bị kẹt, dây curoa bị dão, hoặc đầu từ bị mòn, bẩn. Việc đo kiểm mạch một cách hệ thống là chìa khóa để khoanh vùng sự cố. Quy trình chuẩn bắt đầu từ kiểm tra khối nguồn, sau đó đến tầng công suất và cuối cùng là các tầng tín hiệu nhỏ phía trước. Sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) và máy hiện sóng (oscilloscope) giúp xác định chính xác điểm hư hỏng trên bo mạch chủ, từ đó đưa ra giải pháp sửa chữa ampli hoặc phục chế cassette hiệu quả.

2.1. Quy trình đo kiểm mạch và xác định lỗi bo công suất

Khi một ampli bị lỗi công suất, bước đầu tiên là ngắt nguồn điện và kiểm tra nguội các linh kiện. Sử dụng VOM ở thang đo điện trở để kiểm tra các transistor (sò) công suất xem có bị chập hay đứt không. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hiện tượng cháy cầu chì hoặc mất tiếng. Tiếp theo, kiểm tra các điện trở công suất lớn (thường có giá trị nhỏ, dưới 1 Ohm) xem có bị đứt không. Sau khi kiểm tra nguội, cấp nguồn và tiến hành đo nóng. Cần đo điện áp tại các điểm quan trọng trên bo công suất như điện áp Vcc, Vee của mạch nguồn đối xứng, và điện áp DC ra loa (DC offset). Điện áp DC ra loa phải xấp xỉ 0V. Nếu giá trị này lớn, chứng tỏ mạch đang có vấn đề nghiêm trọng. Quá trình đo kiểm mạch cẩn thận này giúp xác định chính xác linh kiện hỏng, tránh thay thế tràn lan gây tốn kém.

2.2. Các hư hỏng phổ biến của bộ cơ cassette và đầu từ

Đối với các máy cassette, phần cơ khí và điện tử đều có thể gây ra lỗi. Hư hỏng phổ biến nhất của bộ cơ cassette là dây curoa bị lão hóa, mất độ đàn hồi, gây ra hiện tượng chạy sai tốc độ hoặc không chạy. Motor kéo băng cũng có thể bị yếu hoặc hỏng. Bánh tỳ (idler) bị chai cứng cũng làm băng bị rối. Về phần điện tử, đầu từ là linh kiện hay gặp sự cố nhất. Bề mặt đầu từ bị bẩn sẽ làm âm thanh bị tối, mất dải tần cao. Nếu đầu từ bị mòn quá mức, âm thanh sẽ bị méo và yếu. Mạch khuếch đại đầu từ (Head Amp) cũng có thể bị lỗi do các tụ điện bị khô, gây ra tiếng ù hoặc mất tín hiệu. Việc phục chế cassette đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc vệ sinh đầu từ, thay thế dây curoa và căn chỉnh lại bộ cơ một cách chính xác.

III. Phân tích mạch khuếch đại âm thanh Từ sò đến IC công suất

Trái tim của mọi ampli là mạch khuếch đại âm thanh. Mạch này có nhiệm vụ nhận tín hiệu yếu từ ngõ vào và khuếch đại nó lên đủ lớn để kéo loa. Về cơ bản, nó được chia thành hai khối chính: mạch tiền khuếch đại (pre-amplifier) và bo công suất (power amplifier). Mạch tiền khuếch đại, thường tích hợp cả mạch equalizer, có nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu ở mức điện áp và cho phép người dùng điều chỉnh âm sắc (Bass, Treble). Bo công suất nhận tín hiệu đã được xử lý và khuếch đại về mặt dòng điện để tạo ra công suất đủ lớn. Các thiết kế kinh điển thường sử dụng các cặp transistor (sò) bổ phụ (complementary pair) hoạt động ở chế độ AB. Các thiết kế hiện đại hơn thì sử dụng IC công suất (Integrated Circuit) để nhỏ gọn hóa mạch điện và tăng độ ổn định. Dù sử dụng linh kiện nào, một mạch nguồn đối xứng ổn định là điều kiện tiên quyết để mạch hoạt động chính xác và cho ra chất âm tốt nhất.

