Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng năng suất và chi phí năng lượng của tời máy kéo

Luận văn nghiên cứu các thông số kỹ thuật ảnh hưởng đến năng suất và chi phí năng lượng của tời, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả vận hành.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2011

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn tối ưu năng suất tời Tổng quan và mục tiêu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn tại Việt Nam, nhu cầu cơ giới hóa các công việc nặng nhọc như vận chuyển vật liệu xây dựng ngày càng trở nên cấp thiết. Luận văn này tập trung vào một vấn đề cốt lõi: tối ưu năng suất & chi phí năng lượng của tời, đặc biệt là loại tời lắp sau máy kéo cỡ nhỏ. Các hệ thống tời hiện tại ở khu vực nông thôn thường là tự chế, thiếu an toàn và hiệu suất thấp. Việc mất điện đột ngột có thể gây nguy hiểm do thiếu phanh hãm, và di chuyển thiết bị cũng rất khó khăn. Do đó, một nghiên cứu khoa học thiết bị nâng hạ bài bản là cực kỳ cần thiết. Luận văn của tác giả Phạm Văn Toản (2011) đã tiên phong trong việc nghiên cứu các thông số ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành, mở ra hướng đi mới cho việc tận dụng nguồn động lực sẵn có như máy kéo nông nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết bài toán kinh tế mà còn góp phần đảm bảo an toàn lao động. Mục tiêu chính là xác định các thông số vận hành tối ưu, cụ thể là tải trọng và vận tốc cuốn cáp, để đạt được năng suất cao nhất với chi phí năng lượng thấp nhất. Đây là một đề tài mang tính ứng dụng cao, thuộc lĩnh vực luận văn cơ điện tử, kết hợp giữa lý thuyết cơ khí và thực nghiệm đo lường chính xác, nhằm cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc cải tiến và sử dụng hiệu quả các thiết bị nâng hạ tại Việt Nam.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu khoa học thiết bị nâng hạ

Hiện trạng cơ giới hóa tại các vùng nông thôn Việt Nam cho thấy sự phổ biến của các máy kéo cỡ nhỏ, phục vụ chủ yếu cho nông nghiệp. Tuy nhiên, do tính thời vụ, thời gian nhàn rỗi của máy móc còn nhiều. Luận văn đặt vấn đề tận dụng nguồn lực này cho các công việc khác như xây dựng, nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư. Thực tế cho thấy, các thiết bị nâng hạ tự phát thường không đảm bảo an toàn và có hiệu suất năng lượng của tời rất thấp. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết khoảng trống đó, bằng cách cải tiến và mở rộng tính năng cho các thiết bị sẵn có, biến chúng thành công cụ đa năng, hiệu quả và an toàn.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn cơ điện tử này

Nhiệm vụ trọng tâm của luận văn là nghiên cứu sự ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất và chi phí năng lượng riêng của tời lắp sau máy kéo. Cụ thể, nghiên cứu sẽ xác định quy luật ảnh hưởng của vận tốc cáp và tải trọng đến hai chỉ tiêu trên. Từ đó, mục tiêu cuối cùng là tìm ra trị số tối ưu của các thông số này để tời hoạt động với năng suất cực đại và chi phí năng lượng cực tiểu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tời lắp trên máy kéo Shibaura SD-2843, với đối tượng là quá trình nâng hạ vật liệu xây dựng lên chiều cao 10m.

