Luận văn: Nghiên cứu độ chính xác gia công trục trên máy tiện trong sản xuất hàng loạt

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu độ chính xác chi tiết trục máy tiện trong sản xuất hàng loạt. Phân tích và đánh giá yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp nâng cao.

Chuyên ngành

Công Nghệ Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt

Danh mục các bảng, hình vẽ và ảnh

Lời nói đầu

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ DỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG CƠ

1.1. Khái niệm và định nghĩa

1.2. Các phương pháp đạt độ chính xác gìa công trên máy

1.2.1. thương pháp cất thử từng kich thước riêng biệt

1.2.2. ia Phương pháp tự động đại kích thước

1.3. Các nguyên nhân sinh ra sai số gia công

1.3.1. Ảnh hưởng đo biến dang dan héi của hệ thông công nghệ

1.3.2. Ảnh hưởng đo độ chỉnh xác của rnảy và tình trạng mòn của máy, đổ ga va dao cit

1.3.3. Ảnh hưởng do biến dạng nhiệt của máy, đao và chỉ tiết

1.3.4. Sai số do rung động phát sinh ra trong quá trình cắt

1.3.5. Sai số do chọn chuẩn và gá đặt chỉ tiết gìa công gây ra

1.3.6. Sai số do phương pháp đo và dịng cụ đo gây ra

1.4. ác phương pháp xác định độ chỉnh xác gia công

1.4.1. Phương pháp thếng kẻ kinh nghiệm

1.4.2. Phương pháp xác suất thông kẻ

1.4.3. Phương pháp tính toán phân tích

1.5. Diéu chỉnh máy

1.5.1. Điều chỉnh nh

2. Chương 2: GIỚI THIỆU CÁC QUI LUẬT PHÂN BỒ CỦA ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG

2.1. Quy luật phân bổ chuẩn

2.2. Quy luật phân bổ chuẩn Logarit

2.3. Quy luật xác suất đều

2.4. Quy luật phân bố hình tam giác

2.5. Quy luật phân bổ lệch tâm

2.6. Quy luật Môẩu hiện hai thông số

2.7. Tổng hợp các quy luật

3. Chương 3: XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TĨNH CỦA CÁC QUI LUẬT PHAN BO CUA ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG

3.1. Xác định đặc tính của quy luật phân bỏ chuẩn

3.2. 'Xão định đặc tính của quy luật xác suất đều

3.3. 'Xão định đặc tính của quy luật phân bả lệch tâm

3.4. Xác định đặc tính của quy luật phản bổ Môđui hiệu hai thông số

4. Chương 4: XÁC ĐỊNIT ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG CỬA CIII TIRT TREN MAY TIEN

4.1. Mô hình về điều kiện thí nghiệm

4.2. Kết quả cắt thứ chỉ tiết

4.3. Sử lý số liệu và xây dựng để thị của độ chính xác gia công (phân bề theo quy luật chuẩn)

4.4. Kết luận

Kết luận ctnmg

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Độ Chính Xác Gia Công Trục Tiện Hàng Loạt

Độ chính xác gia công là yếu tố then chốt trong sản xuất cơ khí, đặc biệt là trong sản xuất hàng loạt. Việc đảm bảo độ chính xác chi tiết trục trên máy tiện CNC ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Luận văn này tập trung vào xác định độ chính xác gia công chi tiết trục trong điều kiện sản xuất hàng loạt, một vấn đề có ý nghĩa thực tiễn lớn. Các phương pháp gia công truyền thống, dù vẫn còn được sử dụng, thường gặp khó khăn trong việc duy trì độ ổn định về dung saichất lượng bề mặt khi sản xuất số lượng lớn. Ngược lại, máy tiện CNC có khả năng tự động hóa cao và kiểm soát chính xác các thông số cắt, mở ra tiềm năng cải thiện đáng kể độ chính xác chi tiết trục. Tuy nhiên, ngay cả với công nghệ hiện đại, các yếu tố như rung động máy tiện, ảnh hưởng của nhiệt độ, và sai số dao cắt vẫn có thể gây ra sai số gia công đáng kể. Do đó, việc nghiên cứu và phân tích sai số một cách hệ thống là vô cùng cần thiết. Luận văn sử dụng kết hợp nghiên cứu thực nghiệm và các phương pháp thống kê để đánh giá độ chính xác gia công và đề xuất các biện pháp cải thiện. Theo tài liệu gốc, việc xác định độ chính xác gia công của chi tiết trục trên máy tiện trong điều kiện sản xuất hàng loạt là một quá trình đánh giá về kết quả của sản phẩm. Điều này được cụ thể hóa bằng cách dựa vào kết quả đo được từ sản phẩm gia công khi thí nghiệm để xác định quy luật phân bổ của độ chính xác gia công, từ đó đánh giá độ chính xác gia công về kích thước, hình dáng hình học và vị trí tương quan giữa các bề mặt.

