Luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ẩm thực nhật bản tại hà nội

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu văn hóa học văn hóa ẩm thực nhật bản tại hà nội, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội

Bài viết này phân tích sâu sắc nội dung và giá trị của luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội, một công trình nghiên cứu tiên phong và cần thiết. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự du nhập văn hóa Nhật Bản vào Việt Nam ngày càng mạnh mẽ, đặc biệt qua con đường ẩm thực. Các nhà hàng Nhật tại Hà Nội xuất hiện ngày càng nhiều, không chỉ phục vụ cộng đồng người Nhật mà còn thu hút đông đảo người dân địa phương, nhất là giới trẻ. Đề tài này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu về quá trình du nhập, tiếp biến và vị trí của văn hóa ẩm thực Nhật trong đời sống xã hội Hà Nội. Mục đích chính của luận văn là làm rõ những đặc trưng của ẩm thực Nhật truyền thống, khảo sát thực trạng tại các nhà hàng, khách sạn, và phân tích sự biến đổi của món ăn Nhật tại Hà Nội. Qua đó, công trình này không chỉ cung cấp một cái nhìn hệ thống về một mảng văn hóa đặc sắc mà còn đề xuất những gợi ý cho việc quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới thông qua sức mạnh mềm là ẩm thực. Việc thực hiện đề tài thạc sĩ văn hóa học này có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về lĩnh vực này tại một địa bàn cụ thể như Hà Nội.

1.1. Lý do cấp thiết thực hiện đề tài thạc sĩ văn hóa học này

Sự lựa chọn đề tài "Văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội" xuất phát từ thực tiễn sôi động của đời sống văn hóa-xã hội. Ăn uống ngày nay không chỉ để tồn tại mà còn là một hình thức thưởng thức văn hóa. Luận văn chỉ ra rằng, ẩm thực Nhật Bản, với sự tinh tế và bổ dưỡng, đã tạo được một "chỗ đứng" vững chắc tại các đô thị lớn của Việt Nam. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về ẩm thực Nhật Bản tại Việt Nam còn khá tản mạn, thiếu tính hệ thống và chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào về sự hiện diện của nó tại Hà Nội. Luận văn trích dẫn: "Hiện trạng chung là vậy, cho nên những nghiên cứu về văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Việt Nam, nhất là trong phạm vi một địa phương mà cụ thể là Hà Nội lại càng không có". Do đó, việc thực hiện một luận văn cao học văn hóa ẩm thực chuyên sâu là vô cùng cần thiết để ghi nhận, phân tích và đánh giá hiện tượng văn hóa này một cách khoa học.

1.2. Phân tích đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là Văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn một cách rõ ràng và khoa học. Về nội dung, luận văn tập trung vào những vấn đề cơ bản nhất của ẩm thực truyền thống Nhật Bản đang hiện diện tại địa bàn Hà Nội. Về không gian, nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi các quận nội thành Hà Nội, bao gồm Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Cầu Giấy, và một số quận khác. Giới hạn này giúp cho việc khảo sát thực trạng nhà hàng Nhật và thu thập dữ liệu trở nên tập trung và sâu sắc hơn, đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Cách xác định phạm vi này cho thấy sự cẩn trọng và phương pháp luận chặt chẽ của tác giả trong quá trình thực hiện đề tài.

II. Nền tảng cơ sở lý luận về văn hóa ẩm thực trong đề tài

Để thực hiện công trình luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội, tác giả đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Phần này tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi, đặc biệt là "văn hóa" và "văn hóa ẩm thực", đồng thời phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành ẩm thực Nhật. Luận văn đã tổng hợp nhiều quan niệm khác nhau, từ định nghĩa của UNESCO đến quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh và các học giả Việt Nam như Đào Duy Anh. Một trích dẫn quan trọng được nêu bật: "Văn hoá tức là sinh hoạt". Từ đó, cơ sở lý luận về văn hóa ẩm thực được định nghĩa là "một phức thể bao gồm kiến thức của con người về sinh hoạt vật chất 'số một' của con người". Nền tảng này giúp người đọc hiểu rằng ẩm thực không chỉ là món ăn mà còn là cách thức chế biến, lối ứng xử và các giá trị tinh thần đi kèm. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh triết lý trong ẩm thực Nhật Bản, một yếu tố làm nên sự khác biệt và sức hấp dẫn của Washoku tại Việt Nam.

