Lý thuyết nhóm trong Vật lý hạt nhân, Hạt và Hadron - Syed Afsar Abbas

Khám phá lý thuyết nhóm ứng dụng trong vật lý hạt nhân, hạt và hadron với cuốn sách Syed Afsar Abbas (CRC, 2016). Nghiên cứu chuyên sâu dành cho nhà khoa học.

Trường đại học

CRC Press, Taylor & Francis Group

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Book

2017

541
2
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Contents

List of Figures

List of Tables

Preface

Author

1. Chapter 1 Basic Symmetry Concepts

1.1. Symmetries Everywhere

1.2. Elementary Concepts of Symmetry

1.3. Kepler’s Construction: A Mistake?

1.4. Symmetries and Conservation Laws

1.5. Appendix A: Mathematics as the Language of Nature

1.6. Solutions of Problems

2. Definitions and Examples

2.1. Subgroups and Cyclic Groups

2.2. Cosets and Normal Subgroups

2.3. Homomorphism and Isomorphism

2.4. Torsion Group and Betti Number

2.5. Solutions of Problems

3. Lie Groups and Lie Algebras

3.1. Some Specific Lie Groups

3.2. SO(2): Special Orthogonal Group in Two Dimensions

3.3. SO(3): Special Orthogonal Group in Three Dimensions

3.4. SU(2): Special Unitary Group in Two Dimensions

3.5. SU(3): The Special Unitary Group in Three Dimesions

3.6. Adjoint Representations of SU(2)

3.7. Cartan Subalgebra and Roots/Weight Space

3.8. Fractional Charges in SU(n)

3.9. Appendix C: Linear Vector Space

3.10. Solutions of Problems

4. Indistinguishable Particles in Quantum Mechanics

4.1. Transpositions and Permutations

4.2. Disjoint Cycles and Signatures

4.3. Classes and Partitions

4.4. Solutions of Problems

5. Symmetries and Young Diagrams

5.1. Young Diagram and Unitary Symmetry

5.2. Product of Irreducible Representations

5.3. Multiplets of the SU (n − 1) Subgroup of SU (n)

5.4. The Reduction SU (m + n) → SU (m) ⊗ SU (n)

5.5. Reduction of SU (mn) → SU (m) ⊗ SU (n)

5.6. Coefficients of Fractional Parentage and Isoscalar Factors

5.7. Appendix D: Representation Theory

5.8. Appendix E: Symmetry in Quantum Mechanics

5.9. Solutions of Problems

6. Why the SU (3)c Group?

6.1. QCD Langrangian and Asymptotic Freedom

6.2. Colour Singlet States and Confinement

6.3. Large Nc Colour QCD

6.4. Solutions of Problems

7. Current and Constituent Quarks

7.1. The Eightfold Way Model

7.2. SU (3)F Flavour Model

7.3. Quark Model Calculations

7.4. SU (6)SF Model

7.5. Solutions of Problems

8. Confinement in a Spherically Static Bag

8.1. MIT Bag Model

8.2. Finite Mass Quarks in a Bag

9. Axial Vector Coupling Constant

9.1. Spin Structure of the Nucleon

9.2. Scalar and Vector Confining Potentials

9.3. Solutions of Problems

9.4. Harmonic Oscillator Model

9.5. Spin of Nucleon in the Quark Model

9.6. Spin of a Deformed Nucleon

9.7. Spin of Nucleon with Configuration Mixed Wave Func- tion

9.8. Colour Confinement in QCD and Deformed Baryons

9.9. Solutions of Problems

10. Glashow-Salam-Weinberg Model

10.1. Its Chiral and Non-Chiral Structure

10.2. Spontaneous Symmetry Breaking

10.3. Second Generation Fermions

10.4. Right-Handed Neutrino

10.5. Gauge Bosons and Neutral Currents

10.6. Appendix F: Lorentz and Poincare Groups

10.7. Solutions of Problems

11. Symmetry in Nuclei

11.1. Isospsin Symmetry in Nuclei

11.2. SU (4) Symmetry and Saturation in Nuclei

11.3. Distinguishable Protons and Neutrons in Nuclei

11.4. Gamow-Teller Strengths in Nuclei

11.5. SU (2)A Nusospin Symmetry in Nuclei

11.6. Quantum Groups in Nuclei

12. Quarks in Nuclei

12.1. The EMC Effect and the Nucleus

