Luận văn thạc sĩ xây dựng mạng lưới lắp đặt máy atm hiệu quả

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu xây dựng mạng lưới lắp đặt máy ATM hiệu quả. Giải pháp tối ưu vị trí, tăng cường tiện ích, giảm chi phí vận hành.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng mạng lưới lắp đặt máy ATM hiệu quả

Việc xây dựng mạng lưới lắp đặt máy ATM hiệu quả là một chiến lược quan trọng đối với các ngân hàng thương mại trong bối cảnh cạnh tranh và số hóa hiện nay. Một mạng lưới ATM được quy hoạch tốt không chỉ đáp ứng nhu cầu giao dịch của khách hàng mà còn là kênh quảng bá thương hiệu, tối ưu hóa chi phí vận hành và gia tăng lợi nhuận. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Dương cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất giải pháp đột phá cho việc quy hoạch này tại Ngân hàng BIDV. Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển đổi từ phương pháp thủ công sang một hệ thống quản lý tự động, sử dụng công nghệ bản đồ số và cơ sở dữ liệu tập trung. Mục tiêu chính là tạo ra một quy trình phân bổ máy ATM khoa học, đảm bảo các điểm đặt máy được lựa chọn dựa trên các tiêu chí rõ ràng về hiệu quả kinh doanh, sự tiện lợi cho người dùng và an toàn an ninh. Giải pháp này giúp khắc phục các nhược điểm của phương pháp cũ, mang lại tính chính xác, đồng bộ và linh hoạt trong việc mở rộng mạng lưới. Nội dung bài viết sẽ phân tích chi tiết các thách thức, tiêu chí, phương pháp và ứng dụng thực tiễn được đề xuất trong luận văn, cung cấp một khuôn khổ hữu ích cho bất kỳ tổ chức nào muốn tối ưu hóa hệ thống máy giao dịch tự động của mình.

1.1. Tầm quan trọng của mạng lưới ATM trong ngân hàng hiện đại

Trong kỷ nguyên số, mạng lưới ATM không chỉ là kênh rút tiền mặt truyền thống. Nó đã phát triển thành một điểm giao dịch đa chức năng, cho phép khách hàng thực hiện chuyển khoản, thanh toán hóa đơn và nhiều dịch vụ tài chính khác 24/7. Một hệ thống máy ATM rộng khắp và được bố trí hợp lý giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng, giảm tải cho các phòng giao dịch và tiết kiệm chi phí nhân lực đáng kể cho ngân hàng. Hơn nữa, sự hiện diện của máy ATM tại các vị trí chiến lược như trung tâm thương mại, khu công nghiệp, sân bay còn là một công cụ marketing hiệu quả, giúp tăng cường nhận diện thương hiệu của BIDV và các ngân hàng khác. Việc đầu tư vào một mạng lưới ATM hiệu quả chính là đầu tư vào lợi thế cạnh tranh, thu hút và giữ chân khách hàng trong một thị trường ngày càng năng động.

1.2. Tổng quan mục tiêu và cấu trúc của luận văn nghiên cứu

Luận văn “Xây dựng mạng lưới lắp đặt máy ATM hiệu quả” đặt ra mục tiêu chính là đưa ra giải pháp giúp ngân hàng BIDV quản lý và phân bổ ATM một cách khoa học, tiết kiệm thời gian và chi phí. Cấu trúc của nghiên cứu được chia thành ba chương chính. Chương 1 trình bày hiện trạng việc phân bố các máy ATM của BIDV, phân tích ưu nhược điểm của giải pháp thủ công hiện tại và so sánh với mạng lưới của các ngân hàng đối thủ. Chương 2 tập trung vào việc xác định các tiêu chí xây dựng mạng máy ATM mới, đề xuất cải tiến phương án cũ và nghiên cứu quy trình phân bổ dựa trên công nghệ. Chương 3 đi sâu vào việc xây dựng một chương trình phần mềm cụ thể để điều hành và hỗ trợ mở rộng mạng lưới, với các công cụ như MapInfoSQL Server. Cách tiếp cận này đảm bảo tính hệ thống, từ phân tích thực trạng đến đề xuất giải pháp công nghệ cụ thể.

