Tổng quan luận án
Công trình khoa học mang tên "Lực lượng tham gia phong trào cải cách ở các nước Đông Á (nửa sau thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX)" là luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số: 9.11), do nghiên cứu sinh Phạm Thị Phượng Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Tiến Lực tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ năm 2022). Hội đồng chấm luận án gồm các phản biện độc lập: PGS.TS. Trần Thị Thanh Vân, PGS.TS. Ngô Minh Oanh; và các ủy viên phản biện: TS. Đỗ Thị Hạnh, PGS.TS. Trần Thị Thanh Vân, TS. Lê Phụng Hoàng.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Vào nửa sau thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển mạnh từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền, thúc đẩy làn sóng bành trướng thuộc địa và tìm kiếm thị trường trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt tại khu vực Đông Á. Đứng trước áp lực đe dọa xâm lược từ bên ngoài và khủng hoảng chính trị - xã hội từ bên trong, các quốc gia Đông Á đã xuất hiện nhiều xu hướng phản ứng khác nhau nhằm tự cường và bảo vệ độc lập dân tộc: từ đấu tranh vũ trang, đàm phán hòa bình cho đến các phong trào cải cách, duy tân theo hướng dân chủ tư sản (tiêu biểu như Minh Trị duy tân ở Nhật Bản, cải cách của triều đại Chakri ở Xiêm, Bách nhật duy tân ở Trung Quốc, cùng các đề xướng canh tân ở Việt Nam).
Mặc dù đã có nhiều công trình trong và ngoài nước nghiên cứu về lịch sử các phong trào cải cách ở Đông Á giai đoạn này, phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận từng cuộc cải cách một cách riêng lẻ, tập trung vào bối cảnh, nội dung hoặc tiến trình sự kiện. Yếu tố lực lượng tham gia cải cách—bao gồm lực lượng khởi xướng, lãnh đạo, ủng hộ và chống đối—chưa được khảo sát một cách hệ thống, đa diện và đối sánh toàn diện giữa các quốc gia. Việc phân tích chuyên sâu về lực lượng tham gia là khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết nhằm lý giải nguyên nhân thành công của Nhật Bản cũng như sự thất bại của Trung Quốc trong giai đoạn lịch sử này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản luận án xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Làm rõ những vấn đề lý luận chung về cải cách, đổi mới, cách mạng xã hội và xây dựng khái niệm lực lượng cải cách.
- Xác định, làm rõ các lực lượng tham gia cải cách ở Trung Quốc và Nhật Bản nửa cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX; so sánh nhằm chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt trong cơ cấu lực lượng của hai quốc gia.
- Lý giải nguyên nhân thành bại và giá trị lịch sử của phong trào cải cách ở hai quốc gia từ góc độ lực lượng tham gia.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích hoạt động của các đại diện trong phong trào cải cách ở Trung Quốc và Nhật Bản, bao gồm ba bộ phận: lực lượng lãnh đạo, lực lượng ủng hộ và lực lượng chống đối.
- Nghiên cứu so sánh nhằm tìm ra những điểm chung của phong trào cải cách ở Đông Á và nét đặc thù của từng nước Nhật Bản và Trung Quốc.
- Làm rõ thành phần, nguồn gốc, hoạt động của các lực lượng tham gia; phân tích bối cảnh, nhân tố tác động cùng kết quả, ý nghĩa lịch sử của phong trào.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Lực lượng tham gia phong trào cải cách ở các nước Đông Á giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX (xem xét cơ cấu gồm lực lượng lãnh đạo/khởi xướng, lực lượng ủng hộ và lực lượng chống đối).
- Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu vào hai quốc gia điển hình là Nhật Bản và Trung Quốc (theo khái niệm Đông Á nghĩa hẹp bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc và Triều Tiên). Phạm vi không gian được mở rộng khi khảo sát cơ sở lý luận và đối sánh với Xiêm (Thái Lan) và Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Nửa sau thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, mốc thời gian diễn ra công cuộc Minh Trị duy tân (1868–1912) và phong trào Bách nhật duy tân (1898) cùng các biến động chính trị liên quan.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng hợp và phân loại khối lượng lớn tài liệu học thuật trong và ngoài nước thành các nhóm nghiên cứu chính:
| Nhóm tài liệu |
Các tác giả, công trình tiêu biểu được khảo sát trong văn bản |
Hướng tiếp cận và đóng góp của tài liệu |
| Nghiên cứu trong nước (Tổng quan lịch sử) |
Đào Trinh Nhất (1936), Vĩnh Sính (1991), Nguyễn Văn Kim (2000), Nguyễn Tiến Lực (2013), Nguyễn Huy Quý (2004), Đào Duy Đạt (2018), Vũ Dương Ninh (chủ biên, 2007), Nguyễn Văn Tận (2017), cùng các bài viết của Phạm Quang Minh (2006), Nguyễn Thanh Bình (2007), Vương Hiểu Thu (2001), Phạm Hồng Tung (2003), Nguyễn Văn Hồng (2003). |
Trình bày bối cảnh kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội và nội dung các cuộc cải cách ở Nhật Bản, Trung Quốc và khu vực; đặt nền móng tư liệu về diễn biến lịch sử. |
| Nghiên cứu trong nước (Lực lượng cải cách) |
Nguyễn Văn Y (1972), Doãn Chính, Nguyễn Tôn Nhan (2004), Nguyễn Tiến Lực (2010, 2013, 2018), Thích Thiên Ân (1965), Huỳnh Phương Anh (2010), Nguyễn Văn Kim (1999, 2019). |
Khảo sát tiểu sử, tư tưởng của các nhân vật duy tân tiêu biểu (nhóm Duy tân thập kiệt ở Nhật Bản; Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu, Đàm Tự Đồng, Nghiêm Phục ở Trung Quốc); vai trò của tầng lớp samurai và nhóm lãnh đạo dạng tam đầu chế và Genro. |
| Nghiên cứu ngoài nước (Tổng quan lịch sử) |
W.G. Beasley (1963), G. Sansom (1969, 1989), Marius B. Jansen và nhóm tác giả The Cambridge History of Japan (2011), Andrew Gordon (2003), John G. Roberts, Chie Nakane và Shinzaburo Oishi (1990), Okakura Kakuzo (1905), Edwin O. Reischauer (1947, 1998), Curtis Andressen, Alistair D. Swale (2009), John W. Dower, John Caiger (1997), Banno Junji và Ohno Kenichi (2021), John King Fairbank, Kwang-Ching Liu (1988, 2011), Jack Gray (1990), Chih-Yu Liao (2006), Polianxki, Immanuel C.Y. Hsu (1970), Gilbert Rozman (1981). |
Phân tích sâu sắc sự chuyển đổi kinh tế - xã hội thời kỳ Tokugawa và thời kỳ Thanh mạt; tác động của văn minh phương Tây, sự chuẩn bị điều kiện kinh tế - xã hội cho công cuộc cận đại hóa. |
| Nghiên cứu ngoài nước (Lực lượng cải cách) |
Stephen S. Large (1997), J. Morris (1895), Donald Keene (2005), Joyce C. Lebra (1973), Alan Macfarlane, Fukuzawa Yukichi (1934, 2007, 2018), Nitobe Inazo (1990), Anthony J. Bryant (1989), Thomas Cleary (2014), Masaaki Kosaka và David Abosch (1958), Sakaiya Taichi (2004), Shimada Masakazu (2018), Tsuchiya Takao (2019), Weng Ching-hsi (1966), Peter Zarrow, Cát Kiếm Hùng, Lý Trạch Hậu, Kimberly Black (2013), Jung Chang (2013). |
Nghiên cứu về Thiên hoàng Minh Trị, các chính khách thời Minh Trị, giới doanh nhân (Shibusawa Eiichi), tư tưởng khai sáng (Fukuzawa Yukichi), phái Dương vụ, phái Duy tân thời kỳ đầu và vai trò của Từ Hi Thái hậu. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các tài liệu trên cung cấp khối lượng dữ liệu phong phú, các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận lực lượng cải cách một cách phân tán, tập trung vào từng nhân vật riêng lẻ hoặc xem lực lượng cải cách chỉ là một phần nhỏ phụ thuộc vào tiến trình lịch sử chung. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống học thuật: xây dựng khung lý luận về lực lượng cải cách (bao gồm lực lượng khởi xướng/lãnh đạo, lực lượng ủng hộ và lực lượng chống đối), khảo sát đồng bộ cơ cấu, nguồn gốc, hoạt động và mối quan hệ giữa các lực lượng này, đồng thời thực hiện so sánh đối chiếu có hệ thống giữa hai trường hợp Nhật Bản và Trung Quốc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
Luận án vận dụng nền tảng lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin về:
- Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất quy định sự vận động, phát triển của xã hội.