12.2. Hidden Colour in Multiquarks in Nuclei

12.3. Quarks in A=3 Nuclei

12.4. ∆ Excitations in the Nucleus

12.5. M1 Strength in Nuclei

12.6. Gamow-Teller (GT) Strength in Nuclei

12.7. Solutions of Problems

13. Quark Gluon Plasma(QGP)

13.1. Basics for QGP

13.2. Finite Lie Group Transformations

13.3. Group Characters of the Lie Group

13.4. Measure Function of SU(n)

13.5. Symmetries and Partition Functions

13.6. Colour Singlet and Coloured QGP States

13.7. Solutions of Problems

14. Topology for Hadrons

14.1. Linear and Non-Linear Sigma Models

14.2. SU(3) Adjoint Representation Skyrme Model

14.3. Appendix G: Introduction to Topology

14.4. Solutions of Problems

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lý Thuyết Nhóm Ứng Dụng Trong Vật Lý Hạt Nhân

Lý thuyết nhóm là một công cụ toán học mạnh mẽ, đóng vai trò then chốt trong việc mô tả các đối xứng và tính bất biến trong vật lý hạt nhân và hadron. Nó cung cấp một khuôn khổ để phân loại các hạt cơ bản, dự đoán các quy tắc lựa chọn cho các phản ứng hạt nhân và hiểu cấu trúc của các hạt hadron. Đối xứng là một khái niệm cơ bản trong vật lý, thể hiện tính chất bất biến của một hệ thống dưới một phép biến đổi nhất định. Ví dụ, tính bất biến của các định luật vật lý đối với phép tịnh tiến không gian dẫn đến định luật bảo toàn động lượng. Tương tự, lý thuyết nhóm giúp chúng ta khai thác các đối xứng phức tạp hơn để hiểu sâu hơn về thế giới lượng tử. Việc áp dụng lý thuyết nhóm không chỉ giúp đơn giản hóa các bài toán phức tạp mà còn mang lại những hiểu biết sâu sắc về bản chất cơ bản của vật chất và tương tác giữa chúng. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng lý thuyết nhóm được trình bày một cách đơn giản, nhất quán và thống nhất để dễ dàng tiếp cận, đặc biệt là đối với những người mới bắt đầu nghiên cứu trong lĩnh vực này.

1.1. Đối xứng và Định luật Bảo toàn trong Vật lý Hạt nhân

Mối liên hệ mật thiết giữa đối xứng và các định luật bảo toàn là một trụ cột của vật lý lý thuyết. Định lý Noether phát biểu một cách chính thức rằng mỗi đối xứng liên tục của một hệ vật lý tương ứng với một định luật bảo toàn. Trong vật lý hạt nhân, các đối xứng như tính đồng nhất của không gian (dẫn đến bảo toàn động lượng), tính đẳng hướng của không gian (bảo toàn mômen động lượng) và tính đồng nhất của thời gian (bảo toàn năng lượng) có vai trò quan trọng. Lý thuyết nhóm cung cấp một cách hệ thống để xác định và khai thác các đối xứng này, từ đó suy ra các định luật bảo toàn tương ứng. Các định luật bảo toàn này không chỉ giới hạn các quá trình vật lý có thể xảy ra mà còn cung cấp các ràng buộc định lượng có giá trị cho các tính chất của các hạt và tương tác hạt nhân.

1.2. Ứng dụng của Lý Thuyết Nhóm trong Phân loại Hadron

Các hạt hadron, bao gồm proton, neutron, pion và kaon, là các hạt composite được cấu tạo từ các quark và gluon. Lý thuyết nhóm, đặc biệt là lý thuyết nhóm SU(3), đóng một vai trò quan trọng trong việc phân loại và mô tả các hadron. SU(3) là một nhóm đối xứng liên quan đến các hương (flavor) của quark: up, down và strange. Các hadron có thể được phân loại thành các multiplet dựa trên các biểu diễn bất khả quy của nhóm SU(3). Điều này cho phép các nhà vật lý dự đoán các mối quan hệ giữa các khối lượng và các tính chất khác của các hadron khác nhau trong cùng một multiplet. Mô hình quark, được củng cố bởi lý thuyết nhóm SU(3), đã thành công trong việc giải thích nhiều đặc điểm của phổ hadron đã biết và dự đoán sự tồn tại của các hạt mới.