II. Phân tích thách thức trong việc phân bổ máy ATM hiện nay

Quy trình phân bổ máy ATM theo phương pháp truyền thống mà nhiều ngân hàng, bao gồm cả BIDV tại thời điểm nghiên cứu, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Việc quản lý và ra quyết định chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và các file dữ liệu rời rạc như Excel. Điều này dẫn đến sự thiếu chính xác, không đồng bộ và tốn kém cả về thời gian lẫn chi phí. Quá trình khảo sát, lựa chọn địa điểm và cập nhật thông tin diễn ra một cách thủ công, dễ gây ra sai sót và chậm trễ. Khi số lượng máy ATM tăng lên hàng trăm, thậm chí hàng nghìn, phương pháp này trở nên quá tải và kém hiệu quả. Hậu quả là mạng lưới ATM bị phân bố không đồng đều: có những khu vực tập trung quá nhiều máy, trong khi những nơi khác lại thiếu hụt, gây lãng phí tài nguyên và không đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác như VCB, VBARD hay ICB ngày càng gia tăng, đòi hỏi một chiến lược mở rộng mạng lưới nhanh chóng và thông minh hơn. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có một phương án phân bổ mới, dựa trên công nghệ và dữ liệu để tối ưu hóa việc lắp đặt máy ATM.

2.1. Nhược điểm của quy trình phân bổ máy ATM thủ công

Quy trình phân bổ ATM thủ công được mô tả trong luận văn là một quy trình không chuyên nghiệp và tồn tại nhiều rủi ro. Mọi thông tin về địa điểm, chủng loại máy, tình trạng hoạt động đều được cập nhật bằng tay và lưu vào các tệp tin riêng lẻ. Điều này gây khó khăn cực lớn trong việc theo dõi và quản lý một cách tổng thể, đặc biệt khi mạng lưới mở rộng. Việc thêm, bớt hoặc điều chuyển máy ATM giữa các chi nhánh dễ dẫn đến thiếu sót thông tin, gây ra sự thiếu chính xác trong báo cáo. Theo nghiên cứu, quy trình này "tốn nhiều thời gian, chi phí để nghiên cứu, tìm hiểu địa điểm đặt máy và thực hiện kế hoạch lắp đặt", đồng thời việc cập nhật "không được thực hiện thường xuyên, mất nhiều thời gian và công sức, không chính xác".

2.2. Hậu quả của việc lắp đặt máy ATM không đồng đều

Một trong những hậu quả rõ rệt nhất của phương pháp thủ công là sự phân bố mạng lưới ATM không đồng đều. Luận văn chỉ ra rằng có tình trạng "một số điểm đặt máy sát gần nhau, một số điểm quá cách xa nhau". Điều này không chỉ gây lãng phí đầu tư mà còn làm giảm hiệu quả hoạt động. Các máy ATM đặt quá gần nhau sẽ phải cạnh tranh giao dịch, trong khi những khu vực đông dân cư nhưng thiếu máy sẽ không khai thác hết tiềm năng. Hơn nữa, một số máy được đặt ngay trong phòng giao dịch, giới hạn thời gian phục vụ trong giờ hành chính (chiếm 7.25% tổng số máy của BIDV thời điểm đó), đi ngược lại với lợi ích cốt lõi của máy ATM là phục vụ 24/7. Điều này gây bất tiện cho khách hàng và làm giảm sức cạnh tranh của ngân hàng.

III. Bí quyết xác định tiêu chí xây dựng mạng lưới ATM tối ưu

Để khắc phục những yếu điểm của phương pháp cũ, việc xây dựng mạng lưới lắp đặt máy ATM hiệu quả đòi hỏi một bộ tiêu chí khoa học và toàn diện. Luận văn đã đề xuất một hệ thống tiêu chí mới, được xây dựng dựa trên việc cải tiến các tiêu chí cũ, nhằm đảm bảo mọi quyết định đặt máy đều dựa trên cơ sở dữ liệu và phân tích logic. Các tiêu chí này không chỉ tập trung vào lợi ích của ngân hàng mà còn đặt sự tiện lợi và an toàn của khách hàng lên hàng đầu. Một địa điểm đặt máy lý tưởng phải dễ dàng tiếp cận, có đủ không gian, đảm bảo an ninh và hoạt động ổn định. Đồng thời, nó cũng phải đáp ứng các yêu cầu về hiệu quả kinh doanh, như có tiềm năng giao dịch cao và khả năng quảng bá thương hiệu BIDV. Việc chuẩn hóa các tiêu chí này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một phương án phân bổ mới, giúp quá trình ra quyết định trở nên khách quan và nhất quán trên toàn hệ thống, từ Hội sở chính đến các chi nhánh.

