Luận Văn: Các Yếu Tố Quyết Định Hiệu Quả Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam 2017-2021

Luận văn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, dữ liệu thực tế, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2022

46
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Scope of research

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. The internal factors

2.1.1. Captial adequacy ratio (CAR)

2.1.2. Non-performing loans (NPL)

2.2. The external factors

2.2.1. Gross Domestic Product (GDP)

2.3. Empirical Studies Review

3. CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY

4. CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS

4.1. Regression model results

4.2. ROA estimation with Random Effects

4.3. ROE estimation with Random Effects

4.4. ROA estimation with Fixed Effects

4.5. ROE estimation with Fixed Effects

4.6. Data for the estimation

List of Tables

List of Figures

Executive Summary

Acknowledgements

1. Chapter 1: Introduction

1.1. Rationale

1.2. Research Objectives

1.3. Research Questions

1.4. Scope of Research

1.4.1. Data collection

1.4.2. Research method

1.5. Dissertation Structure

2. Chapter 2: Literature Review

2.1. Bank profitability

2.2. The internal factors

2.2.1. Bank size (BSIZE)

2.2.2. Capital adequacy ratio (CAR)

2.2.3. Non-performing loans (NPL)

2.2.4. Operating costs (OC)

2.3. The external factors

2.3.1. Gross Domestic Product (GDP)

2.3.2. Inflation (INF)

2.4. Empirical Studies Review

3. Chapter 3: Data and Methodology

3.1. Data collection

Tóm tắt

I. Tổng Quan Yếu Tố Ảnh Hưởng Hiệu Quả Ngân Hàng Việt Nam

Ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế, kết nối các nguồn vốn và cung cấp dịch vụ tài chính cho mọi thành phần. Hiệu quả hoạt động ngân hàng tác động lớn đến toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Khi các dự án đầu tư được ngân hàng hỗ trợ, nhiều việc làm được tạo ra, giảm tỷ lệ thất nghiệp. Ngân hàng trung ương có thể củng cố nền kinh tế bằng chính sách tiền tệ phù hợp, kiểm soát lạm phát và các rủi ro liên quan. Sự ổn định và lành mạnh của ngành ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng thương mại, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của nền kinh tế. Mục tiêu lợi nhuận là yếu tố sống còn để tồn tại và phát triển. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tự do hóa và cạnh tranh gay gắt, các ngân hàng thương mại phải duy trì khả năng sinh lời. Các tổ chức tài chính ổn định có thể đa dạng hóa hoạt động, giảm thiểu rủi ro. Sau cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2008, các ngân hàng có lợi nhuận không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn bảo vệ nền kinh tế (Ramlall, 2009). Vì vậy, ban quản lý cần hiểu sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Không chỉ các nhà quản lý ngân hàng quan tâm đến lợi nhuận, mà còn hàng trăm học giả, chuyên gia thị trường tài chính và cơ quan chính phủ. Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong những năm gần đây. Tính đến tháng 11 năm 2021, Việt Nam có 49 ngân hàng, bao gồm 31 ngân hàng thương mại cổ phần, 4 ngân hàng thương mại nhà nước, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 2 ngân hàng chính sách và nhiều chi nhánh ngân hàng quốc tế. Tổng tài sản của toàn ngành ngân hàng đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây. Năm 2016, tổng tài sản của ngành ngân hàng đạt khoảng 5.600.000 tỷ đồng. Đến cuối tháng 9 năm 2021, con số này đã tăng gấp đôi, đạt 10.200.000 tỷ đồng. Như vậy, trung bình, tổng tài sản của ngành tăng khoảng 12% mỗi năm từ 2016-2020 (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2021). Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, sử dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính để đánh giá tác động của các biến số vĩ mô và vi mô.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Ngân Hàng Đối Với Nền Kinh Tế Việt Nam