II. Thách thức lớn Tổn thất năng lượng trong hệ thống tời

Hiệu quả của bất kỳ hệ thống cơ khí nào cũng bị ảnh hưởng bởi các tổn thất không thể tránh khỏi, và hệ thống tời cũng không ngoại lệ. Việc xác định và giảm thiểu tổn thất năng lượng trong hệ thống tời là chìa khóa để tiết kiệm điện cho máy tời và nâng cao hiệu quả kinh tế. Theo phân tích lý thuyết trong luận văn, chi phí năng lượng riêng không chỉ phụ thuộc vào công suất động cơ mà còn bị chi phối bởi hàng loạt các lực cản. Những lực cản này bao gồm lực cản ma sát trong các ổ trục của ròng rọc và trống tời, lực cản do độ cứng của cáp khi uốn và cuốn vào trống, và cả lực cản của không khí. Mỗi thành phần này đều góp phần làm tăng công suất yêu cầu của động cơ, dẫn đến tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn để thực hiện cùng một khối lượng công việc. Việc tính toán công suất tời một cách chính xác đòi hỏi phải xem xét tất cả các yếu tố này. Công thức lý thuyết cho thấy công suất cần thiết của động cơ (Nđ) tỷ lệ thuận với tổng các lực cản và vận tốc nâng tải. Do đó, bất kỳ sự cải tiến thiết kế tời nào, chẳng hạn như sử dụng ổ lăn chất lượng cao, chọn vật liệu cáp phù hợp, hay tối ưu hóa đường kính trống tời, đều có thể góp phần giảm thiểu tổn thất. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc hiểu rõ cơ chế gây tổn thất là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tối ưu hóa quá trình vận hành.

2.1. Phân tích các yếu tố gây tổn thất năng lượng

Tổn thất năng lượng trong tời đến từ nhiều nguồn. Thứ nhất là ma sát trong các bộ phận truyền động như bộ truyền xích, các cặp ổ đỡ. Thứ hai là hiệu suất của các cơ cấu cơ khí như ròng rọc chuyển hướng, nơi phát sinh ma sát giữa trục và ổ. Thứ ba là bản thân dây cáp, khi cuốn vào trống sẽ tạo ra lực cản cứng. Công thức lý thuyết (3.8) trong luận văn đã chỉ rõ, chi phí năng lượng riêng (Nr) phụ thuộc vào tải trọng (Q), vận tốc nâng (v), và hàng loạt các hệ số hiệu suất (η) của hệ thống. Việc giảm các hệ số ma sát và tăng hiệu suất truyền động là mục tiêu quan trọng để cải thiện hiệu quả.

2.2. Mối quan hệ giữa tải trọng vận tốc và hiệu suất

Tải trọng và vận tốc là hai thông số vận hành chính có thể điều khiển được. Tuy nhiên, mối quan hệ của chúng với hiệu suất không phải là tuyến tính. Tăng tải trọng có thể làm tăng năng suất theo chuyến nhưng cũng làm tăng lực cản và công suất yêu cầu. Tương tự, tăng vận tốc cuốn cáp giúp giảm thời gian chu kỳ nhưng lại làm tăng tổn thất động học. Do đó, tồn tại một điểm tối ưu, nơi sự kết hợp giữa tải trọng và vận tốc mang lại hiệu suất năng lượng của tời cao nhất. Xác định điểm này chính là cốt lõi của bài toán tối ưu hóa trong nghiên cứu.

III. Phương pháp nghiên cứu tối ưu hóa quá trình vận hành tời

Để giải quyết bài toán phức tạp về tối ưu hóa, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực nghiệm. Cách tiếp cận này giúp giảm khối lượng công việc và tăng độ tin cậy của kết quả. Thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm, nghiên cứu sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm hiện đại, một công cụ toán học thống kê mạnh mẽ. Nền tảng của phương pháp này là phân tích phương sai và phân tích hồi quy, cho phép đánh giá tác động qua lại giữa các yếu tố ảnh hưởng. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc mô hình hóa hệ thống tời điện dựa trên các cơ sở lý luận về cơ học và động lực học. Mô hình lý thuyết này giúp xác định các yếu tố đầu vào quan trọng, bao gồm tải trọng nâng và vận tốc cuốn cáp, và các chỉ tiêu đầu ra cần đánh giá là năng suất và chi phí năng lượng riêng. Sau đó, nghiên cứu tiến hành các thí nghiệm có kế hoạch, bao gồm thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố. Thí nghiệm đơn yếu tố giúp xác định quy luật ảnh hưởng riêng lẻ của từng thông số, trong khi thí nghiệm đa yếu tố cho phép xây dựng mô hình toán học thực nghiệm, mô tả mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Việc áp dụng quy hoạch thực nghiệm giúp giảm đáng kể số lượng thí nghiệm cần thiết, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời cung cấp thông tin rõ ràng và chính xác hơn về tối ưu hóa quá trình vận hành.