3.1. Tiêu chí về sự tiện lợi và khả năng truy cập cho người dùng

Sự tiện lợi là yếu tố then chốt để thu hút người dùng. Một địa điểm đặt máy ATM lý tưởng phải "dễ thấy, dễ tiếp cận", nằm ở khu vực nổi bật để người đi bộ và các phương tiện giao thông dễ nhận ra. Khả năng truy cập liên tục là bắt buộc, do đó tiêu chí ưu tiên các vị trí có thể hoạt động 24/7. Luận văn nhấn mạnh việc lựa chọn máy xuyên tường (through-the-wall) tại trụ sở ngân hàng hoặc máy lobby tại các địa điểm khác nhưng phải đảm bảo khách hàng có thể giao dịch bất cứ lúc nào. Vị trí đặt máy cũng cần thuận tiện cho việc đỗ xe và thực hiện giao dịch một cách nhanh chóng. Đây là những yếu tố cơ bản để nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Tiêu chí về an toàn an ninh và hiệu quả quảng bá thương hiệu

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Tiêu chí đặt ra yêu cầu địa điểm đặt máy phải đảm bảo an toàn cho cả khách hàng và tài sản của ngân hàng. Nơi đặt máy cần có đủ ánh sáng, có bảo vệ hoặc camera theo dõi, tránh các khu vực phức tạp về an ninh. Về mặt quảng bá, máy ATM cần được đặt ở những nơi đông dân cư, dễ thu hút sự chú ý như trung tâm thương mại, khu công nghiệp, siêu thị. Việc tuân thủ quy chuẩn chung về hình ảnh (biển báo, cabin, màu sắc) trên toàn quốc sẽ giúp xây dựng một hình ảnh thương hiệu đồng nhất và chuyên nghiệp. Mỗi máy ATM không chỉ là một điểm giao dịch mà còn là một đại sứ thương hiệu cho ngân hàng.

3.3. Các yêu cầu kỹ thuật về môi trường và hiệu quả kinh doanh

Về mặt kỹ thuật, máy ATM phải được đặt trong môi trường khô ráo, sạch sẽ, tránh ánh nắng trực tiếp, bụi bẩn và các yếu tố có thể gây hư hỏng. Nguồn điện phải ổn định và đường truyền (ADSL/Leased Line) phải thông suốt. Về hiệu quả kinh doanh, một địa điểm được xem là tiềm năng khi có mật độ dân cư cao, gần các doanh nghiệp trả lương qua thẻ, hoặc là nơi có nhiều khách du lịch. Luận văn cũng đề xuất rằng các máy không hoạt động hiệu quả (số lượng giao dịch thấp) cần được xem xét, phân tích nguyên nhân và có biện pháp điều chuyển để tối ưu hóa nguồn lực đầu tư, đảm bảo việc xây dựng mạng lưới ATM mang lại lợi ích kinh tế cao nhất.

IV. Phương pháp xây dựng hệ thống quản lý phân bổ máy ATM

Giải pháp cốt lõi được đề xuất trong luận văn là xây dựng một chương trình phần mềm chuyên dụng để hỗ trợ quản lý và phân bổ máy ATM. Phương pháp này chuyển đổi hoàn toàn từ quy trình thủ công sang một hệ thống tự động, trực quan và dựa trên dữ liệu. Trọng tâm của giải pháp là việc ứng dụng bản đồ số để mô phỏng toàn bộ mạng lưới ATM, cho phép người quản lý có cái nhìn tổng quan và chi tiết về sự phân bố của các máy. Dữ liệu về máy ATM, chi nhánh, địa điểm và tình trạng hoạt động được quản lý tập trung trong một cơ sở dữ liệu (CSDL) duy nhất, đảm bảo tính nhất quán và cập nhật theo thời gian thực. Hệ thống này không chỉ giải quyết các bài toán về quản lý thông tin mà còn tích hợp các thuật toán để tối ưu hóa việc lựa chọn địa điểm khi cần lắp đặt máy mới. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào xây dựng mạng lưới lắp đặt máy ATM hiệu quả giúp ngân hàng ra quyết định nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu đáng kể chi phí vận hành.

