Luận văn Thạc sĩ: Tối ưu hóa tham số bộ điều khiển ứng dụng cho lò điện trở

Luận văn thạc sỹ tối ưu hóa tham số bộ điều khiển cho lò điện trở, giúp nâng cao chất lượng điều khiển, ổn định nhiệt độ và tiết kiệm năng lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tối ưu tham số bộ điều khiển lò điện trở

Việc điều khiển nhiệt độ chính xác là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất và chất lượng sản phẩm trong nhiều quy trình công nghiệp sử dụng lò điện trở. Lò điện trở, thiết bị biến đổi điện năng thành nhiệt năng dựa trên hiệu ứng Joule, được ứng dụng rộng rãi từ nhiệt luyện, nung sấy đến nấu chảy vật liệu. Tuy nhiên, do đặc tính phi tuyến và quán tính nhiệt lớn, việc duy trì nhiệt độ ổn định là một thách thức. Bộ điều khiển PID (Tỷ lệ - Tích phân - Vi phân) là giải pháp phổ biến nhất nhờ cấu trúc đơn giản và hiệu quả. Mặc dù vậy, việc xác định các tham số Kp, Ki, Kd một cách tối ưu không phải là nhiệm vụ đơn giản. Các phương pháp chỉnh định kinh điển thường cho kết quả chưa thực sự hoàn hảo, dẫn đến các vấn đề như độ vọt lố cao, thời gian xác lập kéo dài và sai số xác lập lớn. Chính vì vậy, nghiên cứu về tối ưu tham số bộ điều khiển cho lò điện trở không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao, giúp nâng cao chất lượng điều khiển, tiết kiệm năng lượng và tăng tuổi thọ thiết bị. Luận văn “Tối ưu hóa tham số bộ điều khiển ứng dụng cho lò điện trở” của tác giả Vương Xuân Trường (2019) đã tập trung giải quyết bài toán này bằng cách áp dụng các kỹ thuật nhận dạng và tối ưu hiện đại, mang lại một góc nhìn toàn diện và hiệu quả cho việc điều khiển các hệ thống nhiệt phức tạp.

1.1. Nguyên lý hoạt động và phân loại lò điện trở công nghiệp

Lò điện trở hoạt động dựa trên định luật Joule-Lence, phát nhiệt khi có dòng điện chạy qua vật dẫn có điện trở. Nhiệt lượng tỏa ra (Q) tỷ lệ với bình phương cường độ dòng điện (I), điện trở (R) và thời gian (t). Có hai phương pháp tỏa nhiệt chính: tác dụng trực tiếp (dòng điện chạy qua vật nung) và tác dụng gián tiếp (nhiệt truyền từ dây đốt tới vật nung). Dựa trên nhiệt độ làm việc, lò được phân thành lò nhiệt độ thấp (<650°C), trung bình (650-1200°C) và cao (>1200°C). Vật liệu làm dây đốt phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe như chịu nhiệt cao, điện trở suất lớn và hệ số nhiệt điện trở nhỏ. Các hợp kim phổ biến bao gồm Nicrôm (Crôm-Niken) và Fexran (Crôm-Nhôm), mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng phù hợp với các ứng dụng cụ thể trong công nghiệp và phòng thí nghiệm.

1.2. Tầm quan trọng của việc tối ưu chất lượng đáp ứng quá độ

Chất lượng của một hệ thống điều khiển nhiệt độ được đánh giá qua các chỉ tiêu của đáp ứng quá độ. Các chỉ tiêu này bao gồm độ vọt lố (overshoot), thời gian xác lập (settling time) và sai số xác lập (steady-state error). Một bộ điều khiển được chỉnh định kém có thể gây ra độ vọt lố quá cao, làm hỏng sản phẩm hoặc gây mất an toàn. Thời gian xác lập quá dài làm giảm năng suất sản xuất. Sai số xác lập lớn khiến nhiệt độ thực tế không đạt được giá trị mong muốn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quy trình công nghệ. Do đó, mục tiêu của việc tối ưu tham số bộ điều khiển PID là giảm thiểu các chỉ số này, đảm bảo hệ thống đạt đến nhiệt độ đặt một cách nhanh chóng, chính xác và ổn định, ngay cả khi có nhiễu tác động từ môi trường.

