Luận văn: Xây dựng mô hình đo Topography và độ mòn đá mài tròn ngoài

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô hình đo topography bề mặt đá mài và độ mòn khi mài tròn ngoài. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị.

Chuyên ngành

Công nghệ cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2005

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Một số các kí hiệu dùng trong luận văn

Danh mục các bảng biểu

Danh mục các hình vẽ

Mở đầu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN QUÁ TRÌNH MÀI

1.1. Quá trình mài kim loại

1.2. Quá trình cắt gọt khi mài

1.3. Sự biến đổi cấu trúc trong lớp bề mặt kim loại mài. Sự hình thành bề mặt mài. Dụng cụ hạt mài

1.4. Tuổi bền của đá mài

1.5. Một số hướng nghiên cứu về mài hiện nay

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP ĐO TOPOGRAPHY ĐÁ MÀI

2.1. Khái niệm topography

2.2. Hệ thông số đặc trưng cho Topography. Các kỹ thuật quan trắc. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu Topography đá mài

2.2.1. Định nghĩa, tính chất, ý nghĩa của Topography đá mài

2.2.2. Sự thay đổi Topography của đá trong quá trình mài

2.3. Các phương pháp nghiên cứu Topography đá mài

2.4. Kết luận

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM

3.1. Mô hình thí nghiệm

3.1.1. Đặt vấn đề

3.1.2. Mô hình thí nghiệm

3.2. Thông số thí nghiệm và phần mềm xử lý kết quả

3.3. Xác định thông số đo Topography đá mài. Phần mềm xử lý kết quả đo Topography

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ

4.1. Đo Topography của đá trên máy mài tròn ngoài

4.1.1. Phương pháp tiến hành thí nghiệm

4.2. Kết quả thí nghiệm

4.3. Biên dạng 2D của hệ mài khởi thuỷ trên các dải đo 1, 2, 50,100

4.4. Topography bề mặt đá sau khi mài 30 phút

4.5. Biên dạng 2D của bề mặt sau khi mài 30 phút trên các dải đo 1,2, 50,100

4.6. Topography bề mặt đá sau khi mài 60 phút

4.7. Biên dạng 2D của bề mặt sau khi mài 60 phút trên các dải đo 1,2, 50,100

4.8. Độ bóng bề mặt chi tiết sau khi mài 30 phút

4.9. Độ bóng bề mặt chi tiết sau khi mài 60 phút

4.10. Topography bề mặt đá khi mài tiến dao ngang

4.11. Topography bề mặt đá khi mài tiến dao WW ngang (chế độ chọn Contour)

4.12. Topography khởi thuỷ

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Phụ lục 1

Phụ lục 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Đo Topography Bề Mặt Đá Mài

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc xây dựng mô hình đo topography bề mặt đá màiđộ mòn đá mài khi mài trên máy mài tròn ngoài. Quá trình mài kim loại là một quá trình phức tạp, bao gồm quá trình cắt gọt, sự biến đổi cấu trúc lớp bề mặt kim loại và sự hình thành bề mặt mài. Dụng cụ hạt mài đóng vai trò quan trọng, và tuổi bền của đá mài là yếu tố then chốt. Việc nghiên cứu topography bề mặt đá mài giúp hiểu rõ hơn về quá trình mài và nâng cao hiệu quả gia công. Theo tài liệu gốc, các hướng nghiên cứu về mài hiện nay đang được chú trọng phát triển. Việc hiểu rõ các thông số mài như tốc độ mài, lực màiđộ nhám bề mặt sẽ giúp tối ưu hóa quá trình. Luận văn này sẽ đi sâu vào các phương pháp đo, xây dựng mô hình và ứng dụng thực tế.

