Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng mạng nơ ron tích chập nhận dạng đối tượng di động

Luận văn thạc sĩ trình bày chi tiết ứng dụng mạng nơ ron tích chập và Faster R-CNN để nhận dạng đối tượng di động, đánh giá độ chính xác cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận văn ứng dụng CNN nhận dạng đối tượng

Luận văn đi sâu vào việc ứng dụng mạng nơ-ron tích chập (CNN - Convolutional Neural Network) để giải quyết bài toán nhận dạng các đối tượng di động. Đây là một lĩnh vực quan trọng của trí tuệ nhân tạothị giác máy tính (computer vision), mở ra nhiều tiềm năng cho các hệ thống tự động hóa thông minh. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tiến hành thực nghiệm trên mô hình Faster R-CNN, một kiến trúc tiên tiến trong lĩnh vực phát hiện đối tượng (object detection). Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống có khả năng xác định đối tượng tĩnh và động từ hình ảnh, video hoặc camera trực tuyến, đồng thời đánh giá độ chính xác của mô hình trong các điều kiện môi trường khác nhau. Sự phát triển của các công nghệ học sâu (deep learning) đã tạo ra một cuộc cách mạng, cho phép máy tính "nhìn" và hiểu thế giới xung quanh với độ chính xác ngày càng cao. Luận văn này là một minh chứng cụ thể, phân tích chi tiết từ cơ sở lý thuyết, quy trình xây dựng mô hình, đến kết quả thực nghiệm và tiềm năng ứng dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực như nông nghiệp công nghệ cao và giám sát giao thông.

1.1. Giới thiệu khái niệm mạng nơ ron tích chập CNN

Mạng nơ-ron tích chập là một lớp các mô hình deep learning được thiết kế đặc biệt để xử lý dữ liệu có cấu trúc dạng lưới, chẳng hạn như hình ảnh. Không giống mạng nơ-ron truyền thống, kiến trúc CNN lấy cảm hứng từ vỏ não thị giác của động vật, sử dụng các lớp tích chập (Convolutional layers) để tự động và có thứ bậc học các đặc trưng từ ảnh. Các thành phần chính của CNN bao gồm lớp tích chập để trích xuất đặc trưng (feature extraction), lớp gộp (Pooling layers) để giảm chiều dữ liệu và lớp kết nối đầy đủ (Fully Connected layers) để thực hiện phân loại. Chính khả năng tự học các đặc trưng này đã giúp CNN trở thành công nghệ cốt lõi trong nhiều bài toán xử lý ảnhthị giác máy tính, vượt trội hơn hẳn các phương pháp thủ công trước đây.

1.2. Tầm quan trọng của việc phát hiện đối tượng di động

Bài toán phát hiện đối tượng di động, kết hợp giữa object detectionobject tracking, là nền tảng cho vô số ứng dụng thực tiễn. Trong lĩnh vực xe tự lái, hệ thống cần nhận dạng chính xác người đi bộ, phương tiện khác và biển báo để đưa ra quyết định an toàn. Với hệ thống an ninh thông minh, việc phát hiện và theo dõi các đối tượng đáng ngờ trong thời gian thực giúp ngăn chặn tội phạm hiệu quả. Trong công tác quản lý tài nguyên rừng, công nghệ này hỗ trợ kiểm kê động thực vật hoang dã mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Như trong luận văn đề cập, việc ứng dụng công nghệ này "để giải quyết những khó khăn trong công tác quản lý tài nguyên rừng, công việc mà lâu nay hầu như do con người thực hiện" cho thấy tiềm năng to lớn và tính cấp thiết của nghiên cứu.