II. Hướng dẫn xây dựng mô hình toán học chính xác cho lò nhiệt

Để tổng hợp một bộ điều khiển hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải có một mô hình toán học lò điện trở đủ chính xác. Mô hình này mô tả mối quan hệ động học giữa tín hiệu đầu vào (điện áp điều khiển) và đầu ra (nhiệt độ). Theo luận văn, phương pháp lý thuyết gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp và các yếu tố không chắc chắn của hệ thống nhiệt. Do đó, phương pháp thực nghiệm được lựa chọn để nhận dạng mô hình. Quá trình này bao gồm việc thu thập dữ liệu đầu vào-ra từ lò điện trở thực tế (mô hình PU-1) và sau đó sử dụng các công cụ phần mềm để xử lý. Việc xây dựng một mô hình toán học chính xác là nền tảng để mô phỏng hệ thống, phân tích và thiết kế bộ điều khiển. Một mô hình tốt sẽ giúp bộ điều khiển được tổng hợp trên lý thuyết hoạt động hiệu quả khi áp dụng vào thực tế, giảm thiểu thời gian hiệu chỉnh thủ công. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, lò điện trở có thể được mô tả xấp xỉ như một đối tượng SISO (Single-Input, Single-Output) với hàm truyền của lò nhiệt là khâu quán tính bậc nhất có trễ, một dạng mô hình phổ biến và phù hợp cho việc thiết kế bộ điều khiển PID.

2.1. Quy trình thu thập dữ liệu thực nghiệm từ đối tượng

Quá trình nhận dạng bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu thực nghiệm. Tác giả đã kết nối lò điện trở với bo mạch Arduino UNO để thu thập tín hiệu điện áp cấp cho dây đốt và tín hiệu nhiệt độ từ cảm biến. Dữ liệu này sau đó được truyền lên máy tính và xử lý bằng phần mềm. Tín hiệu đầu vào được thiết kế dưới dạng bậc thang (step input) để kích thích các đặc tính động học của hệ thống. Tần số lấy mẫu được chọn là 200ms để đảm bảo nắm bắt được các thay đổi của hệ thống mà không gây quá tải dữ liệu. Bộ dữ liệu thu thập được bao gồm một chuỗi các giá trị điện áp vào và nhiệt độ ra theo thời gian, tạo thành cơ sở dữ liệu để xây dựng mô hình.

2.2. Nhận dạng hàm truyền của lò nhiệt bằng Matlab Simulink

Sau khi có dữ liệu, công cụ System Identification Toolbox trong Matlab Simulink được sử dụng để xác định hàm truyền của lò nhiệt. Công cụ này cho phép nhập dữ liệu thực nghiệm và ước lượng các tham số của mô hình dựa trên các thuật toán tối ưu. Trong nghiên cứu, mô hình được chọn là dạng Process Model, cụ thể là khâu quán tính bậc nhất có trễ. Kết quả nhận dạng cho thấy mô hình toán học W(s) = 4.51 / (256.51s + 1) có độ phù hợp lên tới 95,02% so với dữ liệu thực tế. Đây là một kết quả rất tốt, cho thấy mô hình đã mô tả chính xác đặc tính động học của lò điện trở. Hàm truyền này sau đó được sử dụng làm cơ sở để tổng hợp và mô phỏng hệ thống điều khiển.

