Luận văn Thạc sĩ: Phân tích yếu tố khẩu ngữ trong Hương Rừng Cà Mau của Sơn Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích sâu sắc yếu tố khẩu ngữ trong Hương rừng Cà Mau, khám phá dấu ấn ngôn ngữ Nam Bộ độc đáo của nhà văn Sơn Nam.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

143
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã yếu tố khẩu ngữ trong Hương Rừng Cà Mau của Sơn Nam

Tập truyện Hương Rừng Cà Mau của nhà văn Sơn Nam không chỉ là một tác phẩm văn học giá trị mà còn là một công trình ghi dấu ấn sâu đậm về văn hóa miệt vườncon người và vùng đất Nam Bộ. Một trong những thành công lớn nhất làm nên cái hồn của tác phẩm chính là việc vận dụng bậc thầy các yếu tố khẩu ngữ. Đây là những từ ngữ, cách diễn đạt mộc mạc, chân thật, được chắt lọc trực tiếp từ lời ăn tiếng nói miền Tây. Việc phân tích các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về phong cách nghệ thuật Sơn Nam, một phong cách “viết như nói” nhưng không sa vào chủ nghĩa tự nhiên. Khẩu ngữ trong tác phẩm không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là công cụ nghệ thuật đắc địa để khắc họa tính cách nhân vật, tái hiện không gian và truyền tải linh hồn của vùng đất Cà Mau xưa. Sự độc đáo trong ngôn ngữ của Sơn Nam nằm ở khả năng biến ngôn ngữ đời thường thành chất liệu văn chương tinh tế, giàu sức biểu cảm. Ông không bê nguyên xi lời nói thô ráp vào trang viết, mà có sự chọn lọc, gọt giũa để mỗi câu chữ vừa giữ được nét dân dã, vừa đạt đến giá trị thẩm mỹ cao. Qua đó, giá trị nghệ thuật Hương Rừng Cà Mau được nâng tầm, trở thành một tượng đài trong dòng văn học hiện thực Nam Bộ.

1.1. Khái niệm khẩu ngữ và vai trò trong văn chương hiện đại

Khẩu ngữ, theo định nghĩa của ngôn ngữ học, là dạng lời nói thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đối lập với ngôn ngữ viết mang tính chuẩn mực, trau chuốt. Nó bao gồm các từ địa phương, tiếng lóng, quán ngữ, và các cấu trúc câu đơn giản, linh hoạt. Trong văn chương, đặc biệt là văn xuôi hiện đại, khẩu ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng tính chân thực. Nó giúp ngôn ngữ nhân vật thoát khỏi sự khuôn sáo, sách vở, trở nên sống động và phù hợp với hoàn cảnh xuất thân, trình độ và tính cách của họ. Việc sử dụng khẩu ngữ một cách hợp lý giúp tác phẩm gần gũi hơn với độc giả, tạo ra sự đồng cảm và tin cậy. Nhà văn Sơn Nam đã nhận thấy sức mạnh này và vận dụng nó một cách xuất sắc, biến những lời nói bình dị thành một phần không thể thiếu trong đặc trưng văn xuôi Sơn Nam.

1.2. Phong cách viết như nói đặc trưng của nhà văn Sơn Nam

Sơn Nam từng chia sẻ về quan điểm sáng tác của mình, nhấn mạnh việc “viết linh hoạt” và “vận dụng nội lực nhằm toát lên cái phong thái nô đùa, thong dong”. Phong cách “viết như nói” của ông chính là sự cụ thể hóa quan điểm này. Đó không phải là sự sao chép tùy tiện ngôn ngữ đời sống, mà là một quá trình “ngây ngô khổ luyện, có định hướng”. Ông chắt lọc những gì tinh túy nhất trong ngôn ngữ bình dân Nam Bộ, từ cách gọi “ổng”, “bả” đến những câu cảm thán như “sao vậy cà?”. Bút pháp trần thuật Sơn Nam mang đậm màu sắc kể chuyện dân gian, tự nhiên như lời tâm sự bên chén trà, khiến câu chuyện dễ dàng đi vào lòng người. Phong cách này không chỉ thể hiện ở đối thoại mà còn thấm đẫm trong cả lời dẫn chuyện của tác giả, tạo ra một giọng văn nhất quán, mộc mạc và chân thành.