1.1. Giới thiệu về Quá trình Mài Tròn Ngoài

Mài tròn ngoài là một phương pháp gia công tinh, sử dụng đá mài để loại bỏ vật liệu khỏi bề mặt chi tiết. Quá trình này được sử dụng rộng rãi để đạt được độ chính xác cao và độ nhám bề mặt thấp. Sơ đồ mài tròn ngoài thể hiện rõ các thành phần chính: đá mài, phôi và chuyển động tương đối giữa chúng. Quá trình tạo phoi khi mài của một hạt mài là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vận tốc, lực cắt và vật liệu đá mài. Theo hình 1.1 trong luận văn, sơ đồ mài tròn ngoài cho thấy rõ sự phối hợp giữa đá mài và phôi, quyết định đến chất lượng bề mặt gia công.

1.2. Tầm Quan Trọng của Topography Bề Mặt Đá Mài

Topography bề mặt đá mài ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cắt gọt, thoát phoi và làm mát trong quá trình mài. Một bề mặt đá mài lý tưởng cần có sự phân bố hợp lý giữa các hạt mài sắc bén và không gian chứa phoi. Sự thay đổi topography trong quá trình mài là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến độ mòn đá mài và chất lượng bề mặt chi tiết. Các phương pháp nghiên cứu topography đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình mài. Luận văn sẽ trình bày chi tiết về định nghĩa, tính chất và ý nghĩa của topography đá mài, cũng như sự thay đổi của nó trong quá trình mài.

II. Cách Xác Định Vấn Đề và Thách Thức Đo Topography Đá

Việc đo lường và mô hình hóa topography bề mặt đá mài đặt ra nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống thường không đủ chính xác hoặc tốn kém. Sự thay đổi liên tục của topography trong quá trình mài đòi hỏi các phương pháp đo phải nhanh chóng và hiệu quả. Ảnh hưởng của topography đến độ mòn đá mài là một vấn đề phức tạp, cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Bài toán đặt ra là phải xây dựng một mô hình đo chính xác, tin cậy và có khả năng dự đoán độ mòn của đá mài. Việc hiểu rõ các thông số đặc trưng cho topography và các kỹ thuật quan trắc là rất quan trọng. Luận văn sẽ tập trung giải quyết các vấn đề này.

2.1. Các Hạn Chế của Phương Pháp Đo Độ Nhám Truyền Thống

Các phương pháp đo độ nhám bề mặt truyền thống, như sử dụng profilometer cơ học, thường chỉ cung cấp thông tin về biên dạng 2D của bề mặt. Chúng không thể mô tả đầy đủ topography 3D phức tạp của bề mặt đá mài. Độ chính xác của phép đo cũng bị ảnh hưởng bởi kích thước đầu đo và lực tác dụng lên bề mặt. Ngoài ra, các phương pháp này thường tốn thời gian và không phù hợp cho việc đo lường liên tục trong quá trình mài. Luận văn cần đánh giá các hạn chế này để lựa chọn phương pháp đo phù hợp hơn.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Mô Phỏng Quá Trình Mòn Đá Mài

Mô phỏng quá trình mòn đá mài là một nhiệm vụ phức tạp do sự tác động của nhiều yếu tố như tốc độ mài, lực cắt, nhiệt độ và vật liệu đá mài. Các mô hình hiện tại thường đơn giản hóa các yếu tố này, dẫn đến độ chính xác không cao. Việc xây dựng một mô hình mô phỏng quá trình mài chính xác đòi hỏi phải có dữ liệu thực nghiệm đầy đủ về topography bề mặt đá màiđộ mòn theo thời gian. Luận văn sẽ xem xét các yếu tố này để xây dựng một mô hình dự đoán độ mòn tin cậy.

III. Hướng Dẫn Xây Dựng Mô Hình Đo Topography Bề Mặt Đá Mài

Luận văn này đề xuất một phương pháp xây dựng mô hình đo topography bề mặt đá mài dựa trên hệ thống thí nghiệm được thiết kế riêng. Mô hình này sử dụng các kỹ thuật quan trắc hiện đại để thu thập dữ liệu về topographyđộ mòn. Các thông số thí nghiệm được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của mô hình. Phần mềm xử lý kết quả được sử dụng để phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình 3D của bề mặt đá mài. Mô hình này có khả năng dự đoán độ mòn của đá mài dựa trên các thông số đầu vào. Việc xây dựng hệ thống thí nghiệm là một bước quan trọng để kiểm chứng và tối ưu hóa mô hình.