III. Các phương pháp tổng hợp bộ điều khiển PID cho lò điện trở

Sau khi xác định thành công mô hình toán học lò điện trở, bước tiếp theo là tổng hợp bộ điều khiển PID. Đây là giai đoạn thiết kế cấu trúc và tính toán các tham số ban đầu cho bộ điều khiển dựa trên mô hình đã có. Có nhiều phương pháp kinh điển để thực hiện công việc này, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Luận văn đã khảo sát hai phương pháp tiêu biểu: phương pháp Ziegler-Nichols và phương pháp modul tối ưu đối xứng. Mục tiêu của việc tổng hợp này là tìm ra một bộ tham số (Kp, Ti, Td) ban đầu, làm cơ sở cho quá trình tối ưu tham số bộ điều khiển cho lò điện trở ở giai đoạn sau. Kết quả mô phỏng hệ thống trên Matlab Simulink cho thấy, mặc dù phương pháp Ziegler-Nichols rất phổ biến, nó lại tạo ra một hệ thống có đáp ứng quá độ dao động mạnh và độ vọt lố lên tới 63%. Ngược lại, phương pháp modul tối ưu đối xứng cho kết quả khả quan hơn nhiều, với độ vọt lố chỉ khoảng 5% và thời gian xác lập ngắn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp với đặc tính của đối tượng điều khiển.

3.1. Áp dụng phương pháp Ziegler Nichols để chỉnh định PID

Phương pháp Ziegler-Nichols là một trong những phương pháp thực nghiệm phổ biến nhất để xác định tham số cho bộ điều khiển PID. Dựa trên đặc tính quá độ của hệ hở (hàm quá độ h(t)), phương pháp này cung cấp các công thức kinh nghiệm để tính toán Kp, Ti và Td. Đối với mô hình lò điện trở đã nhận dạng, các tham số K, T và τ được xác định, sau đó áp dụng công thức của Ziegler-Nichols. Tuy nhiên, kết quả mô phỏng cho thấy bộ điều khiển được thiết kế theo phương pháp này gây ra dao động lớn và chất lượng điều khiển chưa đáp ứng yêu cầu. Nguyên nhân là do phương pháp này thường ưu tiên tốc độ đáp ứng hơn là sự ổn định.

3.2. So sánh hiệu quả với phương pháp modul tối ưu đối xứng

Phương pháp modul tối ưu đối xứng được thực hiện với ý tưởng chọn tham số bộ điều khiển sao cho module của véc tơ đặc tính tần số hệ kín bằng 1. Áp dụng phương pháp này cho hệ thống nhiệt, tác giả đã tính toán được một bộ tham số PID khác. Kết quả mô phỏng hệ thống cho thấy sự vượt trội rõ rệt. Hệ thống có đáp ứng quá độ ổn định hơn, độ vọt lố giảm mạnh xuống còn khoảng 5% và thời gian xác lập chỉ khoảng 150s. Dựa trên kết quả so sánh này, bộ điều khiển được tổng hợp theo phương pháp modul tối ưu đối xứng được lựa chọn làm bộ điều khiển cơ sở để cài đặt và thực hiện các bước tối ưu hóa tiếp theo trên hệ thống thực.

IV. Bí quyết tối ưu tham số bộ điều khiển PID bằng Relay Feedback

Mặc dù các phương pháp tổng hợp kinh điển cung cấp một bộ tham số ban đầu, chúng chưa chắc đã là tối ưu khi vận hành trong thực tế do sự sai khác giữa mô hình và đối tượng thực. Để giải quyết vấn đề này, luận văn đề xuất giải pháp tối ưu tham số bộ điều khiển cho lò điện trở bằng kỹ thuật hiện đại. Phương pháp được lựa chọn là kỹ thuật Relay Feedback, do Astrom và Hagglund đề xuất vào năm 1984. Đây được xem như một dạng bộ điều khiển thích nghi tự động, khắc phục nhược điểm của phương pháp Ziegler-Nichols là phải đẩy hệ thống đến giới hạn ổn định. Kỹ thuật Relay Feedback tạo ra một dao động nhỏ và có kiểm soát trong hệ thống. Dựa vào biên độ và chu kỳ của dao động này, các tham số tới hạn (Ku, Pu) của hệ thống được xác định một cách an toàn. Từ đó, các tham số PID tối ưu được tính toán lại. Ưu điểm lớn của phương pháp này là khả năng thực hiện tự động (auto-tuning) ngay trên thiết bị điều khiển như PLC hoặc vi điều khiển, giúp hệ thống tự động tìm ra bộ thông số tốt nhất mà không cần can thiệp sâu từ chuyên gia.

