Luận Văn: Tích Hợp Ứng Dụng Dựa Trên Nền Công Nghệ Workflow (ĐH Bách Khoa HN)

Luận văn tích hợp ứng dụng workflow: Nghiên cứu giải pháp tự động hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động. Tải luận văn chi tiết!

Chuyên ngành

Khoa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Tích Hợp Ứng Dụng Workflow 55 ký tự

Luận văn này tập trung vào việc tích hợp ứng dụng dựa trên nền công nghệ workflow. Workflow, hay luồng công việc, là sự tự động hóa một phần hoặc toàn bộ quy trình nghiệp vụ. Nó cho phép các tài liệu, thông tin và tác vụ được luân chuyển giữa các đối tượng, tuân theo một tập các quy tắc thủ tục. Mục tiêu chính của luận văn là khám phá và trình bày cách công nghệ workflow có thể được sử dụng để tích hợp các ứng dụng khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại, nơi các hệ thống thường phân tán và không đồng nhất. Sự tích hợp ứng dụng workflow không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình, mà còn tăng cường khả năng cộng tác và chia sẻ thông tin giữa các hệ thống. Luận văn sẽ đi sâu vào các khái niệm cơ bản của workflow, các mô hình thiết kế workflow, và các phương pháp triển khai workflow hiệu quả. Ngoài ra, luận văn cũng sẽ xem xét các vấn đề liên quan đến bảo mật, quản lý dữ liệu, và khả năng mở rộng của các hệ thống tích hợp ứng dụng workflow. Để minh họa tính ứng dụng của phương pháp này, luận văn sẽ trình bày một ví dụ cụ thể về ứng dụng workflow trong lĩnh vực e-learning, một lĩnh vực đang ngày càng phát triển và đòi hỏi sự tích hợp mạnh mẽ giữa các hệ thống khác nhau. Luận văn cũng sẽ đánh giá hiệu quả workflow, so sánh với các phương pháp tích hợp truyền thống, và đưa ra những đề xuất về hướng phát triển trong tương lai.

1.1. Giới thiệu khái niệm cơ bản về công nghệ workflow

Công nghệ Workflow (WF) là sự tự động hóa của một tiến trình công việc, toàn bộ hay một phần. Trong đó các tài liệu, thông tin hay các tác vụ được luân chuyển từ đối tượng này đến đối tượng kia, theo một tập các quy tắc mang tính thủ tục. Theo định nghĩa trên, WF gồm hai thành phần chính: Công việc và tiến trình thực hiện công việc. Công việc mô tả cái gì đó được làm. Một công việc cụ thể gọi là case. Mỗi case có một định danh duy nhất, và chu trình sống giới hạn. Các case tương tự nhau là các case được xử lý theo cùng một cách thức được nhóm vào một loại case. Một case gắn liền với một tiến trình thực hiện. Tiến trình thực hiện là cách thức thứ tự các bước xử lý, được gọi là process. Mỗi loại case có một process riêng. Chẳng hạn, phòng đào tạo xử lý đăng ký học của sinh viên. Loại case, đối tượng được xử lý: “đăng ký học” gồm các case như: đăng ký học của sinh viên (đã có tài khoản), đăng ký học của người dùng bất kỳ. Các bước xử lý đăng ký học như sau: (1) Đăng nhập hệ thống. (2) Kiểm tra tài khoản (3) Lấy thông tin của sinh viên (tài khoản hợp lệ) (4) Lấy thông tin của khóa học (tài khoản hợp lệ) (5) Từ chối tài khoản không hợp lệ (6) Hiển thị danh sách các khóa học có thể được đăng ký (7) Chọn khóa học cần đăng ký (8) Kiểm tra điều kiện hợp lệ đăng ký khóa học (9) Thực hiện đăng ký khóa học cho sinh viên (khóa học hợp lệ) (10) Từ chối (khóa học này chưa hợp lệ với sinh viên) (11) Kết thúc quá trình đăng ký. Trình tự thực hiện các bước.

