Nghiên cứu ứng suất bản đế & thiết kế chân cột thép theo diện tích hữu hiệu

Luận văn phân tích ứng suất dưới bản đế và hướng dẫn thiết kế chân cột thép bằng phương pháp diện tích hữu hiệu, đơn giản và sát thực tế.

Trường đại học

Đại học Bách khoa - ĐHĐN

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế chân cột thép bằng diện tích hữu hiệu

Trong lĩnh vực xây dựng hiện đại, đặc biệt là các công trình kết cấu thép nhà xưởng, liên kết chân cột là một trong những bộ phận quan trọng nhất, chịu trách nhiệm truyền toàn bộ tải trọng từ kết cấu bên trên xuống móng. Việc thiết kế chính xác bộ phận này đảm bảo an toàn và ổn định cho toàn bộ công trình. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và áp dụng phương pháp diện tích hữu hiệu để thiết kế chân cột thép, một cách tiếp cận tiên tiến được quy định trong tiêu chuẩn Eurocode 3. Phương pháp này được đánh giá là đơn giản và phản ánh sát hơn với sự làm việc thực tế của kết cấu so với các quan niệm truyền thống. Thay vì giả định ứng suất phân bố đều hoặc tuyến tính trên toàn bộ bản đế cột thép, phương pháp này cho rằng chỉ một vùng diện tích giới hạn xung quanh tiết diện cột, gọi là diện tích hữu hiệu, thực sự tham gia vào việc truyền lực nén xuống móng bê tông. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tối ưu hóa vật liệu, đặc biệt là chiều dày bản đế, mà còn nâng cao độ tin cậy trong tính toán. Nội dung bài viết sẽ đi sâu vào cơ sở lý thuyết, các bước tính toán chân cột thép chi tiết cho cả trường hợp chịu lực dọc trục đúng tâm và nén lệch tâm, đồng thời phân tích các kết quả nghiên cứu cụ thể để đưa ra những chỉ dẫn thực tiễn cho kỹ sư thiết kế.

1.1. Tổng quan về cấu tạo chân cột thép và vai trò bản đế

Chân cột thép có cấu tạo chân cột thép điển hình bao gồm ba bộ phận chính: thân cột thép, bản đế cột thép (hay còn gọi là bản mã chân cột), và hệ thống bulông neo liên kết với móng bê tông. Chức năng chính của bản đế là phân phối tải trọng tập trung từ tiết diện cột thép ra một diện tích đủ lớn trên móng bê tông, tránh gây ra phá hoại do ép mặt cục bộ. Tùy thuộc vào sơ đồ tính và yêu cầu chịu lực, liên kết chân cột có thể được thiết kế là chân cột khớp hoặc chân cột ngàm. Chân cột khớp chủ yếu truyền lực dọc và lực cắt, trong khi chân cột ngàm có khả năng truyền cả mô men uốn tại chân cột. Lớp vữa không co ngót được sử dụng để chèn giữa bản đế và bề mặt móng, đảm bảo sự tiếp xúc hoàn hảo và truyền lực đồng đều.

1.2. Lý do phương pháp diện tích hữu hiệu theo Eurocode 3 ưu việt

Các phương pháp thiết kế truyền thống, như theo tiêu chuẩn AISC 360, thường giả định ứng suất dưới bản đế phân bố tuyến tính. Tuy nhiên, thực tế cho thấy do độ cứng hữu hạn của bản đế, ứng suất có xu hướng tập trung cao độ tại khu vực ngay dưới tiết diện cột và giảm dần về phía biên. Phương pháp diện tích hữu hiệu của Eurocode 3 thừa nhận hiện tượng này. Phương pháp này định nghĩa một vùng chịu lực hiệu quả, nơi cường độ chịu nén của bê tông được huy động tối đa. Điều này cho phép tính toán chính xác hơn, dẫn đến thiết kế kinh tế hơn về vật liệu mà vẫn đảm bảo an toàn. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc xác định mối quan hệ giữa khả năng chịu lực và các thông số thiết kế như chiều dày bản đế và mác bê tông.

