Luận văn: Nghiên cứu Công Nghệ Mạng Không Dây và Đề xuất Mô hình Ứng dụng (ĐH Bách Khoa HN)

Luận văn nghiên cứu công nghệ mạng không dây hiện đại. Đề xuất mô hình ứng dụng thực tiễn, tối ưu hóa hiệu suất và mở rộng khả năng kết nối.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2006

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG KHÔNG DÂY

1.1. KHÁI NIỆM VÀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN

1.2. MÔ HÌNH KẾT NỐI

1.2.1. Mô hình kết nối WiFi

1.2. Kết nối Điểm- Điểm (Peer to Peer Mode)

1.2. Kết nối Điểm- Ba điểm (Infrastructure Mode)

1.4. Kết nối dạng Lưới (Mesh)

1.4. CÁC KỸ THUẬT ĐIỀU CHẾ

1.41. Kỹ thuật điều chế trải phổ (Spread Spetrum technique)

1.41. Kỹ thuật điều chế phân chia theo tần số trực giao OFDM

1.5. MỘT SỐ TIỂU CHUẨN KỸ THUẬT TIÊU BIỂU CHO WLAN.x

1.6. VẤN ĐỀ TẦN SỐ

1.6.1. Dải tần sử dụng

1.6.2. Khả năng tái sử dụng tần số và nhiễu của Wi-Fi

1.7. CHUYỂN VÙNG

1.8. VẤN ĐỀ BẢO MẬT

1.8.1. Xác thực qua hệ thống mở (Open Authentication)

1.8.2. Xác thực qua khóa chia sẻ (Shared-key Authentication)

1.8.3. Bảo mật dữ liệu thông qua WEP (Wired Equivalent Privacy)

1.4. Bao mat dé ligu théng qua LAP

1.9. QUẦN LÝ CHAT LƯỢNG DỊCII VỤ

1.10. SO SÁNI CÔNG NGHỆ WII— CÔNG ‘NGI i, WIMAX

1.11. KETLUAN CHƯƠNG

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỊ TRƯỜNG VÀ THIẾT LẬP MẠNG KHÔNG DÂY

2.1. TAC DONG DEN TID TRUONG VIEN THONG

2.2. KINH NGHIÊM TRIÊN KHAI

2.3. NHU CAU PHAT TRIEN WLAN

2.4. LAP DAT MANG KHONG DAY

2.5. Thi mạng không dây

2.6. Báo mật hệ thông

2.7. xử lý sự cố mạng

2.5. KT LUẬN

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH ỨNG DỤNG CHO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI

3.1. NHU CẤU VŨ SỰ GẢN TIHäT CỦA VIỆC PHỦ SÓNG

3.2. MÔ HÌNH KẾT NÓI CHO TRƯỞNG DH CÔNG NGHIỆP

3.3. TRIEN KHAI WiMax KẾT HỢP WIFI

3.4. KRTLUAN - KẾT LUẬN

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Nghệ Mạng Không Dây Lịch Sử Ưu Điểm

Thị trường viễn thông đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với xu hướng tăng nhanh số lượng thiết bị kết nối. Từ máy tính để bàn đến thiết bị cầm tay (PDA) và điện thoại di động, tất cả đều được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và kết nối với nhau, cũng như với Internet. Một xu hướng quan trọng khác là sự thu hẹp khoảng cách giữa các lĩnh vực thông tin, thông tin thoại (Telecommunication) và thông tin dữ liệu (Data communication). Hai lĩnh vực này đang hội tụ, cho phép thoại qua mạng dữ liệu và ngược lại, thúc đẩy sự phát triển kỹ thuật. Trong lĩnh vực truyền thông truyền thống, các hệ thống thông tin di động đang phát triển lên thế hệ 3. Trong lĩnh vực truyền số liệu, truy cập không dây được xem là động lực cho sự phát triển của các tiêu chuẩn chung cho mạng cục bộ không dây WLAN, tiêu biểu là họ tiêu chuẩn 802.11x của IEEE, hay còn gọi là Wi-Fi. Tất cả các xu hướng này làm phong phú môi trường đa truy nhập và thay đổi thị trường viễn thông trong nước và thế giới.

