Luận Văn: Thiết Kế và Phát Triển Thuật Toán Định Vị WiFi Dựa Trên Cơ Sở Dữ Liệu Access Points

Luận văn về thiết kế và phát triển thuật toán định vị sử dụng cơ sở dữ liệu access points dựa trên tín hiệu WiFi. Nghiên cứu chuyên sâu về định vị không dây.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ LBS (LOCATION BASESURVICE) VÀ HỆ THỐNG WPS (WIFE POSITIONING SYSTEM)

1.1. LOCATION BASED SERVICE (LBS)

1.2. WIFI-BASED POSITIONING SYSTEM

1.3. MỘT SỐ ỨNG DỤNG KHẢ QUAN CÓ THỂ TRIỂN KHAI

1.4. CÁC HỆ THỐNG CÓ LIÊN QUAN ĐÃ ĐƯỢC TRIES KHAI TRÊN THẾ GIỚI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA HỆ THỐNG WPS (WIFI POSITIONING SYSTEM)

2.1. Wi-Fi TECHNOLOGY

2.2. NGUYÊN LÝ VÀ CÔNG NGHỆ ĐỊNH VỊ SỬ DỤNG SÓNG Wi-Fi

2.3. Network base topology

2.4. Terminal base topology

2.5. Terminal assisted topology

2.6. CÁC PHÉP ĐO VÀ ỨNG DỤNG CHO CÔNG NGHỆ ĐỊNH VỊ SỬ DỤNG SÓNG Wi-FI

2.7. Dựa trên khoảng cách ngắn nha

2.8. Phương pháp cổ điển (positioning)

2.9. Dựa trên phương pháp tam giác lượng

2.10. Dựa trên các phép đo góc (triangulation)

2.11. Dựa vào các mô hình nhận dạng

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN ĐỊNH VỊ

3.1. CÁC CÔNG CỤ SẼ SỬ DỤNG

3.2. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MSQOL

3.3. Smartphone Samsung Galaxy S2

3.4. Laptop Asus Ad2F

3.5. TRUYỀN THÔNG GIỮA MÁY TÍNH VÀ MOBILE

3.6. Giới Thiệu Chương

3.7. Giới Thiệu Về Soeket

3.8. Cte Thude Tinh Cha Socket

3.9. TCP và UDP

3.10. Hinh Server va Client. Mô Hình Server/ Client Của Hệ

3.11. KẾT LUẬN CHƯƠNG

3.12. PHƯƠNG PHÁP FINGER-PRINT

3.13. cơ sở lý thuyết PHÂN BỐ GAUSS

3.14. ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ THAY ĐỔI CƯỜNG ĐỘ TÍN HIỆU CỦA ACCESS POINTS TẠI MỘT VỊ TRÍ XÁC ĐỊNH

3.15. ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN ĐỊNH VỊ VÀ ĐÁNH GIÁ THUẬT TOÁN

3.16. Thảo luận về chất lượng bản đồ

3.17. Thực hiện thuật toán

3.18. Nhận xét về ý tưởng thuật toán sườn

3.19. KẾT LUẬN

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

4.1. So đồ khối của positioning client mobile

4.2. XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU

4.3. Xúc định tọa độ và địa chỉ MAC của Access Points

4.4. Đo đạc độ mạnh yêu cầu tín hiệu tại các điểm tham chiếu

4.5. Đưa dữ liệuvào Database

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Định Vị WiFi Dựa Trên Access Points Database

