Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận sự phát triển nhanh cả về số lượng và chất lượng đàn giống. Các cơ cấu giống bò lai F1, F2 từng bước được thay thế bằng đàn bò lai F3 và các giống bò chuyên sữa cao sản nhập khẩu trực tiếp từ Mỹ và Úc, góp phần gia tăng sản lượng sữa tươi nguyên liệu phục vụ nhu cầu nội địa. Theo số liệu của Cục Chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) được trích dẫn trong văn bản, tính đến hết năm 2020, tổng đàn bò sữa cả nước đạt khoảng 227 nghìn con với sản lượng sữa ước tính đạt 549 nghìn tấn; riêng năm 2019 cả nước sản xuất 1,9 tỷ lít sữa tươi, hướng tới mục tiêu 2,6 tỷ lít vào năm 2022 và 3,4 tỷ lít vào năm 2026.

Song song với đà tăng trưởng, ngành chăn nuôi bò sữa đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật liên quan đến chọn lọc con giống, cân đối dinh dưỡng, kiểm soát ô nhiễm chất thải và dịch bệnh. Trong cơ cấu bệnh tật, các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đã cơ bản được khống chế bằng chương trình tiêm phòng vắc xin định kỳ; các bệnh ký sinh trùng được kiểm soát nhờ phác đồ tẩy trừ sớm. Ngược lại, ba nhóm bệnh lý xảy ra thường xuyên, khó dự báo trước và trực tiếp làm giảm năng suất tiết sữa, giảm khả năng sinh sản cũng như tăng chi phí thú y bao gồm: bệnh viêm vú (mastitis), bệnh viêm móng (hoof disorders) và bệnh viêm tử cung (metritis/endometritis).

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại Trung tâm giống và chuyển giao kỹ thuật Mộc Châu, Sơn La.
    2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn bò sữa nuôi tại trung tâm.
    3. Xác định tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn bò sữa nuôi tại trung tâm.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại Trung tâm giống và chuyển giao kỹ thuật Mộc Châu, Sơn La.
    2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn bò sữa nuôi tại trung tâm đạt hiệu quả cao.
    3. Xác định được tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn bò sữa nuôi tại trung tâm.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn bò sữa nuôi tại Trung tâm giống và chuyển giao kỹ thuật Mộc Châu, Sơn La.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện tại Trung tâm giống và chuyển giao kỹ thuật Mộc Châu (thuộc Công ty Cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu, thị trấn Nông trường Mộc Châu, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La), trong khung thời gian từ ngày 18/11/2019 đến ngày 18/5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về ba bệnh lý chính trên bò sữa:

  • Bệnh viêm vú (Mastitis): Lý thuyết bệnh học xác định nguyên nhân gây bệnh gồm yếu tố cá thể (bò cao sản, hình thái bầu vú, lỗ núm vú rộng), môi trường - quản lý (nền chuồng ẩm ướt, áp lực vắt sữa, stress nhiệt, mất cân đối dinh dưỡng do thừa nitơ phi protein hoặc thiếu hụt Vitamin E và Selenium) và tác nhân vi sinh vật. Tác nhân vi khuẩn chiếm tỷ lệ cao gồm Streptococcus agalactiae (86%), Staphylococcus aureus (5,4%), Escherichia coli (12%), trực khuẩn sinh mủ (2,7%), cùng sự tham gia của Mycoplasma. Bệnh được phân loại thành viêm vú lâm sàng (quá cấp tính, cấp tính, bán cấp tính, mạn tính; hoặc phân theo tính chất dịch thẩm xuất: thể thanh dịch, thể cata, thể cata có mủ, thể áp-xe, thể xuất huyết có máu, thể hoại tử) và viêm vú cận lâm sàng (không có biểu hiện đại thể, chẩn đoán xác định thông qua đếm số lượng tế bào bản thể/bạch cầu bằng phương pháp thử California Mastitis Test - CMT với ngưỡng bệnh lý trên 800.000 tế bào/ml sữa so với mức bình thường dưới 300.000 tế bào/ml).
  • Bệnh viêm móng: Cơ sở bệnh sinh chỉ ra nguyên nhân chủ yếu do nền chuồng bê tông cứng, độ dốc thoát nước kém gây đọng ướt, móng chân bị ngâm nước mềm hóa và mài mòn liên tục; vi khuẩn kỵ khí từ phân và chất thải xâm nhập qua các vết nứt kẽ móng tạo ổ hoại tử mủ đen có mùi thối đặc trưng. Bệnh gây đau đớn, dáng đi khập khiễng, run cơ chân sau, giảm vận động và suy giảm nghiêm trọng sản lượng sữa.
  • Bệnh viêm tử cung: Cơ sở sinh sản học phân tích nguyên nhân do can thiệp cơ học khi đỡ đẻ khó, thao tác thụ tinh nhân tạo không vô trùng, sát nhau, nhiễm khuẩn kế phát (Streptococcus hemolitica, Staphylococcus aureus, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli...). Bệnh được phân loại thành 3 thể lâm sàng: viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung; gây ứ đọng dịch mủ hôi thối, sốt, rối loạn chu kỳ động dục và giảm tỷ lệ thụ thai.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp điều tra và theo dõi trực tiếp: Khảo sát cơ sở vật chất, cơ cấu nhân sự, quy trình chăn nuôi; trực tiếp tham gia các khâu chăm sóc, cho ăn, vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán phân loại bò ốm.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và phi lâm sàng: Đánh giá triệu chứng lâm sàng qua quan sát toàn thân, sờ nắn bầu vú, kiểm tra màu sắc/độ nhớt/mùi của sữa, kiểm tra đế móng bằng dụng cụ gọt móng, kiểm tra dịch thẩm xuất qua âm đạo và khám qua trực tràng; ứng dụng thử nghiệm CMT đối với bệnh viêm vú.
  • Phương pháp điều trị thử nghiệm: Áp dụng các phác đồ dùng thuốc thú y chuyên biệt (kháng sinh bơm vú Mamifor, kháng sinh toàn thân DOXYTYL-L, Kanamycin, thuốc kháng viêm giảm đau TOFEN, Pharty, thuốc sát trùng ngoài DEMA, dung dịch thụt rửa tử cung Rivanol và Kanamycin).
  • Công thức tính toán chỉ tiêu: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi sơ cấp được nhập liệu, thống kê và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả đặt vấn đề về sự phát triển của ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô đàn và sản lượng sữa tươi trong nước. Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh, đặc biệt là nhóm bệnh sản khoa và bệnh chân móng (viêm vú, viêm móng, viêm tử cung) – những bệnh gây thiệt hại kinh tế trực tiếp nhưng khó phòng ngừa triệt để bằng vắc xin đơn thuần. Từ đó, tác giả xác định 3 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể cần hoàn thành trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại Mộc Châu.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp mô tả chi tiết về địa bàn thực tập và cơ sở lý luận khoa học:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trung tâm giống và chuyển giao kỹ thuật Mộc Châu có quy mô diện tích 120 ha, nằm tại thị trấn Nông trường Mộc Châu (độ cao lớn, nhiệt độ trung bình năm 18,5°C, ẩm độ trung bình 85%). Cơ cấu tổ chức gồm 63 nhân sự (01 Giám đốc, 01 Phó Giám đốc, 10 kỹ thuật viên chính gồm 01 kỹ sư dinh dưỡng, 07 bác sĩ thú y, 02 kỹ sư dẫn tinh; 01 thợ nước, 02 thợ điện, 03 thợ cơ khí, 01 kế toán và 44 công nhân). Mặt bằng chăn nuôi chia thành 3 phân khu riêng biệt: Trung tâm 1 (10 ha, 2 chuồng kích thước 100m x 10m nuôi bò chửa, cạn sữa), Trung tâm 2 (25 ha, 4 chuồng kích thước 100m x 10m nuôi bò khai thác sữa, tích hợp nhà máy chế biến thức ăn TMR và nhà máy vắt sữa), Trung tâm 3 (10 ha, 2 chuồng kích thước 100m x 10m nuôi bê cai sữa).
  • Tổng quan bệnh học: Khái quát nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, phân loại thể bệnh, triệu chứng lâm sàng và các phác đồ điều trị được ghi nhận trong y văn đối với bệnh viêm vú, bệnh viêm móng và bệnh viêm tử cung trên đàn bò sữa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu là đàn bò sữa tại trung tâm; thời gian biểu thực hiện từ 18/11/2019 đến 18/5/2020; các nội dung công việc triển khai bao gồm: thực hiện quy trình nuôi dưỡng - chăm sóc, vệ sinh - sát trùng, tiêm phòng vắc xin, theo dõi phát hiện bò ốm, chẩn đoán và trực tiếp điều trị 3 bệnh lý phổ biến; xác lập các công thức toán học xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả phản ánh toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập qua 6 tháng theo dõi:

  • Khái quát phát triển bò sữa cả nước: Phân tích thực trạng phân bố đàn bò sữa tại TP. Hồ Chí Minh (>90 nghìn con), Nghệ An (>62 nghìn con), Sơn La, Lâm Đồng (~20 nghìn con), Hà Nội (>15 nghìn con) và vai trò của các doanh nghiệp lớn.
  • Kết quả vệ sinh sát trùng và quản lý: Tác giả hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao gồm 92 lần phun sát trùng chuồng trại (4 lần/tuần), 161 lần rửa máng nước (7 lần/tuần), 161 lần rửa nền chuồng (7 lần/tuần), 46 lần vệ sinh ngoại cảnh (2 lần/tuần) bằng thuốc sát trùng Bencocid và Beta-Q; thực hiện 120 lần vệ sinh máng ăn, 120 lần kiểm tra vòi nước uống tự động, 240 lần quan sát bò ăn và 8 lần cách ly bò ốm.
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin: Tham gia tiêm phòng đạt tỷ lệ 100% cho 1.970 lượt bò và bê với 2 loại vắc xin: Tụ huyết trùng P52 (tháng 9) và Lở mồm long móng Aftovax (tháng 10), đảm bảo an toàn tuyệt đối, không có phản ứng phụ.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Bệnh viêm vú: Theo dõi qua các tháng ghi nhận 336 lượt bò mắc bệnh (tỷ lệ mắc dao động 6,35% - 8,46%/tháng). Áp dụng phác đồ kết hợp bơm Mamifor (10g) vào bầu vú viêm (1 lần/ngày) cùng tiêm bắp DOXYTYL-L (1ml/10kg thể trọng) và TOFEN (1ml/10kg thể trọng), đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 95,00% đến 98,11%.
    • Bệnh viêm móng: Ghi nhận 194 lượt bò mắc bệnh (tỷ lệ mắc dao động 3,57% - 5,04%/tháng). Áp dụng phác đồ gọt nạo móng hoại tử, xịt DEMA (1 lần/ngày) kết hợp tiêm bắp Pharty (liều 50ml/con/ngày), đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 84,21% đến 94,73%.
    • Bệnh viêm tử cung: Ghi nhận 207 lượt bò mắc bệnh (tỷ lệ mắc dao động 3,33% - 6,34%/tháng). Sử dụng phác đồ thụt rửa tử cung bằng dung dịch Rivanol (150mg pha 150ml nước cất, 1 lần/ngày trong 3 ngày) trong 4 tháng đầu và dung dịch Kanamycin (1 lần/ngày, liệu trình 3 lần cách nhật) trong 2 tháng cuối, đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 83,78% đến 91,83%.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả đạt được về chỉ tiêu chuyên môn trong thời gian thực tập và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật đối với Trung tâm giống bò sữa Mộc Châu cũng như kiến nghị đào tạo thực tiễn đối với Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm điều trị 3 bệnh lý phổ biến trên đàn bò sữa trong thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 4/2020) tại Trung tâm giống và chuyển giao kỹ thuật Mộc Châu, được thể hiện chi tiết qua bảng sau:

Tháng theo dõi Quy mô đàn theo dõi (con) Bệnh viêm vú (Số mắc / Tỷ lệ khỏi %) Bệnh viêm móng (Số mắc / Tỷ lệ khỏi %) Bệnh viêm tử cung (Số mắc / Tỷ lệ khỏi %)
Tháng 11 750 53 con / 98,11% (52 con khỏi) 28 con / 85,71% (24 con khỏi) 25 con / 88,00% (22 con khỏi)
Tháng 12 756 48 con / 97,92% (47 con khỏi) 27 con / 85,18% (23 con khỏi) 37 con / 83,78% (31 con khỏi)
Tháng 1 772 50 con / 96,00% (48 con khỏi) 30 con / 93,33% (28 con khỏi) 49 con / 91,83% (45 con khỏi)
Tháng 2 760 60 con / 95,00% (57 con khỏi) 38 con / 84,21% (32 con khỏi) 37 con / 83,78% (31 con khỏi)
Tháng 3 768 65 con / 95,38% (62 con khỏi) 33 con / 90,90% (30 con khỏi) 28 con / 85,71% (24 con khỏi)
Tháng 4 754 60 con / 95,00% (57 con khỏi) 38 con / 94,73% (36 con khỏi) 31 con / 90,32% (28 con khỏi)
Tổng cộng 4.560 lượt 336 con mắc / Khỏi 95,00 - 98,11% 194 con mắc / Khỏi 84,21 - 94,73% 207 con mắc / Khỏi 83,78 - 91,83%