1.1. Khái Niệm và Lịch Sử Phát Triển Mạng Không Dây WiFi

Mạng không dây, đặc biệt là WiFi, đã trải qua một quá trình phát triển dài, từ những thử nghiệm ban đầu đến khi trở thành công nghệ phổ biến như hiện nay. Quá trình này gắn liền với sự ra đời và hoàn thiện của các tiêu chuẩn IEEE 802.11. Các phiên bản như 802.11b, 802.11g, 802.11n và mới nhất là 802.11ax (Wi-Fi 6) liên tục cải thiện tốc độ, phạm vi và hiệu quả sử dụng năng lượng. Sự phát triển của WiFi đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta truy cập Internet và chia sẻ dữ liệu, đặc biệt là trong môi trường di động và các khu vực công cộng.

1.2. Các Mô Hình Kết Nối Phổ Biến Trong Mạng Không Dây

Mạng không dây hỗ trợ nhiều mô hình kết nối khác nhau, phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau. Các mô hình phổ biến bao gồm: kết nối điểm-điểm (Peer-to-Peer), kết nối điểm-đa điểm (Infrastructure Mode) sử dụng Access Point (AP), và kết nối dạng lưới (Mesh). Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng. Mô hình điểm-điểm phù hợp cho việc chia sẻ dữ liệu trực tiếp giữa các thiết bị. Mô hình Infrastructure Mode sử dụng AP cung cấp phạm vi phủ sóng rộng và khả năng quản lý tập trung. Mô hình Mesh tạo ra mạng lưới linh hoạt, tự phục hồi, thích hợp cho các khu vực rộng lớn và phức tạp.

II. Các Kỹ Thuật Điều Chế Quan Trọng Trong Mạng Không Dây

Các kỹ thuật điều chế đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải dữ liệu hiệu quả và tin cậy trong môi trường không dây. Các kỹ thuật này giúp chống lại các yếu tố gây nhiễu và suy hao tín hiệu. Trong mạng không dây, các kỹ thuật điều chế phổ biến bao gồm kỹ thuật điều chế trải phổ (Spread Spectrum)kỹ thuật điều chế phân chia theo tần số trực giao OFDM. Kỹ thuật trải phổ giúp tăng cường khả năng chống nhiễu bằng cách phân tán tín hiệu trên một dải tần rộng. Kỹ thuật OFDM chia dải tần thành nhiều kênh con hẹp, cho phép truyền tải dữ liệu song song, tăng tốc độ truyền và giảm ảnh hưởng của nhiễu đa đường.

2.1. Kỹ Thuật Điều Chế Trải Phổ Spread Spectrum Technique

Kỹ thuật điều chế trải phổ là một phương pháp truyền tín hiệu trong đó tín hiệu được phân tán trên một băng thông rộng hơn nhiều so với băng thông tối thiểu cần thiết để truyền thông tin. Mục đích chính của kỹ thuật này là tăng cường khả năng chống nhiễu, chống nghe trộm và cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một băng tần. Có hai loại chính của kỹ thuật trải phổ: trải phổ dãy trực tiếp (Direct Sequence Spread Spectrum - DSSS)trải phổ nhảy tần (Frequency Hopping Spread Spectrum - FHSS). DSSS trải tín hiệu trên toàn bộ băng tần bằng cách nhân tín hiệu với một mã giả ngẫu nhiên, trong khi FHSS nhảy tín hiệu giữa các tần số khác nhau trong một băng tần.

2.2. Kỹ Thuật Điều Chế Phân Chia Theo Tần Số Trực Giao OFDM

OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) là một kỹ thuật điều chế số đa sóng mang, trong đó một luồng dữ liệu tốc độ cao được chia thành nhiều luồng tốc độ thấp hơn, và mỗi luồng được điều chế trên một sóng mang con riêng biệt. Các sóng mang con này được lựa chọn sao cho chúng trực giao với nhau, nghĩa là chúng không gây nhiễu lẫn nhau. OFDM có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng chống nhiễu đa đường tốt, hiệu quả sử dụng băng tần cao và khả năng thích ứng với các điều kiện kênh truyền khác nhau.

III. Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Tiêu Biểu Cho WLAN 802

Họ tiêu chuẩn 802.11x của IEEE là nền tảng cho sự phát triển của mạng WLAN. Các tiêu chuẩn này định nghĩa các giao thức và quy tắc cho việc truyền dữ liệu qua mạng không dây, đảm bảo tính tương thích giữa các thiết bị khác nhau. Các tiêu chuẩn 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.11ac và 802.11ax (Wi-Fi 6) liên tục cải thiện tốc độ, phạm vi và hiệu quả sử dụng năng lượng. Các tiêu chuẩn này cũng quy định các cơ chế bảo mật, như WEP, WPA và WPA2, để bảo vệ dữ liệu truyền qua mạng không dây. Các tiêu chuẩn mới hơn như WPA3 tiếp tục tăng cường bảo mật và đơn giản hóa quá trình kết nối.

3.1. Tổng Quan Về Mô Hình 7 Lớp OSI và Ứng Dụng Trong WLAN

Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) là một mô hình khái niệm mô tả các chức năng của một hệ thống mạng truyền thông bằng cách chia chúng thành bảy lớp trừu tượng. Mô hình OSI giúp đơn giản hóa việc thiết kế và phát triển các giao thức mạng, đồng thời đảm bảo tính tương thích giữa các hệ thống khác nhau. Trong mạng WLAN, các tiêu chuẩn 802.11x chủ yếu hoạt động ở hai lớp thấp nhất của mô hình OSI: lớp vật lý (Physical Layer) và lớp liên kết dữ liệu (Data Link Layer). Lớp vật lý định nghĩa các đặc tính điện, cơ và thủ tục để truyền dữ liệu trên môi trường không dây, trong khi lớp liên kết dữ liệu định nghĩa cách dữ liệu được đóng gói, địa chỉ hóa và kiểm soát lỗi.

3.2. Các Tiêu Chuẩn Khác Liên Quan Đến Mạng Không Dây

Ngoài họ tiêu chuẩn 802.11x, còn có nhiều tiêu chuẩn khác liên quan đến mạng không dây, bao gồm các tiêu chuẩn cho Bluetooth, Zigbee và các công nghệ di động như 3G, 4G và 5G. Bluetooth là một công nghệ không dây tầm ngắn được sử dụng để kết nối các thiết bị như tai nghe, bàn phím và chuột. Zigbee là một công nghệ không dây công suất thấp được sử dụng cho các ứng dụng IoT như nhà thông minh và tự động hóa công nghiệp. Các công nghệ di động 3G, 4G và 5G cung cấp kết nối Internet tốc độ cao cho các thiết bị di động trên phạm vi rộng.

IV. Vấn Đề Bảo Mật Mạng Không Dây Các Phương Pháp Mã Hóa

Bảo mật là một vấn đề quan trọng trong mạng không dây, do tín hiệu không dây dễ bị nghe trộm và tấn công. Các phương pháp bảo mật được sử dụng trong mạng không dây bao gồm xác thực (Authentication)mã hóa dữ liệu (Data Encryption). Xác thực đảm bảo rằng chỉ những người dùng được phép mới có thể truy cập mạng. Mã hóa dữ liệu bảo vệ dữ liệu truyền trên mạng khỏi bị đọc bởi những người không được phép. Các giao thức bảo mật phổ biến trong mạng không dây bao gồm WEP, WPA và WPA2. Các giao thức mới hơn như WPA3 tiếp tục tăng cường bảo mật và đơn giản hóa quá trình kết nối.