II. Các thách thức cốt lõi trong nhận dạng đối tượng thực tế

Việc nhận dạng đối tượng trong môi trường thực tế không hề đơn giản. Mặc dù con người có thể dễ dàng xác định một vật thể dù nó bị che khuất hay ở điều kiện ánh sáng yếu, máy tính lại gặp rất nhiều khó khăn. Luận văn đã chỉ ra các thách thức chính mà một hệ thống thị giác máy tính phải đối mặt, đòi hỏi các mô hình học sâu phải đủ mạnh mẽ và linh hoạt để có thể khái quát hóa trong nhiều tình huống. Các yếu tố như sự thay đổi về góc chụp, biến dạng của vật thể, sự phức tạp của nền, và điều kiện ánh sáng khác nhau đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của quá trình nhận dạng. Việc hiểu rõ những khó khăn này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng và huấn luyện mô hình hiệu quả. Vượt qua những rào cản này là mục tiêu mà các kiến trúc CNN tiên tiến như R-CNN, Fast R-CNN, và đặc biệt là Faster R-CNN hướng tới, nhằm cải thiện cả tốc độ và độ tin cậy trong các ứng dụng thực tiễn.

2.1. Vấn đề về biến đổi góc nhìn ánh sáng và che khuất

Một trong những trở ngại lớn nhất là sự biến đổi của đối tượng. Luận văn nêu rõ các khó khăn như "Tư thế, góc chụp", "Sự che khuất", và "Môi trường của ảnh". Một đối tượng có thể trông rất khác nhau khi được chụp từ các góc độ khác nhau hoặc dưới điều kiện ánh sáng thay đổi (ví dụ, ảnh chụp ban ngày so với ban đêm). Thêm vào đó, đối tượng thường bị che khuất một phần bởi các vật thể khác trong khung cảnh. Nghiên cứu thực nghiệm trong tài liệu gốc cho thấy rõ sự sụt giảm độ chính xác khi đối tượng bị che khuất. Cụ thể, độ chính xác giảm từ 99,28% (điều kiện tốt) xuống còn 78,46% (che khuất 1/3) và chỉ còn 40,36% (che khuất 1/2). Điều này chứng tỏ mô hình rất nhạy cảm với dữ liệu đầu vào không hoàn chỉnh.

2.2. Hạn chế của các thuật toán nhận dạng truyền thống

Trước khi các mô hình deep learning trở nên phổ biến, các phương pháp nhận dạng đối tượng truyền thống thường dựa vào việc trích xuất đặc trưng thủ công như SIFT, SURF, hay HOG. Các phương pháp này đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu để thiết kế các bộ trích xuất đặc trưng hiệu quả cho từng loại đối tượng cụ thể. Chúng hoạt động tốt trong các môi trường được kiểm soát nhưng lại tỏ ra yếu kém khi đối mặt với sự đa dạng và phức tạp của thế giới thực. Chúng không có khả năng học và thích ứng với các biến thể mới. Sự ra đời của mạng nơ-ron tích chập đã giải quyết được hạn chế này bằng cách cho phép mô hình tự động học các đặc trưng phân cấp trực tiếp từ tập dữ liệu (dataset), mang lại hiệu suất vượt trội và khả năng khái quát hóa cao hơn.

III. Phân tích mô hình Faster R CNN trong nhận dạng đối tượng

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn tập trung vào mô hình Faster R-CNN, một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của các thuật toán phát hiện đối tượng. Ra đời sau R-CNN và Fast R-CNN, kiến trúc này mang lại một cải tiến đột phá: Mạng Đề xuất Vùng (Region Proposal Network - RPN). Thay vì sử dụng các thuật toán tìm kiếm chọn lọc chậm chạp bên ngoài, RPN được tích hợp trực tiếp vào mạng nơ-ron, cho phép hệ thống tự học cách đề xuất các vùng có khả năng chứa đối tượng. Điều này không chỉ giúp tăng tốc độ xử lý một cách đáng kể, mà còn cải thiện độ chính xác vì RPN được huấn luyện đồng thời với mạng phát hiện chính. Như trích dẫn trong tài liệu: "Faster R-CNN không dùng thuật toán tìm kiếm chọn lọc để lấy ra các khu vực, mà nó thêm một mạng CNN mới gọi là mạng đề xuất khu vực (RPN)". Sự cải tiến này đã đưa việc nhận dạng đối tượng tiến gần hơn tới các ứng dụng thời gian thực.

