Luận văn: Nghiên cứu quy luật phân bố độ chính xác gia công thép SKD11 trên máy tiện CNC

Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu quy luật phân bố độ chính xác gia công thép SKD11 trên máy tiện CNC. Phân tích và tối ưu hóa quy trình gia công.

Trường đại học

Học viện Cao Thể Anh

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH QUY LUẬT PHÂN BỐ ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG

1.1. Khái niệm và định nghĩa

1.2. Các phương pháp đạt độ chính xác gia công trên máy công cụ

1.2.1. Phương pháp cắt thử từng kích thước riêng biệt

1.2.2. Phương pháp tự động đạt kích thước trên các máy công cụ đã điều chỉnh sẵn

1.3. Các nguyên nhân sinh ra sai số gia công

1.4. Ảnh hưởng do biến dạng đàn hồi của hệ thống công nghệ MGDC

1.5. Ảnh hưởng của độ chỉnh xác máy, dao, đồ gá và tình trạng mòn của chúng đến độ chỉnh xác gia công

1.5.1. Sai số của máy công cụ

1.5.2. Sai số của đồ gá

1.5.3. Sai số của dụng cụ cắt

1.6. Ảnh hưởng do biến dạng nhiệt của hệ thống công nghệ (MGDC) đến độ chính xác

1.6.1. Sai số do biến dạng vì nhiệt của máy

1.6.2. Sai số do biến dạng nhiệt của dụng cụ cắt

1.6.3. Sai số do biến dạng nhiệt của chi tiết gia công

1.7. Sai số do rung động phát sinh ra trong quá trình cắt

1.8. Sai số gia công do chọn chuẩn và gá đặt chi tiết gia công gây ra

1.9. Sai số do phương pháp đo và dụng cụ đo gây ra

1.10. Các phương pháp xác định độ chính xác gia công

1.10.1. Phương pháp thống kê kinh nghiệm

1.10.2. Phương pháp xác suất thống kê

1.10.3. Phương pháp tính toán phân tích

1.11. Quy luật phân bố độ chính xác gia công

1.11.1. Quy luật phân bố chuẩn (Quy luật GAUSS)

1.11.2. Quy luật phân bố chuẩn Logarit

1.11.3. Quy luật xác suất đều

1.11.4. Quy luật phân bố hình tam giác

1.11.5. Quy luật phân bố lệch tâm

1.12. Quy luật môđun hiệu hai thông số

1.13. Tổng hợp các quy luật

1.14. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ TIỆN CNC

2.1. Khái niệm cơ bản về điều khiển số

2.2. Hệ điều khiển NC và CNC

2.2.1. Hệ điều khiển NC (Numerical Control)

2.2.2. Hệ điều khiển CNC (Computer Numerical Control)

2.3. Máy công cụ CNC

2.4. Hệ trục tọa độ của máy công cụ CNC

2.4.1. Điểm 0 của chi tiết (điểm W: work part zero point)

