Luận văn: Ứng dụng CNTT tại Trung tâm Thông tin Thư viện ĐH Lao động Xã hội

Luận văn ứng dụng CNTT tại trung tâm thông tin thư viện trường Đại học Lao động Xã hội. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện.

Chuyên ngành

Thông tin - Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VỚI TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI

1.1. Khái quát về công nghệ thông tin

1.2. Vai trò của công nghệ thông tin với sự phát triển của xã hội

1.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thư viện

1.4. Trung tâm thông tin thư viện trường Đại học Lao động -Xã Hội

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI

2.1. Xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin của Trung tâm thông tin-thư viện

2.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong các hoạt động chuyên môn

3. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI TRUNG TÂM THÔNG TIN -THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG XÃ HỘI

3.1. Nguyên nhân điểm yếu

3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin tại Thư viện trường Đại học Lao động-Xã hội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẰNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VỚI TRUNG TÂM THÔNG TIN -THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Ứng Dụng CNTT Thư Viện Đại Học LĐXH

Luận văn về ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) tại trung tâm thông tin-thư viện trường Đại học Lao động - Xã hội (ĐH LĐXH) là một nghiên cứu quan trọng, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của thư viện trong bối cảnh số hóa. Luận văn này tập trung vào việc ứng dụng CNTT để cải thiện các quy trình nghiệp vụ, nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc và tối ưu hóa nguồn lực thông tin. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích các vấn đề hiện tại, đề xuất các giải pháp khả thi và đánh giá tiềm năng phát triển của thư viện trong tương lai. Luận văn sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu như khảo sát, phân tích dữ liệu, phỏng vấn và đánh giá thực tế để đưa ra các kết luận và khuyến nghị có giá trị. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các thư viện đại học khác trong việc triển khai và quản lý các hệ thống CNTT. Luận văn cũng xem xét các yếu tố như cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, phần mềm quản lý thư viện và các dịch vụ trực tuyến. Tóm lại, luận văn này đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động của thư viện ĐH LĐXH, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin của người dùng và thúc đẩy sự phát triển của nhà trường.

1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Luận Văn Ứng Dụng CNTT Thư Viện

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT tại thư viện ĐH LĐXH, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện. Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh như quy trình nghiệp vụ, chất lượng phục vụ và quản lý nguồn lực. Luận văn cũng hướng đến việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng CNTT và đề xuất các biện pháp khắc phục. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các xu hướng phát triển mới trong lĩnh vực CNTT thư viện và đánh giá khả năng áp dụng chúng vào thực tế. Cuối cùng, luận văn nhằm mục đích cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình ứng dụng CNTT tại thư viện ĐH LĐXH và đề xuất các hướng đi trong tương lai.

1.2. Phạm Vi Nghiên Cứu Ứng Dụng CNTT Quản Lý Thư Viện

Phạm vi nghiên cứu của luận văn giới hạn trong phạm vi hoạt động của trung tâm thông tin - thư viện trường ĐH LĐXH. Nghiên cứu tập trung vào các quy trình nghiệp vụ chính như bổ sung, xử lý tài liệu, quản lý bạn đọc và cung cấp dịch vụ. Luận văn cũng xem xét các hệ thống CNTT đang được sử dụng tại thư viện, bao gồm phần mềm quản lý thư viện, hệ thống tra cứu trực tuyến và các dịch vụ trực tuyến. Phạm vi thời gian nghiên cứu được giới hạn trong giai đoạn từ năm 2010 đến nay, để đảm bảo tính cập nhật của dữ liệu và kết quả. Luận văn không đi sâu vào các vấn đề liên quan đến quản lý tài chính hoặc nhân sự của thư viện. Thay vào đó, nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật và nghiệp vụ của việc ứng dụng CNTT.

II. Thách Thức Ứng Dụng CNTT Tại Trung Tâm Thư Viện

Việc ứng dụng CNTT tại trung tâm thông tin-thư viện trường đại học, dù mang lại nhiều lợi ích, cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ và còn hạn chế. Hệ thống máy tính, mạng internet và các thiết bị hỗ trợ khác có thể chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về CNTT thư viện còn thiếu. Đội ngũ cán bộ thư viện cần được đào tạo và nâng cao kỹ năng để có thể vận hành, bảo trì và phát triển các hệ thống CNTT một cách hiệu quả. Ngoài ra, vấn đề về kinh phí cũng là một rào cản lớn. Việc đầu tư vào CNTT, bao gồm mua sắm phần mềm, nâng cấp phần cứng và đào tạo nhân lực, đòi hỏi nguồn kinh phí đáng kể. Cuối cùng, văn hóa sử dụng CNTT của người dùng cũng là một yếu tố quan trọng. Cần khuyến khích và hướng dẫn người dùng sử dụng các dịch vụ CNTT một cách hiệu quả.