3.1. Nguyên lý hoạt động của mạch tiền khuếch đại và equalizer

Mạch tiền khuếch đại (Pre-amp) là tầng đầu tiên trong chuỗi khuếch đại. Nhiệm vụ chính của nó là nâng tín hiệu từ các nguồn phát (như đầu CD, điện thoại) lên mức tín hiệu đường truyền (line level), khoảng 1-2V. Tầng này yêu cầu độ nhiễu cực thấp. Tích hợp trong Pre-amp thường là mạch equalizer hay mạch điều chỉnh âm sắc. Các mạch Baxandall đơn giản dùng transistor hoặc Op-amp để điều khiển dải Bass và Treble. Các hệ thống phức tạp hơn sử dụng Graphic Equalizer với nhiều cần gạt, cho phép can thiệp vào nhiều dải tần số cụ thể. Nguyên lý mạch của equalizer dựa trên các bộ lọc RC (Resistor-Capacitor) để tăng hoặc giảm biên độ của một dải tần số nhất định. Chất lượng của các linh kiện điện tử trong tầng này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chi tiết và trung thực của âm thanh.

3.2. So sánh bo công suất dùng Transistor sò và IC công suất

Bo công suất sử dụng transistor (sò) rời là thiết kế truyền thống, được ưa chuộng trong các thiết bị audio vintage và ampli hi-end. Ưu điểm của nó là khả năng tùy biến cao, dễ dàng sửa chữa bằng cách thay thế từng sò riêng lẻ và có thể đạt được công suất rất lớn. Tuy nhiên, mạch này đòi hỏi thiết kế phức tạp, cần cân chỉnh chính xác và số lượng linh kiện nhiều. Ngược lại, bo công suất dùng IC công suất tích hợp tất cả các tầng khuếch đại vào một chip duy nhất. Ưu điểm là thiết kế đơn giản, gọn nhẹ, độ ổn định cao và không cần cân chỉnh phức tạp. Đây là giải pháp phổ biến trong các dàn âm thanh nội địa Nhật thế hệ mới và các thiết bị âm thanh phổ thông. Nhược điểm là khả năng sửa chữa hạn chế (cháy IC phải thay cả con) và chất âm đôi khi bị cho là không "ấm áp" bằng mạch sò rời.

IV. Bí quyết phục chế Radio Cassette Tối ưu khối tuner đầu từ

Việc phục chế cassette và radio không chỉ là sửa chữa mà còn là một nghệ thuật, đặc biệt với các thiết bị audio vintage. Đối với radio, phần quan trọng nhất là khối tuner. Đây là nơi diễn ra quá trình thu và giải điều chế tín hiệu từ sóng AM/FM. Việc phục chế đòi hỏi phải làm sạch biến trở xoay (tụ xoay), kiểm tra các cuộn dây và căn chỉnh lại tần số trung tần (IF) để đạt độ nhạy thu tốt nhất. Mạch radio AM/FM thường bị lỗi do các tụ điện gốm hoặc tụ hóa bị lão hóa theo thời gian. Với cassette, linh hồn nằm ở đầu từbộ cơ cassette. Việc vệ sinh đầu từ bằng cồn isopropyl và căn chỉnh lại góc phương vị (azimuth) là tối quan trọng để tái tạo âm thanh chính xác. Thay thế dây curoa và bôi trơn các bộ phận chuyển động của bộ cơ sẽ giúp máy hoạt động trơn tru. Quá trình này giúp khôi phục lại giá trị và chất âm đặc trưng của các thiết bị hoài cổ.

4.1. Phân tích nguyên lý mạch radio AM FM và khối tuner

Mạch radio AM/FM hoạt động dựa trên nguyên lý đổi tần (superheterodyne). Tín hiệu từ anten được đưa vào khối tuner. Tại đây, nó được khuếch đại và trộn với một tần số nội tại từ bộ dao động để tạo ra một tần số trung gian (IF - Intermediate Frequency) không đổi. Tần số IF tiêu chuẩn cho AM là 455 kHz và cho FM là 10.7 MHz. Việc chuyển đổi về một tần số cố định giúp các tầng khuếch đại và giải điều chế phía sau được thiết kế tối ưu và ổn định. Các sự cố trong khối tuner thường liên quan đến sự sai lệch tần số dao động hoặc suy giảm độ nhạy của tầng khuếch đại cao tần (RF Amp). Việc căn chỉnh lại các cuộn dây trung tần và bộ dao động cần có thiết bị chuyên dụng như máy phát sóng RF.

