Luận văn: Mô hình dao động tham số bộ truyền bánh răng nghiêng hai cấp (Nguyễn Đức Huy)

Luận văn: Mô hình dao động tham số bộ truyền bánh răng nghiêng hai cấp. Tính toán dao động tuần hoàn, phân tích ảnh hưởng các yếu tố đến dao động.

Chuyên ngành

Cơ học kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về mô hình dao động của bộ truyền bánh răng

1.1. Các thông số lủnh học cơ bản của bộ truyền bánh răng trụ

1.1.1. Các thông số hinh học của bánh rằng, và răng,

1.2. Tỷ số tiếp xúc bién dang (contact ratio)

1.3. Phân tích các đặc trưng kích động dao động ăn khớp

1.3.1. Lạc ăn khớp động

1.3.2. Biển dạng ăn khớp, dộ cứng ấn khớp và kích động tham số

1.3.3. Sai số truyền động và kích động trong

1.3.4. Va cham ăn khớp và kích động do mua sắt

1.4. Các đặc điểm của tín hiệu dao động đo được tại bánh răng

1.5. Mục tiêu và dối tượng nghiền cửu của luận văn.

1.3. Tổng quan về mô hinh dao dộng, của bộ truyền bánh răng,

2. CHƯƠNG II: Các phương pháp số tìm nghiệm tuân hoàn của hệ dao động tham sô

2.1. Tuyển tỉnh hòa phương trình vị phân chuyển động và nghiệm tuần hoàn.

2.1.1. Cơ sở lý thuyết Trloquet về hệ phương trình vi phản tryển tính thuận nhất hệ số tuần hoàn.

2.1.2. Su én dinh của hệ phương trình vị phân tuyến tính thuần nhất hệ số tuần hoàn

2.1.3. Tính toán điều kiện ôn đinh bằng phương pháp số

2.1.4. Phương pháp số tim nghiệm tuần hoàn của hệ phương trình vi phân.tuyển tính hệ số tuần hoàn

2.2. phương pháp Newmark

2.3. Phương pháp sai phân hitu han

2.4. Phương pháp Runge — Kuta

2.4.1. Phuong phap Runge — Kutta bậc 1 (Phuong phap Euler)

2.4.2. Phương phap Runge — Kutta bac 2 (Phuong phap Luler cai tién)

2.4.3. Phương pháp Runge — Kutta bie 4

2.4.4. Phuong phap Runge Kutta bậc cao hơn

2.4.5. Phuong phap Runge — Kutta - Nystrém

3. CHƯƠNG III Ứng dụng lý thuyết vào khảo sát bộ truyền banh răng hai cấp

3.1. Mô hình hóa vả thiệt lập phương trinh vi phân dao động của bộ truyền li cấp bónh rằng ngÌuêng từ mô hình thực righiệm:

3.1.1. Mô hình thưc nghiệm bộ truyền bánh răng trụ hai cắp

3.1.2. Mõ hình hóa và thiết lập phương trình đao động bộ tuyển bánh răng, trụ răng nghiêng hai cấp

3.2. Tính toán đao động tuần hoán bằng phương pháp số

KẾT LUẬN VẢ KIÊN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT

DANH MUC CAC BANG

ĐANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về Mô hình dao động tham số bộ truyền

Bộ truyền bánh răng nghiêng hai cấp là một cơ cấu quan trọng trong nhiều hệ thống cơ khí. Hoạt động của chúng thường đi kèm với dao động, gây ồn và ảnh hưởng đến tuổi thọ. Nghiên cứu về mô hình dao động tham số giúp hiểu rõ bản chất của các dao động này. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào xây dựng mô hình dao động và tính toán dao động tuần hoàn của bộ truyền bánh răng nghiêng hai cấp. Mục tiêu là cung cấp cơ sở lý thuyết và phương pháp tính toán để giảm thiểu dao động và nâng cao hiệu suất của hệ thống. Việc phân tích động lực học bộ truyền bánh răng là vô cùng quan trọng. Sai số chế tạo bánh răng và ảnh hưởng của nó đến dao động cũng cần được xem xét. Dẫn chứng từ tài liệu gốc cho thấy việc tính toán dao động có vai trò quan trọng trong việc phát hiện hư hỏng sớm của máy móc. Phân tích dao động là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền bộ truyền bánh răng và giảm thiểu ứng suất động bộ truyền bánh răng.