2.1. Định nghĩa và quan niệm cốt lõi về văn hóa ẩm thực

Luận văn đã dành một phần quan trọng để định nghĩa khái niệm "văn hóa ẩm thực". Theo đó, đây không chỉ là việc ăn uống đơn thuần để duy trì sự sống. Nó là một hệ thống bao gồm kiến thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và những thói quen mà con người tích lũy được trong xã hội. Tác giả tổng hợp quan điểm của GS. Trần Quốc Vượng, coi văn hóa ẩm thực là "lối ăn uống, cách ăn uống hay cách ứng xử về ẩm thực tùy theo môi trường sống". Công trình cũng khẳng định văn hóa ẩm thực có cả bộ phận vật thể (món ăn, thức uống) và phi vật thể (cách thức chế biến, quy tắc ứng xử trên bàn ăn). Cách tiếp cận này cung cấp một lăng kính toàn diện để phân tích sâu hơn về ẩm thực Nhật Bản.

2.2. Khám phá triết lý trong ẩm thực Nhật Bản quy tắc tam ngũ

Một trong những đóng góp nổi bật của luận văn là việc làm rõ triết lý trong ẩm thực Nhật Bản. Thay vì lạm dụng gia vị, người Nhật chú trọng làm nổi bật hương vị tinh khiết, tự nhiên của nguyên liệu. Triết lý này được thể hiện qua quy tắc "tam ngũ" (ngũ vị, ngũ sắc, ngũ pháp). Ngũ vị bao gồm ngọt, chua, cay, đắng, mặn. Ngũ sắc có trắng, vàng, đỏ, xanh, đen, tạo nên sự hấp dẫn về thị giác. Ngũ pháp là các phương pháp chế biến cơ bản: sống (sashimi), ninh, nướng, chiên và hấp. Việc tuân thủ quy tắc này không chỉ tạo ra những món ăn cân bằng dinh dưỡng mà còn thể hiện sự hài hòa với thiên nhiên, một giá trị cốt lõi trong văn hóa Nhật.

III. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu văn hóa học trong luận văn

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học cho luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội, tác giả đã sử dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và phù hợp. Trọng tâm của nghiên cứu là các phương pháp nghiên cứu văn hóa học được vận dụng linh hoạt để thu thập và xử lý thông tin. Phương pháp chính, đóng vai trò xương sống cho toàn bộ công trình, là phương pháp điền dã dân tộc học. Bên cạnh đó, các phương pháp bổ trợ như thống kê, phân tích, tổng hợp và so sánh cũng được sử dụng hiệu quả. Sự kết hợp này cho phép tác giả không chỉ mô tả thực trạng mà còn đi sâu phân tích các quá trình tiếp biến văn hóa ẩm thựcgiao thoa văn hóa ẩm thực Việt - Nhật. Cách tiếp cận liên ngành, kết hợp kiến thức từ văn hóa học, xã hội học và du lịch học, cũng là một điểm sáng, giúp luận văn có được góc nhìn đa chiều và sâu sắc về vấn đề nghiên cứu. Hệ thống phương pháp này là công cụ đắc lực để luận văn đạt được mục tiêu và nhiệm vụ đã đề ra.

3.1. Áp dụng phương pháp điền dã trong nghiên cứu văn hóa

Phương pháp điền dã được xác định là phương pháp nghiên cứu chính. Tác giả đã thực hiện các thao tác cụ thể như quan sát trực tiếp tại các nhà hàng Nhật tại Hà Nội, phỏng vấn sâu chủ nhà hàng, đầu bếp và thực khách, ghi chép miêu tả chi tiết về không gian, cách bài trí món ăn, và thái độ của người thưởng thức. Việc lập bảng câu hỏi (anket) và chụp ảnh cũng được tiến hành để thu thập dữ liệu định lượng và tư liệu trực quan. Phương pháp này giúp luận văn có được nguồn thông tin chân thực, sống động và đáng tin cậy từ chính thực địa, thay vì chỉ dựa trên các tài liệu thứ cấp, qua đó phản ánh chính xác sự biến đổi của món ăn Nhật tại Hà Nội.

