Luận văn: Tìm hiểu & Triển khai VoIP trên nền tảng 802.11

Luận văn nghiên cứu VoIP trên nền 802.11: Tìm hiểu sâu về công nghệ, kiến trúc, giao thức và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất VoIP qua mạng WiFi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. VoIP và chuẩn 802. L1

1.1. Cu6c cach mang VoIP

1.2. Các thánh phản chính của Vo802

1.3. Những yêutố của 802

1.4. Kê luận

2. Chương 2. Giao thức truyền voice qua LP

2.1. Kiển trủc và các tầng của OSI vả ÍP

2.1.1. Tầng vật lý Œhysieal

2.1.2. Tâng liên kết đữ liêu (Data link)

2.1.3. Tầng giao vận (FransporÐ

2.1.4. Tầng ứng dung (Application)

2.1.5. Tang img dung ¬

2.1.6. Tầng giao liệp mạng (Nelwork Interf[see TLaycr)

2.2. Giao thie IP

2.2.1. Khuôn đạng của một TCP seprnent

2.2.2. Thủ tục kếtnối LCP

2.2.3. Giao thie UDPAP

2.3. Khuên dạng của một LIDP datagram

2.4. Các giao thức bảo hiệu cuộc gợi

2.4.1. H33. Các thành phản chính trong cấu trúc 11323

2.4.2. Cáegiaothúc sử đụng để thực hiện cuộc gọi với chuan H.2

2.4.3. Giao thúc SIP và cáo so sánh với 11323

2.4.4. Cu trúc của thông điệp

2.4.5. Thiết lập cuộc gợi

2.4.6. Đảm thoại đa điểm (multipoint conference)

2.4.7. Sự phức tạp

2.4.8. Kha nang phan thanh cdc modul

2.5. Những giao thức truyền

2.5.1. Giao thức TƠMP Œmeret Control Message Prolocol)

2.5.2. Type

2.5.3. Giao thức thời gianthực RIP

2.5.4. GiaothứcRTCP Real Time Transport ContrelProtoeol

2.5.5. Giao thúc RSVP - Resotrce Reservation PretocoL

3. Chương 3. Chuyển mạch mềm trong VoIP

3.1. Chuyển mạch mềm vả kiến trúc phan tan

3.2. Các phương đức truy cập

3.3. Galeway bảo hiệu

3.4. Server img dung

3.5. IP Contex

4. Chương 4. Bảo mật, quản lý động và QaS trong Mobile TP

4.1. Bao mat va Vo802.11

4.1.1. Mô hình bảo mặt WL

4.1.2. Kiến trúc mạng với WLAN

4.1.3. WiFi Protected Access

4.1.4. 8021x và BÁP Adyanced SeeuHify

4.2. Phương pháp MobilelD

4.2.1. Ấc hoạt đỘNg

4.2.2. Uunhược điển

4.2.3. Giải pháp tối ra định tuyển

4.3. Những mô hình chuyên đổi LP động

4.3.1. SEP-Rased Mobility

4.3.2. Những xu hướng ở lớp vận chượ

4.3.3. DNS-Domain name system

4.3.4. Micromobility va Fast Handoff

4.4. Qos trong mạng WLAN

4.4.1. Mô phỏng dộ trễ của Voip trong mạng WLAA

4.4.2. Câuhình thành phẩn

4.4.3. Chương trình vả kết quả. Thuật toán chương trình mô phỏng dộ tể của VoIP trong mạng WLAN

4.4.4. Giao điện mô phông

4.4.5. Kết quá thực hiện

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỂ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. VoIP trên 802

Cuộc cách mạng VoIP đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp. Việc tích hợp VoIP trên nền tảng mạng không dây 802.11 mở ra nhiều tiềm năng, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp và cá nhân. Luận văn VoIP này tập trung vào việc khám phá những khía cạnh kỹ thuật, thách thức và giải pháp liên quan đến việc triển khai công nghệ VoIP trên WiFi. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về VoIP WiFi, từ các giao thức truyền dẫn đến các vấn đề bảo mật VoIP trên 802.11chất lượng VoIP trên 802.11. Nghiên cứu này cũng sẽ đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng VoIP trên WiFi và các phương pháp mô phỏng VoIP trên WiFi. Sự phát triển của VoIP 802.11 không chỉ mang lại lợi ích về chi phí mà còn tăng tính linh hoạt và tiện lợi cho người dùng. Tuy nhiên, để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt, cần phải giải quyết các vấn đề liên quan đến độ trễ, mất gói tinbảo mật. Luận văn này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh này, cung cấp các phân tích và đề xuất cụ thể để tối ưu hóa triển khai VoIP trên WiFi.