3.1. Chi Tiết Thiết Kế Hệ Thống Thí Nghiệm Đo Topography

Hệ thống thí nghiệm được thiết kế để đo topography bề mặt đá mài trên máy mài tròn ngoài. Hệ thống bao gồm một cảm biến laser để quét bề mặt đá mài, một hệ thống định vị chính xác để di chuyển cảm biến, và một hệ thống thu thập dữ liệu để ghi lại kết quả đo. Đầu sensor thu phát tín hiệu lazer và bộ khuếch đại (Ampliphier) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của phép đo. Hình 3.1 và 3.2 trong luận văn mô tả chi tiết cấu trúc và nguyên lý hoạt động của hệ thống.

3.2. Lựa Chọn Phần Mềm Xử Lý và Phân Tích Dữ Liệu Topography

Phần mềm xử lý và phân tích dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mô hình topography. Các phần mềm như Matlab hoặc Smart Monitor (theo hình 3.4) được sử dụng để xử lý dữ liệu quét laser, tạo mô hình 3D của bề mặt đá mài, và tính toán các thông số đặc trưng như độ nhám, mật độ đỉnh, và độ cong. Giao diện phần mềm Smart Monitor cung cấp các công cụ trực quan để phân tích kết quả đo. Ảnh giá đỡ đầu đo (hình 3.5) thể hiện sự ổn định của hệ thống đo.

3.3. Xác Định Thông Số Đo Topography Đá Mài Chính Xác

Việc xác định các thông số đo topography đá mài là rất quan trọng. Các thông số này bao gồm khoảng cách lấy mẫu, tốc độ quét, và độ phân giải của cảm biến. Lựa chọn tần số lấy mẫu thích hợp đảm bảo dữ liệu thu thập được đủ chi tiết để mô tả chính xác bề mặt. Bảng tần số lấy mẫu (Bảng 3.1) và dải tốc độ quay (Bảng 3.2) được sử dụng trong quá trình thí nghiệm cần được tối ưu hóa để giảm thiểu sai số.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Độ Mòn Đá Mài Trên Máy Mài Tròn

Nghiên cứu thực nghiệm về độ mòn đá mài trên máy mài tròn ngoài được thực hiện để kiểm chứng mô hình topography. Các thí nghiệm được tiến hành với các thông số mài khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến độ mòn. Kết quả thí nghiệm được so sánh với dự đoán của mô hình để đánh giá độ tin cậy. Phương pháp sửa đá bằng đầu kim cương đơn điểm (hình 4.1) được sử dụng để chuẩn bị bề mặt đá mài trước mỗi thí nghiệm. Các thông số đặc trưng topography khởi thủy (Bảng 4.1) được ghi lại để so sánh với kết quả sau quá trình mài.

4.1. Phương Pháp Tiến Hành Thí Nghiệm Đo Độ Mòn Đá Mài

Thí nghiệm đo độ mòn đá mài được thực hiện bằng cách đo thể tích vật liệu bị mòn theo thời gian. Độ mòn được xác định bằng cách so sánh topography bề mặt đá mài trước và sau quá trình mài. Các thí nghiệm được tiến hành với các thông số mài khác nhau, bao gồm tốc độ mài, lực cắt, và lượng chạy dao. Kết quả đo độ mòn được ghi lại và phân tích để xác định ảnh hưởng của các thông số mài. Ảnh hưởng của việc mài tiến dao ngang cũng được xem xét.