1.1. Khái niệm và định nghĩa độ chính xác gia công trục

Độ chính xác gia công liên quan trực tiếp đến mức độ trùng khớp giữa kích thước thực tế của chi tiết sau khi gia công và kích thước thiết kế. Trong sản xuất hàng loạt, việc duy trì độ chính xác chi tiết trục trong phạm vi dung sai cho phép là yếu tố quyết định đến khả năng lắp ráp và hiệu suất của sản phẩm. Độ chính xác không chỉ bao gồm sai lệch về kích thước mà còn cả sai lệch về hình dáng hình học (độ tròn, độ trụ, độ thẳng) và vị trí tương quan giữa các bề mặt. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác bao gồm: sai số hệ thống, sai số ngẫu nhiên, và sai số thô. Sai số hệ thống thường có tính ổn định và có thể được hiệu chỉnh, trong khi sai số ngẫu nhiên biến đổi không theo quy luật và khó kiểm soát hơn. Việc hiểu rõ bản chất của từng loại sai số là tiền đề quan trọng để lựa chọn các phương pháp đo kiểmđiều chỉnh máy phù hợp. Theo tài liệu gốc, độ chính xác gia công có thể được đánh giá ở nhiều phương diện, bao gồm độ chính xác về kích thước, hình dáng hình học và vị trí tương quan giữa các bề mặt.

1.2. Các phương pháp đạt độ chính xác gia công trục trên máy tiện

Để đạt được độ chính xác chi tiết trục mong muốn trên máy tiện CNC, có nhiều phương pháp gia công chính xác khác nhau. Phương pháp cắt thử từng kích thước riêng biệt là một cách tiếp cận truyền thống, trong đó người vận hành tiến hành cắt thử và đo kiểm liên tục để điều chỉnh thông số cắt cho đến khi đạt yêu cầu. Phương pháp tự động đạt kích thước sử dụng các hệ thống đo tích hợp trên máy để tự động điều chỉnh dao cắt và bù sai số. Ngoài ra, việc lựa chọn dao cắt phù hợp, tối ưu hóa thông số cắt, và sử dụng các kỹ thuật kiểm soát rung động cũng đóng vai trò quan trọng. Tuổi bền dao cắt cũng cần được xem xét, vì dao mòn có thể gây ra sai số gia công. Phần mềm mô phỏng gia công có thể được sử dụng để dự đoán và giảm thiểu sai số trước khi tiến hành gia công thực tế. Theo tài liệu gốc, có nhiều phương pháp đạt độ chính xác gia công trên máy, bao gồm phương pháp cắt thử từng kích thước riêng biệt và phương pháp tự động đạt kích thước.

II. Các Nguyên Nhân Chính Gây Sai Số Gia Công Trục Trên Tiện

Sai số gia công là một vấn đề nan giải trong sản xuất hàng loạt chi tiết trục. Có nhiều nguyên nhân gây ra sai số, từ các yếu tố thuộc về máy móc, dụng cụ, đến các yếu tố môi trường và quy trình công nghệ. Biến dạng đàn hồi của hệ thống công nghệ (máy, đồ gá, dao, chi tiết) dưới tác dụng của lực cắt là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất. Độ chính xác của máytình trạng mòn của các bộ phận máy, đặc biệt là ổ trục và ray trượt, cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác chi tiết trục. Biến dạng nhiệt của máy, dao và chi tiết do nhiệt sinh ra trong quá trình cắt cũng là một yếu tố cần được xem xét. Ngoài ra, rung động máy tiện có thể gây ra sai số bề mặt và ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt của chi tiết. Việc lựa chọn chuẩn và gá đặt chi tiết gia công không đúng cách cũng có thể dẫn đến sai số. Cuối cùng, sai số do phương pháp đodụng cụ đo cũng cần được giảm thiểu để đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo kiểm.