2.1. Hạn Chế Về Cơ Sở Hạ Tầng Công Nghệ Thông Tin

Cơ sở hạ tầng CNTT của trung tâm thông tin-thư viện ĐH LĐXH còn tồn tại một số hạn chế. Hệ thống máy tính có cấu hình chưa cao, số lượng còn hạn chế, không đủ đáp ứng nhu cầu của người dùng trong giờ cao điểm. Mạng internet có tốc độ truy cập chưa ổn định, ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến. Ngoài ra, các thiết bị hỗ trợ khác như máy in, máy scan còn thiếu hoặc đã cũ, gây khó khăn cho người dùng khi thực hiện các công việc liên quan. Để khắc phục tình trạng này, cần có kế hoạch đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng CNTT một cách đồng bộ và toàn diện.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực CNTT Thư Viện Chuyên Nghiệp

Trung tâm thông tin-thư viện ĐH LĐXH đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về CNTT thư viện. Đội ngũ cán bộ thư viện hiện tại có kiến thức về CNTT còn hạn chế, chưa đủ khả năng vận hành, bảo trì và phát triển các hệ thống CNTT một cách hiệu quả. Để giải quyết vấn đề này, cần có kế hoạch đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực CNTT cho thư viện. Có thể tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn, dài hạn, hoặc cử cán bộ đi học tập tại các cơ sở đào tạo uy tín trong và ngoài nước. Ngoài ra, cũng cần có chính sách thu hút nhân tài CNTT về làm việc tại thư viện.

2.3. Rào Cản Về Chi Phí Đầu Tư CNTT Thư Viện

Chi phí đầu tư cho CNTT là một rào cản lớn đối với trung tâm thông tin-thư viện ĐH LĐXH. Việc mua sắm phần mềm quản lý thư viện, nâng cấp phần cứng, đào tạo nhân lực và duy trì hệ thống đòi hỏi nguồn kinh phí đáng kể. Tuy nhiên, nguồn kinh phí dành cho CNTT thư viện còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự quan tâm và hỗ trợ từ phía nhà trường, các tổ chức và cá nhân. Có thể tìm kiếm các nguồn tài trợ từ các dự án, chương trình hỗ trợ phát triển thư viện, hoặc kêu gọi sự đóng góp từ cộng đồng.

III. Giải Pháp Ứng Dụng CNTT Nâng Cao Hiệu Quả Thư Viện

Để nâng cao hiệu quả hoạt động của trung tâm thông tin-thư viện ĐH LĐXH thông qua ứng dụng CNTT, cần triển khai một số giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, cần nâng cấp cơ sở hạ tầng CNTT, bao gồm máy tính, mạng internet và các thiết bị hỗ trợ khác. Thứ hai, cần đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực CNTT cho thư viện. Thứ ba, cần xây dựng và phát triển các dịch vụ CNTT mới, như thư viện số, hệ thống tra cứu trực tuyến và các dịch vụ trực tuyến khác. Thứ tư, cần tăng cường hợp tác với các thư viện khác và các tổ chức liên quan để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Cuối cùng, cần đánh giá và điều chỉnh các giải pháp CNTT một cách thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thực tế.

3.1. Nâng Cấp Cơ Sở Hạ Tầng và Trang Thiết Bị Thư Viện

Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng CNTT là một yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả hoạt động của thư viện. Cần đầu tư vào các máy tính có cấu hình mạnh, bộ nhớ lớn, tốc độ xử lý nhanh để đáp ứng nhu cầu sử dụng của người dùng. Nâng cấp đường truyền internet để đảm bảo tốc độ truy cập ổn định và nhanh chóng. Trang bị đầy đủ các thiết bị hỗ trợ như máy in, máy scan, máy chiếu để phục vụ các hoạt động của thư viện. Ngoài ra, cũng cần quan tâm đến việc bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.