4.1. Xác Thực Qua Hệ Thống Mở Open Authentication

Xác thực mở (Open Authentication) là một phương pháp xác thực đơn giản, trong đó bất kỳ thiết bị nào cũng có thể yêu cầu kết nối với mạng không dây mà không cần cung cấp bất kỳ thông tin xác thực nào. Phương pháp này thường được sử dụng trong các mạng công cộng, nơi người dùng được phép truy cập Internet mà không cần mật khẩu. Tuy nhiên, xác thực mở không cung cấp bất kỳ bảo mật nào, vì dữ liệu truyền trên mạng có thể bị nghe trộm bởi bất kỳ ai.

4.2. Xác Thực Qua Khóa Chia Sẻ Shared key Authentication

Xác thực khóa chia sẻ (Shared-key Authentication) là một phương pháp xác thực, trong đó cả thiết bị và điểm truy cập (AP) đều phải biết một khóa bí mật (mật khẩu) trước khi kết nối. Khi thiết bị yêu cầu kết nối, AP sẽ gửi một thử thách được mã hóa bằng khóa chia sẻ. Thiết bị phải giải mã thử thách và gửi lại kết quả cho AP. Nếu AP nhận được kết quả đúng, thiết bị sẽ được phép kết nối. Mặc dù an toàn hơn xác thực mở, xác thực khóa chia sẻ vẫn có những lỗ hổng bảo mật và có thể bị tấn công bằng các phương pháp như crack mật khẩu.

4.3. Bảo Mật Dữ Liệu Thông Qua WEP Wired Equivalent Privacy

WEP (Wired Equivalent Privacy) là một giao thức bảo mật cũ được sử dụng để mã hóa dữ liệu truyền trên mạng không dây. WEP sử dụng thuật toán RC4 để mã hóa dữ liệu với một khóa bí mật. Tuy nhiên, WEP có nhiều lỗ hổng bảo mật và có thể bị crack bằng các công cụ dễ dàng có sẵn. Do đó, WEP không còn được coi là một giao thức bảo mật an toàn và nên được thay thế bằng các giao thức bảo mật mạnh hơn như WPA hoặc WPA2.

V. Đề Xuất Mô Hình Ứng Dụng Mạng Không Dây Cho Trường Đại Học

Ứng dụng mạng không dây, đặc biệt là Wi-Fi, trong môi trường giáo dục như trường đại học mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Sinh viên và giảng viên có thể truy cập tài liệu học tập, nghiên cứu và trao đổi thông tin một cách dễ dàng, mọi lúc mọi nơi trong khuôn viên trường. Việc triển khai mạng không dây cho phép tạo ra môi trường học tập và làm việc linh hoạt, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác. Để đạt được hiệu quả tối đa, việc thiết kế và triển khai mạng không dây cần dựa trên nhu cầu thực tế của trường, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và khả năng mở rộng.

5.1. Nhu Cầu và Sự Cần Thiết Của Việc Phủ Sóng WiFi Toàn Trường

Việc phủ sóng WiFi toàn trường đáp ứng nhu cầu truy cập Internet ngày càng tăng của sinh viên và giảng viên. Nó tạo điều kiện cho việc sử dụng các ứng dụng học tập trực tuyến, truy cập tài liệu số, tham gia các khóa học trực tuyến và trao đổi thông tin với đồng nghiệp. Sự phủ sóng rộng khắp cũng tạo ra sự linh hoạt trong việc học tập và làm việc, cho phép người dùng truy cập mạng từ bất kỳ đâu trong khuôn viên trường.

5.2. Mô Hình Kết Nối Mạng Không Dây Cho Trường Đại Học

Mô hình kết nối mạng không dây cho trường đại học nên dựa trên kiến trúc tập trung sử dụng nhiều Access Point (AP) được quản lý bởi một bộ điều khiển trung tâm. Các AP nên được đặt ở vị trí chiến lược để đảm bảo phủ sóng rộng khắp và giảm thiểu nhiễu. Mô hình này cho phép quản lý tập trung các cài đặt bảo mật, giám sát hiệu suất mạng và cung cấp dịch vụ chuyển vùng liền mạch cho người dùng khi di chuyển giữa các khu vực khác nhau.