Ngày nay, các dịch vụ dựa trên vị trí (Location Based Service - LBS) ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Đặc biệt, công nghệ LBS dựa trên sóng WiFi đang trở nên hấp dẫn nhờ chi phí thấp và tính tiện lợi, nhất là trong định vị trong nhà (indoor positioning). Tuy nhiên, vấn đề quan trọng là tìm ra thuật toán định vị có độ chính xác và ổn định cao. Luận văn này tập trung vào thiết kế và phát triển thuật toán định vị sử dụng cơ sở dữ liệu access points dựa vào tín hiệu WiFi. Trong môi trường ngoài trời, GPS thường được sử dụng. Tuy nhiên, trong nhà, tín hiệu GPS yếu. Do đó, định vị WiFi trở thành một hướng nghiên cứu phổ biến. Các phương pháp định vị trong nhà khác bao gồm GPS tương trợ (A-GPS) và định vị tế bào, nhưng độ chính xác thường không đủ cho các dịch vụ dựa trên vị trí đáng tin cậy. Việc nghiên cứu và phát triển thuật toán định vị không dây với độ chính xác và ổn định cao là vô cùng quan trọng để tận dụng cơ sở hạ tầng WiFi rộng lớn.

1.1. Giới Thiệu Về Các Dịch Vụ Dựa Trên Vị Trí LBS và Ứng Dụng

Với sự phát triển của mạng không dây, dịch vụ LBS đã mở ra nhiều ứng dụng trên thiết bị di động như định hướng, theo dõi, an ninh, và hỗ trợ khẩn cấp. Để cung cấp dịch vụ định vị đáng tin cậy, cần đảm bảo độ chính xác và thời gian thực. Định vị WiFi có thể sử dụng các kỹ thuật như fingerprinting wifi, triangulation wifi, và trilateration wifi. Các thuật toán machine learning cũng được sử dụng để tăng cường độ chính xác (accuracy improvement) và giảm lỗi (error analysis). Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bao gồm wifi interference, signal noise, và environmental factors.

1.2. Tổng Quan Về Hệ Thống Định Vị Sử Dụng WiFi WPS

Hệ thống định vị WiFi (WPS) sử dụng tín hiệu WiFi từ các access points để xác định vị trí. Các phương pháp định vị WiFi bao gồm fingerprinting wifi (dựa trên RSSI) và triangulation wifi (dựa trên khoảng cách và góc). Cơ sở dữ liệu access points chứa thông tin về vị trí và cường độ tín hiệu wifi của các access points. Các thuật toán localization algorithm xử lý dữ liệu này để ước tính vị trí. Ưu điểm của định vị WiFi là tận dụng hạ tầng WiFi có sẵn và không cần thiết bị đặc biệt. Tuy nhiên, độ chính xác định vị wifi có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường và wifi interference. Cần có các phương pháp database management hiệu quả và database optimization để cải thiện hiệu suất hệ thống.

II. Phân Tích Các Phương Pháp Định Vị WiFi Phổ Biến Hiện Nay

Có nhiều phương pháp định vị WiFi khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Fingerprinting wifi là phương pháp phổ biến, tạo bản đồ wifi signal strength map bằng cách đo RSSI tại các điểm tham chiếu. Sau đó, so sánh RSSI đo được tại vị trí cần xác định với bản đồ để tìm vị trí phù hợp nhất. Triangulation wifitrilateration wifi sử dụng khoảng cách từ thiết bị đến các access points để tính toán vị trí. Các phương pháp này yêu cầu biết chính xác vị trí của các access points. Các phương pháp khác như least squares positioning, kalman filter positioning, và particle filter positioning sử dụng các kỹ thuật lọc và ước lượng để cải thiện độ chính xác. Các clustering algorithmsmachine learning positioning cũng được sử dụng để xử lý dữ liệu phức tạp và cải thiện hiệu suất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu độ chính xác, chi phí, và môi trường.

2.1. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Phương Pháp Fingerprinting WiFi

Phương pháp fingerprinting wifi có ưu điểm là không cần biết vị trí chính xác của các access points, chỉ cần đo RSSI tại các điểm tham chiếu. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi công sức xây dựng bản đồ wifi signal strength map ban đầu. Sự thay đổi trong môi trường (ví dụ: di chuyển đồ đạc) có thể làm giảm độ chính xác. Để cải thiện, có thể sử dụng machine learning positioning và các kỹ thuật database optimization để tự động cập nhật bản đồ. Cần quan tâm đến access points density và lựa chọn các điểm tham chiếu phù hợp.