4.1. Ứng dụng bản đồ số MapInfo để trực quan hóa mạng lưới

Công nghệ bản đồ số là nền tảng của giải pháp mới. Luận văn đề xuất sử dụng công cụ MapInfo (cụ thể là MapXtreme2005) để xây dựng một bản đồ quản lý hệ thống máy ATM. Trên bản đồ này, vị trí của từng máy ATM, từng chi nhánh sẽ được đánh dấu một cách trực quan. Người quản lý có thể dễ dàng phóng to, thu nhỏ, xem xét khoảng cách giữa các máy, xác định các "vùng trắng" chưa có máy phục vụ. Việc "mô phỏng các trạm ATM trên bản đồ" giúp việc ra quyết định phân bổ máy ATM mới trở nên khoa học hơn, tránh tình trạng đặt máy quá gần nhau hoặc quá xa nhau. Dữ liệu bản đồ được chuẩn hóa và lưu trữ, cho phép in ấn và trích xuất báo cáo khi cần thiết.

4.2. Mô hình kiến trúc phần mềm và quản lý CSDL tập trung

Hệ thống được thiết kế theo mô hình tập trung, với CSDL được quản lý tại Hội sở chính của ngân hàng. Mô hình này bao gồm các thành phần chính: CSDL SQL Server để lưu trữ thông tin thuộc tính của máy ATM (địa chỉ, chi nhánh quản lý, trạng thái,...), CSDL MapInfo để lưu dữ liệu bản đồ, và một ứng dụng viết bằng ngôn ngữ C# với giao diện Developer Express. Một module quan trọng là chương trình đồng bộ dữ liệu (Synchronize Application), có chức năng đọc thông tin và trạng thái trực tiếp từ hệ thống ATM HOST (hệ thống Switch) và cập nhật vào CSDL của chương trình. Điều này đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và phản ánh đúng hiện trạng mạng lưới ATM theo thời gian thực.

V. Cách vận hành chương trình điều hành mạng lưới lắp đặt ATM

Chương trình điều hành được xây dựng là một công cụ mạnh mẽ, cung cấp nhiều tính năng thiết thực để quản lý mạng lưới ATM một cách toàn diện. Người dùng, chủ yếu là các cán bộ nghiệp vụ tại Trung tâm Thẻ và các chi nhánh, có thể tương tác với hệ thống thông qua một giao diện thân thiện và trực quan. Các chức năng được thiết kế để bao quát toàn bộ quy trình, từ việc quản lý danh mục thông tin cơ bản đến các công cụ tìm kiếm, phân tích nâng cao. Điểm nổi bật nhất của chương trình là khả năng kết hợp giữa dữ liệu thuộc tính và dữ liệu không gian trên bản đồ. Thay vì phải làm việc với các bảng tính khô khan, người quản lý có thể thấy ngay lập tức vị trí, trạng thái của từng máy ATM trên bản đồ, giúp việc giám sát và ra quyết định trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Chương trình này là công cụ then chốt để hiện thực hóa phương án xây dựng mạng lưới lắp đặt máy ATM hiệu quả đã đề ra.

5.1. Chức năng chính Quản lý tìm kiếm và phân tích dữ liệu ATM

Chương trình cung cấp đầy đủ các chức năng quản lý hệ thống cơ bản như quản lý người dùng, import/export dữ liệu. Phần quản lý danh mục cho phép cập nhật thông tin về chi nhánh, nhân viên và chi tiết từng máy ATM. Chức năng tìm kiếm mạnh mẽ cho phép người dùng nhanh chóng truy xuất thông tin về một máy ATM, một chi nhánh cụ thể hay lọc ra danh sách các máy theo một tiêu chí nào đó (ví dụ: tất cả các máy tại một quận). Đặc biệt, chức năng "phân tích vị trí phân bổ máy ATM trên bản đồ" giúp người quản lý đưa ra các quyết định lắp đặt máy ATM mới một cách hợp lý, dựa trên việc phân tích khoảng cách và mật độ các máy hiện có.