1.2. Tầm quan trọng của tích hợp ứng dụng workflow

Trong bối cảnh quản lý quy trình nghiệp vụ (BPM) ngày càng phức tạp, việc tích hợp ứng dụng workflow trở nên vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp các tổ chức tự động hóa các quy trình lặp đi lặp lại, mà còn cho phép họ quản lý và điều phối các công việc một cách hiệu quả hơn. Việc tích hợp các ứng dụng khác nhau thông qua nền tảng workflow giúp loại bỏ các rào cản thông tin, giảm thiểu lỗi thủ công, và tăng cường khả năng cộng tác giữa các bộ phận. Một hệ thống tích hợp ứng dụng workflow tốt có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí, và cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Ngoài ra, nó cũng cung cấp khả năng tự động hóa quy trình, giúp các tổ chức linh hoạt hơn trong việc đối phó với các thay đổi của thị trường. Theo Phạm Thị Phương Giang, luận văn cần khai thác khả năng sử dụng công nghệ workflow trong việc tích hợp ứng dụng, đặc biệt là tìm hiểu về các khái niệm cơ bản, đặc điểmyêu cầu quản lý của workflow. Hơn nữa, cần tìm hiểu về khả năng tích hợp ứng dụng với WF: mô hình hóa quy trình tích hợp, tương tác giữa các ứng dụng, và các công nghệ liên quan.

II. Cách Giải Quyết Vấn Đề Tích Hợp Ứng Dụng Workflow 60 ký tự

Để giải quyết vấn đề tích hợp ứng dụng workflow, cần tiếp cận theo một quy trình bài bản, bao gồm phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc, triển khai và kiểm thử. Phân tích yêu cầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp xác định rõ mục tiêu, phạm vi, và các bên liên quan của dự án. Thiết kế kiến trúc cần xác định các thành phần của hệ thống, cách chúng tương tác với nhau, và các giao diện cần thiết. Triển khai bao gồm việc xây dựng các thành phần phần mềm, cấu hình hệ thống, và tích hợp các ứng dụng hiện có. Cuối cùng, kiểm thử đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi và đáp ứng được các yêu cầu đã đặt ra. Theo Phạm Thị Phương Giang, cần đề xuất áp dụng giải pháp tích hợp ứng dụng dựa trên nền công nghệ Workflow cho bài toán e-learning, và tổng kết các kết quả đã làm được và chưa làm được, đồng thời đưa ra hướng phát triển cho luận văn.

2.1. Phương pháp mô hình hóa quy trình nghiệp vụ workflow

Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ là một bước quan trọng trong việc thiết kế workflow. Có nhiều phương pháp mô hình hóa khác nhau, bao gồm BPMN (Business Process Model and Notation), UML (Unified Modeling Language), và EPC (Event-driven Process Chain). BPMN là một tiêu chuẩn phổ biến, cung cấp một tập hợp các ký hiệu đồ họa để mô tả các quy trình nghiệp vụ. UML là một ngôn ngữ mô hình hóa tổng quát, có thể được sử dụng để mô tả các quy trình nghiệp vụ, cũng như các thành phần phần mềm và dữ liệu. EPC là một phương pháp mô hình hóa tập trung vào các sự kiện và chức năng, giúp xác định các bước trong một quy trình và cách chúng liên quan với nhau. Việc lựa chọn phương pháp mô hình hóa phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, cũng như kinh nghiệm và sở thích của các thành viên trong nhóm phát triển.