4.2. Phân Tích và Xử Lý Kết Quả Thí Nghiệm Độ Mòn Đá

Kết quả thí nghiệm độ mòn đá mài được phân tích để xác định mối quan hệ giữa topography bề mặtđộ mòn. Các thông số đặc trưng topography như độ nhám, mật độ đỉnh, và độ cong được sử dụng để dự đoán độ mòn. Kết quả đo độ mòn thực tế được so sánh với dự đoán của mô hình để đánh giá độ tin cậy. Bảng kết quả thí nghiệm (Bảng 4.4) và kết quả đo độ mòn đá mài (Bảng 4.5) được trình bày chi tiết.

V. Ứng Dụng Thực Tế Mô Hình Topography và Độ Mòn Đá Mài

Mô hình topography bề mặt đá màiđộ mòn đá mài có nhiều ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp gia công. Mô hình này có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thông số mài, nâng cao tuổi bền của đá mài, và cải thiện chất lượng bề mặt chi tiết. Ứng dụng của mô hình này có thể giúp giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả gia công. Ngoài ra, mô hình này cũng có thể được sử dụng để phát triển các loại đá mài mới với khả năng chống mòn cao hơn.

5.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Mài Tròn Ngoài Nhờ Mô Hình Topography

Việc sử dụng mô hình topography bề mặt đá mài giúp tối ưu hóa quy trình mài tròn ngoài. Thông qua việc điều chỉnh các thông số mài như tốc độ mài, lực cắt, và lượng chạy dao dựa trên thông tin topography, có thể đạt được chất lượng bề mặt mong muốn với độ mòn đá mài thấp nhất. Mô hình cũng có thể được sử dụng để dự đoán thời gian cần thiết để sửa đá, giúp giảm thời gian chết và tăng năng suất.

5.2. Dự Đoán Độ Bền Đá Mài Dựa Trên Thông Số Topography

Mô hình topography có thể được sử dụng để dự đoán độ bền đá mài. Bằng cách theo dõi sự thay đổi của topography theo thời gian, có thể xác định được tốc độ mòn và dự đoán tuổi thọ của đá mài. Thông tin này giúp người vận hành lên kế hoạch thay thế đá mài một cách hiệu quả, tránh tình trạng gia công với đá mài đã hết tuổi thọ, ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Mô Hình Đo Topography Đá Mài

Luận văn đã trình bày một phương pháp xây dựng mô hình đo topography bề mặt đá màiđộ mòn đá mài trên máy mài tròn ngoài. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình có độ chính xác và độ tin cậy cao. Mô hình này có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình mài, dự đoán độ bền đá mài, và phát triển các loại đá mài mới. Trong tương lai, mô hình có thể được mở rộng để bao gồm các yếu tố khác như nhiệt độ và rung động. Việc tích hợp phần mềm mô phỏng tiên tiến cũng sẽ giúp nâng cao độ chính xác của mô hình.

6.1. Đánh Giá Độ Chính Xác và Độ Tin Cậy Của Mô Hình

Độ chính xác và độ tin cậy của mô hình được đánh giá bằng cách so sánh kết quả dự đoán với kết quả thực nghiệm. Các sai số được phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình. Cần có nhiều thí nghiệm hơn để củng cố kết quả và nâng cao độ tin cậy của mô hình.

6.2. Hướng Phát Triển và Mở Rộng Phạm Vi Ứng Dụng Của Mô Hình

Hướng phát triển của mô hình bao gồm việc tích hợp các yếu tố ảnh hưởng khác như nhiệt độ, rung động, và vật liệu phôi. Việc mở rộng phạm vi ứng dụng bao gồm việc áp dụng mô hình cho các phương pháp mài khác như mài phẳng và mài định hình. Nghiên cứu thêm về ảnh hưởng của topography đến các tính chất bề mặt như độ bóngđộ cứng cũng là một hướng đi tiềm năng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIÁO DỤC VÀ ĐẢO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYÊN VĂN THIỆN XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐO TOPOGRAPHY BE MAT DA MAI VA BO BO MON DA KHI MAI TREN MAY MAI TRON NGOAI LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CƠ KHÌ THà Nội - 2005 GIÁO DỤC VÀ ĐẢO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYEN VAN THIEN XÂY DỰNG MÔ HÌNH BO TOPOGRAPHY BE MAT BA MAI VA BO BO MON ©A KHI MAI TREN MAY MAI TRON NGOÀI LUAN VAN THAC SI KY THUAT CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYEN HUY NINH TIà Nội - 2005 MỤC LỤC Mục lục Lời cảm on Lời cam đoan Một số các kí hiệu dùng trong luận văn Danh mục các bảng biểu Danh mục các hình vế Ma dau CH- ONG L-'1ONG QUAN QUA TRINH MAI 1. Quá trình mài kim loại 1. Quá trình cắt gọt khi mài 1.