Ngân hàng là trung gian tài chính quan trọng, cung cấp vốn cho các doanh nghiệp và cá nhân, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngân hàng Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc huy động vốn, phân bổ nguồn lực, và hỗ trợ các chính sách kinh tế của nhà nước. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Một hệ thống ngân hàng hiệu quả giúp tăng cường khả năng sinh lời ngân hàng, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận vốn với chi phí thấp, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Cần chú trọng quản trị rủi ro ngân hàng để đảm bảo sự ổn định và an toàn của hệ thống.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Ngân Hàng Việt Nam

Nghiên cứu tập trung vào phân tích và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố nội bộ và bên ngoài đến hiệu quả ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2017-2021. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của các chính sách tiền tệ và môi trường kinh tế vĩ mô đến hiệu quả ngân hàng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng, các nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư.

II. Thách Thức Đo Lường Hiệu Quả Hoạt Động Ngân Hàng Việt Nam

Đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều chỉ số tài chính và phi tài chính. Các chỉ số tài chính như ROA, ROE, NIM, và CIR thường được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng. Tuy nhiên, các chỉ số này chỉ phản ánh một phần của bức tranh toàn cảnh. Các chỉ số phi tài chính như chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng, và năng lực quản lý rủi ro cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng. Việc lựa chọn mô hình đánh giá hiệu quả ngân hàng phù hợp là một thách thức lớn, đặc biệt là trong bối cảnh môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng. Cần có sự kết hợp giữa các phương pháp định lượng và định tính để có được cái nhìn toàn diện và chính xác về hiệu quả hoạt động ngân hàng.

2.1. Các Chỉ Số Tài Chính Thường Dùng Để Đo Lường Hiệu Quả

ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity), NIM (Net Interest Margin), và CIR (Cost-to-Income Ratio) là những chỉ số tài chính quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng. ROA đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản, ROE đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu, NIM đo lường chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động, và CIR đo lường chi phí hoạt động so với thu nhập. Các chỉ số này giúp các nhà quản lý ngân hàng và các nhà đầu tư đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận của ngân hàng. Cần phân tích các chỉ số này trong mối tương quan với nhau và so sánh với các ngân hàng khác trong ngành để có được cái nhìn khách quan và toàn diện.

2.2. Yếu Tố Phi Tài Chính Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Ngân Hàng

Chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng, năng lực quản lý ngân hàng, và quản trị rủi ro ngân hàng là những yếu tố phi tài chính quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả ngân hàng. Một ngân hàng có chất lượng dịch vụ tốt và khách hàng hài lòng sẽ có khả năng giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới, từ đó tăng doanh thu và lợi nhuận. Năng lực quản lý rủi ro tốt giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất do nợ xấu và các rủi ro khác. Cần có sự đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực và nâng cao năng lực quản lý để cải thiện các yếu tố phi tài chính này.

2.3. Khó Khăn Trong Thu Thập Và Phân Tích Dữ Liệu Ngân Hàng

Việc thu thập và phân tích dữ liệu ngân hàng là một thách thức lớn do tính bảo mật cao của thông tin tài chính và sự phức tạp của các báo cáo tài chính. Cần có kiến thức chuyên môn sâu về tài chính và ngân hàng để có thể hiểu và phân tích chính xác các dữ liệu này. Bên cạnh đó, việc so sánh hiệu quả hoạt động ngân hàng giữa các ngân hàng khác nhau cũng gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về quy mô, cơ cấu tổ chức và chiến lược kinh doanh. Cần sử dụng các phương pháp phân tích thống kê và kinh tế lượng để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu và đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

III. Cách Đo Lường Hiệu Quả Ngân Hàng Mô Hình Phân Tích DEA SFA

Có nhiều phương pháp phân tích hiệu quả ngân hàng, trong đó có hai phương pháp phổ biến là Data Envelopment Analysis (DEA) và Stochastic Frontier Analysis (SFA). DEA là một phương pháp phi tham số, sử dụng lập trình tuyến tính để xác định hiệu quả tương đối của các đơn vị ra quyết định (DMU) như các ngân hàng. SFA là một phương pháp tham số, sử dụng hồi quy để ước tính hàm sản xuất hoặc hàm chi phí và xác định hiệu quả của các ngân hàng so với đường biên hiệu quả. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và đặc điểm của dữ liệu. DEA phù hợp với các nghiên cứu tập trung vào so sánh hiệu quả tương đối giữa các ngân hàng, trong khi SFA phù hợp với các nghiên cứu tập trung vào xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả.