2.4.2. Điểm tham chiếu R

2.4.3. Điểm điều chỉnh dao E

2.4.4. Điểm chuẩn của dao P

2.5. Các bộ phận chính của máy tiện CNC

2.6. Truyền động chạy dao

2.7. Mâm cặp

2.8. Hệ thống bàn xe dao

2.9. Kỹ thuật tiện NC và việc ứng dụng ở nước ta hiện nay

2.10. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của các máy tiện CNC

2.11. Tổ chức lập trình và những vấn đề cần chú ý khi lập trình để đảm bảo độ chính xác gia công

2.12. Tổ chức lập trình gia công trên máy tiện CNC

2.13. Một số vấn đề cần chú ý khi lập trình để đảm bảo độ chính xác khi gia công tiện

2.14. Hiệu quả kinh tế khi sử dụng máy gia công CNC và việc khai thác, sử dụng hiện nay

2.15. Hiệu quả kinh tế khi sử dụng máy gia công CNC

2.16. Tình hình khai thác, sử dụng máy gia công CNC ở một số doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay

2.17. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

3.1. Xây dựng mô hình thực nghiệm

3.2. Hệ thống trang thiết bị thí nghiệm

3.2.1. Dụng cụ cắt

3.2.2. Xác định chế độ cắt dùng trong thực nghiệm

3.2.3. Dung dịch trơn nguội

3.3. Phôi dùng trong thực nghiệm

3.3.1. Chuẩn bị phôi và sơ đồ gá đặt trong thực nghiệm

3.3.2. Thành phần và cơ tính hóa học của thép SKD11

3.4. Máy gia công dùng trong thực nghiệm

3.5. Dụng cụ đo dùng trong thực nghiệm

3.6. Chương trình gia công

3.7. Tiến hành gia công

3.8. Xử lý số liệu thực nghiệm

3.8.1. Phương pháp tiến hành thực nghiệm

3.8.2. Xử lý số liệu thực nghiệm

3.8.3. Xử lý số liệu và xây dựng đồ thị của độ chính xác gia công

3.9. Kết luận chương

KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận Văn Thạc Sĩ Tổng Quan Về Độ Chính Xác Gia Công CNC

Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu về độ chính xác gia công thép SKD11 trên máy tiện CNC. Mục tiêu chính là xác định quy luật phân bố của sai số trong quá trình gia công, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao độ chính xác gia công. Thép SKD11 là một loại thép công cụ hợp kim cao được sử dụng rộng rãi trong chế tạo khuôn mẫu và các chi tiết chịu mài mòn. Gia công CNC là phương pháp gia công hiện đại, có độ tự động hóa cao và khả năng đạt được độ chính xác cao. Tuy nhiên, trong thực tế, sai số gia công vẫn là một vấn đề nan giải, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Luận văn này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng độ chính xác gia công, xây dựng mô hình phân bố sai số, và đề xuất các phương pháp xác định quy luật phân bố hiệu quả. Luận văn thạc sĩ này sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm để đạt được kết quả chính xác và tin cậy. Từ đó, nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa độ chính xác gia công CNC và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các ứng dụng phần mềm mô phỏng gia công được đề cập đến như một công cụ hỗ trợ đắc lực trong quá trình nghiên cứu và triển khai các giải pháp. Việc kiểm tra độ chính xác gia công là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất.

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Gia Công CNC Thép SKD11

Gia công CNC thép SKD11 đòi hỏi độ chính xác cao do tính chất vật liệu và yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Máy tiện CNC đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, nhưng độ chính xác gia công không phải lúc nào cũng được đảm bảo. Các thông số gia công thép SKD11 như tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Luận văn này nghiên cứu sâu về quy luật phân bố sai số để tối ưu các thông số, nhằm đạt được độ chính xác gia công tối ưu. Sự am hiểu về Gia công CNC thép SKD11 là tiền đề quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Xác Định Quy Luật Phân Bố Sai Số

Xác định quy luật phân bố sai số là chìa khóa để kiểm soát và cải thiện độ chính xác gia công. Khi biết được quy luật này, có thể dự đoán và bù trừ sai số một cách hiệu quả. Các phương pháp xác định quy luật phân bố khác nhau sẽ được xem xét để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Từ đó, có thể xây dựng mô hình phân bố sai số chính xác, phục vụ cho việc tối ưu hóa độ chính xác gia công CNC. Việc này giúp giảm thiểu phế phẩm, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất. Phân tích thống kê độ chính xác gia công là một công cụ quan trọng để xác định quy luật phân bố sai số.

II. Vấn Đề Thách Thức Sai Số Gia Công Thép SKD11 Trên CNC

Mặc dù máy tiện CNC có khả năng gia công chính xác, sai số gia công thép SKD11 vẫn là một thách thức lớn. Các nguyên nhân gây ra sai số rất đa dạng, từ sai số của máy CNC đến sai số do dụng cụ cắt, sai số do đồ gáảnh hưởng của nhiệt độ. Biến dạng đàn hồi của hệ thống công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Yếu tố ảnh hưởng độ chính xác gia công cần được xác định và kiểm soát chặt chẽ. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để tìm ra các giải pháp khắc phục. Sai số gia công có thể dẫn đến sản phẩm không đạt yêu cầu kỹ thuật, gây thiệt hại về kinh tế và uy tín của doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc phân tích chi tiết các nguyên nhân gây ra sai số và đề xuất các biện pháp giảm thiểu.