2.1. Ảnh hưởng biến dạng đàn hồi đến độ chính xác gia công

Hệ thống công nghệ (máy, đồ gá, dao, chi tiết) chịu tác dụng của lực cắt sẽ bị biến dạng đàn hồi. Mức độ biến dạng phụ thuộc vào độ cứng vững của hệ thống và độ lớn của lực cắt. Biến dạng đàn hồi gây ra sự thay đổi vị trí tương đối giữa dao và chi tiết, dẫn đến sai số gia công. Để giảm thiểu ảnh hưởng của biến dạng đàn hồi, cần tăng cường độ cứng vững của hệ thống, ví dụ bằng cách sử dụng máy có kết cấu vững chắc, đồ gá có độ ổn định cao, và chọn dao cắt có hình dạng phù hợp. Giảm lực cắt bằng cách điều chỉnh thông số cắt cũng là một giải pháp hiệu quả. Theo tài liệu gốc, ảnh hưởng đo biến dạng đàn hồi của hệ thông công nghệ là một trong những nguyên nhân sinh ra sai số gia công.

2.2. Ảnh hưởng độ chính xác máy và tình trạng mòn đến sai số

Độ chính xác của máy là yếu tố nền tảng để đảm bảo độ chính xác chi tiết trục. Máy tiện có độ chính xác cao sẽ giảm thiểu sai số hệ thống và duy trì dung sai chặt chẽ hơn. Tình trạng mòn của các bộ phận máy, đặc biệt là ổ trục và ray trượt, sẽ làm giảm độ chính xác và gây ra sai số gia công theo thời gian. Do đó, việc bảo trì và bảo dưỡng máy định kỳ là vô cùng quan trọng. Việc hiệu chuẩn máy thường xuyên cũng giúp phát hiện và khắc phục các sai lệch do mòn. Sai số dao cắt cũng cần được xem xét, vì dao mòn hoặc bị hỏng có thể gây ra sai số bề mặt và ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt của chi tiết. Theo tài liệu gốc, ảnh hưởng đo độ chỉnh xác của máy và tình trạng mòn của máy, đổ ga va dao cit là một trong những nguyên nhân sinh ra sai số gia công.

III. Phương Pháp Xác Định Độ Chính Xác Gia Công Trục Tiện CNC

Để xác định độ chính xác gia công chi tiết trục, cần áp dụng các phương pháp đánh giá phù hợp. Phương pháp thống kê kinh nghiệm dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các quá trình sản xuất thực tế. Phương pháp xác suất thống kê sử dụng các mô hình toán học để mô tả sự phân bố của sai số và dự đoán độ chính xác gia công. Phương pháp tính toán phân tích dựa trên việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sai số và tính toán sai số tổng hợp. Ngoài ra, các kỹ thuật kiểm tra không phá hủy như đo độ cứng, kiểm tra khuyết tật bề mặt cũng có thể được sử dụng để đánh giá chất lượng bề mặt của chi tiết. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu đánh giá và điều kiện sản xuất cụ thể.

3.1. Phương pháp thống kê kinh nghiệm đánh giá độ chính xác

Phương pháp thống kê kinh nghiệm là một phương pháp thực tiễn để đánh giá độ chính xác chi tiết trục dựa trên dữ liệu thực tế từ quá trình sản xuất hàng loạt. Dữ liệu được thu thập từ việc đo kiểm các chi tiết đã gia công, sau đó được phân tích bằng các công cụ thống kê để xác định các quy luật phân bố của sai số. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản và dễ thực hiện, nhưng đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu để đảm bảo độ tin cậy. Các chỉ số thống kê như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, phạm vi biến động được sử dụng để đánh giá độ ổn định của quy trình gia công và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác gia công. Theo tài liệu gốc, phương pháp thếng kẻ kinh nghiệm là một trong ác phương pháp xác định độ chỉnh xác gia công.