4.2. Kỹ thuật căn chỉnh đầu từ và bộ cơ cassette chuyên sâu

Chất lượng âm thanh của đầu cassette phụ thuộc rất lớn vào sự tương tác giữa băng từ và đầu từ. Căn chỉnh đầu từ bao gồm ba yếu tố chính: chiều cao (height), độ nghiêng (tilt) và góc phương vị (azimuth). Azimuth là quan trọng nhất, nó đảm bảo khe từ của đầu từ phải vuông góc tuyệt đối với hướng di chuyển của băng. Sai lệch azimuth sẽ gây ra hiện tượng mất tiếng treble và lệch pha giữa hai kênh. Việc căn chỉnh cần băng cassette chuẩn (test tape) và máy hiện sóng để quan sát tín hiệu. Đối với bộ cơ cassette, việc điều chỉnh tốc độ motor là cần thiết. Điều này được thực hiện thông qua một biến trở nhỏ trên motor hoặc trong mạch điều tốc. Tốc độ chuẩn là 4.76 cm/s, có thể kiểm tra bằng băng đo tần số 3kHz và máy đo tần số. Sự chính xác trong các bước này quyết định thành công của việc phục chế cassette.

V. Ứng dụng thực tiễn Sửa chữa dàn âm thanh nội địa Nhật

Các dàn âm thanh nội địa Nhật từ các thương hiệu như Sansui, Pioneer, Marantz luôn được giới audiophile săn đón vì chất lượng linh kiện và âm thanh đặc trưng. Tuy nhiên, các thiết bị này thường có tuổi đời cao, dẫn đến nhiều vấn đề cần sửa chữa. Việc am hiểu sơ đồ mạch điệnnguyên lý mạch của các dòng máy này là một lợi thế lớn. Các vấn đề thường gặp bao gồm tụ điện bị rò rỉ hoặc khô, các tiếp điểm của rơ-le bảo vệ loa bị oxy hóa, hoặc các biến trở, công tắc bị bẩn gây ra tiếng lạo xạo. Kỹ thuật sửa chữa ampli cho các dòng máy này đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ. Việc thay thế các linh kiện điện tử phải ưu tiên các loại có thông số tương đương hoặc tốt hơn để không làm thay đổi chất âm gốc. Nắm vững kỹ năng đo kiểm mạchdò pan bệnh là điều kiện tiên quyết để chinh phục những thiết bị audio vintage phức tạp này và khôi phục lại hiệu suất hoạt động như ban đầu.

5.1. Đặc điểm mạch điện trong các thiết bị audio vintage

Thiết bị audio vintage, đặc biệt là dàn âm thanh nội địa Nhật giai đoạn 1970-1990, có nhiều đặc điểm thiết kế riêng. Mạch khuếch đại âm thanh thường được thiết kế rời rạc (discrete) hoàn toàn bằng transistor (sò), thay vì dùng IC. Mạch nguồn đối xứng thường sử dụng biến áp lớn và hệ thống tụ điện lọc nguồn có điện dung cao, đảm bảo cung cấp năng lượng dồi dào. Một đặc điểm khác là việc sử dụng nhiều công tắc cơ và chiết áp cơ khí cho các chức năng như chọn ngõ vào, loudness, tone control. Theo thời gian, những tiếp điểm cơ khí này dễ bị oxy hóa, gây ra hiện tượng tín hiệu chập chờn hoặc có tiếng nổ lụp bụp khi thao tác. Do đó, việc làm sạch các tiếp điểm này bằng dung dịch chuyên dụng là một bước không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng và sửa chữa.

