Luận văn Thạc sĩ: Xây dựng công cụ hỗ trợ lập dự án CNTT theo Nghị định 102

Luận văn thạc sĩ CNTT xây dựng công cụ hỗ trợ lập dự án ứng dụng công nghệ thông tin tuân thủ theo quy định của Nghị định 102/2009/NĐ-CP.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƢƠNG 1: TÌM HIỂU TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN LẬP DỰ ÁN

1.1. Tổng quan về dự án đầu tƣ và yêu cầu lập dự án

1.2. Các công cụ hỗ trợ quản lý dự án

1.3. Sự cần thiết phải xây dựng công cụ hỗ trợ lập dự án

2. CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH YÊU CẦU BÀI TOÁN LẬP DỰ ÁN

2.1. Xác định mục đích, yêu cầu lập dự án

2.2. Các bƣớc tiến hành lập dự án đầu tƣ

2.3. Xác định các yêu cầu của công cụ hỗ trợ lập dự án

2.4. Giải pháp xây dựng công cụ

3. CHƢƠNG 3: XÂY DỰNG CÔNG CỤ HỖ TRỢ LẬP DỰ ÁN VÀ THỬ NGHIỆM

3.1. Phân tích thiết kế hệ thống

3.1.1. Các chức năng của hệ thống

3.1.2. Thiết kế chức năng

3.1.3. Thiết kế cơ sở dữ liệu

3.2. Xây dựng và thử nghiệm công cụ

3.2.1. Cài đặt triển khai công cụ

3.2.2. Thử nghiệm công cụ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Luận Văn Thạc Sĩ Xây Dựng Công Cụ Hỗ Trợ

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc xây dựng công cụ hỗ trợ cho quá trình lập dự án ứng dụng công nghệ thông tin tại Việt Nam, đặc biệt tuân thủ theo Nghị định 102/2009/NĐ-CP. Việc ứng dụng công nghệ thông tin ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực, và việc quản lý dự án hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Tuy nhiên, quá trình lập dự án có thể phức tạp và tốn thời gian, đặc biệt khi phải tuân thủ các quy định pháp lý. Luận văn thạc sĩ này nghiên cứu và đề xuất một giải pháp xây dựng công cụ nhằm đơn giản hóa và tối ưu hóa quá trình này. Mục tiêu chính là cung cấp một công cụ giúp các nhà quản lý dự án và chuyên gia CNTT dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch dự án, theo dõi tiến độ và quản lý tài nguyên, tuân thủ theo Nghị định về quản lý dự án đầu tư ứng dụng CNTT. Việc này sẽ giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả đầu tư. Bài viết này đi sâu vào phân tích các yêu cầu, thiết kế và thử nghiệm công cụ hỗ trợ lập dự án này.

1.1. Tầm quan trọng của Quản lý Dự án CNTT hiệu quả

Quản lý dự án hiệu quả trong lĩnh vực CNTT là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu của dự án đúng thời gian, ngân sách và chất lượng. Các dự án ứng dụng công nghệ thông tin thường phức tạp và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Một hệ thống quản lý dự án tốt giúp theo dõi tiến độ, quản lý rủi ro và đảm bảo sự thành công của dự án. Các phần mềm quản lý dự án đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hoạt động quản lý, từ lập kế hoạch đến triển khai và đánh giá. Việc áp dụng các nguyên tắc quản lý dự án CNTT giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tính khả thi của dự án.

1.2. Nghị Định 102 2009 NĐ CP và các quy định liên quan

Nghị định 102/2009/NĐ-CP là văn bản pháp lý quan trọng quy định về quản lý đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước. Việc tuân thủ các quy định của nghị định này là bắt buộc đối với các dự án CNTT sử dụng vốn nhà nước. Luận văn này tập trung vào việc xây dựng công cụ hỗ trợ nhằm giúp các nhà quản lý dự án dễ dàng hơn trong việc đáp ứng các yêu cầu của Nghị định. Khung pháp lý dự án CNTT bao gồm nhiều văn bản pháp lý khác nhau, và việc hiểu rõ các quy định này là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của dự án.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Lập Dự Án Theo Nghị Định 102

Mặc dù Nghị định 102/2009/NĐ-CP đã cung cấp một khung pháp lý cho việc quản lý đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin, vẫn còn nhiều thách thức và vấn đề trong quá trình lập dự án. Việc thu thập và phân tích thông tin đầy đủ và chính xác có thể tốn thời gian và công sức. Việc xác định các yêu cầu của dự án và đảm bảo tính khả thi cũng đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm. Luận văn này xác định các khó khăn chính và đề xuất các giải pháp để giải quyết chúng. Các vấn đề liên quan đến phương pháp lập dự án CNTT, quy trình thực hiện và yêu cầu đối với dự án cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Một trong những yếu tố quan trọng khác là đánh giá hiệu quả dự án CNTT và đảm bảo rằng dự án mang lại giá trị thực sự cho tổ chức.