- Lý luận về giai cấp và đấu tranh giai cấp; phân tích điều kiện dẫn tới cách mạng xã hội và cải cách xã hội.
- Quan điểm của V.I. Lênin và Karl Kautsky về mối quan hệ giữa cải cách và cách mạng: cải cách tạo ra những biến đổi bộ phận và duy trì chính quyền của giai cấp thống trị, trong khi cách mạng lật đổ chế độ cũ và thiết lập chính quyền mới.
Luận án làm rõ và phân định ranh giới giữa ba khái niệm:
- Đổi mới: Sự vận động mang tính tất yếu khách quan của sự vật, hiện tượng nhằm thay đổi cái cũ lỗi thời.
- Cải cách xã hội: Chương trình kinh tế - xã hội do chủ thể cầm quyền chủ động tiến hành từ trên xuống nhằm tạo ra bước nhảy vọt về chất lượng trong phát triển kinh tế - xã hội nhưng không làm thay đổi bản chất chính quyền nhà nước.
- Cách mạng xã hội: Phương thức thay thế hình thái kinh tế - xã hội này bằng hình thái kinh tế - xã hội khác tiến bộ hơn, diễn ra từ dưới lên thông qua đấu tranh giai cấp và bạo lực cách mạng, giải quyết triệt để vấn đề chính quyền nhà nước.
Luận án xây dựng khái niệm và cấu trúc Lực lượng tham gia cải cách gồm ba bộ phận:
- Lực lượng khởi xướng và lãnh đạo: Nhóm người tiên phong đề ra đường lối và giới cầm quyền nắm giữ quyền lực nhà nước thực tế để tổ chức thực hiện cải cách.
- Lực lượng ủng hộ: Các tầng lớp xã hội (trí thức, thương nhân, quan lại cấp tiến, chuyên gia nước ngoài...) có hành động đồng tình và thúc đẩy cải cách.
- Lực lượng chống đối: Các nhóm bảo thủ, thủ cựu trong xã hội và bộ máy nhà nước nhằm duy trì đặc quyền, quyền lợi cũ.
Khung phân tích của luận án kết hợp lý thuyết về tính chính danh quyền lực chính trị của Max Weber (gồm ba nguồn gốc: thẩm quyền truyền thống, thẩm quyền lôi cuốn cá nhân và thẩm quyền duy lý dựa trên pháp luật) và lý thuyết về giới tinh hoa chính trị (political elites của C. Wright Mills, Bá tước James Bryce, Nguyễn Hữu Khiển) để phân tích vai trò của giai cấp cầm quyền ở Nhật Bản và Trung Quốc.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Sử dụng trên cả hai phương diện đồng đại và lịch đại nhằm phục dựng trung thực tiến trình biến chuyển xã hội, sự xâm nhập của thực dân phương Tây và phân tích bản chất, quy luật của phong trào cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc.
- Phương pháp so sánh: Áp dụng phương pháp đồng nhất (so sánh các điểm tương đồng) và phương pháp dị biệt (so sánh các điểm khác biệt) giữa lực lượng cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc.