2.2. Các kiến trúc tích hợp ứng dụng workflow phổ biến

Có nhiều kiến trúc tích hợp ứng dụng workflow khác nhau, mỗi kiến trúc có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số kiến trúc phổ biến bao gồm kiến trúc point-to-point, kiến trúc hub-and-spoke, và kiến trúc bus. Kiến trúc point-to-point là kiến trúc đơn giản nhất, trong đó các ứng dụng được kết nối trực tiếp với nhau. Tuy nhiên, kiến trúc này khó mở rộng và bảo trì khi số lượng ứng dụng tăng lên. Kiến trúc hub-and-spoke sử dụng một hub trung tâm để điều phối thông tin giữa các ứng dụng. Kiến trúc này dễ quản lý hơn kiến trúc point-to-point, nhưng hub trung tâm có thể trở thành một điểm nghẽn. Kiến trúc bus sử dụng một bus chung để truyền thông tin giữa các ứng dụng. Kiến trúc này linh hoạt và dễ mở rộng, nhưng đòi hỏi một hệ thống quản lý bus phức tạp. Việc lựa chọn kiến trúc tích hợp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, cũng như các ràng buộc về chi phí và thời gian.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Thiết Kế Mô Hình Workflow Hiệu Quả 59 ký tự

Việc thiết kế workflow hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quy trình nghiệp vụ, cũng như các công cụ và công nghệ workflow có sẵn. Một mô hình workflow tốt nên rõ ràng, dễ hiểu, và dễ bảo trì. Nó cũng nên linh hoạt để có thể thích ứng với các thay đổi của quy trình nghiệp vụ. Để đạt được điều này, cần tuân thủ một số nguyên tắc thiết kế, bao gồm sử dụng các ký hiệu đồ họa tiêu chuẩn, phân chia quy trình thành các bước nhỏ, và xác định rõ các điều kiện chuyển tiếp giữa các bước. Cần thiết lập mô hình workflow một cách phù hợp.

3.1. Sử dụng công cụ thiết kế workflow trực quan

Các công cụ workflow trực quan giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế workflow. Các công cụ này cung cấp một giao diện đồ họa, cho phép người dùng kéo và thả các thành phần workflow, cấu hình các thuộc tính, và kết nối các thành phần với nhau. Một số công cụ phổ biến bao gồm Bizagi Modeler, Camunda Modeler, và Activiti Modeler. Việc sử dụng các công cụ này giúp giảm thiểu lỗi thủ công, tăng tốc độ phát triển, và cải thiện khả năng cộng tác giữa các thành viên trong nhóm.

3.2. Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ trước khi thiết kế workflow

Trước khi bắt đầu thiết kế workflow, cần tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ hiện có. Điều này có thể bao gồm việc loại bỏ các bước không cần thiết, tự động hóa các tác vụ thủ công, và cải thiện luồng thông tin. Việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ giúp đảm bảo rằng workflow được thiết kế sẽ thực sự mang lại giá trị và không chỉ đơn thuần là tự động hóa một quy trình kém hiệu quả. Các kỹ thuật tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, chẳng hạn như Lean và Six Sigma, có thể được sử dụng để xác định và loại bỏ các lãng phí trong quy trình.

3.3. Lưu ý khi xây dựng và thiết kế hệ thống

Ngoài những yếu tố trên, có những lưu ý quan trọng cần xem xét khi xây dựng và thiết kế hệ thống workflow để đảm bảo hiệu quả và thành công. Khả năng mở rộng phải được ưu tiên để hệ thống có thể xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng mà không gặp trục trặc. Thiết kế hệ thống nên linh hoạt để dễ dàng thích ứng với những thay đổi trong quy trình nghiệp vụ hoặc yêu cầu của tổ chức. Khả năng bảo mật là yếu tố không thể thiếu để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và ngăn chặn truy cập trái phép. Tích hợp với các hệ thống hiện có phải được thực hiện một cách trơn tru để tránh xung đột và đảm bảo khả năng tương tác. Khả năng giám sát và báo cáo là cần thiết để theo dõi hiệu suất hệ thống, phát hiện vấn đề và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Cuối cùng, đào tạo người dùng là yếu tố then chốt để đảm bảo người dùng hiểu và sử dụng hệ thống một cách hiệu quả, từ đó tối đa hóa lợi ích mà hệ thống mang lại.