1.3. Các nhóm Lie và Đại số Lie trong Mô tả Hạt Nhân

Các nhóm Lie, là các nhóm đối xứng liên tục, và các đại số Lie tương ứng của chúng, cung cấp một công cụ toán học mạnh mẽ để mô tả các hệ thống vật lý có đối xứng liên tục. Trong vật lý hạt nhân, các nhóm Lie như SU(2) (isospin) và SU(3) (flavor) được sử dụng rộng rãi. Đại số Lie liên kết với một nhóm Lie cho phép các nhà vật lý nghiên cứu cấu trúc của nhóm một cách đại số, điều này thường dễ dàng hơn so với việc làm việc trực tiếp với nhóm. Các biểu diễn của đại số Lie tương ứng với các trạng thái lượng tử của hệ thống. Việc phân tích các biểu diễn này cho phép các nhà vật lý xác định các quy tắc lựa chọn cho các quá trình hạt nhân và dự đoán các tính chất của các hạt.

II. Nhóm Đối Xứng Khám Phá Đối Xứng Cơ Bản trong Vật Lý Hạt Nhân

Nhóm đối xứng đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu cấu trúc và tương tác của các hạt cơ bản. Các nhóm này cung cấp một khuôn khổ toán học để mô tả các phép biến đổi bảo toàn các tính chất cơ bản của hệ thống vật lý. Trong vật lý hạt nhân và hadron, các nhóm đối xứng được sử dụng để phân loại các hạt, dự đoán các quy tắc lựa chọn và hiểu các lực cơ bản. Chẳng hạn, nhóm đối xứng SU(3) được sử dụng để phân loại các hadron dựa trên thành phần quark của chúng. Việc nghiên cứu các nhóm đối xứng không chỉ cung cấp một cách để đơn giản hóa các bài toán phức tạp mà còn mang lại những hiểu biết sâu sắc về bản chất cơ bản của thế giới lượng tử.

2.1. Nhóm Điểm trong Mô tả Cấu Trúc Hạt Nhân

Nhóm điểm, là các nhóm đối xứng rời rạc, được sử dụng để mô tả đối xứng của các phân tử và tinh thể. Trong vật lý hạt nhân, các nhóm điểm có thể được sử dụng để mô tả đối xứng của hạt nhân. Ví dụ, một số hạt nhân có hình dạng gần cầu có thể được mô tả bằng các nhóm điểm tương ứng với các đa diện đều (như tứ diện, bát diện và khối hai mươi mặt). Việc phân tích các biểu diễn của các nhóm điểm này cho phép các nhà vật lý xác định các trạng thái lượng tử có thể có của hạt nhân và dự đoán các quy tắc lựa chọn cho các chuyển tiếp giữa các trạng thái này.

2.2. Nhóm Hoán Vị và Tính Bất Khả Phân Biệt của Hạt

Trong cơ học lượng tử, các hạt giống hệt nhau là bất khả phân biệt, nghĩa là chúng không thể được phân biệt bằng bất kỳ phép đo nào. Điều này dẫn đến một đối xứng quan trọng liên quan đến việc hoán vị các hạt. Nhóm hoán vị, còn được gọi là nhóm đối xứng, mô tả các phép biến đổi hoán vị các hạt. Các hạt có thể là boson (có spin nguyên) hoặc fermion (có spin bán nguyên). Các hàm sóng của boson phải đối xứng đối với phép hoán vị, trong khi các hàm sóng của fermion phải phản đối xứng đối với phép hoán vị. Điều này dẫn đến các thống kê Bose-Einstein và Fermi-Dirac, tương ứng, chi phối hành vi của boson và fermion.

2.3. Nhóm Lorentz và Nhóm Poincaré trong Vật Lý Tương Đối Tính

Trong vật lý tương đối tính, các định luật vật lý phải bất biến đối với các phép biến đổi Lorentz và Poincaré. Nhóm Lorentz bao gồm các phép quay và tăng tốc tương đối tính, trong khi nhóm Poincaré bao gồm các phép biến đổi Lorentz cộng với các phép tịnh tiến không gian và thời gian. Các hạt cơ bản được phân loại dựa trên các biểu diễn bất khả quy của nhóm Poincaré. Các biểu diễn này xác định các tính chất của hạt, chẳng hạn như spin và khối lượng. Lý thuyết trường lượng tử, mô tả các hạt và tương tác của chúng trong khuôn khổ tương đối tính, dựa trên các đối xứng Lorentz và Poincaré.