II. Thách thức khi đưa ngôn ngữ bình dân Nam Bộ vào văn học

Việc sử dụng yếu tố khẩu ngữ trong văn chương luôn là một con dao hai lưỡi. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để cân bằng giữa tính địa phương và tính phổ quát. Nếu lạm dụng phương ngữ Nam Bộ, tác phẩm có thể trở nên khó hiểu với độc giả ở các vùng miền khác, làm giảm sức lan tỏa. Ngược lại, nếu quá chú trọng đến ngôn ngữ toàn dân, tác phẩm sẽ đánh mất bản sắc, không thể hiện được cái hồn của vùng đất và con người muốn miêu tả. Sơn Nam đã đối mặt với thách thức này bằng một sự tinh tế đáng khâm phục. Ông không sử dụng những từ ngữ quá cũ, quá đặc thù gây khó hiểu. Thay vào đó, ông chọn những từ ngữ, cách nói quen thuộc, mang đậm chất Nam Bộ trong truyện ngắn nhưng vẫn dễ dàng được tiếp nhận. Chẳng hạn, các từ như “miệt”, “kinh”, “rạch”, “ổng”, “bả” tuy là phương ngữ nhưng đã trở nên tương đối phổ biến. Thách thức thứ hai là tránh rơi vào lối viết tự nhiên chủ nghĩa, tức là chỉ sao chép thực tại mà thiếu đi sự sáng tạo nghệ thuật. Nghệ thuật kể chuyện của Sơn Nam đã vượt qua được điều này bằng cách chắt lọc và nâng tầm khẩu ngữ, biến nó thành công cụ biểu đạt hiệu quả.

2.1. Nguy cơ đánh mất tính phổ quát khi lạm dụng phương ngữ

Một tác phẩm văn học muốn có sức sống lâu bền cần phải vượt qua rào cản không gian và thời gian. Việc lạm dụng phương ngữ Nam Bộ có thể biến tác phẩm thành một tài liệu “đóng khung” trong phạm vi địa phương. Người đọc ngoài vùng văn hóa đó sẽ gặp khó khăn trong việc giải mã, cảm nhận, và kết nối với câu chuyện. Điều này làm giảm đi tính phổ quát và giá trị nhân văn của tác phẩm. Nhận thức được điều này, Sơn Nam rất tiết chế. Ông chỉ dùng phương ngữ ở những điểm nhấn cần thiết, đúng chỗ, đúng lúc, chủ yếu trong lời thoại của nhân vật để tô đậm tính cách người Cà Mau hoặc trong lời kể để tạo không khí gần gũi. Phần lớn văn bản vẫn tuân thủ ngôn ngữ toàn dân, đảm bảo sự trong sáng và dễ hiểu.

2.2. Vấn đề giữa sao chép hiện thực và sáng tạo nghệ thuật

Ranh giới giữa việc phản ánh hiện thực một cách chân thực và việc sao chép nó một cách máy móc là rất mong manh. Nếu chỉ đơn thuần ghi lại lời ăn tiếng nói miền Tây, tác phẩm sẽ trở thành một cuốn băng ghi âm, thiếu đi chiều sâu và giá trị nghệ thuật. Sơn Nam đã chứng tỏ tài năng của một nghệ sĩ lớn khi không chỉ “ghi” mà còn “vẽ”. Ông lựa chọn những chi tiết ngôn ngữ đắt giá nhất, những câu thành ngữ, quán ngữ hàm chứa triết lý dân gian, và sắp xếp chúng trong một cấu trúc tự sự chặt chẽ. Khẩu ngữ dưới ngòi bút của ông không còn là “nguyên liệu thô” mà đã trở thành chất liệu nghệ thuật, góp phần tạo nên một thế giới hình tượng độc đáo, thể hiện cái nhìn sâu sắc về con người và vùng đất Nam Bộ.