2.2. Triangulation và Trilateration Ứng Dụng và Độ Chính Xác

Triangulation wifitrilateration wifi sử dụng khoảng cách từ thiết bị đến các access points để tính toán vị trí. Triangulation sử dụng góc đến các access points, trong khi trilateration sử dụng khoảng cách. Để tính khoảng cách, cần biết cường độ tín hiệu wifi và mô hình lan truyền tín hiệu. Tuy nhiên, mô hình lan truyền tín hiệu có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường, dẫn đến sai số. Để cải thiện độ chính xác định vị wifi, có thể sử dụng các thuật toán least squares positioningkalman filter positioning. Độ chính xác phụ thuộc vào vị trí chính xác của các access points và độ chính xác của các phép đo.

III. Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Access Points Cho Thuật Toán Định Vị

Việc thiết kế cơ sở dữ liệu access points là yếu tố quan trọng để xây dựng hệ thống định vị WiFi hiệu quả. Cơ sở dữ liệu access points cần chứa thông tin về vị trí (access points location) và cường độ tín hiệu wifi của các access points. Có thể sử dụng access database hoặc các hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác như MySQL. Thiết kế database design cần đảm bảo tính hiệu quả và dễ dàng truy vấn dữ liệu. Có thể sử dụng SQL queries để truy vấn và cập nhật dữ liệu. Database optimization là cần thiết để cải thiện hiệu suất. Các công cụ như Visual Basic for Applications (VBA) có thể được sử dụng để tự động hóa các tác vụ quản lý database.

3.1. Xây Dựng Cấu Trúc Cơ Sở Dữ Liệu Access Points Hiệu Quả

Cấu trúc cơ sở dữ liệu access points cần bao gồm các bảng chứa thông tin về access points (MAC address, vị trí, tần số), điểm tham chiếu (vị trí, RSSI), và các phép đo cường độ tín hiệu wifi. Cần có khóa chính và khóa ngoại để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Cần sử dụng các kiểu dữ liệu phù hợp để tối ưu hóa dung lượng lưu trữ. Database design cần đảm bảo dễ dàng truy vấn và cập nhật dữ liệu. Cần có các chỉ mục để tăng tốc độ truy vấn. Cần có các quy tắc ràng buộc để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.

3.2. Sử Dụng Access Database và SQL Cho Quản Lý Dữ Liệu

Access database là một lựa chọn phù hợp cho các dự án nhỏ và vừa. Có thể sử dụng SQL queries để truy vấn, cập nhật, và xóa dữ liệu. Visual Basic for Applications (VBA) có thể được sử dụng để tự động hóa các tác vụ quản lý database. Có thể sử dụng các hàm SQL để tính toán và xử lý dữ liệu. Cần đảm bảo an ninh dữ liệu và sao lưu database thường xuyên. Nên sử dụng các công cụ data visualization để phân tích và hiển thị dữ liệu.

3.3. Tối Ưu Hóa Hiệu Năng Cơ Sở Dữ Liệu Access Points

Database optimization là cần thiết để cải thiện hiệu suất hệ thống. Có thể sử dụng các kỹ thuật như lập chỉ mục, phân vùng bảng, và tối ưu hóa SQL queries. Cần theo dõi performance metrics để xác định các vấn đề về hiệu suất. Có thể sử dụng các công cụ data analysis để phân tích dữ liệu và tìm ra các giải pháp tối ưu hóa. Cần xem xét access points density và lựa chọn các access points phù hợp để cải thiện hiệu suất.

IV. Phát Triển Thuật Toán Định Vị WiFi Dựa Trên RSSI và Database

Phát triển thuật toán định vị là trung tâm của luận văn. Thuật toán sẽ sử dụng RSSI từ các access pointscơ sở dữ liệu access points để ước tính vị trí. Thuật toán có thể dựa trên fingerprinting wifi, triangulation wifi, hoặc kết hợp cả hai. Cần đánh giá performance evaluationaccuracy improvement của thuật toán. Các công cụ như MATLABPython có thể được sử dụng để mô phỏng và triển khai thuật toán. Cần thực hiện error analysis để xác định các nguồn sai số và tìm cách giảm thiểu chúng.