5.2. Vai trò của mạch cao áp tivi CRT trong hệ thống cổ

Mặc dù chủ đề chính là audio, mạch dàn trãi cũng bao gồm cả Tivi. Trong các thế hệ Tivi CRT (ống phóng tia âm cực), mạch cao áp là một khối cực kỳ quan trọng và nguy hiểm. Nó có nhiệm vụ tạo ra một điện áp rất cao (khoảng 25,000 Volt) để cung cấp cho cực anode của đèn hình, giúp các tia electron có đủ năng lượng đập vào màn phốt-pho và tạo ra hình ảnh. Mạch này thường bao gồm một biến áp xung (flyback transformer) và các đi-ốt, tụ điện cao áp. Hư hỏng trong mạch cao áp tivi CRT có thể gây ra hiện tượng không có hình ảnh, màn hình tối, hoặc có tiếng rít. Việc sửa chữa khối này đòi hỏi kiến thức an toàn điện cao độ vì điện áp tồn dư trong đèn hình và các tụ điện có thể gây nguy hiểm ngay cả khi đã rút phích cắm điện. Đây là một lĩnh vực chuyên sâu trong kỹ thuật điện tử cổ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1· 5, TRUONG DAI HOC MO THANH PHO HO CHI MINH KHoAXAY»VNGvA»reN BE TAI NGHIEN CUU KHOA HQC:. DAN TRAI RADIO - CASSETE. AMPLI-TIVI CHUNHI$M DE TAI: NGUYEN PHUC AN MASO: 1 TRUONG DAI HOC MO TH. HO CHI MINH ' KHOA.

1 PH{! L{JC ( Tai li?it1urdllg dfi11 tlt(tC ltanlt) MACH DAN TRAX ' 0 ' RADIO - CASSETE AMPLI�TIVI ' - ' 2. Phan C\fC cho Transistor. M{>t s6 mach dinh thien khac:. Transistor trrriYng- Mosfet:.

Gioi thi�u v� Mosfet:. C§u tfO va ky hi�u cua Mosfet:. Nguyen tic hoft d{>ng cua Mosfet:. Do kiSm tra Mosfet:.

Ung dung cua Mosfet trong th\fc t�:. Bang tra CU'U Mosfet thong dyng. Thyristor - Diode co di�u khiSn:. C§u tfO va nguyen ly hoft d{>ng cua Thyristor.

Thi nghi�m sau day minh ho, S\f hoft d{>ng ctia Thyristor. Do kiSm tra Thyristor. Ung dyng ctia Thyristor. Chtrong 3: cAc Mi).CH KHUECH Di).I VA UNG Dl)NG.

M,ch khuSch dfi. Khai ni�m v� mfch khuySch d,i:. Cac chS d{> hoft d{>ng ctia mfch khuySch dfi. Ba each miic transistor CO' ban:.

Transistor miic theo kiSu E chung•. Transistor miic theo kiSu C chung. Transisto·r miic theo kiSu B chung. Cac kiSu ghep ting:.

Ghep ting qua ty di�n:. Ghep ting qua bi@n ap:. Ghep ting tr\fC ti�p. Phuong phap ki�m tra mqt ting KD:.

Phan C\fC thS nao la dung:. M1,1ch khuySch d1,1i (chS di) A) bi phan eve sai. PhuO"ng phap kiem tra mqt tang khuyech d1,1i. ChU'ong 4: AMPLIFIER -MIXER-BAXANDALL.

Phan lo:,i Amply:. Nguyen ly ho:,t dqng:. Nguyen ly ho1,1t dqng:. M:,ch khuSch d1,1i am sic(Baxandall):.

M1,1ch Baxandall thl] dqng dung transistor:. M1,1ch Baxandall tich eve dung IC:. M1,1ch khuSch d1,ti MIC-AUX- M:,ch bao v� loa- Bi) ngu6n:. M1,1ch khuSch d1,1i ngo vao AUX- MIC:.

M:,ch bao v� loa:. Chuong 5: RADIO-CASSETTE. SO' d6 kh6i Radio Cassette. Kh6i c§p ngu6n Radio Cassette:.