- Phương pháp chính trị học và liên ngành: Phân tích cơ chế vận hành của quyền lực nhà nước, hành vi chính trị của các chủ thể cầm quyền, kết hợp các phương pháp phân tích, tổng hợp và miêu tả khoa học.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
- Tài liệu gốc:
- Tập tư liệu Japan - A Documentary History the Late Tokugawa Period to the Present (David J. Lu dịch và biên tập, NXB Routledge, 1996).
- Tập tư liệu The Meiji Japan Through Contemporary Sources (2 tập, The Centre for East Asian Cultural Studies, Tokyo, 1970).
- Tập tư liệu Japan by the Japanese (Alfred Stead tập hợp các sắc lệnh, chỉ dụ của Thiên hoàng Minh Trị, 1904).
- Tập tư liệu Treaties between the Empire of China and Foreign Powers (William Frederick Mayers tập hợp các điều ước quốc tế của Trung Quốc).
- Tác phẩm Tiểu sử và tập diễn văn Lương Khải Siêu (Lương Khải Siêu, Trần Huy Liệu dịch, 1929).
- Các tác phẩm nguyên bản và tự truyện của Fukuzawa Yukichi (Khuyến học, Khái lược văn minh luận, Phúc ông tự truyện).
- Tài liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu chuyên khảo, luận án tiến sĩ, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành lịch sử và khu vực học trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan nghiên cứu về lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX đầu XX
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo hai nhóm chính: nhóm nghiên cứu tổng thể lịch sử cận đại Nhật Bản - Trung Quốc và nhóm nghiên cứu chuyên sâu về các nhân vật, lực lượng tham gia cải cách.
Tác giả chỉ ra rằng các công trình lịch sử đã làm rõ bối cảnh và diễn biến của Minh Trị duy tân và Duy tân Mậu Tuất, nhưng phần lớn khảo sát lực lượng cải cách ở dạng phân tán. Các vấn đề về vai trò thực quyền của Thiên hoàng Minh Trị, tính chất liên minh giữa triều đình với các samurai cấp tiến thuộc các phiên Tây Nam (Satsuma, Choshu, Tosa, Hizen), cũng như hạn chế về thực quyền của vua Quang Tự và sự phản kháng của phe thủ cựu do Từ Hi Thái hậu đứng đầu ở Trung Quốc chưa được đặt trong một hệ quy chiếu so sánh đối chiếu toàn diện. Đây là cơ sở để luận án xác lập hướng nghiên cứu riêng biệt.
Chương 2. Lý luận về cải cách và cải cách ở các nước Đông Á nửa cuối thế kỉ XIX đầu XX
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về đổi mới, cải cách xã hội, cách mạng xã hội và lực lượng tham gia cải cách. Tác giả phân tích bối cảnh, nội dung (chính trị, văn hóa - giáo dục, quân sự - đối ngoại), tiến trình, kết quả và bản chất của phong trào cải cách ở các nước Đông Á.
Chương này luận giải sâu sắc về nhân tố quyền lực chính trị và tính chính danh của lực lượng lãnh đạo:
- Tại Nhật Bản, ngôi vị Thiên hoàng mang tính chính danh truyền thống tuyệt đối dựa trên huyết thống "vạn thế nhất hệ", kết hợp giữa nhân cách hóa và thần thánh hóa. Khi Mạc phủ Tokugawa suy yếu, ngọn cờ "Tôn vương nhương Di" đã giúp tập hợp các tầng lớp xã hội mà không bị xem là phản bội quốc gia.
- Tại Trung Quốc, triều đình Mãn Thanh là vương triều của tộc người thiểu số cai trị người Hán, thiếu hụt tính chính danh truyền thống bền vững. Vua Quang Tự tuy là người đứng đầu triều đình về danh nghĩa nhưng không nắm thực quyền quân sự và hành chính; quyền lực thực tế thuộc về Từ Hi Thái hậu và phái thủ cựu.