2.1. Khó khăn trong việc xác định Cơ sở Pháp lý cho Dự án

Một trong những khó khăn lớn nhất trong quá trình lập dự án theo Nghị định 102/2009/NĐ-CP là xác định cơ sở pháp lý phù hợp. Việc tìm kiếm và phân tích các văn bản pháp lý liên quan có thể tốn thời gian và công sức, đặc biệt đối với những người không có kinh nghiệm. Luận văn này đề xuất một giải pháp để tự động hóa quá trình này, giúp người dùng dễ dàng xác định các quy định pháp lý cần thiết cho dự án của họ. Các nguyên tắc quản lý dự án CNTT cần phải phù hợp với các yêu cầu pháp lý và quy định của nhà nước.

2.2. Thiếu Công Cụ Hỗ Trợ phù hợp cho Lập Kế Hoạch Dự án

Hiện nay, có nhiều công cụ hỗ trợ quản lý dự án trên thị trường, nhưng không phải tất cả đều phù hợp với các yêu cầu của Nghị định 102/2009/NĐ-CP. Nhiều phần mềm quản lý dự án không cung cấp các tính năng cần thiết để quản lý các dự án ứng dụng công nghệ thông tin theo quy định của pháp luật Việt Nam. Do đó, việc xây dựng công cụ hỗ trợ chuyên biệt cho lập dự án CNTT theo nghị định này là rất cần thiết. Công cụ này cần tích hợp các tính năng để lập kế hoạch dự án, theo dõi tiến độ, quản lý tài nguyên và tuân thủ các quy định pháp lý.

2.3. Đánh giá rủi ro và Công cụ đánh giá hiệu quả dự án CNTT

Đánh giá rủi ro là một phần quan trọng của quy trình lập dự án. Các dự án ứng dụng công nghệ thông tin có thể đối mặt với nhiều rủi ro khác nhau, từ rủi ro kỹ thuật đến rủi ro tài chính và rủi ro quản lý. Cần xác định và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Luận văn này đề xuất một khuôn khổ để đánh giá rủi ro trong các dự án CNTT và cung cấp các công cụ để giúp người dùng quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

III. Phương Pháp Xây Dựng và Thiết Kế Công Cụ Hỗ Trợ

Luận văn này đề xuất một phương pháp xây dựng và thiết kế công cụ hỗ trợ dựa trên phân tích các yêu cầu của Nghị định 102/2009/NĐ-CP và các quy trình quản lý dự án hiện có. Công cụ này được thiết kế để đơn giản hóa và tối ưu hóa quá trình lập dự án, từ việc xác định cơ sở pháp lý đến việc lập kế hoạch và theo dõi tiến độ. Giải pháp tập trung vào việc tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, cung cấp các mẫu và hướng dẫn, và tạo ra một môi trường làm việc trực quan và dễ sử dụng.

3.1. Phân tích yêu cầu và Thiết kế Cơ sở Dữ liệu

Quá trình xây dựng công cụ bắt đầu bằng việc phân tích các yêu cầu của Nghị định 102/2009/NĐ-CP và các quy trình quản lý dự án hiện có. Dựa trên phân tích này, chúng tôi đã thiết kế một cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin về các dự án, văn bản pháp lý, và các nguồn lực khác. Cơ sở dữ liệu được thiết kế để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu, đồng thời cho phép người dùng dễ dàng truy cập và cập nhật thông tin. Mô hình cơ sở dữ liệu cũng cho phép tích hợp với các hệ thống khác, chẳng hạn như các hệ thống quản lý tài chính và quản lý nhân sự.

3.2. Thiết Kế Giao Diện Người Dùng UI Trực Quan và Dễ Sử Dụng

Giao diện người dùng (UI) là một yếu tố quan trọng trong việc xác định tính hữu ích của công cụ. Chúng tôi đã thiết kế một UI trực quan và dễ sử dụng, cho phép người dùng dễ dàng thực hiện các tác vụ khác nhau, từ việc tạo dự án mới đến việc theo dõi tiến độ và quản lý tài nguyên. UI được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu của người dùng và tuân thủ các tiêu chuẩn về khả năng sử dụng. Chúng tôi cũng đã sử dụng các kỹ thuật thiết kế hiện đại để tạo ra một UI hấp dẫn và thân thiện với người dùng.