4.1. Nguyên lý kỹ thuật tự động điều chỉnh Relay Feedback

Nguyên lý của Relay Feedback là thay thế tạm thời bộ điều khiển PID bằng một bộ điều khiển rơ-le (relay). Bộ điều khiển này sẽ đóng/ngắt đầu ra dựa trên sai lệch, tạo ra một dao động cưỡng bức ở đầu ra của hệ thống. Quá trình này được duy trì ổn định trong một khoảng thời gian ngắn. Bằng cách đo đạc chu kỳ dao động (Pu) và biên độ của tín hiệu ra (a), hệ thống có thể tính toán được hệ số khuếch đại tới hạn (Ku) thông qua công thức Ku = 4h / (π * a), trong đó h là biên độ của tín hiệu kích thích từ rơ-le. Sau khi có Ku và Pu, các quy tắc chỉnh định tương tự Ziegler-Nichols được áp dụng để cập nhật lại các tham số Kp, Ti, Td cho bộ PID.

4.2. Triển khai thuật toán tối ưu trên bộ điều khiển PLC S7 200

Giải pháp kỹ thuật được lựa chọn để thực hiện luật điều khiển và thuật toán tối ưu là bộ điều khiển logic khả trình PLC S7-200 của Siemens. Dòng PLC này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và đặc biệt, nhà sản xuất đã tích hợp sẵn công cụ tự động tối ưu hóa tham số PID (PID Auto-Tuning) dựa trên chính kỹ thuật Relay Feedback. Người vận hành chỉ cần kích hoạt chức năng này, PLC sẽ tự động thực hiện quá trình tạo dao động, tính toán và cập nhật bộ tham số PID mới. Điều này giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình tinh chỉnh hệ thống, tiết kiệm thời gian và đảm bảo hệ thống luôn hoạt động với hiệu suất cao nhất.

V. Phân tích kết quả thực nghiệm tối ưu hóa trên hệ thống thực

Lý thuyết và mô phỏng chỉ là bước đầu; giá trị của một phương pháp được khẳng định qua kết quả thực nghiệm. Luận văn đã tiến hành xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh tại phòng thí nghiệm, sử dụng lò điện trở PU-1 kết nối với PLC S7-200. Quá trình thực nghiệm được chia thành các bước rõ ràng: đầu tiên, cài đặt bộ điều khiển PID với tham số ban đầu từ phương pháp modul tối ưu đối xứng. Sau đó, kích hoạt chức năng tự động tối ưu tham số bộ điều khiển cho lò điện trở (PID Tune) trên PLC. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về chất lượng điều khiển. Hệ thống sau khi tối ưu đạt đến nhiệt độ đặt nhanh hơn, đáp ứng quá độ mượt mà hơn và gần như không có độ vọt lố. Khi có nhiễu tác động (ví dụ như bật quạt gió làm mát), hệ thống cũng nhanh chóng ổn định lại nhiệt độ. Những kết quả này chứng minh tính hiệu quả và thực tiễn của việc kết hợp giữa nhận dạng mô hình chính xác và áp dụng thuật toán tối ưu hiện đại, đặc biệt là kỹ thuật Relay Feedback được tích hợp sẵn trên các thiết bị điều khiển công nghiệp như PLC.

5.1. Đánh giá chất lượng hệ thống trước và sau khi tối ưu

So sánh đáp ứng nhiệt độ của hệ thống trước và sau khi sử dụng chức năng PID Tune cho thấy một sự khác biệt lớn. Với bộ tham số ban đầu, hệ thống vẫn còn một chút độ vọt lốthời gian xác lập tương đối dài. Sau khi PLC tự động tối ưu, đáp ứng quá độ trở nên lý tưởng hơn: sai số xác lập tiến về không, hệ thống bám sát giá trị đặt mà không có vọt lố. Thời gian để hệ thống ổn định cũng được rút ngắn đáng kể. Điều này không chỉ nâng cao độ chính xác của quá trình công nghệ mà còn giúp tiết kiệm năng lượng do giảm thiểu được giai đoạn dao động quanh điểm đặt.