3.1. Kiến trúc và cơ chế hoạt động của Faster R CNN

Mô hình Faster R-CNN bao gồm hai mô-đun chính. Mô-đun đầu tiên là Mạng Đề xuất Vùng (RPN), một mạng nơ-ron tích chập đầy đủ, có nhiệm vụ quét qua bản đồ đặc trưng (feature map) được trích xuất từ ảnh đầu vào và đưa ra một tập hợp các vùng đề xuất (region proposals) cùng với điểm số "vật thể" (objectness score). Mô-đun thứ hai là bộ phát hiện Fast R-CNN. Mô-đun này sử dụng các vùng đề xuất từ RPN để trích xuất các vùng đặc trưng tương ứng thông qua lớp RoI Pooling, sau đó đưa qua các lớp kết nối đầy đủ để thực hiện phân loại đối tượng và tinh chỉnh lại tọa độ của hộp giới hạn (bounding box). Hai mô-đun này chia sẻ chung các lớp tích chập ban đầu, giúp tối ưu hóa tốc độ tính toán.

3.2. So sánh Faster R CNN với YOLO và SSD Single Shot

Trong khi Faster R-CNN là một phương pháp tiếp cận hai giai đoạn (two-stage) – đề xuất vùng rồi mới phân loại, các kiến trúc như YOLO (You Only Look Once) và SSD (Single Shot MultiBox Detector) thuộc nhóm một giai đoạn (one-stage). Các mô hình one-stage xử lý toàn bộ ảnh một lần duy nhất, trực tiếp dự đoán tọa độ hộp giới hạn và xác suất lớp cho các ô lưới trên ảnh. Điều này giúp YOLOSSD đạt tốc độ xử lý cực nhanh, phù hợp cho các ứng dụng thời gian thực trên các thiết bị có cấu hình hạn chế. Tuy nhiên, Faster R-CNN thường có độ chính xác cao hơn, đặc biệt với các đối tượng nhỏ, do quá trình đề xuất vùng chuyên biệt giúp tập trung vào các khu vực tiềm năng một cách cẩn thận hơn. Việc lựa chọn giữa các kiến trúc này phụ thuộc vào sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác của bài toán cụ thể.

IV. Cách huấn luyện mô hình CNN với TensorFlow và Python

Quy trình huấn luyện mô hình (model training) là giai đoạn quyết định đến hiệu suất của hệ thống nhận dạng. Luận văn đã mô tả chi tiết các bước xây dựng và huấn luyện mô hình Faster R-CNN, từ việc chuẩn bị môi trường, thu thập dữ liệu, đến quá trình huấn luyện và đánh giá. Việc sử dụng các công cụ mạnh mẽ như Python cho thị giác máy tính, cùng với các thư viện mã nguồn mở như TensorFlow, Keras, và OpenCV đã giúp quá trình này trở nên dễ dàng tiếp cận và hiệu quả hơn. Một môi trường thực nghiệm được cấu hình tốt, với phần cứng hỗ trợ GPU và các phần mềm tương thích như CUDA, là yếu tố tiên quyết để xử lý các tập dữ liệu lớn và rút ngắn thời gian huấn luyện. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng khâu, đặc biệt là việc xây dựng một tập dữ liệu chất lượng cao và gán nhãn chính xác, vì đây chính là "thức ăn" để mô hình học và khái quát hóa.