II. Phân tích thách thức về sự phân bố ứng suất dưới bản đế

Một trong những thách thức lớn nhất khi tính toán chân cột thép là dự đoán chính xác sự phân bố ứng suất dưới bản đế. Các quan niệm thiết kế cổ điển thường đơn giản hóa vấn đề bằng cách giả định phân bố ứng suất là tuyến tính, tương tự như trong lý thuyết dầm bê tông cốt thép. Tuy nhiên, luận văn của Bùi Phước Hảo (2018) đã chỉ ra rằng giả định này không phản ánh đúng thực tế làm việc. Bản đế chân cột luôn có độ mềm nhất định do chiều dày bản đế bị hạn chế, và diện tích tiếp xúc trực tiếp của cột (ví dụ cột chữ H) so với toàn bộ bản đế là rất nhỏ. Điều này dẫn đến sự tập trung ứng suất cao ngay bên dưới các cánh và bụng cột, trong khi vùng xa hơn chịu ứng suất rất thấp hoặc gần như bằng không. Sự phân bố không đều này nếu không được xem xét cẩn thận có thể dẫn đến việc đánh giá sai khả năng chịu lực của liên kết chân cột, gây ra nguy cơ phá hoại ép mặt cục bộ trên bê tông móng hoặc uốn dẻo quá mức trên bản đế. Việc hiểu rõ bản chất của sự phân bố ứng suất là tiền đề quan trọng để lựa chọn phương pháp tính toán phù hợp, và phương pháp diện tích hữu hiệu chính là giải pháp để giải quyết bài toán phức tạp này một cách hiệu quả và an toàn.

2.1. Hiện tượng tập trung ứng suất do độ cứng hữu hạn của bản đế

Độ cứng của bản đế cột thép là yếu tố quyết định đến quy luật phân bố ứng suất. Khi bản đế mỏng (độ cứng bé), nó sẽ bị uốn cong đáng kể dưới tác dụng của lực từ cột. Kết quả là phản lực từ móng bê tông sẽ tập trung chủ yếu vào vùng ngay dưới tiết diện cột. Ngược lại, khi bản đế rất dày (độ cứng lớn, tiến đến tuyệt đối cứng), nó sẽ ít bị biến dạng hơn, giúp phân bố tải trọng đều hơn trên một diện tích rộng hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng bản đế quá dày là không kinh tế. Phương pháp diện tích hữu hiệu cung cấp một công cụ để xác định vùng chịu lực thực tế này, cho phép thiết kế một bản đế có độ dày hợp lý mà vẫn đảm bảo kiểm tra điều kiện bền.

2.2. So sánh hạn chế của phương pháp đàn hồi truyền thống

Phương pháp thiết kế dựa trên giả định đàn hồi tuyến tính thường dẫn đến các bản đế dày và không kinh tế. Phương pháp này bỏ qua khả năng chảy dẻo của bản đế khi chịu uốn và khả năng phân phối lại ứng suất của bê tông. Thực tế, bê tông dưới vùng chịu nén tập trung có thể chịu được cường độ cao hơn cường độ nén thông thường. Tiêu chuẩn Eurocode 3 nhận ra điều này và cho phép tận dụng khả năng chịu nén tăng cường của bê tông trong một vùng tập trung. Bằng cách thay thế bản đế mềm bằng một bản đế cứng tương đương có diện tích hữu hiệu, phương pháp này mô hình hóa trạng thái làm việc thực tế tốt hơn, tránh được sự lãng phí vật liệu so với các cách tiếp cận truyền thống.