3.1. Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Phương Pháp DEA Trong Đánh Giá

DEA có ưu điểm là không yêu cầu giả định về hình thức hàm sản xuất và có thể xử lý nhiều đầu vào và đầu ra. Tuy nhiên, DEA có hạn chế là nhạy cảm với dữ liệu ngoại lai và không cung cấp thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. DEA cũng không thể phân biệt giữa hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ. Điều này có nghĩa là DEA chỉ có thể xác định liệu một ngân hàng có sử dụng hiệu quả các nguồn lực của mình hay không, nhưng không thể xác định liệu ngân hàng đó có phân bổ các nguồn lực của mình một cách tối ưu hay không. Để khắc phục những hạn chế này, cần kết hợp DEA với các phương pháp phân tích khác.

3.2. Ứng Dụng Mô Hình SFA Để Phân Tích Hiệu Quả Ngân Hàng

SFA có ưu điểm là cung cấp thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả và có thể phân biệt giữa hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ. Tuy nhiên, SFA có hạn chế là yêu cầu giả định về hình thức hàm sản xuất và nhạy cảm với các lỗi đặc tả. Việc lựa chọn hình thức hàm sản xuất phù hợp là một thách thức lớn trong SFA. Nếu hình thức hàm sản xuất được chọn không phù hợp, kết quả ước lượng có thể bị sai lệch. Để giảm thiểu các lỗi đặc tả, cần kiểm tra tính vững chắc của kết quả bằng cách sử dụng các hình thức hàm sản xuất khác nhau và các biến kiểm soát khác nhau.

3.3. So Sánh Chi Tiết DEA Và SFA Trong Bối Cảnh Ngân Hàng Việt Nam

Trong bối cảnh ngân hàng Việt Nam, DEA có thể phù hợp với các nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng có quy mô và cơ cấu tổ chức khác nhau. SFA có thể phù hợp với các nghiên cứu tập trung vào xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ của các ngân hàng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cả DEA và SFA đều có những hạn chế nhất định và cần được sử dụng một cách cẩn trọng. Việc kết hợp cả hai phương pháp có thể cung cấp một cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về hiệu quả hoạt động ngân hàng.

IV. Yếu Tố Nội Tại Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Ngân Hàng Việt Nam

Các yếu tố nội tại, liên quan trực tiếp đến quản lý và hoạt động của ngân hàng, có tác động đáng kể đến hiệu quả. Quy mô ngân hàng (tổng tài sản), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), nợ xấu ngân hàng (NPL), và chi phí hoạt động là những yếu tố quan trọng cần xem xét. Vốn chủ sở hữu ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ rủi ro và đảm bảo khả năng thanh toán. Chất lượng tài sản, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời. Công nghệ ngân hàng và hiệu quả quản lý chi phí cũng là những yếu tố then chốt. Các ngân hàng cần tập trung vào cải thiện các yếu tố nội tại để nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng.

4.1. Tác Động Của Quy Mô Ngân Hàng Lên Hiệu Quả Hoạt Động

Quy mô ngân hàng có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng lớn thường có lợi thế về kinh tế quy mô, có thể giảm chi phí đơn vị và tăng khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, các ngân hàng lớn cũng có thể gặp khó khăn trong việc quản lý và kiểm soát rủi ro do cơ cấu tổ chức phức tạp. Các ngân hàng nhỏ có thể linh hoạt hơn và dễ dàng thích ứng với các thay đổi của thị trường, nhưng lại có thể gặp khó khăn trong việc huy động vốn và đầu tư vào công nghệ. Việc lựa chọn quy mô phù hợp phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh và năng lực quản lý của từng ngân hàng.