3.3. Lựa chọn Công nghệ và Xây Dựng các Module chức năng

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định, khả năng mở rộng và bảo trì của công cụ. Chúng tôi đã lựa chọn các công nghệ phổ biến và được hỗ trợ rộng rãi, chẳng hạn như Java, Spring Framework, và MySQL. Công cụ được chia thành các module chức năng khác nhau, mỗi module chịu trách nhiệm cho một tác vụ cụ thể, chẳng hạn như quản lý dự án, quản lý văn bản pháp lý, và quản lý tài nguyên. Các module được thiết kế để hoạt động độc lập với nhau, cho phép dễ dàng thêm hoặc sửa đổi các tính năng mà không ảnh hưởng đến các module khác.

IV. Thử Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Quả Công Cụ Hỗ Trợ Lập Dự Án

Sau khi công cụ được xây dựng, chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của nó. Thử nghiệm được thực hiện bởi một nhóm các nhà quản lý dự án và chuyên gia CNTT. Kết quả thử nghiệm cho thấy công cụ có thể giúp giảm đáng kể thời gian và công sức cần thiết để lập dự án theo Nghị định 102/2009/NĐ-CP. Người dùng cũng đánh giá cao tính dễ sử dụng và tính hữu ích của công cụ.

4.1. Thiết Kế Kịch Bản Thử Nghiệm và Thu Thập Dữ Liệu

Chúng tôi đã thiết kế một loạt các kịch bản thử nghiệm để đánh giá hiệu quả của công cụ trong các tình huống khác nhau. Kịch bản thử nghiệm bao gồm các tác vụ khác nhau, từ việc tạo dự án mới đến việc theo dõi tiến độ và quản lý tài nguyên. Chúng tôi đã thu thập dữ liệu về thời gian cần thiết để thực hiện các tác vụ khác nhau, số lượng lỗi, và mức độ hài lòng của người dùng. Dữ liệu thu thập được sử dụng để đánh giá hiệu quả của công cụ và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

4.2. Phân Tích Kết Quả Thử Nghiệm và Đề Xuất Cải Tiến

Dữ liệu thu thập được từ các thử nghiệm đã được phân tích để đánh giá hiệu quả của công cụ. Kết quả phân tích cho thấy công cụ có thể giúp giảm đáng kể thời gian và công sức cần thiết để lập dự án theo Nghị định 102/2009/NĐ-CP. Người dùng cũng đánh giá cao tính dễ sử dụng và tính hữu ích của công cụ. Chúng tôi đã đề xuất một số cải tiến dựa trên kết quả phân tích, bao gồm cải thiện giao diện người dùng, thêm các tính năng mới, và tối ưu hóa hiệu suất.

4.3. Đánh giá công cụ đánh giá hiệu quả dự án CNTT

Một phần quan trọng của thử nghiệm là đánh giá hiệu quả của công cụ đánh giá hiệu quả dự án CNTT. Chúng tôi đã sử dụng công cụ này để đánh giá hiệu quả của các dự án đã được triển khai và so sánh kết quả với các phương pháp đánh giá truyền thống. Kết quả cho thấy công cụ đánh giá hiệu quả dự án CNTT có thể cung cấp thông tin chi tiết và chính xác hơn về hiệu quả của dự án và giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định tốt hơn.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai Cho Công Cụ

Luận văn này đã trình bày một phương pháp để xây dựng và thiết kế công cụ hỗ trợ lập dự án theo Nghị định 102/2009/NĐ-CP. Công cụ này có thể giúp giảm đáng kể thời gian và công sức cần thiết để lập dự án, đồng thời nâng cao chất lượng của các dự án ứng dụng công nghệ thông tin. Chúng tôi đề xuất một số hướng phát triển trong tương lai, bao gồm tích hợp với các hệ thống khác, thêm các tính năng mới, và mở rộng phạm vi ứng dụng.

5.1. Tích Hợp Công Cụ Hỗ Trợ với Các Hệ Thống Quản Lý Dự án

Trong tương lai, chúng tôi có kế hoạch tích hợp công cụ với các hệ thống quản lý dự án khác, chẳng hạn như Microsoft Project và Jira. Việc tích hợp này sẽ cho phép người dùng dễ dàng chia sẻ thông tin giữa các hệ thống khác nhau và tạo ra một môi trường làm việc thống nhất. Chúng tôi cũng có kế hoạch tích hợp công cụ với các hệ thống quản lý tài chính và quản lý nhân sự, cho phép người dùng quản lý tài nguyên và ngân sách dự án hiệu quả hơn.