5.3. Triển Khai WiMAX Kết Hợp Với WiFi

WiMAX và WiFi có thể được triển khai kết hợp để cung cấp vùng phủ sóng rộng hơn và dung lượng lớn hơn. WiMAX có thể được sử dụng để cung cấp kết nối backhaul tốc độ cao cho các AP WiFi, đặc biệt ở những khu vực mà kết nối có dây không khả thi hoặc tốn kém. WiMAX cũng có thể được sử dụng để cung cấp kết nối Internet cho các tòa nhà hoặc khu vực không có WiFi. Sự kết hợp giữa WiMAX và WiFi có thể tạo ra một mạng không dây linh hoạt và mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu của trường đại học trong tương lai.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Công Nghệ Mạng Không Dây Tương Lai

Công nghệ mạng không dây, đặc biệt là WiFi, đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối con người và thiết bị. Sự phát triển không ngừng của các tiêu chuẩn và kỹ thuật mới hứa hẹn mang lại tốc độ cao hơn, phạm vi phủ sóng rộng hơn và bảo mật tốt hơn. Trong tương lai, mạng không dây sẽ tiếp tục được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục, y tế, đến công nghiệp và giải trí, góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội số.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã trình bày tổng quan về công nghệ mạng không dây, các kỹ thuật điều chế quan trọng, các tiêu chuẩn kỹ thuật tiêu biểu và các vấn đề bảo mật. Nghiên cứu cũng đề xuất một mô hình ứng dụng mạng không dây cho trường đại học, dựa trên nhu cầu thực tế và các giải pháp công nghệ hiện đại. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng mạng không dây có tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ của trường đại học.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Phát Triển Mạng Không Dây

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất mạng không dây, tăng cường bảo mật và khám phá các ứng dụng mới. Cần có thêm nghiên cứu về các kỹ thuật quản lý băng tần hiệu quả, các phương pháp chống tấn công mới và các ứng dụng IoT trong môi trường giáo dục. Sự phát triển của các công nghệ như 5G và Wi-Fi 6 cũng mở ra nhiều cơ hội mới cho việc nâng cao trải nghiệm người dùng và tạo ra các dịch vụ sáng tạo.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nghiên cứu tổng quan mạng không đây Chương 2: Đánh giá nhu cầu sử dụng và thiết lập mạng không dây Chương 3: Đề xuất mô hình ứng dụng cho Trường DHCN HN Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -8- Neghién oiu - Ung dung WiFi Tĩnh 3.8 Mô hình phủ sóng phòng thư viện Tĩnh 3.0 MIô hình phủ sóng các lớp học .10 Mô hình phủ sóng phòng họp.11 Triển khai kết hợp giữa Backhaul và Last mile Hình 3.12 Triển khai khi 2 mạng ở gần nhau.13 1riển khai mang không dây Hình 3.14 Sự đan xen của các mạng không dây Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -3- Neghién oiu - Ung dung WiFi 1.4 Bao mil dé ligu théng qua LAP 1. 9 QUẦN LÝ CHAT LƯỢNG DỊCII VỤ.10 SO SÁNI CÔNG NGHỆ WII— CÔNG ‘NGI i, WIMAX 10.2 Thị trường 10.3 Kỹ thuật truy: 10.6 Mã sửa sai FHC.7 Hiệu suất sử dụng băng thông 10.8 Giao thức truy cập 10.9 Bao mal 111 KETLUAN CHƯƠNG 2- ĐÁNH GIÁ TII TRUONG VA THIET LAP MANG KHONG DAY 2.1 TAC DONG DEN TID TRUONG VIEN THONG 2.1 Tác động đến dịch vụ truy nhập internet.2 Tác động đến thị trường thôi 3.2 KINH NGHIÊM TRIÊN KHAI ' 2.3 NHU CAU PHAT TRIEN WLAN 2.1 Đánh giả nhủ cầu thị trường, - 2.2 Hiện trạng triển khai và như cầu của các doanh nghiệp _.4LAP DAT MANG KHONG DAY 2.2 Lựa chọn các thiết bị 2.1 Router Wi-Fi .2 Card mang WiTi 2.4 Máy chủ in ấn 2.5 Cầu nói Wi-Ei - 2.6 Carmera không dây 2.7 Thiết bị nghe nhạc và xem ‘phim = 74 2.8 Router du lịch 74 2.9 Lua chon Antenna 75 2.3 Chi n vị trí lắp đặt thiết bị ¬ 76 2.5 Thị mạng không dây a ¬‹ 2.6 Báo mật hệ thông, 80 2.7 xử lý sự cố mạng_.5 KT LUẬN - 83 Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -9- Neghién oiu - Ung dung WiFi MO DAU Ngày nay, rat dé nhận thấy các xu hướng phát triển của thị trường viễn thông Thứ nhất, số lượng các thiết bị mà một người ding có khả năng kết nỗi với mạng viễn thông tăng nhanh nhóng. Từ máy tính để bàn đến máy tỉnh xách tay, thiết bị cẦm tay (PDA) và diện thoại di động dễu dược thiết kế đủ nhỏ để có thể mang theo bên người và đều có thể kết nối với nhau cũng như kết nổi với mang Internet. "Thứ hat, xu hướng thu nhỏ khoảng cách giña các lĩnh vực thông tin, thông lin thoại (Tele communication) va théng tin dữ liệu (Dala communicaion).