- Chương này cũng mở rộng đối sánh với trường hợp cải cách thành công ở Xiêm (vua Rama IV - Mongkut và vua Rama V - Chulalongkorn nắm giữ trọn vẹn quyền lực nhà nước) và các đề xuất cải cách không thành công ở Việt Nam (các bản điều trần của Nguyễn Trường Tộ, Bùi Viện, Phạm Phú Thứ, Nguyễn Lộ Trạch không được vua Tự Đức và triều đình tiếp nhận).
Chương 3. Các nhân tố tác động đến lực lượng tham gia cải cách ở các nước Đông Á nửa cuối thế kỉ XIX đầu XX – Trường hợp Nhật Bản và Trung Quốc
Chương 3 phân tích bốn nhóm nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến sự hình thành, nhận thức và hành động của các lực lượng cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc:
- Áp lực xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây: Sự kiện "Tàu đen" (Black Ships) của Đề đốc Perry buộc Mạc phủ ký Hiệp ước Kanagawa (1854) ở Nhật Bản; Chiến tranh thuốc phiện (1840–1842) và các điều ước bất bình đẳng ở Trung Quốc. Tác động này đã thúc đẩy tầng lớp trí thức và quan lại thức tỉnh trước nguy cơ mất độc lập.
- Nhân tố chính trị - xã hội: Cấu trúc chính trị phân quyền cát cứ Bakuhan (Mạc phủ - Phiên quốc) ở Nhật Bản tạo điều kiện cho các phiên Tây Nam tự chủ kinh tế - quân sự và hình thành lực lượng đối lập; trong khi cấu trúc quân chủ chuyên chế tập quyền cao độ ở Trung Quốc kìm hãm sự xuất hiện của các trung tâm quyền lực độc lập mang tính cải cách.
- Nhân tố văn hóa, tư tưởng: Các trào lưu học thuật ở Nhật Bản như Nho học, Quốc học, Lan học (Rangaku) và tư tưởng khai quốc tạo tiền đề tri thức tiếp thu phương Tây; ở Trung Quốc, tư tưởng Nho giáo truyền thống bám rễ sâu sắc khiến việc tiếp nhận Tây học diễn ra chậm chạp và chịu sự bài xích gay gắt từ tầng lớp sĩ đại phu bảo thủ.
- Nhân tố kinh tế: Sự phát triển của kinh tế hàng hóa, thương nghiệp và các đô thị lớn (Osaka, Kyoto, Edo) thời kỳ Tokugawa làm suy yếu nền tảng kinh tế phong kiến và biến đổi địa vị kinh tế của tầng lớp samurai; trong khi kinh tế Trung Quốc vẫn thuần túy nông nghiệp tự cấp tự túc kéo dài, thương nghiệp bị kìm hãm.
Chương 4. Lực lượng tham gia phong trào cải cách ở các nước Đông Á cuối thế kỉ XIX đầu XX – Trường hợp Nhật Bản và Trung Quốc
Chương 4 là chương trọng tâm, phân tích chi tiết cơ cấu và hoạt động của ba bộ phận lực lượng tại hai nước:
CƠ CẤU LỰC LƯỢNG THAM GIA CẢI CÁCH
LỰC LƯỢNG LÃNH ĐẠO LỰC LƯỢNG ỦNG HỘ LỰC LƯỢNG CHỐNG ĐỐI
- Lực lượng khởi xướng và lãnh đạo:
- Nhật Bản: Hình thành liên minh giữa Thiên hoàng Minh Trị và nhóm võ sĩ cấp tiến trẻ tuổi thuộc các phiên Tây Nam như Satsuma, Choshu, Tosa, Hizen (tiêu biểu: Kido Takayoshi, Okubo Toshimichi, Saigo Takamori, Ito Hirobumi, Okuma Shigenobu, Iwakura Tomomi). Lực lượng này nắm giữ toàn bộ quyền lực nhà nước thực tế, kiểm soát quân đội và bộ máy hành chính trung ương.