4.1. Xây dựng tập dữ liệu và gán nhãn bằng LabelImg

Chất lượng của mô hình phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của tập dữ liệu. Trong nghiên cứu, tác giả đã thu thập tổng cộng 506 hình ảnh của 10 loài hoa khác nhau từ Google. Dữ liệu sau đó được chia thành hai tập: 80% cho huấn luyện (train) và 20% cho kiểm tra (test). Bước tiếp theo và cực kỳ quan trọng là gán nhãn (labeling). Phần mềm LabelImg được sử dụng để vẽ các hộp giới hạn (bounding boxes) xung quanh mỗi đối tượng trong ảnh và gán cho chúng nhãn tương ứng (ví dụ: 'Rose', 'Lotus'). Quá trình này tạo ra các file XML chứa tọa độ của từng đối tượng, làm cơ sở dữ liệu thực địa (ground truth) để mô hình học cách định vị và phân loại.

4.2. Thiết lập môi trường và quy trình huấn luyện mô hình

Môi trường thực nghiệm được xây dựng trên máy tính có cấu hình mạnh, bao gồm CPU Core i7 và card đồ họa (VGA) GTX 1060 để tăng tốc tính toán. Các phần mềm cần thiết như Anaconda, Python, CUDA, và TensorFlow-gpu được cài đặt. Sau khi chuẩn bị dữ liệu, chương trình huấn luyện được viết bằng Python được thực thi. Quá trình huấn luyện mô hình được theo dõi thông qua TensorBoard để quan sát đồ thị mất mát (loss graph). Luận văn ghi nhận rằng "từ bước 25000 trở đi thì độ mất mát khi huấn luyện dao động trong khoảng từ 0.1 đến 0.2", cho thấy mô hình đang dần hội tụ. Tác giả đã dừng huấn luyện ở bước 45555 với độ mất mát là 0.0214, một kết quả rất tốt, cho thấy mô hình đã học được các đặc trưng quan trọng từ dữ liệu.

V. Kết quả thực nghiệm ứng dụng CNN nhận dạng đối tượng

Phần quan trọng nhất của một báo cáo khoa học hay đồ án tốt nghiệp CNN là kết quả thực nghiệm và đánh giá. Luận văn đã trình bày các kết quả một cách chi tiết và có hệ thống, kiểm tra mô hình Faster R-CNN trên cả đối tượng tĩnh và di động dưới nhiều điều kiện khác nhau. Các kết quả này không chỉ xác nhận hiệu quả của mô hình trong điều kiện lý tưởng mà còn chỉ ra những hạn chế của nó khi đối mặt với các tín hiệu đầu vào bị nhiễu như che khuất hoặc thiếu sáng. Việc lượng hóa độ chính xác thông qua các bảng ma trận đánh giá cho phép đưa ra những nhận định khách quan về hiệu suất của hệ thống. Kết quả thực nghiệm cho thấy mạng nơ-ron tích chập có khả năng nhận dạng rất tốt, nhưng vẫn cần cải tiến để hoạt động ổn định hơn trong các môi trường phức tạp, mở ra hướng phát triển cho các nghiên cứu trong tương lai.

5.1. Đánh giá độ chính xác trên đối tượng tĩnh 10 loài hoa

Thực nghiệm trên đối tượng tĩnh được tiến hành với 4 kịch bản: ảnh có ánh sáng tốt, ảnh bị che khuất 1/3, ảnh bị che khuất 1/2 và ảnh thiếu sáng. Kết quả vô cùng rõ ràng: "độ chính xác nhận dạng đạt 99,28%, 78,46%, 40,36% và 62,38% tương ứng với 4 trạng thái môi trường ở trên". Con số 99,28% trong điều kiện lý tưởng khẳng định mô hình đã học rất tốt các đặc trưng của 10 loài hoa. Tuy nhiên, sự sụt giảm mạnh về độ chính xác khi đối tượng bị che khuất một nửa (chỉ còn 40,36%) là một cảnh báo quan trọng về tính bền vững của mô hình. Điều này cho thấy cần có thêm các kỹ thuật tăng cường dữ liệu (data augmentation) để mô hình học cách xử lý các trường hợp bị che khuất tốt hơn.