1.1. Lịch sử và sự phát triển của công nghệ VoIP

Phần này sẽ trình bày lịch sử phát triển của công nghệ VoIP, từ những ý tưởng ban đầu đến các tiêu chuẩn và ứng dụng hiện tại. Nó sẽ bao gồm các cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của giao thức VoIP trên WiFi, cũng như những đóng góp của các tổ chức và cá nhân trong lĩnh vực này. Từ các hệ thống VoIP sơ khai dựa trên mạng hữu tuyến, cho đến sự trỗi dậy của Wireless VoIP và các ứng dụng trên thiết bị di động, phần này sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sự tiến hóa của VoIP.

1.2. Các thành phần chính của hệ thống VoIP trên nền 802.11

Hệ thống VoIP trên nền 802.11 bao gồm nhiều thành phần, từ các thiết bị đầu cuối (điện thoại VoIP, điện thoại thông minh) đến các thiết bị mạng (điểm truy cập WiFi, bộ định tuyến) và các máy chủ ứng dụng (SIP server, Media server). Mỗi thành phần đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cuộc gọi VoIP được thiết lập và duy trì một cách trơn tru. Phần này sẽ mô tả chi tiết chức năng của từng thành phần, cũng như cách chúng tương tác với nhau để tạo thành một hệ thống VoIP WiFi hoàn chỉnh. Kiến trúc mạng VoIP cần được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về chất lượng dịch vụ (QoS), bảo mậtkhả năng mở rộng.

1.3. Ưu điểm và nhược điểm của VoIP so với điện thoại truyền thống

VoIP mang lại nhiều ưu điểm so với điện thoại truyền thống, bao gồm chi phí thấp hơn, tính linh hoạt cao hơn và khả năng tích hợp với các ứng dụng và dịch vụ khác. Tuy nhiên, nó cũng có những nhược điểm nhất định, chẳng hạn như phụ thuộc vào kết nối internet, yêu cầu cấu hình phức tạp và dễ bị tấn công bảo mật. Phần này sẽ so sánh chi tiết các ưu điểm và nhược điểm của VoIP so với điện thoại truyền thống, giúp người đọc hiểu rõ hơn về những lợi ích và hạn chế của công nghệ VoIP.

II. Phân tích giao thức VoIP trên WiFi 802

Để triển khai VoIP trên WiFi hiệu quả, việc hiểu rõ các giao thức VoIP trên WiFi là rất quan trọng. Giao thức RTPgiao thức SIP là hai giao thức chính được sử dụng trong hệ thống VoIP. RTP được sử dụng để truyền tải dữ liệu âm thanh, trong khi SIP được sử dụng để thiết lập, duy trì và kết thúc cuộc gọi. Ngoài ra, còn có các giao thức khác như H.323MGCP, mặc dù chúng ít được sử dụng hơn trong các hệ thống VoIP hiện đại. Phần này sẽ phân tích chi tiết cấu trúc và chức năng của từng giao thức, cũng như cách chúng tương tác với nhau để đảm bảo cuộc gọi VoIP được thực hiện thành công. Việc lựa chọn giao thức VoIP phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm yêu cầu về bảo mật, khả năng tương thíchhiệu năng.

2.1. Giao thức SIP Cách thức hoạt động và ứng dụng thực tế

SIP (Session Initiation Protocol) là một giao thức báo hiệu được sử dụng để thiết lập, thay đổi và kết thúc các phiên truyền thông đa phương tiện, bao gồm cả cuộc gọi VoIP. Nó hoạt động ở lớp ứng dụng của mô hình OSI và sử dụng các tin nhắn văn bản để trao đổi thông tin giữa các thiết bị. Phần này sẽ mô tả chi tiết cú pháp và ngữ nghĩa của các tin nhắn SIP, cũng như cách SIP được sử dụng để thực hiện các chức năng như đăng ký, định vị và thiết lập cuộc gọi. Nó cũng sẽ đề cập đến các tiện ích mở rộng của SIP và cách chúng được sử dụng để hỗ trợ các tính năng nâng cao như chuyển cuộc gọi, hội nghị và tin nhắn tức thời.