IV. Ứng Dụng Luận Văn Workflow Trong Hệ Thống E Learning 57 ký tự

Hệ thống e-learning là một ví dụ điển hình về lĩnh vực đòi hỏi sự tích hợp ứng dụng workflow mạnh mẽ. Trong một hệ thống e-learning, có nhiều quy trình nghiệp vụ cần được tự động hóa, bao gồm đăng ký khóa học, giao bài tập, chấm điểm, và cấp chứng chỉ. Workflow có thể giúp tự động hóa các quy trình này, giảm thiểu lỗi thủ công, và tăng cường khả năng theo dõi và quản lý. Ví dụ, một workflow có thể được sử dụng để tự động hóa quy trình đăng ký khóa học, từ khi sinh viên nộp đơn đăng ký cho đến khi được chấp nhận và ghi danh vào khóa học. Một workflow khác có thể được sử dụng để tự động hóa quy trình giao bài tập, từ khi giảng viên tạo bài tập cho đến khi sinh viên nộp bài và được chấm điểm.

4.1. Mô hình hóa quy trình đăng ký khóa học e learning

Quy trình đăng ký khóa học e-learning có thể được mô hình hóa bằng BPMN, sử dụng các ký hiệu đồ họa để mô tả các bước trong quy trình và các điều kiện chuyển tiếp giữa các bước. Ví dụ, quy trình có thể bắt đầu bằng một sự kiện bắt đầu, khi sinh viên nộp đơn đăng ký. Sau đó, quy trình có thể chuyển đến một tác vụ, nơi đơn đăng ký được xem xét và phê duyệt. Nếu đơn đăng ký được chấp nhận, quy trình có thể chuyển đến một tác vụ khác, nơi sinh viên được ghi danh vào khóa học. Nếu đơn đăng ký bị từ chối, quy trình có thể chuyển đến một tác vụ khác, nơi sinh viên được thông báo về lý do từ chối.

4.2. Tích hợp workflow với hệ thống quản lý học tập LMS

Để tích hợp workflow với hệ thống quản lý học tập (LMS), cần sử dụng các giao diện lập trình ứng dụng (API) mà LMS cung cấp. API cho phép workflow tương tác với LMS, truy xuất dữ liệu, và thực hiện các tác vụ. Ví dụ, workflow có thể sử dụng API để truy xuất thông tin về sinh viên, khóa học, và bài tập. Workflow cũng có thể sử dụng API để ghi danh sinh viên vào khóa học, giao bài tập, và chấm điểm.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Xu Hướng Phát Triển Workflow 53 ký tự

Việc đánh giá hiệu quả workflow là rất quan trọng để đảm bảo rằng workflow mang lại giá trị thực sự cho tổ chức. Có nhiều phương pháp đánh giá hiệu quả workflow, bao gồm đo lường thời gian xử lý, chi phí, và sự hài lòng của người dùng. Thời gian xử lý có thể được đo lường bằng cách theo dõi thời gian cần thiết để hoàn thành một quy trình từ đầu đến cuối. Chi phí có thể được đo lường bằng cách tính toán tổng chi phí liên quan đến việc thiết kế, triển khai, và bảo trì workflow. Sự hài lòng của người dùng có thể được đo lường bằng cách thực hiện khảo sát và thu thập phản hồi từ người dùng.

5.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả workflow quan trọng

Một số chỉ số đo lường hiệu quả workflow quan trọng bao gồm thời gian xử lý trung bình, chi phí trung bình, tỷ lệ lỗi, và sự hài lòng của người dùng. Thời gian xử lý trung bình là thời gian trung bình cần thiết để hoàn thành một quy trình từ đầu đến cuối. Chi phí trung bình là chi phí trung bình liên quan đến việc xử lý một quy trình. Tỷ lệ lỗi là tỷ lệ các quy trình bị lỗi. Sự hài lòng của người dùng là mức độ hài lòng của người dùng với workflow.