3.2. Vai trò của phương pháp phân tích tổng hợp và so sánh

Bên cạnh điền dã, các phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý dữ liệu. Phương pháp phân tích được dùng để mổ xẻ các đặc trưng của ẩm thực Nhật truyền thống và các biểu hiện của nó tại Hà Nội. Phương pháp tổng hợp giúp liên kết các dữ liệu riêng lẻ để rút ra những nhận định, kết luận mang tính khái quát. Đặc biệt, phương pháp so sánh được vận dụng để đối chiếu ẩm thực Nhật truyền thống với phiên bản đã được "bản địa hóa" tại Hà Nội, cũng như so sánh với văn hóa ẩm thực Việt Nam để làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt trong quá trình giao thoa văn hóa ẩm thực Việt - Nhật.

IV. Bí quyết làm nên đặc trưng văn hóa ẩm thực Nhật Bản truyền thống

Chương 1 của luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội đã khái quát một cách toàn diện những đặc trưng cốt lõi của ẩm thực truyền thống Nhật Bản. Nội dung này là nền tảng quan trọng để hiểu rõ hơn về Washoku tại Việt Nam. Yếu tố đầu tiên được nhấn mạnh là sự hòa hợp với thiên nhiên, thể hiện qua việc lựa chọn nguyên liệu theo mùa và cách trình bày món ăn. Ẩm thực Nhật không chỉ để ăn no mà còn là một nghệ thuật thưởng thức bằng cả năm giác quan. Tính thẩm mỹ trong món ăn Nhật được đề cao tuyệt đối, từ việc chọn lựa bát đĩa cho đến cách sắp xếp từng chi tiết nhỏ. Luận văn khẳng định: "Người Nhật ăn bằng mắt". Các món ăn tiêu biểu như sushi, sashimi, ramen không chỉ là thực phẩm mà còn chứa đựng những giá trị văn hóa, lịch sử sâu sắc. Bên cạnh đó, nghệ thuật Trà đạo (Sadō) cũng được xem là một đỉnh cao của văn hóa ẩm thực, thể hiện triết lý "Hòa - Kính - Thanh - Tịnh".

4.1. Tầm quan trọng của nguyên liệu và sự tinh tế trong chế biến

Luận văn chỉ rõ, nguyên liệu là linh hồn của món ăn Nhật. Gạo (Kome) là lương thực chính, cá và rau củ là thực phẩm chủ đạo. Người Nhật đặc biệt coi trọng sự tươi ngon và hương vị tự nhiên của nguyên liệu. Cách chế biến của họ nhằm mục đích bảo tồn tối đa vị nguyên bản này. Các loại gia vị truyền thống như tương Miso và xì dầu Shoyu được sử dụng một cách tinh tế để làm nổi bật món ăn chứ không lấn át. Các món ăn nổi tiếng như sushisashimi chính là minh chứng rõ nét cho việc tôn sùng nguyên liệu tươi sống. Sự cầu kỳ trong việc lựa chọn và xử lý nguyên liệu chính là nền tảng tạo nên chất lượng và sự khác biệt của ẩm thực Nhật.

4.2. Yếu tố mùa và tính thẩm mỹ trong cách trình bày món ăn

Ẩm thực Nhật Bản gắn bó mật thiết với bốn mùa. Luận văn nhấn mạnh: "thức ăn phải phản ánh được cảm quan thiên nhiên của mùa đó". Mùa xuân có cá Shirouo, mùa hè có lươn Unagi, mùa thu có khoai lang nướng Yaki-imo, và mùa đông có lẩu Nabemono. Không chỉ nguyên liệu, tính thẩm mỹ trong món ăn Nhật cũng thay đổi theo mùa. Cách bài trí món ăn, việc lựa chọn dụng cụ (bát, đĩa) đều được tính toán kỹ lưỡng để tạo ra một tổng thể hài hòa, gợi lên cảm giác về mùa. Một bữa ăn được coi là một tác phẩm nghệ thuật, nơi màu sắc, hình dạng và cách sắp xếp đều tuân theo những quy tắc thẩm mỹ chặt chẽ, từ đó kích thích mọi giác quan của người thưởng thức.