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Về quản lý và vệ sinh phòng dịch: Trung tâm cần duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại, tiêu độc khử trùng định kỳ trong chuồng và môi trường xung quanh bằng các hóa chất chuyên dụng (Bencocid, Beta-Q, vôi bột); kiểm soát chặt chẽ phương tiện ra vào qua hố sát trùng tự động tại cổng nhằm ngăn ngừa triệt để nguồn lây nhiễm.
  • Về cải thiện điều kiện nuôi dưỡng: Nâng cao chất lượng chăm sóc, đảm bảo độ thông thoáng chuồng nuôi theo hướng Đông - Nam, giữ nền chuồng có độ dốc thoát nước chuẩn (1,5 - 2% đến 3 - 5%) và luôn khô ráo để giảm áp lực vi khuẩn lên bầu vú và chân móng; vận hành hiệu quả hệ thống quạt gió, phun sương trong mùa hè và hệ thống bạt che chắn gió, đèn sưởi ấm cho bê con trong mùa đông.
  • Về điều trị thú y: Tiếp tục ứng dụng linh hoạt các phác đồ điều trị đã được kiểm chứng hiệu quả cao (kết hợp kháng sinh tại chỗ và toàn thân đối với viêm vú; nạo móng sát trùng kết hợp kháng sinh đối với viêm móng; thụt rửa dung dịch sát trùng/kháng sinh Rivanol, Kanamycin đối với viêm tử cung).
  • Kiến nghị đào tạo: Đề nghị Khoa Chăn nuôi Thú y và Nhà trường tiếp tục duy trì, mở rộng các đợt thực tập tốt nghiệp dài hạn tại các doanh nghiệp chăn nuôi công nghiệp lớn như Mộc Châu nhằm giúp sinh viên nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể về tỷ lệ mắc và hiệu quả của các phác đồ điều trị thực địa trên đàn bò sữa quy mô lớn tại vùng cao nguyên Mộc Châu; đồng thời chứng minh vai trò quyết định của việc kết hợp đồng bộ giữa kỹ thuật chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và can thiệp điều trị kịp thời trong chăn nuôi bò sữa công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp đại học với thời gian theo dõi thực địa gói gọn trong 6 tháng (18/11/2019 - 18/5/2020) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trung tâm giống và chuyển giao kỹ thuật Mộc Châu). Do điều kiện thực tế của đợt thực tập, số lượng mẫu theo dõi lâm sàng và các chỉ tiêu phân tích cận lâm sàng chuyên sâu (như phân lập định danh vi khuẩn, làm kháng sinh đồ chi tiết cho từng ca bệnh) chưa được triển khai đồng loạt trên tất cả các cá thể mắc bệnh mà chủ yếu dựa trên chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị thực tế của trang trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh trên quy mô toàn bộ các nông hộ vệ tinh thuộc Công ty Cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu; nghiên cứu sâu hơn về tính kháng kháng sinh của các chủng vi sinh vật gây bệnh viêm vú và viêm tử cung; đánh giá ảnh hưởng dài hạn của các bệnh lý này đến chu kỳ sinh sản kế tiếp và tuổi thọ khai thác kinh tế của đàn bò sữa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về phương pháp theo dõi, kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng và quy trình điều trị 3 bệnh lý thường gặp nhất trên bò sữa cao sản (viêm vú, viêm móng, viêm tử cung).
  • Kỹ thuật viên, Bác sĩ thú y và người quản lý trang trại bò sữa: Tham khảo các phác đồ sử dụng thuốc thú y (liều lượng, đường dùng, liệu trình cụ thể của Mamifor, DOXYTYL-L, TOFEN, DEMA, Pharty, Rivanol, Kanamycin) và quy trình tổ chức vệ sinh, sát trùng, vận hành hệ thống chuồng trại công nghiệp (TMR, chống nóng phun sương, bạt chắn mùa đông).
  • Các nghiên cứu sinh, học viên làm đề tài tốt nghiệp tương tự: Tham khảo khung phương pháp thu thập số liệu dịch tễ thú y thực địa, phương pháp lập bảng theo dõi và đánh giá hiệu lực điều trị bệnh trên gia súc lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất và cơ cấu nhân sự tại Trung tâm giống và chuyển giao kỹ thuật Mộc Châu được tổ chức như thế nào?
Trung tâm có diện tích 120 ha với tổng đàn khoảng 2.000 con, được chia làm 3 phân khu chăn nuôi độc lập: Trung tâm 1 (10 ha, 2 chuồng 100m x 10m nuôi bò chửa và cạn sữa), Trung tâm 2 (25 ha, 4 chuồng 100m x 10m nuôi bò vắt sữa, tích hợp nhà máy TMR và nhà máy vắt sữa), Trung tâm 3 (10 ha, 2 chuồng 100m x 10m nuôi bê cai sữa). Tổng nhân sự gồm 63 người: 01 Giám đốc, 01 Phó Giám đốc, 10 kỹ thuật viên chính (01 kỹ sư dinh dưỡng, 07 bác sĩ thú y, 02 kỹ sư dẫn tinh), 06 thợ kỹ thuật phụ trợ (nước, điện, cơ khí), 01 kế toán và 44 công nhân chăn nuôi.