3.2. Phương pháp xác suất thống kê dự đoán độ chính xác trục

Phương pháp xác suất thống kê sử dụng các mô hình toán học để mô tả sự phân bố của sai số và dự đoán độ chính xác gia công. Phương pháp này dựa trên giả định rằng sai số tuân theo một quy luật phân bố xác định, ví dụ như phân bố chuẩn, phân bố đều, hoặc phân bố tam giác. Các tham số của quy luật phân bố được ước lượng từ dữ liệu đo kiểm, sau đó được sử dụng để tính toán các chỉ số đánh giá độ chính xác gia công, như xác suất chi tiết đạt yêu cầu, tỷ lệ phế phẩm. Phương pháp này có ưu điểm là cho phép dự đoán độ chính xác gia công trước khi tiến hành sản xuất thực tế, nhưng đòi hỏi kiến thức về thống kê và khả năng xây dựng mô hình toán học phù hợp. Theo tài liệu gốc, phương pháp xác suất thông kẻ là một trong ác phương pháp xác định độ chỉnh xác gia công.

IV. Ứng Dụng Thống Kê Kiểm Tra Độ Chính Xác Trục Tiện

Việc áp dụng các phương pháp ứng dụng thống kê trong gia công cho phép kiểm soát và cải thiện độ chính xác chi tiết trục một cách hiệu quả. Các công cụ như biểu đồ kiểm soát, phân tích Pareto, và phân tích nguyên nhân gốc rễ có thể được sử dụng để theo dõi và đánh giá độ ổn định của quy trình gia công, xác định các nguyên nhân gây ra sai số, và đề xuất các biện pháp cải thiện. Phân tích phương sai (ANOVA) có thể được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau (ví dụ: thông số cắt, loại dao cắt, máy tiện) đến độ chính xác gia công. Kết quả phân tích thống kê có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình công nghệ, lựa chọn thiết bị phù hợp, và đào tạo công nhân.

4.1. Xây dựng và phân tích biểu đồ kiểm soát quá trình tiện

Biểu đồ kiểm soát là một công cụ thống kê mạnh mẽ để theo dõi và đánh giá độ ổn định của quy trình gia công. Biểu đồ này hiển thị các giá trị đo kiểm theo thời gian, cùng với các đường giới hạn kiểm soát trên và dưới. Nếu các giá trị đo kiểm nằm trong phạm vi giới hạn kiểm soát, quy trình được coi là ổn định. Nếu các giá trị vượt quá giới hạn kiểm soát, có nghĩa là có một nguyên nhân đặc biệt gây ra sai số, và cần phải điều tra và khắc phục. Biểu đồ kiểm soát có thể được sử dụng để theo dõi các chỉ số như kích thước chi tiết, độ tròn, độ trụ, và độ nhám bề mặt. Theo tài liệu gốc, việc xây dựng biểu đồ là quan trọng để theo dõi quá trình tiện.

4.2. Phân tích Pareto xác định yếu tố ảnh hưởng độ chính xác

Phân tích Pareto là một kỹ thuật thống kê để xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến một vấn đề cụ thể. Trong trường hợp độ chính xác gia công, phân tích Pareto có thể được sử dụng để xác định các nguyên nhân gây ra sai số lớn nhất. Ví dụ, phân tích có thể cho thấy rằng 80% sai số là do 20% các nguyên nhân, chẳng hạn như dao mòn, rung động máy tiện, hoặc sai số gá đặt. Khi xác định được các yếu tố quan trọng nhất, có thể tập trung nỗ lực vào việc khắc phục các yếu tố này để cải thiện độ chính xác gia công một cách hiệu quả.Theo tài liệu gốc, phân tích Pareto có thể giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác chi tiết trục.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Nghiệm Xác Định Độ Chính Xác Gia Công