III. Phương pháp dùng từ địa phương có tương ứng ngữ âm độc đáo

Một trong những phương pháp tinh vi làm nên sự độc đáo trong ngôn ngữ của Sơn Nam là việc sử dụng lớp từ địa phương có tương ứng ngữ âm với từ toàn dân. Đây là những từ mà về mặt ý nghĩa, chúng gần như tương đương với từ phổ thông, nhưng lại khác biệt ở một vài nét ngữ âm như thanh điệu, âm chính, hoặc âm cuối. Theo thống kê từ luận văn của Nguyễn Bích Ngọc, lớp từ này chiếm tới 35.84% tổng số từ địa phương trong Hương Rừng Cà Mau. Ví dụ điển hình là các cặp từ như hủ (NB) - (TD), nhứt (NB) - nhất (TD), bắt (NB) - bắc (TD). Việc sử dụng những biến thể ngữ âm này mang lại hiệu quả nghệ thuật to lớn. Nó không gây khó khăn cho người đọc trong việc nhận diện ý nghĩa, nhưng lại ngay lập tức tạo ra một “không khí Nam Bộ” đặc trưng. Giọng điệu câu văn trở nên gần gũi, tự nhiên, phảng phất âm hưởng của lời nói thường ngày. Đây chính là bí quyết giúp bút pháp trần thuật Sơn Nam vừa chân thực vừa không xa lạ, thể hiện một sự thấu hiểu sâu sắc về ngôn ngữ và tâm hồn người dân miền sông nước.

3.1. Phân tích biến thể thanh điệu và âm vần trong truyện

Sự khác biệt ngữ âm giữa phương ngữ Nam Bộ và tiếng toàn dân được thể hiện rõ nét qua các biến thể thanh điệu và âm vần. Sơn Nam đã khéo léo đưa những biến thể này vào tác phẩm. Chẳng hạn, từ thủng thỉnh được giữ nguyên như trong tiếng toàn dân, nhưng trong nhiều trường hợp, ông lại dùng thiệt thay cho thật, biểu thay cho bảo, rớt lềnh thay cho rơi. Những thay đổi tưởng chừng nhỏ bé này lại có tác dụng to lớn trong việc định vị không gian ngôn ngữ của câu chuyện. Chúng mô phỏng một cách tự nhiên cách phát âm của người dân địa phương, làm cho ngôn ngữ nhân vật trong Hương Rừng Cà Mau trở nên đáng tin cậy. Độc giả như đang được nghe chính những con người Cà Mau kể chuyện, thay vì đọc một văn bản được gọt giũa theo chuẩn mực.

3.2. Hiệu quả nghệ thuật trong việc tạo dựng không khí địa phương

Việc sử dụng các từ địa phương ngữ âm giúp Sơn Nam tái hiện một cách sống động không chỉ cảnh vật mà cả âm thanh của vùng đất. Lời văn của ông nhờ đó mà có “khẩu khí”. Khi nhân vật thốt lên “Ghiền rồi hả mậy?”, âm điệu và sắc thái của câu nói gần như được bảo toàn. Hiệu quả này giúp xây dựng một bối cảnh chân thực, nơi chất Nam Bộ trong truyện ngắn không chỉ hiện lên qua hình ảnh cây bần, con cúm núm, mà còn vang lên qua chính giọng nói của con người. Đây là một thành công quan trọng, bởi văn chương không chỉ là câu chuyện được kể, mà còn là cách câu chuyện đó được kể. Phong cách của Sơn Nam đã chứng minh rằng việc tôn trọng và vận dụng sáng tạo các biến thể ngữ âm của phương ngữ có thể làm giàu thêm cho ngôn ngữ văn học quốc gia.

IV. Cách khai thác lớp từ địa phương từ vựng đặc hữu Nam Bộ

Nếu lớp từ địa phương ngữ âm tạo ra âm hưởng, thì lớp từ địa phương từ vựng chính là thứ tạo nên hình hài và bản sắc cho thế giới nghệ thuật của Hương Rừng Cà Mau. Đây là những từ đặc hữu của phương ngữ Nam Bộ, không có từ tương ứng trực tiếp về ngữ âm trong tiếng toàn dân. Chúng thường là danh từ chỉ những sự vật, hiện tượng riêng có của vùng đất này. Theo thống kê, lớp từ này dù chỉ chiếm 34.03% về số lượng nhưng lại có tần số xuất hiện rất cao, chiếm tới 63.80% tổng lượt sử dụng từ địa phương. Những từ như xẻo, bần, ô rô, cúm núm, len trâu xuất hiện dày đặc, vẽ nên một bức tranh thiên nhiên và sinh hoạt độc đáo. Việc Sơn Nam đưa chúng vào tác phẩm không chỉ nhằm mục đích định danh sự vật, mà còn là một hành động “mã hóa” văn hóa. Mỗi từ ngữ này đều hàm chứa một câu chuyện, một nếp sống, một phần lịch sử của cuộc khẩn hoang. Chúng là những “chỉ dấu văn hóa” giúp người đọc hình dung rõ nét về cuộc sống của con người và vùng đất Nam Bộ.