Cac linh ki�n trong m:,ch c§p ngu6n va cac ting tieu thl] ngu6n:. Ph U'ong ph,ap kiAem tra SU'a chU'a kb 01 cap nguon:. T§ng kltuSch dfi c6ng su§t- Audio Ampli:. T§ng kltuySch dfi c6ng su§t dung Transistor:.

Ting kltuSch dfi c6ng su§t dung IC:. Tang kltuech dfi am sac- Equalizer:. Nhi�m V\1 cua m,ch Graphic Equalizer:. Mfch di�u chinh Bass - Treble.

Mfch Equalizer co 5 c§n gft. PhU'ong phap ki�m tra sira chfra ting Equalizer. Nguyen ly phat thanh tren song AM, FM:. Nguyen ly phat thanh tren song AM:.

Nguyen ly phat thanh tren song FM:. Nguyen ly thu Radio AM, FM. Nguyen ly thu song Radio bang AM:. Nguyen lythu song Radio bang FM.

PhU'ong phap sira chfra kltfii Radio. Nguyen tile ghi va phat bang Cassette:. Tom IU'Q'C cac nguyen tile hoft dqng cua Cassette. Diu tirva mfch kltuSch dfi d§u tir (Head Amply):.

HU' hong thU'O'Ilg gjp cu.a d§u tirva mfCh kltuSch Ofi d§u tir. Bq CO' Cassette va dqng CO' keo bang:. Bq CO' va dqng CO'. Mo tO' va nifch 6n t6c.

ChU'ong 6: KY THU. Nguyen ly truy�n hinh:. Djc di�m cua milt ngU'oi:. Nguyen ly truy�n hinh: .,;{ Tr& SU' cong sudt Ian , trj s6 dU(JC ghi tn,cc ti€p.

Cach dqc ttj s6 difn tr«. ' Quy ucrc ' Quoc mau /. t"e: Mau sac Gia tri Mau sac Gia tri Den 0 Xanh la 5 Nau 1 Xanh lcr 6 D6 2 Tim 7 Cam 3 Xam 8 Vang 4 Trang 9 Nhii vang -1 Nhii bi. trn ff�:! 4 !Jfil) Jw., 9 Difn tr« thuimg duQ'c ky hi�u bfulg 4 vong mau , di�n tr« chinh xac thi ky hi�u bfulg 5 vong mau.

* Cach U{JC trj siJ difn triJ' 4 vong mau : 10 Vong s6 1 Vong s6 5 Maud6 Mau nau l·/,/ • Vong s6 2. Vong s6 3 Vong s6 4 Mau Um Mau vang Mau do Sai s61% 2 7 4 X 10 = 27400 Q = 27,4 KO 1. Th1,fc hanh dQc tri s6 difn trO'.< ! 5% 11i,1!l l)I =4,70 1 0 x10 5% = 1 KO 12 c=:=:====:tl 11 11 II 11 11::=======::J Vbng s6 1 Mliu do \ I I ·. Vong s6 2 \ \Ong s64 Vong so 3.

;:ucam 3 Nhu vang l 2 7 X 10 = 27. Cac ttj s6 diin triY thong dt}ng. Ta khong th� ki6m dUQ'C mot dicn trcr c6 tq s5 b!t ky, cac nha san su!t chi dua ra khoang 150 lo�i tri s6 dicn tr& thong di.mg' bang duai day la mau s�c va tri s6 cua cac dicn trcr thong di. GOLD BLACK BROI.JH RED ORAHGE YELLOW GREEH ROW ,I.