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ chính xác gia công chi tiết trục trong điều kiện sản xuất hàng loạt. Các thí nghiệm được thực hiện trên máy tiện CNC với các thông số cắt khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này đến độ chính xác kích thước, hình dáng hình học, và chất lượng bề mặt. Kết quả đo kiểm được phân tích bằng các công cụ thống kê để xác định các quy luật phân bố của sai số và xây dựng các mô hình dự đoán độ chính xác gia công. Các mô hình này có thể được sử dụng để tối ưu hóa thông số cắt, lựa chọn dao cắt phù hợp, và dự đoán tỷ lệ phế phẩm.

5.1. Mô hình điều kiện thí nghiệm gia công trục trên máy tiện

Mô hình thí nghiệm cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm: loại vật liệu chi tiết, hình dạng chi tiết, máy tiện CNC sử dụng, dao cắt sử dụng, thông số cắt (tốc độ cắt, lượng tiến dao, chiều sâu cắt), dụng cụ đo kiểm, và phương pháp đo kiểm. Các thông số cắt cần được lựa chọn một cách khoa học để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này đến độ chính xác gia công. Việc lặp lại thí nghiệm nhiều lần giúp giảm thiểu ảnh hưởng của sai số ngẫu nhiên. Theo tài liệu gốc, việc mô hình điều kiện thí nghiệm là quan trọng trong quá trình thực nghiệm.

5.2. Phân tích kết quả đo đường kính ngoài sau khi tiện

Kết quả đo đường kính ngoài sau khi tiện là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ chính xác kích thước của chi tiết trục. Các giá trị đo được cần được phân tích bằng các công cụ thống kê để xác định giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, và phạm vi biến động. So sánh các giá trị này với dung sai cho phép giúp đánh giá độ chính xác gia công và xác định tỷ lệ phế phẩm. Phân tích sự phân bố của sai số cũng giúp xác định các nguyên nhân gây ra sai số và đề xuất các biện pháp cải thiện. Theo tài liệu gốc, kết quả đo đường kính ngoài sau khi tiện cần được phân tích để đánh giá độ chính xác kích thước.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Độ Chính Xác Trục

Luận văn này đã trình bày một cách hệ thống các phương pháp và kỹ thuật để xác định độ chính xác gia công chi tiết trục trong điều kiện sản xuất hàng loạt. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp nghiên cứu thực nghiệm và các phương pháp thống kê là một cách tiếp cận hiệu quả để đánh giá độ chính xác gia công và đề xuất các biện pháp cải thiện. Các hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các phần mềm mô phỏng gia công để dự đoán và giảm thiểu sai số, áp dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa quy trình công nghệ, và phát triển các hệ thống kiểm soát chất lượng tự động.

6.1. Tổng kết các phương pháp và kết quả đạt được khi tiện trục

Luận văn đã sử dụng kết hợp nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp thống kê, và phân tích lý thuyết để đánh giá độ chính xác chi tiết trục trên máy tiện CNC. Các phương pháp đo kiểm chính xác đã được áp dụng để thu thập dữ liệu về kích thước, hình dáng, và chất lượng bề mặt của chi tiết. Kết quả phân tích cho thấy sự ảnh hưởng của các yếu tố như thông số cắt, dao cắt, và tình trạng máy đến độ chính xác gia công. Các quy luật phân bố của sai số đã được xác định, và các mô hình dự đoán độ chính xác gia công đã được xây dựng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về độ chính xác gia công CNC