2.1. Phân Tích Chi Tiết Các Nguyên Nhân Gây Sai Số Gia Công

Để cải thiện độ chính xác gia công, cần phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân gây sai số. Sai số của máy CNC bao gồm sai số hình học, sai số động học, sai số do rung động. Sai số do dụng cụ cắt liên quan đến độ mòn, độ cứng vững của dao. Sai số do đồ gá xuất phát từ độ chính xác của đồ gá, phương pháp gá đặt. Ảnh hưởng của nhiệt độ gây ra biến dạng nhiệt, ảnh hưởng đến kích thước chi tiết. Việc xác định mức độ ảnh hưởng của từng nguyên nhân giúp tập trung nguồn lực vào việc khắc phục các yếu tố quan trọng nhất.

2.2. Ảnh Hưởng Của Chế Độ Cắt Đến Độ Chính Xác Gia Công CNC

Chế độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác gia công. Tốc độ cắt quá cao có thể gây ra rung động, mài mòn dao nhanh chóng. Lượng chạy dao lớn có thể làm tăng lực cắt, gây biến dạng chi tiết. Chiều sâu cắt sâu có thể dẫn đến nhiệt độ cao, ảnh hưởng đến độ ổn định kích thước. Thông số gia công thép SKD11 cần được lựa chọn một cách tối ưu để đạt được độ chính xác gia công cao nhất.

III. Phương Pháp Xác Định Quy Luật Phân Bố Độ Chính Xác Gia Công

Luận văn này sử dụng kết hợp các phương pháp xác định quy luật phân bố sai số, bao gồm phương pháp thống kê kinh nghiệm, phương pháp xác suất thống kêphương pháp tính toán phân tích. Phương pháp thống kê kinh nghiệm dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ quá trình gia công. Phương pháp xác suất thống kê sử dụng các công cụ thống kê để xây dựng mô hình phân bố sai số. Phương pháp tính toán phân tích dựa trên các mô hình toán học và vật lý để dự đoán sai số. Việc so sánh và đối chiếu kết quả từ các phương pháp khác nhau giúp tăng độ tin cậy của kết luận.

3.1. Ứng Dụng Phương Pháp Thống Kê Kinh Nghiệm Trong Nghiên Cứu

Phương pháp thống kê kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu thực tế về độ chính xác gia công. Dữ liệu này được thu thập từ nhiều lần gia công lặp lại, sau đó được phân tích thống kê độ chính xác gia công để xác định các xu hướng và quy luật. Các thông số gia công thép SKD11 được ghi lại và phân tích để tìm ra mối liên hệ với sai số. Kết quả phân tích này cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng mô hình phân bố sai số.

3.2. Xây Dựng Mô Hình Phân Bố Sai Số Bằng Xác Suất Thống Kê

Sử dụng các công cụ xác suất thống kê để xây dựng mô hình phân bố sai số là một phương pháp hiệu quả. Các quy luật phân bố thường gặp như phân bố chuẩn (Gaussian), phân bố đều, phân bố tam giác được xem xét. Việc lựa chọn quy luật phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu thực nghiệm. Phân tích thống kê độ chính xác gia công giúp xác định các tham số của quy luật phân bố, từ đó xây dựng mô hình phân bố sai số chính xác.

IV. Thực Nghiệm Xác Định Quy Luật Phân Bố Độ Chính Xác Gia Công CNC

Để kiểm chứng các kết quả lý thuyết, luận văn tiến hành thực nghiệm gia công thép SKD11 trên máy tiện CNC. Quá trình thực nghiệm được thiết kế một cách khoa học, đảm bảo tính khách quan và tin cậy của dữ liệu. Các thông số gia công thép SKD11 được kiểm soát chặt chẽ. Dụng cụ cắtđồ gá được lựa chọn cẩn thận để giảm thiểu sai số. Dữ liệu thu thập từ thực nghiệm được xử lý số liệu bằng các phương pháp thống kê. Kết quả thực nghiệm được so sánh với các kết quả lý thuyết để đánh giá tính chính xác của các mô hình phân bố sai số.