2.2. Giao thức RTP Truyền tải dữ liệu âm thanh hiệu quả trên WiFi

RTP (Real-time Transport Protocol) là một giao thức truyền tải được sử dụng để truyền tải dữ liệu thời gian thực, chẳng hạn như âm thanh và video, qua mạng IP. Nó cung cấp các cơ chế để đánh số thứ tự gói tin, phát hiện mất gói tin và đồng bộ hóa các luồng dữ liệu khác nhau. Phần này sẽ mô tả chi tiết cấu trúc gói tin RTP, cũng như cách RTP được sử dụng để truyền tải dữ liệu âm thanh trong các cuộc gọi VoIP. Nó cũng sẽ đề cập đến các codec âm thanh khác nhau và cách chúng ảnh hưởng đến chất lượng âm thanhbăng thông yêu cầu.

2.3. So sánh giao thức SIP và H.323 Lựa chọn nào tốt hơn cho VoIP

SIPH.323 là hai giao thức báo hiệu chính được sử dụng trong các hệ thống VoIP. Mặc dù cả hai giao thức đều có thể được sử dụng để thiết lập cuộc gọi VoIP, chúng có những khác biệt quan trọng về kiến trúc, độ phức tạpkhả năng mở rộng. SIP thường được coi là đơn giản hơn và linh hoạt hơn H.323, và nó đã trở thành giao thức báo hiệu phổ biến nhất trong các hệ thống VoIP hiện đại. Phần này sẽ so sánh chi tiết SIPH.323, giúp người đọc hiểu rõ hơn về những ưu điểm và nhược điểm của từng giao thức và đưa ra lựa chọn phù hợp cho ứng dụng của mình.

III. Cách tối ưu chất lượng VoIP WiFi Bí quyết và phương pháp hiệu quả

Một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai VoIP trên WiFi là đảm bảo chất lượng VoIP trên 802.11. Mạng không dây 802.11 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiễu sóng, tắc nghẽnmất gói tin, tất cả đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh của cuộc gọi VoIP. Để giải quyết vấn đề này, cần phải áp dụng các kỹ thuật QoS (Quality of Service) để ưu tiên lưu lượng VoIP so với các loại lưu lượng khác. Ngoài ra, việc lựa chọn codec âm thanh phù hợp và cấu hình mạng WiFi một cách tối ưu cũng rất quan trọng. Phần này sẽ trình bày các bí quyết và phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa chất lượng VoIP trên WiFi, giúp người đọc triển khai VoIP một cách thành công và mang lại trải nghiệm người dùng tốt.

3.1. Kỹ thuật QoS Ưu tiên lưu lượng VoIP trong mạng WiFi

QoS (Quality of Service) là một tập hợp các kỹ thuật được sử dụng để ưu tiên lưu lượng mạng quan trọng, chẳng hạn như lưu lượng VoIP, so với các loại lưu lượng khác. Trong mạng WiFi, có nhiều cơ chế QoS khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm WMM (Wireless Multimedia)DSCP (Differentiated Services Code Point). Phần này sẽ mô tả chi tiết các cơ chế QoS này và cách chúng có thể được cấu hình để ưu tiên lưu lượng VoIP, đảm bảo chất lượng âm thanh tốt ngay cả khi mạng bị tắc nghẽn.

3.2. Lựa chọn codec âm thanh Ảnh hưởng đến chất lượng và băng thông VoIP

Codec âm thanh là một thuật toán được sử dụng để mã hóa và giải mã dữ liệu âm thanh. Các codec âm thanh khác nhau có chất lượng âm thanh và băng thông yêu cầu khác nhau. Việc lựa chọn codec âm thanh phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng VoIP tốt mà không lãng phí quá nhiều băng thông. Phần này sẽ so sánh các codec âm thanh phổ biến, chẳng hạn như G.711, G.729iLBC, và đưa ra khuyến nghị về việc lựa chọn codec âm thanh phù hợp cho các ứng dụng VoIP khác nhau.

3.3. Cấu hình WiFi tối ưu Giảm thiểu nhiễu và tăng cường tín hiệu cho VoIP

Cấu hình mạng WiFi một cách tối ưu là rất quan trọng để giảm thiểu nhiễu sóng và tăng cường tín hiệu, đảm bảo chất lượng VoIP tốt. Điều này bao gồm việc lựa chọn kênh WiFi phù hợp, điều chỉnh công suất phát của điểm truy cập và sử dụng các kỹ thuật MIMO (Multiple-Input Multiple-Output). Phần này sẽ trình bày các mẹo và thủ thuật để cấu hình mạng WiFi một cách tối ưu, giúp người đọc cải thiện hiệu năng VoIP và giảm thiểu các vấn đề liên quan đến kết nối WiFi.