- Trung Quốc: Lực lượng khởi xướng là các sĩ phu cấp tiến (Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu, Đàm Tự Đồng, Nghiêm Phục). Người đứng đầu danh nghĩa là vua Quang Tự nhưng nhà vua hoàn toàn không có thực quyền chính trị và quân đội để bảo vệ các chiếu chỉ cải cách.
- Lực lượng ủng hộ cải cách:
- Nhật Bản: Tầng lớp trí thức khai sáng (tiêu biểu: Fukuzawa Yukichi), tầng lớp doanh nhân - nhà tư bản công thương nghiệp (tiêu biểu: Shibusawa Eiichi), hệ thống du học sinh và đội ngũ chuyên gia nước ngoài được chính phủ thuê mượn.
- Trung Quốc: Nhóm các nhà tư tưởng duy tân thời kỳ đầu (Phùng Quế Phần, Vương Thao, Dung Hoằng, Tiết Phúc Thành, Mã Kiến Trung, Trần Xí, Trịnh Quan Ứng, Hà Khải) và một số quan lại thuộc phái Dương Vụ. Tuy nhiên, lực lượng này phân tán, không tạo thành liên minh kinh tế - chính trị vững chắc.
- Lực lượng chống đối cải cách:
- Nhật Bản: Tầng lớp võ sĩ bảo thủ bất mãn do bị tước bỏ đặc quyền sau chính sách "Phế phiên, lập huyện" (dẫn đến các cuộc nổi dậy của sĩ tộc), nhưng nhanh chóng bị quân đội chính quy của triều đình dập tắt.
- Trung Quốc: Phe thủ cựu trong triều đình do Từ Hi Thái hậu đứng đầu, nắm giữ toàn bộ thực quyền quân sự và hệ thống quan lại bảo thủ. Phe này đã thực hiện cuộc chính biến Mậu Tuất, giam lỏng vua Quang Tự và hành quyết nhóm "Lục quân tử" (trong đó có Đàm Tự Đồng).
- So sánh tương đồng và dị biệt: Luận án tổng kết các tiêu chí so sánh về nguồn gốc xã hội, cơ chế phân bổ quyền lực, sự gắn kết với các giai cấp xã hội và mức độ kiên định trong việc thực thi mục tiêu duy tân giữa hai quốc gia.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học
- Xây dựng khung lý luận về lực lượng cải cách: Luận án xác lập khái niệm và cấu trúc hoàn chỉnh về lực lượng tham gia cải cách trong lịch sử, phân định rõ ba nhóm: lãnh đạo, ủng hộ và chống đối, dựa trên các tiêu chí không gian, thời gian, số lượng, chất lượng và mối quan hệ với quần chúng nhân dân.
- Phân tích hệ thống các nhân tố tác động: Làm rõ sự tác động đa chiều của các nhân tố áp lực thực dân phương Tây, chính trị - xã hội, văn hóa - tư tưởng và kinh tế đối với sự hình thành và chuyển biến nhận thức của lực lượng cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc.