III. Phương pháp tính toán chân cột thép chịu nén đúng tâm

Đối với trường hợp cột chịu lực dọc trục đúng tâm, việc thiết kế theo phương pháp diện tích hữu hiệu trở nên khá đơn giản và trực quan. Toàn bộ quá trình tính toán tập trung vào hai bước chính: xác định chính xác vùng diện tích hữu hiệu chịu nén và sau đó kiểm tra điều kiện bền cho cả bê tông móng và bản đế thép. Luận văn đã trình bày chi tiết công thức xác định bề rộng mở rộng c của vùng diện tích hữu hiệu. Giá trị này phụ thuộc trực tiếp vào ba yếu tố: chiều dày bản đế (t), giới hạn chảy của vật liệu thép làm bản đế (fyd), và cường độ tính toán ép mặt của bê tông móng (fjd). Cường độ fjd không phải là cường độ chịu nén thông thường của bê tông mà được nhân với hệ số tập trung ứng suất kj, phản ánh khả năng chịu nén tăng cường của bê tông khi tải trọng được bao bọc. Sau khi xác định được diện tích hữu hiệu Aeff, khả năng chịu nén của liên kết (Fc,Rd) được tính bằng cách nhân Aeff với fjd. Điều kiện bền yêu cầu lực nén thiết kế NEd không được vượt quá Fc,Rd. Cuối cùng, cần kiểm tra bền uốn cho chính bản đế cột thép, xem nó như một dầm công xôn chịu phản lực phân bố đều từ móng.

3.1. Cách xác định diện tích hữu hiệu và cường độ ép mặt bê tông

Theo Eurocode 3, bề rộng c của vùng diện tích hữu hiệu mở rộng ra từ các cạnh của tiết diện cột được tính theo công thức: c = t * √(fyd / (3 * fjd * γMO)). Trong đó, cường độ ép mặt của bê tông fjd được xác định bằng fjd = βj * kj * fcd, với kj là hệ số tập trung ứng suất. Hệ số kj phụ thuộc vào tỷ lệ giữa diện tích móng quy ước và diện tích bản đế, nhưng không vượt quá 3.0. Việc tính toán chính xác các giá trị cfjd là bước quan trọng nhất, quyết định đến kết quả thiết kế cuối cùng và là nền tảng để kiểm tra điều kiện bền cho toàn bộ liên kết chân cột.

3.2. Quy trình kiểm tra bền cho bản đế và bê tông móng

Sau khi có diện tích hữu hiệu Aeff, khả năng chịu ép mặt của bê tông móng được kiểm tra bằng điều kiện NEd ≤ Fc,Rd = Aeff * fjd. Tiếp theo, kiểm tra điều kiện bền cho bản đế được thực hiện. Các phần bản đế nhô ra khỏi tiết diện cột (với chiều dài c) được coi là các dầm công xôn chịu tải trọng phân bố đều bằng chính ứng suất σd = NEd / Aeff. Mô men uốn lớn nhất tại ngàm (tiết diện cột) phải nhỏ hơn khả năng chịu uốn dẻo của bản đế. Việc tuân thủ các bước kiểm tra này đảm bảo cả bê tông và bản đế đều đủ khả năng chịu lực, một yêu cầu cơ bản trong các đồ án kết cấu thép 2.

IV. Bí quyết thiết kế chân cột thép chịu nén lệch tâm tối ưu

Trường hợp cột chịu nén lệch tâm (chịu đồng thời lực dọc trụcmô men uốn tại chân cột) phức tạp hơn đáng kể so với nén đúng tâm. Eurocode 3 giới thiệu "phương pháp thành phần" (component method) để giải quyết bài toán này một cách hệ thống. Ý tưởng cốt lõi là phân tách liên kết chân cột thành các thành phần cơ bản: vùng bê tông chịu nén, bản đế cột thép chịu uốn, và hệ thống bulông neo chịu kéo. Tùy thuộc vào độ lệch tâm của lực (e = MEd / NEd), liên kết có thể rơi vào hai trạng thái chính. Nếu độ lệch tâm bé, toàn bộ bản đế vẫn chịu nén nhưng ứng suất phân bố không đều. Nếu độ lệch tâm lớn, một phần bản đế sẽ chịu nén và phần còn lại chịu kéo, lực kéo này sẽ do các bulông neo đảm nhận. Luận văn đã phân tích chi tiết cách xác định khả năng chịu lực của từng thành phần và tổ hợp chúng lại để tìm ra mô men kháng uốn giới hạn của toàn bộ chân cột (Mj,Rd). Việc áp dụng đúng phương pháp thành phần không chỉ giúp thiết kế an toàn mà còn tối ưu hóa được kích thước của bản đế và số lượng, đường kính của bulông neo, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