3.2. Đào Tạo Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Thư Viện

Để khai thác tối đa tiềm năng của CNTT, cần đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thư viện. Tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng sử dụng phần mềm quản lý thư viện, kỹ năng tìm kiếm thông tin trực tuyến, kỹ năng xây dựng và quản lý thư viện số. Cử cán bộ tham gia các hội thảo, khóa học chuyên sâu về CNTT thư viện để cập nhật kiến thức và kinh nghiệm. Khuyến khích cán bộ tự học, tự nghiên cứu để nâng cao trình độ chuyên môn. Ngoài ra, cũng cần có chính sách đãi ngộ phù hợp để thu hút và giữ chân những cán bộ có năng lực.

3.3. Xây Dựng Phát Triển Thư Viện Số Hiện Đại

Xây dựng và phát triển thư viện số là một xu hướng tất yếu trong thời đại số. Số hóa các tài liệu truyền thống, tạo ra một kho tài liệu số phong phú, đa dạng. Xây dựng hệ thống tra cứu trực tuyến mạnh mẽ, cho phép người dùng tìm kiếm và truy cập thông tin một cách dễ dàng và nhanh chóng. Phát triển các dịch vụ trực tuyến như mượn trả tài liệu trực tuyến, tư vấn trực tuyến, cung cấp thông tin theo yêu cầu. Thư viện số sẽ giúp mở rộng phạm vi phục vụ của thư viện, đáp ứng nhu cầu thông tin của người dùng mọi lúc, mọi nơi.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Phần Mềm Quản Lý Thư Viện IlibMe V5

Phần mềm quản lý thư viện IlibMe V5 là một công cụ quan trọng trong việc ứng dụng CNTT tại trung tâm thông tin-thư viện ĐH LĐXH. IlibMe V5 cung cấp nhiều tính năng hữu ích, giúp tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, quản lý nguồn lực thông tin và phục vụ bạn đọc một cách hiệu quả. Phần mềm hỗ trợ các chức năng như bổ sung, biên mục, lưu thông, tra cứu và quản lý kho. IlibMe V5 có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp với trình độ của cán bộ thư viện. Phần mềm cũng có khả năng tích hợp với các hệ thống khác, như hệ thống quản lý người dùng, hệ thống thanh toán trực tuyến, giúp tạo ra một môi trường làm việc đồng bộ và hiệu quả.

4.1. Các Phân Hệ Chính và Chức Năng Của IlibMe V5

Phần mềm IlibMe V5 bao gồm nhiều phân hệ chính, mỗi phân hệ đảm nhận một chức năng cụ thể. Phân hệ bổ sung giúp quản lý quá trình nhập mới tài liệu, theo dõi tình hình bổ sung và quản lý nhà cung cấp. Phân hệ biên mục giúp tạo lập và quản lý các biểu ghi thư mục theo chuẩn MARC21. Phân hệ lưu thông giúp quản lý quá trình mượn trả tài liệu, theo dõi tình trạng tài liệu và quản lý bạn đọc. Phân hệ tra cứu trực tuyến giúp người dùng tìm kiếm thông tin một cách dễ dàng và nhanh chóng. Phân hệ quản lý kho giúp quản lý vị trí và số lượng tài liệu trong kho.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng IlibMe V5 Tại Thư Viện

Việc sử dụng phần mềm IlibMe V5 đã mang lại nhiều lợi ích cho trung tâm thông tin-thư viện ĐH LĐXH. Phần mềm giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong các quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng suất làm việc. IlibMe V5 giúp quản lý nguồn lực thông tin một cách hiệu quả, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu. Phần mềm giúp cải thiện chất lượng phục vụ bạn đọc, cung cấp các dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi và chính xác. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, như khả năng tùy biến còn hạn chế, giao diện chưa thực sự thân thiện và cần nâng cấp để đáp ứng các yêu cầu mới.

V. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Ứng Dụng CNTT Thư Viện

Luận văn đã đánh giá thực trạng ứng dụng CNTT tại trung tâm thông tin-thư viện ĐH LĐXH, chỉ ra các thách thức và đề xuất các giải pháp khả thi. Việc ứng dụng CNTT đã mang lại nhiều lợi ích cho thư viện, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng phục vụ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác hết. Trong tương lai, CNTT sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thư viện. Các xu hướng mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây sẽ mang lại những cơ hội mới cho thư viện trong việc cung cấp các dịch vụ thông tin cá nhân hóa, dự đoán và chủ động.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất

Nghiên cứu cho thấy việc ứng dụng CNTT tại thư viện ĐH LĐXH còn nhiều hạn chế về cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và kinh phí. Đề xuất tập trung vào nâng cấp cơ sở hạ tầng, đào tạo cán bộ và tìm kiếm nguồn tài trợ. Cần phát triển các dịch vụ trực tuyến mới, như thư viện số và hệ thống tra cứu thông minh. Đồng thời, tăng cường hợp tác với các thư viện khác để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Đánh giá và điều chỉnh các giải pháp CNTT một cách thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp.

5.2. Triển Vọng và Định Hướng Phát Triển CNTT Thư Viện

Trong tương lai, CNTT sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thư viện. Cần tập trung vào các xu hướng mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để cung cấp các dịch vụ thông tin cá nhân hóa và dự đoán. Sử dụng dữ liệu lớn để phân tích nhu cầu của người dùng và cải thiện chất lượng dịch vụ. Áp dụng điện toán đám mây để giảm chi phí và tăng tính linh hoạt của hệ thống CNTT. Thư viện sẽ trở thành một trung tâm thông tin thông minh, cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Công nghệ thông tin với hoạt động của Trung tâm théng tin — thư viện trường Dại học Lao đông-Xã hội. Chương 2: Thực trạng ứng dụng công nghệ thông Em lại Trung tâm thông tin — thư viên trường Đại học Lao dộng-Xã hội Chương 3: Nhận xét và dẻ xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin tại Trưng tâm thông th-thư viện trường Dại học Lao động — Xã hội. Em xin bay tô lòng biết ơn chân thành của mình tỏi ThS Nguyễn Văn. Thiên, người đã hưởng đấn và định hướng cho em nghiên cứu để tải ty một cách khoa học và nghiệm túc, Đồng thời, em cũng xin cám ơn Ban giám đốc, cán bộ của Trung tâm thông tỉn-ư viện trường Dại học Lao động-Xã hội đã tận tỉnh giúp đỡ em trong quá trình thực tập và hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này, Tầm xin chân thành cảm ơn! Người thực hiện Trần Thị Ảnh Chương L NGHỆ THÔNG TIN VỚI TRUNG TÂM THÔNG TIN -THƯ VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI 1.

Khái quát về công nghệ thông tin 1.1 Khái niệm Công nghé théng tin (Information Technology) 1a nganh ứng dụng công nghệ quản lý và xử lý thông tin. Công nghé théng tin (CNTT) la ngành sử dung way tính và phần rễm 1uấy tính dễ chuyển dối, lưu trữ, bảo về, xử lý, truyền vả thu thập thông tỉ. Có nhiều khái niệm khác nhau vé CNTT. Ở Việt Nam thì khái mệm Công nghệ thông tin được hiểu và định nghĩa trong nghị quyết 49/CP ký ngày 04/08/1993 về phát triển CNTTT cúa chính phú Việt Nam, như sau: "Công nghệ thông tỉn là tập hợp các phương pháp khoa học, các phương liện và công rụ kỹ thuật hiện đại - chủ yêu là kỹ thuật máy tỉnh và viễn thông - nhằm tổ chức khai thác và sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên thông tin rất phong, phú và tiêm nắng trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người và xã hội" Trong “Từ điển Bách Khoa toàn thứ” Khải niệm CNTT được hiểu là thuật ngữ chỉ chúng cho tập hợp các ngành khoa học và nông nghệ liên quan dến thông tin vả các quá trình sử lý thông từ.

- Điều 4 khoán 1 Luật CNTT năm 2006 quy định. * CNTT là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ vẻ công cụ kỹ thuật hiện đại để sắn xuất, truyền đưa, thu thập, xử lÿ, lưu trữ và trao đổi thông tím số” Theo nghữn nảy, CNTT là ngành khoa học báo gm các phương pháp khoa học, cúc phương tiện, công cụ và giải pháp kỹ thuật hiện đại chủ yêu là may tỉnh diện tử, mạng truyền thông vả hệ thông nội dung thông tin diện tử 12 nhằm tổ chức, lưu trữ, khai thác và sử dụng cô hiệu quả các thông tin trong các lĩnh vực hoạt động chính trị, kinh tế, xã hội. phục vụ lợi ich của con người. Vay CNTT là ' công nghệ sản xuất, truyền đưa, thu thập, xứ lý, lưu trữ vá trao đổi thông tin số”.