4.1. Thiết Kế Thuật Toán Định Vị Sử Dụng Fingerprinting và RSSI

Thuật toán sẽ thu thập RSSI từ các access points khả dụng và so sánh với bản đồ wifi signal strength map trong cơ sở dữ liệu access points. Có thể sử dụng các thuật toán so khớp mẫu như K-Nearest Neighbors (KNN) hoặc Weighted KNN. Cần xác định các tham số phù hợp cho thuật toán. Cần xử lý các trường hợp wifi interferencesignal noise. Có thể sử dụng các kỹ thuật lọc để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu. Cần đánh giá độ chính xác định vị wifi và cải thiện thuật toán dựa trên kết quả.

4.2. Kết Hợp Triangulation Với Fingerprinting Để Nâng Cao Độ Chính Xác

Có thể kết hợp triangulation wifi với fingerprinting wifi để cải thiện accuracy improvement. Triangulation có thể được sử dụng để ước tính vị trí ban đầu, sau đó fingerprinting được sử dụng để tinh chỉnh vị trí. Cần xử lý các trường hợp không đủ access points cho triangulation. Có thể sử dụng các thuật toán least squares positioning để giải quyết các phương trình triangulation. Cần đánh giá ảnh hưởng của access points locationaccess points density đến độ chính xác định vị wifi.

4.3. Triển Khai Thuật Toán Định Vị Trên Nền Tảng Mobile Android iOS

Thuật toán có thể được triển khai trên các nền tảng di động như AndroidiOS. Cần sử dụng các API để truy cập tín hiệu WiFi và thu thập RSSI. Cần tối ưu hóa thuật toán để đảm bảo hiệu suất trên thiết bị di động. Cần thiết kế giao diện người dùng để hiển thị vị trí và thông tin liên quan. Cần kiểm tra và gỡ lỗi thuật toán trên các thiết bị di động khác nhau. Cần xem xét mobile positioning và các yếu tố environmental factors ảnh hưởng đến hiệu suất.

V. Đánh Giá Hiệu Năng và Cải Tiến Thuật Toán Định Vị WiFi

Đánh giá performance evaluation là bước quan trọng để xác định hiệu quả của thuật toán định vị. Cần sử dụng các performance metrics như độ chính xác trung bình, độ lệch chuẩn, và thời gian tính toán. Cần thực hiện các thử nghiệm trong các môi trường khác nhau để đánh giá độ tin cậy của thuật toán. Cần so sánh thuật toán với các phương pháp định vị WiFi khác để xác định ưu và nhược điểm. Dựa trên kết quả đánh giá, có thể đề xuất các cải tiến để accuracy improvement và giảm error analysis.

5.1. Các Metrics Đánh Giá Độ Chính Xác và Độ Ổn Định Của Thuật Toán

Các performance metrics quan trọng bao gồm độ chính xác trung bình, độ lệch chuẩn, sai số lớn nhất, và sai số phân vị. Độ chính xác trung bình cho biết sai số trung bình giữa vị trí ước tính và vị trí thực tế. Độ lệch chuẩn cho biết độ phân tán của các sai số. Sai số lớn nhất cho biết sai số lớn nhất trong các thử nghiệm. Thời gian tính toán cho biết thời gian cần thiết để ước tính vị trí. Cần đánh giá độ chính xác định vị wifi trong các điều kiện khác nhau.

5.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Định Vị

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác định vị wifi bao gồm wifi interference, signal noise, environmental factors, access points density, và vị trí của access points. Cần phân tích ảnh hưởng của từng yếu tố và tìm cách giảm thiểu chúng. Có thể sử dụng các kỹ thuật lọc để giảm thiểu ảnh hưởng của signal noise. Có thể sử dụng các thuật toán machine learning positioning để xử lý dữ liệu phức tạp và cải thiện độ chính xác.