4.1. Thiết Kế Và Thực Hiện Thí Nghiệm Gia Công Thép SKD11

Thiết kế thí nghiệm là bước quan trọng để thu thập dữ liệu chính xác. Các yếu tố như số lượng mẫu, phương pháp đo, điều kiện môi trường cần được xem xét. Thí nghiệm được thực hiện trên máy tiện CNC hiện đại, đảm bảo độ ổn định và chính xác. Dụng cụ cắt được kiểm tra độ mòn trước và sau khi thí nghiệm. Dữ liệu được thu thập bằng các thiết bị đo chính xác, có độ phân giải cao.

4.2. Xử Lý Số Liệu Và Phân Tích Kết Quả Thực Nghiệm CNC

Sau khi thu thập, dữ liệu thực nghiệm cần được xử lý số liệu để loại bỏ các sai sót và nhiễu. Các phương pháp thống kê như tính trung bình, độ lệch chuẩn, phân tích hồi quy được sử dụng. Kết quả phân tích được trình bày dưới dạng bảng, biểu đồ, giúp dễ dàng quan sát và so sánh. Kết quả thực nghiệm được so sánh với các kết quả lý thuyết để đánh giá tính chính xác của các mô hình phân bố sai số.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tối Ưu Độ Chính Xác Gia Công Thép SKD11

Kết quả nghiên cứu về quy luật phân bố của sai số có thể được ứng dụng để tối ưu hóa độ chính xác gia công CNC. Bằng cách bù trừ sai số theo quy luật đã biết, có thể giảm thiểu sai số gia công và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các ứng dụng phần mềm mô phỏng gia công có thể được sử dụng để kiểm tra và tối ưu hóa các giải pháp. Thông số gia công thép SKD11 có thể được điều chỉnh để đạt được độ chính xác gia công cao nhất. Việc áp dụng các giải pháp này vào thực tế sản xuất giúp tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

5.1. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Độ Chính Xác Gia Công CNC

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao độ chính xác gia công. Các giải pháp này có thể bao gồm việc điều chỉnh thông số gia công thép SKD11, cải tiến dụng cụ cắt, nâng cấp máy tiện CNC, hoặc áp dụng các phương pháp kiểm soát chất lượng tiên tiến. Các giải pháp này cần được đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi và hiệu quả kinh tế.

5.2. Sử Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Gia Công Để Kiểm Tra Giải Pháp

Ứng dụng phần mềm mô phỏng gia công là một công cụ hữu ích để kiểm tra và tối ưu hóa các giải pháp. Phần mềm cho phép mô phỏng quá trình gia công, dự đoán sai số, và đánh giá hiệu quả của các giải pháp trước khi áp dụng vào thực tế. Việc sử dụng phần mềm giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu rủi ro.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Độ Chính Xác Gia Công CNC

Luận văn đã thành công trong việc xác định quy luật phân bố của sai số trong quá trình gia công thép SKD11 trên máy tiện CNC. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa độ chính xác gia công và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khác như rung động, độ cứng vững của hệ thống công nghệ, và sử dụng các phương pháp gia công CNC tiên tiến hơn. Luận văn thạc sĩ này là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực gia công cơ khí chính xác.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Về Quy Luật Phân Bố Sai Số

Luận văn đã xác định được quy luật phân bố sai số phù hợp nhất cho quá trình gia công. Các tham số của quy luật phân bố đã được xác định chính xác. Kết quả này có thể được sử dụng để dự đoán và bù trừ sai số, từ đó nâng cao độ chính xác gia công.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Độ Chính Xác Gia Công

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khác đến độ chính xác gia công. Các yếu tố này có thể bao gồm rung động, độ cứng vững của hệ thống công nghệ, và sử dụng các phương pháp gia công CNC tiên tiến hơn. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng sang các loại vật liệu khác và các loại máy công cụ khác.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM DOAN Tôi xin cam doan đây là dễ tài nghiên cứu của riêng tôi. Tất cä kết quả nghiên. cứu, số liệu đưa ra trong luận văn là kết quã của quả trinh thu thập từ thực nghiệm. Các số liệu và kết quả nghiên cứu treng luận văn là trung thực và chưa tìmg được công, bổ trong bất kỳ công trình mào khác.