Công nghệ thông tin có tác động mạnh mẽ đến sự phát triển xã hội nói chung vả hoạt động thông tin - thư viện nói riêng, Việc ứng đựng CNTT tại Trung tâm thông tin-thư viện trường Đại học Trao động-Xã hội có thé được hiểu là xem xới, tim hiểu công tác ứng dụng CNTT trong thự viên rhằm năng cao năng suất, chải lượng hoạt động rong việc phục vụ của trung tâm 1.2 Vai trò của công nghệ thông tìn với sự phát triển của xẽ hội CNTT phát triển một cách nhanh chóng, đã eó những tác động hết sức to lớn đối với sự phát triển của xã hội. Trong cuộc cách mạng cổng nghiệp trước đây, máy móc thay thé lao động cơ bắp của con người, còn ngày nay indy tink gidp con người trong lao động trí óc, nhân lêu gấp bội sức nrạnh trí tuệ, sức váng tạo của con HgƯỜI. - Đái với nên kinh tế: CNTT là đông lực thúc dẫy tăng trưởng kinh tế và kích thích đổi mới với nên kinh tê toàn cảu nói chung và nên kinh tế quốc din của nước ta nói riêng, CNTT là phương tiện để nâng cao năng lực cạnh tranh, hiện đại hóa với chỉ phi thấp, phát triển các ngành dich vu, nang cao hiệu quả quản lý. Sự phất triển của ƠNTT tạo ra hàng loạt những ngành nghề mới có giả trị gia tăng cao, tạo ra nguồn thu rất lớn clo ngân sách nhà nước, cung cấp những thông tin về thị trường, đáp ửng như cầu nâng cao trình độ nghề nghiệp, tăng thu nhập và cải thiện đời sẻng, tìm các nhả cưng cấp hàng hóa và than khảo giá sên phẩm.

CNTT đã tạo liên để để tự động hóa các khâu sẵn xuất bong nén kinh tế dẫn đến lăng năng suất, giảm giá thành nông cao chất lượng dịch vụ. CNTT ra dời giúp hình thành khu vực kinh tế CNTT trong nên 13 kinh tế. Tại nhiễu quốc gia lợi nhuận thu được từ Khu vực này ngày càng chiếm ty trong cao trong nên kinh tê đó là sự chuyển dịch từ nên kinh tế nông nghiệp sang niên kinh lễ trí thức. - Đổi với xự phải tiền văn hóa: CNTT làm tổng cường các mỗi quam hệ giáo tiếp và trao đổi vấn hóa trong các cộng dồng dân tộc và trên toàn cầu.

Mọi người trên thể giới có thể nhanh chóng nhận dược những thông tin về những thành tựu. văn hóa, nghệ thuật, văn hỏa thể thao tỉnh hoa từ mợi miễn, của mợi cộng đẳng dan tộc trên toàn thể giới. Do đó các đân tộc cỏ nhiều co hội hiểu biết nhau hơn, thông cảm với nhan hơn để củng clumg sống với rau CNTT giúp Nhà nước, các cơ quan quản lý có khả năng nhành chong Gép cận và xử lý thông tin để đưa ra các quyết đình hợp lý, Tất cả những yêu tổ dó tạo điều kiện để tầng cưởng tỉnh dân chú của hệ thông chính trị xã hội. Bên cạnh những táo động to lớn do CNTT mang lại theo hướng tốt đẹp cho nhân loại, nỏ cũng làm nảy sinh nhiều vấn đẻ xã hội và nhiều thách thức Bay gắt: việc đầm tỉnh riêng tư của các dữ liệu của cá nhần khi giao lưu trên mang, bao về những bí mật của lô chức, của quốc gia, những trảo lưu văn hóa lệch lạc.

- Léi với hoạt dộng của ngành y tổ: Có thể thấy rằng CNUT ngày càng đồng vai trò quan trọng, không chỉ giúp cho quá trình cải cách hành chính trong công tác quản lý, điền hành của co quan quan lý mà càn cần cho việc triển khói và ứng dụng thành tựu khoa học kế thuật vào nhiều lnh vực chuyên môn như: chụp cắt lớp. mỏ nội soi.hồ ượ giảm sát dịch bệnh, nghiên cức phát triển thuốc. - Các hoạt dộng văn phòng: là những hoạt động dược ứng dụng CNTT từ rất sớm. Dặc biệt từ đầu thập kỷ 80, khi máy tính bắt đâu được sử dụng rộng rãi thí chính các văn phỏng là địa chỉ ứng dụng lớn nhất của CNTT.