1.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến dao động bộ truyền bánh răng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến dao động của bộ truyền bánh răng nghiêng hai cấp. Các yếu tố này bao gồm sai số chế tạo bánh răng, độ cứng ăn khớp biến thiên theo thời gian, tải trọng động, và các yếu tố hình học của bánh răng. Sai số chế tạo bánh răng dẫn đến kích động dao động. Độ cứng ăn khớp biến thiên tạo ra dao động tham số. Tải trọng động thay đổi theo thời gian cũng gây ra dao động. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo ra một hệ thống dao động phức tạp.

1.2. Ứng dụng Phần mềm mô phỏng dao động trong phân tích

Để phân tích dao động của bộ truyền bánh răng, các phần mềm mô phỏng dao động như ANSYS, MATLAB được sử dụng rộng rãi. Các phần mềm này cho phép xây dựng mô hình 3D của bộ truyền, gán các thông số vật liệu, và mô phỏng quá trình ăn khớp. Kết quả mô phỏng cho thấy sự phân bố ứng suất, biến dạng, và dao động của các bánh răng. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với thực nghiệm, đồng thời cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học bộ truyền bánh răng.

1.3. Tầm quan trọng của Nghiên cứu thực nghiệm dao động

Nghiên cứu thực nghiệm dao động là bước quan trọng để kiểm chứng và hiệu chỉnh mô hình lý thuyết. Các thí nghiệm được thực hiện trên các bộ truyền bánh răng thực tế, sử dụng các cảm biến gia tốc, micro để đo dao động tại các vị trí khác nhau. Dữ liệu thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ chính xác của mô hình. Kiểm chứng mô hình dao động giúp tăng cường độ tin cậy của các kết luận và khuyến nghị.

II. Vấn đề thách thức Dao động trong bộ truyền bánh răng

Dao động trong bộ truyền bánh răng nghiêng hai cấp là một vấn đề nan giải. Chúng gây ra tiếng ồn, rung lắc, và giảm tuổi thọ của hệ thống. Việc xác định chính xác nguyên nhân và cơ chế gây ra dao động là một thách thức lớn. Các phương pháp phân tích truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý các hệ thống dao động tham số phức tạp. Luận văn này tập trung vào việc giải quyết các thách thức này bằng cách xây dựng một mô hình dao động chính xác và áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến. Việc giảm thiểu dao động bánh răng là mục tiêu hàng đầu.

2.1. Ảnh hưởng của sai số chế tạo đến dao động tuần hoàn

Sai số chế tạo là một trong những nguyên nhân chính gây ra dao động trong bộ truyền bánh răng. Các sai số này bao gồm sai số hình dạng răng, sai số bước răng, và sai số độ đảo. Các sai số này tạo ra sự biến thiên của độ cứng ăn khớp và lực ăn khớp, dẫn đến kích động dao động tuần hoàn. Ảnh hưởng của sai số đến dao động rất đáng kể và cần được xem xét trong quá trình thiết kế và chế tạo.

2.2. Tác động của Độ cứng ăn khớp lên phân tích dao động

Độ cứng ăn khớp là một thông số quan trọng ảnh hưởng đến dao động của bộ truyền bánh răng. Độ cứng ăn khớp biến thiên theo thời gian do số lượng răng ăn khớp thay đổi và do biến dạng của răng dưới tác dụng của lực. Sự biến thiên này tạo ra dao động tham số. Việc mô hình hóa chính xác độ cứng ăn khớp là rất quan trọng để có được kết quả phân tích dao động chính xác.

2.3. Độ ồn và rung động Mối liên hệ với dao động

Độ ồn bộ truyền bánh răng và rung động là những hệ quả trực tiếp của dao động. Chúng gây khó chịu cho người sử dụng và có thể dẫn đến hư hỏng của các bộ phận khác trong hệ thống. Việc giảm thiểu dao động là một biện pháp hiệu quả để giảm độ ồn và rung động. Các biện pháp này bao gồm tối ưu hóa thiết kế bánh răng, sử dụng vật liệu giảm chấn, và cải thiện chất lượng chế tạo.