Sự biến đổi cấu trúc trong lớp bể mặt kim loại mài. Sự hình thành bẻ mặt mài. Dụng cụ hạt mắt 1. Tuổi bên của đá mài 1.

Một sẽ h- ớng nghiên cứu về mài hiện nay CI- ƠNG 2- NGIHÊN CỨU PI- ƠNG PHÁP BO TOPDGRAPTIY BA MAIL -36- 2. Khái niệm topography -36- 2. Hộ thông số đặc tr- ng cho Topography. Các kỹ thuật quan trắc.

Cơ sở lý ihuyết nghiên cứu (oposraphy đá mài -46- 2.1, Định nghĩa, tĩnh chất, ý nghĩa của Topography đá mài -46- 2. Sự thay đổi Topography của đá trong quá trình mài -47- 2. Các ph-ơng pháp nghiên cứu Topography đá mài. Kết luận: CH- ONG 3- XÂY DỰNG HỆ THỂ THÍ NGHIÊM 3.

Mô hình thí nghiệm 3.1, Đặt vấn dé 3. Mô hình thí nghiện 3.Thöng số thí nghiệm và phần mềm xử lý kết quả 3. Xác định thông số đo Topography đá mài. Phần mềm xử lý kết quả đo Topography CH- ONG 4 - NGHIÊN CỨU THỰC NGHIEM VA XU LY KET QUA 4.1, Bo Topography của đá trên máy mài tròn nguài.