4.2. Vai Trò Của Tỷ Lệ An Toàn Vốn CAR Trong Ổn Định

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng. CAR cao cho thấy ngân hàng có đủ vốn để trang trải các khoản lỗ tiềm ẩn và duy trì hoạt động ổn định. Các quy định về CAR được thiết kế để bảo vệ người gửi tiền và đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, CAR quá cao có thể làm giảm khả năng sinh lời ngân hàng, vì vốn dư thừa không được sử dụng để tạo ra thu nhập. Các ngân hàng cần cân bằng giữa việc duy trì CAR ở mức an toàn và tối ưu hóa việc sử dụng vốn.

4.3. Ảnh Hưởng Của Nợ Xấu Đến Khả Năng Sinh Lời Của Ngân Hàng

Nợ xấu ngân hàng (NPL) là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ngân hàng. NPL cao làm giảm thu nhập từ lãi và tăng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, từ đó làm giảm lợi nhuận ròng. Các ngân hàng cần có các biện pháp hiệu quả để quản lý và xử lý NPL, bao gồm việc thẩm định tín dụng chặt chẽ, giám sát và thu hồi nợ kịp thời, và sử dụng các công cụ tài chính để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Việc giảm thiểu NPL là một trong những ưu tiên hàng đầu của các ngân hàng và các cơ quan quản lý.

V. Tác Động Môi Trường Vĩ Mô Đến Hiệu Quả Ngân Hàng Việt Nam

Môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, và chính sách tiền tệ là những yếu tố quan trọng cần xem xét. Tăng trưởng GDP cao tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng tín dụng và tăng khả năng sinh lời ngân hàng. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của các khoản vay và làm tăng chi phí hoạt động. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương có thể ảnh hưởng đến lãi suất và thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng cần theo dõi sát sao các biến số kinh tế vĩ mô và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.

5.1. Ảnh Hưởng Của Tăng Trưởng GDP Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Tăng trưởng GDP cao thường đi kèm với tăng trưởng tín dụng và tăng nhu cầu vay vốn của các doanh nghiệp và cá nhân. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng tăng doanh thu từ lãi và tăng lợi nhuận ròng. Tuy nhiên, tăng trưởng GDP quá nóng có thể dẫn đến bong bóng tài sản và tăng rủi ro tín dụng. Các ngân hàng cần thận trọng trong việc mở rộng tín dụng và đảm bảo chất lượng của các khoản vay.

5.2. Lạm Phát Và Tác Động Đến Hoạt Động Ngân Hàng Việt Nam

Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của các khoản vay và làm tăng chi phí hoạt động của các ngân hàng. Điều này có thể làm giảm khả năng sinh lời ngân hàng. Ngân hàng trung ương thường sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát, chẳng hạn như tăng lãi suất hoặc thắt chặt cung tiền. Các ngân hàng cần theo dõi sát sao diễn biến lạm phát và điều chỉnh lãi suất cho vay và lãi suất huy động phù hợp.

5.3. Chính Sách Tiền Tệ Và Khả Năng Tiếp Cận Vốn Ngân Hàng

Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương có thể ảnh hưởng đến lãi suất và thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Lãi suất thấp khuyến khích vay vốn và kích thích tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng có thể dẫn đến bong bóng tài sản. Lãi suất cao hạn chế vay vốn và kiềm chế lạm phát, nhưng cũng có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế. Ngân hàng trung ương cần cân bằng giữa việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát.