4.1. Hệ thống danh từ chỉ thực vật động vật và địa hình

Vốn từ địa phương từ vựng trong Hương Rừng Cà Mau đặc biệt phong phú ở nhóm danh từ chỉ hệ sinh thái và địa hình. Các danh từ chỉ loài cây (bần, tràm, ô rô), loài vật (cúm núm, trích, cò lông bông) và địa hình (kinh, rạch, xẻo, miệt) không chỉ mang giá trị thông tin mà còn giàu sức gợi. Chúng không phải là những cái tên xa lạ, sách vở mà gắn liền với đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Từ “len trâu” không chỉ là hành động di chuyển đàn trâu tìm cỏ, mà còn gợi lên cả một mùa nước nổi gian khổ nhưng đầy nghĩa tình. Từ “xẻo” không chỉ là một con rạch nhỏ, mà còn là không gian sinh tồn của bao gia đình. Đây chính là nghệ thuật dùng từ của Sơn Nam: biến danh từ riêng của địa phương thành biểu tượng nghệ thuật mang tính phổ quát.

4.2. Vai trò của thành ngữ quán ngữ trong việc thể hiện tư duy

Lời ăn tiếng nói miền Tây được thể hiện rõ nét qua hệ thống thành ngữ, quán ngữ được sử dụng trong tác phẩm. Những câu nói cửa miệng như “sao vậy cà?”, những cách ví von như “nghèo rã bành tô”, hay những câu thành ngữ “đứa ăn thôi nôi, đứa lôi đầy tháng” đã phản ánh chân thực lối tư duy trực quan, giàu hình ảnh và có phần hóm hỉnh của người Nam Bộ. Chúng không phải là những câu chữ trang trí, mà là sự kết tinh của trí tuệ dân gian. Thông qua chúng, Sơn Nam khắc họa chiều sâu trong tính cách người Cà Mau: bộc trực, thẳng thắn nhưng cũng rất ý nhị và sâu sắc. Việc vận dụng thành công các đơn vị lời nói sẵn có này là một minh chứng cho thấy sự hòa quyện giữa văn hóa dân gian và sáng tác bác học trong đặc trưng văn xuôi Sơn Nam.

V. Kết quả Yếu tố khẩu ngữ làm nên giá trị nghệ thuật tác phẩm

Việc vận dụng thành công các yếu tố khẩu ngữ chính là chìa khóa làm nên giá trị nghệ thuật Hương Rừng Cà Mau. Ngôn ngữ trong tác phẩm không chỉ là vỏ bọc của nội dung mà đã trở thành một phần của nội dung, một phương tiện thẩm mỹ hữu hiệu. Thông qua khẩu ngữ, Sơn Nam đã xây dựng được một thế giới nhân vật sống động, chân thực từ lời nói đến hành động. Ngôn ngữ nhân vật trong Hương Rừng Cà Mau là ngôn ngữ của đời sống, mang hơi thở của ruộng đồng, sông nước. Bên cạnh đó, khẩu ngữ còn góp phần tái hiện một cách chân xác không gian văn hóa đặc thù của miền Tây Nam Bộ. Đọc tác phẩm, người ta không chỉ thấy cảnh, thấy người, mà còn “nghe” được cả giọng điệu, cảm nhận được cả cái “khẩu khí” hào sảng, mộc mạc của người dân nơi đây. Nghệ thuật kể chuyện của Sơn Nam nhờ vậy mà đạt đến đỉnh cao của sự tự nhiên, dung dị nhưng đầy cuốn hút, khẳng định vị thế của ông như một trong những cây bút tiêu biểu nhất của dòng văn học hiện thực Nam Bộ.