29 43 | Biên dạng 2D của hề mại khỏi thuỷ trên cdc | 67 dai do 1, 2, 50,100 30 44 | Topography bé mat dé sau khi rài 30 phút 67 31 AS liên dạng 2 của bể mặt sau khi mai 30 68 phút trên các dai do 1,2, 50,100 32 4.6 | Topography bé mat da sau khi mii 60 phtit 68 33 AF Bién dang 21) cla bé mat sau khi mai 60 69 phút trên các dai do 1,2, 50,100 34 48 Độ bóng bẻ mặt chỉ tiết sau khi mài 30 phút 69 35 AG Độ bóng bể mặt chỉ tiết sau khi rnài 6Ö phút 69 36 | 4.10 | Topography bể mật đá khi mài tiến dao 70 ngang 47 | 4.11 | Topography bể mật đá khi mài tiến dao WW ngang (chế độ chọn Contour) 38 4.12 | Iopography khởi thuỷ 13 29 43 | Biên dạng 2D của hề mại khỏi thuỷ trên cdc | 67 dai do 1, 2, 50,100 30 44 | Topography bé mat dé sau khi rài 30 phút 67 31 AS liên dạng 2 của bể mặt sau khi mai 30 68 phút trên các dai do 1,2, 50,100 32 4.6 | Topography bé mat da sau khi mii 60 phtit 68 33 AF Bién dang 21) cla bé mat sau khi mai 60 69 phút trên các dai do 1,2, 50,100 34 48 Độ bóng bẻ mặt chỉ tiết sau khi mài 30 phút 69 35 AG Độ bóng bể mặt chỉ tiết sau khi rnài 6Ö phút 69 36 | 4.10 | Topography bể mật đá khi mài tiến dao 70 ngang 47 | 4.11 | Topography bể mật đá khi mài tiến dao WW ngang (chế độ chọn Contour) 38 4.12 | Iopography khởi thuỷ 13 MỘT SỐ CÁC KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN VĂN Kýhiệu Ý nghĩa Đơn vị az Chiéu day phoi mm az Chiéu day phoi thuc tế mm te Khoảng thời gian lấy mẫu. ms tes khoảng cách trung bình bình ph- ong nhỏ nhất tại mm điểm (x,y) " "Tốc độ quay của đá víph Tâm "Tốc độ quay khi lấy mẫu viph P Lực cắt tổng khi mài N Py Lực tiếp tuyến N Py Lực h- ớng kính N Pr Lực dọc trục N Sa L-gng chay dao dgc khi mai m/p Sn L- ong chay dao ngang khi mai mmy/htk Sa Sai léch can trung binh binh ph- ong mm % Độ nhám bề mặt mm Suc Độ lệch phân bổ chiều cao bề mặt mm Sin Kurtosis của phân bố chiều cao bề mặt mm Sas Mật độ các định bề mặt mm Rs "Tóc độ góc - ốcwồng t Chiều sâu cắt khi mai mn 1, — Tỹsốtuyển mm Va Vận tốc đá m/s Vp Vận tốc phôi m/s 29 43 | Biên dạng 2D của hề mại khỏi thuỷ trên cdc | 67 dai do 1, 2, 50,100 30 44 | Topography bé mat dé sau khi rài 30 phút 67 31 AS liên dạng 2 của bể mặt sau khi mai 30 68 phút trên các dai do 1,2, 50,100 32 4.6 | Topography bé mat da sau khi mii 60 phtit 68 33 AF Bién dang 21) cla bé mat sau khi mai 60 69 phút trên các dai do 1,2, 50,100 34 48 Độ bóng bẻ mặt chỉ tiết sau khi mài 30 phút 69 35 AG Độ bóng bể mặt chỉ tiết sau khi rnài 6Ö phút 69 36 | 4.10 | Topography bể mật đá khi mài tiến dao 70 ngang 47 | 4.11 | Topography bể mật đá khi mài tiến dao WW ngang (chế độ chọn Contour) 38 4.12 | Iopography khởi thuỷ 13 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT | Số hình Nội dung. Trang | Ghi chú 1 11 Sơ đồ mài tròn ngoài.2 Quá trình tạo phoi khi mài của một hạt mài 13 3 | 14 | Sưđồmôtả quá trình tạu phơi bằng hạt mài | 14 cớ bán kính đỉnh cắt p 4 1⁄4 | Sơ đồ lực cắt khi mài 16 5 1.5 | Sự hình thành bề mật chỉ tiết mài L9 6 16 Cấu trúc của đá mài 25 1 17 Các dạng mồn của đá mài 27 8 18 Quá trình mòn đá mài 28 9 1.9 | Cấu trúc bể mật đá mài tr- ớc và sau khi sửa | 30 10 1.10 | Topography d4 mai khi stra da 30 il 21 Bể mặt đ- ợc số hoả theo 3 kích th- ớc 37 12 22 | Biểu đồ cùng kích th- ức của bề mật 41 13 2.3 | Biểu đồ cùng kích th- ớc của bể mặt 42 14 244 | Biểu đồ cấp độ xám của bể mặt khôn 43 15 25 Phép đáo ng- ge của bề mặt mài 44 16 | 2.6 | Biểu đổ cất đi một phẩn bể mặt gia côngtia | 45 lửa điện HI3M 1 21 Minh hoa của kỹ thuật phóng to 45 1s | 2.8 | Bien dang bé mat da 48 19 2.9 | Ph-ơng pháp đo Topography bằng đầu đo 49 lazer 20 2.10 | Topography bé mat đá và biên dạng 2D của 30 bề mại 21 31 Đầu sensor thu phat tin hiệu lazer va bdo. 54 khuyếch đại Ampliphier 22 3.2 | Sơ đồ do Topography trên máy mài trồn 55 ngoài 23 33 Ảnh máy mài trồ ngoài GŒU — 20.4 | Giao diện phần mém Smart Monitor 57 25 | 3.5 |Ảnh giá đỡ đầu đo 38 26 3.6 | Giao diện phần mềm lập trinh Matlab 62 27 41 Sơ đồ sửa đá bằng đầu kim c- ơng đơn điểm 64 28 4.2 | 'Iopography khởi thuỷ 66 LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập và nghiên cứu tại tr-ờng Đại học Bách Khoa IIà Nội đến nay em đã hoàn thành bản luận văn của minh.