5.2. Mở Rộng Phạm Vi Ứng Dụng và Phát Triển Các Tính Năng Mới

Chúng tôi có kế hoạch mở rộng phạm vi ứng dụng của công cụ để bao gồm các loại dự án khác nhau, chẳng hạn như các dự án xây dựng và các dự án sản xuất. Chúng tôi cũng có kế hoạch phát triển các tính năng mới, chẳng hạn như tính năng quản lý rủi ro, tính năng quản lý thay đổi, và tính năng báo cáo. Các tính năng mới này sẽ giúp người dùng quản lý dự án hiệu quả hơn và đưa ra các quyết định tốt hơn.

5.3. Ứng dụng Công nghệ thông tin và xây dựng để tăng hiệu quả

Để tăng hiệu quả hơn nữa trong tương lai, ta nên chú trọng vào việc kết hợp công nghệ thông tin và xây dựng. Công nghệ thông tin giúp cho việc thiết kế được tối ưu hóa, tăng tính chính xác và giảm thiểu sai sót. Xây dựng sẽ cung cấp cơ sở vật chất để có thể triển khai những dự án CNTT, giúp cho việc ứng dụng các giải pháp công nghệ được thuận lợi.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, kết luận và tài liệu tham khảo tác giả trình bày trong 3 chƣơng với nội dung đƣợc tóm tắt nhƣ sau:  Chƣơng 1. Tìm hiểu tổng quan về bài toán lập dự án trình bầy tổng quan về dự án đầu tƣ, bài toán lập dự án, các công cụ hỗ trợ lập dự án, sự cần thiết phải xây dựng công cụ hỗ trợ lập dự án. Phân tích yêu cầu bài toán lập dự án phân tích các yêu cầu bài toán xây dựng công cụ hỗ trợ lập dự án công nghệ thông tin, giải pháp xây dựng công cụ  Chƣơng 3. Xây dựng công cụ hỗ trợ lập dự án và thử nghiệm phân tích thiết kế hệ thống, cài đặt, thử nghiệm và đánh giá kết quả.

 Phần Kết luận và hƣớng phát triển tƣơng lai trình bày những kết quả đã đạt đƣợc và hạn chế trong luận văn. Các vấn đề còn hạn chế sẽ đƣợc giải quyết trong hƣớng phát triển tƣơng lai của luận văn. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TÌM HIỂU TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN LẬP DỰ ÁN 1.1 Tổng quan về dự án đầu tƣ và bài toán lập dự án Đầu tƣ là hoạt động sử dụng các nguồn lực tài chính, nguồn lực vật chất, nguồn lực lao động và trí tuệ để sản xuất kinh doanh trong một thời gian dài nhằm thu về lợi nhuận và lợi ích kinh tế xã hội. Đầu tƣ phát triển là hình thức đầu tƣ trong đó ngƣời bỏ vốn, trực tiếp tham gia quản lý, điều hành quá trình thực hiện và vận hành kết quả đầu tƣ.

Đầu tƣ phát triển có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia, là một lĩnh vực nhằm tạo ra và duy trì sự hoạt động của cơ sở vật chất, kỹ thuật của nền kinh tế. Để đảm bảo cho mọi hoạt động đầu tƣ đƣợc tiến hành thuận lợi, đạt đƣợc mục tiêu mong muốn, đem lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao thì trƣớc khi bỏ vốn phải làm tốt công tác chuẩn bị. Có nghĩa là phải xem xét, tính toán toàn diện các khía cạnh thị trƣờng, kinh tế kỹ thuật, kinh tế tài chính, điều kiện tự nhiên, môi trƣờng xã hội, pháp lý…có liên quan đến quá trình thực hiện đầu tƣ, đến sự phát huy tác dụng và hiệu quả đạt đƣợc của hoạt động đầu tƣ. Phải dự đoán đƣợc các yếu tố bất định (sẽ xảy ra trong quá trình kể từ khi thực hiện đầu tƣ cho đến khi kết thúc hoạt động của dự án) có ảnh hƣởng đến sự thành bại của hoạt động đầu tƣ.