- Thực hiện so sánh đối chiếu chuyên sâu: Chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt có tính bản chất giữa lực lượng cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc, từ đó lý giải căn nguyên thành bại của công cuộc cải cách: sự thành công của Nhật Bản gắn liền với một liên minh lãnh đạo có thực quyền nhà nước và tính chính danh vững chắc, trong khi thất bại của Trung Quốc bắt nguồn từ sự cô lập và bất lực về quyền lực của lực lượng lãnh đạo cải cách trước phe thủ cựu.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp nguồn tư liệu khoa học có hệ thống và tin cậy cho công tác nghiên cứu, giảng dạy học phần Lịch sử thế giới cận đại, Lịch sử khu vực Đông Á tại các trường đại học và viện nghiên cứu.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm lịch sử về vai trò của nhân tố con người, xây dựng đội ngũ cán bộ lãnh đạo tinh hoa, tập hợp và phát huy lực lượng xã hội ủng hộ, nhận diện và chuyển hóa lực lượng chống đối phục vụ sự nghiệp Đổi mới đất nước tại Việt Nam hiện nay.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo phạm vi xác định của tác giả, luận án tập trung khảo sát sâu vào hai trường hợp nghiên cứu điển hình là Nhật Bản và Trung Quốc; các quốc gia khác trong khu vực Đông Á như Triều Tiên, Xiêm, Việt Nam chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ đối sánh và mở rộng lý luận. Nguồn tư liệu lưu trữ sơ cấp tiếng Mãn và các tài liệu nội bộ của phe thủ cựu Trung Quốc chưa được khai thác toàn diện do giới hạn tiếp cận tư liệu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các quốc gia Đông Nam Á và Đông Bắc Á khác trên cùng hệ quy chiếu lý luận về lực lượng cải cách; đào sâu nghiên cứu các nhóm lực lượng xã hội tầng lớp dưới và các tác động chuyển hóa tâm lý xã hội trong quá trình thực hiện cải cách.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Lịch sử: Đặc biệt là chuyên ngành Lịch sử thế giới, Lịch sử Đông Á, Nhật Bản học và Trung Quốc học.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu Chính trị học, Xã hội học: Tham khảo khung phân tích lý luận về giai cấp cầm quyền, giới tinh hoa chính trị, tính chính danh quyền lực và phương thức quản trị sự biến đổi xã hội.
- Các nhà hoạch định chính sách: Tham khảo các bài học lịch sử về tổ chức lực lượng, tạo lập sự đồng thuận xã hội và xử lý các xung đột lợi ích trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế.
Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Chương 2 (khung lý luận phân biệt đổi mới - cải cách - cách mạng và lý thuyết quyền lực nhà nước) và Chương 4 (khảo sát tư liệu chi tiết và các luận điểm đối sánh về ba bộ phận lực lượng tham gia cải cách giữa Nhật Bản và Trung Quốc).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt cải cách xã hội và cách mạng xã hội dựa trên những tiêu chuẩn lý luận nào?
Theo luận án, cải cách xã hội và cách mạng xã hội khác nhau cơ bản ở bốn điểm:
- Chủ thể và phương thức tiến hành: Cải cách do nhóm thống trị bên trên chủ trương thực hiện từ trên xuống; cách mạng là sự nghiệp của quần chúng nhân dân diễn ra từ dưới lên.
- Mức độ biến đổi xã hội: Cải cách chỉ tạo ra những thay đổi bộ phận trong khuôn khổ chế độ hiện tồn, ít xáo trộn hơn; cách mạng làm đảo lộn triệt để cấu trúc xã hội và thay thế hình thái kinh tế - xã hội cũ bằng hình thái mới tiến bộ hơn.
- Vấn đề bạo lực: Cách mạng luôn gắn liền với đấu tranh giai cấp quyết liệt và bạo lực vũ trang; cải cách tiến hành bằng các biện pháp hòa bình, điều chỉnh luật pháp và chính sách.
- Vấn đề chính quyền nhà nước: Cải cách duy trì bản chất và quyền lực của giai cấp thống trị cũ; cách mạng lật đổ hoàn toàn chính quyền cũ và thiết lập nền chuyên chính của giai cấp mới tiến bộ.
2. Thành phần lực lượng lãnh đạo công cuộc Minh Trị duy tân ở Nhật Bản gồm những ai?
Lực lượng lãnh đạo công cuộc Minh Trị duy tân là một liên minh chính trị đặc thù đứng đầu là Thiên hoàng Minh Trị cùng với các võ sĩ (samurai) trẻ tuổi có tư tưởng cấp tiến thuộc các phiên Tây Nam (Satsuma, Choshu, Tosa, Hizen). Các nhân vật tiêu biểu gồm có: Kido Takayoshi, Inouye Kaoru, Maebara Issei, Hirozawa Saneomi (phiên Choshu); Okubo Toshimichi, Saigo Takamori, Kuroda Kiyotaka, Terajima Munemori (phiên Satsuma); Itagaki Taisuke, Goto Shojiro, Sasaki Takayuki (phiên Tosa); Okuma Shigenobu, Eto Shimpei, Oki Takato (phiên Hizen); cùng sự phối hợp của một số công khanh triều đình như Iwakura Tomomi và Sanjo Saneyoshi.