TIà Nội ngày tháng năm 2015 Hoc vién Cao Thể Anh MUCLUC LOL CAM DOAN. LINH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ LIÊ1 LẰU, DANH MỤC CÁC HÌNH VE VA DO THI. DANH MỤC CÁC BẰNG BIÊU. H1 CHUONG 1; KHAI NIEM DO CHINH XAC GIA CONG VA CAC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH QUY LUAT PHAN BO DO CHINH XAC GIA CONG.

Khái niệm và định nghữa. Các phương pháp đạt độ chính xác gia công trên máy công cụ 14 1. Phương pháp cắt thử từng kích thước riêng biệt. Phương pháp tự động đạt kích thước trên các máy công cụ đã điều chính sẵn.

Các nguyên nhân sinh ra sai số gia công. Ảnh hưởng do biển đạng đàn hãi của hệ thống công nghệ MGDC. Ảnh hưởng của độ chỉnh xác máy, đao, đỏ gá và tình trạng man của chúng đến độ chỉnh xác gia công - - - 26 1.1, Sai s6 ota may CONg CU occ sscessssseesseesssseees ees ssssssssssssseessneeesisaniineseeeen 36 1. Sai số của đồ gá - - - - - 28 1.

Sai số của dụng cụ vắt - - 29 1. Ảnh hưởng do biến dạng nhiệt của hệ thống công nghệ (MGDC) dến độ chính cố.1 Sai số do biến dạng vì nhiệt của mây - 29 1. Sai số do biến dạng nhiệt của dụng cụ cắt. Sai số đo biến đạng nhiệt của chỉ tiết gia công - 30 1.

Sai số đo nmg động phát sinh ra trong quá trình cắt - - 31 1. Sai số gia công do chọn chuẩn và gá đặt chỉ tiết gia công sây ra. Sai số đo phương pháp đo và đụng cụ đo gây ra - - 31 1. Các phương pháp xác định độ chính xác gia công - - 31 1.

Phương pháp thống kê kinh nghiệm. Phương pháp xác suất thống kê. Phương pháp tính toán phân tíeh. Quy luật phân bỗ độ chỉnh xác gla công.

Quy hiật phân bố chuẩn (Quy luật GAUS8). Quy luật phân bố chuẩn Logarit. Quy luật xác suất đều. Quy luật phân bố hình tam giác.

Quy luật phân bố lệch tàm - - 46 1. Quy luật môđun hiệu hai thông số. Téng hợp các quy hật. Kết luận chương - 31 CHUONG 2: CONG NGHE TIEN ONC.

Khải niệm cơ bản về điều khiến số. Hệ diều khiển NC vá CNC.1, 118 điều khiến NC ( Numerical ControÌ). Hệ điêu khiến CNC (Computer Numerical Control) - - 54 2. Máy công cụ ƠNG.

Máy công cụ CNC - - - - 34 3. Hệ trục tợa độ của mảy công cụ ƠNG. Điểm 0 của chi él (didm W: work part zero point). Điểm tham chiêu R.

Điếm điều chỉnh đao E. Điểm chuẩn của dao p - - - 37 2. Các bộ phận chính của máy tiện CNC 57 2. Truyền dộng chạy dao 38 2.Mam clip sy 2.

Hệ thông bản xe đạO. uc nhung rrrrerririirirooo. Kỹ thuật tiện NC và việc ứng dung ở nước ta hiện nay. Khải niệm và đặc trưng cơ bản của các máy tiện CNC.2 Lễ chức lập trình và những vẫn đề cản chu ¥ Ichi lap trinh dé dam báo độ chính xác gia công.

Tế chức lập trình gia công trên máy tiện CNC - 64 2. Một số vấn để cần chủ ý khi lập trình để đám báo độ chính xảo khi gia công tiện 66 2. Hiện quả kinh tế khi sử đụng máy gia công ƠNC và việc khai thác, sử dụng hiện nay. Hiệu quả kinh tế khi sử dụng máy gia công CNC - - 67 2.

Tỉnh hình khai thắc, sử dựng máy gia công ƠNG ở một số doanh nghiệp tại Việt “Nam hiện nay. Kết luận chương 69 CHƯƠNG 3: MÔ LINH THỰC NGIHỆM VA XOLY SO LIEU. Xây đụng mô hình thực nghiệm. Hệ thông trang thiết bị thí nghiệm.