5.2. Xu hướng phát triển của công nghệ workflow trong tương lai

Công nghệ workflow đang phát triển nhanh chóng, với nhiều xu hướng mới nổi lên. Một số xu hướng quan trọng bao gồm workflow dựa trên đám mây, workflow di động, và workflow thông minh. Workflow dựa trên đám mây cho phép các tổ chức triển khai và quản lý workflow trên đám mây, giảm chi phí và tăng tính linh hoạt. Workflow di động cho phép người dùng truy cập và thực hiện các tác vụ workflow trên thiết bị di động, tăng năng suất và khả năng cộng tác. Workflow thông minh sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) để tự động hóa các quyết định và tối ưu hóa quy trình.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Luận Văn Workflow Tiếp Theo 58 ký tự

Luận văn đã trình bày một cái nhìn tổng quan về tích hợp ứng dụng dựa trên nền công nghệ workflow. Workflow là một công cụ mạnh mẽ để tự động hóa và quản lý quy trình nghiệp vụ, và có thể được sử dụng để tích hợp các ứng dụng khác nhau một cách hiệu quả. Luận văn đã trình bày các khái niệm cơ bản, các mô hình kiến trúc, và các phương pháp đánh giá hiệu quả workflow. Luận văn cũng đã trình bày một ví dụ cụ thể về ứng dụng workflow trong hệ thống e-learning. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm, bao gồm bảo mật, khả năng mở rộng, và tích hợp workflow với các công nghệ mới, chẳng hạn như AI và ML. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp thiết kế workflow thông minh, tự động hóa các quyết định, và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ.

6.1. Tổng kết những đóng góp của luận văn

Luận văn đóng góp vào việc hệ thống hóa kiến thức về tích hợp ứng dụng dựa trên workflow, cung cấp một cái nhìn tổng quan về các khái niệm, mô hình, và phương pháp liên quan. Luận văn cũng cung cấp một ví dụ cụ thể về ứng dụng workflow trong hệ thống e-learning, minh họa tính ứng dụng của phương pháp này. Đồng thời, luận văn đưa ra một số đề xuất về hướng nghiên cứu tiếp theo, mở ra cơ hội cho các nhà nghiên cứu khác tiếp tục khám phá và phát triển lĩnh vực này.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo liên quan workflow

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp thiết kế workflow thông minh, sử dụng AI và ML để tự động hóa các quyết định và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm về bảo mật và khả năng mở rộng của các hệ thống tích hợp ứng dụng workflow, đặc biệt trong bối cảnh đám mây. Cũng cần nghiên cứu về tích hợp workflow với các công nghệ mới, chẳng hạn như blockchain và IoT, để tạo ra các giải pháp sáng tạo và hiệu quả hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÔNG QUẦN VỀ WORKFLOW. Độc lập lu 2. Dộc lập miễn ứng đụng 2. Giám sát và Lưu vết 2.

TIễ trợ [hao tác thủ công. Hé thang quan ly WF. M@ hinh tham chieu WF 3. Các thánh phản.

Định nghĩa tiền tỉnh. Dịch vụ sắc lệnh. Các chức năng của WF phía khách. Các chức năng triệu gọi ửng dụng.

Quản trị hệ thông II. He CHƯƠNG II. TÍCI HỢP Ứ NG DỤNG DUA. Tich hop ting dung 1.

Cac van 48 trong tich hop 1. Trao đổi thông tin 1⁄2. Các kiến trúc tích hợp 1. Kiến trae point-to-point 1.

Kiến trắc Hus&Bus .3, Kién trite Bus-Orientcd 1. Kign trac huéng đối tượng, phân tản. Các công nghệ tích hợp. Tích hợp dựa trên WIF 2.

Phương pháp tỉch hợp xử lý nghiệp vụ 2. Kiến tric ha tang cia RPT 2. Yêu cầu WF cho tích hợp. Các chuân đăng tả WF trên mạng.

Đặc tả chuẩn tương tác WFMC. Đặc ta joinFlow(OMG). Dic ta SWAP. Đặc tà WF-XML 2.