III. Biểu Diễn Nhóm Phương Pháp Toán Học Mô Tả Trạng Thái Vật Lý

Biểu diễn nhóm là một công cụ toán học quan trọng cho phép chúng ta mô tả các đối tượng toán học trừu tượng (như nhóm) thông qua các phép biến đổi tuyến tính trên không gian vectơ. Trong vật lý, các biểu diễn nhóm được sử dụng để mô tả các trạng thái lượng tử của hệ thống vật lý. Mỗi trạng thái lượng tử tương ứng với một vectơ trong không gian biểu diễn, và các phép biến đổi đối xứng của hệ thống được biểu diễn bởi các toán tử tuyến tính tác động lên các vectơ này. Việc phân tích các biểu diễn nhóm cho phép chúng ta xác định các quy tắc lựa chọn, dự đoán các tính chất của các hạt và hiểu cấu trúc của các tương tác vật lý.

3.1. Biểu Diễn Bất Khả Quy và Phân Loại Hạt Cơ Bản

Các biểu diễn bất khả quy là các biểu diễn không thể phân tách thành các biểu diễn nhỏ hơn. Trong vật lý, các biểu diễn bất khả quy của các nhóm đối xứng được sử dụng để phân loại các hạt cơ bản. Mỗi hạt cơ bản tương ứng với một biểu diễn bất khả quy cụ thể của một nhóm đối xứng nào đó. Ví dụ, các hạt hadron được phân loại dựa trên các biểu diễn bất khả quy của nhóm SU(3). Việc phân tích các biểu diễn bất khả quy này cho phép chúng ta dự đoán các mối quan hệ giữa các khối lượng và các tính chất khác của các hạt khác nhau.

3.2. Tích Tensor của Biểu Diễn và Tổ Hợp Hạt

Tích tensor của các biểu diễn là một cách để tạo ra các biểu diễn mới từ các biểu diễn đã có. Trong vật lý, tích tensor của các biểu diễn được sử dụng để mô tả các trạng thái tổ hợp của các hạt. Ví dụ, trạng thái của một hạt hadron được cấu tạo từ nhiều quark có thể được mô tả bằng tích tensor của các biểu diễn tương ứng với các quark thành phần. Việc phân tích tích tensor này cho phép chúng ta xác định các trạng thái tổ hợp có thể có và dự đoán các tính chất của chúng.

3.3. Hệ Số Clebsch Gordan và Quy Tắc Lựa Chọn

Hệ số Clebsch-Gordan là các hệ số liên kết các biểu diễn khác nhau của một nhóm đối xứng. Trong vật lý, hệ số Clebsch-Gordan được sử dụng để tính toán biên độ xác suất cho các quá trình vật lý, chẳng hạn như sự phân rã của một hạt thành các hạt khác. Các quy tắc lựa chọn, xác định các quá trình nào được phép xảy ra và các quá trình nào bị cấm, có thể được suy ra từ các hệ số Clebsch-Gordan.

IV. Mô Hình Quark và Lý Thuyết Nhóm SU 3 trong Vật Lý Hadron

Mô hình quark, được đề xuất bởi Murray Gell-Mann và George Zweig vào năm 1964, là một mô hình thành công trong việc mô tả cấu trúc của các hadron. Theo mô hình này, các hadron được cấu tạo từ các quark, là các hạt cơ bản có spin bán nguyên và điện tích phân số. Lý thuyết nhóm SU(3) đóng một vai trò quan trọng trong việc phân loại và mô tả các hadron dựa trên thành phần quark của chúng. SU(3) là một nhóm đối xứng liên quan đến ba hương của quark: up, down và strange.

4.1. Bát Trọng Đạo và Phân Loại Hadron theo SU 3

Các hadron được phân loại thành các multiplet dựa trên các biểu diễn bất khả quy của nhóm SU(3). Các multiplet phổ biến nhất là bát trọng đạo (octet) và thập trọng đạo (decuplet). Bát trọng đạo bao gồm tám meson hoặc baryon, trong khi thập trọng đạo bao gồm mười baryon. Các hạt trong cùng một multiplet có các tính chất tương tự nhau, chẳng hạn như spin và parity.

4.2. Tính Toán Khối Lượng và Mômen Từ của Hadron

Mô hình quark và lý thuyết nhóm SU(3) có thể được sử dụng để tính toán khối lượng và mômen từ của các hadron. Các tính toán này dựa trên các giả định về tương tác giữa các quark và các tham số tự do khác. Mặc dù có một số đơn giản hóa, các tính toán này đã thành công trong việc tái tạo nhiều đặc điểm của phổ hadron đã biết.