Mọi sự xem xét, tính toán và chuẩn bị này đƣợc thể hiện trong việc soạn thảo các dự án đầu tƣ (lập dự án đầu tƣ). Các nhà nghiên cứu về phát triển nhận xét rằng ở các nƣớc đang phát triển, ngƣời ta ngày càng sử dụng nhiều các chƣơng trình và dự án nhằm mục tiêu phát triển kinh tế và xã hội. Trong gần một phần tƣ thế kỷ qua, dự án đã là một thứ công cụ hay phƣơng tiện để những tổ chức viện trợ quốc tế chuyển giao viện trợ không hoàn lại, các khoản tín dụng, cũng nhƣ các khoản cho vay và viện trợ kỹ thuật. Với chức năng là đòn bẩy quan trọng trong tiến trình phát triển, dự án giúp biến kế hoạch thành hành động.

Với mục đích cuối cùng là mang lại thay đổi về mặt xã hội và kinh tế, dự án là phƣơng tiện huy động tài nguyên và nguồn lực các loại và phân bổ chúng một cách hợp lý để tạo ra hàng hóa kinh tế và những dịch vụ xã hội. Nếu việc xác định, hình thành, chuẩn bị kế hoạch và thực hiện dự án không đƣợc kỹ càng, thì dự án có thể thất bại, nghĩa là khả năng cũng nhƣ tiềm năng của cộng đồng không đƣợc phát huy và vốn liếng đổ vào dự án bị lãng phí. Ở Việt Nam, khái niệm dự án đầu tƣ đƣợc trình bày trong nghị định 52/1999 NĐ-CP về quy chế quản lý đầu tƣ và xây dựng cơ bản: “Dự án đầu tƣ là tập hợp các đề xuất có liên quan tới việc bỏ vốn để tạo vốn, mở rộng hoặc cải tạo những cơ sở vật chất nhất định nhằm đạt đƣợc sự tăng trƣởng về số lƣợng hoặc duy trì, cải tiến, nâng cao chất lƣợng của sản phẩm hoặc dịch vụ trong khoảng thời gian nhất định”. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Về mặt hình thức: Dự án đầu tƣ là một tập hồ sơ tài liệu trình bầy một cách chi tiết có hệ thống và chi phí theo một kế hoạch nhằm đạt đƣợc những kết quả và thực hiện những mục tiêu nhất định trong tƣơng lai.

- Về góc độ quản lý: Dự án đầu tƣ là một công cụ quản lý sử dụng vốn, vật tƣ, lao động, để tạo ra các kết quả tài chính, kinh tế xã hội trong một thời gian dài. - Về góc độ kế hoạch hóa: Dự án đầu tƣ là một công cụ thể hiện kế hoạch hóa chi tiết của một công cuộc đầu tƣ sản xuất, kinh doanh, phát triển kinh tế xã hội, làm tiền đề cho các quyết định đầu tƣ, tài trợ. - Xét về mặt nội dung: Dự án đầu tƣ là tổng thể các hoạt động và chi phí cần thiết, đƣợc bố trí theo một kế hoạch chặt chẽ với lịch thời gian và địa điểm xác định để tạo mới, mở rộng hoặc cải tạo những cơ sở vật chất nhất định nhằm thực hiện những mục tiêu nhất định trong tƣơng lai. Nhƣ vậy một dự án đầu tƣ gồm bốn thành phần chính: + Các mục tiêu đạt đƣợc khi thực hiện dự án: Mục tiêu phát triển thể hiện bằng sự đóng góp của dự án vào việc thực hiện các mục tiêu chung của quốc gia.

Mục tiêu này đƣợc thực hiện thông qua những lợi ích dự án mang lại cho nền kinh tế-xã hội. Mục tiêu của chủ đầu tƣ: Đó là mục tiêu cần đạt đƣợc của việc thực hiện dự án. Mục tiêu này đƣợc thực hiện thông qua những lợi ích tài chính mà chủ đầu tƣ thu đƣợc từ dự án. + Các kết quả của dự án: Đó là những kết quả cụ thể, có thể định lƣợng đƣợc tạo ra từ các hoạt động khác nhau của dự án.

Đây là điều kiện cần thiết để thực hiện đƣợc các mục tiêu của dự án. + Các hoạt động của dự án: Là những nhiệm vụ hoặc hành động đƣợc thực hiện trong dự án để tạo ra các kết quả nhất định. Những nhiệm vụ này cùng với một lịch biểu và trách nhiệm cụ thể của các bộ phận thực hiện sẽ tạo thành kế hoạch làm việc của dự án. + Các nguồn lực: Là các nguồn lực về vật chất, tài chính, con ngƣời cần thiết để tiến hành các hoạt động dự án.