3.1. Thiết lập thí nghiệm và thu thập dữ liệu

Hệ thống thí nghiệm được xây dựng tại hiện trường với máy kéo Shibaura SD-2843 và bộ tời chuyên dụng. Các thiết bị đo lường hiện đại được sử dụng, bao gồm đầu đo mô men T4A để đo mô men xoắn trên trục thu công suất, đồng hồ đo số vòng quay, cân điện tử và bộ thu thập dữ liệu DMC-plus. Dữ liệu mô men và số vòng quay được ghi lại liên tục, cho phép tính toán công suất tời một cách chính xác trong thời gian thực. Quy trình này đảm bảo số liệu thu thập có độ tin cậy cao, làm nền tảng vững chắc cho các phân tích sau này.

3.2. Quy hoạch thực nghiệm Từ đơn yếu tố đến đa yếu tố

Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn. Giai đoạn đầu là thực nghiệm đơn yếu tố, trong đó chỉ một thông số (tải trọng hoặc vận tốc) được thay đổi trong khi các thông số khác giữ không đổi. Giai đoạn này giúp xác định sơ bộ quy luật ảnh hưởng. Giai đoạn hai là thực nghiệm đa yếu tố theo ma trận quy hoạch trung tâm hợp thành. Phương pháp này cho phép khảo sát đồng thời ảnh hưởng của cả hai yếu tố và tương tác giữa chúng, từ đó xây dựng được phương trình hồi quy bậc hai để mô tả bề mặt đáp ứng của năng suất và chi phí năng lượng.

IV. Hướng dẫn phân tích hiệu quả vận hành tời thực nghiệm

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp những cái nhìn sâu sắc và định lượng về phân tích hiệu quả vận hành tời. Các số liệu thu thập được không chỉ là những con số rời rạc mà còn được xử lý thống kê để tìm ra các quy luật và xây dựng mô hình toán học. Luận văn đã trình bày chi tiết kết quả ảnh hưởng của tải trọng và vận tốc cuốn cáp đến hai chỉ tiêu cốt lõi. Đối với chi phí năng lượng riêng, kết quả cho thấy khi tải trọng tăng từ 50kg lên 150kg, chi phí năng lượng có xu hướng giảm. Điều này có thể giải thích là do khi tải trọng tăng, tỷ trọng của công có ích trên tổng năng lượng tiêu thụ tăng lên, làm giảm chi phí trên một đơn vị sản phẩm. Tuy nhiên, quy luật này không phải là tuyến tính và có thể đạt đến một điểm bão hòa. Tương tự, vận tốc cuốn cáp cũng có ảnh hưởng rõ rệt. Đồ thị thực nghiệm cho thấy tồn tại một khoảng vận tốc tối ưu mà tại đó chi phí năng lượng là thấp nhất. Việc giám sát tiêu thụ điện năng (hoặc nhiên liệu) trong suốt quá trình thí nghiệm là yếu tố then chốt để có được những kết quả này. Phân tích hồi quy đã xây dựng thành công các phương trình toán học mô tả mối quan hệ này, cho phép dự báo và tìm ra các giá trị tối ưu một cách chính xác, vượt qua giới hạn của phương pháp thử-sai truyền thống.

4.1. Ảnh hưởng của tải trọng đến năng suất và chi phí

Kết quả thí nghiệm đơn yếu tố (Bảng 4.6 và 4.10) cho thấy, khi tải trọng tăng, năng suất (tính bằng kg/giờ) tăng lên một cách rõ rệt. Đồng thời, chi phí năng lượng riêng (KWh/kg) lại có xu hướng giảm. Đồ thị 4.8 minh họa rõ ràng quy luật này, cho thấy việc vận hành tời ở tải trọng quá thấp là không hiệu quả về mặt năng lượng. Đây là một phát hiện quan trọng, khuyến nghị người vận hành nên tối đa hóa tải trọng trong giới hạn an toàn của thiết bị để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

4.2. Tác động của vận tốc cuốn cáp đến hiệu quả

Vận tốc cuốn cáp có tác động hai mặt. Tăng vận tốc giúp rút ngắn thời gian nâng tải (t2), từ đó có khả năng tăng năng suất chu kỳ. Tuy nhiên, Đồ thị 4.11 và 4.12 trong luận văn chỉ ra rằng, khi vận tốc tăng đến một ngưỡng nhất định, các tổn thất động học và ma sát tăng nhanh, làm cho chi phí năng lượng riêng tăng trở lại. Do đó, tồn tại một dải vận tốc vận hành tối ưu. Việc lựa chọn tốc độ phù hợp, không quá nhanh cũng không quá chậm, là yếu tố quyết định đến việc tiết kiệm điện cho máy tời.