4.3. Màu Sắc và Nhóm SU 3 c trong Lý Thuyết Sắc Động Lực Học Lượng Tử QCD

Lý thuyết sắc động lực học lượng tử (QCD) là lý thuyết về tương tác mạnh, là lực liên kết các quark và gluon để tạo thành các hadron. QCD dựa trên một đối xứng màu, được mô tả bởi nhóm SU(3)c. Các quark có ba màu: đỏ, xanh lá cây và xanh dương. Các gluon, là các hạt trung gian của lực mạnh, cũng mang màu sắc. Chỉ có các tổ hợp màu trung hòa (color singlet) mới có thể tồn tại trong tự nhiên. Điều này giải thích tại sao chúng ta chỉ quan sát thấy các hadron có màu trung hòa.

V. Mô Hình Túi MIT Ứng Dụng Lý Thuyết Nhóm vào Cấu Trúc Hadron

Mô hình túi MIT là một mô hình đơn giản nhưng hữu ích để mô tả cấu trúc của các hadron. Trong mô hình này, các quark được coi là bị giới hạn trong một vùng không gian hữu hạn, được gọi là túi. Bề mặt của túi được giả định là có một áp suất ngăn không cho các quark thoát ra. Mô hình túi MIT đã thành công trong việc giải thích nhiều đặc điểm của các hadron, chẳng hạn như khối lượng, bán kính và mômen từ của chúng. Lý thuyết nhóm được sử dụng để phân loại các trạng thái lượng tử của các quark bên trong túi và để tính toán các tính chất của hadron.

5.1. Giới Hạn Không Gian và Các Trạng Thái Lượng Tử của Quark

Mô hình túi MIT coi các quark là các hạt tự do bên trong túi, nhưng bị giới hạn bởi bề mặt của túi. Điều này dẫn đến một phổ năng lượng rời rạc cho các quark, tương tự như các trạng thái lượng tử của một hạt trong hộp. Lý thuyết nhóm có thể được sử dụng để phân loại các trạng thái lượng tử này và để tính toán năng lượng của chúng.

5.2. Tính Toán Khối Lượng và Mômen Từ trong Mô Hình Túi MIT

Mô hình túi MIT có thể được sử dụng để tính toán khối lượng và mômen từ của các hadron. Các tính toán này dựa trên các tham số như bán kính của túi và khối lượng của các quark. Mặc dù có một số đơn giản hóa, mô hình túi MIT đã thành công trong việc tái tạo nhiều đặc điểm của phổ hadron đã biết.

5.3. Các Cải Tiến của Mô Hình Túi MIT và Tương Tác Quark

Mô hình túi MIT có thể được cải tiến bằng cách đưa vào các tương tác giữa các quark, chẳng hạn như tương tác một gluon. Các tương tác này có thể ảnh hưởng đến khối lượng và các tính chất khác của các hadron. Lý thuyết nhóm có thể được sử dụng để phân tích các tương tác này và để tính toán các đóng góp của chúng vào các tính chất của hadron.

VI. Tương Lai Lý Thuyết Nhóm trong Nghiên Cứu Plasma Quark Gluon

Plasma quark-gluon (QGP) là một trạng thái vật chất cực đoan, trong đó các quark và gluon không bị giới hạn trong các hadron mà tồn tại như một chất lỏng nóng đặc. QGP được cho là đã tồn tại trong vũ trụ sơ khai và có thể được tạo ra trong các vụ va chạm ion nặng năng lượng cao. Lý thuyết nhóm đóng một vai trò quan trọng trong việc mô tả các tính chất của QGP và trong việc phân tích các dữ liệu thực nghiệm từ các vụ va chạm ion nặng. Các đối xứng của QCD, chẳng hạn như đối xứng chiral và đối xứng gauge, đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định các tính chất của QGP.

6.1. Đối Xứng Chiral và Sự Phá Vỡ Đối Xứng trong QGP

Đối xứng chiral là một đối xứng gần đúng của QCD, liên quan đến các quark có khối lượng gần bằng không. Trong QGP, đối xứng chiral được cho là bị phá vỡ một phần, dẫn đến sự hình thành các trạng thái liên kết quark-antiquark. Việc nghiên cứu sự phá vỡ đối xứng chiral trong QGP là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực.