III. Xây dựng Mô hình dao động tham số cho bộ truyền

Việc xây dựng một mô hình dao động tham số chính xác là bước quan trọng để phân tích và dự đoán dao động của bộ truyền bánh răng. Mô hình này phải thể hiện được các đặc tính động học của hệ thống, bao gồm khối lượng, độ cứng, và giảm chấn. Các phương pháp phân tích dao động được sử dụng để xác định các tần số tự nhiên và dạng dao động của hệ thống. Theo tài liệu gốc, bài toán mô hình hóa hệ truyền động là vấn đề thời sự của cơ học kỹ thuật.

3.1. Phương pháp phần tử hữu hạn FEM trong mô hình hóa

Phương pháp phần tử hữu hạn FEM là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa các hệ thống cơ khí phức tạp. Phương pháp này cho phép chia hệ thống thành các phần tử nhỏ và giải các phương trình vi phân trên từng phần tử. Kết quả là ta có được sự phân bố ứng suất, biến dạng, và dao động trên toàn bộ hệ thống. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được sử dụng rộng rãi để tính toán độ cứng ăn khớp và xác định các tần số tự nhiên.

3.2. Lựa chọn Thông số hình học bánh răng ảnh hưởng dao động

Các thông số hình học bánh răng, như góc nghiêng răng, module răng, và số răng, có ảnh hưởng đáng kể đến dao động của bộ truyền. Việc lựa chọn các thông số này cần được thực hiện cẩn thận để giảm thiểu dao động. Ví dụ, tăng góc nghiêng răng có thể giảm dao động nhưng cũng có thể làm tăng lực dọc trục. Cần có sự cân bằng giữa các yếu tố khác nhau để có được thiết kế tối ưu.

3.3. Ứng dụng phương pháp Giải tích đơn giản hóa Mô hình

Ngoài FEM, phương pháp giải tích cũng có thể được sử dụng để xây dựng mô hình dao động. Phương pháp này dựa trên việc giải các phương trình vi phân bằng các phương pháp giải tích, như phương pháp Fourier. Mặc dù phương pháp giải tích có thể đơn giản hơn FEM, nhưng nó thường chỉ áp dụng được cho các hệ thống đơn giản.

IV. Phương pháp tính toán Dao động tuần hoàn hiệu quả

Để tính toán dao động tuần hoàn của bộ truyền bánh răng, cần áp dụng các phương pháp tính toán hiệu quả. Các phương pháp này phải có khả năng xử lý các hệ thống dao động tham số với độ chính xác cao. Các phương pháp số như Runge-Kutta và Newmark thường được sử dụng. Các phương pháp này cho phép tính toán đáp ứng dao động của hệ thống theo thời gian. Theo tài liệu gốc, tác giả đã sử dụng các phương pháp số để tính toán dao động tuần hoàn.

4.1. So sánh Phương pháp Newmark và Runge Kutta

Phương pháp NewmarkRunge-Kutta là hai phương pháp số phổ biến để giải các phương trình vi phân. Phương pháp Newmark là một phương pháp tích phân thời gian trực tiếp, trong khi phương pháp Runge-Kutta là một phương pháp tích phân thời gian rõ ràng. Phương pháp Newmark thường ổn định hơn phương pháp Runge-Kutta cho các hệ thống cứng, nhưng phương pháp Runge-Kutta có thể chính xác hơn cho các hệ thống mềm.

4.2. Tối ưu hóa Bước thời gian để tăng độ chính xác

Bước thời gian là một tham số quan trọng trong các phương pháp tích phân thời gian. Bước thời gian quá lớn có thể dẫn đến sai số lớn và thậm chí làm cho giải pháp không ổn định. Bước thời gian quá nhỏ có thể làm tăng thời gian tính toán. Việc tối ưu hóa bước thời gian là rất quan trọng để có được kết quả chính xác với thời gian tính toán hợp lý.