VI. Kết Luận Cải Thiện Hiệu Quả Tương Lai Ngân Hàng Việt Nam

Nghiên cứu này đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, bao gồm cả yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn, nợ xấu, tăng trưởng GDP, và lạm phát đều có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời ngân hàng. Để cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng, các ngân hàng cần tập trung vào cải thiện quản lý rủi ro, nâng cao chất lượng tài sản, và tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Các cơ quan quản lý cần tiếp tục cải thiện khung pháp lý và giám sát hoạt động của các ngân hàng để đảm bảo sự ổn định và an toàn của hệ thống ngân hàng. Trong tương lai, cạnh tranh ngân hàng sẽ ngày càng gay gắt, và các ngân hàng cần đổi mới và sáng tạo để duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.1. Khuyến Nghị Để Nâng Cao Hiệu Quả Ngân Hàng Việt Nam

Các ngân hàng cần tập trung vào cải thiện quản lý rủi ro, nâng cao chất lượng tài sản, và tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Các ngân hàng cũng cần đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các cơ quan quản lý cần tiếp tục cải thiện khung pháp lý và giám sát hoạt động của các ngân hàng để đảm bảo sự ổn định và an toàn của hệ thống ngân hàng. Đồng thời, cần khuyến khích cạnh tranh ngân hàng lành mạnh để thúc đẩy đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Của Ngành Ngân Hàng Việt Nam Trong Tương Lai

Ngành ngân hàng Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai nhờ vào tăng trưởng kinh tế ổn định, dân số trẻ, và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Tuy nhiên, ngành ngân hàng cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm rủi ro tín dụng, cạnh tranh gay gắt, và sự phát triển của các công nghệ tài chính mới. Để tận dụng các cơ hội và vượt qua các thách thức, các ngân hàng cần đổi mới và sáng tạo, tập trung vào phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, và nâng cao năng lực quản lý.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dissertation submitted in partial fulfillment of the Requirements for the MSc in Finance TRUONG YEN PHI ID No. 21071812 Intake 5 Supervisor: Assoc. Do Thi Kim Hao Banking Academy of Vietnam September, 2022 1 17014126251831000000 Table of Contents CHAPTER 1: INTRODUCTION .Error! Bookmark not defined.4 Scope of research.Error! Bookmark not defined. 10 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.

Error! Bookmark not defined.Error! Bookmark not defined.Error! Bookmark not defined.2 The internal factors .Error! Bookmark not defined.Error! Bookmark not defined.2 Captial adequacy ratio (CAR) .Error! Bookmark not defined.3 Non-performing loans (NPL) .Error! Bookmark not defined.Error! Bookmark not defined.3 The external factors .1 Gross Domestic Product (GDP) .Error! Bookmark not defined.2 Empirical Studies Review. 15 CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY. 21 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS .2 Regression model results. ROA estimation with Random Effects.

ROE estimation with Random Effects. ROA estimation with Fixed Effects. ROE estimation with Fixed Effects. Data for the estimation.

43 3 List of Tables Table 1: Listed joint-stock commercial banks of Vietnam. 17 Table 2: Symbols of the variables. 19 Table 3: Expected results of variables upon bank profitability. 23 Table 4: Summary of Descriptive statistics.

25 Table 5: Correlation matrix. 26 Table 6: Summary of Regression model results. 27 Table 7: Actual results of variables upon bank profitability. 31 List of Figures Figure 1: Research model.

21 Figure 2: Research method framework. 22 4 Executive Summary The research aims to analyze and evaluate the determinants of Vietnamese commercial banks’ ability to generate profit using Regression Analysis for Panel Data set of 25 commercial banks from 2017-2021. Aside that, Random Effects Model (REM) and Fixed Effects Model (FEM) along with Hausman test are performed to ensure the validity, thereby, selecting the suitable for the research. Based on previous research papers, the internal factors affecting the profitability of banks are: bank size (total assets), capital adequacy ratio, non-performing loans, and operating cost.

Meanwhile, the external factors are GDP growth and inflation. Following the release of the data, discussion and recommendations will be made to assist banks in improving their operational efficiency. 5 Acknowledgements First and foremost, I would like to share my sincere gratitude for my supervisor – Assoc. Do Thi Kim Hao.

Hao has given me valuable guidance, recommendations and patience that I need throughout my time conducting this research. Whenever I find myself struggling with the work, I can always ask her for useful suggestions and instructions. Therefore, I am very thankful to learnt valuable research skills from her. Next, I would like to thank the lecturers of Banking Academy MSc Finance intake 5 for teaching me and my classmates meaningful and applicable lessons throughout the entire course.