4.1. Phân biệt và tính toán cho trường hợp nén lệch tâm bé

Trường hợp nén lệch tâm bé xảy ra khi toàn bộ vùng dưới bản đế chịu nén (e < Zc,r). Lúc này, không có lực kéo trong bulông neo. Lực nén được phân bố cho các vùng hữu hiệu bên dưới cánh trái và cánh phải của cột. Khả năng chịu mô men của chân cột được xác định dựa trên khả năng chịu nén giới hạn của vùng bê tông hữu hiệu ở phía chịu nén nhiều hơn. Việc tính toán dựa trên cân bằng mô men của các lực nén tác dụng lên hai vùng, từ đó xác định được mô men giới hạn Mj,Rd mà liên kết có thể chịu được trước khi bê tông bị phá hoại do ép mặt.

4.2. Xử lý trường hợp nén lệch tâm lớn Vùng kéo và vùng nén

Khi độ lệch tâm lớn (e ≥ Zc,r), một bên của chân cột sẽ chịu kéo và bên còn lại chịu nén. Khả năng chịu lực của liên kết lúc này bị giới hạn bởi một trong hai yếu tố: khả năng chịu nén của vùng bê tông (Fc,r,Rd) hoặc khả năng chịu kéo của cụm bulông neo và bản đế (Ft,l,Rd). Khả năng chịu kéo Ft,l,Rd được xác định như một T-stub, phụ thuộc vào khả năng chịu uốn của bản đế và khả năng chịu kéo của bulông. Mô men giới hạn Mj,Rd của chân cột sẽ là giá trị nhỏ nhất được xác định từ hai điều kiện phá hoại này, đảm bảo liên kết an toàn dưới mọi cơ chế có thể xảy ra.

V. Ứng dụng và phân tích kết quả thiết kế chân cột thực tế

Để kiểm chứng tính hiệu quả và độ tin cậy của phương pháp diện tích hữu hiệu, luận văn đã tiến hành khảo sát một số trường hợp cụ thể, mô phỏng các bài toán thiết kế thường gặp trong thực tế, đặc biệt là trong kết cấu thép nhà xưởng. Các phân tích cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa các thông số đầu vào và khả năng chịu lực của chân cột. Một trong những kết quả quan trọng nhất là sự ảnh hưởng của chiều dày bản đế đến khả năng chịu nén (NRd) và khả năng kháng mô men uốn tại chân cột (MRd). Kết quả khảo sát chỉ ra rằng, việc tăng chiều dày bản đế sẽ làm tăng diện tích hữu hiệu, từ đó nâng cao đáng kể khả năng chịu tải của liên kết. Tuy nhiên, sự gia tăng này không phải là vô hạn mà bị giới hạn bởi khả năng chịu lực của chính tiết diện thân cột. Tương tự, mác bê tông cũng đóng vai trò quyết định. Sử dụng bê tông có cường độ cao hơn sẽ làm tăng cường độ chịu nén của bê tông (fjd), cho phép sử dụng bản đế mỏng hơn mà vẫn đạt được khả năng chịu lực tương đương, giúp tối ưu hóa chi phí vật liệu. Những phân tích này cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích, có thể được ứng dụng để xây dựng các công cụ tính toán nhanh như file excel tính chân cột.

5.1. Ảnh hưởng của chiều dày bản đế đến khả năng chịu lực nén

Qua các ví dụ khảo sát, khi các yếu tố khác không đổi, việc tăng chiều dày bản đế t từ 18mm lên 36mm làm tăng đáng kể khả năng chịu nén giới hạn NRd. Điều này là do bề rộng c của vùng diện tích hữu hiệu tỷ lệ thuận với t. Một bản đế dày hơn sẽ phân phối lực ra một vùng bê tông rộng hơn, huy động được nhiều vật liệu móng hơn để chống lại lực nén. Tuy nhiên, kỹ sư cần lưu ý rằng khả năng chịu nén của chân cột không thể vượt quá khả năng chịu nén của tiết diện thân cột (Npl,Rd). Do đó, cần lựa chọn một chiều dày hợp lý để cân bằng giữa yêu cầu chịu lực và tính kinh tế.