2. Phác đồ điều trị bệnh viêm vú bò sữa được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?
Phác đồ điều trị bệnh viêm vú gồm: Bơm trực tiếp thuốc Mamifor (loại 10g) vào núm vú bị viêm (1 lần/ngày), kết hợp tiêm bắp kháng sinh DOXYTYL-L (liều 1ml/10kg thể trọng, 1 lần/ngày) và tiêm bắp thuốc kháng viêm giảm đau TOFEN (liều 1ml/10kg thể trọng). Qua theo dõi 336 lượt bò mắc bệnh trong 6 tháng, tỷ lệ điều trị khỏi đạt từ 95,00% đến 98,11%.

3. Bệnh viêm móng trên đàn bò sữa tại trung tâm được xử lý bằng biện pháp can thiệp và phác đồ thuốc nào?
Bò bị viêm móng được tiến hành gọt sạch tổ chức móng hoại tử, nạo phẳng đáy móng, sau đó xịt thuốc sát trùng DEMA tại chỗ (1 lần/ngày), kết hợp tiêm bắp thuốc Pharty với liều 50ml/con/ngày (1 lần/ngày). Phác đồ này áp dụng trên 194 lượt bò mắc bệnh, đem lại tỷ lệ khỏi bệnh từ 84,21% đến 94,73%.

4. Quy trình điều trị bệnh viêm tử cung có sự thay đổi thuốc như thế nào trong thời gian thực tập?
Trong 4 tháng đầu (tháng 11, 12, 1, 2), trung tâm sử dụng phác đồ thụt rửa tử cung bằng dung dịch Rivanol 500mg (pha 150mg trong 150ml nước cất, thực hiện 1 lần/ngày liên tục trong 3 ngày). Trong 2 tháng tiếp theo (tháng 3, 4), trung tâm chuyển sang phác đồ thụt rửa bằng thuốc Kanamycin (1 lần/ngày, liệu trình 3 lần, mỗi lần cách nhau 1 ngày). Cả hai phác đồ áp dụng trên tổng số 207 bò bệnh đều đạt tỷ lệ khỏi cao, dao động từ 83,78% đến 91,83%.

5. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vắc xin cho đàn bò sữa tại trung tâm ghi nhận các số liệu nào?
Trong thời gian thực tập, tác giả tham gia tiêm phòng cho 1.970 lượt bò và bê giống với 2 loại vắc xin chính gồm: vắc xin Tụ huyết trùng P52 (tiêm bắp lần 2 vào tháng 9) và vắc xin Lở mồm long móng Aftovax (tiêm bắp lần 2 vào tháng 10). Tỷ lệ tiêm phòng đạt 100% kế hoạch và 100% cá thể được tiêm đều an toàn, không xuất hiện phản ứng bất thường.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Hoa đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc áp dụng quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và điều trị bệnh thực địa trên đàn bò sữa tại Trung tâm giống và chuyển giao kỹ thuật Mộc Châu. Các phác đồ điều trị được kiểm nghiệm trên quy mô 4.560 lượt theo dõi đã chứng minh hiệu lực cao trong việc chữa trị 3 bệnh phổ biến: viêm vú (tỷ lệ khỏi 95,00% - 98,11%), viêm móng (tỷ lệ khỏi 84,21% - 94,73%) và viêm tử cung (tỷ lệ khỏi 83,78% - 91,83%). Đề tài phản ánh giá trị thực tiễn sâu sắc trong công tác quản lý dịch bệnh thú y, đóng góp nguồn số liệu tin cậy cho hoạt động chăn nuôi bò sữa quy mô công nghiệp tại Việt Nam.