Above all, my postgraduate study would have not been completed without the wonderful field trip to England, United Kingdom – leaded and assisted us by Mrs. Thao Dang and Mr. Last but not least, to all my friends and family who have always been there to support me in pursuing my education enrichment, thank you for all your unconditional love and encouragement in trusting me to become the better version of myself. Truong Yen Phi 6 Chapter 1: Introduction 1.1 Rationale In any period of time, the banking industry plays a vital and prominent role, being the lifeblood of the whole economy.

Therefore, it links capital sources and provide a variety of financial services to citizens, investors, enterprises, and other institutions. In other words, the performance of banks greatly affects the entire financial system of a country. Hence, the banking industry plays crucial functions in the context of emerging nations. Additionally, when investment projects in various sectors flourish and are backed by commercial banks, more jobs become available for domestic workers, which lowers unemployment rates.

The central bank of any developing nation may strengthen the weak economy when the business cycle is in contraction or another unfavourable phase by prescribing an appropriate monetary policy for commercial banks to follow. As a consequence, inflation, deflation, and other associated dangers would be under control. In a nutshell, the soundness and health of the banking sector, particularly commercial banks, play a major role in the development of a growing economy. Commercial banks have a variety of functions, in which, the goal of gaining profit is the main requirement for their existence and development.

Particularly, facing the current situation of globalization, deregulation and intensive competition from an increase in the share of non-bank institutions, commercial banks must remain profitable otherwise, their viability may be jeopardized. To be more precise, financially stable financial institutions may diversify their operations to reduce their exposure to unsystematic risks. After the 2007-2008 Financial Crisis, it was shown that profitable banks not only weathered the storm but also shielded the economy as a 7 whole (Ramlall, 2009). Therefore, in order for banks to meet their yearly profit goals, it is necessary for management to have a deep understanding of the elements influencing commercial bank profitability.

Not only have bank executives been concerned about profitability, but so have hundreds of academics, financial market experts, and government authorities. In recent years, the Vietnamese banking system has witnessed tremendous expansion. As of November 2021, the list of banks in Vietnam records 49 banks in total, in which, there are 31 joint-stock commercial banks, 04 state-owned commercial banks, 09 banks with 100 % foreign capital, 02 policy banks and many international bank branches. Total assets of the entire banking industry in recent years have changed markedly.

In 2016, the total assets of the banking industry reached about VND 5,600,000 billion. By the end of September 2021, this number has doubled, reaching VND 10,200,000 billion. Thus, on average, the total industry assets increased by about 12% per year from 2016-2020 (State Bank of Vietnam, 2021).2 Research Objectives As researchers found, the degree to which commercial banks are able to perform well can highly be affected by a number of factors existing in the national economic environment and also the creditworthiness of itself. Hence, with the world changing every day at a rapid speed, commercial banks ought to find its way to cope with the situation.

Therefore, this study aims to analyze and evaluate the influence of internal and external factors on the profitability of 25 commercial banks in Vietnam within 2017 and 2021. From there, proper discussion and recommendations will be given to improve operational efficiency of the banks.3 Research Questions  What factors significantly impact the profitability of commercial banks of Vietnam?  What are the recommendations needed in order to improve the performance of the commercial banks? 1.4 Scope of Research The research investigates the significant and non-significant influence of internal (bank size, capital adequacy, non-performing loans, and operating costs) and external factors (GDP growth and inflation rate) affecting the ability to create profit of 25 Vietnamese commercial banks from 2017 to 2021.1 Data collection For the internal factors, this study used data of 25 listed commercial banks of Vietnam in a 5-year-period from 2017 to 2021, which are obtained from the commercial banks’ yearly annual financial statements. Furthermore, these data are also available on Vietstock Finance as well as the banks’ websites. As regards to the external ones, the data was collected via World Bank database.2 Research method  Qualitative method: Statistical methods are applied to illustrate the impact and extend to which the determinants may affect upon Vietnamese commercial banks’ profitability.