5.3. Đề Xuất Các Phương Pháp Cải Tiến Thuật Toán Định Vị WiFi

Các phương pháp cải tiến có thể bao gồm sử dụng các thuật toán lọc tín hiệu, kết hợp nhiều phương pháp định vị WiFi, sử dụng các thuật toán machine learning, và cập nhật cơ sở dữ liệu access points thường xuyên. Cần đánh giá hiệu quả của từng phương pháp cải tiến và lựa chọn các phương pháp phù hợp nhất. Cần thực hiện các thử nghiệm để xác minh accuracy improvement.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Thuật Toán Định Vị WiFi

Luận văn đã trình bày về thiết kế và phát triển thuật toán định vị sử dụng cơ sở dữ liệu access points dựa vào tín hiệu WiFi. Thuật toán đã được đánh giá và cải tiến để accuracy improvement. Kết quả cho thấy thuật toán có tiềm năng ứng dụng trong các dịch vụ LBS trong nhà. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc kết hợp thuật toán với các cảm biến khác (ví dụ: gia tốc kế, la bàn) để cải thiện độ chính xác. Cần nghiên cứu các thuật toán deep learning positioning để xử lý dữ liệu phức tạp và cải thiện hiệu suất. Cần mở rộng phạm vi thử nghiệm và triển khai thuật toán trong các môi trường thực tế.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Của Luận Văn

Luận văn đã thiết kế và phát triển một thuật toán định vị WiFi dựa trên RSSIcơ sở dữ liệu access points. Thuật toán đã được đánh giá và cải tiến để accuracy improvement. Kết quả cho thấy thuật toán có tiềm năng ứng dụng trong các dịch vụ LBS trong nhà. Luận văn cũng đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác định vị wifi và đề xuất các phương pháp cải tiến.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Nâng Cao Độ Chính Xác Định Vị

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc kết hợp thuật toán với các cảm biến khác (ví dụ: gia tốc kế, la bàn) để cải thiện độ chính xác. Cần nghiên cứu các thuật toán deep learning positioning để xử lý dữ liệu phức tạp và cải thiện hiệu suất. Cần mở rộng phạm vi thử nghiệm và triển khai thuật toán trong các môi trường thực tế. Cần nghiên cứu các phương pháp database optimization để cải thiện hiệu suất hệ thống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIOL THILEU VE LBS (LOCATION BASE SERVICE) VA LUE THONG WPS (WIFI POSITIONING SYSTEM) LILOCATION BASED SERVICE (LBS) Với sự triển khai rộng khắp các hệ thông di động và mạng không dây, các dịch vụ định vị có thể được triển khai trên các thiết bị di động: may tinh xách tay, điện thoại thủng minh, PDA. Có nhiều ứng đụng có thê triển khai dua vào khả năng định vị như định hướng, theo dõi người và tải sau, dich vu an ninh, img dụng phối hợp aig phé tai nan, phỏng chồng thiên tai [3,5]. Be cung cdp địch vụ định vị đảng tỉn cậy, thời gian thục và đẻ chính xác vị trí người sử dụng phải chấp nhận được. Do đó, việc phát triển một thuật Loát định vị đáp ứng được yêu câu đó ngày càng được quan tâm.

Dối với môi trường ngoài trời, hệ thêng định vị toàn cầu (GPS) và định vị tế bào [3,6,7] thuêng được chọn làm kỹ thuật ong dị ch vụ định hướng. Tuy nhiên, các kỹ thuật này không thể được sử dụng trực tiếp trong nhá vì các tin hiệu thường qua yéu. Nhu vay, dinh vj trong nha sử dụng tín hiệu Wi-Fi trở thành mội hướng nghiên cửu phố biến rong những năm: sắn đây, Có một số phương pháp định vị trong nhá sử dụng GPS như GPS tương trợ (A- GPS) [8], đôi hỏi một kết nối đến máy chữ vị để ước tính vị trí trong nhà có độ chỉnh xác từ 5-50m [BE]. Một phương pháp khác dược Calibree dé xwit[9] trong do sử dụng cường độ tín hiệu được phát từ tháp di động để xác định vị trí tương đối của điện thoại di động với vị trí của họ.