5.2. Cấu trúc phần cứng và chương trình điều khiển trên PLC

Hệ thống thực nghiệm được kết nối chặt chẽ. Cảm biến nhiệt độ gửi tín hiệu về module analog EM235 của PLC S7-200. Dựa trên thuật toán PID, PLC xuất tín hiệu điều khiển PWM (điều chế độ rộng xung) để điều khiển góc mở của Triac, từ đó điều chỉnh công suất cấp cho lò điện trở. Chương trình điều khiển trên PLC được cấu hình bằng công cụ PID Wizard, cho phép cài đặt các tham số, lựa chọn tín hiệu vào/ra và kích hoạt quá trình tối ưu hóa. Giao diện PID Tune Control Panel cung cấp một công cụ trực quan để theo dõi quá trình và kết quả tối ưu ngay trên máy tính.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho điều khiển hệ nhiệt

Luận văn “Tối ưu hóa tham số bộ điều khiển ứng dụng cho lò điện trở” đã giải quyết thành công một bài toán quan trọng trong lĩnh vực điều khiển quá trình. Bằng cách kết hợp phương pháp nhận dạng hệ thống thực nghiệm trên Matlab Simulink và kỹ thuật tối ưu hóa tự động Relay Feedback trên PLC S7-200, nghiên cứu đã xây dựng được một hệ thống điều khiển nhiệt độ có chất lượng cao, ổn định và linh hoạt. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp, giúp loại bỏ độ vọt lố, rút ngắn thời gian xác lập và tăng cường khả năng kháng nhiễu của hệ thống. Thành công của đề tài không chỉ cung cấp một giải pháp cụ thể cho lò điện trở PU-1 mà còn mở ra một hướng tiếp cận hiệu quả cho việc điều khiển các hệ thống nhiệt tương tự trong công nghiệp. Hướng tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mô hình hóa chính xác và tận dụng các công cụ tự động hóa thông minh được tích hợp sẵn trong các thiết bị điều khiển hiện đại. Đây là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và ứng dụng phức tạp hơn trong tương lai.

6.1. Tổng kết hiệu quả của phương pháp tối ưu hóa tham số

Phương pháp được đề xuất đã chứng minh được tính ưu việt so với các cách tiếp cận kinh điển. Việc tự động hóa quá trình tìm kiếm tham số tối ưu giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào kinh nghiệm của người vận hành, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán trong chất lượng điều khiển. Hệ thống sau khi tối ưu hoạt động ổn định, chính xác và hiệu quả hơn, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của quy trình công nghệ hiện đại. Đây là một minh chứng rõ ràng cho lợi ích của việc ứng dụng các lý thuyết điều khiển tự động tiên tiến vào giải quyết các bài toán thực tiễn.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai Logic mờ và mạng nơ ron

Để tiếp tục nâng cao chất lượng điều khiển cho các hệ thống phức tạp và phi tuyến mạnh hơn, các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá việc áp dụng các kỹ thuật điều khiển thông minh. Logic mờ (Fuzzy Logic) cho phép xây dựng bộ điều khiển dựa trên kinh nghiệm và ngôn ngữ chuyên gia, rất phù hợp với các hệ thống khó mô hình hóa chính xác. Trong khi đó, mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) có khả năng học và thích nghi với sự thay đổi của đối tượng. Việc kết hợp PID với Fuzzy Logic hoặc ANN (Neuro-Fuzzy, PID-ANN) hứa hẹn sẽ tạo ra các bộ điều khiển thích nghi thông minh hơn, có khả năng xử lý các điều kiện vận hành biến đổi một cách tối ưu.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ GIA NHIỆT DÙNG ĐIỆN TRỞ 1.1 Giới thiệu về lò điện trở 1.1 Khái niệm Trong đời sống cũng như sản xuất, yêu cầu về sử dụng nhiệt năng rất lớn. Trong các ngành công nghiệp khác nhau, nhiệt năng dùng để nung, sấy, nhiệt luyện, nấu chảy các chất. Nguồn nhiệt năng này được chuyển từ điện năng qua các lò điện là phổ biến vì nó rất thuận tiện, dễ tự động hoá điều chỉnh nhiệt độ trong lò. Trong sinh hoạt đời sống, nhiệt năng chủ yếu để đun, nấu, nướng, sưởi.