5.2. Mối quan hệ giữa mác bê tông và mô men uốn tại chân cột

Trong trường hợp chịu nén lệch tâm, mác bê tông ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kháng mô men uốn tại chân cột. Một mác bê tông cao hơn (ví dụ C40/50 so với C20/25) sẽ cho cường độ ép mặt fjd lớn hơn nhiều. Điều này có nghĩa là với cùng một diện tích hữu hiệu, vùng bê tông chịu nén có thể tạo ra một lực nén lớn hơn, giúp cân bằng với mô men uốn ngoài lớn hơn. Kết quả nghiên cứu cho thấy, khi tăng mác bê tông, khả năng kháng mô men MRd của chân cột tăng lên đáng kể. Điều này cho phép các nhà thiết kế có thêm lựa chọn: hoặc giữ nguyên kích thước bản đế để tăng khả năng chịu lực, hoặc giảm chiều dày bản đế để tiết kiệm chi phí thép.

VI. Kết luận và xu hướng phát triển phương pháp diện tích hữu hiệu

Nghiên cứu về thiết kế chân cột thép dùng diện tích hữu hiệu đã khẳng định đây là một phương pháp luận tiên tiến, khoa học và có tính ứng dụng thực tiễn cao. Bằng cách mô hình hóa chính xác hơn sự phân bố ứng suất dưới bản đế, phương pháp này không chỉ đảm bảo an toàn kết cấu mà còn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Các ưu điểm chính bao gồm việc tối ưu hóa chiều dày bản đế, tận dụng được khả năng chịu lực tăng cường của bê tông dưới nén tập trung và cung cấp một quy trình tính toán rõ ràng cho cả trường hợp nén đúng tâm và nén lệch tâm. Các kết quả khảo sát số đã lượng hóa được ảnh hưởng của các thông số thiết kế then chốt như chiều dày bản đế và mác bê tông lên khả năng chịu lực dọc trụcmô men uốn tại chân cột. Trong tương lai, hướng nghiên cứu có thể được phát triển xa hơn bằng cách xây dựng các mô hình phần tử hữu hạn phi tuyến để kiểm chứng và hiệu chỉnh các công thức lý thuyết, cũng như mở rộng áp dụng cho các dạng liên kết chân cột phức tạp hơn, ví dụ như chân cột có sườn gia cường hoặc chân cột ống thép.

6.1. Tổng kết những ưu điểm vượt trội của phương pháp thiết kế

Phương pháp diện tích hữu hiệu theo Eurocode 3 đã chứng tỏ nhiều ưu điểm: (1) Phản ánh đúng hơn bản chất làm việc của liên kết chân cột, đặc biệt là sự tập trung ứng suất. (2) Đem lại thiết kế kinh tế hơn, cho phép sử dụng bản đế cột thép mỏng hơn so với các phương pháp bảo thủ. (3) Quy trình tính toán có hệ thống, rõ ràng, dựa trên "phương pháp thành phần", giúp dễ dàng áp dụng cho nhiều trường hợp chịu lực khác nhau. (4) Cung cấp cơ sở để đánh giá chính xác mối quan hệ giữa các thông số vật liệu và khả năng chịu lực của kết cấu.

6.2. Khuyến nghị ứng dụng và các hướng nghiên cứu trong tương lai

Kết quả của luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư tư vấn thiết kế, đặc biệt trong các dự án kết cấu thép nhà xưởng và là nguồn học liệu cho sinh viên thực hiện đồ án kết cấu thép 2. Khuyến nghị nên áp dụng rộng rãi phương pháp này vào thực tiễn thiết kế tại Việt Nam, có thể xây dựng các chỉ dẫn hoặc file excel tính chân cột dựa trên tiêu chuẩn Eurocode 3. Hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc khảo sát ảnh hưởng của các loại bulông neo cường độ cao, nghiên cứu trạng thái làm việc của chân cột dưới tác dụng của tải trọng động hoặc động đất, và phát triển các mô hình tính toán cho các loại tiết diện cột đặc biệt khác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CỘT THÉP VÀ CHÂN CỘT THÉP 1. TỔNG QUAN VỀ CỘT THÉP 1. Đặc điểm chung Cột thép là kết cấu thẳng đứng làm nhiệm vụ đỡ các kết cấu khác như dầm, dàn và truyền tải trọng nhận từ các kết cấu đó xuống móng. Cột thép được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép.