6.2. Các Biểu Diễn Nhóm và Hàm Phân Vùng trong QGP

Hàm phân vùng là một hàm toán học mô tả các tính chất thống kê của một hệ thống vật lý ở trạng thái cân bằng nhiệt. Trong QGP, hàm phân vùng có thể được tính toán bằng cách sử dụng lý thuyết nhóm và các phương pháp thống kê lượng tử. Việc phân tích hàm phân vùng cho phép chúng ta xác định các tính chất nhiệt động lực học của QGP, chẳng hạn như nhiệt độ, áp suất và mật độ năng lượng.

6.3. Màu Sắc và Các Trạng Thái Màu Trung Hòa trong QGP

Trong QGP, các quark và gluon không bị giới hạn trong các hadron và có thể mang màu sắc tự do. Tuy nhiên, các trạng thái màu trung hòa vẫn được ưa chuộng về mặt năng lượng. Lý thuyết nhóm có thể được sử dụng để phân loại các trạng thái màu có thể có trong QGP và để tính toán năng lượng của chúng.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GROUP THEORY IN PARTICLE, NUCLEAR, AND HADRON PHYSICS www.com GROUP THEORY IN PARTICLE, NUCLEAR, AND HADRON PHYSICS SYED AFSAR ABBAS c& CRC PressTaylor & Francis Group Boca Raton London New York CRC Press is an imprint of the Taylor & Francis Group, an informa business A C H A P M A N & HALL BOOK www.com CRC Press Taylor & Francis Group 6000 Broken Sound Parkway NW, Suite 300 Boca Raton, FL 33487-2742 © 2017 by Taylor & Francis Group, LLC CRC Press is an imprint of Taylor & Francis Group, an Informa business No claim to original U. Government works Printed on acid-free paper Version Date: 20160222 International Standard Book Number-13: 978-1-4987-0466-3 (Hardback) This book contains information obtained from authentic and highly regarded sources. Reasonable efforts have been made to publish reliable data and information, but the author and publisher cannot assume responsibility for the validity of all materials or the consequences of their use. The authors and publishers have attempted to trace the copyright holders of all material reproduced in this publication and apologize to copyright holders if permission to publish in this form has not been obtained.

If any copyright material has not been acknowledged please write and let us know so we may rectify in any future reprint. Except as permitted under U. Copyright Law, no part of this book may be reprinted, reproduced, transmit- ted, or utilized in any form by any electronic, mechanical, or other means, now known or hereafter invented, including photocopying, microfilming, and recording, or in any information storage or retrieval system, without written permission from the publishers. For permission to photocopy or use material electronically from this work, please access www.

com (http://www.com/) or contact the Copyright Clearance Center, Inc. (CCC), 222 Rosewood Drive, Danvers, MA 01923, 978-750-8400. CCC is a not-for-profit organization that provides licenses and registration for a variety of users. For organizations that have been granted a photocopy license by the CCC, a separate system of payment has been arranged.

Trademark Notice: Product or corporate names may be trademarks or registered trademarks, and are used only for identification and explanation without intent to infringe. Library of Congress Cataloging‑in‑Publication Data Names: Abbas, Syed Afsar, 1946- author. Title: Group theory in particle, nuclear, and hadron physics / Syed Afsar Abbas. Description: Boca Raton, FL : CRC Press, Taylor & Francis Group, [2016] | ©2016 | Includes bibliographical references and index.

Identifiers: LCCN 2016006097| ISBN 9781498704663 (hardback ; alk. paper) | ISBN 1498704662 (hardback ; alk. paper) Subjects: LCSH: Group theory. | Particles (Nuclear physics) | Nuclear physics.