5.2. Hiển thị trạng thái và định vị máy ATM trực quan trên bản đồ

Đây là tính năng tạo nên sự khác biệt của giải pháp. Mỗi máy ATM trên hệ thống được biểu diễn bằng một biểu tượng trên bản đồ số. Màu sắc của biểu tượng có thể thay đổi để phản ánh trạng thái hoạt động của máy (ví dụ: xanh - hoạt động bình thường, đỏ - lỗi, vàng - đang bảo trì). Người dùng chỉ cần nhấp vào một biểu tượng để xem thông tin chi tiết về máy ATM đó. Khả năng "tìm kiếm và định vị đối tượng trên bản đồ" cho phép nhanh chóng xác định vị trí của một máy ATM cụ thể, hỗ trợ hiệu quả cho công tác bảo trì, sửa chữa và tiếp quỹ. Việc trực quan hóa dữ liệu giúp quản lý mạng lưới ATM không còn là một công việc phức tạp.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho mạng lưới ATM tương lai

Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một phương pháp luận và một giải pháp công nghệ cụ thể cho bài toán xây dựng mạng lưới lắp đặt máy ATM hiệu quả. Bằng cách thay thế quy trình thủ công bằng một hệ thống quản lý tập trung, trực quan trên nền bản đồ số, giải pháp đã giải quyết được những tồn tại cố hữu như thiếu chính xác, chậm trễ và lãng phí nguồn lực. Chương trình được xây dựng không chỉ đáp ứng nhu cầu tra cứu, quản lý mà còn là công cụ hỗ trợ ra quyết định chiến lược trong việc mở rộng mạng lưới. Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu cũng mở ra những hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Việc tích hợp thêm các công nghệ mới, mở rộng tính năng và nâng cao khả năng phân tích sẽ giúp hệ thống ngày càng hoàn thiện, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ của ngân hàng BIDV nói riêng và ngành ngân hàng Việt Nam nói chung trong lĩnh vực thanh toán tự động.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được của giải pháp phân bổ máy ATM

Kết quả chính của luận văn là một chương trình phần mềm hoạt động hiệu quả, đáp ứng được các yêu cầu nghiệp vụ đề ra. Hệ thống cho phép quản lý máy ATM một cách đồng bộ, theo dõi trạng thái hoạt động và hỗ trợ lựa chọn địa điểm đặt máy mới dựa trên tiêu chí khoảng cách đồng đều. Khả năng kết xuất báo cáo và tổng hợp thông tin phục vụ tốt cho công tác phân tích và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Giải pháp này không chỉ giúp BIDV tối ưu hóa mạng lưới ATM mà còn có thể ứng dụng để quản lý việc mở rộng các phòng giao dịch, quỹ tiết kiệm, tạo ra một công cụ quản lý hạ tầng mạng lưới toàn diện cho ngân hàng.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp cảnh báo và hỗ trợ khách hàng

Để hoàn thiện hơn, luận văn đề xuất một số hướng phát triển tiếp theo. Thứ nhất, xây dựng hệ thống cảnh báo tự động về tình trạng hoạt động của các hộp tiền trong máy ATM, giúp công tác tiếp quỹ chủ động và hiệu quả hơn. Thứ hai, tích hợp thêm nhiều tiêu chí phân tích địa điểm như mật độ dân số, dữ liệu kinh tế - xã hội. Thứ ba, phát triển một cổng thông tin web hoặc ứng dụng di động cho phép khách hàng tìm kiếm vị trí máy ATM gần nhất, xem trạng thái hoạt động của máy, góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng. Những cải tiến này sẽ biến hệ thống từ một công cụ quản lý nội bộ thành một nền tảng dịch vụ toàn diện, mang lại giá trị cho cả ngân hàng và khách hàng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Hiện trạng việc phân bố và quản lý các máy ATM ở BIDV I. Giới thiệu hiện trạng Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã bắt đầu thử nghiệm hệ thống ATM từ năm 1998 tại Sở giao dịch 1 – Hà Nội. Đến tháng 6/2002, dịch vụ thẻ BIDV-ATM được chính thức khai trương phục vụ khách hàng với số lượng máy ATM là 14 máy ATM hoạt động tại 4 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Tp Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Bình Dương). Sau 5 năm hoạt động, tính đến thời điểm hiện tại, BIDV đã triển khai hơn 600 máy ATM hoạt động tại 64 tỉnh/thành phố trên cả nước (số lượng ATM tăng gấp 43 lần so với thời điểm triển khai ban đầu).