'Ir-ớc hết cho phép em đ- ợc bày tổ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến TS. Nguyễn Huy Ninh, ng- ði thầy đã tận tình chỉ bảo và h- ớng dẫn em trong suốt thời gian thực hiện luận văn. Em xin bày tổ lồng biết ơn chân thành đến các thầy cô giáo trong khoa Cơ khí và các thầy cô giáo trong tr- ðng dã giảng dạy và giúp đỡ em trong thời gian học tập và thực hiện luận văn tại tr- ong. Erm xin bay tổ lời cảm ơn chân thành đến ban chữ nhiệm khoa Cơ khí tr- ðng ĐHBKHN, trung tâm đào tạo sau đại học Ir- ng ĐHBKHN, tr- dng Cao đẳng công nghiệp 1à Nội và bạn bè đồng nghiệp đã dành nhiều sự quan †âm giúp đỡ trong thời gian học tập và làm luận văn.

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam doan đây là để tai nghiên cứu của riêng tôi, Các xố liệu, kết quả nêu Irong luận văn là trung thực và ch- a đ- ợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Văn Thiện LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập và nghiên cứu tại tr-ờng Đại học Bách Khoa IIà Nội đến nay em đã hoàn thành bản luận văn của minh. 'Ir-ớc hết cho phép em đ- ợc bày tổ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến TS. Nguyễn Huy Ninh, ng- ði thầy đã tận tình chỉ bảo và h- ớng dẫn em trong suốt thời gian thực hiện luận văn.

Em xin bày tổ lồng biết ơn chân thành đến các thầy cô giáo trong khoa Cơ khí và các thầy cô giáo trong tr- ðng dã giảng dạy và giúp đỡ em trong thời gian học tập và thực hiện luận văn tại tr- ong. Erm xin bay tổ lời cảm ơn chân thành đến ban chữ nhiệm khoa Cơ khí tr- ðng ĐHBKHN, trung tâm đào tạo sau đại học Ir- ng ĐHBKHN, tr- dng Cao đẳng công nghiệp 1à Nội và bạn bè đồng nghiệp đã dành nhiều sự quan †âm giúp đỡ trong thời gian học tập và làm luận văn. 29 43 | Biên dạng 2D của hề mại khỏi thuỷ trên cdc | 67 dai do 1, 2, 50,100 30 44 | Topography bé mat dé sau khi rài 30 phút 67 31 AS liên dạng 2 của bể mặt sau khi mai 30 68 phút trên các dai do 1,2, 50,100 32 4.6 | Topography bé mat da sau khi mii 60 phtit 68 33 AF Bién dang 21) cla bé mat sau khi mai 60 69 phút trên các dai do 1,2, 50,100 34 48 Độ bóng bẻ mặt chỉ tiết sau khi mài 30 phút 69 35 AG Độ bóng bể mặt chỉ tiết sau khi rnài 6Ö phút 69 36 | 4.10 | Topography bể mật đá khi mài tiến dao 70 ngang 47 | 4.11 | Topography bể mật đá khi mài tiến dao WW ngang (chế độ chọn Contour) 38 4.12 | Iopography khởi thuỷ 13 29 43 | Biên dạng 2D của hề mại khỏi thuỷ trên cdc | 67 dai do 1, 2, 50,100 30 44 | Topography bé mat dé sau khi rài 30 phút 67 31 AS liên dạng 2 của bể mặt sau khi mai 30 68 phút trên các dai do 1,2, 50,100 32 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