IV. Bảo mật VoIP trên 802

Bảo mật VoIP trên 802.11 là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm khi triển khai VoIP trên mạng không dây. Mạng WiFi dễ bị tấn công hơn so với mạng có dây, và các cuộc gọi VoIP có thể bị nghe lén, giả mạo hoặc từ chối dịch vụ. Để bảo vệ hệ thống VoIP, cần phải áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực người dùngkiểm soát truy cập. Phần này sẽ trình bày các mối đe dọa bảo mật phổ biến đối với hệ thống VoIP, cũng như các biện pháp bảo mật hiệu quả để ngăn chặn tấn công và bảo vệ dữ liệu.

4.1. Các mối đe dọa bảo mật đối với VoIP trên mạng WiFi

Hệ thống VoIP trên WiFi có thể bị tấn công bởi nhiều loại tấn công bảo mật khác nhau, bao gồm nghe lén cuộc gọi, giả mạo ID người gọi, tấn công từ chối dịch vụ (DoS)tấn công trung gian (Man-in-the-Middle). Phần này sẽ mô tả chi tiết các loại tấn công này và cách chúng có thể được thực hiện, giúp người đọc hiểu rõ hơn về những rủi ro bảo mật mà hệ thống VoIP của họ có thể phải đối mặt.

4.2. Mã hóa dữ liệu Bảo vệ cuộc gọi VoIP khỏi bị nghe lén

Mã hóa dữ liệu là một kỹ thuật được sử dụng để bảo vệ dữ liệu khỏi bị đọc bởi những người không có quyền. Trong hệ thống VoIP, mã hóa dữ liệu có thể được sử dụng để bảo vệ cuộc gọi khỏi bị nghe lén. Có nhiều giao thức mã hóa khác nhau có thể được sử dụng, chẳng hạn như SRTP (Secure Real-time Transport Protocol)TLS (Transport Layer Security). Phần này sẽ mô tả chi tiết các giao thức mã hóa này và cách chúng có thể được sử dụng để bảo vệ cuộc gọi VoIP.

4.3. Xác thực người dùng và kiểm soát truy cập Ngăn chặn truy cập trái phép

Xác thực người dùngkiểm soát truy cập là các biện pháp bảo mật được sử dụng để ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống VoIP. Xác thực người dùng đảm bảo rằng chỉ những người dùng được phép mới có thể truy cập vào hệ thống, trong khi kiểm soát truy cập giới hạn quyền truy cập của người dùng vào các tài nguyên cụ thể. Phần này sẽ mô tả các phương pháp xác thực người dùng khác nhau, chẳng hạn như sử dụng mật khẩu và chứng chỉ số, cũng như các kỹ thuật kiểm soát truy cập khác nhau, chẳng hạn như sử dụng danh sách kiểm soát truy cập (ACLs).

V. Nghiên cứu và mô phỏng hiệu năng VoIP trên WiFi Đánh giá thực tế

Việc đánh giá VoIP trên 802.11 một cách thực tế thông qua mô phỏng VoIP trên WiFi là rất quan trọng để hiểu rõ hiệu năng VoIP trên WiFi trong các điều kiện khác nhau. Các công cụ mô phỏng mạng có thể được sử dụng để tạo ra các kịch bản mạng khác nhau và đo lường các thông số hiệu năng quan trọng, chẳng hạn như độ trễ, mất gói tinjitter. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa cấu hình mạng WiFi và lựa chọn các codec âm thanh phù hợp. Phần này sẽ trình bày một số nghiên cứu và mô phỏng điển hình về hiệu năng VoIP trên WiFi, cũng như các công cụ mô phỏng mạng phổ biến.

5.1. Các công cụ mô phỏng mạng phổ biến cho đánh giá VoIP

Có nhiều công cụ mô phỏng mạng khác nhau có thể được sử dụng để đánh giá VoIP. Một số công cụ phổ biến bao gồm NS-3, OPNETGNS3. Các công cụ này cho phép người dùng tạo ra các kịch bản mạng phức tạp và mô phỏng hoạt động của các giao thức mạng khác nhau, bao gồm cả giao thức VoIP. Phần này sẽ so sánh các công cụ mô phỏng mạng này và đưa ra khuyến nghị về việc lựa chọn công cụ phù hợp cho các ứng dụng đánh giá VoIP khác nhau.