Ngoài ra, định vị trong nhà còn được thực thi trên điện thoại GSM [10]va CDMIA [11] dụa trên việc lấy mẫu tin hiệu. Sai số trung bình của định vị tế bào là 4-Sm. Mặc đủ oá phương pháp này che độ chính xác tương đổi trong mỗi trường trong nhà nhưng không đủ để xây dụng dịch vụ dựa trên định vị một cách tim cậy và nó chí có thể áp dụng trên điện thoại di động, Ngoài việc sử dụng GPS và mạng tẻ bão,các đạng công nghệ kháng đây khác cứng được sử dụng để định vị ong nhà. Đặc big i¢ thong định vị sử dụng tín hiệu.

ETI: D6 Van Thành 3.2 Giới Thiệu Về Soeket. 3 Cte Thude Tinh Cha Socket 2.4 TCP và UDP.5M6 Hinh Server va Client. Mô Hình Server/ Client Của Hệ 2,6 KÉT LUẬN CHUONG 3.1 PHƯƠNG PHÁP FINGER-PRINT,. àceseerseereixeeeroeoe 4Ð 311 cơ sở lý thuyết PLAN BO GAUSS.

DÀNH GIÁ CÁC YÊU TỎ ẨNH HƯỚNG Tới SUT.THAY DOL CUCNG ĐỘ TỊN LIỆU CỦA ACCESS POINTS TẠI MỘT VỊ TRÍ XÁC ĐỊNH.4 DŨ XUẤT THUẬT TOÁN DỊNH VỊ VÁ DÀNH GIÁ TIUẬT TOÁN .2 Thảo luận về chất lượng bán đồ.3, Thực hiện thuật toán.4 Nhận xét về ý tưởng thuật toán sườn 3.5 KẾT LUẬN - - 264 CHUONG 4, THIET KE HE THONG. So dé khdi cia positioning client mobile} 4. XAY DUNG CƠ 86 DIT LIBU. Xúc định tọa độ và dia chi MAC của Access Points.2 Đo đạc độ mạnh yêu cầu tín hiệu tại các điểm tham chiếu.4 Đưa dữ liệuvào Dalahas KẾT LUẬN VÀ ĐỂ XUẤT.

TAI LIBU THAM KHAO. ieeccecussunsiensnnrieiiustisseiiseianniarsinsi BD ETI: D6 Van Thành ANH MỤC HÌNH VẼ, Hình 1.1: Sơ để hệ thông - - 12 Tĩnh 1.2 Dich vu LBS lai ghép các hệ thông của Skyhook.3 Ung dung UNTWIDE- định vị sử dụng WIFfai trường đại học New South Wales- Australia.2: Tam giac htong.3: angle of arrival signal Hình 2.4: két qua AOA Hinh2.5: giao diện NetSurveyor.6 Mé binh TCPAP Hình 2.7: Mô hình CHent Server Hình 3.1: Hạn chế khi sử dụng công thức Enclid.2 - 8o sánh phân bô cường đô tín hiệu của Access Poinls thea phan bd chun Lũnh 3. 3 : Phương pháp chỉ số và kiểm định bằng Q-Q plot - 49 Hình 3.4 Các hướng tương đôi của anten phát với diện thoại.5: Cr img a6 tín hiệu thu được theo các hướng khác nhan tại một điểm cô đc .6 lối tượng RSSi ¬ 34 Hinih 3.7: Tập hợp các đối tương được chọn.8: Chênh lệch cường độ tín hiệu theo cácác hướng "Khác nhan. cece eee Hình 1.9: Cơ sở đữ liêu Accesspoints theo các hướng khác nhau.