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các phần mềm mô phỏng gia công tiên tiến để dự đoán và giảm thiểu sai số trước khi tiến hành gia công thực tế. Việc áp dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) để tối ưu hóa quy trình công nghệkiểm soát chất lượng cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Phát triển các hệ thống kiểm tra không phá hủy tự động và tích hợp chúng vào dây chuyền sản xuất cũng giúp nâng cao độ chính xáchiệu quả của quy trình gia công. Theo tài liệu gốc, các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc sử dụng các phần mềm mô phỏng gia công để dự đoán và giảm thiểu sai số.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TÔNG QUAN VỀ DỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG CƠ — 4 Khái niệm và định nghĩa 4 Các phương pháp đạt độ chính xác gìa công trên máy 5 thương pháp cất thử từng kich thước riêng biệt 5 ia Phương pháp tự động đại kích thước 6 Các nguyên nhân sinh ra sai số gia công, 8 13.1 Ảnh hưởng đo biến dang dan héi của hệ thông công nghệ 9 13.2 Ảnh hưởng đo độ chỉnh xác của rnảy và tình trạng mòn của máy, đổ 18 ga va dao cit Ảnh hưởng do biến dạng nhiệt của máy, đao và chỉ tiết 23 me a bo kaka Sai số do rung động phát sinh ra trong quá trình cắt 24 a oA Sai số do chọn chuẩn và gá đặt chỉ tiết gìa công gây ra 24 Sai số do phương pháp đo và dịng cụ đo gây ra 24 ác phương pháp xác định độ chỉnh xác gia công, 35 141 Phương pháp thếng kẻ kinh nghiệm. 35 142 Phương pháp xác suất thông kẻ 25 143 Phương pháp tính toán phân tích 20 1ã Diéu chỉnh máy 31 151 Điều chỉnh nh 32 Tinh 3.2 Xây dựng đường cong phân bổ lý thuyết của quy luật chuẩn theo 4 điểm Hinh 3.3 Các đường cong phản bó theo qui luật xác suất đêu Tĩnh 3.4 Các đường cong phân bố của quy luật lệch tâm Tĩnh 3.5 Các đường cong phản bổ của quy Iuật môđun hiệu hai thông số Hình 4.1 Sơ đỗ thí nghiệm tiện mặt trụ ngoài Hình 4.2 Đường cong phân bố thực nghiệm của quy luật.3 ác đường cong phân bổ của quy luậi chuẩn Hình 4.4 Đủ thị so sánh phân bổ thực nghiệm với qui Luật chuẩn Ảnh 4.1 Gia công trục trên máy Tiện HN Anh 4.2 Chi tiết sau khi gia pông, Tinh 3.2 Xây dựng đường cong phân bổ lý thuyết của quy luật chuẩn theo 4 điểm Hinh 3.3 Các đường cong phản bó theo qui luật xác suất đêu Tĩnh 3.4 Các đường cong phân bố của quy luật lệch tâm Tĩnh 3.5 Các đường cong phản bổ của quy Iuật môđun hiệu hai thông số Hình 4.1 Sơ đỗ thí nghiệm tiện mặt trụ ngoài Hình 4.2 Đường cong phân bố thực nghiệm của quy luật.3 ác đường cong phân bổ của quy luậi chuẩn Hình 4.4 Đủ thị so sánh phân bổ thực nghiệm với qui Luật chuẩn Ảnh 4.1 Gia công trục trên máy Tiện HN Anh 4.2 Chi tiết sau khi gia pông, KẾT LUẬN CHUNG - Việc “Xác định độ chính xúc gia công. của chỉ tiết fruc trên máy tiện trong điều kiện xân suất tràng iag# " là một quá trình đánh giá về kết quả của sân phẩm và được cụ thể hỏa như satr + Dựa vào những tkểt quá.