4.3. Đánh giá Độ ổn định của các phương pháp số

Độ ổn định là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn phương pháp số. Một phương pháp ổn định sẽ cho ra kết quả hữu hạn và có ý nghĩa vật lý, trong khi một phương pháp không ổn định có thể cho ra kết quả vô nghĩa hoặc không hội tụ. Cần đánh giá độ ổn định của các phương pháp số trước khi áp dụng chúng cho các bài toán cụ thể.

V. Ứng dụng kết quả Tối ưu hóa thiết kế bánh răng hiệu quả

Kết quả nghiên cứu về mô hình dao độngtính toán dao động tuần hoàn có thể được ứng dụng để tối ưu hóa thiết kế bánh răng. Việc tối ưu hóa có thể giúp giảm thiểu dao động, tiếng ồn, và tăng tuổi thọ của bộ truyền. Các thông số thiết kế, như góc nghiêng răng, module răng, và số răng, có thể được điều chỉnh để đạt được hiệu suất tối ưu. Tối ưu hóa thiết kế bánh răng là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất và độ bền.

5.1. Giảm thiểu Sai số truyền động thông qua điều chỉnh thông số

Sai số truyền động là một trong những nguyên nhân chính gây ra dao động và tiếng ồn. Việc điều chỉnh các thông số thiết kế, như góc nghiêng răng và profile răng, có thể giúp giảm thiểu sai số truyền động. Cần có sự phối hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm để tìm ra các thông số tối ưu.

5.2. Vật liệu giảm chấn và vai trò giảm dao động bánh răng

Việc sử dụng vật liệu giảm chấn có thể giúp giảm dao động của bộ truyền bánh răng. Các vật liệu này có khả năng hấp thụ năng lượng dao động và biến nó thành nhiệt. Các vật liệu giảm chấn thường được sử dụng bao gồm cao su, polymer, và các vật liệu composite. Giảm thiểu dao động bánh răng là yếu tố then chốt.

5.3. Ảnh hưởng của độ chính xác gia công tới Độ ổn định

Độ chính xác gia công có ảnh hưởng lớn đến độ ổn định và hiệu suất của bộ truyền bánh răng. Gia công chính xác giúp giảm thiểu sai số chế tạo và cải thiện chất lượng bề mặt răng. Điều này dẫn đến giảm dao động và tăng tuổi thọ của bộ truyền.

VI. Kết luận và hướng phát triển nghiên cứu về dao động

Luận văn này đã trình bày một phương pháp xây dựng mô hình dao động tham số và tính toán dao động tuần hoàn của bộ truyền bánh răng nghiêng hai cấp. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để tối ưu hóa thiết kế bánh răng và giảm thiểu dao động. Hướng phát triển trong tương lai là nghiên cứu các phương pháp điều khiển dao động chủ động và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để chẩn đoán và dự đoán dao động.

6.1. Tổng kết kết quả đạt được trong luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ này đã đạt được các kết quả chính sau: Xây dựng mô hình dao động tham số chính xác của bộ truyền bánh răng nghiêng hai cấp. Áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến để tính toán dao động tuần hoàn. Đề xuất các biện pháp tối ưu hóa thiết kế bánh răng để giảm thiểu dao động.

6.2. Đề xuất phương pháp Kiểm chứng mô hình dao động mới

Trong tương lai, cần nghiên cứu các phương pháp kiểm chứng mô hình dao động mới, như sử dụng các kỹ thuật đo dao động không tiếp xúc và áp dụng các phương pháp phân tích dữ liệu tiên tiến. Kiểm chứng mô hình dao động là cần thiết.