+ + + • 1 - o•orno 0••10R 0•0100R 010,Ko 01010K 010100K 0101MO 2-DDDrn1 DD•1rn DDD110R DODm DD011K DDD11DK DDD1M1 3-DD01R2 00.12A DD012on 0001K2 00012K 000120K DDD1M2 4-0001R3 , D0.16R DD0160R D£J01K6 DID016K Df310160K D001M6 7-0001R8 00.18A 000180A 0001KB 00018K 000180K 0001MB a-0•02Ro 0••20R 0•0200R Dl02KO 01020K 010200K 0102MO 9-DD02R2 00•22R DD0220R 0002K2 00022K 000220K 0002M2 10-DD02R4 D0.27R DD0210R DD02K7 00027K 000270K DD02M7 12-o•D3RO o••30R o•D300R OIOJKO []10JOK 010300K [Jl03MO 13-D003R3 00.33A D00330R DD03K3 00033K 000330K D003M3 14-DEJ03R6 Dl!a.36R 0@0360R D&\!03K6 Dl'li1036K OIN0360K 0003M6 fi-000�9 DD.ER DDOEOO D00JK9 00039K 000390K D003M9 16-0004R3 00.47R DDD470R 0004K7 00047K 000470K 0004M7 ffl-000�1 oo•�R DDD�oo 0005K1 00051K 000510K 0005M1 19-0E:]05R6 Dfi:J.56R D8D560R DEJD5K6 DEID56K DE10560K DDD5M6 20-GlD06R2 l!JD.62R OD0620R [g006K2 00062K El00620K 0006M2 21-Gl006R8 fi:10.68R CJ00680R tl006K8 00068K IJ00680K (]006M8 22- DD07R5 D0.75R DD0750R DD07K5 DD075K DD075DK D007M5 2J-DDDan2 oo•a2n ooos20R 000BK2 000021- 000820K D008M2 �-000�1 00.ITTR DDOITTOO 0009K1 00091K 000910K 0009M1 '"'""'"""' "AU,.""""'""'"'"" DIEllOM Cac gia trj di?n tr& thong di,mg. Phan lo:_ii diin triY. Diin triY thrrimg: Dien tr& thuang la cac dicn tra c6 cong su!t nh6 tir 0,125W d€n0,5W 13 Di¢n tra chciy do qua c6ng sudt 0 SO' df> tren cho ta thAy : Nguf>n Vee la 12V, cac dien tr& d8u c6 tri s6 la 1200 nhung co cong suAt khac nhau, khi cac cong file Kl va K2 dong, cac men tr& d8u tieu th\l mot cong suM la P = U2 IR= (12 x 12) I 120 = 1,2W Khi Kl dong, do dien tr& co cong suAt l&n hO'll cong suAt tieu th\l , nen dien tr& khong chay. Khi K2 d6ng, dien tr& co cong suAt nh6 han cong suAt tieu th\l , nen dien tr& bi chay.� 1en tr<r, tne ?.

Bi�n trcr La dien tr& co th6 chinh d6 thay d6i gia trj, co ky hieu la VR chung co hinh d�g nhu sau : ����. �···· • :'1 11t"l-f:- 'S f;;J·, ),i ���(1 Hinh dr,mg bi€n tra Ky hi¢u tren sa ad BiSn tr& thucmg rap trong may phl)C V\l cho qua trinh sua chfra, can chinh ctia ky thuat vien, bisn tr& co du t�o nhu hinh hen duai. l I l Variable resistance C<iu ((JO CUG bi§n tra b. Chi�t ap : ChiSt ap ciing tuang tl,I biSn tr& nhung co them dn chinh va thucmg b6 tri phia tru6c m�it may cho nguai su d\lng di8u chinh.

Vi d\l nhu - ChiSt ap Volume, ChiSt ap Bass, Trebb v. 'ChiSt ap nghia la ChiSt ra mot phftn dien ap tir dftu vao tuy theo mire do chinh. IN _ourh �N lflnh dc;mg chi€t ap Cau t<;w trong chi€t ap 1. Difn trO' miic n6i tiSp • U1 U2 U3 R1 R2 R3 u Di?n tra m&c n6i ti€p.