5.2. Kết quả nhận dạng đối tượng di động trong video

Sau khi thành công với đối tượng tĩnh, mô hình được áp dụng để nhận dạng đối tượng di động từ nguồn video. Luận văn minh họa kết quả nhận dạng hoa cẩm tú cầu, người và xe di động. Hệ thống đã có thể theo dõi đối tượng (object tracking) và vẽ hộp giới hạn xung quanh chúng một cách liên tục qua các khung hình. Kết quả này chứng minh khả năng ứng dụng của Faster R-CNN trong các bài toán thời gian thực như giám sát giao thông hay hệ thống an ninh thông minh. Việc mô hình có thể xử lý luồng video cho thấy tiềm năng to lớn trong việc tự động hóa các quy trình giám sát, thay thế cho con người trong các công việc đòi hỏi sự tập trung và lặp đi lặp lại.

VI. Hướng phát triển tương lai từ luận văn nhận dạng CNN

Luận văn này không chỉ là một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh mà còn mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng cho tương lai của ngành thị giác máy tính. Kết quả đạt được là một nền tảng vững chắc để xây dựng các ứng dụng thực tiễn phức tạp hơn. Việc cải thiện độ chính xác trong các điều kiện khắc nghiệt, tối ưu hóa mô hình để chạy trên các thiết bị di động, và mở rộng tập dữ liệu để nhận dạng hàng ngàn loại đối tượng khác nhau là những thách thức tiếp theo. Các kiến trúc nhẹ hơn như MobileNet có thể được tích hợp để triển khai trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Tương lai của công nghệ này nằm ở việc tạo ra các hệ thống thông minh, tự động và đáng tin cậy, phục vụ hiệu quả cho cuộc sống con người, từ việc nhận dạng biển số xe tự động, hỗ trợ y tế, đến việc phát triển xe tự lái hoàn toàn.

6.1. Tối ưu hóa mô hình với MobileNet cho thiết bị di động

Một hạn chế của Faster R-CNN là yêu cầu tài nguyên tính toán cao. Để triển khai trên các thiết bị di động hoặc hệ thống nhúng, việc tối ưu hóa là bắt buộc. Một hướng đi khả thi là sử dụng một mạng trích xuất đặc trưng nhẹ hơn, ví dụ như MobileNet, làm xương sống (backbone) cho Faster R-CNN thay vì các mạng lớn như VGG hay ResNet. MobileNet được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng di động, sử dụng các phép tích chập sâu có thể tách rời (depthwise separable convolutions) để giảm đáng kể số lượng tham số và chi phí tính toán mà vẫn duy trì độ chính xác ở mức chấp nhận được. Hướng đi này sẽ giúp đưa các ứng dụng nhận dạng đối tượng thông minh đến gần hơn với người dùng cuối.

6.2. Ứng dụng tiềm năng trong xe tự lái và an ninh thông minh

Những kết quả và kinh nghiệm từ luận văn có thể được mở rộng và áp dụng trực tiếp vào các lĩnh vực tiên tiến. Trong ngành công nghiệp xe tự lái, một hệ thống nhận dạng đối tượng chính xác và nhanh chóng là yếu tố sống còn. Nó phải có khả năng phát hiện người đi bộ, các phương tiện khác, đèn tín hiệu và biển báo trong mọi điều kiện thời tiết và ánh sáng. Tương tự, một hệ thống an ninh thông minh dựa trên thị giác máy tính có thể tự động giám sát các khu vực công cộng, phát hiện các hành vi bất thường, và cảnh báo cho cơ quan chức năng, góp phần nâng cao an toàn xã hội. Những ứng dụng này không còn là khoa học viễn tưởng mà đang dần trở thành hiện thực nhờ vào sự phát triển không ngừng của các mô hình deep learning như CNN.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN VỀ THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG Tổng quan về nhận dạng đối tượng 1. Khái niệm về nhận dạng Nhận dạng mẫu là một ngành thuộc lĩnh vực máy học. Nói cách khác, nó có thể được xem là việc "cần thực hiện một tác động” vào dữ liệu thô mà tác động cụ thể là gì sẽ tùy vào loại của dữ liệu đó. Như vậy nó là một tập các phương pháp học có giám sát.