6.3. Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự đoán dao động

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo có thể giúp dự đoán dao động của bộ truyền bánh răng dựa trên dữ liệu lịch sử và các thông số hoạt động. Các mô hình học máy có thể được huấn luyện để nhận biết các dấu hiệu cảnh báo sớm của dao động và đưa ra các khuyến nghị bảo trì.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày may, cùng với sự phát truyền của khoa học kỹ thuậi, máy móc đã thay thé cho cơn người trong nhiều công việc cho mọi lĩnh vực trong đời sống xã hội. Dễ cho máy móc hiện đại có thê được sử đụng phố biến, ehúng †a cản chế tạo, sử đựng và bảo dưỡng để máy mốc có thể hoại động một cách tin cây, ôn định và đâm bảo các yêu cầu. *ỹ thuật cho phép hoạt động, May moc mudn hoạt động linh hoạt và liệu quả cân phải thường xuyên được đuy tu bảo dưỡng, tìm và khắc phục các sự có, lnz hỏng có thể xuất hiện trong quá trình hoạt động. Để công việc bão trì cỏ hiệu quả, giảm đi các kinh phí tốn kém, chúng ta cân xây dựng hệ thống phát hiện sớm các hư hồng và sự gỗ có thể xây ra từ đó giúp máy mỏc hoạt động phục vụ tốt mọi lợi ích cho đời sống con người.

Vi vậy, ta cân tích cục nghiên củu đổi mới công nghệ gớp phản tầng năng suất của trang thiết Dị, hạ giá thành sản xuất qua dó nâng cao tính cạnh tranh trên thị trường. Déng thời với việc áp đựng công nghệ tiên tiễn vảo sản xuất, chúng ta cẩn phải nghiên. cửu, duy tu bảo đường máy móc thiết bị một cách hiện quả, tận dụng tối da kha nang và hạn chế tôi thiểu các hư hồng cho máy mộc và trang thiết bị. Bé nang cao tuổi thọ thiết bị cũng như tăng nắng suất sử đụng, †a cần hiểu và phân tích kĩ mô hình đao động của mảy và trang thiết bị Ứng dụng cáo công nghệ đu dac hiện đại, thu thập các kết quả do trong quả trình hoạt dộng của máy, từ dỏ, ta sử đụng các phân mềm toán chuyên dụng thiết lập và phản tích các đữ liệu thu được đế xác dịnh dược ảnh hưởng của các khâu dối với nhau, phân lực ở cáo khóp,mỏmen dẫn động, nguyên nhân gầy ra rung động va mat cin bing, vimg cộng hưởng cúa máy cũng như xác định được đặc trưng dao động của máy và đặc trưng dao đồng giữa máy và mỏng indy.

Quan trọng hơn, ta có thẻ ứng dung các công nghệ hiện dại vào việc chuẩn đoán tình trạng kỹ thuật thiết bị giúp xác định được sớm các hư hỏng và sự có trong quá trình hoạt động đề khắc phục ngay. Đây là một vẫn để hết sửc rJuam trọng và rất MỞ ĐẦU Ngày may, cùng với sự phát truyền của khoa học kỹ thuậi, máy móc đã thay thé cho cơn người trong nhiều công việc cho mọi lĩnh vực trong đời sống xã hội. Dễ cho máy móc hiện đại có thê được sử đụng phố biến, ehúng †a cản chế tạo, sử đựng và bảo dưỡng để máy mốc có thể hoại động một cách tin cây, ôn định và đâm bảo các yêu cầu. *ỹ thuật cho phép hoạt động, May moc mudn hoạt động linh hoạt và liệu quả cân phải thường xuyên được đuy tu bảo dưỡng, tìm và khắc phục các sự có, lnz hỏng có thể xuất hiện trong quá trình hoạt động.

Để công việc bão trì cỏ hiệu quả, giảm đi các kinh phí tốn kém, chúng ta cân xây dựng hệ thống phát hiện sớm các hư hồng và sự gỗ có thể xây ra từ đó giúp máy mỏc hoạt động phục vụ tốt mọi lợi ích cho đời sống con người. Vi vậy, ta cân tích cục nghiên củu đổi mới công nghệ gớp phản tầng năng suất của trang thiết Dị, hạ giá thành sản xuất qua dó nâng cao tính cạnh tranh trên thị trường. Déng thời với việc áp đựng công nghệ tiên tiễn vảo sản xuất, chúng ta cẩn phải nghiên. cửu, duy tu bảo đường máy móc thiết bị một cách hiện quả, tận dụng tối da kha nang và hạn chế tôi thiểu các hư hồng cho máy mộc và trang thiết bị.