5.1. Xây dựng hệ thống nhân vật đậm chất Nam Bộ điển hình

Trong Hương Rừng Cà Mau, nhân vật ít được mô tả kỹ về ngoại hình. Thay vào đó, tính cách người Cà Mau được bộc lộ chủ yếu qua lời nói và hành động. Khẩu ngữ chính là công cụ sắc bén nhất để thực hiện ý đồ nghệ thuật này. Lời nói của ông Tư Đạt, của vợ chồng anh hàng xóm cô Út, hay của những người nông dân khác đều mang đậm dấu ấn cá nhân và dấu ấn vùng miền. Họ nói năng tự nhiên, không màu mè, có lúc cộc lốc, có lúc hóm hỉnh, nhưng luôn chân thật. Cách họ dùng từ “ổng”, “bả”, “bả”, “mần”, “miệt dưới” không chỉ là thói quen ngôn ngữ, mà còn phản ánh lối sống và cách tư duy phóng khoáng, gần gũi. Chính nhờ lớp ngôn ngữ bình dân Nam Bộ này mà các nhân vật của Sơn Nam đã bước từ trang sách ra đời thực, trở nên gần gũi và đáng nhớ.

5.2. Tái hiện không gian văn hóa miệt vườn một cách sống động

Không gian trong Hương Rừng Cà Mau không chỉ là bối cảnh mà là một nhân vật, một thực thể có linh hồn. Linh hồn đó được dệt nên từ những yếu tố khẩu ngữ. Những cái tên đất, tên người đậm chất dân gian, những từ ngữ chỉ đặc sản, công việc nhà nông, và cả những câu hò, điệu lý... tất cả đã tạo nên một bức tranh văn hóa miệt vườn chân thực đến từng chi tiết. Khi Sơn Nam viết “muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội lềnh như bánh canh”, ông không chỉ miêu tả sự khắc nghiệt của thiên nhiên, mà còn dùng chính ngôn ngữ của người dân để nói về nó. Cách diễn đạt này mang sức mạnh của sự trải nghiệm, biến không gian địa lý thành không gian văn hóa, nơi mỗi tấc đất, con rạch đều gắn bó mật thiết với số phận và tâm hồn của con người và vùng đất Nam Bộ.

VI. Kết luận Di sản của Sơn Nam và dòng văn học hiện thực

Tóm lại, việc nghiên cứu yếu tố khẩu ngữ trong Hương Rừng Cà Mau đã khẳng định vị trí đặc biệt của Sơn Nam trong tiến trình văn học Việt Nam hiện đại. Ông không chỉ là nhà văn của vùng đất Nam Bộ mà còn là một nhà ngôn ngữ học tài ba, người đã chứng minh được sức sống mãnh liệt của ngôn ngữ bình dân khi được đặt đúng chỗ trong tác phẩm nghệ thuật. Phong cách nghệ thuật Sơn Nam là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cái mộc mạc của đời sống và sự tinh tế của bút pháp. Ông đã mở ra một hướng đi riêng, cho thấy rằng văn chương không nhất thiết phải xa cách, bác học, mà có thể bắt rễ sâu từ lời ăn tiếng nói miền Tây để vươn đến những giá trị nhân văn phổ quát. Di sản mà ông để lại không chỉ là những trang văn thấm đẫm chất Nam Bộ, mà còn là bài học quý giá về việc trân trọng và phát huy vốn ngôn ngữ của dân tộc. Sự độc đáo trong ngôn ngữ của ông sẽ còn là đối tượng nghiên cứu và học hỏi cho nhiều thế hệ nhà văn sau này.

6.1. Khẳng định vị trí của Sơn Nam trong văn học Nam Bộ

Với Hương Rừng Cà Mau, Sơn Nam đã trở thành một cây bút không thể thay thế, một “pho từ điển sống” về miền Nam. Thành công của ông trong việc sử dụng khẩu ngữ đã góp phần định hình và làm phong phú thêm cho dòng văn học hiện thực Nam Bộ. Ông đã chứng minh rằng, văn chương viết về người nông dân phải nói bằng ngôn ngữ của chính họ. Sự chân thành và am hiểu sâu sắc về văn hóa địa phương đã giúp ông tạo ra những tác phẩm có sức sống bền bỉ, vượt qua thử thách của thời gian. Di sản của ông là một minh chứng hùng hồn cho thấy giá trị của bản sắc địa phương trong việc xây dựng một nền văn học dân tộc đa dạng và thống nhất.