Cá hai dang hội tụ lãm một, một cuộc thoại có thể qua mang số liệu và ngược lại, cả hai đang phát triễn mạnh mế về mặt kỹ thuật. Trong Tĩnh vực truyền thông truyền thống, các hệ thông thông lăn di động dang phat triển lên hệ thống thông tin di déng thé hệ 3. Trong lĩnh vực truyền số liệu, truy cập không đây được xem là động lực cho sự phát triển của các tiêu chuẩn chung cho mạng cục bộ không dây WLAN, mà tiêu biểu là họ tiêu chuẩn 802.11x của IEEE (còn được gọi là Wi-ED. Tất cả các xu hưởng này đang làm phong phú cho mỗi trường đa truy nhập và làm thay đổi thị trường viễn thông trong nước cũng như của thể piới nói chung, Nội dung luận văn bao gồm 3 chương, trong dé: Chương 1: Nghiên cứu tổng quan mạng không đây Chương 2: Đánh giá nhu cầu sử dụng và thiết lập mạng không dây Chương 3: Đề xuất mô hình ứng dụng cho Trường DHCN HN Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -6- Neghién oiu - Ung dung WiFi | BRAN Broadband Radio Access ' ị Network ¡ băng Tông đo châu Au khởi xưởng ¡D§§S Direct Sequence Spread Trái phổ đãy trực tiếp i EAP-SIM Extensible Authentication Protocol SIM European ï Viện tiêu chuẩn viễn thông châu i Telecomminications LÂu Frequency Hopping Spread¡ Trải phô nhây | Spectrum ! ¡ ET8I khối xướng | IEEE Institue of Electrical and Tên nghiền cứu kỹ thuật điện Ï ị Electronics Engineers ¡ điện tử Mỹ ị HP > Intcrnct Protocal | Gia thức Internet | IISM Industrial, Scientific and | Bang tân đành cho công nghiệp, ¡ | Medical i¡ khoa hoe, ¥tê | PLAN Local Area Network | ¡OFDM Orthogonal Frequency | mm.