V. Cách văn hóa ẩm thực Nhật Bản tiếp biến và phát triển tại Hà Nội

Phần trọng tâm của luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội là khảo sát và phân tích quá trình du nhập, thích ứng của ẩm thực Nhật trong bối cảnh văn hóa thủ đô. Công trình nghiên cứu cho thấy đây là một quá trình tiếp biến văn hóa ẩm thực năng động. Các nhà hàng Nhật tại Hà Nội không chỉ đơn thuần sao chép mô hình từ Nhật Bản mà đã có những điều chỉnh nhất định để phù hợp với khẩu vị và thói quen của người Việt. Sự biến đổi của món ăn Nhật tại Hà Nội thể hiện ở cả nguồn nguyên liệu, cách chế biến và hình thức phục vụ. Ví dụ, nhiều nhà hàng đã sáng tạo ra các loại sushi có nhân chín hoặc sử dụng các loại sốt có vị đậm đà hơn. Quá trình này tạo ra một sự giao thoa văn hóa ẩm thực Việt - Nhật thú vị, làm phong phú thêm bản đồ ẩm thực của thành phố. Đồng thời, sự phổ biến của các món ăn này cũng cho thấy ảnh hưởng của ẩm thực Nhật đến giới trẻ và lối sống đô thị hiện đại.

5.1. Khảo sát thực trạng nhà hàng Nhật tại Hà Nội qua các ví dụ

Thông qua việc khảo sát thực trạng nhà hàng Nhật tiêu biểu như Sakura, Asahi Sushi, Yakiniku Shiki, luận văn đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh. Mỗi nhà hàng có một định vị riêng, từ phân khúc cao cấp với trải nghiệm omakase Hà Nội đến các quán ăn bình dân hơn theo phong cách văn hóa Izakaya. Thiết kế không gian, thực đơn và phong cách phục vụ tại các nhà hàng này vừa giữ được những nét đặc trưng của Nhật Bản (như phòng tatami, kimono), vừa có những yếu tố hiện đại, cởi mở hơn để tiếp cận thực khách Việt. Kết quả khảo sát cho thấy sự đa dạng và chuyên nghiệp hóa của hệ thống nhà hàng Nhật tại thủ đô.

5.2. Phân tích sự biến đổi của món ăn Nhật tại Hà Nội

Luận văn chỉ ra sự biến đổi của món ăn Nhật tại Hà Nội là một xu thế tất yếu. Để phù hợp với khẩu vị địa phương, nhiều món ăn đã được điều chỉnh. Ví dụ, lượng mù tạt (wasabi) trong sushi thường được giảm bớt hoặc để riêng cho khách tự gia감. Các loại sushi-roll với nhiều thành phần và nước sốt phong phú (như California roll) trở nên phổ biến hơn các loại nigiri truyền thống. Sự thay đổi này không làm mất đi bản sắc mà ngược lại, giúp ẩm thực Nhật trở nên gần gũi và dễ tiếp nhận hơn với đại chúng, đặc biệt là những người lần đầu trải nghiệm.

5.3. Quá trình giao thoa văn hóa ẩm thực Việt Nhật tại Hà Nội

Quá trình giao thoa văn hóa ẩm thực Việt - Nhật được thể hiện rõ nét trong đời sống hàng ngày tại Hà Nội. Không chỉ giới hạn trong các nhà hàng sang trọng, các món ăn như sushi, cơm cuộn kimbap (một biến thể) đã xuất hiện trong các bữa ăn gia đình, các quán ăn vặt, và hệ thống siêu thị. Giới trẻ Hà Nội không chỉ ăn món Nhật mà còn tìm hiểu về văn hóa, ngôn ngữ và lối sống của Nhật Bản thông qua ẩm thực. Các hội nhóm yêu thích văn hóa Nhật, các lớp học nấu ăn món Nhật ngày càng phát triển, cho thấy ẩm thực đã trở thành một cây cầu nối văn hóa hiệu quả giữa hai quốc gia.

VI. Kết luận luận văn và gợi ý cho việc quảng bá văn hóa Việt Nam

Công trình luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ đặc trưng ẩm thực Nhật truyền thống, và quan trọng nhất là phân tích sâu sắc thực trạng du nhập và tiếp biến của nó tại Hà Nội. Những kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn cao học văn hóa ẩm thực này là việc đề xuất những gợi ý quý báu cho Việt Nam. Từ thành công của Nhật Bản trong việc quảng bá Washoku tại Việt Nam và trên toàn thế giới, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm để xây dựng chiến lược đưa ẩm thực Việt vươn ra toàn cầu. Đây không chỉ là câu chuyện kinh doanh mà còn là việc xây dựng sức mạnh mềm văn hóa, nâng cao hình ảnh và vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Luận văn đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho cả giới nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách văn hóa.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Luận văn đã khẳng định được vị trí và sức hút của ẩm thực Nhật Bản tại Hà Nội, từ các món ăn, thức uống đến cách bài trí và ứng xử. Công trình đã chỉ ra quá trình tiếp biến văn hóa ẩm thực diễn ra một cách tự nhiên và mạnh mẽ. Đây là công trình đầu tiên có tính hệ thống nghiên cứu về vấn đề này trong phạm vi Hà Nội, lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng. Những dữ liệu điền dã và phân tích sâu sắc cung cấp một nguồn tư liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu về ẩm thực Nhật Bản sau này.