6.2. Ảnh hưởng của bút pháp Sơn Nam đến các thế hệ sau

Bút pháp trần thuật Sơn Nam, đặc biệt là nghệ thuật sử dụng khẩu ngữ, đã tạo ra một ảnh hưởng sâu rộng đến các nhà văn thế hệ sau, nhất là những người viết về đề tài Nam Bộ. Những tác giả như Nguyễn Ngọc Tư sau này cũng đã kế thừa và phát triển lối viết mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày, đưa phương ngữ vào tác phẩm một cách tự nhiên và đầy nghệ thuật. Sơn Nam đã khai phá một con đường, và những người đi sau tiếp tục làm cho con đường đó rộng mở hơn. Ông đã cho thấy rằng, cội nguồn của văn chương nằm ở chính đời sống và ngôn ngữ của nhân dân, và việc khai thác kho tàng đó một cách sáng tạo sẽ luôn mang lại những giá trị nghệ thuật đích thực.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ THUYẾT 1. Dẫn nhập Như là các khái niệm công cụ cho khảo sát hiện tượng khẩu ngữ trong HRCM của Sơn Nam, chương này xin trình bày một số khái niệm ngôn ngữ học và nghiên cứu văn học liên quan trực tiếp với đề tài. Đó là các khái niệm ngôn ngữ học về loại hình ngôn ngữ chức năng với tư cách là các hệ thống con trong hệ thống ngôn ngữ một tộc người và các khái niệm sơ giản về cấu trúc nghệ thuật trong một tác phẩm văn học. Chương cũng dành phần còn lại cho giới thiệu về Sơn Nam và tác phẩm HRCM.

Một số khái niệm ngôn ngữ học và nghiên cứu văn học 1. Ngôn ngữ toàn dân Trong quá trình tộc người, khi hội đủ các điều kiện kinh tế - xã hội nhất định thi tiếng nói tộc người bước sang giai đoạn phát triển trở thành phương tiện giao tiếp chung cho cả một quốc gia. Đến lượt chúng, những tiếng nói trong các vùng dân cư khác nhau trở thành phương ngữ (tiếng địa phương) của quốc gia. Cái ngôn ngữ bao trùm lên, được dùng như phương tiện giao tiếp chung giữa các địa phương chính là ngôn ngữ toàn dân của một quốc gia.

Mặc dù có những khác biệt nhất định về giọng nói giữa các địa phương, nhưng nòng cốt một ngôn ngữ toàn dân đã được hình thành trên cơ sở vốn từ vựng chung. Đó là những từ ngữ được tất cả thành viên nói năng trong một quốc gia hiểu và sử dụng một cách tự nhiên. Chúng được dùng theo phong cách trung hòa. Đối lập với vốn từ này là các lớp từ được dùng hạn chế như từ địa phương, từ nghề nghiệp, tiếng lóng , thuật ngữ… Vốn từ của ngôn ngữ toàn dân được xây dựng trên lớp từ cơ bản và làm cơ sở thống nhất ngôn ngữ và quốc gia.

Nó cũng chính là nòng cốt của vốn được sử dụng trong ngôn ngữ văn học, khi tiếng nói của một dân tộc dấn thêm một bước nữa trong tiến trình phát triển của mình để thành một ngôn ngữ thống nhất và được chuẩn hóa. Tiếng địa phương Đối lập với ngôn ngữ toàn dân là tiếng địa phương, thứ tiếng nói được dùng hạn chế trong một vùng nhất định. Những khác biệt về ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp trong so sánh giữa các vùng miền cho phép tách chia các tiếng địa phương trong cùng một ngôn ngữ. Sự khác biệt về ngữ pháp giữa các tiếng địa phương thường ít được bộc lộ hoặc nếu có cũng không gây nên những ấn tượng quá đặc biệt đối với người tiếp nhận.

Ấn tượng nổi bật là nằm ở các khác biệt về ngữ âm và từ vựng. Giọng nói cùng những biểu hiện âm thanh khác lạ là đặc điểm dễ nhận ra nhất khi giao tiếp với người ở địa phương khác. Đó chính là các biểu hiện về mặt ngữ âm của một tiếng địa phương. Những đặc điểm ngữ âm khác biệt này là biểu hiện bề mặt, còn các đặc điểm âm vị chung cho tất cả các tiếng địa phương của cùng một ngôn ngữ thì được định vị ở cấu trúc sâu, ở tầng nền cấu trúc một ngôn ngữ.