Devision Multiplex ; OST Open System Interface PHYsical layer Wide Ares Network /WLAN Wireless Local Area ' Network Wireless Medium Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -4- Neghién oiu - Ung dung WiFi CHƯƠNG 3 - ĐẺ XUẤT MÔ HÌNH ỨNG DUNG CIIO TRUONG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI 3.1 NHU CẤU VŨ SỰ GẢN TIHäT CỦA VIỆC PHỦ SÓNG .2 MÔ HÌNH KẾT NÓI CHO TRƯỞNG DH CÔNG NGHIỆP .1 Các thông số kỹ thuật của Wi-Fi 3.2 Mô hình đâu nối cơ bản.3 Mé6 hinh phi song cho toan truéng 3.1 So dd mat bang- 3.2 Mô hình phủ sóng 3.3 Cơ sở phân tích 3.4 Mô hình phủ sóng riêng từng tòa nhà.1 Mô hình phủ sóng Nhà A10 - 89 3.2 Mô hình kết nói giữa các Lỏa nhà.3 Mô hình kết nỗi khâng dây mỗi tầng trong tòa nhà .4 Mô hình phủ sóng các phòng thư viện 3.5 Xô hình phủ sóng các lớp học .6 Mô hình phủ sóng phòng hop.3 TRIEN KHAI WiMax KẾT HỢP WIFL 3.2 Lợt ích của céng nghé WiMax .3 Cấp phép lắp dặt.4 Giải pháp triển khai mạng WiMax 3.5 Hai mang WiFi va WiMax dan xcn 3.4KRTLUAN - KÉT LUẬN Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -6- Neghién oiu - Ung dung WiFi | BRAN Broadband Radio Access ' ị Network ¡ băng Tông đo châu Au khởi xưởng ¡D§§S Direct Sequence Spread Trái phổ đãy trực tiếp i EAP-SIM Extensible Authentication Protocol SIM European ï Viện tiêu chuẩn viễn thông châu i Telecomminications LÂu Frequency Hopping Spread¡ Trải phô nhây | Spectrum ! ¡ ET8I khối xướng | IEEE Institue of Electrical and Tên nghiền cứu kỹ thuật điện Ï ị Electronics Engineers ¡ điện tử Mỹ ị HP > Intcrnct Protocal | Gia thức Internet | IISM Industrial, Scientific and | Bang tân đành cho công nghiệp, ¡ | Medical i¡ khoa hoe, ¥tê | PLAN Local Area Network | ¡OFDM Orthogonal Frequency | mm. Devision Multiplex ; OST Open System Interface PHYsical layer Wide Ares Network /WLAN Wireless Local Area ' Network Wireless Medium Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -4- Neghién oiu - Ung dung WiFi CHƯƠNG 3 - ĐẺ XUẤT MÔ HÌNH ỨNG DUNG CIIO TRUONG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI 3.1 NHU CẤU VŨ SỰ GẢN TIHäT CỦA VIỆC PHỦ SÓNG .2 MÔ HÌNH KẾT NÓI CHO TRƯỞNG DH CÔNG NGHIỆP .1 Các thông số kỹ thuật của Wi-Fi 3.2 Mô hình đâu nối cơ bản.3 Mé6 hinh phi song cho toan truéng 3.1 So dd mat bang- 3.2 Mô hình phủ sóng 3.3 Cơ sở phân tích 3.4 Mô hình phủ sóng riêng từng tòa nhà.1 Mô hình phủ sóng Nhà A10 - 89 3.2 Mô hình kết nói giữa các Lỏa nhà.3 Mô hình kết nỗi khâng dây mỗi tầng trong tòa nhà .4 Mô hình phủ sóng các phòng thư viện 3.5 Xô hình phủ sóng các lớp học .6 Mô hình phủ sóng phòng hop.3 TRIEN KHAI WiMax KẾT HỢP WIFL 3.2 Lợt ích của céng nghé WiMax .3 Cấp phép lắp dặt.4 Giải pháp triển khai mạng WiMax 3.5 Hai mang WiFi va WiMax dan xcn 3.4KRTLUAN - KÉT LUẬN Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -5- Neghién oiu - Ung dung WiFi LOT CAM ON Xin chin thanh cam on: Ts. Nguyén Kim Khánh đã trực tiếp hướng dẫn vả giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận văn. Trung lâm Đảo Tạo và Bồi Dưỡng sau Đại Học - Trường Đại học Dách khoa Hà nội.