4.3. Mô hình hồi quy và ý nghĩa thực tiễn

Từ các dữ liệu thực nghiệm đa yếu tố, luận văn đã xây dựng được các phương trình hồi quy bậc hai. Các mô hình này, sau khi được kiểm tra tính tương thích bằng chuẩn Fisher, đã chứng tỏ khả năng mô tả chính xác mối quan hệ giữa các biến đầu vào và đầu ra. Ý nghĩa thực tiễn của các mô hình này là vô cùng to lớn. Chúng không chỉ là công cụ để đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật mà còn là cơ sở để phát triển các hệ thống điều khiển tời thông minh, tự động điều chỉnh tải trọng và vận tốc để duy trì hoạt động ở chế độ tối ưu.

V. Bí quyết nâng cao năng suất tời và giảm chi phí năng lượng

Dựa trên các kết quả phân tích sâu sắc từ luận văn, có thể rút ra những bí quyết và giải pháp nâng cao năng suất tời một cách khoa học và hệ thống. Trọng tâm của các giải pháp này là kiểm soát chính xác các thông số vận hành và cải tiến các thành phần cơ khí để tối đa hóa hiệu suất. Một trong những giải pháp công nghệ hiệu quả nhất là sử dụng biến tần cho máy tời. Biến tần cho phép điều khiển vô cấp tốc độ động cơ, giúp người vận hành dễ dàng thiết lập vận tốc cuốn cáp chính xác tại điểm tối ưu đã được xác định qua nghiên cứu, thay vì chỉ có thể chọn giữa các cấp số cố định. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giúp khởi động và dừng tời êm ái, tăng tuổi thọ cho hệ thống cơ khí. Bên cạnh đó, việc lựa chọn động cơ hiệu suất cao cho thiết bị nâng hạ là một yếu tố không thể bỏ qua. Các động cơ thế hệ mới có hiệu suất chuyển đổi điện năng thành cơ năng cao hơn, giảm thiểu tổn thất nhiệt. Kết hợp với một hộp giảm tốc hiệu suất cao, tổng hiệu suất của hệ thống truyền động sẽ được cải thiện đáng kể. Một hướng đi tiên tiến khác là ứng dụng công nghệ phanh tái sinh năng lượng. Trong quá trình hạ tải hoặc hãm, thay vì biến đổi động năng thành nhiệt năng và tiêu tán qua điện trở hãm, hệ thống phanh tái sinh sẽ chuyển đổi năng lượng này thành điện năng và trả ngược về lưới hoặc nạp vào ắc quy, giúp tiết kiệm một phần năng lượng đáng kể.

5.1. Xác định chế độ vận hành tối ưu cho tời

Bí quyết đầu tiên và cơ bản nhất là vận hành máy đúng với các thông số tối ưu về tải trọng và tốc độ đã được nghiên cứu. Luận văn đã chỉ ra cách xác định các giá trị này thông qua các phương trình hồi quy. Bằng cách giải bài toán tối ưu hóa hàm mục tiêu tổng quát (kết hợp cả năng suất và chi phí năng lượng), người quản lý có thể đưa ra một bảng hướng dẫn vận hành cụ thể cho công nhân, đảm bảo máy luôn hoạt động ở trạng thái hiệu quả nhất, góp phần vào việc phân tích hiệu quả vận hành tời một cách liên tục.