5.2. Các tham số hiệu năng quan trọng cần đo lường trong mô phỏng

Khi mô phỏng hiệu năng VoIP, có một số tham số quan trọng cần được đo lường, bao gồm độ trễ (latency), mất gói tin (packet loss)jitter (độ trễ biến đổi). Độ trễ là thời gian cần thiết để một gói tin di chuyển từ nguồn đến đích. Mất gói tin là tỷ lệ các gói tin bị mất trong quá trình truyền tải. Jitter là sự biến đổi của độ trễ theo thời gian. Phần này sẽ mô tả chi tiết các tham số này và cách chúng ảnh hưởng đến chất lượng VoIP.

5.3. Phân tích kết quả mô phỏng Đề xuất cải thiện hiệu năng VoIP

Sau khi thực hiện mô phỏng hiệu năng VoIP, cần phải phân tích kết quả để xác định các vấn đề và đề xuất các giải pháp cải thiện. Điều này có thể bao gồm việc điều chỉnh cấu hình mạng WiFi, thay đổi codec âm thanh hoặc triển khai các kỹ thuật QoS bổ sung. Phần này sẽ trình bày các kỹ thuật phân tích kết quả mô phỏng và đưa ra các đề xuất cụ thể để cải thiện hiệu năng VoIP.

VI. Hướng phát triển và ứng dụng tương lai của VoIP trên 802

Sự phát triển của VoIP trên mạng không dây 802.11 vẫn còn nhiều tiềm năng. Với sự ra đời của các chuẩn WiFi mới, chẳng hạn như 802.11ax (WiFi 6)802.11be (WiFi 7), hiệu năngkhả năng mở rộng của mạng WiFi sẽ được cải thiện đáng kể, mở ra nhiều cơ hội mới cho ứng dụng VoIP. Ngoài ra, sự phát triển của các công nghệ 5G6G cũng sẽ tạo ra những tác động lớn đến lĩnh vực VoIP, cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi VoIP với chất lượng cao ở bất kỳ đâu. Phần này sẽ trình bày các hướng phát triển và ứng dụng tương lai của VoIP trên 802.11, cũng như những thách thức và cơ hội mà lĩnh vực này phải đối mặt.

6.1. Tích hợp VoIP với các công nghệ mới 5G IoT và AI

VoIP có thể được tích hợp với nhiều công nghệ mới, chẳng hạn như 5G, IoT (Internet of Things)AI (Artificial Intelligence), để tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mới. Ví dụ, VoIP có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ liên lạc trong các ứng dụng IoT, hoặc để cung cấp các trợ lý ảo dựa trên AI. Phần này sẽ trình bày các ví dụ về tích hợp VoIP với các công nghệ mới và thảo luận về những lợi ích và thách thức của việc tích hợp này.

6.2. Các thách thức và cơ hội trong phát triển VoIP trên WiFi 6 7

Các chuẩn WiFi mới, chẳng hạn như 802.11ax (WiFi 6)802.11be (WiFi 7), mang lại nhiều cải tiến về hiệu năngkhả năng mở rộng, tạo ra nhiều cơ hội mới cho VoIP. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra một số thách thức, chẳng hạn như cần phải cập nhật các thiết bị và phần mềm để hỗ trợ các chuẩn WiFi mới. Phần này sẽ thảo luận về các thách thức và cơ hội trong phát triển VoIP trên WiFi 6/7.

6.3. Ứng dụng VoIP trong các lĩnh vực mới Y tế giáo dục và sản xuất

VoIP có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như y tế, giáo dụcsản xuất. Ví dụ, VoIP có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ khám bệnh từ xa, các lớp học trực tuyến và các hệ thống liên lạc trong nhà máy. Phần này sẽ trình bày các ví dụ về ứng dụng VoIP trong các lĩnh vực mới và thảo luận về những lợi ích và thách thức của việc triển khai VoIP trong các lĩnh vực này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘT NGUYÊN SƠN TÙNG TIMIMEU VOIP TREN NEN 802.11 Chuyên ngành : Kỹ thuật Truyền thông LUẬN VAN THAG ST KỸ THUẬT Kỹ thuật Truyền thông NGƯỜI IƯỚNG DĂK KIIOA HỌC: 1.TS NGUYEN TIEN DUNG Ha Noi — Năm 2014 LOI CAM BOAN Tôi cam đoạn đây là công trình nghiên cứu gũa riông tôi Các số liệu, kết quả nêu trong luận van là trung thực và chưa từng được ai công bế trong bat ky công trình nào khác. Tác giả luận văn ký vả ghi rõ họ tên Nguyễn Sơn Tùng MỤC LỤC LOI CAM BOAN. Exror! Bookmark not defined DANH MỤC CÁC KỶ HIỆU, CÁC CHU VIET TATError! Bookmark not defined. DANH MỤC CÁC BẰNG.Firor! Bookmark not defined DANH MUC CAC HINH VE, BO THI.