Chính mối quan hệ này giữa hai tầng cấu trúc đã cho phép những người nói các tiếng địa phương khác nhau vẫn hiểu nhau được. Ở cấp độ từ vựng học, ngoài phần chung vốn từ trong ngôn ngữ toàn dân, mỗi tiếng địa phương đều có những từ ngữ đặc trưng riêng của mình. Đó là những thông tin quan trọng về địa lí, hoàn cảnh kinh tế, xã hội và nhất là về phong tục và tập quán của một địa phương. Theo Dẫn luận ngôn ngữ học, "Từ địa phương là những từ ngữ dùng hạn chế ở một hoặc vài địa phương.

Nói chung, từ địa phương là bộ phận từ vựng của ngôn ngữ nói hằng ngày của bộ phận nào đó của dân tộc chứ không phải là từ vựng của ngôn ngữ văn học. Khi dùng vào sách báo nghệ thuật, các từ địa phương thường mang sắc thái tu từ: diển tả lại đặc điểm của địa phương, đặc điểm của nhân vật” [20; 14]. Còn Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ thì đưa ra một định nghĩa ngắn nhưng tổng quát hơn:“Từ địa phương không ở trong ngôn ngữ văn học mà thuộc về tiếng nói của một vùng đất nhất định. Chúng mang sắc thái địa phương.

Người của địa phương này không hiểu từ của địa phương khác”. 9 Về nguyên tắc, nói chung, ở những phong cách viết như hành chính công vụ, chính luận báo chí hoặc khoa học kĩ thuật thì không thể sử dụng vốn từ địa phương được. Tuy nhiên, trong sáng tác văn chương, đôi khi vốn từ địa phương lại có tác dụng quan trọng. Nhờ vốn từ địa phương được sử dụng một cách có chọn lọc, nhà văn có thể mô tả và bộc lộ cụ thể và sinh động hệ thống các tính cách nhân vật và những môi trường sống khác nhau của họ.

Theo bản chất tín hiệu của từ ngữ, người ta phân vốn từ địa phương thành hai loại: từ địa phương ngữ âm và từ địa phương từ vựng. Nếu khác biệt giữa từ địa phương và từ toàn dân chỉ dừng trên bề mặt thì đó là các từ địa phương ngữ âm. Ví dụ thiệt, lịnh, đờn, thiếm… trong tiếng Nam Bộ tương đương với các từ toàn dân như thật, lệnh, đàn, thím …Những tương đương này là có quy luật. Còn khi các từ địa phương không tìm thấy những từ tương ứng về mặt ngữ âm trong tiếng toàn dân thì đó chính là các từ đặc hữu của địa phương đó.

Chúng là các từ địa phương từ vựng như: bần, măng cụt, len trâu, càm ràm, mẻ ung, nhậu, lé đé… Trong các trích dẫn sau: - “Hồi đầu mùa, tao biểu giao trâu cho họ len đi miệt khác kiếm cỏ. Mà mày ngăn cản. Bây giờ tới nước này rồi…”[HRCM. - “Mày ăn trộm búa nữa hả? Ráng mà đỡ.

-“Ghiền rồi hả mậy?”[HRCM. Những từ địa phương Nam Bộ được in đậm. Trong số này, biểu, nè, ghiền, mậy là những từ địa phương ngữ âm; còn miệt, ráng là từ địa phương từ vựng. Trong thực tế, từ địa phương ngữ âm luôn chiếm tỉ lệ áp đảo, còn từ từ vựng thì thường có số lượng ít hơn rất nhiều.

Những từ địa phương từ vựng cung cấp nhiều thông tin về một vùng đất. Đó là các từ chỉ những sản vật đặc hữu, lối tư duy và tính cách riêng của một vùng dân cư do điều kiện xã hội- kinh tế trong tiến trình lịch sử cụ thể đưa lại. Ngôn ngữ văn học. Ngôn ngữ văn chương 10 Khi một nhà nước đã hình thành thì do áp lực hệ thống chữ viết mà các thổ ngữ, phương ngữ dần quy tụ thống nhất vào ngôn ngữ toàn dân.

Ngôn ngữ này, đến lượt nó, do những đòi hỏi ngày càng gay gắt của kinh tế - xã hội tất yếu bị chuẩn mực hóa. Đấy là một quá trình diễn ra lâu dài ở cả bình diện cấu trúc lẫn bình diện chức năng. Về cấu trúc đó là sự thống nhất giữa các thành viên trong cộng đồng nói năng về hình thức âm thanh của từ, về hệ thống từ vựng và về hệ thống từ pháp và cú pháp. Còn về chức năng đó là xuất hiện những quy định bắt buộc sử dụng ngôn ngữ đã chuẩn hóa cho từng khu vực giao tiếp nhất định.