Nhận dạng mẫu nhằm mục đích phân loại dữ liệu dựa trên là kiến thức đi trước hoặc dựa vào thông tin thống kê được trích rút từ các mẫu có sẵn. Các mẫu cần phân loại thường được biểu diễn thành các nhóm của các dữ liệu đo đạc hay quan sát được, mỗi nhóm là một điểm ở trong một không gian đa chiều phù hợp. Đó là không gian của các đặc tính để dựa vào đó ta có thể phân loại. Một hệ thống nhận dạng mẫu hoàn thiện gồm một thiết bị cảm nhận để thu thập các quan sát cần cho việc phân loại hay miêu tả, một cơ chế trích rút đặc trưng để tính toán các thông tin dưới dạng số hay dạng tượng trưng từ các dữ liệu quan sát được, và một bộ phân loại nhằm thực hiện công việc phân loại thực sự dựa vào các đặc tính đã được trích rút.

Việc phân loại thường dựa vào sự có sẵn của một tập các mẫu mà đã được phân loại sẵn. Tập các mẫu này được gọi là tập huấn luyện và chiến lược học nhằm phân loại mẫu vào một trong các lớp có sẵn được gọi là học có giám sát. Việc học cũng có thể là không có giám sát, theo nghĩa là hệ thống không được cung cấp các mẫu được gán nhãn đi trước, mà nó phải tự đưa ra các lớp để phân loại dựa vào tính ổn định trong thống kê của các mẫu. Việc phân loại thường dùng một trong các hướng tiếp cận sau: thống kê hoặc cú pháp.

Nhận dạng mẫu dùng thống kê là dựa vào các đặc tính thống kê của các mẫu, chẳng hạn rằng các mẫu được tạo bởi một hệ thống xác suất. Nhận dạng dùng cấu trúc là dựa vào tương quan cấu trúc giữa các mẫu. Các ứng dụng phổ biến là nhận dạng tiếng nói tự động, phân loại văn bản thành nhiều loại khác nhau, nhận dạng tự động các mã bưu điện viết tay trên các bao thư, hay hệ thống nhận dạng danh tính dựa vào mặt người. Các ví dụ nói trên tạo thành lãnh vực con phân tích ảnh của nhận dạng mẫu với đầu vào là các ảnh số.

Các khó khăn trong việc nhận dạng đối tượng Đối với các đối tượng riêng lẻ thì việc nhận dạng các đối tượng trong ảnh là việc không phải là phức tạp. Tuy nhiên, đối với một hệ thống nhân tạo thì nhận ra một đối 6 tượng từ một ảnh đòi hỏi phải giải quyết khá nhiều vấn đề khó khăn, chính vì thế vấn đề này vẫn đang được nhiều nhóm trên thế giới quan tâm nghiên cứu. Khó khăn của bài toán nhận dạng có thể kể ra như sau: 1. Tư thế, góc chụp Ảnh chụp khuôn mặt có thể thay đồi rất nhiều bởi vì góc chụp giữa camera và khuôn mặt.

Chẳng hạn như: chụp thẳng, chụp xéo bên trái 450 hay xéo bên phải 450, chụp từ trên xuống, chụp từ dưới lên,v. Với các tư thế khác nhau, các thành phần trên khuôn mặt như mắt, mũi, miệng có thế bị khuất một phần hoặc thậm chỉ khuất hết.1: Minh họa sự thay đổi góc chụp 1. Sự xuất hiện hoặc thiếu một số thành phần Các thành phần biểu tả một đối tượng có thể xuất hiện hoặc không trong ảnh làm cho bài toán nhận dạng càng trở nên khó hơn rất nhiều.2: Minh họa sự thiếu thành phần 7 1. Sự biến dạng của đối tượng Biến dạng của đối tượng có thể làm ảnh hưởng đáng kể lên các thông số của đối tượng đó.