From there, the author has an overview of the impact to discuss and give recommendations. 9  Quantitative method: Regression model for panel data is conducted to inspect the effects of the determinants on the commercial banks’ profitability. Aside that, the research also tests Random Effects Model (REM), Fixed Effects Model (FEM), and Hausman test to investigate the significance between the dependent and independent variances, thus, determine which one is the suitable model for the research.6 Dissertation Structure Chapter 1: Introduction – Introducing a brief background of the dissertation, research objectives and research questions, the scope of research and research methodology. Chapter 2: Literature Review – Overviewing the concept, measurements, as well as the determinants of bank profitability.

From there, summarizing the results of previous research papers about the factors that affect the profitability of banks. Chapter 3: Data and Methodology – Mentioning the sources of data collection and the research method of the dissertation. Chapter 4: Empirical Results – Presenting the estimation results, performing tests to achieve the most accurate results and interpreting it. Chapter 5: Conclusion – Concluding the dissertation and confirming the research objectives.

10 Chapter 2: Literature Review 2.1 Bank profitability An essential metric for assessing a bank's success is bank profitability. Profit for a bank is the difference between what it gets and what it spends. Typically, service charges and interest collected on the bank's assets are where it makes the majority of its revenues. On the other hand, a bank's primary costs are its operational expenditures and the interest it pays on its obligations.

It is not enough to just examine bank profits per share to assess bank profitability. It is also critical to understand how effectively and efficiently a bank uses its assets and equity to generate profits. Based on previous studies, a bank’ profitability can be measured in absolute or relative numbers through financial ratio. According to Burhonov (2006), returns on assets (ROA), returns on equity (ROE), returns on deposits (ROD), net interest margin (NIM), and profit margin (BTP/TA) are greatly applied to calculate the profitability of a commercial bank.

In which, ROA and ROE are by far the two most effective and applicable ratios. The return on assets (ROA) measures a bank's capacity to make money from its assets, whereas, the return on common equity (ROE) reflects the profitability per dollar of capital of common stockholders (Iqbal & Molyneux, 2005).2 The internal factors As stated in Bourke (1989)’s empirical studies, the determinants of bank profitability that are internal variables closely related to bank management. These internal variables (bank size, capital strength, total assets, deposits, credit risk, operating cost, asset quality, liquidity, etc.) not 11 only used to maintain the financial stability, but also functioned for the benefits of the stakeholders of banks such as investors and depositors (Sarwar, et al, 2018). Therefore, it is easier to manage these factors than the external ones.1 Bank size (BSIZE) It was believed that the bank's size contributed favourably to its profitability and operational efficiency.

For that, researchers anticipated that a bigger bank would have economies of scale (resulting in lower expenses) and economies of scope (leading to greater product variety and improved customer access). Concerning the influence on efficiency, the findings were contradictory: both big (Altunbas, et al., 2001; Terraza, 2015) and small banks had reduced expenses (Kosmidou, et al. Regarding profitability, the impacts of bank size were also contradictory: whereas Ali et al. (2011) revealed a favorable relationship between bank size and profitability, Obamuyi (2013) demonstrated negative consequences.

Other investigations discovered a limited relationship between bank size and profitability (Boyd & Runkle, 1993).2 Capital adequacy ratio (CAR) A bank's capacity to pay its creditors, as well as its response to credit risks and operational risks, are evaluated as part of the Capital Adequacy Ratio, which serves as a benchmark for the banking industry. A financial institution that has a healthy CAR has sufficient capital to withstand any losses that may occur. As a result, the possibility of it going bankrupt and the money being lost by depositors is reduced. Following the global economic crisis that began in 2008, the Bank for International Settlements (BIS) started imposing more stringent CAR rules in order to better safeguard depositors.

(Bank for International Settlements, 2021) 12 The first conclusive evidence of a positive relationship between capital adequacy ratio (CAR) and profitability was found by Goddard et al. (2004), who used a dynamic panel model to analyse the causes of profitability in 665 banks across six major European nations from 1992 to 1998.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