Kết quả triển khai máy ATM qua các năm của BIDV Năm 2002 2003 2004 2005 2006 2007 Số máy ATM 14 45 66 203 392 621 Địa điểm đặt máy 4 7 32 32 54 64 (tỉnh/thành phố) Biểu đồ thể hiện số lượng máy ATM qua các năm của BIDV 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hiện BIDV được đánh giá là một trong số ít các ngân hàng có mạng lưới máy ATM trải rộng nhất trong hệ thống các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Bảng 1: Liệt kê số lượng máy ATM của BIDV đã được triển khai tại các khu vực (Số liệu tính đến tháng 10/2007) Số lượng Khu vực ATM Hà Nội 98 Hải Phòng 18 Vĩnh Phúc 10 Bắc Ninh 7 Quảng Ninh 26 Hà Tây 8 Hòa Bình 2 Hải Dương 8 Hưng Yên 2 Hà Nam 2 Nam Định 4 Thái Bình 4 Ninh Bình 2 Cao Bằng 2 Lạng Sơn 3 Điện Biên 1 Lào Cai 5 Lai Châu 1 Thái Nguyên 4 Tuyên Quang 2 Sơn La 3 Bắc Cạn 1 Hà Giang 1 Phú Thọ 4 Bắc Giang 4 Thanh Hoá 5 Nghệ An 12 Hà Tĩnh 3 Quảng Bình 6 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Số lượng Khu vực ATM Quảng Trị 5 Thừa Thiên Huế 6 Đà Nẵng 21 Quảng Nam 6 Quảng Ngãi 13 Bình Định 15 Phú Yên 3 Yên Bái 4 Khánh Hoà 13 Bình Thuận 4 Ninh Thuận 5 Gia Lai 12 KonTum 3 ĐakLak 10 Đăk Nông 2 Lâm Đồng 11 Tp Hồ Chí Minh 117 Bình Dương 20 Tây Ninh 2 Đồng Nai 19 Bà Rịa Vũng Tàu 15 Long An 2 Đồng Tháp 6 An Giang 7 Tiền Giang 5 Bến Tre 6 Vĩnh Long 6 Bình Phước 2 Hậu Giang 1 Trà Vinh 1 Cần Thơ 7 Sóc Trăng 4 Kiên Giang 11 Cà Mau 5 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Số lượng Khu vực ATM Bạc Liêu 4 Tổng số 621 Đánh giá: Theo số liệu thống kê thực tế như trên cho thấy mạng lưới máy ATM của ATM rộng, phủ kín 64 tỉnh/thành phố. Tuy nhiên, số lượng máy ATM tại mỗi khu vực không đồng đều nhau. Các máy ATM được đặt chủ yếu tại tỉnh/thành phố lớn, đông dân cư (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Đà Nẵng, Tp Hồ Chí Minh.