Cac dien trcr m�c nfii tiSp co gia tri tu011g du011g b�ng t6ng cac dien trcr thanh phful cong l:;ii.+Rn Dong dien ch9y qua cac dien trcr m�c nfii tiSp c6 gia tri bkg nhau va bkg I U1 = U2 = U3 = .2 R3 R,, Tir cong th(rc tren ta thAy rkg ' S\lt ap tren cac ruen trcr m�c n6i tiSp ty 1e thu� v&i gia tri di�n trcr. Difn trO' miic song song. 16 11 R1 12 R2 13 R3 Di?n tr& miic song song Cac di�n tra mile song song co gia tri tmmg duong Rtd dUQ'C tinh b6'i cong thuc: 1 1 1 1 1 -=-+-+-+. +- �d R1 R2 R3 � - NSu m�ch chi co 2 dien tra song song thi: - R1 x Js Rtd - R1 +R2 - Dong dien ch�y qua cac wen tra mile song song ty le nghich v&i gia tri dien tra .L?I - Dien ap tren cac dien tra mile song song luon b�ng nhau 1.

Difn trO' m;ic h6n hQ'p 11 R1 13 R3 12 .- R2 Di?n tr& miic h6n hr;p. Mile h6n hQ'P cac dien tra dS �o ra dien tra t6i uu hon Vi d\l: nSu ta dn mot dien tr& 9K ta co thS mile 2 dien tra 15K song song sau do mile n6i tiSp v&i dien tr& 1,5K. Ung dl}ng ciia difn trO': Dien tra co mi.it a mQi nO'i trong thiSt bi dien tu va nlm v�y di�n tr& la linh kien quan trQng khong thS thiSu duqc , trong m�ch dien , dien tra co nhiing tac d\mg sau };;, Kh6ng chS dong difn qua tai cho phu hQ'P, Vi d\l co mot bong den 9V, nhung ta chi co ngu6n 12V, ta co thS dAu n6i tiSp bong den v&i dien tr& dB S\lt ap b&t 3V tren dien tr&.- U= 12V Ddu n6i ttip vbi bong den m(jt tli?n tr&. - Nhu hinh tren ta c6 thB tinh dUQ'C tri s6 va cong sufit cua dien tr<'Y cho phu hQ'P nhu sau: Bong den c6 dien ap 9V va cong sufit 2W vay d?ng tieu th\!la: I = �= ! (A), d6 cilng chinh la dong dien di qua dien tra.

- Vi ngu6nla 12V, bong den 9V nen cAn S\lt ap tren R la 3V vay ta suy ra dien tra dn tim la: R= U/ I= 3 I (2/9)= 27 I 2 = 13,5 n. - Cong sufittieu th\l tren dien tra la: P = U.(2/9)= 6/9 W vi vay ta phai dung dien tra c6 cong sufit P > 6/9 w. � Mile difn trO' thimh cAu phan ap dS co dU'Q'C m<)t di�n ap theo y mu6n tir m<)t di�n ap cho trmrc. 1� U = 12V R2 H1 Cdu phan ap ti€ ldy ra ap U1 tuy y.

Tir ngu6n 12V a tren thong qua cAu phan ap Rl va R2 ta lfiy ra dien ap Ul, ap Ul ph\l thrn'.)c vao gia tri hai dien tra Rl va R2.theo cong thuc. Rl hO?C � R2 ta se� thu dUQ'C U (Rl + R2) = 1 = (Rl + R2) > di�n ap Ul theo y mu6n. � Phan C\fC cho bong ban diin ho�t d<)ng. J R1 K1 K2 Mqch phan qrc cho Transistor � Tham gia vao cac m�ch t�o dao d<)ng R C.

18 ,, ·: \ C1 DI 0 C2 C1 C2 C3 C3 + - u u Tl,l difn miic n6i tiip Tl,l difn mdc song song b. Tl] di�n mile song song: Cac t\.l dien m�c song song thi c6 dien dung tucmg duang b�ng t6ng dien dung cu.a cac tµ c('mg h;1i : C = C1 + C2 + C3 :Dien ap cu.l dien tucmg ducmg b�g dien ap cu.a t\l c6 dien ap thftp nhk NSu la t\l hoa thi cac t\.l phai dUQ'C dftu cung chiSu am ducmg. Ung dl]ng cua tl] di�n: T\l dien dUQ'C sir d\lllg rftt nhiSu trong ky thu?t dien va dien tir, trong cac thiSt bi dien tir, t\.l dien la mot linh kien khong the thiSu dUQ'C, m6i mc;tch dien t\.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