coe ST Hinh 3.10: Bản đỏ vị trí đặt các Acccsspoinfs tại tẳng 6.11: Phân bỗ cuờng s8 Hình 3.12: Phân bố cưởng độ tín hiệu của AP2 Hình 3.13: Phân bổ cưởng dộ tín hiệu của AP3.14: Phân bố cường 46 tín hiệu của AP4 Hình 3.15: Phân bố cuờng độ tín hiệu của APS.16: Phân bỗ cung 1Rnh 3.12: Larn đô thuật toản Hinh 3.18: Dộ ổn định và độ chính xàc của thuật toàn định vị.1: Sơ dỏ hệ thông WPS.2 Sơ đồ khối Server Hình 4.4 Bản đỗ tằng 6 thư viện Tụ.5: Sơ đỗ khối đatabase hệ thẳng.6: Kết quả đưa đữ liện cường độ tin hiệu của APs vào database Hình 4.7: Thẻng tin các điểm tham chiếu. HeHunưec Ilinh 4.8: Bang thing tin cdc Access Points, - - 7? Hình 4.9: Bảng độ mạnh tín hiệu tại các điểm tham chiế ETI: D6 Van Thành DANH MUC BANG BIEU, HINH VE Bang 1.1: Cac hé théng định vị WIFI hiện có, Bảng 1.2: So sánh hiệu năng PDA vá Laptop.1: Phương pháp xem xét các giá trị Skewness s0 Bảng 3.2: Phương pháp kiểm dịnh Kolmegorov-Simimov và Shapiro-Wilk.1: Địa chỉ MAC của các APs trong vũng khảo sắt. cookie ETI: D6 Van Thành LOI CAM BOAN ‘Trade hết tôi xin gửi lời cắm ơn chân thành tới tập thể các thầy cô trường Dại Học Bach Khoa Ha Nai đã tạo ra một môi trường tốt đề tôi học tập và nghiên cứu. Xin căm ơn các thấy cô trong khoa đảo tạo sau dại học dã quan tam dén khỏa học này, tạo điều kiện cho các học viên có điều kiện thuận lợi nhật để học tốt.

Và đặc biệt tôi xin gửi lời câm om sâu sắc đến thay giáo T5. Phạm Văn Tién, thay đã tận tình chi báo, hướng dân và định hướng cho néi dung của luận van nay. Tôi xin cam đoan rằng nội dung của luận vấn này là hoàn toàn do tôi tim tiểu, nghiên cứu và viết ra. Tải cả đều được tôi thực luện cần thận và có sự định Thưởng của giáo viên hướng dẫn.

Tôi xin chịu trách nhiệm với những nội dung trong luận án này Tác giả ĐỒ VĂN THÀNH ETI: D6 Van Thành ANH MỤC HÌNH VẼ, Hình 1.1: Sơ để hệ thông - - 12 Tĩnh 1.2 Dich vu LBS lai ghép các hệ thông của Skyhook.3 Ung dung UNTWIDE- định vị sử dụng WIFfai trường đại học New South Wales- Australia.2: Tam giac htong.3: angle of arrival signal Hình 2.4: két qua AOA Hinh2.5: giao diện NetSurveyor.6 Mé binh TCPAP Hình 2.7: Mô hình CHent Server Hình 3.1: Hạn chế khi sử dụng công thức Enclid.2 - 8o sánh phân bô cường đô tín hiệu của Access Poinls thea phan bd chun Lũnh 3. 3 : Phương pháp chỉ số và kiểm định bằng Q-Q plot - 49 Hình 3.4 Các hướng tương đôi của anten phát với diện thoại.5: Cr img a6 tín hiệu thu được theo các hướng khác nhan tại một điểm cô đc .6 lối tượng RSSi ¬ 34 Hinih 3.7: Tập hợp các đối tương được chọn.8: Chênh lệch cường độ tín hiệu theo cácác hướng "Khác nhan. cece eee Hình 1.9: Cơ sở đữ liêu Accesspoints theo các hướng khác nhau. coe ST Hinh 3.10: Bản đỏ vị trí đặt các Acccsspoinfs tại tẳng 6.11: Phân bỗ cuờng s8 Hình 3.12: Phân bố cưởng độ tín hiệu của AP2 Hình 3.13: Phân bổ cưởng dộ tín hiệu của AP3.14: Phân bố cường 46 tín hiệu của AP4 Hình 3.15: Phân bố cuờng độ tín hiệu của APS.16: Phân bỗ cung 1Rnh 3.12: Larn đô thuật toản Hinh 3.18: Dộ ổn định và độ chính xàc của thuật toàn định vị.1: Sơ dỏ hệ thông WPS.2 Sơ đồ khối Server Hình 4.4 Bản đỗ tằng 6 thư viện Tụ.5: Sơ đỗ khối đatabase hệ thẳng.6: Kết quả đưa đữ liện cường độ tin hiệu của APs vào database Hình 4.7: Thẻng tin các điểm tham chiếu.