Bé nang cao tuổi thọ thiết bị cũng như tăng nắng suất sử đụng, †a cần hiểu và phân tích kĩ mô hình đao động của mảy và trang thiết bị Ứng dụng cáo công nghệ đu dac hiện đại, thu thập các kết quả do trong quả trình hoạt dộng của máy, từ dỏ, ta sử đụng các phân mềm toán chuyên dụng thiết lập và phản tích các đữ liệu thu được đế xác dịnh dược ảnh hưởng của các khâu dối với nhau, phân lực ở cáo khóp,mỏmen dẫn động, nguyên nhân gầy ra rung động va mat cin bing, vimg cộng hưởng cúa máy cũng như xác định được đặc trưng dao động của máy và đặc trưng dao đồng giữa máy và mỏng indy. Quan trọng hơn, ta có thẻ ứng dung các công nghệ hiện dại vào việc chuẩn đoán tình trạng kỹ thuật thiết bị giúp xác định được sớm các hư hỏng và sự có trong quá trình hoạt động đề khắc phục ngay. Đây là một vẫn để hết sửc rJuam trọng và rất DANH MUC CAC BANG Bang 2. So 46 thudt toan phương pháp Rimge — Kutta — Nystrom đảng 3.

Thẻng số của cặp bảnh răng thứ nhất. Thẻng số của cặp bảnh răng thứ nhất. Bang thông số dộ cửng ăn khớp k„(t) của cắp thứ nhất. Rang thông số độ cứng an khớp k„(©) của cấp thử lai 53 Bang 3.

Bang thông số hàm kích động của cắp thứ nhất 64 Bang 3. Bảng thông số hàm kích động của cấp thứ hai 64 DANH MUC CAC BANG Bang 2. So 46 thudt toan phương pháp Rimge — Kutta — Nystrom đảng 3. Thẻng số của cặp bảnh răng thứ nhất.

Thẻng số của cặp bảnh răng thứ nhất. Bang thông số dộ cửng ăn khớp k„(t) của cắp thứ nhất. Rang thông số độ cứng an khớp k„(©) của cấp thử lai 53 Bang 3. Bang thông số hàm kích động của cắp thứ nhất 64 Bang 3.

Bảng thông số hàm kích động của cấp thứ hai 64 (ø) tín hiệu đã dược tmg bmh hỏa tương ứng với lạng thái món nghiêm trọng. Phẻ tần số của tín hiệu dao động tương ứng với các trạng thái màn khác xheu của hộp số: 8) mới, (bộ môn vừa phải, (e) khôi đầu môn nghiêm trọng và (đ) mòn nghiém trong. H HH HH HH2 HgH. Mô hình hộp số bảnh răng hai cấp - - 35 Tình 3.

Mô hình động học của bộ truyền bánh răng hơi cấp. Mé hình hộp 312 hộp sỏ bánh răng, hai cấp. Dé thi dao déng eta q,(t) - - -. Phản tích phố tân số của q,().

eo TH xe 66 Hinh 3. Quy duo pha - - 66 Hình 3. Đồ thị dao động của G(r) 67 Hinh 3. Phan tich pho tan sé eta (1) 67 inh 3.9, D6 thi dao déng ctta y(t).

coe ec cee csc eteetre tie teecesses senens eee eee 68 Tình 3. Phân tích phê tân số của q;(1} -. Quỹ đạo pha 69 Tình 3. Đề thị dao động của đš(/) - 69 Hình 3.

Phản tích phố tần số của $Œ). cence tee eee ne seeaee 70 ĐANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ Tình 1. Thuật ngữ cũa bánh răng.2, Sự hình thành của hệ số tiếp xúc biên đạng. Miêu tả tỷ số truyền bảnh răng Hinh 1.

So dé một hộp số bánh răng Irụ một. Mô hình độ cứng ăn khớp, Tình 1. Mô hình phân tử hữu hạn tính toán dộ cứng ăn khớp19 a) Parker et. (a) hai cặp răng tham gia ăn khớp, (b) mnột cặp rầng tham gia ăn khớp.