Kiên trúc lich hợp đựa trên WE' CHUONG III. MO PHONG BAI TOAN E-LEARNING 1. Mê lá bài loàn II. Mô hình hỏa trong môi trường WF.

Mô hình hóa các hệ thông con. Luỗng xủ lý đạy học của giảo viên 2. Luông xứ lý học tập của sinh viên - 2. Luông xử lý quản lý đào tạo của cán bộ (Ký Á/£ư.

Luễng xử lý quản trị của quản trị hệ thẳng, 2. Mô hình hóa tương táo giữa các hệ thắng con. II Thiết kế kiến trúc hệ thing WE 1V. Môi trường và công cụ triển khai ứng đụng, KÉT LUẬN TẢI IIBU THAM KHẢO ooo _ 1 Đang nhập cà _L— Không hợp ⁄ 2, Kiểm tra khoán +“ r + ~ a yeu oa ì (4.

Nhận thôngtỉ ( + Nhânthông tn ‘ „đang nhập SỈ „ý \ sinh xịn viên. _ \ XS khóa học ZA ) [ 1G 6.Hiệnthị đanh N \S\ sách các khóa học° - / tt ( Chon khóa `. Hợp lệ co 3. Kiểm tra đăng `, kycshople ¿ 9, Dang ký khóa Không hợp lệ hoe ——*_——SỐồ /16Thehổi CN \ dang ly a /1l.

ý ở Hình 1: Vĩ dụ xứ lý đăng ký khóa học Nhu vi da trén, p“oeasz gắm tập các bưởo xử lý theo một thử tự nàn đỏ. Mỗi bước xử 91 1a zask, Task được hiểu như một đơn vị công việc không thể phân chia nhỏ hơn nữa. Ví dụ các /«øs*È trong xử lý đăng ký khóa học như trên lả: đăng nhập hệ thống, nhận thông tin sinh viên, nhận thông tin khóa học,. Nhu vay mét Process pém tập các task, va thi tir thực hiện các task 46.

Mt Process duoc coi như một tint tuc cho mét loai case cu thé, Nhu vay mét tae vụ được xử lý trong một hay nhién case. CIIUONG T: TONG QUAN VE. WORKFLOW TL Khái niệm cơ bản “IẸE là sự tự động hda của một tiễn trình công việc, toàn bộ bay một phần, trong đó các tài liệu, thông tin hay các tác vụ được luân chuyên từ đỗi tượng này đến đôi teong kia thay cha hành động, tuần theo một tập các quy tẮc mang Iính thủ tc” E1 Theo định nẹiữa trên, WF gồm hai thành phản chính: Công việc vả tiến trình thực hiệu công việc. Cóng việc mô tả cải gì đó được làm.

Một công việc cụ thể gọi là cøse. Mỗi ease có một định danh đuy nhất, và chu trinh sống giới hạn. Các case tương tự nhau là các ease được xử lý theo cùng một cách thức được nhóm vào một loại case. Một case gắn liền với một tiến trình thực hiện.

Tiến frình thực hiện là cách thúc thứ tự các bước xử lý, được gọi là proeess. Mỗi foai case 06 mBt process riêng. Tí đụ: Phùng đào lạo xử lý đăng ký học của sinh viên Loại case, đổi tượng được xi Ly: “ding kỷ học” gém các case như: đăng kỷ học của. sinh viên (đã cỏ tài khoản), đăng kỷ học của người dùng bất kỳ.