Nguồn nhiệt năng cũng được chuyển từ điện năng qua các thiết bị điện như bàn là điện, bếp điện, nồi cơm điện, bình nóng lạnh. Đây là nguồn năng lượng sạch, không gây nên khói, bụi nên không ảnh hưởng tới môi trường sống, sử dụng thuận tiện, dễ dàng. Việc biến đổi điện năng thành nhiệt năng có nhiều cách: nhờ hiệu ứng Juole (lò điện trở, bếp điện), nhờ phóng điện hồ quang (lò hồ quang, hàn điện), nhờ tác dụng nhiệt của dòng điện xoáy Foucault thông qua hiện tượng cảm ứng điện từ (bếp từ). Các lò điện trở dùng trong sinh hoạt trừ lò vi sóng và bếp từ, còn hầu hết dùng dây điện trở như bàn là, bếp điện, nồi cơm điện, siêu điện, bình nóng lạnh.

Những dây điện trở sử dụng thường là hợp kim Nikel-Crôm có điện trở suất r = 1,1 Wmm2/m, nhiệt độ làm việc đến 11000c. Các dây điện trở dùng để chế tạo các dụng cụ sinh hoạt thường được đặt trong ống kín, trong ống lèn chặt bằng chất chịu nhiệt, dẫn nhiệt và cách điện với vỏ ống. Việc đặt dây điện trở trong ống kín sẽ tránh hơi ẩm và ôxy lọt vào, giảm được sự ôxy hoá, tăng độ bền và tuổi thọ cho lò điện trở. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 1 Lò điện trở là thiết bị biến đổi điện năng thành nhiệt năng, dùng trong công nghệ nung nóng, nấu chảy vật liệu.

Lò điện trở được dùng rất phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.2 Nguyên lý làm việc Nguyên lý làm việc của lò điện trở dựa trên định luật Joule -Lence: khi cho dòng điện chạy qua dây dẫn, thì trên dây dẫn toả ra một nhiệt lượng, nhiệt lượng này được tính theo biểu thức (1. Sơ đồ nguyên lý làm việc của lò điện trở thể hiện trên hình 1.1) Trong đó: Q – Nhiệt lượng (J) I – Cường độ dòng điện (A) R – Điện trở (Ω) t – Thời gian (s) a - đốt nóng trực tiếp b - đốt nóng gián tiếp Hình 1. 1 Nguyên lý làm việc của lò điện trở Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Vật liệu được nung nóng trực tiếp 2.

Đầu cấp điện 5. Vật liệu được nung nóng gián tiếp - Phân loại: Phân loại theo phương pháp toả nhiệt: + Lò điện trở tác dụng trực tiếp: lò điện trở tác dụng trực tiếp là lò điện trở mà vật nung được nung nóng trực tiếp bằng dòng điện chạy qua nó. Đặc điểm của lò này là tốc độ nung nhanh, cấu trúc lò đơn giản. Để đảm bảo nung đều thì vật nung có tiết diện như nhau theo suốt chiều dài của vật.

+ Lò điện trở tác dụng gián tiếp là lò điện trở mà nhiệt năng toả ra ở dây điện trở (dây đốt). Sau đó, dây đốt sẽ truyền nhiệt cho vật nung bằng bức xạ, đối lưu hoặc dẫn nhiệt. Phân loại theo nhiệt độ làm việc: + Lò nhiệt độ thấp có nhiệt độ làm việc của lò dưới 650oC. + Lò nhiệt trung bình có nhiệt độ làm việc của lò từ 650oC đến 1200oC.