5.2. Vai trò của bảo trì trong việc duy trì hiệu suất tời

Một thiết bị được thiết kế tối ưu vẫn sẽ suy giảm hiệu suất nếu không được bảo trì đúng cách. Bảo trì và hiệu suất tời có mối liên hệ mật thiết. Việc kiểm tra, bôi trơn định kỳ các ổ trục, bộ truyền động, và kiểm tra tình trạng cáp kéo giúp giảm ma sát và tổn thất. Một hệ thống được bảo trì tốt sẽ duy trì được hiệu suất gần với thiết kế ban đầu, đảm bảo các giải pháp tối ưu hóa mang lại hiệu quả lâu dài và bền vững.

5.3. Cải tiến thiết kế tời dựa trên phân tích thực nghiệm

Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quý giá cho việc cải tiến thiết kế tời. Ví dụ, phân tích tổn thất năng lượng có thể chỉ ra rằng bộ truyền xích hiện tại có hiệu suất thấp, từ đó đề xuất thay thế bằng hộp số kín hiệu suất cao hơn. Tương tự, việc lựa chọn đường kính trống tời và ròng rọc phù hợp có thể giảm đáng kể lực cản uốn của cáp. Những cải tiến nhỏ trong thiết kế cơ khí có thể mang lại những bước nhảy vọt về hiệu suất năng lượng chung của toàn hệ thống.

VI. Tương lai ngành Hệ thống điều khiển tời thông minh

Nghiên cứu về tối ưu hóa năng suất và chi phí năng lượng của tời không chỉ dừng lại ở việc xác định các thông số vận hành tối ưu. Nó mở ra một chân trời mới cho sự phát triển của các thiết bị nâng hạ trong tương lai, đặc biệt là sự ra đời của các hệ thống điều khiển tời thông minh. Các hệ thống này sẽ tích hợp cảm biến để liên tục giám sát tiêu thụ điện năng, tải trọng và tốc độ. Dựa trên các mô hình toán học đã được xây dựng từ những nghiên cứu như luận văn này, bộ điều khiển trung tâm có thể tự động điều chỉnh tốc độ động cơ (thông qua biến tần) và đưa ra cảnh báo về tải trọng để hệ thống luôn hoạt động quanh điểm hiệu suất cao nhất. Tương lai của ngành công nghiệp này nằm ở khả năng tự động hóa và thông minh hóa, giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm của người vận hành và đảm bảo hiệu quả nhất quán. Các thuật toán tối ưu hóa có thể được lập trình sẵn, cho phép hệ thống thích ứng với các điều kiện làm việc thay đổi. Hơn nữa, việc tích hợp các mô-đun chẩn đoán lỗi dựa trên dữ liệu vận hành sẽ giúp công tác bảo trì và hiệu suất tời trở nên chủ động hơn. Hệ thống có thể dự báo các hỏng hóc tiềm tàng, đề xuất lịch bảo trì, giúp giảm thời gian ngừng máy và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Cuối cùng, việc đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật của các giải pháp thông minh này sẽ là yếu tố quyết định để chúng được áp dụng rộng rãi, mang lại lợi ích kép về kinh tế và an toàn.

6.1. Ứng dụng mô phỏng Matlab Simulink trong thiết kế

Trước khi chế tạo các hệ thống điều khiển phức tạp, việc sử dụng các công cụ mô phỏng như mô phỏng Matlab/Simulink hệ thống tời đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mô phỏng cho phép các kỹ sư kiểm tra thuật toán điều khiển, dự đoán hành vi của hệ thống dưới các điều kiện tải khác nhau và tinh chỉnh các tham số mà không cần đến thiết bị vật lý. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí cho nghiên cứu và phát triển, đồng thời tăng độ tin cậy của thiết kế cuối cùng.

6.2. Triển vọng kết hợp động cơ hiệu suất cao và phanh tái sinh

Tương lai của tời tiết kiệm năng lượng nằm ở sự kết hợp đồng bộ giữa các công nghệ tiên tiến. Một hệ thống lý tưởng sẽ sử dụng động cơ hiệu suất cao làm nguồn động lực chính và được trang bị hệ thống phanh tái sinh năng lượng. Khi hạ tải, năng lượng thế năng sẽ được thu hồi thay vì bị lãng phí. Sự kết hợp này không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn giảm tác động đến môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của đất nƣớc, đời sống nhân dân nông thôn miền núi ngày càng phát triển, vì thế nhu cầu xây dựng nhà ở, các công trình nông thôn ngày càng cấp thiết. Trong xây dựng nhà ở, các công trình nƣớc sạch,. việc đƣa vật liệu xây dựng lên cao là công việc nặng nhọc nhất. Công việc này chiếm nhiều công sức và nhân lực nhƣng ở nông thôn hiện nay việc đƣa vật liệu lên cao chủ yếu làm thủ công, chƣa đƣợc cơ giới hóa.