Classification: LCC QC20.701/5122--dc23 LC record available at http://lccn.gov/2016006097 Visit the Taylor & Francis Web site at http://www.com and the CRC Press Web site at http://www.com To Ratna www.com Contents List of Figures xi List of Tables xiii Preface xv Author xvii 1 Basic Symmetry Concepts 1 1.2 Elementary Concepts of Symmetry .3 Kepler’s Construction: A Mistake? .4 Symmetries and Conservation Laws .5 Appendix A: Mathematics as the Language of Nature .6 Solutions of Problems .1 Definitions and Examples .2 Subgroups and Cyclic Groups .3 Cosets and Normal Subgroups .5 Homomorphism and Isomorphism .6 Torsion Group and Betti Number .8 Solutions of Problems .1 Lie Groups and Lie Algebras .2 Some Specific Lie Groups .1 SO(2): Special Orthogonal Group in Two Dimensions 73 3.2 SO(3): Special Orthogonal Group in Three Dimensions 76 3.3 SU(2): Special Unitary Group in Two Dimensions .4 SU(3): The Special Unitary Group in Three Dimesions 80 3.com viii Contents 3.4 Adjoint Representations of SU(2) .5 Cartan Subalgebra and Roots/Weight Space .6 Fractional Charges in SU(n) .7 Appendix C: Linear Vector Space .8 Solutions of Problems .1 Indistinguishable Particles in Quantum Mechanics .2 Transpositions and Permutations .3 Disjoint Cycles and Signatures .6 Classes and Partitions .7 Solutions of Problems .1 Symmetries and Young Diagrams .3 Young Diagram and Unitary Symmetry .4 Product of Irreducible Representations .5 Multiplets of the SU (n − 1) Subgroup of SU (n) .6 The Reduction SU (m + n) → SU (m) ⊗ SU (n) .7 Reduction of SU (mn) → SU (m) ⊗ SU (n) .8 Coefficients of Fractional Parentage and Isoscalar Factors .9 Appendix D: Representation Theory .10 Appendix E: Symmetry in Quantum Mechanics .11 Solutions of Problems .1 Why the SU (3)c Group? .2 QCD Langrangian and Asymptotic Freedom .3 Colour Singlet States and Confinement .5 Large Nc Colour QCD .6 Solutions of Problems .1 Current and Constituent Quarks .2 The Eightfold Way Model .3 SU (3)F Flavour Model .4 Quark Model Calculations .5 SU (6)SF Model .com Contents ix 7.6 Solutions of Problems .2 Confinement in a Spherically Static Bag .3 MIT Bag Model .4 Finite Mass Quarks in a Bag .2 Axial Vector Coupling Constant .3 Spin Structure of the Nucleon .5 Scalar and Vector Confining Potentials .6 Solutions of Problems .1 Harmonic Oscillator Model .6 Spin of Nucleon in the Quark Model .1 Spin of a Deformed Nucleon .2 Spin of Nucleon with Configuration Mixed Wave Func- tion .7 Colour Confinement in QCD and Deformed Baryons .8 Solutions of Problems. 359 10 Glashow-Salam-Weinberg Model 367 10.1 Its Chiral and Non-Chiral Structure .2 Spontaneous Symmetry Breaking .5 Second Generation Fermions .6 Right-Handed Neutrino .7 Gauge Bosons and Neutral Currents .9 Appendix F: Lorentz and Poincare Groups .10Solutions of Problems. 407 11 Symmetry in Nuclei 411 11.1 Isospsin Symmetry in Nuclei .2 SU (4) Symmetry and Saturation in Nuclei .3 Distinguishable Protons and Neutrons in Nuclei .4 Gamow-Teller Strengths in Nuclei .5 SU (2)A Nusospin Symmetry in Nuclei .6 Quantum Groups in Nuclei. 431 12 Quarks in Nuclei 437 12.1 The EMC Effect and the Nucleus .2 Hidden Colour in Multiquarks in Nuclei .3 Quarks in A=3 Nuclei .4 ∆ Excitations in the Nucleus .5 M1 Strength in Nuclei .6 Gamow-Teller (GT) Strength in Nuclei .7 Solutions of Problems.