Chẳng hạn, cũng một khuôn mặt một người nhưng có thể sẽ rất khác khi họ cười hoặc sợ hãi,v.3: Minh họa sự biến dạng 1. Sự che khuất Đối tượng có thể bị che khuất bởi các đối tượng khác.4: Minh họa sự che khuất 1. Sự phức tạp của hình nền Hình nền phức tạp sẽ khiến việc nhận dạng trở nên khó khăn hơn nhiều.5: Minh họa hình nền phức tạp 1. Môi trường của ảnh Ảnh được chụp trong các điều kiện môi trường khác nhau về: Chiếu sáng, về tính chất camera (máy kỹ thuật số, máy hồng ngoại,v.) ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng ảnh.6: Minh họa độ sáng khác nhau 9 1.

Các ứng dụng trong nhận dạng đối tượng hiện nay Bài toán nhận dạng đối tượng có thể áp dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau. Đó chính là lý do mà bài toán này hấp dẫn rất nhiều nhóm nghiên cứu trong thời gian dài. Các ứng dụng liên quan đến nhận dạng đối tượng có thể kể ra như: - Hệ thống phát hiện tội phạm: camera được đặt tại một số điểm công cộng như: siêu thị, nhà sách, trạm xe buýt, sân bay,v.v… Khi phát hiện được sự xuất hiện của các đối tượng là tội phạm, hệ thống sẽ gửi thông điệp về cho trung tâm xử lý. - Hệ thống theo dõi nhân sự trong một đơn vị: giám sát giờ ra vào của từng nhân viên và chấm công.

- Hệ thống giao tiếp người máy: thay thế việc tương tác giữa người và máy theo những cách truyền thống như: bản phím, chuột,v.Thay vào đó là sử dụng các giao tiếp trực quan: biểu cảm khuôn mặt, dấu hiệu, cử chỉ bằng tay. - Hệ thống tìm kiếm thông tin trên ảnh, video dựa trên nội dung (chỉ mục theo người). Chẳng hạn như: đài truyền hình Việt Nam (VTV) có một kho dữ liệu video tin tức lớn cần tìm kiếm nhanh những đoạn video nào có tên A hoặc B. - Các hệ thống bảo mật dựa trên thông tin trắc sinh học: mặt người, vân tay,v.

thay vì mật khẩu, khóa,v. - Phần mềm nhân dạng chữ in, đặc biệt dành riêng cho ngôn ngữ tiếng Việt, dịch vụ nhận dạng chữ in. - Công nghệ nhân dạng quản lý giao thông, quản lý hình ảnh của xe và hiện số xe thay đổi (không khớp với cơ số dữ liệu), giám sát bãi đỗ xe, phương tiện giao thông tại các khu vực nhạy cảm như các sân bay, bến cảng. Tổng quan kiến trúc một hệ thống nhận dạng đối tượng Một hệ thống nhận dạng đối tượng thông thường được xử lý qua bốn bước sau:  Thu thập tín hiệu (hình ảnh) và tiền xử lý  Trích lọc đặc trưng  Phát hiện đối tượng  Phân loại đối tượng 10 Hình 1.7: Các bước trong hệ thống nhận dạng Ảnh đầu vào được thu nhận và tiền xử lý sau đó các ảnh được qua công đoạn nền xử lý nhằm tăng độ chính xác cho hệ thống.

Các ảnh sau đó được trích chọn đặc trưng để tạo ra các vector đặc trưng trong bước rút trích đặc trưng. Những vector đặc trưng này sẽ là dữ liệu đầu vào cho một mô hình đã được huấn luyện truớc. Phát hiện đối tượng: dò tìm và định vị những vị trí đối tượng xuất hiện trong ảnh hoặc trên các chuỗi ảnh của video. Những đối tượng thu được qua bước phát hiện đối tượng sẽ tiếp tục được phân lớp thành từng lớp riêng biệt để nhận dạng.