Một số khu vực có số lượng máy ATM tương đối ít (1 đến 2 máy ATM), chưa đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng của khách hàng tại các khu vực đó (Hưng Yên, Hà Nam, Ninh Bình,.) cộng với sự cạnh tranh mạnh mẽ của các Ngân hàng thương mại khách trên địa bàn Bảng 2: Thể hiện số lượng máy ATM tại mỗi tỉnh/thành phố, tính tỷ lệ phần trăm (tên tỉnh, số lượng máy, tỷ lệ phần trăm) Tên tỉnh/thành phố Số lượng máy ATM Tỷ lệ (%) Hà Nội 98 15.83 Hải Phòng 18 2.94 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tên tỉnh/thành phố Số lượng máy ATM Tỷ lệ (%) Hà Tĩnh 3 0.81 Thừa Thiên Huế 6 0.65 Khánh Hoà 13 2.78 Tp Hồ Chí Minh 117 18.07 Bà Rịa Vũng Tàu 15 2.97 Bình Phước 2 0.65 Đánh giá: Theo số liệu thống kê trong bảng ở trên cho thấy Hà Nội (với 98 máy ATM, chiếm 15.83% so với tổng số máy ATM toàn hệ thống) và Tp Hồ Chí Minh (với 117 máy 18.90% so với tổng số máy ATM toàn hệ thống) với lợi thế về dân cư đông đúc, địa bàn rộng, tập trung nhiều trung tâm thương mại, khách sạn, bưu điện,. là hai địa bàn trọng điểm triển khai ATM. Ngoài ra, một số tỉnh/thành phố khác có số lượng ATM cũng tương 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đối nhiều do trên địa bàn tập trung nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất. như Bình Dương( với 20 máy ATM, chiếm 3.23% so với tổng số máy ATM toàn hệ thống), Đồng Nai (với 19 máy ATM, chiếm 3.07% so với tổng số máy ATM toàn hệ thống.

Việc triển khai ATM tại những khu vực này phần lớn để hỗ trợ các doanh nghiệp thực hiện trả lương qua máy ATM, tiết kiệm nhiều chi phí về thời gian và tiền bạc cho doanh nghiệp. Bảng 3: Bảng thống kê số lượng máy ATM-BIDV tại các điểm đặt máy của các chi nhánh và thời gian phục vụ của máy ATM Trong đó, t/gian phục Trong đó, đặt tại SL vụ Địa bàn máy TTTM, Trụ sở KCN, Đ/điểm ATM S/bay, 24/7 >12/7 < 12/5 Ng/hàng KCX khác Ksạn Hà Nội 98 26 10 0 62 91 3 4 Hải Phòng 18 8 3 0 7 17 1 0 Vĩnh Phúc 10 3 0 3 4 10 0 0 Bắc Ninh 7 3 0 2 2 7 0 0 Quảng Ninh 26 7 2 1 16 26 0 0 Hà Tây 8 3 1 0 4 8 0 0 Hòa Bình 2 1 1 0 0 2 0 0 Hải Dương 8 5 0 1 2 8 0 0 Hưng Yên 2 2 0 0 0 2 0 0 Hà Nam 2 1 0 0 1 2 0 0 Nam Định 4 2 0 1 1 4 0 0 Thái Bình 4 2 1 1 0 4 0 0 Ninh Bình 2 2 0 0 0 2 0 0 Cao Bằng 2 1 0 0 1 2 0 0 Lạng Sơn 3 2 0 0 1 1 2 0 Điện Biên 1 1 0 0 0 0 1 0 Lào Cai 5 3 1 0 1 5 0 0 Lai Châu 1 0 0 0 1 1 0 0 Thái 4 1 2 0 1 4 0 0 Nguyên Tuyên 2 1 0 0 1 1 1 0 Quang Sơn La 3 0 0 0 3 3 0 0 Bắc Cạn 1 1 0 0 0 1 0 0 Hà Giang 1 0 0 0 1 1 0 0 Phú Thọ 4 2 0 1 1 4 0 0 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong đó, t/gian phục Trong đó, đặt tại SL vụ Địa bàn máy TTTM, Trụ sở KCN, Đ/điểm ATM S/bay, 24/7 >12/7 < 12/5 Ng/hàng KCX khác Ksạn Bắc Giang 4 1 1 1 1 4 0 0 Thanh Hoá 5 1 1 0 3 5 0 0 Nghệ An 12 4 1 0 7 12 0 0 Hà Tĩnh 3 3 0 0 0 3 