Việc cơ giới hóa nông nghiệp nông thôn đang đƣợc đẩy mạnh trong tất cả các lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp, giao thông và cả trong xây dựng. Do vậy việc cơ giới hóa công việc đƣa vật liệu lên cao là có nhiều triển vọng bởi vì ở nông thôn hiện nay có rất nhiều nguồn động lực cỡ nhỏ đƣợc nhà nƣớc và ngành chế tạo máy cung cấp. Song vấn đề này hiện nay lại chƣa đƣợc nghiên cứu một cách đầy đủ. Một số nơi đã thực hiện đƣợc việc cơ giới hóa công việc đƣa vật liệu lên cao nhƣng vẫn ở mức thấp và thiếu an toàn.

Có thể dễ dàng nhìn thấy ở những nơi xây dựng ngƣời ta dùng tời dẫn động bằng động cơ điện để đƣa gạch, ngói, bê tông, sắt thép lên cao nhƣng không có phanh hãm, nếu mất điện đột ngột thì vật liệu sẽ rơi tự do rất nguy hiểm. Khi cần di chuyển hệ thống tời phải tháo dỡ và mang vác rất khó khăn, nặng nhọc. Một vấn đề đặt ra là làm thế nào nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu sức lao động thủ công, bảo đảm an toàn lao động và khi cần di chuyển ta có thể thực hiện đơn giản dễ dàng trong khâu đƣa vật liệu lên cao. Trong sản xuất lâm nghiệp hiện nay thực hiện đề tài nghiên cứu cấp nhà nƣớc KC07-10 đã chế tạo ra hệ thống tời lắp trên máy kéo Shibaura để vận xuất gỗ rừng trồng.

Với mục đích mở rộng khả năng ứng dụng của thiết bị này và thực hiện yêu cầu thực tế trên, đƣợc sự đồng ý của khoa Đào tạo sau đại học, tôi thực hiện đề tài: "Nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng tới chi phí năng lượng riêng và năng suất khi sử dụng tời lắp trên máy kéo cỡ nhỏ để nâng hạ vật liệu xây dựng". 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng máy kéo trong nông, lâm nghiệp ở nƣớc ta Thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng Cộng Sản Việt Nam lần thứ XI, công cuộc công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc không ngừng đƣợc nâng cao, hƣớng tới vào năm 2020 nƣớc ta trở thành nƣớc công nghiệp theo hƣớng hiện đại. Để thực hiện mục tiêu này, việc giải quyết các vấn đề nông nghiệp và nông thôn đƣợc đặt lên hàng đầu.

Hiện nay, 70% dân số sống ở nông thôn, trong đó có 68% số này sống dựa chủ yếu vào sản xuất nông, lâm, thủy sản, vì vậy nhu cầu máy móc phục vụ cho việc cơ giới hoá là rất lớn. Trong một vài năm gần đây thực hiện chủ trƣơng lớn của Đảng và Nhà nƣớc ta về công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp gắn với cơ khí hóa để nâng cao năng suất, chất lƣợng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nông sản hàng hóa trên thị trƣờng đã góp phần nâng cao trình độ cơ giới hóa sản xuất trong nông nghiệp. Theo [14], cả nƣớc ta hiện nay có trên 400 nghìn máy kéo các loại với công suất khoảng 4,5 triệu mã lực tăng 2,7 lần so với năm 2001, trong đó máy kéo hai bánh dƣới 12 mã lực chiếm 67,5%, máy kéo 12-35 mã lực chiếm 26,5% và máy kéo lớn trên 35 mã lực chiếm khoảng 6%.