Error! Bookmark not defined LOI MO BAU. VoIP và chuẩn 802. L1 11 Cu6c cach mang VoIP .2 Các thánh phản chính của Vo802. HH HH HH ngu 15 1.3 Những yêutổ của 802.

17 14 Kê luận a Chương2. Giao thức truyền voice qua LP.1 Kiển trủc và các tầng của OSI vả ÍP,. co tr nen —. Tầng vậtlý Œhysieal).2 Tâng liên kết đữ liêu (Data link) 2.

Tầng giao vận (FransporÐ.7 Tầng ứng dung (Application).21 Tang img dung ¬. Tầng giao liệp mạng (Nelwork Interf[see TLaycr).24 213 Giao thie IP - - - cA 21. ¬ - « _ Khuôn đạng của một TCP seprnent: - - 25 e — Thủtụckếtnối LCP. TH HH ng.32 Giao thie UDPAP - - - ¬-.

22 | cr Computer Telephony 23 | CTL Computer Telephony Intergration 24 | DOF Disongate Confirmation 25 | DHCP Dianmic Host Configuaration Protocol 26 | DNS Domain Name Service 27 | DRO Disongage Requesl 28 |DS0 Digitl Signal Level 0 29 | pscP Dill Serv Code Point 30. | DTMF Dial Tone Multi Frequency 3L | BAN Enterprise Area Network 32 |ECTF Enterprise Computer Telephony Forum 33 |ETSL European Telocommunications Standards Institude 34 | FIFO First In First Out 35 | GSM Global System for Mobile 36 | GSIN General Switched ‘lelephone Network 37 | GT Global Transit 38. | HTTP Hypertext Transfer protacol 39 |IETE Internet Enginerring Task Force 40 |TP Tuternet Protoval 4L | ex Internetwork Protocol Exchange 4 |IRQ Information Request 43 | 1S Tutegrated Service 44 | ISDN Integrated Services Digital Network 45 | TSP Tntemet Service Provider DANITMỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT | Tè viết Ý nghĩa 1 | ACD Automatic Call Distribution 2 |ACHIT Algebraic Code Excited Linear Prediction 3. | ACF Admission Confirmation 4 | ACK Acknowledgment 5 |ACR Admission Control Routine 6 | ADPCM Adaptive Difference PCM 7 | ADSL Asymmetric Digital Subcriber Line § | ARI Admission Reject 9 | ARP Address Resolution Protocol 10 | ARQ Admission Request 11 |ASCH American Su=ndard Code for Tn[ormation Tnlercharge 12 |ATM Asynchronous Transfer Mode 13, | AVT Audio/Video/Transport 14 | BCF Bandwidth Change Confirmation 15 | BISDN Broadband-Integrated Services Digital Network 16 | BRI Bandwidth Change Reject 17 |BRQ Bandwidth Change Request 18 | CIF Common Intermediate Format 19 |CQ Custom Queuing 20 | CRIP Compress Realtime ‘Iransport Protocol 21 |CRV Call Reference Value 22 | cr Computer Telephony 23 | CTL Computer Telephony Intergration 24 | DOF Disongate Confirmation 25 | DHCP Dianmic Host Configuaration Protocol 26 | DNS Domain Name Service 27 | DRO Disongage Requesl 28 |DS0 Digitl Signal Level 0 29 | pscP Dill Serv Code Point 30.