Dụng cụ cắt 48 thute ng biG. es se cstenieestneeseseesmsstestimesieesseseeen TO Xác định chế độ cắt dùng trong thục nghiệm. - - 71 Dung địch trơn nguội - - - HÌ 3. Phối dùng trong thực nghiệm.

Chuẩn bị phéi va so dé ga dat trong thục nghiệm. Thành phần và cơ tỉnh hóa học của thép SKD11 - - 73 3. Máy gia công dùng trong thực nghiệm. Dụng cụ đo dàng trang thực nghiệm - - T5 3.

Chương trình gia công, - - - T5 3.4, Tién hành gïa công, 278 3. Xử lý số liệu thực nghiệm 77 3. Phương pháp tiễn hành thực nghiệm. Xử lý sẽ liệu thực nghiệm.

Xử lý số liệu và xây đựng đỏ thị của đô chính xác gia oông. - 78 4 DANH MUC CAC HIN VE VA BO THT Hình Tên hình 1Hình 1. Các chỉ tiêu đánh giả độ chính xác gia công. Ảnh hướng của lượng chuyên vị 1 đến kích thước gia công khi tiện.

Sơ dễ tiện trục trơn trên hai mũi kâm. Chi tiét được gả trên hai mũi tâm. Chỉ tiết được gá trên mâm cặp (côn xôn) Hình 1. Chỉ tiết được sả trên mâm cặp và chống mii lâm sau.

Chỉ tiết gia công có thêm luynet Hình 1. Ảnh bưởng sai số hình đáng của phôi đến sai số hình dạng của chỉ rất khi tiện. Chi tiét gia cng có bình côn. Chỉ tiết gia công có hình lypecbölôi.

Hình 1,11, Chỉ tiết gia công có chỗ to chỗ nhỏ. Chi tiét gia cong trong một lần gá. Chỉ tiết gia công trong hai lần gá Hình 1. Đường cong phân bố kích thước thực nghiệm.

Dường cong phân bồ kích thước chuẩn (Gawuss) Hình 1. Đường cong phân bồ kích thước yị và y› Linh 1. Dường cong phân bố kích thước thục. Duong cong phan bé không đổi xứng.

Duomg cong phiin bé v6 tinh dén Hình 1.20, Dường cong phân thực kích thước gia công, Hình 1. Chu kỳ điều chính lại máy JRình 1. Dường cang 1) thuyết của quy luật phân bá chuẩn. Ảnh hướng của X tới vị bí của đường cong phan bé chudi Hình 1.

Ảnh hưởng cũa ø tới hình dáng củu dường cong phân bố chuỗi Hình 1. Dường cong tích phân của quy luật phân bố chuẩn. Các đường cong phân bề bị lệch: so với đường cong chuẩn. Đường cong phân bộ chuẩn logari.

8 DANH MUC CAC HIN VE VA BO THT Hình Tên hình 1Hình 1. Các chỉ tiêu đánh giả độ chính xác gia công. Ảnh hướng của lượng chuyên vị 1 đến kích thước gia công khi tiện. Sơ dễ tiện trục trơn trên hai mũi kâm.

Chi tiét được gả trên hai mũi tâm. Chỉ tiết được gá trên mâm cặp (côn xôn) Hình 1. Chỉ tiết được sả trên mâm cặp và chống mii lâm sau. Chỉ tiết gia công có thêm luynet Hình 1.

Ảnh bưởng sai số hình đáng của phôi đến sai số hình dạng của chỉ rất khi tiện. Chi tiét gia cng có bình côn. Chỉ tiết gia công có hình lypecbölôi. Hình 1,11, Chỉ tiết gia công có chỗ to chỗ nhỏ.

Chi tiét gia cong trong một lần gá. Chỉ tiết gia công trong hai lần gá Hình 1. Đường cong phân bố kích thước thực nghiệm. Dường cong phân bồ kích thước chuẩn (Gawuss) Hình 1.

Đường cong phân bồ kích thước yị và y› Linh 1. Dường cong phân bố kích thước thục. Duong cong phan bé không đổi xứng. Duomg cong phiin bé v6 tinh dén Hình 1.20, Dường cong phân thực kích thước gia công, Hình 1.