đo được lừ sản phẩm gia công khi thí nghiệm, la xác định được các quy luật phân bỏ của độ chính xác gia công, + Căn cử vào đường cong phân bố thực nghiệm để xác định các đặc tính phân bố lý thuyết của quy luật, nhưng đề đưa ra kết luận chỉnh xác về quy luật phân bổ của độ chính xác gia công phải tiến hành kiểm tra các giả thuyết, bằng cách đúng, các chỉ tiêu đề đánh giá. + Cho phép (a đánh giá được độ chính xác gia công é tit cả các phương, diện( độ chính xác về kích thước, độ chính xác về hình dáng hình hạc và vị trí tương quan giữa các bê mặt), + Xác định được các quy luật phân bổ của độ chính xảo gia công, chơ la biết trước được quy trình khi gìa công có ổn định hay không, biết được độ chính xác của quy trình, độ chủnh xác điều chỉnh đao và phân trăm phế phẩm. Từ đỏ thấy rõ được tỉnh trạng thực tế của máy công cụ để đua ra qui trình công nghệ hợp lý, góp phân quan trọng cho tổ chức và quản lý sản xuất đạt hiệu quả kinh tế cao. + Trong thí nghiệm ta đã xác định được các đặc tính, sai số vả tử đó xây dựng được đường cong thựo nghiệm và đường cong lý thuyết 6 3 vi tri Dy; Ds; ds ! Từ kết quả của thí nghiệm ta so sánh với dưng sai cho phép đ— -0.2 thì ta thấy nguyên công tiện trục như vậy là đảm bảo độ chính xác gia công vì 6ø < Z Tam dung sai lệch với tâm phân bố lả 0,0057 mm ( đô chênh lệch kich thước không đáng kể)vì vậy In thấy phần trăm chỉ tiết phế phẩm lả không có KẾT LUẬN CHUNG - Việc “Xác định độ chính xúc gia công.

của chỉ tiết fruc trên máy tiện trong điều kiện xân suất tràng iag# " là một quá trình đánh giá về kết quả của sân phẩm và được cụ thể hỏa như satr + Dựa vào những tkểt quá. đo được lừ sản phẩm gia công khi thí nghiệm, la xác định được các quy luật phân bỏ của độ chính xác gia công, + Căn cử vào đường cong phân bố thực nghiệm để xác định các đặc tính phân bố lý thuyết của quy luật, nhưng đề đưa ra kết luận chỉnh xác về quy luật phân bổ của độ chính xác gia công phải tiến hành kiểm tra các giả thuyết, bằng cách đúng, các chỉ tiêu đề đánh giá. + Cho phép (a đánh giá được độ chính xác gia công é tit cả các phương, diện( độ chính xác về kích thước, độ chính xác về hình dáng hình hạc và vị trí tương quan giữa các bê mặt), + Xác định được các quy luật phân bổ của độ chính xảo gia công, chơ la biết trước được quy trình khi gìa công có ổn định hay không, biết được độ chính xác của quy trình, độ chủnh xác điều chỉnh đao và phân trăm phế phẩm. Từ đỏ thấy rõ được tỉnh trạng thực tế của máy công cụ để đua ra qui trình công nghệ hợp lý, góp phân quan trọng cho tổ chức và quản lý sản xuất đạt hiệu quả kinh tế cao.

+ Trong thí nghiệm ta đã xác định được các đặc tính, sai số vả tử đó xây dựng được đường cong thựo nghiệm và đường cong lý thuyết 6 3 vi tri Dy; Ds; ds ! Từ kết quả của thí nghiệm ta so sánh với dưng sai cho phép đ— -0.2 thì ta thấy nguyên công tiện trục như vậy là đảm bảo độ chính xác gia công vì 6ø < Z Tam dung sai lệch với tâm phân bố lả 0,0057 mm ( đô chênh lệch kich thước không đáng kể)vì vậy In thấy phần trăm chỉ tiết phế phẩm lả không có Điều chính theo chí tiết cắt thử nhờ Calip the: Điều chỉnh theo chỉ tiết cất thử nhờ dụng cụ đo vạn nắng, Chương 2. GIỚI THIỆU CÁC QUI LUẬT PHÂN BỒ CỦA ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG Quy luật phân bổ chuẩn b oe Quy luật phân bổ chuẩn Logarit HW he Quy luật xác suất đều a Quy luật phân bố hình tam giác YY Quy luật phân bổ lệch tâm Quy luật Môẩu hiện hai thông số oe PN Tổng hợp các quy luật Chương 3. XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TĨNH CỦA CÁC QUI LUẬT PHAN BO CUA ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG Xác định đặc tính của quy luật phân bỏ chuẩn. 'Xão định đặc tính của quy luật xác suất đều 'Xão định đặc tính của quy luật phân bả lệch tâm.