Các bước xử lý đăng ký học như sau: (1) Đăng nhập hệ thông. (2) Kiểm tra tài Khoản (8) Lây thông tin của sinh viên (lải khoản hợp lệ) (A) Lay thông tin của khỏa học (lài khoản hợp lệ} (5) Từ chối đài khoản không hợp lệ) (6 Hiển thị danh sách các khỏa học có thể được đắng ký Œ) Chọn khóa học cần đăng ký (Œ) Kiểm tra điểu kiện hợp lệ đăng ký khóa học (9) Thực hiện đăng ký Khóa học cho sinh viên (khỏa học hợp lệ } (10) Tử chỗi (khóa học này chưa hợp lệ vét sinh viên) (11) Kết thúe quá trình đăng ký Trinh tụ thuc hiện các bước Danh mục các hình vẽ, đồ thị Tinh 1: Vi dụ xử lý đăng ký khỏa học Hình 2 : Trình lự xứ lý tuần tự Hinh 3 : Trinh tự xử lý song song, Hình 4 : Trình tự xứ lý chọn. Hinh 5 : Trinh tự xử lý lặp. Hình 6 : Mỗi quan hệ giữa các thuật ngữ case, workitent,resource, activity Hình?: Góc nhìnWF ba chiếu.

- Hình 8: Sự phân biệt các ứng đụng độc lập luông và ứng dụng phụ thuộc luông. Hình 9: Tâng logic và tâng xử lý được phản chia v: Llinh 10: Mô hình tham chiêu WF- Các thành phân và giao điện. Llinh 11: Sự trao đền định nghĩa tiền trình Tình 12: Siêu mò hình định nghĩa tiên trình cơ bản Hình I3: Giao điện ứng dụng phía khách Tình 14: Giao điện ứng dụng được lriệu gọi. Hình 15: Giao điện quân trị và giám sắt hệ thông Hinh 16 trung gian RPC.

Hình 17: Tẳng trung gian hướng thông điệp. Hinh 18 trung gian hưởng đổi tượng phan tan. Hình 19: Tang trang gian hưởng cơ sở dữ liện. Hình 20: Kiến trúc point-to-pornt Hình 21: Kiến trúc Hub&: Bus.

Tình 23: Kiến trúc hướng đối tượng phan tán Ulink 24: Mô hình tich hop hướng xử lý Tinh 25; Cac thanh phan giai pháp tích hợp xử lý nghiệp vụ Hình 26: BPI quản lý việc di chuyển thông lăn và chỉa sẻ các mỗ hình xử lý Hình 27: Kiến trúc 3 lằng BPT. Hình 28: Tích hợp ứng dụng dựa trên quy trình xử lý Hình 29: Sự tương tác giữa các nguồn. Hinh 30: Kién trúc tích hợp đựa trên WF hướng Bus Hình 31: Kiến trúc tích hợp đựa trên WF hướng Hub&Bus. Hình 32: Kiến trúc tích hợp với WF đóng vai trò trung tâm Hình 33: Mối quan hệ giữa các đối thom trongmôi Si ten, ed teeing, Hinh 34: WF day hoe ciia gido vién.

- 1lình 35: WT họo của sinh viên Tình 36: WF quan lý đảo tạo Hình 37: WF quản trị hệ thông Tinh 38: Mô phống sự lương tác giữa 2 hệ thông con 72 Hình 39. Ba vai trotrong, kiến trúc SOA. Các thánh phan loi WWF.T4 Hình 41: Các thành phản tích hợp cho hé thong E-learning. -75 LOL CAM DOAN Tỏi - Phạm Thị Phương Giang — cam kết Luận văn tốt nghiệp Cao học lả công trình nghiên cứu của bản thân tôi, đuới sự hưởng dẫn của T3.

Vũ Tuyết Trình các kết quả nêu trên luận văn là trung tực, không phải là sao chép toàn văn của bất cứ công trình nào khác. CIIUONG T: TONG QUAN VE. WORKFLOW TL Khái niệm cơ bản “IẸE là sự tự động hda của một tiễn trình công việc, toàn bộ bay một phần, trong đó các tài liệu, thông tin hay các tác vụ được luân chuyên từ đỗi tượng này đến đôi teong kia thay cha hành động, tuần theo một tập các quy tẮc mang Iính thủ tc” E1 Theo định nẹiữa trên, WF gồm hai thành phản chính: Công việc vả tiến trình thực hiệu công việc. Cóng việc mô tả cải gì đó được làm.