Các Thầy, Cô giáo trong Khoa Công nghệ Điện tử Trường Đại học Công nghiệp Hà nội, đã giúp đỡ tôi về mặt thời gian. Các Thấy, Cô giáa Trung tâm tin học APTECH Trường Dại học Công nghiệp Hà nội dã tạa diều kiện về mặt thiết bị để lôi hoán thánh được luận van nay. Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -8- Neghién oiu - Ung dung WiFi Tĩnh 3.8 Mô hình phủ sóng phòng thư viện Tĩnh 3.0 MIô hình phủ sóng các lớp học .10 Mô hình phủ sóng phòng họp.11 Triển khai kết hợp giữa Backhaul và Last mile Hình 3.12 Triển khai khi 2 mạng ở gần nhau.13 1riển khai mang không dây Hình 3.14 Sự đan xen của các mạng không dây Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -9- Neghién oiu - Ung dung WiFi MO DAU Ngày nay, rat dé nhận thấy các xu hướng phát triển của thị trường viễn thông Thứ nhất, số lượng các thiết bị mà một người ding có khả năng kết nỗi với mạng viễn thông tăng nhanh nhóng. Từ máy tính để bàn đến máy tỉnh xách tay, thiết bị cẦm tay (PDA) và diện thoại di động dễu dược thiết kế đủ nhỏ để có thể mang theo bên người và đều có thể kết nối với nhau cũng như kết nổi với mang Internet.

"Thứ hat, xu hướng thu nhỏ khoảng cách giña các lĩnh vực thông tin, thông lin thoại (Tele communication) va théng tin dữ liệu (Dala communicaion). Cá hai dang hội tụ lãm một, một cuộc thoại có thể qua mang số liệu và ngược lại, cả hai đang phát triễn mạnh mế về mặt kỹ thuật. Trong Tĩnh vực truyền thông truyền thống, các hệ thông thông lăn di động dang phat triển lên hệ thống thông tin di déng thé hệ 3. Trong lĩnh vực truyền số liệu, truy cập không đây được xem là động lực cho sự phát triển của các tiêu chuẩn chung cho mạng cục bộ không dây WLAN, mà tiêu biểu là họ tiêu chuẩn 802.11x của IEEE (còn được gọi là Wi-ED.

Tất cả các xu hưởng này đang làm phong phú cho mỗi trường đa truy nhập và làm thay đổi thị trường viễn thông trong nước cũng như của thể piới nói chung, Nội dung luận văn bao gồm 3 chương, trong dé: Chương 1: Nghiên cứu tổng quan mạng không đây Chương 2: Đánh giá nhu cầu sử dụng và thiết lập mạng không dây Chương 3: Đề xuất mô hình ứng dụng cho Trường DHCN HN Tloang Van Quang Lép CI] XLTT&TT 2004 Luận văn Thạc sĩ -3- Neghién oiu - Ung dung WiFi 1.4 Bao mil dé ligu théng qua LAP 1. 9 QUẦN LÝ CHAT LƯỢNG DỊCII VỤ.10 SO SÁNI CÔNG NGHỆ WII— CÔNG ‘NGI i, WIMAX 10.2 Thị trường 10.3 Kỹ thuật truy: 10.6 Mã sửa sai FHC.7 Hiệu suất sử dụng băng thông 10.8 Giao thức truy cập 10.9 Bao mal 111 KETLUAN CHƯƠNG 2- ĐÁNH GIÁ TII TRUONG VA THIET LAP MANG KHONG DAY 2.1 TAC DONG DEN TID TRUONG VIEN THONG 2.1 Tác động đến dịch vụ truy nhập internet.2 Tác động đến thị trường thôi 3.2 KINH NGHIÊM TRIÊN KHAI ' 2.3 NHU CAU PHAT TRIEN WLAN 2.1 Đánh giả nhủ cầu thị trường, - 2.2 Hiện trạng triển khai và như cầu của các doanh nghiệp _.4LAP DAT MANG KHONG DAY 2.2 Lựa chọn các thiết bị 2.1 Router Wi-Fi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