Cột thép có 3 bộ phận chính: đầu cột, thân cột và chân cột: - Đầu cột:đỡ các kết cấu bên trên và phân phối tải trọng cho tiết diện thân cột. - Thân cột: bộ phận chịu lực cơ bản, truyền tải trọng từ trên xuống dưới. - Chân cột: liên kết cột vào móng, phân phối tải trọng từ cột xuống móng [1] Hình 1.1: Cấu tạo cột thép a- cột đặc không đổi; b- Cột rỗng tiết diện không đổi c- Cột bậc tiết diện đặc; d- Cột bậc đoạn trên đặc đoạn dưới rỗng 1. Chiều dài tính toán và cấu tạo các loại cột Chiều dài tính toán của cột lo phụ thuộc nhiều vào sơ đồ tính và nội lực dọc trong cột, đối với cột tiết diện không đổi hoặc của các đoạn cột bậc là: lo=μ.

Cột thép có nhiều loại khác nhau tùy theo sự phân loại: - Theo sử dụng có cột nhà công nghiệp, cột nhà khung nhiều tầng, cột đỡ sàn công tác, cột đỡ đường ống, cột đường dây tải điện,… - Theo cấu tạo có cột đặc, cột rỗng, cột tiết diện không đổi, cột tiết diện thay đổi như: cột bậc, cột có chiều cao tiết diện thay đổi theo luật bậc nhất,…Cột bậc hay sử dụng trong nhà công nghiệp có cầu trục, khi dầm đỡ cầu trục tựa vào thân cột. - Theo sơ đồ chịu lực có cột nén đúng tâm – khi lực dọc trục đặt đúng trọng tâm tiết diện, cột nén lệch tâm – khi lực dọc đặt ngoài trọng tâm tiết diện, cột nén uốn – khi cột vừa chịu lực dọc trục vừa chịu lực vuông góc với trục. Trong thực tế thường gặp cột nén lệch tâm hay cột nén uốn. Cột đặc có các hình thức tiết diện hở và tiết diện kín.

Hình thức tiết diện hở chủ yếu có hai dạng là dạng tiết diện chữ H và dạng tiết diện chữ thập, dạng tiết diện chữ H là dạng thông dụng hơn cả. Cột tiết dạng chữ H có ưu điểm dễ liên kết với các kết cấu, dễ thỏa mãn các yêu cầu về kiến trúc của công trình, hình thức đơn giản, dễ chế tạo. Cột tiết diện chữ thập liên kết với các kết cấu không tiện bằng cột tiết diện chữ H và việc đáp ứng các yêu cầu về kiến trúc của công trình khó hơn cột tiết diện chữ H. Dạng tiết diện chữ thập ghép từ hai thép góc dùng cho các cột có tải trọng không lớn.

Dạng tiết diện chữ thập mỗi cánh được ghép từ ba hay nhiều bản thép dùng cho cột nặng. Các dạng tiết diện kín của cột có bán kín quán tính lớn hơn tiết diện hở cùng diện tích, nên chịu lực tốt hơn. Ưu việt của cột tiết diện kín là có hình thức gọn và đẹp. Nhược điểm của nó là không bảo dưỡng được mặt bên trong, do vậy ngay từ khi thiết kế và chế tạo cần phải có giải pháp bảo vệ mặt bên trong cột.Các cột đặc được ghép từ các thép bản hoặc bằng các thép hình dập nguội, khi cột làm việc, trong các bản thép này có ứng suất pháp lớn.