Xác định đặc tính của quy luật phản bổ Môđui hiệu hai thông số Chương 4. XÁC ĐỊNIT ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG CỬA CIII TIRT TREN MAY TIEN 41 Mô hình về điều kiện thí nghiệm a 42 Kết quả cắt thứ chỉ tiết T4 43 Sử lý số liệu và xây dựng để thị của độ chính xác gia công (phân bề 76 theo quy luật chuẩn) 44 Kết luận Kết luận ctnmg. Tài liệu tham khảo. MỤC LỤC Trang Lai cam on Loi cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt Danh mục các bảng, hình vẽ và ảnh: Lời nói đầu 1 Chương 1.

TÔNG QUAN VỀ DỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG CƠ — 4 Khái niệm và định nghĩa 4 Các phương pháp đạt độ chính xác gìa công trên máy 5 thương pháp cất thử từng kich thước riêng biệt 5 ia Phương pháp tự động đại kích thước 6 Các nguyên nhân sinh ra sai số gia công, 8 13.1 Ảnh hưởng đo biến dang dan héi của hệ thông công nghệ 9 13.2 Ảnh hưởng đo độ chỉnh xác của rnảy và tình trạng mòn của máy, đổ 18 ga va dao cit Ảnh hưởng do biến dạng nhiệt của máy, đao và chỉ tiết 23 me a bo kaka Sai số do rung động phát sinh ra trong quá trình cắt 24 a oA Sai số do chọn chuẩn và gá đặt chỉ tiết gìa công gây ra 24 Sai số do phương pháp đo và dịng cụ đo gây ra 24 ác phương pháp xác định độ chỉnh xác gia công, 35 141 Phương pháp thếng kẻ kinh nghiệm. 35 142 Phương pháp xác suất thông kẻ 25 143 Phương pháp tính toán phân tích 20 1ã Diéu chỉnh máy 31 151 Điều chỉnh nh 32 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CAC CHU VIET TAT Ý nghĩa Don vi - ký hiệu Dơn vị đo chiều sâu cắt mm Đơn vị đo trọng lực và trọng lượng, MN/mm; KG/mm Đơn vị đo nhiệt độ Don vi tinh phan tram Mién dung sai Tiẳng số Máy liên vạn năng có đầu Rovénve Dung eu do TIê thống công nghệ (Máy, đồ gá, dao, chỉ liê) Điều chính theo chí tiết cắt thử nhờ Calip the: Điều chỉnh theo chỉ tiết cất thử nhờ dụng cụ đo vạn nắng, Chương 2. GIỚI THIỆU CÁC QUI LUẬT PHÂN BỒ CỦA ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG Quy luật phân bổ chuẩn b oe Quy luật phân bổ chuẩn Logarit HW he Quy luật xác suất đều a Quy luật phân bố hình tam giác YY Quy luật phân bổ lệch tâm Quy luật Môẩu hiện hai thông số oe PN Tổng hợp các quy luật Chương 3. XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TĨNH CỦA CÁC QUI LUẬT PHAN BO CUA ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG Xác định đặc tính của quy luật phân bỏ chuẩn.

'Xão định đặc tính của quy luật xác suất đều 'Xão định đặc tính của quy luật phân bả lệch tâm. Xác định đặc tính của quy luật phản bổ Môđui hiệu hai thông số Chương 4. XÁC ĐỊNIT ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG CỬA CIII TIRT TREN MAY TIEN 41 Mô hình về điều kiện thí nghiệm a 42 Kết quả cắt thứ chỉ tiết T4 43 Sử lý số liệu và xây dựng để thị của độ chính xác gia công (phân bề 76 theo quy luật chuẩn) 44 Kết luận Kết luận ctnmg. Tài liệu tham khảo.

DANH MỤC CÁC BẢNG, IÌNH VỀ VÀ ANIE Bảng 3.1 Kết quả đo đường kinh ngoài Bang 3.2 Phân bỏ thực nghiệm của XÃ Bang 3.3 Các thông số của quy luật phân bố Bang 3.4 Tỉnh tân số lý thuyết của quy luật chuẩn Bảng 35 Các điểm trên đường cong của quy luật chuẩn.6 Kết quả đo đường kinh ngoải sau khi tiện Bang 3.7 Xết quả đo độ ö van của các trục Bang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