6.2. Bài học từ Washoku cho chiến lược quảng bá ẩm thực Việt

Từ thành công của Nhật Bản, luận văn đề xuất một số gợi ý cho Việt Nam. Thứ nhất, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn cho các món ăn quốc hồn quốc túy (như Phở, Bún chả) để đảm bảo chất lượng đồng nhất khi ra nước ngoài. Thứ hai, cần kết hợp quảng bá ẩm thực với các yếu tố văn hóa khác như du lịch, điện ảnh, nghệ thuật. Thứ ba, chú trọng vào câu chuyện đằng sau mỗi món ăn – yếu tố tạo nên chiều sâu và sự khác biệt. Việc học hỏi cách Nhật Bản đã biến ẩm thực thành một đại sứ văn hóa sẽ là chìa khóa để ẩm thực Việt Nam chinh phục thế giới, tương tự như cách Washoku tại Việt Nam đã chinh phục thực khách.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa ẩm thực nhật bản tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I KHÁI QUÁT VỀ VĂN HÓA ẤM THỰC TRUYEN THONG NHAT BAN 1,1. Quan niệm về văn hóa ẩm thực và những nhân tố ảnh hưởng. đến văn hóa ẩm thực Nhật Bản truyền thống 1. Quan niệm về văn hóa Ẩm thực Trước hết là khái niệm về văn hóa.

Văn hoá là khái niệm có nội hàm. rộng lớn, liên quan đến mọi mặt của đời sống con người, vì thế mà nhắc tới khái niệm này có nhiều cách hiểu hết sức khác nhau. Theo ngôn ngữ phương Tây, từ tương ứng với văn hoá trong tiếng Việt 1a culture trong tiếng Anh và tiếng Pháp, &w/z tiếng Đức, có nguồn gốc từ. các dạng của động tir Latin colere la colo, colui, cultus với hai nghĩa là giữ gìn, chăm sóc, tạo dựng trong trồng trọt và nghĩa cầu cúng.

Trong khoa học xã hội và nhân văn, văn hoá được đề cập tới với nhiều trường nghĩa khác nhau. Theo các nhà ngôn ngữ học, văn hoá (culture), với tư. cách là một danh từ độc lập, chỉ được bắt đầu sử dung tir thé ki XVII. True đó, trong các câu hay cụm từ, nó được chuyển từ nghĩa đen “gieo trồng trên đất đai” sang nghĩa bóng “vun trồng cho trí óc” (ờ phương tây) hay “giáo hoá bằng văn” (ở phương đông).

Người đầu tiên có công đưa từ "cwiwz" vào trong khoa học là S. Pufendorf— nhà nghiên cứu pháp luật người Đức. Ông sử dụng thuật ngữ này. để chỉ toàn bộ những gì do con người tạo ra, và các sản phẩm nhân tạo này là khác với các sự vật trong thể giới tự nhiên.

“Trong cuốn *Jiệt Nam văn hoá sử cương” của Đào Duy Anh do Quan hải tùng thư xuất bản tại Huế năm 1938, tác giả cho rằng: 12 Người ta thường cho rằng văn hoá chỉ là những học thuật tư tướng của loài người, nhân thế mà xem văn hoá có tính chất cao thượng đặc biệt Thực ra không phải như vậy: Học thuật tư tưởng cỗ nhiên là ở trong phạm vi của văn hoá, nhưng phàm sinh hoạt về kinh tế, về chính trị, về xã hội, cùng hết thảy các phong tục tập quán tầm thường lại không phái ở trong phạm vi văn hoá hay sao? Hai tiếng văn hoá chẳng qua là chỉ chung tắt cá các phương diện sinh hoạt của loài người cho nên ta có thể nói rằng Văn hoá tức là sinh hoạt. Định nghĩa này của Đào Duy Anh đã coi văn hoá như một kiểu thức sinh tồn của xã hội, do đó thấy được sự gắn bó của nó với các cơ cấu, các thiết chế xã hội khác. Quan điểm này rất gần với quan điểm của UNESCO. trong các định nghĩa về văn hoá.