3. Nguyên nhân cốt lõi khiến lực lượng lãnh đạo Duy tân Mậu Tuất 1898 ở Trung Quốc thất bại là gì?
Nguyên nhân cốt lõi là lực lượng lãnh đạo cải cách không nắm được quyền lực nhà nước thực tế. Vua Quang Tự tuy ủng hộ nhóm sĩ phu cấp tiến (Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu, Đàm Tự Đồng) nhưng bản thân nhà vua chỉ có quyền lực danh nghĩa, không nắm được quân đội và ngân sách. Quyền lực thực tế tối cao nằm trong tay Từ Hi Thái hậu và phái thủ cựu. Khi cải cách đụng chạm đến quyền lợi của tầng lớp quý tộc Mãn Thanh, phe thủ cựu đã nhanh chóng phát động chính biến đàn áp phong trào.
4. Lực lượng chống đối cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc có điểm gì khác nhau?
- Tại Nhật Bản: Lực lượng chống đối là tầng lớp võ sĩ bảo thủ bị mất bổng lộc và đặc quyền sau chính sách "Phế phiên, lập huyện". Sự chống đối diễn ra dưới dạng các cuộc nổi loạn vũ trang cục bộ của sĩ tộc, nhanh chóng bị quân đội chính quy hiện đại của chính quyền Minh Trị trấn áp triệt để.
- Tại Trung Quốc: Lực lượng chống đối là giới chóp bu cầm quyền tối cao của bộ máy nhà nước do Từ Hi Thái hậu đứng đầu, nắm giữ trọn vẹn quân đội và quyền bổ nhiệm quan lại. Do đó, lực lượng chống đối ở Trung Quốc đã sử dụng trực tiếp công cụ bạo lực nhà nước để tiêu diệt lực lượng cải cách.
5. Khái niệm "tính chính danh quyền lực" được luận án vận dụng như thế nào để so sánh giữa Nhật Bản và Trung Quốc?
Vận dụng lý thuyết của Max Weber, luận án chỉ ra:
- Tại Nhật Bản, Thiên hoàng sở hữu tính chính danh truyền thống tuyệt đối qua thiết chế "vạn thế nhất hệ", vừa mang yếu tố thần thánh hóa vừa mang yếu tố nhân cách hóa. Điều này tạo nên biểu tượng đoàn kết dân tộc tối cao, giúp lực lượng duy tân tập hợp xã hội dưới ngọn cờ "Tôn vương".
- Tại Trung Quốc, nhà Thanh là vương triều ngoại tộc (Mãn Châu cai trị người Hán), tính chính danh truyền thống luôn bị nghi ngờ và đối mặt với mâu thuẫn dân tộc gay gắt. Hoàng quyền gắn liền với quan niệm "thay đổi thiên mệnh" khi mất tài đức, làm suy yếu sự gắn kết xã hội và làm suy giảm niềm tin vào các chính sách của triều đình.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Phượng Linh là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, làm sáng tỏ cơ cấu, đặc điểm và vai trò của lực lượng tham gia phong trào cải cách ở Đông Á nửa sau thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Thông qua việc xây dựng khung lý luận về lực lượng cải cách và đối sánh hai trường hợp Nhật Bản và Trung Quốc, luận án khẳng định vai trò quyết định của việc nắm giữ quyền lực nhà nước thực tế và tính chính danh chính trị của giai cấp lãnh đạo đối với sự thành bại của một chương trình duy tân. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp tri thức cho lịch sử thế giới cận đại mà còn gợi mở những giá trị thực tiễn đối với sự nghiệp Đổi mới đất nước hiện nay.