Voi sy 14 trợ giúp của các phần mềm xử lý văn bản và các phương tiện ín gắn với máy tính, ta có thể tạo rất nhanh cảe văn bản với một chất lượng cao. Nhờ Internet, ệp gin tin hod tim trở niên rất nhanh chóng. - Trong lĩnh vực giáo dục: CNTT có tác động mạnh mẽ, làm tăng liệu quả hon trong hình thức tổ chức dạy và học. Các phần mẻm dạy học dược sử dụng khá rộng rãi trong nhà trường nhiều nước trên thể giới nhằm hế trợ cho giáo viên trong việc giảng dạy đồng thời giúp học sinh học tập mnột cách chủ động, làm việc theo khả năng của bản thản, phát huy khả năng sáng tạo thông qua các bài tập và cân hỏi phong phú, đa dạng Mol trong những ứng dụng mà CNTT samy lại đó chính là Trúeriel Thông qua internet người ta cỏ thể tự học qua mạng vả trao đổi trực tuyến với người khác, tại một nơi người học có thể cùng tham gia học tập với người khác, ở nhiều nơi, trên thê giới.

Internet là kho sách khổng lô để trang bị kiến thức cho người học 1.3 Ủng dung công nghệ thẳng fin trong heat dang thư viện ƠNTT Bà ngành được ứng dụng vào rửnêu lãnh vực, mọi ngành ghế của đời sống xã hội. Hoạt động thư viên là được coi là nghệ liên đới tới gác céng việc: thu thập, sản xuất, xứ lý, biển déi, quan trị và phổ biển thông tin phục vụ các mục đích và nhu cầu của xã hội. Chỉnh vì lý do đỏ, hoạt động thư viên kế thừa và tng đụng khá nhiều thành tựu của CNTT, trong đỏ những lĩnh vực chính cin đề cập gdm á. Xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin Trong việc ứng dụng ƠMTT vào hoạt động thư viện yếu tổ hàng đầu là hạ tẳng CNTT.

Đây là yêu tô không thể thiếu và lá cơ sở đề bất đầu xây dựng, vá vận hành một hệ thông thư viện hiện đại. Trong phạm vi dé tai nảy sẽ trình bảy cơ sở hạ tâng CNTT phục vụ quá trình ứng đựng vào hoạt động thư viện 15, trén co sé phan chia cdc nhém chính là: hệ thống máy tính; phần mềm; và hệ thống mạng « Hệ thống máy tính diện tử Trong các thư viên. máy tỉnh là thiết bị không thể thiểu, nỏ chính là phương tiện chính đẻ tiến hành các công việc ứng dụng CNTT trong thư viện: thực hiện các hoạt động nghiệp vụ của các cán bộ, hay phục vụ cho việc tra cứu, khai thác thông tin của bạn đọc. Hệ thống mnáy tính trong một thư viện thường báo gỗ - Các máp chủ: May chủ là thiết bị lưu trữ vả cung cắp toàn bộ các dịch vụ, thông tin.

chỉnh của thư viên, các cở sở dữ liễu (CSDL), các thông tin vẻ bạn đọc sẽ được lưu trữ tại đây. Tủy vào quy mô của tửng cơ quan thông in thư viện mà có những hệ thống máy chủ với sức chứa và tốc độ khác nhau. Thông thường, trong một thư viện hiện đại, bao gằm các loại máy chủ sau: +) May cha chia sé cae (ap tin dung chung (File server) * May clnt cai dat phan mém (Application server) + May chi CSDL (Database server) + May cha phuc vu web (Web server) + May cha phue vu gon nhan thu dién tr (Mail server) © May chit chia sé my in (Printer server} + Máy chú sao lưu đữ liệu ( Backup server) - CÁC máy tram Khác với hệ thông máy chủ, các máy trạm trong hệ thống thu viện hiện đại phương tiên cho người sử dụng cụ thể, riêng rỡ trong hệ thống đó, có thể n truy cập vào hệ thống, Cá máy tam trong cơ quan thong 16 tin thư viện được sử dựng với nhiều mục đích và cho các đối tượng khác nhau như bạn đọc vả cán bộ nhân viên thư viện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