0 0 Quảng Bình 6 5 0 0 1 6 0 0 Quảng Trị 5 3 1 0 1 5 0 0 Thừa Thiên 6 2 3 0 1 4 2 0 Huế Đà Nẵng 21 8 1 0 12 21 0 0 Quảng Nam 6 3 2 0 1 5 1 0 Quảng Ngãi 13 4 2 0 7 13 0 0 Bình Định 15 8 2 0 5 15 0 0 Phú Yên 3 2 0 0 1 3 0 0 Yên Bái 4 1 0 0 3 4 0 0 Khánh Hoà 13 2 5 0 6 12 1 0 Bình Thuận 4 4 0 0 0 4 0 0 Ninh Thuận 5 3 0 0 2 5 0 0 Gia Lai 12 5 2 0 5 12 0 0 KonTum 3 1 1 0 1 3 0 0 ĐakLak 10 5 1 0 4 9 1 0 Đăk Nông 2 1 0 0 1 2 0 0 Lâm Đồng 11 6 0 0 5 11 0 0 Tp Hồ Chí 117 48 12 15 42 97 15 5 Minh Bình Dương 20 6 1 7 6 19 1 0 Tây Ninh 2 1 0 1 0 2 0 0 Đồng Nai 19 7 1 3 8 18 1 0 Bà Rịa 15 5 2 3 5 14 1 0 Vũng Tàu Long An 2 1 0 0 1 2 0 0 Đồng Tháp 6 2 1 1 2 6 0 0 An Giang 7 2 1 0 4 7 0 0 Tiền Giang 5 1 0 2 2 5 0 0 Bến Tre 6 1 0 0 5 6 0 0 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong đó, t/gian phục Trong đó, đặt tại SL vụ Địa bàn máy TTTM, Trụ sở KCN, Đ/điểm ATM S/bay, 24/7 >12/7 < 12/5 Ng/hàng KCX khác Ksạn Vĩnh Long 6 3 0 1 2 6 0 0 Bình Phước 2 1 0 0 1 2 0 0 Hậu Giang 1 0 0 0 1 1 0 0 Trà Vinh 1 1 0 0 0 1 0 0 Cần Thơ 7 4 0 0 3 7 0 0 Sóc Trăng 4 2 0 0 2 4 0 0 Kiên Giang 11 3 2 0 6 10 1 0 Cà Mau 5 1 0 0 4 1 4 0 Bạc Liêu 4 1 0 0 3 4 0 0 621 239 64 44 274 576 36 9 Địa điểm đặt máy: Việc phân loại và xác định các điểm đặt máy có thuận lợi hay không thuận lợi chưa nói tính quy luật song theo số liệu thống kê thực tế thì các máy có lượng giao dịch nhiều nhất đa phần đều đặt tại trụ sở Ngân hàng và phục vụ khách hàng 24/24 (CN Tp. Hồ Chí Minh, Sở giao dịch 2, CN Hà thành, Sở giao dịch 1, CN Đà Nẵng,. Trong số hơn 600 máy ATM của BIDV:  Có 239 máy đặt tại trụ sở Ngân hàng (chiếm 38.49%);  Có 64 máy đặt tại Trung tâm thương mại, khách sạn, sân bay (chiếm 10.31%);  Có 44 máy đặt tại KCN/KCX (chiếm 7.09%);  Có 274 máy đặt tại các địa điểm khác như Bưu điện, cư xá,.

Phối trí máy tại điểm đặt máy còn tuỳ nghi: có nơi quay máy vào phía trong, có nơi quay máy hướng ra ngoài, có nơi để máy đứng đơn độc, có nơi đặt máy trong cabin kín, có nơi lập bảng hiệu chỉ dẫn nhưng có nơi không lập,. Hơn nữa, trang trí và quảng cáo tại các điểm đặt máy chưa thực hiện thống nhất. Thời gian phục vụ của máy ATM là một trong số các yếu tố quan trọng thu hút khách hàng vì máy ATM là máy giao dịch tự động, tạo sự 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thuận lợi cho khách hàng có thể giao dịch với Ngân hàng mọi nơi, mọi lúc. Trong số hơn 600 máy hiện nay, thời gian hoạt động của các máy ATM của BIDV cụ thể như sau: Nội dung Số lượng Tỉ lệ (%) ATM hoạt động 24/7 576 92.75% ATM hoạt động ít hơn 24/7 45 7.25% Nhìn chung, phần lớn các máy ATM của BIDV có thời gian hoạt động tối đa 24/24h (có 576 máy ATM, chiếm 92.75% trong tổng số lượng máy ATM đang hoạt động của toàn hệ thống).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