Bình quân trang bị động lực cho một ha canh tác cả nƣớc đạt 1,16 mã lực/ha. Do điều kiện phát triển kinh tế ở từng vùng khác nhau nên việc trang bị động lực cũng khác nhau. Vùng đồng bằng sông Cửu Long là nơi có trang bị máy kéo cao nhất toàn quốc với 1,85% mã lực/ha và vùng miền núi phía Bắc là nơi có trang bị động lực thấp nhất toàn quốc 0,39 mã lực/ha. Cùng với việc thay đổi chính sách trong sản xuất nông nghiệp, chủ sở hữu nông nghiệp cũng chuyển dần từ doanh nghiệp hoạt động theo mô hình nhà nƣớc sang sở hữu tƣ nhân, hộ gia đình, đây là những đối tƣợng có tiềm 3 năng lớn áp dụng máy móc vào sản xuất nhờ đó mà hàng nghìn máy kéo, máy nông nghiệp đã đến với bà con nông dân.

Nhiều loại máy kéo cỡ nhỏ đã nhập vào Việt Nam với số lƣợng lớn từ các nƣớc nhƣ là Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Các loại máy kéo này đƣợc sử dụng ở nƣớc ta đã góp phần cơ giới hoá nhiều khâu công việc trong sản xuất nông nghiệp. Những năm gần đây tỷ lệ cơ giới hóa làm đất bình quân cả nƣớc đạt 63,8% cao nhất là đồng bằng sông Cửu Long đạt 87%; Đông Nam Bộ 75%; Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Nam Trung Bộ trên 65%, các vùng khác xấp xỉ 41%. Do điều kiện kinh tế nông thôn còn nhiều khó khăn, khả năng áp dụng những kỹ thuật công nghệ mới đắt tiền còn hạn chế.

Chính vì vậy việc cơ giới hoá hiện đại hoá các khâu sản xuất cần rất nhiều vốn đầu tƣ và thời gian. Mặt khác nhu cầu cải thiện đời sống của ngƣời dân ngày càng tăng đặc biệt ở vùng nông thôn miền núi, nơi không có nhiều cơ hội tiếp xúc với công nghệ hiện đại. Chính vì vậy những nghiên cứu cải tiến áp dụng những công nghệ sẵn có là cần thiết. Hiện nay, nhu cầu sử dụng máy kéo cỡ nhỏ trong các khâu canh tác nông nghiệp là rất lớn.

Song do đặc điểm của sản xuất nông lâm nghiệp là mang tính thời vụ, thời gian rảnh rỗi trong năm của máy móc còn nhiều. Vì vậy để nâng cao hiệu quả vốn đầu tƣ và hiệu quả sử dụng máy móc đồng thời tạo thêm việc làm cho ngƣời lao động, ở nƣớc ta, máy kéo không chỉ phục vụ trong nông nghiệp mà còn lĩnh vực khác nhƣ vận tải, xây dựng. Để nâng cao hiệu quả vốn đầu tƣ, tận dụng và phát huy khả năng làm việc của máy kéo nông nghiệp, đã có nhiều nghiên cứu của các nhà khoa học Việt Nam tập trung vào việc cải tiến, mở rộng phạm vi sử dụng của máy kéo cho chúng phù hợp với điều kiện sản xuất ở Việt Nam. Có thể kể đến một số công trình nghiên cứu trong lĩnh vực này nhƣ: 4 - Nguyễn Nhật Chiêu năm 1994 đã nghiên cứu thành công một đề mục của đề tài cấp nhà nƣớc KN03-04: “Thiết kế, chế tạo và khảo nghiệm thiết bị vận xuất, bốc dỡ, vận chuyển để phục vụ khai thác gỗ nhỏ rừng trồng”.