Những khu vực giao tiếp quen thuộc trước đây bằng ngôn ngữ viết sẽ được ngôn ngữ chuẩn hóa tiếp quản và mở rộng ra tiếp theo yêu cầu của xã hội hiện đại. Theo Trường phái ngôn ngữ học chức năng Praha, ngôn ngữ đã trải qua quá trình chuẩn hóa như vậy được gọi là ngôn ngữ văn hóa. Thuật ngữ này tương đương với thuật ngữ ngôn ngữ văn học ở nước ta quen dùng. "Ngôn ngữ văn học là ngôn ngữ mẫu mực đã được chuẩn hóa, phục vụ cho tất cả các lĩnh vực giao tiếp giữa người với người, và giữ vai trò to lớn trong việc hình thành và phát triển tư duy, phát triển tâm lí, trí tuệ và toàn bộ hoạt động tinh thần của con người, còn gọi là ngôn ngữ chuẩn, ngôn ngữ tiêu chuẩn”[35,127].

Tuy nhiên, thuật ngữ ngôn ngữ văn học, mặt khác, lại trùng với khái niệm "ngôn ngữ mang tính nghệ thuật được dùng trong văn học". Để tránh nhầm lẫn, ở đây chung ta tạm gọi đó là ngôn ngữ văn chương. Ngôn ngữ là yếu tố đầu tiên của văn học, như màu sắc đối với hội họa, âm thanh đối với âm nhạc, hình khối đối với kiến trúc. Trong sự sáng tạo của nhà văn, sự sáng tạo về ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng.

Ngôn ngữ của tác phẩm văn học chính là ngôn ngữ của đời sống, ngôn ngữ toàn dân đã được nâng đến trình độ nghệ thuật. Trong văn chương, ngôn ngữ là một trong những yếu tố quan trọng thể hiện cá tính sáng tạo, phong cách, tài năng của nhà văn. Mỗi nhà văn lớn bao giờ cũng là những tấm gương sáng về mặt hiểu biết về 11 ngôn ngữ của nhân dân. Bằng ngôn ngữ, nhà văn cụ thể hóa, vật chất hóa sự biểu hiện của chủ đề và tư tưởng, tính cách nhân vật và cốt truyện.Gorki “Yếu tố đầu tiên của văn học là ngôn ngữ, công cụ chủ yếu của nó và cùng với các sự việc, hiện tượng của cuộc sống là chất liệu văn học.” Ngôn ngữ hiện thực trong đời sống có những điểm khác biệt quan trọng với ngôn ngữ văn chương.

Gorki, ngôn ngữ bình dân là tiếng nói “nguyên liệu”, còn ngôn ngữ văn chương là thứ tiếng nói đã được nhào luyện tinh xảo. Mỗi tác phẩm văn chương đều lấy thực tế làm khuôn mẫu để phản ánh. Đó là những cảnh huống con người thuộc nhiều nhóm xã hội khác nhau, nhiều mục đích và phương thức sống khác nhau tồn tại thực trong một xã hội. Để phản ánh được thực tế đa dạng và muôn màu này ngôn ngữ trong tác phẩm văn chương phải là phương tiện đa giọng điệu.

Trong một phương thức phản ánh đặc thù, ngôn ngữ văn chương là kết quả của môt quá trình lao động và học tập không mệt mỏi của nhà văn. Nó vừa là kết tinh của truyền thống sử dung ngôn từ của cả dân tộc lại vừa là kết quả sáng tạo của cá nhân của nhà văn. Khác với ngôn ngữ trong đời sống thực và cả những dạng ngôn ngữ chức năng khác nhau được dùng trong các phong cách viết, ngôn ngữ văn chương có những đặc trưng riêng sau đây: 1. Biểu cảm Ngôn ngữ trong các môi trường như luật pháp, nhà nước hay trong ngành nghề, trong khoa học luôn phải khách quan, không phụ thuộc vào tình cảm thái độ của người dùng.

Đó là thứ ngôn ngữ của công việc, của các thuật ngữ vừa trừu tượng, khái quát vừa trung tính về phong cách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