| DTMF Dial Tone Multi Frequency 3L | BAN Enterprise Area Network 32 |ECTF Enterprise Computer Telephony Forum 33 |ETSL European Telocommunications Standards Institude 34 | FIFO First In First Out 35 | GSM Global System for Mobile 36 | GSIN General Switched ‘lelephone Network 37 | GT Global Transit 38. | HTTP Hypertext Transfer protacol 39 |IETE Internet Enginerring Task Force 40 |TP Tuternet Protoval 4L | ex Internetwork Protocol Exchange 4 |IRQ Information Request 43 | 1S Tutegrated Service 44 | ISDN Integrated Services Digital Network 45 | TSP Tntemet Service Provider 22 | cr Computer Telephony 23 | CTL Computer Telephony Intergration 24 | DOF Disongate Confirmation 25 | DHCP Dianmic Host Configuaration Protocol 26 | DNS Domain Name Service 27 | DRO Disongage Requesl 28 |DS0 Digitl Signal Level 0 29 | pscP Dill Serv Code Point 30. | DTMF Dial Tone Multi Frequency 3L | BAN Enterprise Area Network 32 |ECTF Enterprise Computer Telephony Forum 33 |ETSL European Telocommunications Standards Institude 34 | FIFO First In First Out 35 | GSM Global System for Mobile 36 | GSIN General Switched ‘lelephone Network 37 | GT Global Transit 38. | HTTP Hypertext Transfer protacol 39 |IETE Internet Enginerring Task Force 40 |TP Tuternet Protoval 4L | ex Internetwork Protocol Exchange 4 |IRQ Information Request 43 | 1S Tutegrated Service 44 | ISDN Integrated Services Digital Network 45 | TSP Tntemet Service Provider « — Khuên dạng của một LIDP datagram - -.2 Các giao thức bảo hiệu cuộc gợi 3 221 H33.

Các thành phản chính trong cấu trúc 11323. ne 28 2212 Cáegiaothúc sử đụng để thực hiện cuộc gọi với chuan H.2 —_ Giao thúc SIP và cáo so sánh với 11323 - -.23 Cu trúc của thông điệp.24 Thiết lập cuộc gợi 37 22.25 Đảm thoại đa điểm (multipoint conference) we BD 22.26 Sự phức tạp 41 22.27 Kha nang phan thanh cdc modul wD 2.3 Những giao thức truyền. The H HH Hư Hi ng re gưe +.1 Giao thức TƠMP Œmeret Control Message Prolocol) .2 Type - - we AB 2.3 Giao thức thời gianthực RIP --44 23. 45 24433 GiaothứcRTCP Real Time Transport ContrelProtoeol.4 Giao thúc RSVP - Resotrce Reservation PretocoL 48 Chương 3.

Chuyển mạch mềm trong VoIP.1 Chuyển mạch mềm vả kiến trúc phan tan .2 Các phương đức truy cập.---e+ s2 3⁄23 Galeway bảo hiệu - -. Server img dung.2 IP Contex - 5 « — Khuên dạng của một LIDP datagram - -.2 Các giao thức bảo hiệu cuộc gợi 3 221 H33. Các thành phản chính trong cấu trúc 11323. ne 28 2212 Cáegiaothúc sử đụng để thực hiện cuộc gọi với chuan H.2 —_ Giao thúc SIP và cáo so sánh với 11323 - -.23 Cu trúc của thông điệp.24 Thiết lập cuộc gợi 37 22.25 Đảm thoại đa điểm (multipoint conference) we BD 22.26 Sự phức tạp 41 22.27 Kha nang phan thanh cdc modul wD 2.3 Những giao thức truyền.

The H HH Hư Hi ng re gưe +.1 Giao thức TƠMP Œmeret Control Message Prolocol) .2 Type - - we AB 2.3 Giao thức thời gianthực RIP --44 23. 45 24433 GiaothứcRTCP Real Time Transport ContrelProtoeol.4 Giao thúc RSVP - Resotrce Reservation PretocoL 48 Chương 3. Chuyển mạch mềm trong VoIP.1 Chuyển mạch mềm vả kiến trúc phan tan .2 Các phương đức truy cập.---e+ s2 3⁄23 Galeway bảo hiệu - -. Server img dung.2 IP Contex - 5 DANITMỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT | Tè viết Ý nghĩa 1 | ACD Automatic Call Distribution 2 |ACHIT Algebraic Code Excited Linear Prediction 3.