+ Lò nhiệt độ cao có nhiệt độ làm việc của lò trên 1200oC. Phân loại theo nơi sử dụng: + Lò dùng trong công nghiệp. + Lò dùng trong phòng thí nghiệm. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 3 + Lò dùng trong gia đình.

Phân loại theo đặc tính làm việc: + Lò làm việc liên tục. + Lò làm việc gián đoạn. + Lò làm việc liên tục được cấp điện liên tục và nhiệt độ giữ ổn định ở một giá trị nào đó sau quá trình khởi động. Khi khống chế nhiệt độ bằng cách đóng cắt nguồn thì nhiệt độ sẽ dao động quanh giá trị nhiệt độ ổn định.

Phân loại theo kết cấu lò: lò buồng, lò giếng, lò chụp, lò bể, … Phân loại theo mục đích sử dụng: lò tôi, lò ram, lò ủ, lò nung, … - Yêu cầu đối với vật liệu làm dây đốt: Trong lò điện trở, dây đốt là phần tử chính biến đổi điện năng thành nhiệt năng thông qua hiệu ứng Joule. Dây đốt cần phải làm từ các vật liệu thoả mãn các yêu cầu sau: + Chịu được nhiệt độ cao + Độ bền cơ khí cao + Có điện trở suất lớn (vì điện trở suất nhỏ sẽ dẫn đến dây dài, khó bố trí trong lò hoặc tiết diện dây phải nhỏ, không bền) + Hệ số nhiệt điện trở nhỏ (vì điện trở sẽ ít thay đổi theo nhiệt độ, đảm bảo công suất lò) + Chậm già hóa (tức dây đốt ít bị biến đổi theo thời gian, do đó đảm bảo tuổi thọ của lò) - Vật liệu làm dây điện trở: Dây điện trở bằng hợp kim: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 + Hợp kim Crôm - Niken (Nicrôm): hợp kim này có độ bền cơ học cao vì có lớp màng Oxit Crôm (Cr2O3) bảo vệ, dẻo, dễ gia công, điện trở suất lớn, hệ số nhiệt điện trở bé, sử dụng với lò có nhiệt độ làm việc dưới 1200oC. + Hợp kim Crôm - Nhôm (Fexran) có các đặc điểm như hợp kim Nicrôm nhưng có nhược điểm là giòn, khó gia công, độ bền cơ học kém trong môi trường nhiệt độ cao. Dây điện trở bằng kim loại: Thường dùng những kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao: Molipden (Mo), Tantan (Ta) và Wonfram (W) dùng cho các lò điện trở chân không hoặc lò điện trở có khí bảo vệ.

Điện trở nung nóng bằng vật liệu phi kim loại: + Vật liệu Cacbuarun (SiC) chịu được nhiệt độ cao tới 14500C, thường dùng cho lò điện trở có nhiệt độ cao, dùng để tôi dụng cụ cắt gọt. + Cripton là hỗn hợp của graphic, cacbuarun và đất sét, chúng được chế tạo dưới dạng hạt có đường kính 2-3mm, thường dùng cho lò điện trở trong phòng thí nghiệm yêu cầu nhiệt độ lên đến 18000C. - Các loại lò điện trở thông dụng: Theo chế độ nung, lò điện trở được phân thành hai nhóm chính: Lò nung theo chu kỳ, Lò nung nóng liên tục. Lò nung theo chu kỳ: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 a – lò buồng b - lò giếng c - lò đẩy Hình 1.

Các loại lò điện trở + Lò buồng thường dùng để nhiệt luyện kim loại (thường hoá, ủ, thấm than v. Lò buồng được chế tạo với cấp công suất từ 25kW đến 75kW. Lò buồng dùng để tôi dụng cụ có nhiệt độ làm việc tới 1350°C, dùng dây điện trở bằng các thanh nung cacbuarun. + Lò giếng thường dùng để tôi kim loại và nhiệt luyện kim loại.