Năm 1982, tại Mexico, Hội nghị thế giới về chính sách văn hoá vì sự phát triển đã tuyên qua Tuyên bố ngày 06 tháng 8, còn gọi là Tuyên bố Mexico về chính sách văn hoá đã đưa ra định nghĩa: “Trong ý nghĩa rộng nhất, văn hoá hôm nay có thể coi là tổng thê những nét riêng biệt, tỉnh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội hoặc của một nhóm người trong xã hội. Văn hoá bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lỗi sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống các giá trị, những tập tục và những tín ngưỡng. Văn hoá đem lại cho con người khả năng suy xét về bản thân. Chính văn hoá làm cho chúng, ta trở thành những sinh vật đặc biệt nhân bản, có lí tính, có óc phê phan va dấn thân một cách đạo lí.

Chính nhờ văn hoá mà ching ta xét đoán được những giá trị và thực thi những sự lựa chọn. Chính nhờ văn hoá mà con người tự thể hiện, tự ý thức được bản thân mình, tự biết mình là một phương án chưa hoàn thành đặt ra để xem xét những thảnh tựu của bản thân, tìm tòi không biết mệt những ý nghĩa mới mẻ và sáng tạo nên những công trình vượt trội lên bản thân 13 Thập niên 40 của thế ki XX, Chủ tịch Hồ Chí Minh trình bày một quan niệm của Người về văn hoá: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những, sáng tạo và phát minh đó tức là văn hoá” Các định nghĩa và quan niệm kể trên chỉ cung cấp những cách hiểu mang tính quy ước và có hàm ý về mặt tỉnh thần của thuật ngữ văn hoá. Trên thực tế, văn hoá được biểu hiện ở cả khía cạnh vật thể và phi vat thé.

Các cách tiếp cân nói trên đều chỉ ra một số đặc điểm chung của văn hoá như sau ~ Văn hoá là một thuộc tính riêng có của con người. Và nếu xét từ góc. độ biểu hiện của trình độ tiến hoá, của nền văn minh mà con người đã và đang. xây dựng, thì văn hoá có thể coi là một thành tựu vĩ đại của thế giới loài người.

~ Văn hoá không phải là một sản phẩm được con người sản xuất ra từ các vật liệu vô cơ hay hữu cơ, dù có thể hình thức biểu hiện của nó là các sản phẩm đó, mà đó là sự thừa nhân, công nhận, sự sáng tạo của con người, do lịch sử tiến hoá của con người tạo nên. Và vì thế, văn hoá của bắt kì quốc gia, dân tộc, cộng đồng, tổ chức nào cũng mang đậm những giá trị lịch sử của quốc gia, dân tộc, cộng đồng, tổ chức đó, do những con người trong cộng. đồng quốc gia, dân tộc đó tạo nên. ~ Giá trị của văn hoá không hoàn toàn có tính bắt biển.

Có những giá trị văn hoá tồn tại lâu dài, làm nên bản sắc, nét đặc trưng của quốc gia, dân tộc, tổ chức; song cũng có những giá trị văn hoá thay đổi theo sự thay đổi của hệ thống chính trị, của nền kinh tế - xã hội, của các mối quan hệ giữa con người Với con người 14 ~ Các giá trị văn hoá do con người sáng tạo ra nhằm làm cho cuộc sống. của con người tốt đẹp hơn. 'Còn về quan niệm về văn hóa ẩm thực đã được giới nghiên cứu trong. và ngoài nước định nghĩa, diễn giải từ lâu, song trong phạm vi của luận văn, chúng tôi chỉ xin đề cập đến một số quan niệm chủ yếu sau: Trong cuốn “Văn hóa ẩm thực Việt Nam nhìn từ lý luận và thực tiễn” có viết VỀ âm thực: Nói nôm na ẩm thực là ăn- uống- hút.

Người ta tiếp cận việc ăn uống hút theo nhiều cách, dưới nhiều khía cạnh khác nhau. Theo quan điểm Mác xít: Lao động làm ra con người. Lao động là làm ăn. Sống để làm việc, cho chính mình, và cho người khác.