458 13 Quark Gluon Plasma(QGP) 463 13.1 Basics for QGP .2 Finite Lie Group Transformations .3 Group Characters of the Lie Group .4 Measure Function of SU(n) .5 Symmetries and Partition Functions .6 Colour Singlet and Coloured QGP States .7 Solutions of Problems. 488 14 Topology for Hadrons 493 14.3 Linear and Non-Linear Sigma Models .5 SU(3) Adjoint Representation Skyrme Model .6 Appendix G: Introduction to Topology .7 Solutions of Problems. 513 Bibliography 515 Index 523 www.com List of Figures 1.1 Reflection symmetry of a neck-tie and symmetry of an equi- lateral triangle under rotation .2 Rotation and reflection symmetry of a dumbbell and an irreg- ular figure .3 Symmetry of cyclic groups C4 (a), C3 (b), C2 (c), C1 (d) .4 Rotation and reflection symmetry of the dihedral group DN 6 1.5 The five Platonic solids .6 Two identical particles with a two–body potential .1 Symmetries of an equilateral triangle and a square .2 Lattice diagram of the subgroups of the groups Z4 , V and D3 30 2.3 Lattice diagram showing the subgroup structure of D4 .1 Rotation of a two-dimensional vector – SO(2) group .2 Root-vector representation of the adjoint representation of SU (2) .3 Weight vectors of the j-representation of SU (2) .4 Weights of the baryon octet states in SU (3) .5 Roots of the baryon octet states in SU (3) .6 Passive transformation on a two-dimensional vector .1 Regular tetrahedron symmetry as isomorphic to the symmet- ric group S4 .1 Schematic plot of the ratio R which proves the presence of three colours .1 Infinite momentum frame in deep inelastic scattering .2 Spin 1/2 baryons plus pseudoscalar and vector meson octets 243 7.3 Spin 3/2 baryon decuptet .1 Jacobi coordinates for three-dimensional space .2 Baryon spectrum under the lowest-order perturbation theory 320 9.3 Locations of the three quarks at the positions 1, 2 and 3 .com xii List of Figures 11.1 One and two triton separation energies as a function of triton number .1 Experimentally determined central hole in the charge density distribution of A=3 and A=4 nuclei and the standard theo- retical expectation .1 Schematic picture of high energy heavy ion collisons to create QGP .2 Weight diagram of the triplet, antitriplet, and octet represen- tations used to calculate partition functions .3 Def f for singlet, octet, and 27-plet representation for two flavours .1 Topological mapping and winding numbers .2 Open interval on a real number line .3 An open set on a real number line .4 An open ball .5 Path-connected points .7 Square and circle topology .8 Euler number for a cube and a tetrahedron .9 Tetrahedron on a sphere .10 Betti number of networks .11 Euler number of S 2 and a torus .com List of Tables 1.1 Invariance and conservation laws connection .1 Composition table of the cube roots of unity .2 Composition table of the cyclic group C3 .3 Composition table for the group D3 .4 Reflections and rotations as blocks in the D3 group .5 Composition table of D4 .6 Composition table of addition modulo 4 .7 Viergruppe V or 4-group .8 Factor group of D3 .9 C2 and Z2 composition table .11 Order three group .12 Composition table of square roots of unity .13 Composition table of fourth roots of unity .14 Z6 the addition modulo 6 composition table .15 Left cosets of {0,3} of Z6 .17 Factor group of V .18 Factor group of D4 .19 Blocked composition table of D4 .1 Fractional charges of h-electrons in the groups SU (2)h2 to SU (4)h4 as in FQHE .1 Composition table for the symmetric group S3 .2 Number of elements in classes of S4 and S5 .1 Hidden colour components in the multiquark systems .1 Parallel structure of 12 baryons and 0− mesons leading to the eightfold way model .2 The complete set of SU(3) commutation relations .3 Mixed symmetric wave functions for the spin-1/2 octet baryons .com xiv List of Tables 7.4 Magnetic moments of spin-1/2 baryon octet in the quark model .1 Eigenvalues in a central potential .2 Experiment [E142] compared to predictions of MIT bag model (for massless quarks w0 = 2.04 and for m 6= 0, ER=2.01); the mR → ∞ case corresponds to non-relativistic quark model; best configuration mixed cases (1) and (2); and the deformed nucleon model case .1 Baryon space wave functions in the Harmonic Oscillator Model .2 Symmetric SU (6)F S wave functions for N and ∆, octet and decuptet only for spins, J = 12 and 32 , respectively .3 Semi-leptonic decays of baryons with deformation (only single parameter for all these fits) .4 Results for u↑↓ and d↑↓ terms arising from different parts of the configuration mixed quark model wave functions .5 Polarized structure function values of different quantities – the experimental values (E); the configuration mixed quark model values (1 and 2, Equation 9.151); and the deformed nucleon results (D) .1 Inter-triton cluster bond energies of neutron-rich nuclei .2 Experimental and theoretical data for Superdeformed Bands in 194 Hg(2) compared with our results .3 Supersymmetry in nucleus – fitting of identical Superde- formed Bands in the neighbouring nuclei, 152 Dy and 151 T b∗ 436 12.1 Colour singlet components in 6-, 9- and 12-quark systems - the rest are hidden colour .com Preface This book is primarily designed for those who are embarking on a research career in particle, nuclear or hadron physics. The single-minded goal is to present group theory in the manner it is practically applied in these disci- plines in contemporary research.

Group theory is presented here in a simple, consistent and unified fashion, so that the field does not appear too threaten- ing to the novice. However, sufficient advanced material has also been supplied in this work, so as to provide a source of valuable information and present tan- talizing challenges to the experienced researcher as well. Though the book is targeted at theorists, the direct and lucid approach adopted throughout may very well render it accessible to experimentalists too. A unique feature of this book is the large number of solved problems, in addition to the few unsolved ones.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