Dạng đồ thị của độ cứng ăn khóp theo thời gian [9, 45]: (@) bánh truyặng thẳng, (Œ) Bánh răng trụ răng nghiêng, - linh 1. Kịch động động học do sai số động học e(/) [18].- co cccccc Hình 1. Mê hình tính sai số truyền đông tính được sử dụng bởi các tác giá a) Boneri and Pellicano ]11J, b) Amabili zmd Eregolent ]43] Hình 1. Sai số truyền động xác định bằng thực nghiệm [67].

Mô tá hiện Lượng ăn khớp sớm din dén va cham ăn khớp, THnh 1. Hiện tượng mất tiếp xúc do khe hở.15, Mô hình ăn khớp răng với độ cửng ăn khớp vá khe hở [14. Hệ số ma sát trượt động là hàm theo góc quay của bảnh răng [S6] Hinh 1. Một số mô hình dao động của bộ truyền bánh rắng trụ một cấp.

Các mô hình đao động của bộ truyền bánh răng trụ hai cấp vả bánh răng hành tình, - - 34 Hình 1. (a) Tín hiệu dao động do được tại vỏ hộp số bảnh răng một cắp (b) tín hiệu đã được trung bình hóa tương ứng với trạng thái mòn vừa DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT The International System of Unils (Hệ đo lường quốc Lễ) Th 'Transmission lirror (sai số truyền động) STE Static Transmission Error (Sai số truyền động tĩnh) DTE Dynamic transmission crror (Sai x6 truyền động động lục) TT Fourier Transform (Bién 4di Fourier) DANH MUC CAC BANG Bang 2. So 46 thudt toan phương pháp Rimge — Kutta — Nystrom đảng 3. Thẻng số của cặp bảnh răng thứ nhất.

Thẻng số của cặp bảnh răng thứ nhất. Bang thông số dộ cửng ăn khớp k„(t) của cắp thứ nhất. Rang thông số độ cứng an khớp k„(©) của cấp thử lai 53 Bang 3. Bang thông số hàm kích động của cắp thứ nhất 64 Bang 3.

Bảng thông số hàm kích động của cấp thứ hai 64 cắn thiết đề đem công nghệ, thiết bị, mảy móc vào phục vụ cho cuộc sông va con người trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội Trong phạm vỉ luận vần nảy, tác giả để cập đến việc tính toán đao động tuần hoàn trên mô hình của hệ dao động tham số được ứng dung trong bộ truyền bánh răng hai cập và mở rộng hơn lý thuyết này còn có thể ứng dụng trong nhiêu máy móe và thiết bị Khác tù đó đưa rø nhận xót, ứng dụng về mặt kỹ thuật trong việc sử dụng, Lu dưỡng bão. trì và xác định các hỏng hóc có thể xây ra cho các máy móc thiết bị để sửa chứa khắc phục sớm. Bài toán mồ hình hỏa hệ truyền động với các khâu đàn bồi, ứng dụng đo đạc xử lý số tin hiệu, phát hiện hư hồng sớm dã và dang là vận dễ thời sự của cơ học kỹ thuật và nhận được sự quan tâm của giới nghiên cửu có nhiều triển vọng được áp dựng, Tông rãi trong thực lế đời sống và kỹ thuật. Luận van hoàn thánh lại Bộ môn Cơ học tng dụng, Khoa Cơ khí, Trưởng đại học Bách Khoa Hà Nội với sự hướng dẫn và giúp đỡ nhiệt tình của thây giáo PGS.

Nguyễn Phong, Diễn. Tác giả xin bảy tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS. Kguyển Phong, Điện đã giúp đỡ tận tỉnh dé tac giả có thê hoàn thành luận vần này Hà nội, ngày 01 tháng 7 năm 2011 Học viên Nguyễn Đức Huy ĐANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ Tình 1. Thuật ngữ cũa bánh răng.2, Sự hình thành của hệ số tiếp xúc biên đạng.

Miêu tả tỷ số truyền bảnh răng Hinh 1. So dé một hộp số bánh răng Irụ một. Mô hình độ cứng ăn khớp, Tình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