Ăn (uống)- mặc (trang phục)- ở (kiến trúc)- đi lại (giao-vận) là 4 nhu cầu vật chất cơ bản của Con người, của Loài Người. cái “vô sở bắt tại” (Đoàn Văn Chúc) [2, tr18] Cái nhìn dân gian về Ăn Uống: + “ Ăn để mà sống” : cái nhìn tích cực ! vì sống là để làm việc, vì mình, vì người khác + “Sống để mà ăn”: cái nhìn hưởng thụ, hưởng lạc! +” Ăn một miếng, tiếng để đời”. ‘Vay van hóa ẩm thực là gì 2 ‘Theo GS Tran Quốc Vượng được hiểu theo nghĩa rộng là lối sống, cách ống, thể ứng xử [2, tr.18] “Thực tế cho thấy trong ẩm thực có nhiều lối ăn uống, nhiều cách ăn uống, nhiều thế ứng xử về ẩm thực tùy theo từng môi trường sinh. 15 thái tự nhiên và môi trường sinh thái nhân văn, tủy theo tộc người, tủy theo vùng miễn, tùy theo giai tằng xã hội, cũng tức là tùy theo.

không gian thời gian hay nói tổng quát hơn là tùy thuộc môi sinh. Như vậy, có thể hiểu văn hóa ẩm thực là lối ăn uống, cách ăn uống. hay cách ứng xử về âm thực tùy theo môi trường sống [2, tr28]. Còn theo cuốn “Văn hóa âm thực trong tục ngữ ca dao Việt Nam” của Nguyễn Nghĩa Dân đưa ra nhận định: Ăn uống là một phạm trù thuộc đời sống vật chất của con người, được con người tìm tòi, sử dụng để duy trì sự sống của mình.

Con người hưởng thụ từ thiên nhiên những sản vật có thể nuôi sống mình. Tuy nhiên, phải trải qua quá trình đài lâu mới có thể xác định được các đối tượng từ thiên nhiên có thể * ăn được”, “wing được”. Chỉ có con người mới có văn hóa ẩm thực, tức có tác động của bội óc con người vào đối tượng được sử dụng để ăn, uống, từ đó không chỉ xác định được “cái an được”, “cái uống được” mà còn sáng tạo. cách sử dụng, chế biến.có tính vật chất đơn thuần về “cái ăn được, “cái uống được”, lại sáng tạo cách ăn, cách uống theo lễ nghi, phong tục, đạo đức.

với tinh thần ngày càng phức tạp nhưng cũng. ngày cảng văn mình hơn của xã hội loài người 3, tr. 'Văn hóa ẩm thực: đó là “một phức thể bao gồm kiến thức của con người về sinh hoạt vật chất “số một” của con người, tối quan trọng. để nuôi sống con người với sự tìm kiếm, xác định các sản vật “ăn được, uống được” trong thiên nhiên, tiếp theo là các cách thức, các phương thức sử dụng và cuối cùng là lối sống của cá nhân, của.

công đồng khi tiếp xúc với ăn uống. Văn hóa ẩm thực mang những đặc thù riêng của từng dân tộc, liên 16 quan mật thiết với điều kiện sinh hoat vat chat, tinh thần, với phong. tục tập quán được sàng lọc, duy trì, phát triển và mang tính truyền thống của từng dân tộc [3, tr 18-19], 'Văn hóa âm thực có bộ phận thuộc văn hóa vật thể tức là các đối tượng “ăn được”, “uống được” mà con người tìm ra để nuôi sống, làm cho giống người phát triển ; và bộ phận thuộc văn hóa phi vật thể tức cách thức, phương thức ăn uống cùng với nếp sống trong ăn uống, trong giao tiếp, trong sinh hoạt cộng đồng, mà từng dân tộc chọn lọc, truyền thị để thực hiện cho đúng phép. tắc hướng vẻ cách giao tiếp ngày cảng đẹp, tức ngày cảng có văn hóa [3, tr.

20] Với theo một số quan niệm khác thì cho rằng: Âm thực học là toàn bộ những quy tắc tạo nên nghệ thuật ăn uống, khoa học về ăn uống” và “Âm thực học là tri thức hợp lý về tắt cả những cái gì mà con người ăn uống. Mục đích của nó là quan tâm đến sự nuôi dưỡng con người bằng những thức ăn tốt nhất Mục tiêu của ẩm thực học là “làm thoả mãn khẩu vị” chứ không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