Tổng quan về nhận dạng hoa Hệ thống nhận dạng hoa là một ứng dụng máy tính tự động xác định hoặc nhận dạng loại hoa nào đó từ một bức hình ảnh kỹ thuật số hoặc một khung hình video từ một nguồn video. Một trong những cách để thực hiện điều này là so sánh các đặc điểm trên các loại hoa chọn trước từ hình ảnh và một cơ sở dữ liệu về loại hoa đó. Từ tập dữ liệu sau khi huấn luyện, sẽ lấy được các đặc trưng của các loại hoa. Hệ 11 thống sẽ so sánh với hình ảnh thu về từ camera trực tiếp qua ứng dụng để cho ra kết quả đó là loại hoa gì.

Đồng thời xuất ra các thông tin cơ bản của loại hoa đó như tên hoa, đặc điểm, nguồn gốc của hoa.8: Nhận dạng hoa mai Tổng quan về mạng Nơ ron Mạng Nơ ron được xây dựng dựa trên những hiểu biết về bộ não con người. Mạng bao gồm một loạt các đơn vị liên kết khác nhau, nó là một ánh xạ giữa tập đầu vào và tập đầu ra. Mỗi đơn vị này gọi là một Nơ ron. Hai loại Nơ ron nhân tạo quan trọng là perceptron và sigmoid Nơ ron.

Perceptron được phát triển trong những năm 1950-1960 bởi nhà khoa học Frank Rosenblatt dựa trên cảm hứng từ nghiên cứu trước đó của Warren McCulloch và Walter Pitts. Cách thức hoạt động của perceptrons là sử dụng một vài đầu vào nhị phân x1, x2… và tạo ra một đầu ra nhị phân như hình sau.9: Cách thức perceptron hoạt động [11] Giả sử perceptrons có ba đầu vào: x1, x2, x3. Để tính toán đầu ra chúng ta giả sử các trọng số w1, w2, w3… là các số thực diễn tả độ quan trọng của đầu vào tương ứng. Đầu ra của Nơ ron là 0 hay 1 được xác định thông qua so sánh tổng xích ma của các 12 tích wj*xj với một giá trị ngưỡng theo biểu thức: 0 w x if j j j  threshold w x (1.1)  output    j j j  threshold Chúng ta thấy khi thay đổi các giá trị trọng số, hay ngưỡng chúng ta có thể tạo ra các đầu ra khác nhau.

Hay nói cách khác là tạo ra các quyết định khác nhau. Chúng ta có thể đơn giản hóa mô tả perceptrons như sau. Điều kiện j w j x j  threshold là phức tạp, chúng ta có thể tạo ra hai thay đổi. Một là, viết  jw j x j bằng w x với w và x là các vector trọng số và đầu vào.

Hai là, chuyển ngưỡng sang bên trái của bất đẳng thức, và đặt chúng là bias của perceptrons. Qua đó chúng ta có thể viết lại công thức (1.1) thành:  0 if w  x  b  0 output   1 if w  x  b  0  Ở đây b là ngưỡng mới. Có thể nhận thấy nhược điểm của perceptron là khi ta thay đổi một lượng nhỏ các trọng số có thể gây ra sự thay đổi lớn về đầu ra. Đầu ra có thể bị lật từ 0 sang 1 hoặc 1 sang 0.

Để khắc phục điều này, sigmoid Nơ ron được tạo ra cho phép một thay đổi nhỏ của trọng số và chỉ tạo ra một thay đổi nhỏ ở đầu ra như hình 4. Trong ví dụ mạng đang nhận dạng sai chữ “a” thành “b”. Chúng ta sẽ thay đổi nhỏ trọng số để mạng cho đầu ra tiến dần đến “a”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