Buồng lò có dạng hình trụ tròn được chôn sâu trong lòng đất có nắp đậy. Lò giếng được chế tạo với cấp công suất từ 30 ÷ 75kW. + Lò đẩy có buồng kích thước chữ nhật dài. Các chi tiết cần nung được đặt lên giá và tôi theo từng mẻ.

Giá đỡ chi tiết được đưa vào buồng lò theo đường ray bằng một bộ đẩy dùng kích thuỷ lực hoặc kích khí nén. Lò nung nóng liên tục: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 + Lò băng: buồng lò có tiết diện chữ nhật dài, có băng tải chuyển động liên tục trong buồng lò. Chi tiết cần gia nhiệt được sắp xếp trên băng tải. Lò băng thường dùng để sấy chai, lọ trong công nghiệp chế biến thực phẩm.

+ Lò quay thường dùng để nhiệt luyện các chi tiết có kích thước nhỏ (bi, con lăn, vòng bi), các chi tiết cần gia nhiệt được bỏ trong thùng, trong quá trình nung nóng, thùng quay liên tục nhờ một hệ thống truyền động điện. Một số loại cảm biến nhiệt độ a. Nhiệt kế thuỷ ngân: chiều cao của cột thuỷ ngân tỷ lệ thuận với nhiệt độ của lò. Cấu tạo của cảm biến nhiệt độ loại nhiệt kế thủy ngân Trong đó: 1.

Điện cực tĩnh, có thể dịch chuyển được nhờ nam châm vĩnh cửu 2. Thuỷ ngân đóng vai trò như một cực động 3. Vỏ thuỷ tinh Như vậy, điện cực 1 và 2 tạo thành một cặp tiếp điểm. Khi nhiệt độ trong lò nhỏ hơn trị số nhiệt độ đặt, tiếp điểm 1-2 hở, còn khi nhiệt độ của lò bằng hoặc lớn hơn nhiệt độ đặt, tiếp điểm 1-2 kín.

Việc thay đổi trị số nhiệt độ đặt thực hiện bằng cách dịch chuyển điện cực tĩnh 1. - Ưu điểm: Cấu tạo đơn giản, cùng một lúc thực hiện ba chức năng: cảm biến, khâu chấp hành và chỉ thị nhiệt độ. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 - Nhược điểm: Chỉ dùng được đối với lò điện nhiệt độ thấp (t°< 650°C), độ nhạy không cao do quán tính nhiệt của thuỷ ngân lỏng lớn. Nhiệt điện trở (RN): Trị số điện trở của nhiệt điện trở thay đổi theo nhiệt độ theo biểu thức sau: 𝑅𝑅𝑁 = 𝑅𝑅𝑁𝑂 (1 + 𝛼𝑡 0 ) (1.2) Trong đó: 𝑅𝑅𝑁 - Trị số điện trở của nhiệt điện trở 𝑅𝑅𝑁𝑂 - Trị số điện trở của nhiệt điện trở trong điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ môi trường) 𝛼 - Hệ số nhiệt điện trở Với công nghệ chế tạo vật liệu bán dẫn, người ta có thể chế tạo được nhiệt điện trở với α > 0 và α < 0.

- Ưu điểm: cấu tạo đơn giản, kích thước nhỏ gọn, dễ gá lắp trong lò. - Nhược điểm: chỉ dùng được đối với lò nhiệt độ thấp (t°<650°C), trị số điện trở của nó chỉ tỷ lệ tuyến tính với nhiệt độ trong một dải nhất định. Cặp nhiệt ngẫu (CNN) có tên gọi thường dùng là can nhiệt. Khi đưa can nhiệt vào lò, nó sẽ xuất hiện một sức nhiệt điện e, trị số của e tỷ lệ tuyến tính với nhiệt độ của lò.

- Ưu điểm: trị số sức nhiệt điện e tỷ lệ tuyến tính với nhiệt độ trong một dải rộng, dùng được trong tất cả các loại lò nhiệt độ làm việc tới 1350°C. - Nhược điểm: trị số sức nhiệt điện rất bé nên cần phải có một khâu khuếch đại chất lượng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