HeHunưec Ilinh 4.8: Bang thing tin cdc Access Points, - - 7? Hình 4.9: Bảng độ mạnh tín hiệu tại các điểm tham chiế ETI: D6 Van Thành CHƯƠNG 1 GIOL THILEU VE LBS (LOCATION BASE SERVICE) VA LUE THONG WPS (WIFI POSITIONING SYSTEM) LILOCATION BASED SERVICE (LBS) Với sự triển khai rộng khắp các hệ thông di động và mạng không dây, các dịch vụ định vị có thể được triển khai trên các thiết bị di động: may tinh xách tay, điện thoại thủng minh, PDA. Có nhiều ứng đụng có thê triển khai dua vào khả năng định vị như định hướng, theo dõi người và tải sau, dich vu an ninh, img dụng phối hợp aig phé tai nan, phỏng chồng thiên tai [3,5]. Be cung cdp địch vụ định vị đảng tỉn cậy, thời gian thục và đẻ chính xác vị trí người sử dụng phải chấp nhận được. Do đó, việc phát triển một thuật Loát định vị đáp ứng được yêu câu đó ngày càng được quan tâm.

Dối với môi trường ngoài trời, hệ thêng định vị toàn cầu (GPS) và định vị tế bào [3,6,7] thuêng được chọn làm kỹ thuật ong dị ch vụ định hướng. Tuy nhiên, các kỹ thuật này không thể được sử dụng trực tiếp trong nhá vì các tin hiệu thường qua yéu. Nhu vay, dinh vj trong nha sử dụng tín hiệu Wi-Fi trở thành mội hướng nghiên cửu phố biến rong những năm: sắn đây, Có một số phương pháp định vị trong nhá sử dụng GPS như GPS tương trợ (A- GPS) [8], đôi hỏi một kết nối đến máy chữ vị để ước tính vị trí trong nhà có độ chỉnh xác từ 5-50m [BE]. Một phương pháp khác dược Calibree dé xwit[9] trong do sử dụng cường độ tín hiệu được phát từ tháp di động để xác định vị trí tương đối của điện thoại di động với vị trí của họ.

Ngoài ra, định vị trong nhà còn được thực thi trên điện thoại GSM [10]va CDMIA [11] dụa trên việc lấy mẫu tin hiệu. Sai số trung bình của định vị tế bào là 4-Sm. Mặc đủ oá phương pháp này che độ chính xác tương đổi trong mỗi trường trong nhà nhưng không đủ để xây dụng dịch vụ dựa trên định vị một cách tim cậy và nó chí có thể áp dụng trên điện thoại di động, Ngoài việc sử dụng GPS và mạng tẻ bão,các đạng công nghệ kháng đây khác cứng được sử dụng để định vị ong nhà. Đặc big i¢ thong định vị sử dụng tín hiệu.

ETI: D6 Van Thành DANH MUC BANG BIEU, HINH VE Bang 1.1: Cac hé théng định vị WIFI hiện có, Bảng 1.2: So sánh hiệu năng PDA vá Laptop.1: Phương pháp xem xét các giá trị Skewness s0 Bảng 3.2: Phương pháp kiểm dịnh Kolmegorov-Simimov và Shapiro-Wilk.1: Địa chỉ MAC của các APs trong vũng khảo sắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