| ACF Admission Confirmation 4 | ACK Acknowledgment 5 |ACR Admission Control Routine 6 | ADPCM Adaptive Difference PCM 7 | ADSL Asymmetric Digital Subcriber Line § | ARI Admission Reject 9 | ARP Address Resolution Protocol 10 | ARQ Admission Request 11 |ASCH American Su=ndard Code for Tn[ormation Tnlercharge 12 |ATM Asynchronous Transfer Mode 13, | AVT Audio/Video/Transport 14 | BCF Bandwidth Change Confirmation 15 | BISDN Broadband-Integrated Services Digital Network 16 | BRI Bandwidth Change Reject 17 |BRQ Bandwidth Change Request 18 | CIF Common Intermediate Format 19 |CQ Custom Queuing 20 | CRIP Compress Realtime ‘Iransport Protocol 21 |CRV Call Reference Value 46 | TSUP TSDN User Part 47 | ITSP Intemet Telephone Service Provider 48 |TTU Triemational Telecommumcalion Umon 9 |rut [ntsmemamimdleSumlndmviom. 50) | IVR Interactive Voice Response Sl | LAN Local Area Network 432 | LCF Localtion Confirmation 43 | LDAP Link Access Procedure Ou Channel 44 | LEI Link Fragment and Interleaving 4$ | LRI Location Reject 56 | LRQ Location Request s7 | MC Multipoint Controller 48 | MCS Mullipoint Communications System 49 | MCU Multipoint Control Unit 60 | MGCP Media Galeway Control Protocol 61L |ORL Open Systems Interconnection 62 | PBX Private Branch Exchange 63 | POM Pulse Cade Modulation 61 |PQ Priority Queuing 65 | PSTN Public Switched Telephone Network Quality of Service Registration, Admission and Status Resource Reservation Protocol Chương 4. Bảo mật, quản lý động và QaS trong Mobile TP.1 Bao mat va Vo802.11 - - - - 59 411 Mô hình bảo mặt WL. co ehreHoerererie 41⁄2 Kiến trúc mạng với WLAN - - - on OF 41.3 WiFi Protected Access - ¬- 4.

8021x và BÁP Adyanced SeeuHify.1 Phương pháp MobilelD. - wT? 4211 Ấc hoạt đỘNg. o0 02 HH 1tr wn TD 4212 Uunhược điển - -ò.78 A213 Giải pháp tối ra định tuyển 74 4.2 Những mô hình chuyên đổi LP động.21 SEP-Rased Mobility 12.32 Những xu hướng ở lớp vận chượ 42.23 DNS-Domain name system 4.43 Micromobility va Fast Handoff 42. RŨ 43° Qos trong mạng WLAN,.

Mô phỏng dộ trễ của Voip trong mạng WLAA 51 Câuhình thành phẩn - - .2 Chương trình vả kết quả. Thuật toán chương trình mô phỏng dộ tể của VoIP trong mạng WLAN.2 Giao điện mô phông - - ~.23 _ Kết quá thực hiện | 5.3 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. 69 | RTCP Real Time Control Protocol 70 «| RIP Realtime Transport Protocol 71 SAP Service Access Point 72 | SCN Switched Circuit Network 73 | SDP Session Deseripsion Protocol 74 | SIP Session Iniliation Protocol 75 | SS7 Signaling System 7 76 | TCP Transmisstion Control Protocol 77 | IDM Time Division Multiplexing 78 | ToS Type of Service 79 | UDP User Datagram Protocol 80 | VoIP Voice over IP 81 | VPN Virtual Private Network 82 | WAN, Wide Area Network 83 | WFQ Weighted l'air Queuing 5. HƯỚNG PHÁT TRIẾN ĐỂ TÀI %4 'TẢI LIỆU THAM KHẢO.

PHỤ LỤC « — Khuên dạng của một LIDP datagram - -.2 Các giao thức bảo hiệu cuộc gợi 3 221 H33. Các thành phản chính trong cấu trúc 11323. ne 28 2212 Cáegiaothúc sử đụng để thực hiện cuộc gọi với chuan H.2 —_ Giao thúc SIP và cáo so sánh với 11323 - -.23 Cu trúc của thông điệp.24 Thiết lập cuộc gợi 37 22.25 Đảm thoại đa điểm (multipoint conference) we BD 22.26 Sự phức tạp 41 22.27 Kha nang phan thanh cdc modul wD 2.3 Những giao thức truyền. The H HH Hư Hi ng re gưe +.1 Giao thức TƠMP Œmeret Control Message Prolocol) .2 Type - - we AB 2.3 Giao thức thời gianthực RIP --44 23.

45 24433 GiaothứcRTCP Real Time Transport ContrelProtoeol.4 Giao thúc RSVP - Resotrce Reservation PretocoL 48 Chương 3. Chuyển mạch mềm trong VoIP.1 Chuyển mạch mềm vả kiến trúc phan tan .2 Các phương đức truy cập.---e+ s2 3⁄23 Galeway bảo hiệu - -. Server img dung.2 IP Contex - 5 DANITMỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT | Tè viết Ý nghĩa 1 | ACD Automatic Call Distribution 2 |ACHIT Algebraic Code Excited Linear Prediction 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