Nếu tại một vị trí nào đó trên các bản thép này có ứng suất pháp nén lớn hơn khả năng chịu ứng suất pháp nén của nó thì nó bị biến dạng ra ngoài mặt phẳng của bản, như vậy gọi là cột bị mất ổn định cục bộ. Tại chỗ bị mất ổn định cục bộ, bản thép xem như mất khả năng làm việc, dẫn đến làm giảm khả năng chịu lực của cột, cũng như làm cho cột sớm bị phá hoại. Để khả năng chịu lực của cột không bị hạn chế bởi điều kiện ổn định cục bộ, ứng suất giới hạn về ổn định cục bộ (ứng suất giới hạn của bản) phải lớn hơn hoặc hợp lý nhất là bằng ứng suất giới hạn về ổn định tổng thể. Từ điều kiện này có được độ mảnh giới hạn của bản đảm bảo cho nó không bị mất ổn định cục bộ trước khi cột mất ổn định tổng thể.

Khi cột có chiều cao tiết diện lớn mà điều kiện ổn định cục bộ của bản bụng không đảm bảo, để bản bụng không quá dày hoặc tỷ lệ phần diện tích tiết diện tiết diện hữu dụng của bản bụng trên diện tích tiết diện bản bụng nhỏ, ta có thể gia cường bụng cột bằng một cặp sườn dọc đặt vào giữa bản bụng. 5 Thân cột rỗng cấu tạo bởi các nhánh đặt cách xa nhau, liên kết lại với nhau bởi những hệ bụng rỗng là các thanh thép hình (thường là thép góc) gọi là thanh bụng (hay thanh giằng, thanh nối) hoặc các bản thép gọi là bản giằng (hay bản nối). Các nhánh của cột được làm bằng thép hình chử [, I, thép góc, thép ống. Cột rỗng có các loại: hai nhánh, ba nhánh và bốn nhánh.

Cột rỗng có hệ thanh bụng (thanh giằng) gọi là cột rỗng thanh giằng, cột rỗng có các bản giằng gọi là cột rộng bản giằng. - Cột rỗng hai nhánh: có các nhánh là thép hình chữ [thường dùng cho cột nén đúng tâm có tải trọng đến 3500kN, khi tải trọng nén đúng tâm lớn (không thể dùng thép hình chữ [) dùng nhánh là thép hình chữ I, tải trọng tối đa của cột loại này có thể đến 6000kN. - Cột rỗng ba nhánh, cột rỗng bốn nhánh: có các nhánh bằng thép góc hoặc thép ống, chúng thường được dùng khi tiết diện của cột được quyết định bởi yêu cầu về độ mảnh, thường là cột có tải trọng không lớn mà chiều dài lại lớn. Để dễ dàng bảo dưỡng mặt trong, khe hở giữa các nhánh của cột rỗng không được bé hơn 100÷150mm.

Cột rỗng thanh giằng có độ cứng lớn và khả năng chống xoắn tốt hơn cột rỗng bản giằng. Cột rỗng bản giằng chế tạo đơn giản và gọn đẹp hơn cột rỗng thanh giằng. Cột rỗng bản giằng chỉ nên dùng khi khoảng cách các nhánh không lớn hơn 0,8-1m, vì với khoảng cách lớn bản giằng của cột sẽ nặng, tốn nhiều vật liệu mà độ cứng lại kém cột rỗng thanh bụng. Thanh bụng của cột rỗng là một thép góc, cỡ nhỏ nhất là L40x5.

Đối với cột nặng, thanh bụng có thể là một thép hình chữ [ cỡ nhỏ [1]. TỔNG QUAN VỀ CHÂN CỘT THÉP Chân cột thép truyền tải trọng từ cột xuống móng. Cấu tạo chân cột cần đảm bảo để tải trọng được truyền đều, để cột làm việc đúng với sơ đồ tính và thuận tiện cho quá trình thi công lắp dựng.Chân cột thép bao gồm cột thép, bản đế và nhóm thanh neo. Nói chung, chúng được thiết kế với các bản đế mềm, nhưng bản đế cứng có thể được sử dụng ở liên kết khi có mômen uốn lớn.