Chu kỳ điều chính lại máy JRình 1. Dường cang 1) thuyết của quy luật phân bá chuẩn. Ảnh hướng của X tới vị bí của đường cong phan bé chudi Hình 1. Ảnh hưởng cũa ø tới hình dáng củu dường cong phân bố chuỗi Hình 1.

Dường cong tích phân của quy luật phân bố chuẩn. Các đường cong phân bề bị lệch: so với đường cong chuẩn. Đường cong phân bộ chuẩn logari. Hệ thông bản xe đạO.

uc nhung rrrrerririirirooo. Kỹ thuật tiện NC và việc ứng dung ở nước ta hiện nay. Khải niệm và đặc trưng cơ bản của các máy tiện CNC.2 Lễ chức lập trình và những vẫn đề cản chu ¥ Ichi lap trinh dé dam báo độ chính xác gia công. Tế chức lập trình gia công trên máy tiện CNC - 64 2.

Một số vấn để cần chủ ý khi lập trình để đám báo độ chính xảo khi gia công tiện 66 2. Hiện quả kinh tế khi sử đụng máy gia công ƠNC và việc khai thác, sử dụng hiện nay. Hiệu quả kinh tế khi sử dụng máy gia công CNC - - 67 2. Tỉnh hình khai thắc, sử dựng máy gia công ƠNG ở một số doanh nghiệp tại Việt “Nam hiện nay.

Kết luận chương 69 CHƯƠNG 3: MÔ LINH THỰC NGIHỆM VA XOLY SO LIEU. Xây đụng mô hình thực nghiệm. Hệ thông trang thiết bị thí nghiệm. Dụng cụ cắt 48 thute ng biG.

es se cstenieestneeseseesmsstestimesieesseseeen TO Xác định chế độ cắt dùng trong thục nghiệm. - - 71 Dung địch trơn nguội - - - HÌ 3. Phối dùng trong thực nghiệm. Chuẩn bị phéi va so dé ga dat trong thục nghiệm.

Thành phần và cơ tỉnh hóa học của thép SKD11 - - 73 3. Máy gia công dùng trong thực nghiệm. Dụng cụ đo dàng trang thực nghiệm - - T5 3. Chương trình gia công, - - - T5 3.4, Tién hành gïa công, 278 3.

Xử lý số liệu thực nghiệm 77 3. Phương pháp tiễn hành thực nghiệm. Xử lý sẽ liệu thực nghiệm. Xử lý số liệu và xây đựng đỏ thị của đô chính xác gia oông.

- 78 4 DANH MUC CAC HIN VE VA BO THT Hình Tên hình 1Hình 1. Các chỉ tiêu đánh giả độ chính xác gia công. Ảnh hướng của lượng chuyên vị 1 đến kích thước gia công khi tiện. Sơ dễ tiện trục trơn trên hai mũi kâm.

Chi tiét được gả trên hai mũi tâm. Chỉ tiết được gá trên mâm cặp (côn xôn) Hình 1. Chỉ tiết được sả trên mâm cặp và chống mii lâm sau. Chỉ tiết gia công có thêm luynet Hình 1.

Ảnh bưởng sai số hình đáng của phôi đến sai số hình dạng của chỉ rất khi tiện. Chi tiét gia cng có bình côn. Chỉ tiết gia công có hình lypecbölôi. Hình 1,11, Chỉ tiết gia công có chỗ to chỗ nhỏ.

Chi tiét gia cong trong một lần gá. Chỉ tiết gia công trong hai lần gá Hình 1. Đường cong phân bố kích thước thực nghiệm. Dường cong phân bồ kích thước chuẩn (Gawuss) Hình 1.

Đường cong phân bồ kích thước yị và y› Linh 1. Dường cong phân bố kích thước thục. Duong cong phan bé không đổi xứng. Duomg cong phiin bé v6 tinh dén Hình 1.20, Dường cong phân thực kích thước gia công, Hình 1.

Chu kỳ điều chính lại máy JRình 1. Dường cang 1) thuyết của quy luật phân bá chuẩn. Ảnh hướng của X tới vị bí của đường cong phan bé chudi Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