Một công việc cụ thể gọi là cøse. Mỗi ease có một định danh đuy nhất, và chu trinh sống giới hạn. Các case tương tự nhau là các ease được xử lý theo cùng một cách thức được nhóm vào một loại case. Một case gắn liền với một tiến trình thực hiện.

Tiến frình thực hiện là cách thúc thứ tự các bước xử lý, được gọi là proeess. Mỗi foai case 06 mBt process riêng. Tí đụ: Phùng đào lạo xử lý đăng ký học của sinh viên Loại case, đổi tượng được xi Ly: “ding kỷ học” gém các case như: đăng kỷ học của. sinh viên (đã cỏ tài khoản), đăng kỷ học của người dùng bất kỳ.

Các bước xử lý đăng ký học như sau: (1) Đăng nhập hệ thông. (2) Kiểm tra tài Khoản (8) Lây thông tin của sinh viên (lải khoản hợp lệ) (A) Lay thông tin của khỏa học (lài khoản hợp lệ} (5) Từ chối đài khoản không hợp lệ) (6 Hiển thị danh sách các khỏa học có thể được đắng ký Œ) Chọn khóa học cần đăng ký (Œ) Kiểm tra điểu kiện hợp lệ đăng ký khóa học (9) Thực hiện đăng ký Khóa học cho sinh viên (khỏa học hợp lệ } (10) Tử chỗi (khóa học này chưa hợp lệ vét sinh viên) (11) Kết thúe quá trình đăng ký Trinh tụ thuc hiện các bước Danh mục các hình vẽ, đồ thị Tinh 1: Vi dụ xử lý đăng ký khỏa học Hình 2 : Trình lự xứ lý tuần tự Hinh 3 : Trinh tự xử lý song song, Hình 4 : Trình tự xứ lý chọn. Hinh 5 : Trinh tự xử lý lặp. Hình 6 : Mỗi quan hệ giữa các thuật ngữ case, workitent,resource, activity Hình?: Góc nhìnWF ba chiếu.

- Hình 8: Sự phân biệt các ứng đụng độc lập luông và ứng dụng phụ thuộc luông. Hình 9: Tâng logic và tâng xử lý được phản chia v: Llinh 10: Mô hình tham chiêu WF- Các thành phân và giao điện. Llinh 11: Sự trao đền định nghĩa tiền trình Tình 12: Siêu mò hình định nghĩa tiên trình cơ bản Hình I3: Giao điện ứng dụng phía khách Tình 14: Giao điện ứng dụng được lriệu gọi. Hình 15: Giao điện quân trị và giám sắt hệ thông Hinh 16 trung gian RPC.

Hình 17: Tẳng trung gian hướng thông điệp. Hinh 18 trung gian hưởng đổi tượng phan tan. Hình 19: Tang trang gian hưởng cơ sở dữ liện. Hình 20: Kiến trúc point-to-pornt Hình 21: Kiến trúc Hub&: Bus.

Tình 23: Kiến trúc hướng đối tượng phan tán Ulink 24: Mô hình tich hop hướng xử lý Tinh 25; Cac thanh phan giai pháp tích hợp xử lý nghiệp vụ Hình 26: BPI quản lý việc di chuyển thông lăn và chỉa sẻ các mỗ hình xử lý Hình 27: Kiến trúc 3 lằng BPT. Hình 28: Tích hợp ứng dụng dựa trên quy trình xử lý Hình 29: Sự tương tác giữa các nguồn. Hinh 30: Kién trúc tích hợp đựa trên WF hướng Bus Hình 31: Kiến trúc tích hợp đựa trên WF hướng Hub&Bus. Hình 32: Kiến trúc tích hợp với WF đóng vai trò trung tâm Hình 33: Mối quan hệ giữa các đối thom trongmôi Si ten, ed teeing, Hinh 34: WF day hoe ciia gido vién.

- 1lình 35: WT họo của sinh viên Tình 36: WF quan lý đảo tạo Hình 37: WF quản trị hệ thông Tinh 38: Mô phống sự lương tác giữa 2 hệ thông con 72 Hình 39.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