Chân cột thường được chống đỡ bởi một lớp vữa bê tông nằm bên dưới bản đế và lớp vữa này nằm trên một khối móng bê tông. EN1993-1-8:2003 bao gồm các quy định để tính toán độ bền và độ cứng của chân cột. Với giả thuyết móng là một khối cứng và không có chuyển vị khi chịu tải trọng từ cột truyền vào nó (điều này phù hợp khi móng chịu tải trọng có biến dạng của nền dưới đáy móng được xem là nhỏ không đáng kể), ta có sơ đồ liên kết cột với móng là khớp cố định hoặc là ngàm tùy theo cấu tạo cụ thể của liên kết. Chân cột khớp thường dùng cho cột nén đúng tâm; đối với cột nén lệch tâm (nén uốn) nó được sử dụng khi yêu cầu thiết kế không có mômen ở chân cột ví dụ như nền đất yếu.

Liên kết ngàm dùng cho cột nén lệch tâm và cho cả cột nén đúng tâm, nó làm tăng độ ổn định cho cột [2][4]. Sơ đồ liên kết trong mô hình phân tích kết cấu Hai loại liên kết này trong mô hình phân tích, được ngầm định là ngàm tuyệt đối hoặc khớp tuyệt đối. Trong thực tiễn, qua thí nghiệm, các nhà khoa học xác định rằng trong kết cấu thép, hầu như không xảy ra trường hợp ngàm tuyệt đối hay khớp tuyệt đối. Tuy nhiên khi phân tích mô hình kết cấu theo sơ đồ đàn hồi tuyến tính, các giả thuyết khớp hay ngàm trong mô hình tính toán cho kết quả thích hợp và tin cậy cho công tác tính kết cấu.

Trong thực tế, về mặt cấu tạo chi tiết, liên kết ngàm hay khớp không thực sự hoàn toàn khác nhau. Điều này có ý nghĩa rất rõ rệt, đôi khi cùng cấu tạo dạng liên kết chân cột (tương tự nhau về bản đế, bu lông và số lượng bu lông, chi tiết mối hàn,…), liên kết chân cột thép trong mô hình này có thể xem là ngàm, nhưng trong mô hình khác, dạng liên kết này được xem là khớp. Bản chất của liên kết chân (khớp hay ngàm) phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố: - Chi tiết cấu tạo của liên kết: Bằng việc hình thành cấu tạo liên kết theo yêu cầu bắt buộc do kỹ sư thiết kế quyết định, liên kết chân cột thép chỉ có thể là ngàm tuyệt đối hay khớp tuyệt đối. Cột thép Cột thép Có hoặc không có bu lông Hình 1.2: Liên kết chân cột thép a – Liên kết chân cột ngàm; b – Liên kết chân cột khớp - Độ cứng của liên kết (hay độ cứng của các bộ phận tạo thành liên kết): Khi các tiết diện bộ phận liên kết có độ cứng chống xoay rất nhỏ so với độ cứng của tiết diện cột, liên kết không có khả năng truyền mômen từ cột xuống móng.

Chân cột trong mô hình là liên kết khớp. - Liên kết chân cột thép và móng đơn bê tông cốt thép: Đối với các móng đơn và nông, do khả năng chống xoay của đế móng kém, liên kết chân cột thép vào móng là liên kết khớp. - Độ cứng của các phần tử của khung kết cấu: Các phần tử của khung có độ cứng chống chuyển vị dọc trục rất lớn so với độ cứng chống chuyển vị xoay hay cắt, dẫn đến mômen trong cột rất bé. Điều này thực tế sẽ không thể xuất hiện mômen kháng tại liên kết chân cột.

7 Chân cột thông dụng là loại cấu tạo gồm các bộ phận: bản đế, dầm đế và các sườn. Chân cột đặc dùng bản đế liền, thường được mở rộng theo phương mặt phẳng tác dụng moment. Tùy theo tiết diện cột mà chân cột có thể có một hoặc hai dầm đế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