Giá trị hoặc chi phí cho các nguồn lực này chính là vốn đầu tƣ cần cho dự án. Chu trình của một dự án đầu tƣ là các bƣớc mà một dự án phải trải qua, bắt đầu từ khi dự án mới chỉ là ý tƣởng cho đến khi dự án đƣợc hoàn thành chấm dứt hoạt động thƣờng bao gồm ba giai đoạn chính: chuẩn bị đầu tƣ, thực hiện đầu tƣ và khai thác các kết quả vận hành đầu tƣ. [3] 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Chu trình của một dự án đầu tư [3] Giai đoạn chuẩn bị đầu tƣ (xác định, nghiên cứu và lập dự án): Đây là giai đoạn quyết định hành động hay không hành động, triển khai hay không triển khai dự án. Giai đoạn này mang tính chất nghiên cứu.

Từ ý tƣởng xuất hiện do một nhu cầu nào đó đến việc luận chứng về mọi khía cạnh để biến ý tƣởng thành thực tế là cả một công việc khó khăn phức tạp. Đối với những dự án đầu tƣ lớn, giai đoạn này giữ vị trí then chốt, đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia giỏi, làm việc có trách nhiệm. Trong giai đoạn xác định, nghiên cứu và lập dự án, các công việc cần đƣợc tiến hành một cách thận trọng bởi: + Ảnh hƣởng quyết định đến sự thành bại của dự án. + Tính chất phức tạp của công việc + Kinh phí cho giai đoạn này chƣa nhiều.

Gia tăng thời gian và kinh phí cho giai đoạn này là cần thiết, góp phần quan trọng làm giảm rủi ro cho dự án. + Khả năng tác động của các chủ thể quản lý tới các đặc tính cuối cùng sản phẩm dự án là cao nhất. Đối với các dự án đầu tƣ, giai đoạn một là giai đoạn chuẩn bị đầu tƣ gồm nghiên cứu đánh giá cơ hội đầu tƣ; Nghiên cứu và lập dự án tiền khả thi và khả thi và thẩm định và phê duyệt dự án ở các cấp quản lý. Sản phẩm của giai đoạn này là một bản dự án đã đƣợc cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Trong đầu tƣ, đó là luận chứng kinh tế – kỹ thuật hay dự án khả thi. Giai đoạn thực hiện đầu tƣ (Triển khai thực hiện dự án): Trong giai đoạn này các nguồn lực đƣợc sử dụng, các chi phí phát sinh, đối tƣợng dự án đƣợc từng bƣớc hình thành. Yêu cầu đặt ra trong giai đoạn này là tiến hành công việc nhanh, đảm bảo chất lƣợng công việc và chi phí trong khuôn khổ đã đƣợc xác định bởi vì các chi phí chủ yếu diễn ra ở giai đoạn này, chất lƣợng dự án phụ thuộc vào kết quả hoạt động trong giai đoạn này và đây là giai đoạn quyết định việc đƣa dự án vào khai thác sử dụng để thực hiện mục tiêu dự án. Triển khai thực hiện dự án là kết quả một quá trình chuẩn bị và phân tích kỹ lƣỡng, song thực tế rất ít khi dự án đƣợc tiến hành đúng nhƣ kế hoạch.

Nhiều dự án đã không đảm bảo tiến độ thời gian và chi phí dự kiến, thậm chí một số dự án đã phải 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thay đổi thiết kế ban đầu do giải pháp kỹ thuật không thích hợp, do thiếu vốn, do những biến động về môi trƣờng dự án, đặc biệt là do hạn chế về mặt quản lý mà phổ biến là thiếu cán bộ quản lý dự án, cơ cấu tổ chức, phân công trách nhiệm không rõ ràng, sự phối hợp kém hiệu quả giữa các cơ quan tham gia vào dự án. Những yếu kém trong quản lý thƣờng gây ra tình trạng chậm trễ thực hiện và chi phí vƣợt mức, giám sát thiếu chặt chẽ và kém linh hoạt, phản ứng chậm trƣớc những thay đổi trong môi trƣờng kinh tế – xã hội. Giai đoạn vận hành các kết quả đầu tƣ (Khai thác dự án): Đây là giai đoạn hoạt động dự án. Giai đoạn này đƣợc bắt đầu từ khi kết thúc thực hiện dự án đến hết thời kỳ hoạt động của dự án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