Với động lực là máy kéo nông nghiệp MTZ 50, liên hợp máy trang bị rơ moóc một trục, tời cơ học, cơ cấu nâng đầu bó gỗ dẫn động thuỷ lực [4]. - Năm 1997, nhóm cán bộ giảng dạy bộ môn Máy lâm nghiệp đã thiết kế, chế tạo thiết bị chuyên dùng là tời cơ khí một trống và cần treo gỗ hình chữ A lắp trên máy kéo DFH 180 vận xuất gỗ rừng trồng. - ThS Nguyễn Văn An trong công trình [1] đã xác định bằng lý thuyết các chỉ tiêu kéo, bám của máy kéo nông nghiệp khi làm việc ở vùng núi dốc. - TS Đậu Thế Nhu trong công trình [15] đã thiết kế cải tiến và chế tạo đƣợc máy kéo MKS công suất 18 HP có đặc tính kỹ thuật đáp ứng đƣợc yêu cầu trong chăm sóc mía và đã chế tạo thành công hệ thống các thiết bị phục vụ công tác chăm sóc mía giữa hàng với đặc tính kỹ thuật đáp ứng đƣợc các yêu cầu về nông học nhƣ điều chỉnh độ sâu phay, độ vun cao luống… - TS Phạm Minh Đức trong công trình nghiên cứu [9] đã phân tích đƣợc những yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng kéo bám của máy kéo DFH 80 khi vận chuyển gỗ bằng rơ moóc một trục có tính đến sự hoạt động phi tuyến của động cơ (mô men quay) với tải trọng trên moóc thay đổi và kết cấu moóc thay đổi.

Nghiên cứu góp phần cho việc sử dụng hợp lý máy kéo DFH 180 cũng nhƣ làm cơ sở khoa học cho tính toán một số phần tử trong kết cấu moóc phù hợp. Từ những vấn đề đƣợc nêu ở trên cho thấy rằng máy kéo cỡ nhỏ đã, đang đƣợc từng bƣớc sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp nông thôn Việt Nam hiện nay và từng bƣớc đƣợc nghiên cứu mở rộng phạm vi sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tình hình nghiên cứu và sử dụng tời trên thế giới và trong nƣớc 1. Tình hình trên thế giới Tời là thiết bị vận xuất gỗ đƣợc sử dụng rộng rãi ở nhiều nƣớc.

Trong khai thác lâm sản tời đƣợc sử dụng độc lập để bốc gỗ, xếp đống gỗ, kéo gỗ từ xa hoặc là bộ phận chính của đƣờng cáp vận xuất, thiết bị công nghệ của máy kéo chuyên dùng vận xuất gỗ. Ở những nƣớc có nhiều nền công nghiệp rừng tiên tiến nhƣ Mỹ, Canada, Áo, Thụy Sỹ, Na Uy, Nga,… Việc nghiên cứu thiết kế, chế tạo, sử dụng và hoàn thiện tời đƣợc quan tâm ngay từ thập kỷ 20 của thế kỷ trƣớc. Làm thế nào để tăng năng suất lao động và giảm giá thành vận xuất là vấn đề nghiên cứu đƣợc quan tâm hàng đầu. Ở các nƣớc nhƣ Mỹ, Canada vận xuất gỗ bằng tời đƣợc sử dụng rộng rãi ở các vùng núi cao, xuất hiện còn sớm hơn vận xuất gỗ bằng máy kéo.

Ở các nƣớc này cũng giống nhƣ các nƣớc Tây Âu và Bắc Âu vận xuất gỗ bằng tời đƣợc gọi chung là hệ thống đƣờng cáp khai thác gỗ (Cable logging Systems) cho nên việc nghiên cứu hoàn thiện tời song hành với nghiên cứu hoàn thiện đƣờng cáp vận xuất. Các hƣớng nghiên cứu chính ở các mục tiêu đƣợc tiến hành: Nghiên cứu thiết kế, chế tạo, sử dụng tời tự hành lắp trên máy kéo bánh bơm hoặc máy kéo bánh xích thay cho việc sử dụng tời cố định. Các hãng sản xuất tời cáp hàng đầu của Mỹ nhƣ Sketjet Berger, Timberland, Veirhozer đã cho ra đời các loại tời cáp tự hành Wowniton 108 với tời 3 trống công suất 320 mã lực, dây cáp đƣợc nối thành vòng kín, cột tời cao 15m lắp trên máy kéo bánh bơm hoặc máy kéo bánh xích. Các loại tời cáp tự hành của hãng Ckedjet nhƣ GT5C, GT5D, GT4 đƣợc sử dụng hiệu quả khi vận xuất ở cự ly 200-300m, diện tích của mỗi lô khai thác 15-16ha một ca làm việc kéo đƣợc 6 350 cây gỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